Medibase
EN VI JA

Kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 275418 Đợt công bố mới nhất: 2026-07-26 Cập nhật lần cuối: 2026-07-31 06:06
Xóa

Tìm thấy 275418 bản ghi. Hiển thị 12801–12850. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
No-Spa 40mg/2 ml
Drotaverin clohydrat
Hàm lượng / Dạng
40mg/2ml · Tiêm
Số lượng
15000 Ống
Thành tiền
83565000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Chinoin Pharmaceutical and Chemical Works Private Co., Ltd. (Hungary)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
VN-23047-22 Ống 5571 2026-06-22
No-Spa 40mg/2ml
Drotaverin clohydrat
Hàm lượng / Dạng
40mg/2ml · Tiêm
Số lượng
10000 Ống
Thành tiền
55710000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Chinoin Pharmaceutical and Chemical Works Private Co., Ltd. (Hungary)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
VN-23047-22 Ống 5571 2026-06-22
No-Spa 40mg/2ml
Calcitonin+Drotaverin clohydrat
Hàm lượng / Dạng
40mg/2ml · Tiêm
Số lượng
20000 Ống
Thành tiền
111420000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Chinoin Pharmaceutical and Chemical Works Private Co., Ltd. (Hungary)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01007
VN-23047-22 Ống 5571 2026-06-22
No-Spa forte
Drotaverin clohydrat
Hàm lượng / Dạng
80mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
25480000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Opella Healthcare Hungary Limited Liability Company (Opella Healthcare Hungary Ltd.) (Hungary)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01007
599110033523 Viên 1274 2026-06-22
Nobstruct
Acetylcystein
Hàm lượng / Dạng
300mg/3ml · Tiêm
Số lượng
200 Ống
Thành tiền
6300000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
893110395724 Ống 31500 2026-06-22
Nobstruct
Acetylcystein
Hàm lượng / Dạng
300mg/3ml · Tiêm
Số lượng
2000 Ống
Thành tiền
63000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
893110395724 Ống 31500 2026-06-22
Noradrenalin
Nor- adrenalin
Hàm lượng / Dạng
4mg/4ml · Tiêm
Số lượng
15000 Ống
Thành tiền
129450000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
VD-24342-16 Ống 8630 2026-06-22
Noradrenalin
Nor- adrenalin
Hàm lượng / Dạng
1mg/1ml · Tiêm
Số lượng
2000 Ống
Thành tiền
5390000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
893110078424 Ống 2695 2026-06-22
Noradrenalin
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
Hàm lượng / Dạng
4mg/4ml · Tiêm
Số lượng
60000 Ống
Thành tiền
517800000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
VD-24342-16 Ống 8630 2026-06-22
Noradrenalin
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
Hàm lượng / Dạng
1mg/1ml · Tiêm
Số lượng
12000 Ống
Thành tiền
32340000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
893110078424 Ống 2695 2026-06-22
Noradrenalin 10mg/10ml
Nor- adrenalin
Hàm lượng / Dạng
10mg/10ml · Tiêm
Số lượng
3000 Ống
Thành tiền
435000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
893110250824 Ống 145000 2026-06-22
Noradrenalin 10mg/10ml
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
Hàm lượng / Dạng
10mg/10ml · Tiêm
Số lượng
24000 Ống
Thành tiền
3480000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
893110250824 Ống 145000 2026-06-22
Noradrenaline Base Aguettant 1mg/ml
Nor- adrenalin
Hàm lượng / Dạng
4mg/4ml · Tiêm
Số lượng
15000 Ống
Thành tiền
429750000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Laboratoire Aguettant (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
VN-20000-16 Ống 28650 2026-06-22
Noradrenaline Base Aguettant 1mg/ml
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
Hàm lượng / Dạng
4mg/4ml · Tiêm
Số lượng
120000 Ống
Thành tiền
3438000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Laboratoire Aguettant (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
VN-20000-16 Ống 28650 2026-06-22
Noradrenaline Base Aguettant 1mg/ml
Noradrenaline (dưới dạng Noradrenaline tartrate)
Hàm lượng / Dạng
4mg/4ml · Tiêm truyền
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Laboratoire Aguettant (France)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10813
VN-20000-16 Ống 42700 2026-06-22
Noradrenaline Base Aguettant 1mg/ml
Noradrenaline (dưới dạng Noradrenaline tartrate)
Hàm lượng / Dạng
4mg/4ml · Tiêm truyền
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Laboratoire Aguettant (France)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10403
VN-20000-16 Ống 42700 2026-06-22
Noradrenaline Base Aguettant 1mg/ml
Noradrenaline (dưới dạng Noradrenaline tartrate)
Hàm lượng / Dạng
4mg/4ml · Tiêm truyền
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Laboratoire Aguettant (France)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10402
VN-20000-16 Ống 42700 2026-06-22
Noradrenaline Base Aguettant 1mg/ml
Noradrenaline (dưới dạng Noradrenaline tartrate)
Hàm lượng / Dạng
4mg/4ml · Tiêm truyền
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Laboratoire Aguettant (France)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10406
VN-20000-16 Ống 42700 2026-06-22
Noradrenaline Base Aguettant 1mg/ml
Noradrenaline (dưới dạng Noradrenaline tartrate)
Hàm lượng / Dạng
4mg/4ml · Tiêm truyền
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Laboratoire Aguettant (France)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10401
VN-20000-16 Ống 42700 2026-06-22
Noradrenaline Base Aguettant 1mg/ml
Noradrenaline (dưới dạng Noradrenaline tartrate)
Hàm lượng / Dạng
4mg/4ml · Tiêm truyền
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Laboratoire Aguettant (France)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10103
VN-20000-16 Ống 42700 2026-06-22
Noradrenaline Base Aguettant 1mg/ml
Noradrenaline (dưới dạng Noradrenaline tartrate)
Hàm lượng / Dạng
4mg/4ml · Tiêm truyền
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Laboratoire Aguettant (France)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10417
VN-20000-16 Ống 42700 2026-06-22
Noradrenaline Base Aguettant 1mg/ml
Noradrenaline (dưới dạng Noradrenaline tartrate)
Hàm lượng / Dạng
4mg/4ml · Tiêm truyền
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Laboratoire Aguettant (France)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10412
VN-20000-16 Ống 42700 2026-06-22
Nutriflex peri
Acid amin + glucose+ điện giải (*)
Hàm lượng / Dạng
(40 g + 80g) + chất điện giải) /1000ml · Tiêm truyền
Số lượng
200 Túi
Thành tiền
82552600
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
B.Braun Medical AG (Thụy Sỹ)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
VN-18157-14 Túi 412763 2026-06-22
Nutriflex peri
Acid amin + glucose+ điện giải (*)
Hàm lượng / Dạng
(40g + 80g + chất điện giải)/1000ml · Tiêm truyền
Số lượng
1200 Túi
Thành tiền
495315600
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
B.Braun Medical AG (Thụy Sỹ)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
VN-18157-14 Túi 412763 2026-06-22
Nước cất pha tiêm
Nước cất pha tiêm
Hàm lượng / Dạng
100ml · Tiêm
Số lượng
30000 Chai
Thành tiền
158400000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
893110118823 Chai 5280 2026-06-22
Nước cất pha tiêm
Nước cất pha tiêm
Hàm lượng / Dạng
500ml · Tiêm
Số lượng
45000 Chai
Thành tiền
279450000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
893110118823 Chai 6210 2026-06-22
Nước cất pha tiêm
Nước cất pha tiêm
Hàm lượng / Dạng
100ml · Tiêm
Số lượng
300000 Chai
Thành tiền
1584000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
893110118823 Chai 5280 2026-06-22
Nước cất pha tiêm
Nước cất pha tiêm
Hàm lượng / Dạng
500ml · Tiêm
Số lượng
240000 Chai
Thành tiền
1490400000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
893110118823 Chai 6210 2026-06-22
Octreotide Bioindustria L.I.M
Octreotid
Hàm lượng / Dạng
0,1mg/ml X1ml · Tiêm
Số lượng
3000 Ống
Thành tiền
292500000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Bioindustria Laboratorio Italiano Medicinali S.p.A. (Bioindustria L.I.M) (Italia)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
800114445725 Ống 97500 2026-06-22
Octreotide Bioindustria L.I.M
Octreotid
Hàm lượng / Dạng
0,1mg/ml X1ml · Tiêm
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Bioindustria Laboratorio Italiano Medicinali S.p.A. (Bioindustria L.I.M) (Italia)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
VN-19094-15 Ống 97500 2026-06-22
Octreotide Bioindustria L.I.M
Octreotid
Hàm lượng / Dạng
0,1mg/ml X1ml · Tiêm
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Bioindustria Laboratorio Italiano Medicinali S.p.A. (Bioindustria L.I.M) (Italia)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
VN-19094-15 Ống 97500 2026-06-22
Octreotide Bioindustria L.I.M
Octreotid
Hàm lượng / Dạng
0,1mg/ml X1ml · Tiêm
Số lượng
4000 Ống
Thành tiền
390000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Bioindustria Laboratorio Italiano Medicinali S.p.A. (Bioindustria L.I.M) (Italia)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
800114445725 Ống 97500 2026-06-22
Ofloquino 2mg/ml
Ofloxacin
Hàm lượng / Dạng
2mg/ml X100ml · Tiêm
Số lượng
24000 Túi
Thành tiền
3840000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Altan Pharmaceuticals, S.A. (Tây Ban Nha)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
840115010223 Túi 160000 2026-06-22
Ofloquino 2mg/ml
Ofloxacin
Hàm lượng / Dạng
2mg/ml X100ml · Tiêm
Số lượng
60000 Túi
Thành tiền
9600000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Altan Pharmaceuticals, S.A. (Tây Ban Nha)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
840115010223 Túi 160000 2026-06-22
Oflovid
Clarithromycin+Ofloxacin
Hàm lượng / Dạng
15mg/5ml · Nhỏ mắt
Số lượng
1000 Lọ
Thành tiền
55872000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto (Nhật Bản)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01007
VN-19341-15 Lọ 55872 2026-06-22
Ofloxacin 200mg/100ml
Ofloxacin
Hàm lượng / Dạng
200mg · Tiêm
Số lượng
30000 Chai
Thành tiền
4050000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - nhà máy Công nghệ cao Bình Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
VD-35584-22 Chai 135000 2026-06-22
Ofloxacin 200mg/100ml
Ofloxacin
Hàm lượng / Dạng
200mg · Tiêm
Số lượng
100000 Chai
Thành tiền
13500000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - nhà máy Công nghệ cao Bình Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
VD-35584-22 Chai 135000 2026-06-22
Olanxol
Olanzapin
Hàm lượng / Dạng
10 mg · Uống
Số lượng
36000 Viên
Thành tiền
97200000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
893110094623 Viên 2700 2026-06-22
Olanxol
Olanzapin
Hàm lượng / Dạng
10 mg · Uống
Số lượng
192000 Viên
Thành tiền
518400000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
893110094623 Viên 2700 2026-06-22
Olevid
Olopatadin hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
0,2% (w/v) X2,5ml · Nhỏ mắt
Số lượng
600 Lọ
Thành tiền
46800000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
893110087424 Lọ 78000 2026-06-22
Oliveirim
Flunarizin
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
500 Viên
Thành tiền
1250000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54136
893110883224 Viên 2500 2026-06-22
Oliveirim
Flunarizin
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
1000 Viên
Thành tiền
2500000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54137
893110883224 Viên 2500 2026-06-22
Omeusa
Cloxacilin
Hàm lượng / Dạng
500mg · Tiêm
Số lượng
6000 Lọ
Thành tiền
312000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
S.C. Antibiotice S.A (Romania)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
594110008023 Lọ 52000 2026-06-22
Omeusa
Oxacilin
Hàm lượng / Dạng
500mg · Tiêm
Số lượng
18000 Lọ
Thành tiền
936000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
S.C. Antibiotice S.A (Romania)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
594110008023 Lọ 52000 2026-06-22
Omnipaque
Iohexol
Hàm lượng / Dạng
647mg/ml tương đương Iod 300mg/ml x 50ml · Tiêm
Số lượng
1200 Chai
Thành tiền
288931200
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
GE Healthcare Ireland Limited (Ireland)
Tỉnh / CSKCB
T42 · 42012
539110067223 Chai 240776 2026-06-22
Omnipaque
Iohexol
Hàm lượng / Dạng
755mg/ml tương đương Iod 350mg/ml x 100ml · Tiêm
Số lượng
600 Chai
Thành tiền
365484000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
GE Healthcare Ireland Limited (Ireland)
Tỉnh / CSKCB
T42 · 42012
539110067123 Chai 609140 2026-06-22
Onglyza
Saxagliptin
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
18000 Viên
Thành tiền
311580000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Ltd (Nước sản xuất: Mỹ; Nước đóng gói: Anh)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
001110400423 Viên 17310 2026-06-22
Opiphine
Morphin
Hàm lượng / Dạng
7,52 mg/ml · Tiêm
Số lượng
3000 Ống
Thành tiền
146904000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Siegfried Hameln GmbH (Germany)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
400111072223 Ống 48968 2026-06-22
Opiphine
Morphin
Hàm lượng / Dạng
7,52 mg/ml · Tiêm
Số lượng
24000 Ống
Thành tiền
1175232000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Siegfried Hameln GmbH (Germany)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
400111072223 Ống 48968 2026-06-22
Oresol hương cam
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
Hàm lượng / Dạng
(0,7g; 0,3g; 0,58g; 4g)/ 5,6g · Uống
Số lượng
600 Gói
Thành tiền
1020000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54133
893100419824 Gói 1700 2026-06-22

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.