Medibase
EN VI JA

Kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 275418 Đợt công bố mới nhất: 2026-07-26 Cập nhật lần cuối: 2026-07-31 07:20
Xóa

Tìm thấy 275418 bản ghi. Hiển thị 13001–13050. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Pulmicort Respules
Budesonid
Hàm lượng / Dạng
1mg/2ml · Đường hô hấp
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
AstraZeneca AB (Sweden)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10412
730110131924 Ống 24906 2026-06-22
Pyfaclor 250mg
Cefaclor
Hàm lượng / Dạng
250mg · Uống
Số lượng
2000 Viên
Thành tiền
7400000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54132
893110242800 Viên 3700 2026-06-22
Pyfaclor 250mg
Cefaclor
Hàm lượng / Dạng
250mg · Uống
Số lượng
1000 Viên
Thành tiền
3700000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54128
893110242800 Viên 3700 2026-06-22
Pyfaclor 250mg
Cefaclor
Hàm lượng / Dạng
250mg · Uống
Số lượng
4000 Viên
Thành tiền
14800000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54138
893110242800 Viên 3700 2026-06-22
Pyfaclor 250mg
Cefaclor
Hàm lượng / Dạng
250mg · Uống
Số lượng
4000 Viên
Thành tiền
14800000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54136
893110242800 Viên 3700 2026-06-22
Pyfaclor 250mg
Cefaclor
Hàm lượng / Dạng
250mg · Uống
Số lượng
2200 Viên
Thành tiền
8140000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54130
893110242800 Viên 3700 2026-06-22
Pyfaclor 250mg
Cefaclor
Hàm lượng / Dạng
250mg · Uống
Số lượng
2000 Viên
Thành tiền
7400000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54134
893110242800 Viên 3700 2026-06-22
Pyfaclor 250mg
Cefaclor
Hàm lượng / Dạng
250mg · Uống
Số lượng
2500 Viên
Thành tiền
9250000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54137
893110242800 Viên 3700 2026-06-22
Pyzacar HCT 100/12.5mg
Losartan + hydroclorothiazid
Hàm lượng / Dạng
100mg + 12,5mg · Uống
Số lượng
990 Viên
Thành tiền
1975050
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66139
893110550924 Viên 1995 2026-06-22
Pyzacar HCT 100/12.5mg
Losartan + hydroclorothiazid
Hàm lượng / Dạng
100mg; 12,5mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
18900000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54130
893110550924 Viên 1890 2026-06-22
Pyzacar HCT 100/12.5mg
Losartan + hydroclorothiazid
Hàm lượng / Dạng
100mg; 12,5mg · Uống
Số lượng
600 Viên
Thành tiền
1134000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54134
893110550924 Viên 1890 2026-06-22
Pyzacar HCT 100/12.5mg
Losartan + hydroclorothiazid
Hàm lượng / Dạng
100mg; 12,5mg · Uống
Số lượng
2200 Viên
Thành tiền
4158000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54137
893110550924 Viên 1890 2026-06-22
Quineril 5
Quinapril
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
90000 Viên
Thành tiền
79380000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
893110137325 Viên 882 2026-06-22
Quineril 5
Quinapril
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
VD-23590-15 Viên 882 2026-06-22
Rabeloc I.V.
Rabeprazol
Hàm lượng / Dạng
20mg · Tiêm
Số lượng
42000 Lọ
Thành tiền
5628000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Cadila Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
VN-16603-13 Lọ 134000 2026-06-22
Rabeloc I.V.
Rabeprazol
Hàm lượng / Dạng
20mg · Tiêm
Số lượng
180000 Lọ
Thành tiền
24120000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Cadila Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
VN-16603-13 Lọ 134000 2026-06-22
Ramipril GP
Ramipril
Hàm lượng / Dạng
2,5mg · Uống
Số lượng
360000 Viên
Thành tiền
1398600000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Medinfar Manufacturing, S.A. (Portugal)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
560110080323 Viên 3885 2026-06-22
Ramipril GP
Ramipril
Hàm lượng / Dạng
2,5mg · Uống
Số lượng
1600000 Viên
Thành tiền
6216000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Medinfar Manufacturing, S.A. (Portugal)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
560110080323 Viên 3885 2026-06-22
Ravenell-62,5
Bosentan
Hàm lượng / Dạng
62,5mg · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
1000000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
893110663524 Viên 20000 2026-06-22
Ravenell-62,5
Bosentan
Hàm lượng / Dạng
62,5mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
VD-31092-18 Viên 20000 2026-06-22
Recormon
Erythropoietin
Hàm lượng / Dạng
4000IU/0,3ml · Tiêm
Số lượng
5000 Bơm tiêm
Thành tiền
2180325000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Roche Diagnostics GmbH (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
SP-1190-20 Bơm tiêm 436065 2026-06-22
Recormon
Erythropoietin
Hàm lượng / Dạng
2000IU/0,3ml · Tiêm
Số lượng
5000 Bơm tiêm
Thành tiền
1146775000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Roche Diagnostics GmbH (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
QLSP-821-14 Bơm tiêm 229355 2026-06-22
Recormon
Erythropoietin
Hàm lượng / Dạng
2000IU/0,3ml · Tiêm
Số lượng
24000 Bơm tiêm
Thành tiền
5504520000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Roche Diagnostics GmbH (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
QLSP-821-14 Bơm tiêm 229355 2026-06-22
Recormon
Erythropoietin
Hàm lượng / Dạng
4000IU/0,3ml · Tiêm
Số lượng
15000 Bơm tiêm
Thành tiền
6540975000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Roche Diagnostics GmbH (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
SP-1190-20 Bơm tiêm 436065 2026-06-22
Redditux
Rituximab
Hàm lượng / Dạng
100mg/10ml · Tiêm
Số lượng
60 Lọ
Thành tiền
133951080
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Dr.Reddy's Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
QLSP-861-15 Lọ 2232518 2026-06-22
Redditux
Rituximab
Hàm lượng / Dạng
500mg/50ml · Tiêm
Số lượng
60 Lọ
Thành tiền
578592000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Dr.Reddy's Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
QLSP-862-15 Lọ 9643200 2026-06-22
Redditux
Rituximab
Hàm lượng / Dạng
100mg/10ml · Tiêm
Số lượng
600 Lọ
Thành tiền
1339510800
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Dr.Reddy's Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
QLSP-861-15 Lọ 2232518 2026-06-22
Redditux
Rituximab
Hàm lượng / Dạng
500mg/50ml · Tiêm
Số lượng
400 Lọ
Thành tiền
3857280000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Dr.Reddy's Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
QLSP-862-15 Lọ 9643200 2026-06-22
Redivec
Imatinib
Hàm lượng / Dạng
100mg · Uống
Số lượng
40000 Viên
Thành tiền
248280000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Dr.Reddy's Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
890114446523 Viên 6207 2026-06-22
Refresh Tears
Natri carboxymethylcellulose(natri CMC)
Hàm lượng / Dạng
0.005 · Nhỏ mắt
Số lượng
5000 Lọ
Thành tiền
320515000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Allergan Sales, LLC (Mỹ)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
VN-19386-15 Lọ 64103 2026-06-22
Remicade
Infliximab
Hàm lượng / Dạng
100mg · Tiêm truyền
Số lượng
90 Lọ
Thành tiền
1063692000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất: Cilag AG; Cơ sở xuất xưởng: Janssen Biologics B.V. (CSSX: Thụy Sỹ; CS xuất xưởng: Hà Lan)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
QLSP-970-16 Lọ 11818800 2026-06-22
Remicade
Infliximab
Hàm lượng / Dạng
100mg · Truyền tĩnh mạch
Số lượng
720 Lọ
Thành tiền
8509536000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất: Cilag AG; Cơ sở xuất xưởng: Janssen Biologics B.V. (CSSX: Thụy Sỹ; CS xuất xưởng: Hà Lan)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
QLSP-970-16 Lọ 11818800 2026-06-22
Restasis
Cyclosporin
Hàm lượng / Dạng
0,05% (0,5mg/g) · Nhỏ mắt
Số lượng
300 Ống
Thành tiền
5371800
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Allergan Sales, LLC (Mỹ)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
001110524024 Ống 17906 2026-06-22
Revolade 25mg
Eltrombopag
Hàm lượng / Dạng
25mg · Uống
Số lượng
24000 Viên
Thành tiền
7464600000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Siegfried Barbera, S.L. (Tây Ban Nha)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
840110351324 Viên 311025 2026-06-22
Ringer's Acetate
Ringer acetat
Hàm lượng / Dạng
500ml · Tiêm truyền
Số lượng
30000 Túi
Thành tiền
594000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Otsuka Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
893110056323 Túi 19800 2026-06-22
Ringer's Acetate
Ringer acetat
Hàm lượng / Dạng
500ml · Tiêm truyền
Số lượng
120000 Túi
Thành tiền
2376000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Otsuka Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
893110056323 Túi 19800 2026-06-22
Risperdal
Risperidon
Hàm lượng / Dạng
2mg · Uống
Số lượng
5000 Viên
Thành tiền
100245000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Janssen Cilag S.p.A. (Ý)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01007
VN-18914-15 Viên 20049 2026-06-22
Risperdal
Risperidon
Hàm lượng / Dạng
1mg · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
544800000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Janssen Cilag S.P.A. (Ý)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01007
VN-19987-16 Viên 10896 2026-06-22
Rivacryst
Rivaroxaban
Hàm lượng / Dạng
15mg · Uống
Số lượng
3000 Viên
Thành tiền
50400000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Saneca Pharmaceuticals A.S (Slovakia)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
858110959224 Viên 16800 2026-06-22
Rivacryst
Rivaroxaban
Hàm lượng / Dạng
20mg · Uống
Số lượng
3000 Viên
Thành tiền
50400000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Saneca Pharmaceuticals A.S (Slovakia)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
858110959324 Viên 16800 2026-06-22
Rivacryst
Rivaroxaban
Hàm lượng / Dạng
20mg · Uống
Số lượng
120000 Viên
Thành tiền
2016000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Saneca Pharmaceuticals A.S (Slovakia)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
858110959324 Viên 16800 2026-06-22
Rivacryst
Rivaroxaban
Hàm lượng / Dạng
15mg · Uống
Số lượng
120000 Viên
Thành tiền
2016000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Saneca Pharmaceuticals A.S (Slovakia)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
858110959224 Viên 16800 2026-06-22
Rixathon
Rituximab
Hàm lượng / Dạng
500mg/50ml · Tiêm
Số lượng
40 Lọ
Thành tiền
453120240
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Lek Pharmaceuticals d.d. (Slovenia)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
383410647124 Lọ 11328006 2026-06-22
Rixathon
Rituximab
Hàm lượng / Dạng
100mg/10ml · Tiêm
Số lượng
40 Lọ
Thành tiền
114760000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Lek Pharmaceuticals d.d. (Slovenia)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
383410647024 Lọ 2869000 2026-06-22
Rixathon
Rituximab
Hàm lượng / Dạng
100mg/10ml · Tiêm
Số lượng
500 Lọ
Thành tiền
1434500000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Lek Pharmaceuticals d.d. (Slovenia)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
383410647024 Lọ 2869000 2026-06-22
Rixathon
Rituximab
Hàm lượng / Dạng
500mg/50ml · Tiêm
Số lượng
300 Lọ
Thành tiền
3398401800
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Lek Pharmaceuticals d.d. (Slovenia)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
383410647124 Lọ 11328006 2026-06-22
Rocuronium 50mg
Rocuronium bromid
Hàm lượng / Dạng
50mg/5ml · Tiêm
Số lượng
12000 Ống
Thành tiền
540000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
VD-35273-21 Ống 45000 2026-06-22
Rocuronium 50mg
Rocuronium bromid
Hàm lượng / Dạng
50mg/5ml · Tiêm
Số lượng
60000 Ống
Thành tiền
2700000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
VD-35273-21 Ống 45000 2026-06-22
Rocuronium Kabi 10mg/ml
Rocuronium bromid
Hàm lượng / Dạng
(10mg/ml) x5ml · Tiêm
Số lượng
18000 Lọ
Thành tiền
1571400000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
VN-22745-21 Lọ 87300 2026-06-22
Rocuronium Kabi 10mg/ml
Rocuronium bromid
Hàm lượng / Dạng
(10mg/ml) x5ml · Tiêm
Số lượng
30000 Lọ
Thành tiền
2619000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
VN-22745-21 Lọ 87300 2026-06-22

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.