Medibase
EN VI JA

Kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 275418 Đợt công bố mới nhất: 2026-07-26 Cập nhật lần cuối: 2026-07-31 07:20
Xóa

Tìm thấy 275418 bản ghi. Hiển thị 13051–13100. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Rocuronium-BFS
Rocuronium bromid
Hàm lượng / Dạng
25mg/2,5ml · Tiêm
Số lượng
3000 Ống
Thành tiền
105000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
893114281823 Ống 35000 2026-06-22
Rocuronium-BFS
Rocuronium bromid
Hàm lượng / Dạng
25mg/2,5ml · Tiêm
Số lượng
10000 Ống
Thành tiền
350000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
893114281823 Ống 35000 2026-06-22
Ropicain-BFS 5mg/ml
Ropivacain hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
5mg/ml X10ml · Tiêm
Số lượng
100 Lọ
Thành tiền
9000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
893114061625 Lọ 90000 2026-06-22
Ropicain-BFS 5mg/ml
Ropivacain hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
5mg/ml X10ml · Tiêm
Số lượng
5000 Lọ
Thành tiền
450000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
893114061625 Lọ 90000 2026-06-22
Rupafin
Rupatadine
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
18000 Viên
Thành tiền
117000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Noucor Health, S.A. (Tây Ban Nha)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
840110076423 Viên 6500 2026-06-22
Rupafin
Rupatadine
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
325000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Noucor Health, S.A. (Tây Ban Nha)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
840110076423 Viên 6500 2026-06-22
Rupafin
Rupatadine
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
8000 Viên
Thành tiền
52000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Noucor Health, S.A. (Tây Ban Nha)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01007
840110076423 Viên 6500 2026-06-22
Rupafin
Rupatadine
Hàm lượng / Dạng
120mg/120ml · Uống
Số lượng
500 Chai
Thành tiền
60000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Italfarmaco, S.A. (Tây Ban Nha)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01007
840110447523 Chai 120000 2026-06-22
Rycardon
Irbesartan
Hàm lượng / Dạng
300mg · Uống
Số lượng
24000 Viên
Thành tiền
117192000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Delorbis Pharmaceuticals Ltd (Síp)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
529110446825 Viên 4883 2026-06-22
Rycardon
Irbesartan
Hàm lượng / Dạng
300mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Delorbis Pharmaceuticals Ltd (Síp)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
VN-22391-19 Viên 4883 2026-06-22
Rycardon
Irbesartan
Hàm lượng / Dạng
300mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Delorbis Pharmaceuticals Ltd (Síp)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
VN-22391-19 Viên 4883 2026-06-22
Rycardon
Irbesartan
Hàm lượng / Dạng
300mg · Uống
Số lượng
120000 Viên
Thành tiền
585960000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Delorbis Pharmaceuticals Ltd (Síp)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
529110446825 Viên 4883 2026-06-22
Ryzodeg Flextouch 100 U/ml
Insulin analog trộn, hỗn hợp [dạng trộn, hỗn hợp giữa insulin Degludec và insulin Aspart]
Hàm lượng / Dạng
(7,68mg + 3,15mg)/3ml · Tiêm
Số lượng
600 Bút tiêm
Thành tiền
246749400
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất và xuất xưởng: Novo Nordisk A/S (Địa chỉ: Novo Alle 1, DK-2880 Bagsvaerd, Đan Mạch); Cơ sở đóng gói thứ cấp: Novo Nordisk A/S (Địa chỉ: Brennum Park 1, DK-3400 Hilleroed, Đan Mạch) (Đan Mạch)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
570410109324 Bút tiêm 411249 2026-06-22
Ryzodeg Flextouch 100 U/ml
Insulin analog trộn, hỗn hợp [dạng trộn, hỗn hợp giữa insulin Degludec và insulin Aspart]
Hàm lượng / Dạng
(7,68mg + 3,15mg)/3ml · Tiêm
Số lượng
1000 Bút tiêm
Thành tiền
411249000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất và xuất xưởng: Novo Nordisk A/S (Địa chỉ: Novo Alle 1, DK-2880 Bagsvaerd, Đan Mạch); Cơ sở đóng gói thứ cấp: Novo Nordisk A/S (Địa chỉ: Brennum Park 1, DK-3400 Hilleroed, Đan Mạch) (Đan Mạch)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
570410109324 Bút tiêm 411249 2026-06-22
SCILIN M30 (30/70)
Insulin trộn, hỗn hợp (Mixtard-acting, Dual-acting)
Hàm lượng / Dạng
100 IU/ml · Tiêm
Số lượng
10000 Lọ
Thành tiền
1150000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Bioton S.A (Ba Lan)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30280
590410647424 Lọ 115000 2026-06-22
SCILIN M30 (30/70)
Insulin trộn, hỗn hợp (Mixtard-acting, Dual-acting)
Hàm lượng / Dạng
100 IU/ml · Tiêm
Số lượng
10000 Lọ
Thành tiền
1150000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Bioton S.A (Ba Lan)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30005
590410647424 Lọ 115000 2026-06-22
SCILIN M30 (30/70)
Insulin trộn, hỗn hợp (Mixtard-acting, Dual-acting)
Hàm lượng / Dạng
100 IU/ml · Tiêm
Số lượng
10000 Lọ
Thành tiền
1150000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Bioton S.A (Ba Lan)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30281
590410647424 Lọ 115000 2026-06-22
STEFAMLOR 5/20
Amlodipin+ atorvastatin
Hàm lượng / Dạng
5mg+20mg · Uống
Số lượng
120000 Viên
Thành tiền
960000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
893110757424 Viên 8000 2026-06-22
STIMOL
Citrullin malat
Hàm lượng / Dạng
1g/10ml · Uống
Số lượng
20000 Gói
Thành tiền
155540000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Biocodex (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
VN-18469-14 Gói 7777 2026-06-22
STRESAM
Etifoxin chlohydrat
Hàm lượng / Dạng
50mg · Uống
Số lượng
6000 Viên
Thành tiền
19800000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Biocodex (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
VN-21988-19 Viên 3300 2026-06-22
STRESAM
Etifoxin chlohydrat
Hàm lượng / Dạng
50mg · Uống
Số lượng
48000 Viên
Thành tiền
158400000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Biocodex (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
VN-21988-19 Viên 3300 2026-06-22
SaVi Deferipron 250
Deferipron
Hàm lượng / Dạng
250mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
70000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
893110924524 Viên 7000 2026-06-22
SaVi Losartan 50
Losartan
Hàm lượng / Dạng
50mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
11350000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54132
893110318024 Viên 1135 2026-06-22
SaVi Losartan 50
Losartan
Hàm lượng / Dạng
50mg · Uống
Số lượng
30000 Viên
Thành tiền
34050000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54128
893110318024 Viên 1135 2026-06-22
SaVi Losartan 50
Losartan
Hàm lượng / Dạng
50mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
11350000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54138
893110318024 Viên 1135 2026-06-22
SaVi Losartan 50
Losartan
Hàm lượng / Dạng
50mg · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
56750000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54136
893110318024 Viên 1135 2026-06-22
SaVi Losartan 50
Losartan
Hàm lượng / Dạng
50mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
113500000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54130
893110318024 Viên 1135 2026-06-22
SaVi Losartan 50
Losartan
Hàm lượng / Dạng
50mg · Uống
Số lượng
24000 Viên
Thành tiền
27360000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
893110318024 Viên 1140 2026-06-22
SaVi Losartan 50
Losartan
Hàm lượng / Dạng
50mg · Uống
Số lượng
240000 Viên
Thành tiền
273600000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
893110318024 Viên 1140 2026-06-22
SaVi Trimetazidine 35MR
Trimetazidin
Hàm lượng / Dạng
35mg · Uống
Số lượng
40000 Viên
Thành tiền
20600000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54133
893110543124 Viên 515 2026-06-22
SaVi Trimetazidine 35MR
Trimetazidin
Hàm lượng / Dạng
35mg · Uống
Số lượng
80000 Viên
Thành tiền
41200000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54132
893110543124 Viên 515 2026-06-22
SaVi Trimetazidine 35MR
Trimetazidin
Hàm lượng / Dạng
35mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
10300000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54128
893110543124 Viên 515 2026-06-22
SaVi Trimetazidine 35MR
Trimetazidin
Hàm lượng / Dạng
35mg · Uống
Số lượng
95000 Viên
Thành tiền
48925000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54138
893110543124 Viên 515 2026-06-22
SaVi Trimetazidine 35MR
Trimetazidin
Hàm lượng / Dạng
35mg · Uống
Số lượng
190000 Viên
Thành tiền
97850000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54136
893110543124 Viên 515 2026-06-22
SaVi Trimetazidine 35MR
Trimetazidin
Hàm lượng / Dạng
35mg · Uống
Số lượng
200000 Viên
Thành tiền
103000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54130
893110543124 Viên 515 2026-06-22
SaVi Trimetazidine 35MR
Trimetazidin
Hàm lượng / Dạng
35mg · Uống
Số lượng
150000 Viên
Thành tiền
77250000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54134
893110543124 Viên 515 2026-06-22
SaVi Trimetazidine 35MR
Trimetazidin
Hàm lượng / Dạng
35mg · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
25750000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54137
893110543124 Viên 515 2026-06-22
SaVi Valsartan Plus HCT 80/12.5
Valsartan + hydroclorothiazid
Hàm lượng / Dạng
80mg+12,5mg · Uống
Số lượng
36000 Viên
Thành tiền
268200000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
VD-23010-15 Viên 7450 2026-06-22
SaVi Valsartan Plus HCT 80/12.5
Valsartan + hydroclorothiazid
Hàm lượng / Dạng
80mg+12,5mg · Uống
Số lượng
240000 Viên
Thành tiền
1788000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
VD-23010-15 Viên 7450 2026-06-22
Salbutamol 2,5 mg/2,5 ml
Salbutamol sulfat
Hàm lượng / Dạng
2,5mg/2,5ml · Khí dung
Số lượng
60000 Ống
Thành tiền
264600000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
893115232324 Ống 4410 2026-06-22
Salbutamol 2,5 mg/2,5 ml
Salbutamol sulfat
Hàm lượng / Dạng
2,5mg/2,5ml · Đường hô hấp
Số lượng
600000 Ống
Thành tiền
2646000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
893115232324 Ống 4410 2026-06-22
Salbutamol Renaudin 5mg/5ml (0,1%)
Salbutamol sulfat
Hàm lượng / Dạng
5mg/5ml · Tiêm
Số lượng
6000 Ống
Thành tiền
690000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Laboratoire Renaudin (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
VN-16406-13 Ống 115000 2026-06-22
Salbutamol Renaudin 5mg/5ml (0,1%)
Salbutamol sulfat
Hàm lượng / Dạng
5mg/5ml · Tiêm
Số lượng
15000 Ống
Thành tiền
1725000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Laboratoire Renaudin (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
VN-16406-13 Ống 115000 2026-06-22
Samjin Tobramycin Injection 80mg/2ml
Tobramycin
Hàm lượng / Dạng
80mg · Tiêm
Số lượng
1000 Ống
Thành tiền
44982000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Samjin Pharmaceutical Co., Ltd. (Korea)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
880110349124 Ống 44982 2026-06-22
Samjin Tobramycin Injection 80mg/2ml
Tobramycin
Hàm lượng / Dạng
80mg · Tiêm
Số lượng
10000 Ống
Thành tiền
449820000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Samjin Pharmaceutical Co., Ltd. (Korea)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
880110349124 Ống 44982 2026-06-22
Sandimmun Neoral 100mg
Ciclosporin
Hàm lượng / Dạng
100mg · Uống
Số lượng
1000 Viên
Thành tiền
67294000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Nhà sản xuất: Catalent Germany Eberbach GmbH; Cơ sở đóng gói & xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d. (Nhà sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói & xuất xưởng: Slovenia)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
VN-22785-21 Viên 67294 2026-06-22
Sandimmun Neoral 100mg
Ciclosporin
Hàm lượng / Dạng
100mg · Uống
Số lượng
80000 Viên
Thành tiền
5383520000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Nhà sản xuất: Catalent Germany Eberbach GmbH; Cơ sở đóng gói & xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d. (Nhà sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói & xuất xưởng: Slovenia)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
VN-22785-21 Viên 67294 2026-06-22
Sandimmun Neoral 100mg
Ciclosporin
Hàm lượng / Dạng
100mg · Uống
Số lượng
1000 Viên
Thành tiền
67294000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Nhà sản xuất: Catalent Germany Eberbach GmbH; Cơ sở đóng gói & xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d. (Sản xuất: Đức; Đóng gói & xuất xưởng: Slovenia)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01007
VN-22785-21 Viên 67294 2026-06-22
Savi Losartan plus HCT 50/12.5
Losartan + hydroclorothiazid
Hàm lượng / Dạng
50mg + 12,5mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
CTCP Dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10813
VD-20810-14 Viên 1300 2026-06-22
Savi Losartan plus HCT 50/12.5
Losartan + hydroclorothiazid
Hàm lượng / Dạng
50mg + 12,5mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
CTCP Dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10403
VD-20810-14 Viên 1300 2026-06-22

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.