|
Savi Losartan plus HCT 50/12.5
Losartan + hydroclorothiazid
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg + 12,5mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10402
|
VD-20810-14 |
50mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
0
|
1300
|
0
|
N3 |
CTCP Dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C)
Việt Nam
|
T10
10402
|
2026-06-22 |
|
Savi Losartan plus HCT 50/12.5
Losartan + hydroclorothiazid
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg + 12,5mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10406
|
VD-20810-14 |
50mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
0
|
1300
|
0
|
N3 |
CTCP Dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C)
Việt Nam
|
T10
10406
|
2026-06-22 |
|
Savi Losartan plus HCT 50/12.5
Losartan + hydroclorothiazid
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg + 12,5mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10401
|
VD-20810-14 |
50mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
0
|
1300
|
0
|
N3 |
CTCP Dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C)
Việt Nam
|
T10
10401
|
2026-06-22 |
|
Savi Losartan plus HCT 50/12.5
Losartan + hydroclorothiazid
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg + 12,5mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10103
|
VD-20810-14 |
50mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
0
|
1300
|
0
|
N3 |
CTCP Dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C)
Việt Nam
|
T10
10103
|
2026-06-22 |
|
Savi Losartan plus HCT 50/12.5
Losartan + hydroclorothiazid
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg + 12,5mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10417
|
VD-20810-14 |
50mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
0
|
1300
|
0
|
N3 |
CTCP Dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C)
Việt Nam
|
T10
10417
|
2026-06-22 |
|
Savi Losartan plus HCT 50/12.5
Losartan + hydroclorothiazid
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg + 12,5mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10412
|
VD-20810-14 |
50mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
0
|
1300
|
0
|
N3 |
CTCP Dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C)
Việt Nam
|
T10
10412
|
2026-06-22 |
|
SaviProlol Plus HCT 5/6.25
Bisoprolol + hydroclorothiazid
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg + 6,25mg · Uống
- Số lượng
- 990 Viên
- Thành tiền
- 2475000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66139
|
VD-20814-14 |
5mg + 6,25mg
Uống
|
Viên |
990
|
2500
|
2475000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
|
T66
66139
|
2026-06-22 |
|
Savispirono-Plus
Furosemid + spironolacton
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg + 50mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10813
|
VD-21895-14 |
20mg + 50mg
Uống
|
Viên |
0
|
945
|
0
|
N2 |
CTCP Dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C)
Việt Nam
|
T10
10813
|
2026-06-22 |
|
Savispirono-Plus
Furosemid + spironolacton
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg + 50mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10403
|
VD-21895-14 |
20mg + 50mg
Uống
|
Viên |
0
|
945
|
0
|
N2 |
CTCP Dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C)
Việt Nam
|
T10
10403
|
2026-06-22 |
|
Savispirono-Plus
Furosemid + spironolacton
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg + 50mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10402
|
VD-21895-14 |
20mg + 50mg
Uống
|
Viên |
0
|
945
|
0
|
N2 |
CTCP Dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C)
Việt Nam
|
T10
10402
|
2026-06-22 |
|
Savispirono-Plus
Furosemid + spironolacton
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg + 50mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10406
|
VD-21895-14 |
20mg + 50mg
Uống
|
Viên |
0
|
945
|
0
|
N2 |
CTCP Dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C)
Việt Nam
|
T10
10406
|
2026-06-22 |
|
Savispirono-Plus
Furosemid + spironolacton
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg + 50mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10401
|
VD-21895-14 |
20mg + 50mg
Uống
|
Viên |
0
|
945
|
0
|
N2 |
CTCP Dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C)
Việt Nam
|
T10
10401
|
2026-06-22 |
|
Savispirono-Plus
Furosemid + spironolacton
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg + 50mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10103
|
VD-21895-14 |
20mg + 50mg
Uống
|
Viên |
0
|
945
|
0
|
N2 |
CTCP Dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C)
Việt Nam
|
T10
10103
|
2026-06-22 |
|
Savispirono-Plus
Furosemid + spironolacton
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg + 50mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10417
|
VD-21895-14 |
20mg + 50mg
Uống
|
Viên |
0
|
945
|
0
|
N2 |
CTCP Dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C)
Việt Nam
|
T10
10417
|
2026-06-22 |
|
Savispirono-Plus
Furosemid + spironolacton
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg + 50mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10412
|
VD-21895-14 |
20mg + 50mg
Uống
|
Viên |
0
|
945
|
0
|
N2 |
CTCP Dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C)
Việt Nam
|
T10
10412
|
2026-06-22 |
|
Scilin N
Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
- Hàm lượng / Dạng
- 100IU/ml x 10ml · Tiêm
- Số lượng
- 2000 Lọ
- Thành tiền
- 230000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Bioton S.A (Ba Lan)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30005
|
590410091723 |
100IU/ml x 10ml
Tiêm
|
Lọ |
2000
|
115000
|
230000000
|
N1 |
Bioton S.A
Ba Lan
|
T30
30005
|
2026-06-22 |
|
Secolin
Citicolin
- Hàm lượng / Dạng
- 1000mg/8ml x 8ml · Tiêm
- Số lượng
- 3000 Ống
- Thành tiền
- 245700000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37102
|
893110340900 |
1000mg/8ml x 8ml
Tiêm
|
Ống |
3000
|
81900
|
245700000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
|
T37
37102
|
2026-06-22 |
|
Seduxen 5mg
Diazepam
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 150000 Viên
- Thành tiền
- 289500000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Gedeon Richter Plc. (Hungary)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46204
|
599112027923 |
5mg
Uống
|
Viên |
150000
|
1930
|
289500000
|
N1 |
Gedeon Richter Plc.
Hungary
|
T46
46204
|
2026-06-22 |
|
Seduxen 5mg
Diazepam
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 1200000 Viên
- Thành tiền
- 2316000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Gedeon Richter Plc. (Hungary)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46001
|
599112027923 |
5mg
Uống
|
Viên |
1200000
|
1930
|
2316000000
|
N1 |
Gedeon Richter Plc.
Hungary
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Seretide Evohaler DC 25/125mcg
Salmeterol+ fluticason propionat
- Hàm lượng / Dạng
- (25mcg + 125mcg) X120 liều · Dạng hít
- Số lượng
- 2400 Bình xịt
- Thành tiền
- 504422400
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Glaxo Wellcome S.A. (Spain)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46204
|
840110784024 |
(25mcg + 125mcg) X120 liều
Dạng hít
|
Bình xịt |
2400
|
210176
|
504422400
|
N1 |
Glaxo Wellcome S.A.
Spain
|
T46
46204
|
2026-06-22 |
|
Seretide Evohaler DC 25/125mcg
Salmeterol+ fluticason propionat
- Hàm lượng / Dạng
- (25mcg + 125mcg) X120 liều · Dạng hít
- Số lượng
- 1800 Bình xịt
- Thành tiền
- 378316800
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Glaxo Wellcome S.A. (Spain)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46001
|
840110784024 |
(25mcg + 125mcg) X120 liều
Dạng hít
|
Bình xịt |
1800
|
210176
|
378316800
|
N1 |
Glaxo Wellcome S.A.
Spain
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Seretide Evohaler DC 25/250 mcg
Salmeterol+ fluticason propionat
- Hàm lượng / Dạng
- (25mcg + 250mcg) X120 liều · Dạng hít
- Số lượng
- 2400 Bình xịt
- Thành tiền
- 667416000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Glaxo Wellcome S.A. (Spain)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46204
|
840110788024 |
(25mcg + 250mcg) X120 liều
Dạng hít
|
Bình xịt |
2400
|
278090
|
667416000
|
N1 |
Glaxo Wellcome S.A.
Spain
|
T46
46204
|
2026-06-22 |
|
Seretide Evohaler DC 25/250 mcg
Salmeterol+ fluticason propionat
- Hàm lượng / Dạng
- (25mcg + 250mcg) X120 liều · Khí dung
- Số lượng
- 5200 Bình xịt
- Thành tiền
- 1446068000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Glaxo Wellcome S.A. (Spain)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46001
|
840110788024 |
(25mcg + 250mcg) X120 liều
Khí dung
|
Bình xịt |
5200
|
278090
|
1446068000
|
N1 |
Glaxo Wellcome S.A.
Spain
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Seroquel XR
Quetiapin
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg · Uống
- Số lượng
- 24000 Viên
- Thành tiền
- 525504000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Cơ sở sản xuất: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited. (Nước sản xuất: Hoa Kỳ; Nước đóng gói : Anh)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46001
|
VN-22283-19 |
200mg
Uống
|
Viên |
24000
|
21896
|
525504000
|
N1 |
Cơ sở sản xuất: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited.
Nước sản xuất: Hoa Kỳ; Nước đóng gói : Anh
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Seroquel XR
Quetiapin
- Hàm lượng / Dạng
- 300mg · Uống
- Số lượng
- 24000 Viên
- Thành tiền
- 799680000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Cơ sở sản xuất: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited. (Nước sản xuất: Hoa Kỳ; Nước đóng gói : Anh)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46001
|
VN-22284-19 |
300mg
Uống
|
Viên |
24000
|
33320
|
799680000
|
N1 |
Cơ sở sản xuất: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited.
Nước sản xuất: Hoa Kỳ; Nước đóng gói : Anh
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Simponi
Golimumab
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg/0,5ml · Tiêm
- Số lượng
- 120 Bút tiêm
- Thành tiền
- 1439791080
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Cơ sở sản xuất: Baxter Pharmaceutical Solutions LLC, Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Cilag AG (Nước sản xuất: Mỹ, Nước đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46001
|
001410037423 |
50mg/0,5ml
Tiêm
|
Bút tiêm |
120
|
11998259
|
1439791080
|
N1 |
Cơ sở sản xuất: Baxter Pharmaceutical Solutions LLC, Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Cilag AG
Nước sản xuất: Mỹ, Nước đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Simponi
Golimumab
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg/0,5ml · Tiêm
- Số lượng
- 150 Bút tiêm
- Thành tiền
- 1799738850
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Cơ sở sản xuất: Baxter Pharmaceutical Solutions LLC, Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Cilag AG (Nước sản xuất: Mỹ, Nước đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01007
|
001410037423 |
50mg/0,5ml
Tiêm
|
Bút tiêm |
150
|
11998259
|
1799738850
|
N1 |
Cơ sở sản xuất: Baxter Pharmaceutical Solutions LLC, Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Cilag AG
Nước sản xuất: Mỹ, Nước đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ
|
T01
01007
|
2026-06-22 |
|
Simulect
Basiliximab
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg · Tiêm
- Số lượng
- 1600 Lọ
- Thành tiền
- 47491396800
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1: Patheon Italia S.p.A; Cơ sở sản xuất ống dung môi, đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: Delpharm Dijon (CSSX và ĐQ cấp 1: Ý; CSSX ống dung môi, ĐG cấp 2 và XX: Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46001
|
800410322725 |
20mg
Tiêm
|
Lọ |
1600
|
29682123
|
47491396800
|
N5 |
Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1: Patheon Italia S.p.A; Cơ sở sản xuất ống dung môi, đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: Delpharm Dijon
CSSX và ĐQ cấp 1: Ý; CSSX ống dung môi, ĐG cấp 2 và XX: Pháp
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Singulair
Natri montelukast
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 12000 Viên
- Thành tiền
- 162024000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Organon Pharma (UK) Limited (Cơ sở đóng gói: Merck Sharp & Dohme B.V.) (Sản xuất: Anh; Đóng gói: Hà Lan)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01007
|
500110412923 |
10mg
Uống
|
Viên |
12000
|
13502
|
162024000
|
N1 |
Organon Pharma (UK) Limited (Cơ sở đóng gói: Merck Sharp & Dohme B.V.)
Sản xuất: Anh; Đóng gói: Hà Lan
|
T01
01007
|
2026-06-22 |
|
Singulair 4mg
Natri montelukast
- Hàm lượng / Dạng
- 4mg · Uống
- Số lượng
- 8000 Viên
- Thành tiền
- 108016000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Organon Pharma (UK) Limited (Cơ sở đóng gói: Merck Sharp & Dohme B.V.) (Sản xuất: Anh; Đóng gói: Hà Lan)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01007
|
VN-20318-17 |
4mg
Uống
|
Viên |
8000
|
13502
|
108016000
|
N1 |
Organon Pharma (UK) Limited (Cơ sở đóng gói: Merck Sharp & Dohme B.V.)
Sản xuất: Anh; Đóng gói: Hà Lan
|
T01
01007
|
2026-06-22 |
|
Singulair 5mg
Natri montelukast
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 8000 Viên
- Thành tiền
- 108016000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Organon Pharma (UK) Limited (Cơ sở đóng gói: Merck Sharp & Dohme B.V.) (Sản xuất: Anh; Đóng gói: Hà Lan)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01007
|
VN-20319-17 |
5mg
Uống
|
Viên |
8000
|
13502
|
108016000
|
N1 |
Organon Pharma (UK) Limited (Cơ sở đóng gói: Merck Sharp & Dohme B.V.)
Sản xuất: Anh; Đóng gói: Hà Lan
|
T01
01007
|
2026-06-22 |
|
Sitaglo 100
Sitagliptin
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg · Uống
- Số lượng
- 36000 Viên
- Thành tiền
- 340020000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- RV Lifesciences Limited (India)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46001
|
890110018624 |
100mg
Uống
|
Viên |
36000
|
9445
|
340020000
|
N3 |
RV Lifesciences Limited
India
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Sitaglo 50
Sitagliptin
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg · Uống
- Số lượng
- 60000 Viên
- Thành tiền
- 321000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- RV Lifesciences Limited (India)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46001
|
890110038825 |
50mg
Uống
|
Viên |
60000
|
5350
|
321000000
|
N3 |
RV Lifesciences Limited
India
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Siutamid Injection
Metoclopramid
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg/2ml · Tiêm
- Số lượng
- 36000 Ống
- Thành tiền
- 144000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd. (Đài Loan)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46001
|
VN-22685-20 |
10mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
36000
|
4000
|
144000000
|
N2 |
Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd.
Đài Loan
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Skiran 100mg
Sitagliptin
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg · Uống
- Số lượng
- 15000 Viên
- Thành tiền
- 240000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Cơ sở nhận gia công: Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46204
|
893610358524 |
100mg
Uống
|
Viên |
15000
|
16000
|
240000000
|
N1 |
Cơ sở nhận gia công: Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông)
Việt Nam
|
T46
46204
|
2026-06-22 |
|
Skiran 100mg
Sitagliptin
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg · Uống
- Số lượng
- 75000 Viên
- Thành tiền
- 1200000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Cơ sở nhận gia công: Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46001
|
893610358524 |
100mg
Uống
|
Viên |
75000
|
16000
|
1200000000
|
N1 |
Cơ sở nhận gia công: Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông)
Việt Nam
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Skiran 50mg
Sitagliptin
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg · Uống
- Số lượng
- 24000 Viên
- Thành tiền
- 288000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Cơ sở nhận gia công: Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46204
|
893610358624 |
50mg
Uống
|
Viên |
24000
|
12000
|
288000000
|
N1 |
Cơ sở nhận gia công: Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông)
Việt Nam
|
T46
46204
|
2026-06-22 |
|
Skiran 50mg
Sitagliptin
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg · Uống
- Số lượng
- 140000 Viên
- Thành tiền
- 1680000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Cơ sở nhận gia công: Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46001
|
893610358624 |
50mg
Uống
|
Viên |
140000
|
12000
|
1680000000
|
N1 |
Cơ sở nhận gia công: Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông)
Việt Nam
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Slaska New
Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo
- Hàm lượng / Dạng
- 10ml siro chứa cao đặc hỗn hợp dược liệu 800mg tương đương 4520mg hỗn hợp dược liệu bao gồm: Sinh địa 1000mg; Huyền sâm 850mg; Mạch môn 850mg; Bạch thược 500mg; Bối mẫu 500mg; Mẫu đơn bì 500mg; Cam th · Uống
- Số lượng
- 500 Lọ
- Thành tiền
- 9500000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54136
|
TCT-00097-22 |
10ml siro chứa cao đặc hỗn hợp dược liệu 800mg tương đương 4520mg hỗn hợp dược liệu bao gồm: Sinh địa 1000mg; Huyền sâm 850mg; Mạch môn 850mg; Bạch thược 500mg; Bối mẫu 500mg; Mẫu đơn bì 500mg; Cam th
Uống
|
Lọ |
500
|
19000
|
9500000
|
N3 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T54
54136
|
2026-06-22 |
|
Slaska New
Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo
- Hàm lượng / Dạng
- 10ml siro chứa cao đặc hỗn hợp dược liệu 800mg tương đương 4520mg hỗn hợp dược liệu bao gồm: Sinh địa 1000mg; Huyền sâm 850mg; Mạch môn 850mg; Bạch thược 500mg; Bối mẫu 500mg; Mẫu đơn bì 500mg; Cam th · Uống
- Số lượng
- 1000 Lọ
- Thành tiền
- 19000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54130
|
TCT-00097-22 |
10ml siro chứa cao đặc hỗn hợp dược liệu 800mg tương đương 4520mg hỗn hợp dược liệu bao gồm: Sinh địa 1000mg; Huyền sâm 850mg; Mạch môn 850mg; Bạch thược 500mg; Bối mẫu 500mg; Mẫu đơn bì 500mg; Cam th
Uống
|
Lọ |
1000
|
19000
|
19000000
|
N3 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T54
54130
|
2026-06-22 |
|
Slaska New
Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo
- Hàm lượng / Dạng
- 10ml siro chứa cao đặc hỗn hợp dược liệu 800mg tương đương 4520mg hỗn hợp dược liệu bao gồm: Sinh địa 1000mg; Huyền sâm 850mg; Mạch môn 850mg; Bạch thược 500mg; Bối mẫu 500mg; Mẫu đơn bì 500mg; Cam th · Uống
- Số lượng
- 300 Lọ
- Thành tiền
- 5700000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54134
|
TCT-00097-22 |
10ml siro chứa cao đặc hỗn hợp dược liệu 800mg tương đương 4520mg hỗn hợp dược liệu bao gồm: Sinh địa 1000mg; Huyền sâm 850mg; Mạch môn 850mg; Bạch thược 500mg; Bối mẫu 500mg; Mẫu đơn bì 500mg; Cam th
Uống
|
Lọ |
300
|
19000
|
5700000
|
N3 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T54
54134
|
2026-06-22 |
|
Smecta
Diosmectit
- Hàm lượng / Dạng
- 3 gam · Uống
- Số lượng
- 36000 Gói
- Thành tiền
- 146952000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Beaufour Ipsen Industrie (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46204
|
VN-19485-15 |
3 gam
Uống
|
Gói |
36000
|
4082
|
146952000
|
N1 |
Beaufour Ipsen Industrie
Pháp
|
T46
46204
|
2026-06-22 |
|
Smecta
Diosmectit
- Hàm lượng / Dạng
- 3 gam · Uống
- Số lượng
- 96000 Gói
- Thành tiền
- 391872000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Beaufour Ipsen Industrie (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46001
|
VN-19485-15 |
3 gam
Uống
|
Gói |
96000
|
4082
|
391872000
|
N1 |
Beaufour Ipsen Industrie
Pháp
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Smecta
Diosmectit
- Hàm lượng / Dạng
- 3g · Uống
- Số lượng
- 0 Gói
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Mayoly Industrie (France)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10813
|
VN-19485-15 |
3g
Uống
|
Gói |
0
|
4082
|
0
|
N1 |
Mayoly Industrie
France
|
T10
10813
|
2026-06-22 |
|
Smecta
Diosmectit
- Hàm lượng / Dạng
- 3g · Uống
- Số lượng
- 0 Gói
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Mayoly Industrie (France)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10403
|
VN-19485-15 |
3g
Uống
|
Gói |
0
|
4082
|
0
|
N1 |
Mayoly Industrie
France
|
T10
10403
|
2026-06-22 |
|
Smecta
Diosmectit
- Hàm lượng / Dạng
- 3g · Uống
- Số lượng
- 0 Gói
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Mayoly Industrie (France)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10402
|
VN-19485-15 |
3g
Uống
|
Gói |
0
|
4082
|
0
|
N1 |
Mayoly Industrie
France
|
T10
10402
|
2026-06-22 |
|
Smecta
Diosmectit
- Hàm lượng / Dạng
- 3g · Uống
- Số lượng
- 0 Gói
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Mayoly Industrie (France)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10406
|
VN-19485-15 |
3g
Uống
|
Gói |
0
|
4082
|
0
|
N1 |
Mayoly Industrie
France
|
T10
10406
|
2026-06-22 |
|
Smecta
Diosmectit
- Hàm lượng / Dạng
- 3g · Uống
- Số lượng
- 0 Gói
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Mayoly Industrie (France)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10401
|
VN-19485-15 |
3g
Uống
|
Gói |
0
|
4082
|
0
|
N1 |
Mayoly Industrie
France
|
T10
10401
|
2026-06-22 |
|
Smecta
Diosmectit
- Hàm lượng / Dạng
- 3g · Uống
- Số lượng
- 0 Gói
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Mayoly Industrie (France)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10103
|
VN-19485-15 |
3g
Uống
|
Gói |
0
|
4082
|
0
|
N1 |
Mayoly Industrie
France
|
T10
10103
|
2026-06-22 |
|
Smecta
Diosmectit
- Hàm lượng / Dạng
- 3g · Uống
- Số lượng
- 0 Gói
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Mayoly Industrie (France)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10417
|
VN-19485-15 |
3g
Uống
|
Gói |
0
|
4082
|
0
|
N1 |
Mayoly Industrie
France
|
T10
10417
|
2026-06-22 |