Medibase
EN VI JA

Kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 275418 Đợt công bố mới nhất: 2026-07-26 Cập nhật lần cuối: 2026-07-31 07:20
Xóa

Tìm thấy 275418 bản ghi. Hiển thị 13101–13150. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Savi Losartan plus HCT 50/12.5
Losartan + hydroclorothiazid
Hàm lượng / Dạng
50mg + 12,5mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
CTCP Dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10402
VD-20810-14 Viên 1300 2026-06-22
Savi Losartan plus HCT 50/12.5
Losartan + hydroclorothiazid
Hàm lượng / Dạng
50mg + 12,5mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
CTCP Dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10406
VD-20810-14 Viên 1300 2026-06-22
Savi Losartan plus HCT 50/12.5
Losartan + hydroclorothiazid
Hàm lượng / Dạng
50mg + 12,5mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
CTCP Dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10401
VD-20810-14 Viên 1300 2026-06-22
Savi Losartan plus HCT 50/12.5
Losartan + hydroclorothiazid
Hàm lượng / Dạng
50mg + 12,5mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
CTCP Dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10103
VD-20810-14 Viên 1300 2026-06-22
Savi Losartan plus HCT 50/12.5
Losartan + hydroclorothiazid
Hàm lượng / Dạng
50mg + 12,5mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
CTCP Dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10417
VD-20810-14 Viên 1300 2026-06-22
Savi Losartan plus HCT 50/12.5
Losartan + hydroclorothiazid
Hàm lượng / Dạng
50mg + 12,5mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
CTCP Dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10412
VD-20810-14 Viên 1300 2026-06-22
SaviProlol Plus HCT 5/6.25
Bisoprolol + hydroclorothiazid
Hàm lượng / Dạng
5mg + 6,25mg · Uống
Số lượng
990 Viên
Thành tiền
2475000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66139
VD-20814-14 Viên 2500 2026-06-22
Savispirono-Plus
Furosemid + spironolacton
Hàm lượng / Dạng
20mg + 50mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CTCP Dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10813
VD-21895-14 Viên 945 2026-06-22
Savispirono-Plus
Furosemid + spironolacton
Hàm lượng / Dạng
20mg + 50mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CTCP Dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10403
VD-21895-14 Viên 945 2026-06-22
Savispirono-Plus
Furosemid + spironolacton
Hàm lượng / Dạng
20mg + 50mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CTCP Dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10402
VD-21895-14 Viên 945 2026-06-22
Savispirono-Plus
Furosemid + spironolacton
Hàm lượng / Dạng
20mg + 50mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CTCP Dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10406
VD-21895-14 Viên 945 2026-06-22
Savispirono-Plus
Furosemid + spironolacton
Hàm lượng / Dạng
20mg + 50mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CTCP Dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10401
VD-21895-14 Viên 945 2026-06-22
Savispirono-Plus
Furosemid + spironolacton
Hàm lượng / Dạng
20mg + 50mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CTCP Dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10103
VD-21895-14 Viên 945 2026-06-22
Savispirono-Plus
Furosemid + spironolacton
Hàm lượng / Dạng
20mg + 50mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CTCP Dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10417
VD-21895-14 Viên 945 2026-06-22
Savispirono-Plus
Furosemid + spironolacton
Hàm lượng / Dạng
20mg + 50mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CTCP Dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10412
VD-21895-14 Viên 945 2026-06-22
Scilin N
Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
Hàm lượng / Dạng
100IU/ml x 10ml · Tiêm
Số lượng
2000 Lọ
Thành tiền
230000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Bioton S.A (Ba Lan)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30005
590410091723 Lọ 115000 2026-06-22
Secolin
Citicolin
Hàm lượng / Dạng
1000mg/8ml x 8ml · Tiêm
Số lượng
3000 Ống
Thành tiền
245700000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37102
893110340900 Ống 81900 2026-06-22
Seduxen 5mg
Diazepam
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
150000 Viên
Thành tiền
289500000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Gedeon Richter Plc. (Hungary)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
599112027923 Viên 1930 2026-06-22
Seduxen 5mg
Diazepam
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
1200000 Viên
Thành tiền
2316000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Gedeon Richter Plc. (Hungary)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
599112027923 Viên 1930 2026-06-22
Seretide Evohaler DC 25/125mcg
Salmeterol+ fluticason propionat
Hàm lượng / Dạng
(25mcg + 125mcg) X120 liều · Dạng hít
Số lượng
2400 Bình xịt
Thành tiền
504422400
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Glaxo Wellcome S.A. (Spain)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
840110784024 Bình xịt 210176 2026-06-22
Seretide Evohaler DC 25/125mcg
Salmeterol+ fluticason propionat
Hàm lượng / Dạng
(25mcg + 125mcg) X120 liều · Dạng hít
Số lượng
1800 Bình xịt
Thành tiền
378316800
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Glaxo Wellcome S.A. (Spain)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
840110784024 Bình xịt 210176 2026-06-22
Seretide Evohaler DC 25/250 mcg
Salmeterol+ fluticason propionat
Hàm lượng / Dạng
(25mcg + 250mcg) X120 liều · Dạng hít
Số lượng
2400 Bình xịt
Thành tiền
667416000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Glaxo Wellcome S.A. (Spain)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
840110788024 Bình xịt 278090 2026-06-22
Seretide Evohaler DC 25/250 mcg
Salmeterol+ fluticason propionat
Hàm lượng / Dạng
(25mcg + 250mcg) X120 liều · Khí dung
Số lượng
5200 Bình xịt
Thành tiền
1446068000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Glaxo Wellcome S.A. (Spain)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
840110788024 Bình xịt 278090 2026-06-22
Seroquel XR
Quetiapin
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
24000 Viên
Thành tiền
525504000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited. (Nước sản xuất: Hoa Kỳ; Nước đóng gói : Anh)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
VN-22283-19 Viên 21896 2026-06-22
Seroquel XR
Quetiapin
Hàm lượng / Dạng
300mg · Uống
Số lượng
24000 Viên
Thành tiền
799680000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited. (Nước sản xuất: Hoa Kỳ; Nước đóng gói : Anh)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
VN-22284-19 Viên 33320 2026-06-22
Simponi
Golimumab
Hàm lượng / Dạng
50mg/0,5ml · Tiêm
Số lượng
120 Bút tiêm
Thành tiền
1439791080
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất: Baxter Pharmaceutical Solutions LLC, Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Cilag AG (Nước sản xuất: Mỹ, Nước đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
001410037423 Bút tiêm 11998259 2026-06-22
Simponi
Golimumab
Hàm lượng / Dạng
50mg/0,5ml · Tiêm
Số lượng
150 Bút tiêm
Thành tiền
1799738850
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất: Baxter Pharmaceutical Solutions LLC, Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Cilag AG (Nước sản xuất: Mỹ, Nước đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01007
001410037423 Bút tiêm 11998259 2026-06-22
Simulect
Basiliximab
Hàm lượng / Dạng
20mg · Tiêm
Số lượng
1600 Lọ
Thành tiền
47491396800
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1: Patheon Italia S.p.A; Cơ sở sản xuất ống dung môi, đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: Delpharm Dijon (CSSX và ĐQ cấp 1: Ý; CSSX ống dung môi, ĐG cấp 2 và XX: Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
800410322725 Lọ 29682123 2026-06-22
Singulair
Natri montelukast
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
12000 Viên
Thành tiền
162024000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Organon Pharma (UK) Limited (Cơ sở đóng gói: Merck Sharp & Dohme B.V.) (Sản xuất: Anh; Đóng gói: Hà Lan)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01007
500110412923 Viên 13502 2026-06-22
Singulair 4mg
Natri montelukast
Hàm lượng / Dạng
4mg · Uống
Số lượng
8000 Viên
Thành tiền
108016000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Organon Pharma (UK) Limited (Cơ sở đóng gói: Merck Sharp & Dohme B.V.) (Sản xuất: Anh; Đóng gói: Hà Lan)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01007
VN-20318-17 Viên 13502 2026-06-22
Singulair 5mg
Natri montelukast
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
8000 Viên
Thành tiền
108016000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Organon Pharma (UK) Limited (Cơ sở đóng gói: Merck Sharp & Dohme B.V.) (Sản xuất: Anh; Đóng gói: Hà Lan)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01007
VN-20319-17 Viên 13502 2026-06-22
Sitaglo 100
Sitagliptin
Hàm lượng / Dạng
100mg · Uống
Số lượng
36000 Viên
Thành tiền
340020000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
RV Lifesciences Limited (India)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
890110018624 Viên 9445 2026-06-22
Sitaglo 50
Sitagliptin
Hàm lượng / Dạng
50mg · Uống
Số lượng
60000 Viên
Thành tiền
321000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
RV Lifesciences Limited (India)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
890110038825 Viên 5350 2026-06-22
Siutamid Injection
Metoclopramid
Hàm lượng / Dạng
10mg/2ml · Tiêm
Số lượng
36000 Ống
Thành tiền
144000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd. (Đài Loan)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
VN-22685-20 Ống 4000 2026-06-22
Skiran 100mg
Sitagliptin
Hàm lượng / Dạng
100mg · Uống
Số lượng
15000 Viên
Thành tiền
240000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Cơ sở nhận gia công: Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
893610358524 Viên 16000 2026-06-22
Skiran 100mg
Sitagliptin
Hàm lượng / Dạng
100mg · Uống
Số lượng
75000 Viên
Thành tiền
1200000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Cơ sở nhận gia công: Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
893610358524 Viên 16000 2026-06-22
Skiran 50mg
Sitagliptin
Hàm lượng / Dạng
50mg · Uống
Số lượng
24000 Viên
Thành tiền
288000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Cơ sở nhận gia công: Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
893610358624 Viên 12000 2026-06-22
Skiran 50mg
Sitagliptin
Hàm lượng / Dạng
50mg · Uống
Số lượng
140000 Viên
Thành tiền
1680000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Cơ sở nhận gia công: Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
893610358624 Viên 12000 2026-06-22
Slaska New
Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo
Hàm lượng / Dạng
10ml siro chứa cao đặc hỗn hợp dược liệu 800mg tương đương 4520mg hỗn hợp dược liệu bao gồm: Sinh địa 1000mg; Huyền sâm 850mg; Mạch môn 850mg; Bạch thược 500mg; Bối mẫu 500mg; Mẫu đơn bì 500mg; Cam th · Uống
Số lượng
500 Lọ
Thành tiền
9500000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54136
TCT-00097-22 Lọ 19000 2026-06-22
Slaska New
Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo
Hàm lượng / Dạng
10ml siro chứa cao đặc hỗn hợp dược liệu 800mg tương đương 4520mg hỗn hợp dược liệu bao gồm: Sinh địa 1000mg; Huyền sâm 850mg; Mạch môn 850mg; Bạch thược 500mg; Bối mẫu 500mg; Mẫu đơn bì 500mg; Cam th · Uống
Số lượng
1000 Lọ
Thành tiền
19000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54130
TCT-00097-22 Lọ 19000 2026-06-22
Slaska New
Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo
Hàm lượng / Dạng
10ml siro chứa cao đặc hỗn hợp dược liệu 800mg tương đương 4520mg hỗn hợp dược liệu bao gồm: Sinh địa 1000mg; Huyền sâm 850mg; Mạch môn 850mg; Bạch thược 500mg; Bối mẫu 500mg; Mẫu đơn bì 500mg; Cam th · Uống
Số lượng
300 Lọ
Thành tiền
5700000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54134
TCT-00097-22 Lọ 19000 2026-06-22
Smecta
Diosmectit
Hàm lượng / Dạng
3 gam · Uống
Số lượng
36000 Gói
Thành tiền
146952000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Beaufour Ipsen Industrie (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
VN-19485-15 Gói 4082 2026-06-22
Smecta
Diosmectit
Hàm lượng / Dạng
3 gam · Uống
Số lượng
96000 Gói
Thành tiền
391872000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Beaufour Ipsen Industrie (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
VN-19485-15 Gói 4082 2026-06-22
Smecta
Diosmectit
Hàm lượng / Dạng
3g · Uống
Số lượng
0 Gói
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Mayoly Industrie (France)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10813
VN-19485-15 Gói 4082 2026-06-22
Smecta
Diosmectit
Hàm lượng / Dạng
3g · Uống
Số lượng
0 Gói
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Mayoly Industrie (France)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10403
VN-19485-15 Gói 4082 2026-06-22
Smecta
Diosmectit
Hàm lượng / Dạng
3g · Uống
Số lượng
0 Gói
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Mayoly Industrie (France)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10402
VN-19485-15 Gói 4082 2026-06-22
Smecta
Diosmectit
Hàm lượng / Dạng
3g · Uống
Số lượng
0 Gói
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Mayoly Industrie (France)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10406
VN-19485-15 Gói 4082 2026-06-22
Smecta
Diosmectit
Hàm lượng / Dạng
3g · Uống
Số lượng
0 Gói
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Mayoly Industrie (France)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10401
VN-19485-15 Gói 4082 2026-06-22
Smecta
Diosmectit
Hàm lượng / Dạng
3g · Uống
Số lượng
0 Gói
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Mayoly Industrie (France)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10103
VN-19485-15 Gói 4082 2026-06-22
Smecta
Diosmectit
Hàm lượng / Dạng
3g · Uống
Số lượng
0 Gói
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Mayoly Industrie (France)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10417
VN-19485-15 Gói 4082 2026-06-22

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.