Kết quả trúng thầu thuốc (VSS)
Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.
Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 275418
Đợt công bố mới nhất: 2026-07-26
Cập nhật lần cuối: 2026-07-31 07:20
Tìm thấy 275418 bản ghi. Hiển thị 13701–13750. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.
| Thuốc / Hoạt chất | Số ĐK | ĐVT | Đơn giá | Đợt CB |
|---|---|---|---|---|
|
Galagi 8
Galantamin
|
893110258123 | Viên | 4950 | 2026-06-19 |
|
Gikanin
Acetyl leucin
|
VD-22909-15 | Viên | 355 | 2026-06-19 |
|
Gliclada 60mg modified - release tablets
Gliclazide
|
383110130824 | Viên | 4800 | 2026-06-19 |
|
Glipizid DWP 5mg
Glipizid
|
893110220523 | Viên | 693 | 2026-06-19 |
|
Glizym-M
Gliclazid + metformin
|
VN3-343-21 | Viên | 3200 | 2026-06-19 |
|
Glucofine 500 mg
Metformin hydroclorid
|
893110497324 | Viên | 609 | 2026-06-19 |
|
Glucose
Glucose
|
VD-23167-15 | Chai | 15750 | 2026-06-19 |
|
Glucose 5%
Glucose
|
893110118123 | Chai | 8400 | 2026-06-19 |
|
Glucose 5%
Glucose
|
893110238000 | Chai | 7980 | 2026-06-19 |
|
Glumeform 500 XR
Metformin hydroclorid
|
VD- 35538-22 | Viên | 1048 | 2026-06-19 |
|
Glumeform 750 XR
Metformin hydroclorid
|
VD-35539-22 | Viên | 1700 | 2026-06-19 |
|
Glumeron 60 MR
Gliclazid
|
VD- 35985-22 | Viên | 1090 | 2026-06-19 |
|
Grandaxin
Tofisopam
|
VN-15893-12 | Viên | 8000 | 2026-06-19 |
|
Hadudrota
Drotaverin hydroclorid
|
893110091625 | Ống | 2500 | 2026-06-19 |
|
Hadumedrol
Diphenhydramin
|
VD-23761-15 | Ống | 893 | 2026-06-19 |
|
Hadunalin 1mg/ml
Adrenalin
|
893110151100 | Ống | 1100 | 2026-06-19 |
|
Hagizin
Flunarizin
|
VD-20554-14 | Viên | 820 | 2026-06-19 |
|
Hagizin
Flunarizin (dưới dạng Flunarizin hydroclorid)
|
VD-20554-14 | viên | 820 | 2026-06-19 |
|
Hagizin
Flunarizin (dưới dạng Flunarizin hydroclorid)
|
VD-20554-14 | viên | 820 | 2026-06-19 |
|
Halixol
Ambroxol hydroclorid
|
VN-17427-13 | Lọ | 60900 | 2026-06-19 |
|
Haloperidol 0,5%
Haloperidol
|
VD-28791-18 | Ống | 2100 | 2026-06-19 |
|
Haloperidol 2mg
Haloperidol
|
893110426424 | Viên | 90 | 2026-06-19 |
|
Haloperidol DWP 3mg
Haloperidol
|
VD-35950-22 | Viên | 399 | 2026-06-19 |
|
Hameron Eye drops
Natri hyaluronat
|
880100796624 | Lọ | 31395 | 2026-06-19 |
|
Hapacol 250
Paracetamol
|
893100041023 | gói | 2000 | 2026-06-19 |
|
Hapacol Caplet 500
Paracetamol (acetaminophen)
|
VD-20564-14 | Viên | 230 | 2026-06-19 |
|
Harupec
Topiramat
|
893110254125 | Viên | 4100 | 2026-06-19 |
|
Hoạt Huyết Thông Mạch Trung Ương 1
Ngưu tất, Đương Quy, Xuyên Khung, Ích Mẫu, Sinh địa, Đan Sâm
|
VD-32543-19 | Viên | 1495 | 2026-06-19 |
|
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT)
Huyết thanh kháng uốn ván
|
QLSP-1037-17 | Ống | 34852 | 2026-06-19 |
|
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT)
Huyết thanh kháng uốn ván
|
893410250823 | Ống | 34852 | 2026-06-19 |
|
Hyaluron Eye Drops
Natri hyaluronat
|
880100789424 | Ống | 12000 | 2026-06-19 |
|
Hyaluron Eye Drops
Natri hyaluronat
|
VN-21104-18 | Ống | 12000 | 2026-06-19 |
|
Ibaneuron
Hồng hoa, Đương quy, Sinh địa, Sài hồ, Cam thảo, Xích thược, Xuyên khung, Chỉ xác, Ngưu tất, Bạch quả
|
VD-32909-19 | Viên | 2500 | 2026-06-19 |
|
Indocollyre
Indomethacin
|
300100444423 | Lọ | 68000 | 2026-06-19 |
|
Jewell
Mirtazapin
|
893110882824 | Viên | 1134 | 2026-06-19 |
|
Kacetam
Piracetam
|
VD-34693-20 | Viên | 425 | 2026-06-19 |
|
Kali Clorid
Kali clorid
|
VD-33359-19 | Viên | 800 | 2026-06-19 |
|
Kapredin
Methyl prednisolon
|
893110154323 | Viên | 585 | 2026-06-19 |
|
Kary Uni
Pirenoxin
|
499110080823 | Lọ | 32424 | 2026-06-19 |
|
Kauskas-50
Lamotrigine
|
VD-28914-18 | Viên | 924 | 2026-06-19 |
|
Kavasdin 5
Amlodipin
|
VD-20761-14 | Viên | 120 | 2026-06-19 |
|
Kefcin 375 SR
Cefaclor
|
893110534624 | Viên | 6825 | 2026-06-19 |
|
Ketoconazol
Ketoconazol
|
893100355023 | Tuýp | 4000 | 2026-06-19 |
|
Ketoconazol
Ketoconazol
|
893100355023 | Tuýp | 4000 | 2026-06-19 |
|
Kezolgen 2%
Ketoconazol
|
893100071125 | Tuýp | 3150 | 2026-06-19 |
|
Kventiax 50 mg Prolonged - Release Tablets
Quetiapin
|
383110970624 | Viên | 9600 | 2026-06-19 |
|
LIGABA 75
Pregabalin
|
520110141623 | Viên | 2825 | 2026-06-19 |
|
Lactated Ringer's
Ringer lactat
|
893110118323 | Chai | 7190 | 2026-06-19 |
|
Lactated Ringer's
Ringer lactat
|
893110118323 | Chai | 7220 | 2026-06-19 |
|
Lafancol 500 EFF
Paracetamol (acetaminophen)
|
893100288925 | Viên | 650 | 2026-06-19 |
Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.