Medibase
EN VI JA

Kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 275418 Đợt công bố mới nhất: 2026-07-26 Cập nhật lần cuối: 2026-07-31 07:20
Xóa

Tìm thấy 275418 bản ghi. Hiển thị 13751–13800. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Lansoprazol 30 mg
Lansoprazol
Hàm lượng / Dạng
30mg · Uống
Số lượng
40000 Viên
Thành tiền
44400000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CTCP Xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T15 · 15901
893110319123 Viên 1110 2026-06-19
Lepigin 100
Clozapin
Hàm lượng / Dạng
100mg · Uống
Số lượng
276000 Viên
Thành tiền
656880000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94057
893110040323 Viên 2380 2026-06-19
Lepigin 25
Clozapin
Hàm lượng / Dạng
25 mg · Uống
Số lượng
92000 Viên
Thành tiền
136160000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94057
VD-22741-15 Viên 1480 2026-06-19
Leriserc
Betahistin
Hàm lượng / Dạng
16mg · Uống
Số lượng
575000 Viên
Thành tiền
182275000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94057
893110242625 Viên 317 2026-06-19
Lesticom
Levofloxacin
Hàm lượng / Dạng
0,5%/5ml · Nhỏ mắt
Số lượng
460 Lọ
Thành tiền
38870000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Nitto Medic Co., Ltd. Yatsuo Plant (Japan)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94057
499115326225 Lọ 84500 2026-06-19
Levetral
Levetiracetam
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
46000 Viên
Thành tiền
299000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94057
893110068300 Viên 6500 2026-06-19
Levofloxacin IMP 750 mg/ 150 mL
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat)
Hàm lượng / Dạng
750mg · Tiêm truyền
Số lượng
300 Chai
Thành tiền
46200000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty CPDP Imexpharm - Nhà máy công nghệ cao Bình Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40609
893115055523 Chai 154000 2026-06-19
Levomepromazin 25 mg
Levomepromazin
Hàm lượng / Dạng
25mg · Uống
Số lượng
414000 Viên
Thành tiền
219420000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94057
893110332924 Viên 530 2026-06-19
Levosulpirid 50
Levosulpirid
Hàm lượng / Dạng
50mg · Uống
Số lượng
115000 Viên
Thành tiền
127075000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94057
VD-34694-20 Viên 1105 2026-06-19
Lidocain
Lidocain hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
40mg/2ml · Tiêm
Số lượng
3450 Ống
Thành tiền
1725000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94057
893110688924 Ống 500 2026-06-19
Lidocain hydroclorid 2%
Lidocain hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
200mg/10ml · Tiêm
Số lượng
11500 Ống
Thành tiền
172500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94057
893110069325 Ống 15000 2026-06-19
Lidonalin
Lidocain + epinephrin(adrenalin)
Hàm lượng / Dạng
(2%+0,001%); 1,8ml · Tiêm
Số lượng
1900 Ống
Thành tiền
8379000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T15 · 15901
893110689024 Ống 4410 2026-06-19
Ligaba 75
Pregabalin
Hàm lượng / Dạng
75mg · Uống
Số lượng
2300 Viên
Thành tiền
6520500
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Pharmathen International S.A. (Greece)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94057
520110141623 Viên 2835 2026-06-19
Lipagim 200
Fenofibrat
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
3000 Viên
Thành tiền
1125000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40609
893110381224 Viên 375 2026-06-19
Lipovenoes 10% PLR
Nhũ dịch lipid
Hàm lượng / Dạng
10% 250ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Số lượng
23 Chai
Thành tiền
2875000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94057
900110782324 Chai 125000 2026-06-19
Lirystad 75
Pregabalin
Hàm lượng / Dạng
75mg · Uống
Số lượng
4600 Viên
Thành tiền
23230000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94057
893110390223 Viên 5050 2026-06-19
Lithimole
Timolol
Hàm lượng / Dạng
5mg/ml · Nhỏ mắt
Số lượng
1150 Lọ
Thành tiền
48530000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Cooper S.A. (Hy Lạp)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94057
520110184923 Lọ 42200 2026-06-19
Livosil140mg
Silymarin
Hàm lượng / Dạng
140mg · Uống
Số lượng
7500 Viên
Thành tiền
48000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
UAB Aconitum (Litva)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40609
477200005924 Viên 6400 2026-06-19
Losartan
Losartan
Hàm lượng / Dạng
50mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
3700000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94057
893110666324 Viên 185 2026-06-19
Loxoprofen 60mg
Loxoprofen
Hàm lượng / Dạng
60mg · Uống
Số lượng
2300 Viên
Thành tiền
814200
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94057
893100218800 Viên 354 2026-06-19
Macrina
Silymarin
Hàm lượng / Dạng
200 mg · Uống
Số lượng
200000 Viên
Thành tiền
750000000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần sản xuất dược liệu Trung ương 28 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40036
893210119700 Viên 3750 2026-06-19
Macrina
Silymarin
Hàm lượng / Dạng
200 mg · Uống
Số lượng
200000 Viên
Thành tiền
750000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần sản xuất dược liệu Trung ương 28 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40036
893210119700 Viên 3750 2026-06-19
Magnesi - B6 Stella Tablet
Vitamin B6 + magnesi lactate dihydrat
Hàm lượng / Dạng
5mg + 470mg · Uống
Số lượng
5000 viên
Thành tiền
4100000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01078
893110105824 viên 820 2026-06-19
Magnesi - B6 Stella Tablet
Vitamin B6 + magnesi lactate dihydrat
Hàm lượng / Dạng
5mg + 470mg · Uống
Số lượng
5000 viên
Thành tiền
4100000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01OO4
893110105824 viên 820 2026-06-19
Magnesi B6
Vitamin B6 + magnesi lactat
Hàm lượng / Dạng
5mg+470mg · Uống
Số lượng
2300 Viên
Thành tiền
234600
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94057
VD-28004-17 Viên 102 2026-06-19
Magnesi B6
Vitamin B6 + magnesi lactat
Hàm lượng / Dạng
470mg + 5mg · Uống
Số lượng
4500 Viên
Thành tiền
531000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40609
893100322824 Viên 118 2026-06-19
Mannitol
Manitol
Hàm lượng / Dạng
20%; 250ml · Tiêm truyền
Số lượng
500 Chai
Thành tiền
10000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CTCP Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T15 · 15901
VD-23168-15 Chai 20000 2026-06-19
Manzura-7,5
Olanzapin
Hàm lượng / Dạng
7,5mg · Uống
Số lượng
115000 Viên
Thành tiền
209300000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94057
893110282923 Viên 1820 2026-06-19
Medrol
Methyl prednisolon
Hàm lượng / Dạng
16mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Pfizer Italia S.R.L. (Italy)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01918
800110991824 Viên 3672 2026-06-19
Meloxicam 7,5
Meloxicam
Hàm lượng / Dạng
7,5mg · Uống
Số lượng
300 Viên
Thành tiền
87000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46187
893110465024 Viên 290 2026-06-19
Metazydyna
Trimetazidin hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
20mg · Uống
Số lượng
12000 Viên
Thành tiền
22680000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Adamed Pharma S.A (Poland)
Tỉnh / CSKCB
T15 · 15901
590110170400 Viên 1890 2026-06-19
Metformin 850mg
Metformin
Hàm lượng / Dạng
850mg · Uống
Số lượng
115000 Viên
Thành tiền
20930000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94057
VD-33620-19 Viên 182 2026-06-19
Metformin STELLA 500 mg
Metformin
Hàm lượng / Dạng
500 mg · Uống
Số lượng
3000 Viên
Thành tiền
1950000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40036
VD-23976-15 Viên 650 2026-06-19
Midantin 875/125
Amoxicilin + acid clavulanic
Hàm lượng / Dạng
875mg + 125mg · Uống
Số lượng
2300 Viên
Thành tiền
4816200
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94057
893110391824 Viên 2094 2026-06-19
Milepsy 200
Valproat natri
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
230000 Viên
Thành tiền
425040000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94057
893110618424 Viên 1848 2026-06-19
Mimosa Viên an thần
Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Bình vôi, Trinh nữ
Hàm lượng / Dạng
Lá sen 180mg, Lá vông 600mg, Lạc tiên 600mg, Bình vôi 150mg, Trinh nữ 638mg · Uống
Số lượng
100 Viên
Thành tiền
115500
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54011
VD-20778-14 Viên 1155 2026-06-19
Mirenzine 5
Flunarizin
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
92000 Viên
Thành tiền
115000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94057
893110484324 Viên 1250 2026-06-19
Mirfan 15
Mirtazapin
Hàm lượng / Dạng
15mg · Uống
Số lượng
92000 Viên
Thành tiền
80500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC PHẨM LA TERRE FRANCE (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94057
893110489425 Viên 875 2026-06-19
Mirtameb 30
Mirtazapin
Hàm lượng / Dạng
30mg · Uống
Số lượng
230000 Viên
Thành tiền
162150000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ SINH HỌC Y TẾ (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94057
893110746624 Viên 705 2026-06-19
Morphin
Morphin hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
10mg/1ml · Tiêm
Số lượng
900 Ống
Thành tiền
8032500
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CTCP Dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T15 · 15901
893111093823 Ống 8925 2026-06-19
Morphin 30mg
Morphin sulfat
Hàm lượng / Dạng
30mg · Uống
Số lượng
500 Viên
Thành tiền
5000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 -Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01047
VD-19031-13 Viên 10000 2026-06-19
Moxsanti
Moxifloxacin
Hàm lượng / Dạng
0,5%/5ml · Nhỏ mắt
Số lượng
3450 Lọ
Thành tiền
274275000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Nitto Medic Co., Ltd. Yatsuo Plant (Japan)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94057
499115300125 Lọ 79500 2026-06-19
Mudisil 250
Terbinafin (hydroclorid)
Hàm lượng / Dạng
250mg · Uống
Số lượng
6900 Viên
Thành tiền
29670000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94057
893110239323 Viên 4300 2026-06-19
Mydrin-P
Tropicamide + phenyl-ephrine hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
50mg/ 10ml · Nhỏ mắt
Số lượng
230 Lọ
Thành tiền
15525000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga (Nhật Bản)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94057
499110415423 Lọ 67500 2026-06-19
Mynarac
Tolperison hydrochlorid
Hàm lượng / Dạng
150mg · Uống
Số lượng
500 viên
Thành tiền
775000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01078
893110270223 viên 1550 2026-06-19
Mynarac
Tolperison hydrochlorid
Hàm lượng / Dạng
150mg · Uống
Số lượng
500 viên
Thành tiền
775000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01OO4
893110270223 viên 1550 2026-06-19
Myspa
Isotretinoin
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
57500 Viên
Thành tiền
136620000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94057
VD-22926-15 Viên 2376 2026-06-19
NATRI CLORID 0,9%
Natri clorid
Hàm lượng / Dạng
0,9%/500ml · Tiêm truyền
Số lượng
1000 Chai
Thành tiền
6880000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40036
893110118423 Chai 6880 2026-06-19
NUMED
Sulpirid
Hàm lượng / Dạng
50mg · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
22000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40036
893110673424 Viên 440 2026-06-19
Nalordia 100mg
Quetiapin
Hàm lượng / Dạng
100mg · Uống
Số lượng
25000 Viên
Thành tiền
375000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Orion Corporation (Phần Lan)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40036
640110427123 Viên 15000 2026-06-19

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.