Medibase
EN VI JA

Kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 275438 Đợt công bố mới nhất: 2026-08-01 Cập nhật lần cuối: 2026-08-01 07:33
Xóa

Tìm thấy 275438 bản ghi. Hiển thị 15001–15050. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Perisamlor 5mg/5mg
Perindopril + amlodipin
Hàm lượng / Dạng
5mg+5mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
100000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01OO4
893110158900 Viên 5000 2026-06-17
Phalintop
Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia.
Hàm lượng / Dạng
10ml dung dịch chứa: 3ml cao lỏng( Tương đương Đảng sâm nam chế 1,5g; Cam thảo 0,5g); 4ml Dịch chiết men bia( Tương đương với men bia 10g) · Uống
Số lượng
12000 Ống
Thành tiền
43992000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38040
893200723624 Ống 3666 2026-06-17
Phenicrim
Diphenhydramin
Hàm lượng / Dạng
10mg/1ml · Tiêm
Số lượng
3665 ống
Thành tiền
3225200
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Dopharma (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T12 · 12016
893110894924 ống 880 2026-06-17
Phyllantol
Diệp hạ châu, Hoàng bá, Mộc hương, Quế nhục, Tam thất
Hàm lượng / Dạng
0 · Uống
Số lượng
35000 Viên
Thành tiền
58800000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66001
V45-H12-13 Viên 1680 2026-06-17
Piascledine
Cao toàn phần không xà phòng hóa quả bơ, Cao toàn phần không xà phòng hóa dầu đậu nành
Hàm lượng / Dạng
0 · Uống
Số lượng
4400 Viên
Thành tiền
52800000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Laboratoires Expanscience (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66001
300210726524 Viên 12000 2026-06-17
Pidoncam
Piracetam
Hàm lượng / Dạng
1200mg/5ml · Uống
Số lượng
312000 Ống
Thành tiền
2995200000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T48 · 48015
893110273200 Ống 9600 2026-06-17
Pidoncam
Piracetam
Hàm lượng / Dạng
1200mg/5ml · Uống
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T48 · 48015
VD-34327-20 Ống 9600 2026-06-17
Polhumin Mix-2
Insulin người trộn, hỗn hợp
Hàm lượng / Dạng
300IU/3ml, 20/80 · Tiêm
Số lượng
200 Ống
Thành tiền
30400000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Tarchomin Pharmaceutical Works ""Polfa"" S.A (Ba Lan)
Tỉnh / CSKCB
T68 · 68930
590410177500 Ống 152000 2026-06-17
Polhumin Mix-2
Insulin người trộn, hỗn hợp
Hàm lượng / Dạng
300IU/3ml, 20/80 · Tiêm
Số lượng
250 Ống
Thành tiền
38000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Tarchomin Pharmaceutical Works ""Polfa"" S.A (Ba Lan)
Tỉnh / CSKCB
T68 · 68860
590410177500 Ống 152000 2026-06-17
Polhumin Mix-2
Insulin người trộn, hỗn hợp
Hàm lượng / Dạng
300IU/3ml, 20/80 · Tiêm
Số lượng
150 Ống
Thành tiền
22800000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Tarchomin Pharmaceutical Works ""Polfa"" S.A (Ba Lan)
Tỉnh / CSKCB
T68 · 68790
590410177500 Ống 152000 2026-06-17
Pregaviet 100
Pregabalin
Hàm lượng / Dạng
100mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Zydus Lifesciences Limited (India)
Tỉnh / CSKCB
T80
890110438423 Viên 8400 2026-06-17
Rhetanol
Paracetamol + chlorpheniramin
Hàm lượng / Dạng
500mg + 2mg · Uống
Số lượng
4000 viên
Thành tiền
1600000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Đồng Nai (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01078
893100344623 viên 400 2026-06-17
Rhetanol
Paracetamol + chlorpheniramin
Hàm lượng / Dạng
500mg + 2mg · Uống
Số lượng
4000 viên
Thành tiền
1600000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Đồng Nai (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01OO4
893100344623 viên 400 2026-06-17
Rivecadus
Bạch thược, Bạch truật, Cam thảo, Diệp hạ châu, Đương quy, Đảng sâm, Nhân trần, Phục linh, Trần bì.
Hàm lượng / Dạng
0 · Uống
Số lượng
110000 Viên
Thành tiền
311300000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty CP dược phẩm công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66001
TCT-00210-24 Viên 2830 2026-06-17
Ronaline 25 mg
Empagliflozin
Hàm lượng / Dạng
25mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T80
893110217425 Viên 18880 2026-06-17
Ronaline 25 mg
Empagliflozin
Hàm lượng / Dạng
25mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T80
VD3-195-22 Viên 18880 2026-06-17
SCOFI
Neomycin sulfat + Polymyxin B sulfat + Dexamethason
Hàm lượng / Dạng
(35.000IU; 60.000IU; 10mg)/ 10ml · Nhỏ mắt
Số lượng
20 Lọ
Thành tiền
740000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công Ty Cổ Phần tập đoàn Merap (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54124
VD-32234-19 Lọ 37000 2026-06-17
SITOMET BD 50/850
Sitagliptin + metformin
Hàm lượng / Dạng
50mg + 850mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T80
893110451123 Viên 8950 2026-06-17
SITOMET BD 50/850
Sitagliptin + metformin
Hàm lượng / Dạng
50mg + 850mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T80
893110451123 Viên 8950 2026-06-17
SaVi Trimetazidine 35MR
Trimetazidin dihydroclorid
Hàm lượng / Dạng
35mg · Uống
Số lượng
4860 Viên
Thành tiền
2381400
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54029
893110543124 Viên 490 2026-06-17
SaVi Trimetazidine 35MR
Trimetazidin dihydroclorid
Hàm lượng / Dạng
35mg · Uống
Số lượng
4860 Viên
Thành tiền
2381400
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54124
893110543124 Viên 490 2026-06-17
SaVi Trimetazidine 35MR
Trimetazidin dihydroclorid
Hàm lượng / Dạng
35mg · Uống
Số lượng
4860 Viên
Thành tiền
2381400
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54031
893110543124 Viên 490 2026-06-17
Saihasin
Piracetam
Hàm lượng / Dạng
600mg/5ml · Uống
Số lượng
130000 Ống
Thành tiền
900900000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T48 · 48015
893110310600 Ống 6930 2026-06-17
Saihasin
Piracetam
Hàm lượng / Dạng
600mg/5ml · Uống
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T48 · 48015
VD-25526-16 Ống 6930 2026-06-17
Seduxen 5mg
Diazepam
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
40000 Viên
Thành tiền
77280000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Gedeon (Hungary)
Tỉnh / CSKCB
T44 · 44006
599112027923 Viên 1932 2026-06-17
Siro ho Haspan
Lá thường xuân
Hàm lượng / Dạng
0 · Uống
Số lượng
18000 Ống
Thành tiền
82800000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Nhà máy HDPharma EU - Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66001
VD-24896-16 Ống 4600 2026-06-17
Siro ho Haspan
Lá thường xuân
Hàm lượng / Dạng
0 · Uống
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Nhà máy HDPharma EU - Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66001
893200002126 Ống 4600 2026-06-17
Sismyodine
Eperison hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
50mg · Uống
Số lượng
5000 Viên
Thành tiền
950000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54124
893110304423 Viên 190 2026-06-17
Slaska New
Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo
Hàm lượng / Dạng
10ml siro chứa cao đặc hỗn hợp dược liệu 800mg tương đương 4520mg hỗn hợp dược liệu bao gồm: Sinh địa 1000mg; Huyền sâm 850mg; Mạch môn 850mg; Bạch thược 500mg; Bối mẫu 500mg; Mẫu đơn bì 500mg; Cam th · Uống
Số lượng
1000 Lọ
Thành tiền
19000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54012
TCT-00097-22 Lọ 19000 2026-06-17
Solphabe
Vitamin B1 + B6 + B12
Hàm lượng / Dạng
110mg + 200mg + 0,5mg · Uống
Số lượng
7000 Viên
Thành tiền
9576000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Phúc Vinh (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01078
VD-35852-22 Viên 1368 2026-06-17
Solphabe
Vitamin B1 + B6 + B12
Hàm lượng / Dạng
110mg + 200mg + 0,5mg · Uống
Số lượng
7000 Viên
Thành tiền
9576000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Phúc Vinh (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01OO4
VD-35852-22 Viên 1368 2026-06-17
Solu-Medrol
Methyl prednisolon
Hàm lượng / Dạng
125 mg methylprednisolon · Tiêm
Số lượng
500 Lọ
Thành tiền
37855000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Pharmacia & Upjohn Company LLC (Mỹ)
Tỉnh / CSKCB
T22 · 22021
VN-15107-12 Lọ 75710 2026-06-17
Sulmuk
Carbocistein
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
25000 Viên
Thành tiền
52500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01078
893100218824 Viên 2100 2026-06-17
Sulmuk
Carbocistein
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
25000 Viên
Thành tiền
52500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01OO4
893100218824 Viên 2100 2026-06-17
Sáng mắt
Bạch tật lê, Bạch thược, Câu kỷ tử, Cúc hoa,Mẫu đơn bì, Đương quy, Hoài sơn, Phục linh, Thục địa, Sơn thù, Thạch quyết minh, Trạch tả
Hàm lượng / Dạng
0 · Uống
Số lượng
5000 Ống
Thành tiền
55000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66001
VD-25589-16 Ống 11000 2026-06-17
TELDY
Tenoforvir + lamivudine + dolutegravir
Hàm lượng / Dạng
300mg+300mg+50mg · Uống
Số lượng
247800 Viên
Thành tiền
966420000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T95 · 95007
890110445523 Viên 3900 2026-06-17
TELDY
Tenoforvir + lamivudine + dolutegravir
Hàm lượng / Dạng
50mg,300mg,300mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T80
890110445523 Viên 3850 2026-06-17
TELDY
Tenoforvir + lamivudine + dolutegravir
Hàm lượng / Dạng
50mg,300mg,300mg · Uống
Số lượng
110000 Viên
Thành tiền
368830000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01C68
890110445523 Viên 3353 2026-06-17
TETRACAIN 0,5%
Tetracain
Hàm lượng / Dạng
50mg/10ml · Nhỏ mắt
Số lượng
1000 Chai
Thành tiền
15015000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30013
893110014900 Chai 15015 2026-06-17
Tam thất Vinaplant
Tam thất
Hàm lượng / Dạng
0 · Uống
Số lượng
36000 Viên
Thành tiền
104400000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66001
VD-32886-19 Viên 2900 2026-06-17
Technescan HDP
Osteocis(Hydroxymethylened phosphonate)
Hàm lượng / Dạng
3 mg · Tiêm
Số lượng
60 Lọ
Thành tiền
84594000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Curium Netherlands B.V. (Hà Lan)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30013
174/QLD-KD Lọ 1409900 2026-06-17
Terpin - Codein HD
Codein + terpin hydrat
Hàm lượng / Dạng
10mg + 100mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
19500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương. Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38823
893101855424 Viên 975 2026-06-17
Tetracyclin 1%
Tetracyclin
Hàm lượng / Dạng
0.01 · Tra mắt
Số lượng
200 tuýp
Thành tiền
600000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01078
893110920324 tuýp 3000 2026-06-17
Tetracyclin 1%
Tetracyclin
Hàm lượng / Dạng
0.01 · Tra mắt
Số lượng
200 tuýp
Thành tiền
600000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01OO4
893110920324 tuýp 3000 2026-06-17
Thanh nhiệt tiêu độc Livergood
Nhân trần, Bồ công anh, Cúc hoa, Actiso, Cam thảo, Kim ngân hoa
Hàm lượng / Dạng
0 · Uống
Số lượng
7600 Viên
Thành tiền
15960000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66001
VD-28943-18 Viên 2100 2026-06-17
Thuốc ho Astemix
Húng chanh, Núc nác, Cineol
Hàm lượng / Dạng
120ml · Uống
Số lượng
2300 Chai
Thành tiền
140214900
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66001
893100264900 Chai 60963 2026-06-17
Thuốc ho Astemix
Húng chanh, Núc nác, Cineol
Hàm lượng / Dạng
(2500mg; 625mg; 4,415mg)/5ml; 60ml · Uống
Số lượng
5200 Chai
Thành tiền
152880000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54135
893100264900 Chai 29400 2026-06-17
Thuốc ho Astemix
Húng chanh, Núc nác, Cineol
Hàm lượng / Dạng
(2500mg; 625mg; 4,415mg)/5ml; 60ml · Uống
Số lượng
10000 Chai
Thành tiền
294000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54012
893100264900 Chai 29400 2026-06-17
Thuốc ho Astemix
Húng chanh, Núc nác, Cineol
Hàm lượng / Dạng
(500mg + 125mg + 0,883mg)/ml;120ml · Uống
Số lượng
2000 Chai
Thành tiền
121800000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54012
893100264900 Chai 60900 2026-06-17
Thuốc ho Astemix
Húng chanh, Núc nác, Cineol
Hàm lượng / Dạng
Mỗi 1ml chứa: Húng chanh (Folium Plectranthi) 500mg; Núc nác (Cortex Oroxylum indicum) 125mg; Cineol 0,883mg · Uống
Số lượng
8000 Gói
Thành tiền
17976000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38040
893100264900 Gói 2247 2026-06-17

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.