|
Thuốc ho người lớn OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Bạch linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol
- Hàm lượng / Dạng
- Mỗi 90 ml chứa: Cao lỏng dược liệu 1:2 (tương đương với: Tỳ bà diệp 16,20 g; Cát cánh 1,80 g; Bách bộ 2,79 g; Tiền hồ 1,80 g; Tang bạch bì 1,80 g; Thiên môn 2,70 g; Bạch linh 1,80 g; Cam thảo 0,90 g; · Uống
- Số lượng
- 1800 Chai
- Thành tiền
- 49896000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54135
|
893100311500 |
Mỗi 90 ml chứa: Cao lỏng dược liệu 1:2 (tương đương với: Tỳ bà diệp 16,20 g; Cát cánh 1,80 g; Bách bộ 2,79 g; Tiền hồ 1,80 g; Tang bạch bì 1,80 g; Thiên môn 2,70 g; Bạch linh 1,80 g; Cam thảo 0,90 g;
Uống
|
Chai |
1800
|
27720
|
49896000
|
N4 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T54
54135
|
2026-06-17 |
|
Thuốc ho người lớn OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Bạch linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol
- Hàm lượng / Dạng
- Mỗi 90 ml chứa: Cao lỏng dược liệu 1:2 (tương đương với: Tỳ bà diệp 16,20 g; Cát cánh 1,80 g; Bách bộ 2,79 g; Tiền hồ 1,80 g; Tang bạch bì 1,80 g; Thiên môn 2,70 g; Bạch linh 1,80 g; Cam thảo 0,90 g; · Uống
- Số lượng
- 8000 Chai
- Thành tiền
- 221760000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54012
|
893100311500 |
Mỗi 90 ml chứa: Cao lỏng dược liệu 1:2 (tương đương với: Tỳ bà diệp 16,20 g; Cát cánh 1,80 g; Bách bộ 2,79 g; Tiền hồ 1,80 g; Tang bạch bì 1,80 g; Thiên môn 2,70 g; Bạch linh 1,80 g; Cam thảo 0,90 g;
Uống
|
Chai |
8000
|
27720
|
221760000
|
N4 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T54
54012
|
2026-06-17 |
|
Thuốc trị viêm đại tràng Tradin Extra
Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược
- Hàm lượng / Dạng
- Cao kha tử 2,5:1 260mg; Bột mộc hương 250mg; Cao hoàng liên 5,5:1 52mg; Bột bạch truật 50mg; Cao cam thảo 3,5:1 24mg; Cao bạch thược 3,5:1 18mg · Uống
- Số lượng
- 10000 Viên
- Thành tiền
- 13500000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54012
|
VD-24477-16 |
Cao kha tử 2,5:1 260mg; Bột mộc hương 250mg; Cao hoàng liên 5,5:1 52mg; Bột bạch truật 50mg; Cao cam thảo 3,5:1 24mg; Cao bạch thược 3,5:1 18mg
Uống
|
Viên |
10000
|
1350
|
13500000
|
N3 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T54
54012
|
2026-06-17 |
|
Thuốc uống Sâm Nhung
Nhân sâm, Nhung hươu
- Hàm lượng / Dạng
- 0 · Uống
- Số lượng
- 16000 Ống
- Thành tiền
- 108800000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66001
|
VD-26702-17 |
0
Uống
|
Ống |
16000
|
6800
|
108800000
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
|
T66
66001
|
2026-06-17 |
|
Thấp khớp Nam Dược
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Đỗ trọng, Ngưu tất, Trinh nữ, Hồng hoa, Bạch chỉ, Tục đoạn, Bổ cốt chỉ
- Hàm lượng / Dạng
- 0 · Uống
- Số lượng
- 230000 Viên
- Thành tiền
- 494500000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66001
|
VD-34490-20 |
0
Uống
|
Viên |
230000
|
2150
|
494500000
|
N3 |
Công ty TNHH Nam Dược
Việt Nam
|
T66
66001
|
2026-06-17 |
|
Thập toàn đại bổ Abipha
Đương quy, Bạch truật,Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược
- Hàm lượng / Dạng
- 0 · Uống
- Số lượng
- 4500 Viên
- Thành tiền
- 11137500
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66001
|
TCT-00070-22 |
0
Uống
|
Viên |
4500
|
2475
|
11137500
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha
Việt Nam
|
T66
66001
|
2026-06-17 |
|
Tisercin
Levomepromazine (dưới dạng Levomepromazine maleate)
- Hàm lượng / Dạng
- 25mg · Uống
- Số lượng
- 15000 Viên
- Thành tiền
- 25800000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01078
|
599110027023 |
25mg
Uống
|
Viên |
15000
|
1720
|
25800000
|
N1 |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Hungary
|
T01
01078
|
2026-06-17 |
|
Tisercin
Levomepromazine (dưới dạng Levomepromazine maleate)
- Hàm lượng / Dạng
- 25mg · Uống
- Số lượng
- 15000 Viên
- Thành tiền
- 25800000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01OO4
|
599110027023 |
25mg
Uống
|
Viên |
15000
|
1720
|
25800000
|
N1 |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Hungary
|
T01
01OO4
|
2026-06-17 |
|
Torendo Q - Tab 1mg
Risperidon
- Hàm lượng / Dạng
- 1mg · Uống
- Số lượng
- 50000 Viên
- Thành tiền
- 490000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
- Tỉnh / CSKCB
- T48 · 48015
|
VN-22951-21 |
1mg
Uống
|
Viên |
50000
|
9800
|
490000000
|
N1 |
KRKA, D.D., Novo Mesto
Slovenia
|
T48
48015
|
2026-06-17 |
|
Triarocin
Acetyl leucin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 3000 Viên
- Thành tiền
- 6600000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01078
|
893100017600 |
500mg
Uống
|
Viên |
3000
|
2200
|
6600000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01078
|
2026-06-17 |
|
Triarocin
Acetyl leucin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 3000 Viên
- Thành tiền
- 6600000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01OO4
|
893100017600 |
500mg
Uống
|
Viên |
3000
|
2200
|
6600000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01OO4
|
2026-06-17 |
|
Tràng Vị ĐDV
Nghệ vàng
- Hàm lượng / Dạng
- 100ml · Uống
- Số lượng
- 3500 Chai
- Thành tiền
- 180250000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược Phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66001
|
893200188125 |
100ml
Uống
|
Chai |
3500
|
51500
|
180250000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược Phẩm Việt (Đông Dược Việt)
Việt Nam
|
T66
66001
|
2026-06-17 |
|
Turbezid
Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid
- Hàm lượng / Dạng
- 150mg + 75mg + 400mg · Uống
- Số lượng
- 2400 Viên
- Thành tiền
- 7200000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T12 · 12016
|
893110160824 |
150mg + 75mg + 400mg
Uống
|
Viên |
2400
|
3000
|
7200000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
|
T12
12016
|
2026-06-17 |
|
Tuần hoàn não Thái Dương
Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương
- Hàm lượng / Dạng
- 0 · Uống
- Số lượng
- 200000 Viên
- Thành tiền
- 583200000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66001
|
893200131600 |
0
Uống
|
Viên |
200000
|
2916
|
583200000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam
Việt Nam
|
T66
66001
|
2026-06-17 |
|
Ultra-Technekow FM
Technetium 99m (Tc-99m)
- Hàm lượng / Dạng
- 465 mCi/bình · Tiêm
- Số lượng
- 2790 mCi
- Thành tiền
- 362700000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Curium Netherlands B.V (Hà Lan)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30013
|
148/QLD-KD |
465 mCi/bình
Tiêm
|
mCi |
2790
|
130000
|
362700000
|
N1 |
Curium Netherlands B.V
Hà Lan
|
T30
30013
|
2026-06-17 |
|
Ventizam 75
Venlafaxin
- Hàm lượng / Dạng
- 75mg · Uống
- Số lượng
- 23000 Viên
- Thành tiền
- 89240000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm SaVi (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T48 · 48015
|
893110442824 |
75mg
Uống
|
Viên |
23000
|
3880
|
89240000
|
N2 |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm SaVi
Việt Nam
|
T48
48015
|
2026-06-17 |
|
Vigamox
Moxifloxacin
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg/1ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 3000 Lọ
- Thành tiền
- 269997000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Alcon Research, LLC. (Mỹ)
- Tỉnh / CSKCB
- T45 · 45105
|
001115023625 |
5mg/1ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
3000
|
89999
|
269997000
|
N1 |
Alcon Research, LLC.
Mỹ
|
T45
45105
|
2026-06-17 |
|
Vinphylin
Aminophylin
- Hàm lượng / Dạng
- 240mg/5ml · Tiêm
- Số lượng
- 100 Ống
- Thành tiền
- 1050000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T12 · 12016
|
893110448424 |
240mg/5ml
Tiêm
|
Ống |
100
|
10500
|
1050000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T12
12016
|
2026-06-17 |
|
Vinsolon
Methyl prednisolon
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg · Tiêm truyền
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T24 · 24023
|
893110219923 |
40mg
Tiêm truyền
|
Lọ |
0
|
16000
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T24
24023
|
2026-06-17 |
|
Vinsolon
Methyl prednisolon
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg · Tiêm
- Số lượng
- 300 Lọ
- Thành tiền
- 4800000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T24 · 24023
|
893110219923 |
40mg
Tiêm
|
Lọ |
300
|
16000
|
4800000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T24
24023
|
2026-06-17 |
|
Vitamin K1 10mg/1ml
Phytomenadion (vitamin K1)
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Tiêm
- Số lượng
- 0 Ống
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T22 · 22030
|
893110440624 |
10mg
Tiêm
|
Ống |
0
|
1650
|
0
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
|
T22
22030
|
2026-06-17 |
|
Viêm xoang Abipha cap
Thương nhĩ tử, Hoàng kỳ, Bạch chỉ, Phòng phong, Tân di hoa, Bạch truật, Bạc hà
- Hàm lượng / Dạng
- Thương nhĩ tử 300mg, Hoàng kỳ 375mg, Bạch chỉ 225mg, Phòng phong 225mg, Tân di hoa 225mg, Bạch truật 225mg, Bạc hà 75mg · Uống
- Số lượng
- 3000 Viên
- Thành tiền
- 2445000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54012
|
TCT-00074-22 |
Thương nhĩ tử 300mg, Hoàng kỳ 375mg, Bạch chỉ 225mg, Phòng phong 225mg, Tân di hoa 225mg, Bạch truật 225mg, Bạc hà 75mg
Uống
|
Viên |
3000
|
815
|
2445000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha
Việt Nam
|
T54
54012
|
2026-06-17 |
|
Viên dạ dày Cholapan OPC
Cao mật heo, Nghệ, Trần bì
- Hàm lượng / Dạng
- Cao mật heo 60mg, Nghệ 540,35mg, Trần bì 139mg · Uống
- Số lượng
- 15600 Viên
- Thành tiền
- 11466000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54135
|
VD-19911-13 |
Cao mật heo 60mg, Nghệ 540,35mg, Trần bì 139mg
Uống
|
Viên |
15600
|
735
|
11466000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T54
54135
|
2026-06-17 |
|
Viên dạ dày Cholapan OPC
Cao mật heo, Nghệ, Trần bì
- Hàm lượng / Dạng
- Cao mật heo 60mg, Nghệ 540,35mg, Trần bì 139mg · Uống
- Số lượng
- 20000 Viên
- Thành tiền
- 14700000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54012
|
VD-19911-13 |
Cao mật heo 60mg, Nghệ 540,35mg, Trần bì 139mg
Uống
|
Viên |
20000
|
735
|
14700000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T54
54012
|
2026-06-17 |
|
Viên kim tiền thảo trạch tả
Kim tiền thảo, Trạch tả
- Hàm lượng / Dạng
- 0 · Uống
- Số lượng
- 42000 Gói
- Thành tiền
- 189000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66001
|
VD-31661-19 |
0
Uống
|
Gói |
42000
|
4500
|
189000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nam
Việt Nam
|
T66
66001
|
2026-06-17 |
|
Viên sáng mắt Bảo Phương
Thục địa, Hoài sơn,Đơn bì,Phục linh, Trạch tả, Sơn thù, Câu kỷ tử, Cúc hoa.
- Hàm lượng / Dạng
- 2g + 0,75g + 1g + 0,75g + 0,75g + 1g + 0,75g + 0,75g · Uống
- Số lượng
- 20000 Chai
- Thành tiền
- 75320000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38040
|
V172-H06-19 |
2g + 0,75g + 1g + 0,75g + 0,75g + 1g + 0,75g + 0,75g
Uống
|
Chai |
20000
|
3766
|
75320000
|
N3 |
Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương
Việt Nam
|
T38
38040
|
2026-06-17 |
|
Viên xương khớp Fengshi-OPC
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, Tam Thất
- Hàm lượng / Dạng
- Bột mịn Mã tiền chế tương đương với Strychnin 0,7mg, Hy thiêm 852mg, Ngũ gia bì 232mg, Tam Thất 50mg · Uống
- Số lượng
- 6300 Viên
- Thành tiền
- 5292000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54135
|
VD-19913-13 |
Bột mịn Mã tiền chế tương đương với Strychnin 0,7mg, Hy thiêm 852mg, Ngũ gia bì 232mg, Tam Thất 50mg
Uống
|
Viên |
6300
|
840
|
5292000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T54
54135
|
2026-06-17 |
|
Viên xương khớp Fengshi-OPC
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, Tam Thất
- Hàm lượng / Dạng
- Bột mịn Mã tiền chế tương đương với Strychnin 0,7mg, Hy thiêm 852mg, Ngũ gia bì 232mg, Tam Thất 50mg · Uống
- Số lượng
- 50000 Viên
- Thành tiền
- 42000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54012
|
VD-19913-13 |
Bột mịn Mã tiền chế tương đương với Strychnin 0,7mg, Hy thiêm 852mg, Ngũ gia bì 232mg, Tam Thất 50mg
Uống
|
Viên |
50000
|
840
|
42000000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T54
54012
|
2026-06-17 |
|
Vphonstar
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung
- Hàm lượng / Dạng
- 0 · Uống
- Số lượng
- 230000 Viên
- Thành tiền
- 264500000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66001
|
TCT-00034-21 |
0
Uống
|
Viên |
230000
|
1150
|
264500000
|
N3 |
Công ty TNHH Vạn Xuân
Việt Nam
|
T66
66001
|
2026-06-17 |
|
Vạn xuân hộ não tâm
Hoàng kỳ, Đào nhân, Hồng hoa, Địa long, Nhân sâm, Xuyên khung, Đương quy, Xích thược, Bạch thược
- Hàm lượng / Dạng
- 0 · Uống
- Số lượng
- 116000 Viên
- Thành tiền
- 125512000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66001
|
VD-32487-19 |
0
Uống
|
Viên |
116000
|
1082
|
125512000
|
N3 |
Công ty TNHH Vạn Xuân
Việt Nam
|
T66
66001
|
2026-06-17 |
|
Zocger
Capsaicin
- Hàm lượng / Dạng
- 45g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 1900 Tuýp
- Thành tiền
- 339469200
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01007
|
893110205325 |
45g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
1900
|
178668
|
339469200
|
N4 |
Công ty Cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
|
T01
01007
|
2026-06-17 |
|
Zolifast 2000
Cefazolin (dưới dạng Cefazolin natri)
- Hàm lượng / Dạng
- 2g · Tiêm
- Số lượng
- 10000 Lọ
- Thành tiền
- 379890000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T83 · 83009
|
893110143225 |
2g
Tiêm
|
Lọ |
10000
|
37989
|
379890000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
|
T83
83009
|
2026-06-17 |
|
Zopinox 7.5
Zopiclon
- Hàm lượng / Dạng
- 7,5mg · Uống
- Số lượng
- 56000 Viên
- Thành tiền
- 134400000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Joint Stock Company "Grindeks" (Latvia)
- Tỉnh / CSKCB
- T48 · 48015
|
475110189123 |
7,5mg
Uống
|
Viên |
56000
|
2400
|
134400000
|
N1 |
Joint Stock Company "Grindeks"
Latvia
|
T48
48015
|
2026-06-17 |
|
Độc hoạt tang ký sinh TW3
Độc hoạt, Quế chi, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Sinh địa, Đỗ trọng, Ngưu tất,Bạch linh, Cam thảo, Đảng sâm
- Hàm lượng / Dạng
- Độc hoạt 120mg, Quế chi 80mg, Phòng phong 80mg, Đương quy 80mg, Tế tân 80mg, Xuyên khung 80mg, Tần giao 80mg, Bạch thược 80mg, Tang ký sinh 80mg, Sinh địa 80mg, Đỗ trọng 80mg, Ngưu tất 80mg, Bạch linh · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 56000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54012
|
VD-32645-19 |
Độc hoạt 120mg, Quế chi 80mg, Phòng phong 80mg, Đương quy 80mg, Tế tân 80mg, Xuyên khung 80mg, Tần giao 80mg, Bạch thược 80mg, Tang ký sinh 80mg, Sinh địa 80mg, Đỗ trọng 80mg, Ngưu tất 80mg, Bạch linh
Uống
|
Viên |
100000
|
560
|
56000000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3
Việt Nam
|
T54
54012
|
2026-06-17 |
|
A.T Ganciclovir 500mg
Ganciclovir*
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Tiêm
- Số lượng
- 90 Lọ
- Thành tiền
- 65698290
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01907
|
893114266024 |
500mg
Tiêm
|
Lọ |
90
|
729981
|
65698290
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T01
01907
|
2026-06-16 |
|
A.T Ganciclovir 500mg
Ganciclovir*
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Tiêm truyền
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01907
|
893114266024 |
500mg
Tiêm truyền
|
Lọ |
0
|
729981
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T01
01907
|
2026-06-16 |
|
A.T Zinc siro
Kẽm gluconat
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg/5ml; 10ml · Uống
- Số lượng
- 30000 Ống
- Thành tiền
- 270360000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79055
|
893110202224 |
10mg/5ml; 10ml
Uống
|
Ống |
30000
|
9012
|
270360000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T79
79055
|
2026-06-16 |
|
ACRITEL-10
Levocetirizin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 8500 Viên
- Thành tiền
- 25415000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79055
|
893100415024 |
10mg
Uống
|
Viên |
8500
|
2990
|
25415000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
T79
79055
|
2026-06-16 |
|
AN THẦN DQA
Toan táo nhân, Tri mẫu, Phục linh, Xuyên khung, Cam thảo
- Hàm lượng / Dạng
- 1,5g; 0,6g; 0,6g; 0,6g; 0,3g · Uống
- Số lượng
- 10000 Gói
- Thành tiền
- 54900000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T34 · 34008
|
TCT-00305-25 |
1,5g; 0,6g; 0,6g; 0,6g; 0,3g
Uống
|
Gói |
10000
|
5490
|
54900000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
|
T34
34008
|
2026-06-16 |
|
ANPEMUX
Carbocistein
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg · Uống
- Số lượng
- 8000 Viên
- Thành tiền
- 7600000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79055
|
893100346923 |
250mg
Uống
|
Viên |
8000
|
950
|
7600000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T79
79055
|
2026-06-16 |
|
Abricotis
Calci carbonat + vitamin D3
- Hàm lượng / Dạng
- 1500mg + 500UI · Uống
- Số lượng
- 71500 Viên
- Thành tiền
- 407550000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Probiotec Pharma Pty., Ltd (Australia)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79055
|
VN-23069-22 |
1500mg + 500UI
Uống
|
Viên |
71500
|
5700
|
407550000
|
N1 |
Probiotec Pharma Pty., Ltd
Australia
|
T79
79055
|
2026-06-16 |
|
Aceralgin 400mg
Aciclovir
- Hàm lượng / Dạng
- 400mg · Uống
- Số lượng
- 8000 Viên
- Thành tiền
- 64000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- (Cơ sở nhận gia công): Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01907
|
893610797124 |
400mg
Uống
|
Viên |
8000
|
8000
|
64000000
|
N1 |
(Cơ sở nhận gia công): Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông)
Việt Nam
|
T01
01907
|
2026-06-16 |
|
Aceralgin 800mg
Aciclovir
- Hàm lượng / Dạng
- 800mg · Uống
- Số lượng
- 52000 Viên
- Thành tiền
- 613600000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Medochemie ( Viễn Đông) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01907
|
893610467124 |
800mg
Uống
|
Viên |
52000
|
11800
|
613600000
|
N1 |
Công ty TNHH Medochemie ( Viễn Đông)
Việt Nam
|
T01
01907
|
2026-06-16 |
|
Acetazolamid
Acetazolamid
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg · Uống
- Số lượng
- 5000 Viên
- Thành tiền
- 5370000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79055
|
893110214800 |
250mg
Uống
|
Viên |
5000
|
1074
|
5370000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic
Việt Nam
|
T79
79055
|
2026-06-16 |
|
Acetazolamid
Acetazolamid
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg · Uống
- Số lượng
- 320000 Viên
- Thành tiền
- 358400000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01907
|
893110214800 |
250mg
Uống
|
Viên |
320000
|
1120
|
358400000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic
Việt Nam
|
T01
01907
|
2026-06-16 |
|
Acetilax 600mg
N-acetylcystein
- Hàm lượng / Dạng
- 600mg · Uống
- Số lượng
- 33000 Gói
- Thành tiền
- 291390000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Laboratorios Cinfa, S.A. (Spain)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79055
|
840100124724 |
600mg
Uống
|
Gói |
33000
|
8830
|
291390000
|
N1 |
Laboratorios Cinfa, S.A.
Spain
|
T79
79055
|
2026-06-16 |
|
Acetylcystein
N-acetylcystein
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg · Uống
- Số lượng
- 74000 Viên
- Thành tiền
- 13468000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79055
|
893100810024 |
200mg
Uống
|
Viên |
74000
|
182
|
13468000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T79
79055
|
2026-06-16 |
|
Acetylcystein
N-acetylcystein
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg · Uống
- Số lượng
- 65500 Gói
- Thành tiền
- 28492500
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79055
|
893100307523 |
200mg
Uống
|
Gói |
65500
|
435
|
28492500
|
N4 |
Công ty cổ phần dược S.Pharm
Việt Nam
|
T79
79055
|
2026-06-16 |
|
Acetylcysteine 100mg
N-acetylcystein
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg · Uống
- Số lượng
- 46000 Gói
- Thành tiền
- 21160000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79055
|
VD-35587-22 |
100mg
Uống
|
Gói |
46000
|
460
|
21160000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T79
79055
|
2026-06-16 |
|
Aciclovir 200mg
Aciclovir
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg · Uống
- Số lượng
- 6000 Viên
- Thành tiền
- 2082000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79055
|
893110065324 |
200mg
Uống
|
Viên |
6000
|
347
|
2082000
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
|
T79
79055
|
2026-06-16 |