|
Augmentin 1g
Amoxicilin + acid clavulanic
- Hàm lượng / Dạng
- 875mg + 125mg · Uống
- Số lượng
- 20000 Viên
- Thành tiền
- 333600000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- SmithKline Beecham Pharmaceuticals (Anh)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01007
|
VN-20517-17 |
875mg + 125mg
Uống
|
Viên |
20000
|
16680
|
333600000
|
N1 |
SmithKline Beecham Pharmaceuticals
Anh
|
T01
01007
|
2026-07-01 |
|
Augmentin 500mg/62,5mg
Amoxicilin + acid clavulanic
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg + 62,5mg · Uống
- Số lượng
- 15000 Gói
- Thành tiền
- 240210000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Glaxo Wellcome Production (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01007
|
VN-16487-13 |
500mg + 62,5mg
Uống
|
Gói |
15000
|
16014
|
240210000
|
N1 |
Glaxo Wellcome Production
Pháp
|
T01
01007
|
2026-07-01 |
|
Augmentin 625mg tablets
Amoxicilin + acid clavulanic
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg + 125mg · Uống
- Số lượng
- 25000 Viên
- Thành tiền
- 298400000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- SmithKline Beecham Limited (Anh)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01007
|
VN-20169-16 |
500mg + 125mg
Uống
|
Viên |
25000
|
11936
|
298400000
|
N1 |
SmithKline Beecham Limited
Anh
|
T01
01007
|
2026-07-01 |
|
Avastin
Bevacizumab
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg/4ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 50 Lọ
- Thành tiền
- 339720450
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Roche Diagnostics GmbH (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01007
|
400410250123 |
100mg/4ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
50
|
6794409
|
339720450
|
N1 |
Roche Diagnostics GmbH
Đức
|
T01
01007
|
2026-07-01 |
|
Avastin
Bevacizumab
- Hàm lượng / Dạng
- 400mg/16ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 40 Lọ
- Thành tiền
- 992733000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Roche Diagnostics GmbH (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01007
|
400410250223 |
400mg/16ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
40
|
24818325
|
992733000
|
N1 |
Roche Diagnostics GmbH
Đức
|
T01
01007
|
2026-07-01 |
|
Avelox
Moxifloxacin
- Hàm lượng / Dạng
- 400mg · Uống
- Số lượng
- 500 Viên
- Thành tiền
- 26250000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Bayer Healthcare Manufacturing S.R.L. (Ý)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01007
|
800115181900 |
400mg
Uống
|
Viên |
500
|
52500
|
26250000
|
N1 |
Bayer Healthcare Manufacturing S.R.L.
Ý
|
T01
01007
|
2026-07-01 |
|
Avelox
Moxifloxacin
- Hàm lượng / Dạng
- 400mg/250ml · Tiêm
- Số lượng
- 500 Chai
- Thành tiền
- 183750000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Cơ sở sản xuất bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Fresenius Kabi Italia S.R.L; Cơ sở xuất xưởng: Bayer AG (Sản xuất bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Ý; Xuất xưởng: Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01007
|
800115961124 |
400mg/250ml
Tiêm
|
Chai |
500
|
367500
|
183750000
|
N1 |
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Fresenius Kabi Italia S.R.L; Cơ sở xuất xưởng: Bayer AG
Sản xuất bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Ý; Xuất xưởng: Đức
|
T01
01007
|
2026-07-01 |
|
Avodart
Dutasterid
- Hàm lượng / Dạng
- 0,5mg · Uống
- Số lượng
- 10000 Viên
- Thành tiền
- 172570000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Delpharm Poznań S.A. (Ba Lan)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01007
|
VN-17445-13 |
0,5mg
Uống
|
Viên |
10000
|
17257
|
172570000
|
N1 |
Delpharm Poznań S.A.
Ba Lan
|
T01
01007
|
2026-07-01 |
|
Azicine
Azithromycin
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg · Uống
- Số lượng
- 200 Viên
- Thành tiền
- 720000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54102
|
893110095324 |
250mg
Uống
|
Viên |
200
|
3600
|
720000
|
N2 |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T54
54102
|
2026-07-01 |
|
Azicine
Azithromycin
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg · Uống
- Số lượng
- 10000 Viên
- Thành tiền
- 35000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01195
|
893110095324 |
250mg
Uống
|
Viên |
10000
|
3500
|
35000000
|
N2 |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T01
01195
|
2026-07-01 |
|
Azicine
Azithromycin
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg · Uống
- Số lượng
- 10000 Viên
- Thành tiền
- 35000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01OS2
|
893110095324 |
250mg
Uống
|
Viên |
10000
|
3500
|
35000000
|
N2 |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T01
01OS2
|
2026-07-01 |
|
Bastinfast 10
Ebastin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 273320 Viên
- Thành tiền
- 103861600
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79399
|
893110144524 |
10mg
Uống
|
Viên |
273320
|
380
|
103861600
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T79
79399
|
2026-07-01 |
|
Befucid
Fusidic acid + betamethason
- Hàm lượng / Dạng
- 400mg+20mg/20g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 2000 Tuýp
- Thành tiền
- 76230000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54102
|
VD-29275-18 |
400mg+20mg/20g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
2000
|
38115
|
76230000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex
Việt Nam
|
T54
54102
|
2026-07-01 |
|
Befucid
Fusidic acid + betamethason
- Hàm lượng / Dạng
- 400mg+20mg/20g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 2000 Tuýp
- Thành tiền
- 76230000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54102
|
893110400424 |
400mg+20mg/20g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
2000
|
38115
|
76230000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex
Việt Nam
|
T54
54102
|
2026-07-01 |
|
Besalicyd
Salicylic acid + betamethason dipropionat
- Hàm lượng / Dạng
- 0,45g + 0,0075g; 15g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 3934 Tuýp
- Thành tiền
- 39340000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79399
|
893110111923 |
0,45g + 0,0075g; 15g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
3934
|
10000
|
39340000
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T79
79399
|
2026-07-01 |
|
Betaloc Zok 50mg
Metoprolol
- Hàm lượng / Dạng
- 47,5mg · Uống
- Số lượng
- 30000 Viên
- Thành tiền
- 164700000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- AstraZeneca AB (Thụy Điển)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01007
|
730110022123 |
47,5mg
Uống
|
Viên |
30000
|
5490
|
164700000
|
N1 |
AstraZeneca AB
Thụy Điển
|
T01
01007
|
2026-07-01 |
|
Bicelor 250
Cefaclor
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg · Uống
- Số lượng
- 20000 Viên
- Thành tiền
- 67000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54102
|
893110820724 |
250mg
Uống
|
Viên |
20000
|
3350
|
67000000
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
T54
54102
|
2026-07-01 |
|
Bifotec
Cetirizin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 355499 Viên
- Thành tiền
- 92074241
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79399
|
893100939524 |
10mg
Uống
|
Viên |
355499
|
259
|
92074241
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed
Việt Nam
|
T79
79399
|
2026-07-01 |
|
Bihasal 5
Bisoprolol
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 600 Viên
- Thành tiền
- 378000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T95 · 95014
|
VD-34895-20 |
5mg
Uống
|
Viên |
600
|
630
|
378000
|
N3 |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T95
95014
|
2026-07-01 |
|
Biluracil 500
Fluorouracil
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg/10ml · Tiêm
- Số lượng
- 24 Lọ
- Thành tiền
- 1008000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54001
|
893114121825 |
500mg/10ml
Tiêm
|
Lọ |
24
|
42000
|
1008000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T54
54001
|
2026-07-01 |
|
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
- Hàm lượng / Dạng
- 10^7-10^8 CFU/250mg · Uống
- Số lượng
- 500 Viên
- Thành tiền
- 750000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T95 · 95014
|
qlsp-856-15 |
10^7-10^8 CFU/250mg
Uống
|
Viên |
500
|
1500
|
750000
|
N4 |
Công ty cổ phần Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
|
T95
95014
|
2026-07-01 |
|
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
- Hàm lượng / Dạng
- 10^7 -10^8CFU, 250mg · Uống
- Số lượng
- 10000 Gói
- Thành tiền
- 15000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01195
|
QLSP-856-15 |
10^7 -10^8CFU, 250mg
Uống
|
Gói |
10000
|
1500
|
15000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
|
T01
01195
|
2026-07-01 |
|
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
- Hàm lượng / Dạng
- 10^7 -10^8CFU, 250mg · Uống
- Số lượng
- 30000 Gói
- Thành tiền
- 45000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01OS2
|
QLSP-856-15 |
10^7 -10^8CFU, 250mg
Uống
|
Gói |
30000
|
1500
|
45000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
|
T01
01OS2
|
2026-07-01 |
|
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
- Hàm lượng / Dạng
- 10^7 -10^8CFU, 250mg · Uống
- Số lượng
- 5000 Gói
- Thành tiền
- 7500000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01P02
|
QLSP-856-15 |
10^7 -10^8CFU, 250mg
Uống
|
Gói |
5000
|
1500
|
7500000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
|
T01
01P02
|
2026-07-01 |
|
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
- Hàm lượng / Dạng
- 10^7 -10^8CFU, 250mg · Uống
- Số lượng
- 5000 Gói
- Thành tiền
- 7500000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01P01
|
QLSP-856-15 |
10^7 -10^8CFU, 250mg
Uống
|
Gói |
5000
|
1500
|
7500000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
|
T01
01P01
|
2026-07-01 |
|
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
- Hàm lượng / Dạng
- 10^7 -10^8CFU, 250mg · Uống
- Số lượng
- 5000 Gói
- Thành tiền
- 7500000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01P18
|
QLSP-856-15 |
10^7 -10^8CFU, 250mg
Uống
|
Gói |
5000
|
1500
|
7500000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
|
T01
01P18
|
2026-07-01 |
|
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
- Hàm lượng / Dạng
- 10^7 -10^8CFU, 250mg · Uống
- Số lượng
- 5000 Gói
- Thành tiền
- 7500000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01P06
|
QLSP-856-15 |
10^7 -10^8CFU, 250mg
Uống
|
Gói |
5000
|
1500
|
7500000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
|
T01
01P06
|
2026-07-01 |
|
Boganic
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
- Hàm lượng / Dạng
- 85mg + 64mg + 6,4mg · Uống
- Số lượng
- 60000 Viên
- Thành tiền
- 36600000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01195
|
VD-19790-13 |
85mg + 64mg + 6,4mg
Uống
|
Viên |
60000
|
610
|
36600000
|
N1 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T01
01195
|
2026-07-01 |
|
Boganic
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
- Hàm lượng / Dạng
- 85mg + 64mg + 6,4mg · Uống
- Số lượng
- 120000 Viên
- Thành tiền
- 73200000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01OS2
|
VD-19790-13 |
85mg + 64mg + 6,4mg
Uống
|
Viên |
120000
|
610
|
73200000
|
N1 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T01
01OS2
|
2026-07-01 |
|
Boganic
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
- Hàm lượng / Dạng
- 85mg + 64mg + 6,4mg · Uống
- Số lượng
- 15000 Viên
- Thành tiền
- 9150000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01P18
|
VD-19790-13 |
85mg + 64mg + 6,4mg
Uống
|
Viên |
15000
|
610
|
9150000
|
N1 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T01
01P18
|
2026-07-01 |
|
Boganic
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
- Hàm lượng / Dạng
- 85mg + 64mg + 6,4mg · Uống
- Số lượng
- 20000 Viên
- Thành tiền
- 12200000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01P02
|
VD-19790-13 |
85mg + 64mg + 6,4mg
Uống
|
Viên |
20000
|
610
|
12200000
|
N1 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T01
01P02
|
2026-07-01 |
|
Boganic
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
- Hàm lượng / Dạng
- 85mg + 64mg + 6,4mg · Uống
- Số lượng
- 10000 Viên
- Thành tiền
- 6100000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01P01
|
VD-19790-13 |
85mg + 64mg + 6,4mg
Uống
|
Viên |
10000
|
610
|
6100000
|
N1 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T01
01P01
|
2026-07-01 |
|
Boganic
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
- Hàm lượng / Dạng
- 85mg + 64mg + 6,4mg · Uống
- Số lượng
- 15000 Viên
- Thành tiền
- 9150000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01P06
|
VD-19790-13 |
85mg + 64mg + 6,4mg
Uống
|
Viên |
15000
|
610
|
9150000
|
N1 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T01
01P06
|
2026-07-01 |
|
Bolabio
Saccharomyces boulardii
- Hàm lượng / Dạng
- 10^9 CFU · Uống
- Số lượng
- 40000 Gói
- Thành tiền
- 144000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên Doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40332
|
893400306424 |
10^9 CFU
Uống
|
Gói |
40000
|
3600
|
144000000
|
N4 |
Công ty TNHH Liên Doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T40
40332
|
2026-07-01 |
|
Bridotyl
Hydroxy cloroquin
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg · Uống
- Số lượng
- 500 Viên
- Thành tiền
- 2075000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược Enlie (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01071
|
VD-36113-22 |
200mg
Uống
|
Viên |
500
|
4150
|
2075000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược Enlie
Việt Nam
|
T01
01071
|
2026-07-01 |
|
Brilinta
Ticagrelor
- Hàm lượng / Dạng
- 90mg · Uống
- Số lượng
- 1000 Viên
- Thành tiền
- 15873000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- AstraZeneca AB (Thụy Điển)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01007
|
VN-19006-15 |
90mg
Uống
|
Viên |
1000
|
15873
|
15873000
|
N1 |
AstraZeneca AB
Thụy Điển
|
T01
01007
|
2026-07-01 |
|
Buscopan
Hyoscin butylbromid
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 8000 Viên
- Thành tiền
- 9584000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Delpharm Reims (France)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01195
|
300100131824 |
10mg
Uống
|
Viên |
8000
|
1198
|
9584000
|
N1 |
Delpharm Reims
France
|
T01
01195
|
2026-07-01 |
|
Buscopan
Hyoscin butylbromid
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 10000 Viên
- Thành tiền
- 11980000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Delpharm Reims (France)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01OS2
|
300100131824 |
10mg
Uống
|
Viên |
10000
|
1198
|
11980000
|
N1 |
Delpharm Reims
France
|
T01
01OS2
|
2026-07-01 |
|
Buscopan
Hyoscin butylbromid
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 500 Viên
- Thành tiền
- 599000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Delpharm Reims (France)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01P02
|
300100131824 |
10mg
Uống
|
Viên |
500
|
1198
|
599000
|
N1 |
Delpharm Reims
France
|
T01
01P02
|
2026-07-01 |
|
Buscopan
Hyoscin butylbromid
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 500 Viên
- Thành tiền
- 599000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Delpharm Reims (France)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01P01
|
300100131824 |
10mg
Uống
|
Viên |
500
|
1198
|
599000
|
N1 |
Delpharm Reims
France
|
T01
01P01
|
2026-07-01 |
|
Buscopan
Hyoscin butylbromid
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 500 Viên
- Thành tiền
- 599000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Delpharm Reims (France)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01P18
|
300100131824 |
10mg
Uống
|
Viên |
500
|
1198
|
599000
|
N1 |
Delpharm Reims
France
|
T01
01P18
|
2026-07-01 |
|
Buscopan
Hyoscin butylbromid
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 500 Viên
- Thành tiền
- 599000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Delpharm Reims (France)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01P06
|
300100131824 |
10mg
Uống
|
Viên |
500
|
1198
|
599000
|
N1 |
Delpharm Reims
France
|
T01
01P06
|
2026-07-01 |
|
Bảo mạch hạ huyết áp
Câu đằng, Thiên ma, Hoàng cầm, Đỗ trọng, Bạch phục linh, Thạch quyết minh, Ngưu tất, Ích mẫu, Tang ký sinh, Sơn chi, Dạ giao đằng, Hòe hoa
- Hàm lượng / Dạng
- Mỗi viên nang chứa các chất được chiết xuất từ các dược liệu sau: Thiên ma 0,5g; Câu đằng 0,6g; Dạ giao đằng 0,5g; Thạch quyết minh 0,3g; Sơn chi 0,3g; Hoàng cầm 0,3g; Ngưu tất 0,3g; Đỗ trọng 0,3g; Íc · Uống
- Số lượng
- 1000 Viên
- Thành tiền
- 2690000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T95 · 95014
|
VD-24470-16 |
Mỗi viên nang chứa các chất được chiết xuất từ các dược liệu sau: Thiên ma 0,5g; Câu đằng 0,6g; Dạ giao đằng 0,5g; Thạch quyết minh 0,3g; Sơn chi 0,3g; Hoàng cầm 0,3g; Ngưu tất 0,3g; Đỗ trọng 0,3g; Íc
Uống
|
Viên |
1000
|
2690
|
2690000
|
N3 |
Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà
Việt Nam
|
T95
95014
|
2026-07-01 |
|
Bổ huyết ích não
Đương quy, Bạch quả
- Hàm lượng / Dạng
- Cao khô Đương quy (tương đương 1,3g dược liệu Đương quy) 0,3g; Cao khô lá bạch quả 0,04g · Uống
- Số lượng
- 2000 Viên
- Thành tiền
- 3192000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T95 · 95014
|
VD-29530-18 |
Cao khô Đương quy (tương đương 1,3g dược liệu Đương quy) 0,3g; Cao khô lá bạch quả 0,04g
Uống
|
Viên |
2000
|
1596
|
3192000
|
N3 |
Công ty TNHH Nam Dược
Việt Nam
|
T95
95014
|
2026-07-01 |
|
Bổ phế trị ho
Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo
- Hàm lượng / Dạng
- Mỗi 350 mg bột dược liệu và 105,5 mg cao dược liệu quy về khô tương đương với: Mẫu đơn bì (vỏ rễ) 200 mg; Bạch thược 150 mg; Sinh địa 250 mg; Bối mẫu 200 mg; Cam thảo 100 mg; Huyền sâm 200 mg; Mạch mô · Uống
- Số lượng
- 2000 Viên
- Thành tiền
- 3864000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH MTV dược phẩm Phước Sanh Pharma (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T95 · 95014
|
VD-33929-19 |
Mỗi 350 mg bột dược liệu và 105,5 mg cao dược liệu quy về khô tương đương với: Mẫu đơn bì (vỏ rễ) 200 mg; Bạch thược 150 mg; Sinh địa 250 mg; Bối mẫu 200 mg; Cam thảo 100 mg; Huyền sâm 200 mg; Mạch mô
Uống
|
Viên |
2000
|
1932
|
3864000
|
N3 |
Công ty TNHH MTV dược phẩm Phước Sanh Pharma
Việt Nam
|
T95
95014
|
2026-07-01 |
|
CIPOSTRIL 20g
Calcipotriol
- Hàm lượng / Dạng
- 0,75mg/15g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 500 Tuýp
- Thành tiền
- 46000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54102
|
VD-20168-13 |
0,75mg/15g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
500
|
92000
|
46000000
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T54
54102
|
2026-07-01 |
|
CYPERDIN 250MG
Terbinafin
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg · Uống
- Số lượng
- 700 Viên
- Thành tiền
- 4126500
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CP dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54102
|
893110159623 |
250mg
Uống
|
Viên |
700
|
5895
|
4126500
|
N4 |
Công ty CP dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T54
54102
|
2026-07-01 |
|
Cafunten
Clotrimazol
- Hàm lượng / Dạng
- 1%/10g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 6000 Tuýp
- Thành tiền
- 34800000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Medipharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54102
|
893100129925 |
1%/10g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
6000
|
5800
|
34800000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Medipharco
Việt Nam
|
T54
54102
|
2026-07-01 |
|
Cafunten
Clotrimazol
- Hàm lượng / Dạng
- 1%/10g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 6000 Tuýp
- Thành tiền
- 34800000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Medipharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54102
|
VD-23196-15 |
1%/10g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
6000
|
5800
|
34800000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Medipharco
Việt Nam
|
T54
54102
|
2026-07-01 |
|
Calci Clorid 0,5g/5ml
Calci clorid
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg/5ml · Tiêm
- Số lượng
- 980 Ống
- Thành tiền
- 1440600
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38180
|
893110710824 |
500mg/5ml
Tiêm
|
Ống |
980
|
1470
|
1440600
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha
Việt Nam
|
T38
38180
|
2026-07-01 |