|
Calcilinat F100
Acid Folinic (dưới dạng calcium folinat)
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg · Tiêm
- Số lượng
- 20 Lọ
- Thành tiền
- 1239000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54001
|
893110039123 |
100mg
Tiêm
|
Lọ |
20
|
61950
|
1239000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T54
54001
|
2026-07-01 |
|
Calcium Hasan 250mg
Calci carbonat+ calci gluconolactat
- Hàm lượng / Dạng
- 150mg + 1470mg · Uống
- Số lượng
- 1000 viên
- Thành tiền
- 1785000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T95 · 95014
|
893100174425 |
150mg + 1470mg
Uống
|
viên |
1000
|
1785
|
1785000
|
N4 |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T95
95014
|
2026-07-01 |
|
Canpaxel 100
Paclitaxel
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg/16,7ml · Tiêm
- Số lượng
- 40 Lọ
- Thành tiền
- 10332000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54001
|
VD-21630-14 |
100mg/16,7ml
Tiêm
|
Lọ |
40
|
258300
|
10332000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T54
54001
|
2026-07-01 |
|
Capser
Capsaicin
- Hàm lượng / Dạng
- 0,75mg/g(0,075%);100g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 100 Tuýp
- Thành tiền
- 29500000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Help S.A. (Hy Lạp)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54102
|
520110132024 |
0,75mg/g(0,075%);100g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
100
|
295000
|
29500000
|
N1 |
Help S.A.
Hy Lạp
|
T54
54102
|
2026-07-01 |
|
Carbamazepin 200 mg
Carbamazepin
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg · Uống
- Số lượng
- 60000 Viên
- Thành tiền
- 55680000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01195
|
VD-23439-15 |
200mg
Uống
|
Viên |
60000
|
928
|
55680000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T01
01195
|
2026-07-01 |
|
Carbamazepin 200 mg
Carbamazepin
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg · Uống
- Số lượng
- 60000 Viên
- Thành tiền
- 55680000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01OS2
|
VD-23439-15 |
200mg
Uống
|
Viên |
60000
|
928
|
55680000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T01
01OS2
|
2026-07-01 |
|
Carbidopa Levodopa 25/100 mg Tablets
Levodopa + carbidopa
- Hàm lượng / Dạng
- 25 mg; 100mg · Uống
- Số lượng
- 1500 Viên
- Thành tiền
- 7500000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Evertogen Life Sciences Limited (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01071
|
VN-23098-22 |
25 mg; 100mg
Uống
|
Viên |
1500
|
5000
|
7500000
|
N2 |
Evertogen Life Sciences Limited
Ấn Độ
|
T01
01071
|
2026-07-01 |
|
Carboplatin
Carboplatin
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg/5ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 81 Lọ
- Thành tiền
- 10529190
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54001
|
VD-21241-14 |
50mg/5ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
81
|
129990
|
10529190
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T54
54001
|
2026-07-01 |
|
Casodex
Bicalutamid
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg · Uống
- Số lượng
- 500 Viên
- Thành tiền
- 57064000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Cơ sở sản xuất: Corden Pharma GmbH; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited (Nước sản xuất: Đức; Nước đóng gói: Anh)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01007
|
VN-18149-14 |
50mg
Uống
|
Viên |
500
|
114128
|
57064000
|
N1 |
Cơ sở sản xuất: Corden Pharma GmbH; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited
Nước sản xuất: Đức; Nước đóng gói: Anh
|
T01
01007
|
2026-07-01 |
|
Cefadroxil 250mg
Cefadroxil
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg · Uống
- Số lượng
- 1500 Gói
- Thành tiền
- 1173000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T95 · 95014
|
vd-26186-17 |
250mg
Uống
|
Gói |
1500
|
782
|
1173000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
|
T95
95014
|
2026-07-01 |
|
Cefalexin 1000mg
Cefalexin
- Hàm lượng / Dạng
- 1000mg · Uống
- Số lượng
- 600 Viên
- Thành tiền
- 1380000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T95 · 95014
|
VD-36026-22 |
1000mg
Uống
|
Viên |
600
|
2300
|
1380000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
|
T95
95014
|
2026-07-01 |
|
Cefuroxime 500mg
Cefuroxim
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 2000 Viên
- Thành tiền
- 3980000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T95 · 95014
|
893110291900 |
500mg
Uống
|
Viên |
2000
|
1990
|
3980000
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
|
T95
95014
|
2026-07-01 |
|
Cellcept
Mycophenolat
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg · Uống
- Số lượng
- 2000 Viên
- Thành tiền
- 47318000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Cơ sở sản xuất và đóng gói: Delpharm Milano S.r.l; Cơ sở xuất xưởng: F. Hoffmann – La Roche AG (Sản xuất và đóng gói: Ý; Xuất xưởng: Thụy Sỹ)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01007
|
800114432423 |
250mg
Uống
|
Viên |
2000
|
23659
|
47318000
|
N1 |
Cơ sở sản xuất và đóng gói: Delpharm Milano S.r.l; Cơ sở xuất xưởng: F. Hoffmann – La Roche AG
Sản xuất và đóng gói: Ý; Xuất xưởng: Thụy Sỹ
|
T01
01007
|
2026-07-01 |
|
Cephalexin 500mg
Cefalexin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 2000 Viên
- Thành tiền
- 5536000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi Nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T95 · 95014
|
893110424124 |
500mg
Uống
|
Viên |
2000
|
2768
|
5536000
|
N3 |
Chi Nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm
Việt Nam
|
T95
95014
|
2026-07-01 |
|
Cephalexin 500mg
Cephalexin (dưới dạng Cephalexin monohydrat)
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 300000 Viên
- Thành tiền
- 243000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T26 · 26711
|
893110065224 |
500mg
Uống
|
Viên |
300000
|
810
|
243000000
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
|
T26
26711
|
2026-07-01 |
|
Cerebrolysin
Peptid (Cerebrolysin concentrate)
- Hàm lượng / Dạng
- 215,2 mg/ml x 10ml · Tiêm
- Số lượng
- 35000 Ống
- Thành tiền
- 3840375000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Cơ sở trộn và đóng gói: Ever Pharma Jena GmbH; Cơ sở xuất xưởng: Ever Neuro Pharma GmbH (Nước trộn và đóng gói: Đức; Nước xuất xưởng: Áo)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01007
|
QLSP-845-15 |
215,2 mg/ml x 10ml
Tiêm
|
Ống |
35000
|
109725
|
3840375000
|
N1 |
Cơ sở trộn và đóng gói: Ever Pharma Jena GmbH; Cơ sở xuất xưởng: Ever Neuro Pharma GmbH
Nước trộn và đóng gói: Đức; Nước xuất xưởng: Áo
|
T01
01007
|
2026-07-01 |
|
Certican 0.25mg
Everolimus
- Hàm lượng / Dạng
- 0,25mg · Uống
- Số lượng
- 2000 Viên
- Thành tiền
- 98438000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Novartis Pharma Stein AG (Thụy Sỹ)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01007
|
VN-16848-13 |
0,25mg
Uống
|
Viên |
2000
|
49219
|
98438000
|
N1 |
Novartis Pharma Stein AG
Thụy Sỹ
|
T01
01007
|
2026-07-01 |
|
Certican 0.25mg
Everolimus
- Hàm lượng / Dạng
- 0,25mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Novartis Pharma Stein AG (Thụy Sỹ)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01007
|
VN-16848-13 |
0,25mg
Uống
|
Viên |
0
|
49219
|
0
|
N1 |
Novartis Pharma Stein AG
Thụy Sỹ
|
T01
01007
|
2026-07-01 |
|
Certican 0.5mg
Everolimus
- Hàm lượng / Dạng
- 0,5mg · Uống
- Số lượng
- 1000 Viên
- Thành tiền
- 93986000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Novartis Pharma Stein AG (Thụy Sỹ)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01007
|
VN-16849-13 |
0,5mg
Uống
|
Viên |
1000
|
93986
|
93986000
|
N1 |
Novartis Pharma Stein AG
Thụy Sỹ
|
T01
01007
|
2026-07-01 |
|
Certican 0.5mg
Everolimus
- Hàm lượng / Dạng
- 0,5mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Novartis Pharma Stein AG (Thụy Sỹ)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01007
|
VN-16849-13 |
0,5mg
Uống
|
Viên |
0
|
93986
|
0
|
N1 |
Novartis Pharma Stein AG
Thụy Sỹ
|
T01
01007
|
2026-07-01 |
|
Cetirizin DWP 20mg
Cetirizin
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg · Uống
- Số lượng
- 2000 Viên
- Thành tiền
- 798000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T95 · 95014
|
VD-35222-21 |
20mg
Uống
|
Viên |
2000
|
399
|
798000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T95
95014
|
2026-07-01 |
|
Cinnarizin Pharma
Cinnarizin
- Hàm lượng / Dạng
- 25mg · Uống
- Số lượng
- 30000 Viên
- Thành tiền
- 20790000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Pharma PLC (Bulgaria)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01195
|
VN-23072-22 |
25mg
Uống
|
Viên |
30000
|
693
|
20790000
|
N1 |
Pharma PLC
Bulgaria
|
T01
01195
|
2026-07-01 |
|
Cinnarizin Pharma
Cinnarizin
- Hàm lượng / Dạng
- 25mg · Uống
- Số lượng
- 60000 Viên
- Thành tiền
- 41580000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Pharma PLC (Bulgaria)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01OS2
|
VN-23072-22 |
25mg
Uống
|
Viên |
60000
|
693
|
41580000
|
N1 |
Pharma PLC
Bulgaria
|
T01
01OS2
|
2026-07-01 |
|
Cinnarizin Pharma
Cinnarizin
- Hàm lượng / Dạng
- 25mg · Uống
- Số lượng
- 8000 Viên
- Thành tiền
- 5544000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Pharma PLC (Bulgaria)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01P02
|
VN-23072-22 |
25mg
Uống
|
Viên |
8000
|
693
|
5544000
|
N1 |
Pharma PLC
Bulgaria
|
T01
01P02
|
2026-07-01 |
|
Cinnarizin Pharma
Cinnarizin
- Hàm lượng / Dạng
- 25mg · Uống
- Số lượng
- 6000 Viên
- Thành tiền
- 4158000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Pharma PLC (Bulgaria)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01P01
|
VN-23072-22 |
25mg
Uống
|
Viên |
6000
|
693
|
4158000
|
N1 |
Pharma PLC
Bulgaria
|
T01
01P01
|
2026-07-01 |
|
Cinnarizin Pharma
Cinnarizin
- Hàm lượng / Dạng
- 25mg · Uống
- Số lượng
- 8000 Viên
- Thành tiền
- 5544000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Pharma PLC (Bulgaria)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01P18
|
VN-23072-22 |
25mg
Uống
|
Viên |
8000
|
693
|
5544000
|
N1 |
Pharma PLC
Bulgaria
|
T01
01P18
|
2026-07-01 |
|
Cinnarizin Pharma
Cinnarizin
- Hàm lượng / Dạng
- 25mg · Uống
- Số lượng
- 8000 Viên
- Thành tiền
- 5544000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Pharma PLC (Bulgaria)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01P06
|
VN-23072-22 |
25mg
Uống
|
Viên |
8000
|
693
|
5544000
|
N1 |
Pharma PLC
Bulgaria
|
T01
01P06
|
2026-07-01 |
|
Cipostril
Calcipotriol
- Hàm lượng / Dạng
- 1,5mg; 30g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 17529 Tuýp
- Thành tiền
- 1384791000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79399
|
VD-20168-13 |
1,5mg; 30g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
17529
|
79000
|
1384791000
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T79
79399
|
2026-07-01 |
|
Ciprobay 200
Ciprofloxacin
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg/100ml · Truyền tĩnh mạch
- Số lượng
- 1000 Chai
- Thành tiền
- 194176000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Cơ sở sản xuất bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Fresenius Kabi Italia S.R.L; Cơ sở xuất xưởng: Bayer AG (Sản xuất bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Ý; Xuất xưởng: Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01007
|
800115179623 |
200mg/100ml
Truyền tĩnh mạch
|
Chai |
1000
|
194176
|
194176000
|
N1 |
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Fresenius Kabi Italia S.R.L; Cơ sở xuất xưởng: Bayer AG
Sản xuất bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Ý; Xuất xưởng: Đức
|
T01
01007
|
2026-07-01 |
|
Ciprobay 400mg
Ciprofloxacin
- Hàm lượng / Dạng
- 400mg/200ml · Truyền tĩnh mạch
- Số lượng
- 2000 Chai
- Thành tiền
- 509676000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Cơ sở sản xuất bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Fresenius Kabi Italia S.R.L; Cơ sở xuất xưởng: Bayer AG (Sản xuất bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Ý; Xuất xưởng: Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01007
|
800115179723 |
400mg/200ml
Truyền tĩnh mạch
|
Chai |
2000
|
254838
|
509676000
|
N1 |
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Fresenius Kabi Italia S.R.L; Cơ sở xuất xưởng: Bayer AG
Sản xuất bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Ý; Xuất xưởng: Đức
|
T01
01007
|
2026-07-01 |
|
Ciprobay 500
Ciprofloxacin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 3000 Viên
- Thành tiền
- 39672000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Bayer HealthCare Manufacturing S.r.l. (Ý)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01007
|
800115179523 |
500mg
Uống
|
Viên |
3000
|
13224
|
39672000
|
N1 |
Bayer HealthCare Manufacturing S.r.l.
Ý
|
T01
01007
|
2026-07-01 |
|
Ciprofloxacin
Ciprofloxacin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 300 Viên
- Thành tiền
- 139500
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T95 · 95014
|
893115287023 |
500mg
Uống
|
Viên |
300
|
465
|
139500
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T95
95014
|
2026-07-01 |
|
Clophehadi
Clorpheniramin maleat
- Hàm lượng / Dạng
- 4mg · Uống
- Số lượng
- 30000 Viên
- Thành tiền
- 10500000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CP dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01195
|
893100843824 |
4mg
Uống
|
Viên |
30000
|
350
|
10500000
|
N4 |
Công ty CP dược Hà Tĩnh
Việt Nam
|
T01
01195
|
2026-07-01 |
|
Clophehadi
Clorpheniramin maleat
- Hàm lượng / Dạng
- 4mg · Uống
- Số lượng
- 60000 Viên
- Thành tiền
- 21000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CP dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01OS2
|
893100843824 |
4mg
Uống
|
Viên |
60000
|
350
|
21000000
|
N4 |
Công ty CP dược Hà Tĩnh
Việt Nam
|
T01
01OS2
|
2026-07-01 |
|
Clophehadi
Clorpheniramin maleat
- Hàm lượng / Dạng
- 4mg · Uống
- Số lượng
- 8000 Viên
- Thành tiền
- 2800000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CP dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01P02
|
893100843824 |
4mg
Uống
|
Viên |
8000
|
350
|
2800000
|
N4 |
Công ty CP dược Hà Tĩnh
Việt Nam
|
T01
01P02
|
2026-07-01 |
|
Clophehadi
Clorpheniramin maleat
- Hàm lượng / Dạng
- 4mg · Uống
- Số lượng
- 6000 Viên
- Thành tiền
- 2100000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CP dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01P01
|
893100843824 |
4mg
Uống
|
Viên |
6000
|
350
|
2100000
|
N4 |
Công ty CP dược Hà Tĩnh
Việt Nam
|
T01
01P01
|
2026-07-01 |
|
Clophehadi
Clorpheniramin maleat
- Hàm lượng / Dạng
- 4mg · Uống
- Số lượng
- 8000 Viên
- Thành tiền
- 2800000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CP dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01P18
|
893100843824 |
4mg
Uống
|
Viên |
8000
|
350
|
2800000
|
N4 |
Công ty CP dược Hà Tĩnh
Việt Nam
|
T01
01P18
|
2026-07-01 |
|
Clophehadi
Clorpheniramin maleat
- Hàm lượng / Dạng
- 4mg · Uống
- Số lượng
- 8000 Viên
- Thành tiền
- 2800000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CP dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01P06
|
893100843824 |
4mg
Uống
|
Viên |
8000
|
350
|
2800000
|
N4 |
Công ty CP dược Hà Tĩnh
Việt Nam
|
T01
01P06
|
2026-07-01 |
|
Clorpheniramin KP 4mg
Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
- Hàm lượng / Dạng
- 4mg · Uống
- Số lượng
- 8000 Viên
- Thành tiền
- 200000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T95 · 95014
|
893100204325 |
4mg
Uống
|
Viên |
8000
|
25
|
200000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T95
95014
|
2026-07-01 |
|
Cobimol
Paracetamol + chlorpheniramin
- Hàm lượng / Dạng
- Moi gói 1,6g chúa: Paracetamol + Clorpheniramin maleat · Uống
- Số lượng
- 1440 Gói
- Thành tiền
- 1814400
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01195
|
VD-24212-16 |
Moi gói 1,6g chúa: Paracetamol + Clorpheniramin maleat
Uống
|
Gói |
1440
|
1260
|
1814400
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm
Việt Nam
|
T01
01195
|
2026-07-01 |
|
Cobimol
Paracetamol + chlorpheniramin
- Hàm lượng / Dạng
- Moi gói 1,6g chúa: Paracetamol + Clorpheniramin maleat · Uống
- Số lượng
- 5000 Gói
- Thành tiền
- 6300000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01OS2
|
VD-24212-16 |
Moi gói 1,6g chúa: Paracetamol + Clorpheniramin maleat
Uống
|
Gói |
5000
|
1260
|
6300000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm
Việt Nam
|
T01
01OS2
|
2026-07-01 |
|
Cobimol
Paracetamol + chlorpheniramin
- Hàm lượng / Dạng
- Moi gói 1,6g chúa: Paracetamol + Clorpheniramin maleat · Uống
- Số lượng
- 1032 Gói
- Thành tiền
- 1300320
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01P02
|
VD-24212-16 |
Moi gói 1,6g chúa: Paracetamol + Clorpheniramin maleat
Uống
|
Gói |
1032
|
1260
|
1300320
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm
Việt Nam
|
T01
01P02
|
2026-07-01 |
|
Cobimol
Paracetamol + chlorpheniramin
- Hàm lượng / Dạng
- Moi gói 1,6g chúa: Paracetamol + Clorpheniramin maleat · Uống
- Số lượng
- 560 Gói
- Thành tiền
- 705600
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01P01
|
VD-24212-16 |
Moi gói 1,6g chúa: Paracetamol + Clorpheniramin maleat
Uống
|
Gói |
560
|
1260
|
705600
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm
Việt Nam
|
T01
01P01
|
2026-07-01 |
|
Cobimol
Paracetamol + chlorpheniramin
- Hàm lượng / Dạng
- Moi gói 1,6g chúa: Paracetamol + Clorpheniramin maleat · Uống
- Số lượng
- 984 Gói
- Thành tiền
- 1239840
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01P18
|
VD-24212-16 |
Moi gói 1,6g chúa: Paracetamol + Clorpheniramin maleat
Uống
|
Gói |
984
|
1260
|
1239840
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm
Việt Nam
|
T01
01P18
|
2026-07-01 |
|
Cobimol
Paracetamol + chlorpheniramin
- Hàm lượng / Dạng
- Moi gói 1,6g chúa: Paracetamol + Clorpheniramin maleat · Uống
- Số lượng
- 984 Gói
- Thành tiền
- 1239840
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01P06
|
VD-24212-16 |
Moi gói 1,6g chúa: Paracetamol + Clorpheniramin maleat
Uống
|
Gói |
984
|
1260
|
1239840
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm
Việt Nam
|
T01
01P06
|
2026-07-01 |
|
Coirbevel 150/12,5mg
Irbesartan + hydroclorothiazid
- Hàm lượng / Dạng
- 150mg + 12,5mg · Uống
- Số lượng
- 2000 viên
- Thành tiền
- 7350000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T95 · 95014
|
893110331423 |
150mg + 12,5mg
Uống
|
viên |
2000
|
3675
|
7350000
|
N3 |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T95
95014
|
2026-07-01 |
|
Colchicin
Colchicin
- Hàm lượng / Dạng
- 1mg · Uống
- Số lượng
- 100 Viên
- Thành tiền
- 52000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T95 · 95014
|
893115483724 |
1mg
Uống
|
Viên |
100
|
520
|
52000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T95
95014
|
2026-07-01 |
|
Colchicina Seid 1mg Tablet
Colchicin
- Hàm lượng / Dạng
- 1mg · Uống
- Số lượng
- 3250 Viên
- Thành tiền
- 16835000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Seid, S.A (Spain)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79399
|
840115989624 |
1mg
Uống
|
Viên |
3250
|
5180
|
16835000
|
N1 |
Seid, S.A
Spain
|
T79
79399
|
2026-07-01 |
|
Colpurin 20mg
Bilastine
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg · Uống
- Số lượng
- 1500 Viên
- Thành tiền
- 1953000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54102
|
VD3-200-22 |
20mg
Uống
|
Viên |
1500
|
1302
|
1953000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T54
54102
|
2026-07-01 |
|
Combivent
Salbutamol + ipratropium
- Hàm lượng / Dạng
- 0,500mg + 2,500mg · Khí dung
- Số lượng
- 100000 Lọ
- Thành tiền
- 1607400000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Laboratoire Unither (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01007
|
VN-19797-16 |
0,500mg + 2,500mg
Khí dung
|
Lọ |
100000
|
16074
|
1607400000
|
N1 |
Laboratoire Unither
Pháp
|
T01
01007
|
2026-07-01 |