|
Comiaryl 2mg/500mg
Glimepirid + metformin
- Hàm lượng / Dạng
- 2mg + 500mg · Uống
- Số lượng
- 1000 Viên
- Thành tiền
- 2478000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T95 · 95014
|
893110617124 |
2mg + 500mg
Uống
|
Viên |
1000
|
2478
|
2478000
|
N4 |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T95
95014
|
2026-07-01 |
|
Conazonin
Itraconazol
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg · Uống
- Số lượng
- 33000 Viên
- Thành tiền
- 237600000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54102
|
893110671124 |
100mg
Uống
|
Viên |
33000
|
7200
|
237600000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
T54
54102
|
2026-07-01 |
|
Cosyndo B
Vitamin B1 + B6 + B12
- Hàm lượng / Dạng
- 175mg + 175mg +125mcg · Uống
- Số lượng
- 70000 Viên
- Thành tiền
- 77910000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01195
|
893110342324 |
175mg + 175mg +125mcg
Uống
|
Viên |
70000
|
1113
|
77910000
|
N4 |
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco
Việt Nam
|
T01
01195
|
2026-07-01 |
|
Cosyndo B
Vitamin B1 + B6 + B12
- Hàm lượng / Dạng
- 175mg + 175mg +125mcg · Uống
- Số lượng
- 120000 Viên
- Thành tiền
- 133560000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01OS2
|
893110342324 |
175mg + 175mg +125mcg
Uống
|
Viên |
120000
|
1113
|
133560000
|
N4 |
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco
Việt Nam
|
T01
01OS2
|
2026-07-01 |
|
Cosyndo B
Vitamin B1 + B6 + B12
- Hàm lượng / Dạng
- 175mg + 175mg +125mcg · Uống
- Số lượng
- 13000 Viên
- Thành tiền
- 14469000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01P18
|
893110342324 |
175mg + 175mg +125mcg
Uống
|
Viên |
13000
|
1113
|
14469000
|
N4 |
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco
Việt Nam
|
T01
01P18
|
2026-07-01 |
|
Cosyndo B
Vitamin B1 + B6 + B12
- Hàm lượng / Dạng
- 175mg + 175mg +125mcg · Uống
- Số lượng
- 15000 Viên
- Thành tiền
- 16695000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01P02
|
893110342324 |
175mg + 175mg +125mcg
Uống
|
Viên |
15000
|
1113
|
16695000
|
N4 |
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco
Việt Nam
|
T01
01P02
|
2026-07-01 |
|
Cosyndo B
Vitamin B1 + B6 + B12
- Hàm lượng / Dạng
- 175mg + 175mg +125mcg · Uống
- Số lượng
- 10000 Viên
- Thành tiền
- 11130000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01P01
|
893110342324 |
175mg + 175mg +125mcg
Uống
|
Viên |
10000
|
1113
|
11130000
|
N4 |
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco
Việt Nam
|
T01
01P01
|
2026-07-01 |
|
Cosyndo B
Vitamin B1 + B6 + B12
- Hàm lượng / Dạng
- 175mg + 175mg +125mcg · Uống
- Số lượng
- 1200 Viên
- Thành tiền
- 1335600
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01P06
|
893110342324 |
175mg + 175mg +125mcg
Uống
|
Viên |
1200
|
1113
|
1335600
|
N4 |
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco
Việt Nam
|
T01
01P06
|
2026-07-01 |
|
Coversyl 10mg
Perindopril
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 708400000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01007
|
VN-17086-13 |
10mg
Uống
|
Viên |
100000
|
7084
|
708400000
|
N1 |
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
|
T01
01007
|
2026-07-01 |
|
Coversyl 5mg
Perindopril arginine (tương ứng với 3,395mg perindopril)
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 14000 Viên
- Thành tiền
- 70392000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01195
|
VN-17087-13 |
5mg
Uống
|
Viên |
14000
|
5028
|
70392000
|
N1 |
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
|
T01
01195
|
2026-07-01 |
|
Coversyl 5mg
Perindopril arginine (tương ứng với 3,395mg perindopril)
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 40000 Viên
- Thành tiền
- 201120000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01OS2
|
VN-17087-13 |
5mg
Uống
|
Viên |
40000
|
5028
|
201120000
|
N1 |
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
|
T01
01OS2
|
2026-07-01 |
|
Coversyl 5mg
Perindopril arginine (tương ứng với 3,395mg perindopril)
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 8000 Viên
- Thành tiền
- 40224000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01P02
|
VN-17087-13 |
5mg
Uống
|
Viên |
8000
|
5028
|
40224000
|
N1 |
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
|
T01
01P02
|
2026-07-01 |
|
Coversyl 5mg
Perindopril arginine (tương ứng với 3,395mg perindopril)
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 6000 Viên
- Thành tiền
- 30168000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01P01
|
VN-17087-13 |
5mg
Uống
|
Viên |
6000
|
5028
|
30168000
|
N1 |
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
|
T01
01P01
|
2026-07-01 |
|
Coversyl 5mg
Perindopril arginine (tương ứng với 3,395mg perindopril)
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 6000 Viên
- Thành tiền
- 30168000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01P18
|
VN-17087-13 |
5mg
Uống
|
Viên |
6000
|
5028
|
30168000
|
N1 |
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
|
T01
01P18
|
2026-07-01 |
|
Coversyl 5mg
Perindopril arginine (tương ứng với 3,395mg perindopril)
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 6000 Viên
- Thành tiền
- 30168000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01P06
|
VN-17087-13 |
5mg
Uống
|
Viên |
6000
|
5028
|
30168000
|
N1 |
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
|
T01
01P06
|
2026-07-01 |
|
Coversyl 5mg
Perindopril
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 200000 Viên
- Thành tiền
- 1005600000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01007
|
VN-17087-13 |
5mg
Uống
|
Viên |
200000
|
5028
|
1005600000
|
N1 |
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
|
T01
01007
|
2026-07-01 |
|
Cravit
Levofloxacin
- Hàm lượng / Dạng
- 25mg/5ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 300 Lọ
- Thành tiền
- 26554500
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto (Nhật Bản)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01007
|
VN-19340-15 |
25mg/5ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
300
|
88515
|
26554500
|
N1 |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto
Nhật Bản
|
T01
01007
|
2026-07-01 |
|
Cravit 1.5%
Levofloxacin
- Hàm lượng / Dạng
- 75mg/5ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 300 Lọ
- Thành tiền
- 34799700
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto (Nhật Bản)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01007
|
VN-20214-16 |
75mg/5ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
300
|
115999
|
34799700
|
N1 |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto
Nhật Bản
|
T01
01007
|
2026-07-01 |
|
Crestor
Rosuvastatin
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 2000 Viên
- Thành tiền
- 14724000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Cơ sở sản xuất: IPR Pharmaceuticals Inc.; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited (Sản xuất: Mỹ; Đóng gói: Anh)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01007
|
VN-19786-16 |
5mg
Uống
|
Viên |
2000
|
7362
|
14724000
|
N1 |
Cơ sở sản xuất: IPR Pharmaceuticals Inc.; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited
Sản xuất: Mỹ; Đóng gói: Anh
|
T01
01007
|
2026-07-01 |
|
Crestor 10mg
Rosuvastatin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 20000 Viên
- Thành tiền
- 197920000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Cơ sở sản xuất: IPR Pharmaceuticals Inc.; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited (Sản xuất: Mỹ; Đóng gói: Anh)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01007
|
VN-18150-14 |
10mg
Uống
|
Viên |
20000
|
9896
|
197920000
|
N1 |
Cơ sở sản xuất: IPR Pharmaceuticals Inc.; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited
Sản xuất: Mỹ; Đóng gói: Anh
|
T01
01007
|
2026-07-01 |
|
Cồn xoa bóp
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
- Hàm lượng / Dạng
- Mỗi 50ml chứa: 0,5g + 1g + 2,5g + 1,5g + 0,5g + 1g + 2,5g + 1,5g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 1300 Lọ
- Thành tiền
- 21976500
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01195
|
893110849624 |
Mỗi 50ml chứa: 0,5g + 1g + 2,5g + 1,5g + 0,5g + 1g + 2,5g + 1,5g
Dùng ngoài
|
Lọ |
1300
|
16905
|
21976500
|
N3 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T01
01195
|
2026-07-01 |
|
Cồn xoa bóp
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
- Hàm lượng / Dạng
- Mỗi 50ml chứa: 0,5g + 1g + 2,5g + 1,5g + 0,5g + 1g + 2,5g + 1,5g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 2250 Lọ
- Thành tiền
- 38036250
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01OS2
|
893110849624 |
Mỗi 50ml chứa: 0,5g + 1g + 2,5g + 1,5g + 0,5g + 1g + 2,5g + 1,5g
Dùng ngoài
|
Lọ |
2250
|
16905
|
38036250
|
N3 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T01
01OS2
|
2026-07-01 |
|
Cồn xoa bóp
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
- Hàm lượng / Dạng
- Mỗi 50ml chứa: 0,5g + 1g + 2,5g + 1,5g + 0,5g + 1g + 2,5g + 1,5g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 250 Lọ
- Thành tiền
- 4226250
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01P02
|
893110849624 |
Mỗi 50ml chứa: 0,5g + 1g + 2,5g + 1,5g + 0,5g + 1g + 2,5g + 1,5g
Dùng ngoài
|
Lọ |
250
|
16905
|
4226250
|
N3 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T01
01P02
|
2026-07-01 |
|
Cồn xoa bóp
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
- Hàm lượng / Dạng
- Mỗi 50ml chứa: 0,5g + 1g + 2,5g + 1,5g + 0,5g + 1g + 2,5g + 1,5g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 100 Lọ
- Thành tiền
- 1690500
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01P01
|
893110849624 |
Mỗi 50ml chứa: 0,5g + 1g + 2,5g + 1,5g + 0,5g + 1g + 2,5g + 1,5g
Dùng ngoài
|
Lọ |
100
|
16905
|
1690500
|
N3 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T01
01P01
|
2026-07-01 |
|
Cồn xoa bóp
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
- Hàm lượng / Dạng
- Mỗi 50ml chứa: 0,5g + 1g + 2,5g + 1,5g + 0,5g + 1g + 2,5g + 1,5g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 500 Lọ
- Thành tiền
- 8452500
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01P18
|
893110849624 |
Mỗi 50ml chứa: 0,5g + 1g + 2,5g + 1,5g + 0,5g + 1g + 2,5g + 1,5g
Dùng ngoài
|
Lọ |
500
|
16905
|
8452500
|
N3 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T01
01P18
|
2026-07-01 |
|
Cồn xoa bóp
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
- Hàm lượng / Dạng
- Mỗi 50ml chứa: 0,5g + 1g + 2,5g + 1,5g + 0,5g + 1g + 2,5g + 1,5g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 100 Lọ
- Thành tiền
- 1690500
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01P06
|
893110849624 |
Mỗi 50ml chứa: 0,5g + 1g + 2,5g + 1,5g + 0,5g + 1g + 2,5g + 1,5g
Dùng ngoài
|
Lọ |
100
|
16905
|
1690500
|
N3 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T01
01P06
|
2026-07-01 |
|
DH-Hasanlor 10
Amlodipin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 10000 viên
- Thành tiền
- 6930000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T95 · 95014
|
893110161300 |
10mg
Uống
|
viên |
10000
|
693
|
6930000
|
N3 |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
|
T95
95014
|
2026-07-01 |
|
DH-Metglu XR 1000
Metformin
- Hàm lượng / Dạng
- 1000mg · Uống
- Số lượng
- 10000 viên
- Thành tiền
- 11760000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T95 · 95014
|
vd-27507-17 |
1000mg
Uống
|
viên |
10000
|
1176
|
11760000
|
N3 |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T95
95014
|
2026-07-01 |
|
DI-Angesic Codein 12,8
Paracetamol + codein phosphat
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg + 12,8mg · Uống
- Số lượng
- 2000 Viên
- Thành tiền
- 2200000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T95 · 95014
|
893101230524 |
500mg + 12,8mg
Uống
|
Viên |
2000
|
1100
|
2200000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
|
T95
95014
|
2026-07-01 |
|
Daivonex
Calcipotriol
- Hàm lượng / Dạng
- 50mcg/g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 250 Tuýp
- Thành tiền
- 75075000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- LEO Laboratories Limited (Ireland)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54102
|
VN-21355-18 |
50mcg/g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
250
|
300300
|
75075000
|
N1 |
LEO Laboratories Limited
Ireland
|
T54
54102
|
2026-07-01 |
|
Dalekine 500
Natri valproat
- Hàm lượng / Dạng
- 500 mg · Uống
- Số lượng
- 150000 Viên
- Thành tiền
- 345000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01195
|
893114094423 |
500 mg
Uống
|
Viên |
150000
|
2300
|
345000000
|
N2 |
Công ty cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T01
01195
|
2026-07-01 |
|
Dalekine 500
Natri valproat
- Hàm lượng / Dạng
- 500 mg · Uống
- Số lượng
- 150000 Viên
- Thành tiền
- 345000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01OS2
|
893114094423 |
500 mg
Uống
|
Viên |
150000
|
2300
|
345000000
|
N2 |
Công ty cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T01
01OS2
|
2026-07-01 |
|
Depakine Chrono
Valproat natri + valproic acid
- Hàm lượng / Dạng
- 333,00mg + 145,00mg · Uống
- Số lượng
- 40000 Viên
- Thành tiền
- 278880000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- SANOFI WINTHROP INDUSTRIE (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01007
|
VN-16477-13 |
333,00mg + 145,00mg
Uống
|
Viên |
40000
|
6972
|
278880000
|
N1 |
SANOFI WINTHROP INDUSTRIE
Pháp
|
T01
01007
|
2026-07-01 |
|
Depo-Medrol
Methyl prednisolon
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg · Tiêm
- Số lượng
- 6000 Lọ
- Thành tiền
- 208014000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Pfizer Manufacturing Belgium NV (Belgium)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01007
|
540110991924 |
40mg
Tiêm
|
Lọ |
6000
|
34669
|
208014000
|
N1 |
Pfizer Manufacturing Belgium NV
Belgium
|
T01
01007
|
2026-07-01 |
|
Derminate
Clobetasol
- Hàm lượng / Dạng
- 0,05%; 10g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 1000 Tuýp
- Thành tiền
- 5350000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54102
|
VD-35578-22 |
0,05%; 10g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
1000
|
5350
|
5350000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T54
54102
|
2026-07-01 |
|
Desloratadine Danapha
Desloratadin
- Hàm lượng / Dạng
- 0,5mg/ml · Uống
- Số lượng
- 3000 Chai
- Thành tiền
- 30000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01195
|
893100211323 |
0,5mg/ml
Uống
|
Chai |
3000
|
10000
|
30000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T01
01195
|
2026-07-01 |
|
Desloratadine Danapha
Desloratadin
- Hàm lượng / Dạng
- 0,5mg/ml · Uống
- Số lượng
- 3000 Chai
- Thành tiền
- 30000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01OS2
|
893100211323 |
0,5mg/ml
Uống
|
Chai |
3000
|
10000
|
30000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T01
01OS2
|
2026-07-01 |
|
Dexamethason
Dexamethason
- Hàm lượng / Dạng
- 4mg/1ml · Tiêm
- Số lượng
- 70 Ống
- Thành tiền
- 47600
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38180
|
VD-25856-16 |
4mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
70
|
680
|
47600
|
N4 |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T38
38180
|
2026-07-01 |
|
Dexclorpheniramin Blue
Dexchlorpheniramin
- Hàm lượng / Dạng
- 2mg · Uống
- Số lượng
- 300 Viên
- Thành tiền
- 17400
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T95 · 95014
|
893100216800 |
2mg
Uống
|
Viên |
300
|
58
|
17400
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T95
95014
|
2026-07-01 |
|
Dextromethorphan 15
Dextromethorphan
- Hàm lượng / Dạng
- 15mg · Uống
- Số lượng
- 5000 Viên
- Thành tiền
- 590000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T95 · 95014
|
893110394824 |
15mg
Uống
|
Viên |
5000
|
118
|
590000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
|
T95
95014
|
2026-07-01 |
|
Diamicron MR
Gliclazide 30mg
- Hàm lượng / Dạng
- 30mg · Uống
- Số lượng
- 400000 Viên
- Thành tiền
- 1072800000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01007
|
VN-20549-17 |
30mg
Uống
|
Viên |
400000
|
2682
|
1072800000
|
N1 |
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
|
T01
01007
|
2026-07-01 |
|
Diamicron MR 60mg
Gliclazide 30mg
- Hàm lượng / Dạng
- 60mg · Uống
- Số lượng
- 250000 Viên
- Thành tiền
- 1281500000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01007
|
VN-20796-17 |
60mg
Uống
|
Viên |
250000
|
5126
|
1281500000
|
N1 |
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
|
T01
01007
|
2026-07-01 |
|
Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml
Insulin người trộn, hỗn hợp
- Hàm lượng / Dạng
- 1000IU/10ml · Tiêm
- Số lượng
- 2904 Lọ
- Thành tiền
- 168432000
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Getz Pharma (Private) Limited (Pakistan)
- Tỉnh / CSKCB
- T31 · 31305
|
896410048825 |
1000IU/10ml
Tiêm
|
Lọ |
2904
|
58000
|
168432000
|
N5 |
Getz Pharma (Private) Limited
Pakistan
|
T31
31305
|
2026-07-01 |
|
Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml
Insulin người trộn, hỗn hợp
- Hàm lượng / Dạng
- 1000IU/10ml · Tiêm dưới da
- Số lượng
- 300 lọ
- Thành tiền
- 17400000
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Getz Pharma (Private) Limited (Pakistan)
- Tỉnh / CSKCB
- T24 · 24012
|
893110448724 |
1000IU/10ml
Tiêm dưới da
|
lọ |
300
|
58000
|
17400000
|
N5 |
Getz Pharma (Private) Limited
Pakistan
|
T24
24012
|
2026-07-01 |
|
Diffeton
Adapalen
- Hàm lượng / Dạng
- 0.1% (kl/kl); 30g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 5096 Tuýp
- Thành tiền
- 321965280
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79399
|
893110198623 |
0.1% (kl/kl); 30g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
5096
|
63180
|
321965280
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
|
T79
79399
|
2026-07-01 |
|
Diffeton
Adapalen
- Hàm lượng / Dạng
- 0.1% (kl/kl); 15g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 593 Tuýp
- Thành tiền
- 19835850
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79399
|
893110198623 |
0.1% (kl/kl); 15g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
593
|
33450
|
19835850
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
|
T79
79399
|
2026-07-01 |
|
Dimedrol
Diphenhydramin hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg/ml · Tiêm
- Số lượng
- 10000 Ống
- Thành tiền
- 8930000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T27 · 27007
|
893110688824 |
10mg/ml
Tiêm
|
Ống |
10000
|
893
|
8930000
|
N1 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T27
27007
|
2026-07-01 |
|
Diosce
Diosmin + hesperidin
- Hàm lượng / Dạng
- 450mg + 50mg · Uống
- Số lượng
- 8000 Viên
- Thành tiền
- 5200000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC PHẨM LA TERRE FRANCE (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01071
|
893100399825 |
450mg + 50mg
Uống
|
Viên |
8000
|
650
|
5200000
|
N4 |
CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC PHẨM LA TERRE FRANCE
Việt Nam
|
T01
01071
|
2026-07-01 |
|
Dipventin 20
Propofol
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg/ml · Tiêm
- Số lượng
- 6000 Lọ
- Thành tiền
- 141000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Naprod Life Sciences Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T33 · 33011
|
890114426525 |
10mg/ml
Tiêm
|
Lọ |
6000
|
23500
|
141000000
|
N2 |
Naprod Life Sciences Pvt. Ltd.
Ấn Độ
|
T33
33011
|
2026-07-01 |
|
Donalium 20 mg
Domperidon
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg · Uống
- Số lượng
- 1000 Viên
- Thành tiền
- 462000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược Đồng Nai (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T95 · 95014
|
893110162225 |
20mg
Uống
|
Viên |
1000
|
462
|
462000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược Đồng Nai
Việt Nam
|
T95
95014
|
2026-07-01 |