|
Drotusc
Drotaverin hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg · Uống
- Số lượng
- 30000 Viên
- Thành tiền
- 17010000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01195
|
893110204725 |
40mg
Uống
|
Viên |
30000
|
567
|
17010000
|
N3 |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T01
01195
|
2026-07-01 |
|
Drotusc
Drotaverin hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg · Uống
- Số lượng
- 40000 Viên
- Thành tiền
- 22680000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01OS2
|
893110204725 |
40mg
Uống
|
Viên |
40000
|
567
|
22680000
|
N3 |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T01
01OS2
|
2026-07-01 |
|
Drotusc
Drotaverin hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg · Uống
- Số lượng
- 3000 Viên
- Thành tiền
- 1701000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01P18
|
893110204725 |
40mg
Uống
|
Viên |
3000
|
567
|
1701000
|
N3 |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T01
01P18
|
2026-07-01 |
|
Drotusc
Drotaverin hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg · Uống
- Số lượng
- 3000 Viên
- Thành tiền
- 1701000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01P02
|
893110204725 |
40mg
Uống
|
Viên |
3000
|
567
|
1701000
|
N3 |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T01
01P02
|
2026-07-01 |
|
Drotusc
Drotaverin hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg · Uống
- Số lượng
- 1000 Viên
- Thành tiền
- 567000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01P01
|
893110204725 |
40mg
Uống
|
Viên |
1000
|
567
|
567000
|
N3 |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T01
01P01
|
2026-07-01 |
|
Drotusc
Drotaverin hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg · Uống
- Số lượng
- 3000 Viên
- Thành tiền
- 1701000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01P06
|
893110204725 |
40mg
Uống
|
Viên |
3000
|
567
|
1701000
|
N3 |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T01
01P06
|
2026-07-01 |
|
Drotusc Forte
Drotaverin hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 80mg · Uống
- Số lượng
- 6000 Viên
- Thành tiền
- 6300000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T95 · 95014
|
893110024600 |
80mg
Uống
|
Viên |
6000
|
1050
|
6300000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T95
95014
|
2026-07-01 |
|
Drotusc Forte
Drotaverin clohydrat
- Hàm lượng / Dạng
- 80mg · Uống
- Số lượng
- 20000 Viên
- Thành tiền
- 21000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38805
|
893110024600 |
80mg
Uống
|
Viên |
20000
|
1050
|
21000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T38
38805
|
2026-07-01 |
|
Drotusc Forte
Drotaverin clohydrat
- Hàm lượng / Dạng
- 80mg · Uống
- Số lượng
- 20000 Viên
- Thành tiền
- 21000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38070
|
893110024600 |
80mg
Uống
|
Viên |
20000
|
1050
|
21000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T38
38070
|
2026-07-01 |
|
Duoplavin
Acetylsalicylic acid+ clopidogrel
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg + 75mg · Uống
- Số lượng
- 2000 Viên
- Thành tiền
- 41656000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Sanofi Winthrop Industrie (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01007
|
300110793024 |
100mg + 75mg
Uống
|
Viên |
2000
|
20828
|
41656000
|
N1 |
Sanofi Winthrop Industrie
Pháp
|
T01
01007
|
2026-07-01 |
|
Duphaston
Dydrogesterone
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 12000 Viên
- Thành tiền
- 106656000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Abbott Biologicals B.V (Hà Lan)
- Tỉnh / CSKCB
- T27 · 27007
|
870110067423 |
10mg
Uống
|
Viên |
12000
|
8888
|
106656000
|
N1 |
Abbott Biologicals B.V
Hà Lan
|
T27
27007
|
2026-07-01 |
|
Duphaston
Dydrogesterone 10mg
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 10000 Viên
- Thành tiền
- 88880000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Abbott Biologicals B.V. (The Netherlands)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01195
|
870110067423 |
10mg
Uống
|
Viên |
10000
|
8888
|
88880000
|
N1 |
Abbott Biologicals B.V.
The Netherlands
|
T01
01195
|
2026-07-01 |
|
Duphaston
Dydrogesterone 10mg
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 10000 Viên
- Thành tiền
- 88880000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Abbott Biologicals B.V. (The Netherlands)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01OS2
|
870110067423 |
10mg
Uống
|
Viên |
10000
|
8888
|
88880000
|
N1 |
Abbott Biologicals B.V.
The Netherlands
|
T01
01OS2
|
2026-07-01 |
|
Dầu nóng mặt trời
Camphor, Tinh dầu bạc hà, Tinh dầu quế, Methyl salycilat, Gừng
- Hàm lượng / Dạng
- Mỗi ml chứa: Methyl salicylat 31,05% (w/v); Camphor 10,50% (w/v); Tinh dầu quế (Aetheroleum Cinnamomi) 5,50mg; Tinh dầu Bạc hà (Aetheroleum Menthae arvensis) 124,00mg; Gừng (Rhizoma Zingiberis) 31,50m · Dùng ngoài
- Số lượng
- 300 Chai
- Thành tiền
- 10080000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T95 · 95014
|
893100706624 |
Mỗi ml chứa: Methyl salicylat 31,05% (w/v); Camphor 10,50% (w/v); Tinh dầu quế (Aetheroleum Cinnamomi) 5,50mg; Tinh dầu Bạc hà (Aetheroleum Menthae arvensis) 124,00mg; Gừng (Rhizoma Zingiberis) 31,50m
Dùng ngoài
|
Chai |
300
|
33600
|
10080000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T95
95014
|
2026-07-01 |
|
Ebarsun
Ivermectin
- Hàm lượng / Dạng
- 6mg · Uống
- Số lượng
- 700 Viên
- Thành tiền
- 7336000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79399
|
VD-33869-19 |
6mg
Uống
|
Viên |
700
|
10480
|
7336000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh
Việt Nam
|
T79
79399
|
2026-07-01 |
|
Eloxatin
Oxaliplatin
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg/20ml · Tiêm
- Số lượng
- 50 Lọ
- Thành tiền
- 247178500
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Sanofi-Aventis Deutschland GmbH (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01007
|
VN-19902-16 |
100mg/20ml
Tiêm
|
Lọ |
50
|
4943570
|
247178500
|
N1 |
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH
Đức
|
T01
01007
|
2026-07-01 |
|
Eloxatin
Oxaliplatin
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg/10ml · Tiêm
- Số lượng
- 100 Lọ
- Thành tiền
- 297377800
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Sanofi-Aventis Deutschland GmbH (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01007
|
VN-19903-16 |
50mg/10ml
Tiêm
|
Lọ |
100
|
2973778
|
297377800
|
N1 |
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH
Đức
|
T01
01007
|
2026-07-01 |
|
Enpovid Fe- Folic
Sắt sulfat + acid folic
- Hàm lượng / Dạng
- 60mg + 0,25mg · Uống
- Số lượng
- 27000 Viên
- Thành tiền
- 21600000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần S.P.M (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01195
|
893100223725 |
60mg + 0,25mg
Uống
|
Viên |
27000
|
800
|
21600000
|
N4 |
Công ty cổ phần S.P.M
Việt Nam
|
T01
01195
|
2026-07-01 |
|
Enpovid Fe- Folic
Sắt sulfat + acid folic
- Hàm lượng / Dạng
- 60mg + 0,25mg · Uống
- Số lượng
- 60000 Viên
- Thành tiền
- 48000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần S.P.M (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01OS2
|
893100223725 |
60mg + 0,25mg
Uống
|
Viên |
60000
|
800
|
48000000
|
N4 |
Công ty cổ phần S.P.M
Việt Nam
|
T01
01OS2
|
2026-07-01 |
|
Enpovid Fe- Folic
Sắt sulfat + acid folic
- Hàm lượng / Dạng
- 60mg + 0,25mg · Uống
- Số lượng
- 10000 Viên
- Thành tiền
- 8000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần S.P.M (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01P02
|
893100223725 |
60mg + 0,25mg
Uống
|
Viên |
10000
|
800
|
8000000
|
N4 |
Công ty cổ phần S.P.M
Việt Nam
|
T01
01P02
|
2026-07-01 |
|
Enpovid Fe- Folic
Sắt sulfat + acid folic
- Hàm lượng / Dạng
- 60mg + 0,25mg · Uống
- Số lượng
- 5000 Viên
- Thành tiền
- 4000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần S.P.M (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01P01
|
893100223725 |
60mg + 0,25mg
Uống
|
Viên |
5000
|
800
|
4000000
|
N4 |
Công ty cổ phần S.P.M
Việt Nam
|
T01
01P01
|
2026-07-01 |
|
Enpovid Fe- Folic
Sắt sulfat + acid folic
- Hàm lượng / Dạng
- 60mg + 0,25mg · Uống
- Số lượng
- 9000 Viên
- Thành tiền
- 7200000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần S.P.M (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01P18
|
893100223725 |
60mg + 0,25mg
Uống
|
Viên |
9000
|
800
|
7200000
|
N4 |
Công ty cổ phần S.P.M
Việt Nam
|
T01
01P18
|
2026-07-01 |
|
Enpovid Fe- Folic
Sắt sulfat + acid folic
- Hàm lượng / Dạng
- 60mg + 0,25mg · Uống
- Số lượng
- 9000 Viên
- Thành tiền
- 7200000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần S.P.M (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01P06
|
893100223725 |
60mg + 0,25mg
Uống
|
Viên |
9000
|
800
|
7200000
|
N4 |
Công ty cổ phần S.P.M
Việt Nam
|
T01
01P06
|
2026-07-01 |
|
Epirozin-Xepa Ointment 2% w/w
Mupirocin
- Hàm lượng / Dạng
- 2%;5g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 2000 Tuýp
- Thành tiền
- 68000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Xepa-Soul Pattinson (Malaysia) Sdn. Bhd. (Malaysia)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54102
|
955100438625 |
2%;5g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
2000
|
34000
|
68000000
|
N2 |
Xepa-Soul Pattinson (Malaysia) Sdn. Bhd.
Malaysia
|
T54
54102
|
2026-07-01 |
|
Erythromycin EC DWP 500 mg
Erythromycin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 300 Viên
- Thành tiền
- 749700
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T95 · 95014
|
893110030724 |
500mg
Uống
|
Viên |
300
|
2499
|
749700
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T95
95014
|
2026-07-01 |
|
Ethambutol 400mg
Ethambutol HCl
- Hàm lượng / Dạng
- 400mg · Uống
- Số lượng
- 40000 Viên
- Thành tiền
- 63000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01195
|
893110437024 |
400mg
Uống
|
Viên |
40000
|
1575
|
63000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM
Việt Nam
|
T01
01195
|
2026-07-01 |
|
Ethambutol 400mg
Ethambutol HCl
- Hàm lượng / Dạng
- 400mg · Uống
- Số lượng
- 40000 Viên
- Thành tiền
- 63000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01OS2
|
893110437024 |
400mg
Uống
|
Viên |
40000
|
1575
|
63000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM
Việt Nam
|
T01
01OS2
|
2026-07-01 |
|
Faskit
Kẽm gluconat
- Hàm lượng / Dạng
- 70mg · Uống
- Số lượng
- 10000 Gói
- Thành tiền
- 8400000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01195
|
893110102024 |
70mg
Uống
|
Gói |
10000
|
840
|
8400000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T01
01195
|
2026-07-01 |
|
Faskit
Kẽm gluconat
- Hàm lượng / Dạng
- 70mg · Uống
- Số lượng
- 30000 Gói
- Thành tiền
- 25200000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01OS2
|
893110102024 |
70mg
Uống
|
Gói |
30000
|
840
|
25200000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T01
01OS2
|
2026-07-01 |
|
Faskit
Kẽm gluconat
- Hàm lượng / Dạng
- 70mg · Uống
- Số lượng
- 5000 Gói
- Thành tiền
- 4200000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01P02
|
893110102024 |
70mg
Uống
|
Gói |
5000
|
840
|
4200000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T01
01P02
|
2026-07-01 |
|
Faskit
Kẽm gluconat
- Hàm lượng / Dạng
- 70mg · Uống
- Số lượng
- 5000 Gói
- Thành tiền
- 4200000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01P01
|
893110102024 |
70mg
Uống
|
Gói |
5000
|
840
|
4200000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T01
01P01
|
2026-07-01 |
|
Faskit
Kẽm gluconat
- Hàm lượng / Dạng
- 70mg · Uống
- Số lượng
- 5000 Gói
- Thành tiền
- 4200000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01P18
|
893110102024 |
70mg
Uống
|
Gói |
5000
|
840
|
4200000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T01
01P18
|
2026-07-01 |
|
Faskit
Kẽm gluconat
- Hàm lượng / Dạng
- 70mg · Uống
- Số lượng
- 5000 Gói
- Thành tiền
- 4200000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01P06
|
893110102024 |
70mg
Uống
|
Gói |
5000
|
840
|
4200000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T01
01P06
|
2026-07-01 |
|
Faslodex
Fulvestrant
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg/ml x 5ml · Tiêm
- Số lượng
- 40 Bơm tiêm
- Thành tiền
- 251566000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1: Vetter Pharma - Fertigung GmbH & Co.KG; Cơ sở đóng gói cấp 2: AstraZeneca UK Limited (Nước sản xuất và đóng gói cấp 1: Đức; Nước đóng gói cấp 2: Anh)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01007
|
VN-19561-16 |
50mg/ml x 5ml
Tiêm
|
Bơm tiêm |
40
|
6289150
|
251566000
|
N1 |
Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1: Vetter Pharma - Fertigung GmbH & Co.KG; Cơ sở đóng gói cấp 2: AstraZeneca UK Limited
Nước sản xuất và đóng gói cấp 1: Đức; Nước đóng gói cấp 2: Anh
|
T01
01007
|
2026-07-01 |
|
Fatelmed 180
Fexofenadin
- Hàm lượng / Dạng
- 180mg · Uống
- Số lượng
- 440970 Viên
- Thành tiền
- 388494570
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79399
|
893100026624 |
180mg
Uống
|
Viên |
440970
|
881
|
388494570
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed
Việt Nam
|
T79
79399
|
2026-07-01 |
|
Felodipine STELLA 5 mg retard
Felodipin
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 600 viên
- Thành tiền
- 900000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T95 · 95014
|
893110697324 |
5mg
Uống
|
viên |
600
|
1500
|
900000
|
N2 |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T95
95014
|
2026-07-01 |
|
Fentanyl Kalceks 0,05mg/ml
Mỗi 2ml chứa: Fentanyl citrate 0,157mg tương đương Fentanyl 0,1mg
- Hàm lượng / Dạng
- Mỗi 2ml chứa: Fentanyl citrate 0,157mg tương đương Fentanyl 0,1mg · Tiêm
- Số lượng
- 1000 Ống
- Thành tiền
- 28455000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Sản xuất thuốc thành phẩm, kiểm soát chất lượng, đóng gói sơ cấp và thứ cấp : HBM Pharma s.r.o - Slovakia; Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company "Kalceks" - Latvia. (Slovakia)
- Tỉnh / CSKCB
- T27 · 27007
|
858111016325 |
Mỗi 2ml chứa: Fentanyl citrate 0,157mg tương đương Fentanyl 0,1mg
Tiêm
|
Ống |
1000
|
28455
|
28455000
|
N1 |
Sản xuất thuốc thành phẩm, kiểm soát chất lượng, đóng gói sơ cấp và thứ cấp : HBM Pharma s.r.o - Slovakia; Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company "Kalceks" - Latvia.
Slovakia
|
T27
27007
|
2026-07-01 |
|
Firvomef 25/250 mg
Carbidopa (dưới dạng carbidopa monohydrate 27mg); Levodopa
- Hàm lượng / Dạng
- 25mg + 250mg · Uống
- Số lượng
- 5200 Viên
- Thành tiền
- 18096000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T33 · 33011
|
893110293524 |
25mg + 250mg
Uống
|
Viên |
5200
|
3480
|
18096000
|
N4 |
Công ty TNHH DRP Inter
Việt Nam
|
T33
33011
|
2026-07-01 |
|
Flathin 125 mg
Simethicon
- Hàm lượng / Dạng
- 125mg · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 107100000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T95 · 95014
|
vd-35302-21 |
125mg
Uống
|
Viên |
100000
|
1071
|
107100000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T95
95014
|
2026-07-01 |
|
Flathin 125 mg
Simethicon
- Hàm lượng / Dạng
- 125mg · Uống
- Số lượng
- 300 Viên
- Thành tiền
- 321300
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T95 · 95014
|
vd-35302-21 |
125mg
Uống
|
Viên |
300
|
1071
|
321300
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T95
95014
|
2026-07-01 |
|
Fleet Enema
Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
- Hàm lượng / Dạng
- (19g+7g)/118ml · Thụt hậu môn/ trực tràng
- Số lượng
- 1000 Chai
- Thành tiền
- 64500000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- C.B Fleet Company Inc. (USA)
- Tỉnh / CSKCB
- T27 · 27007
|
VN-21175-18 |
(19g+7g)/118ml
Thụt hậu môn/ trực tràng
|
Chai |
1000
|
64500
|
64500000
|
N1 |
C.B Fleet Company Inc.
USA
|
T27
27007
|
2026-07-01 |
|
Flumetholon 0,1
Fluorometholon
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg/5ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 60 Lọ
- Thành tiền
- 1930320
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – Nhà máy Noto (Nhật)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01912
|
VN-18452-14 |
5mg/5ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
60
|
32172
|
1930320
|
N1 |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – Nhà máy Noto
Nhật
|
T01
01912
|
2026-07-01 |
|
Fluocinolon
Fluocinolon acetonid
- Hàm lượng / Dạng
- 0,025%;10g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 200 Tuýp
- Thành tiền
- 820000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Medipharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54102
|
893110130125 |
0,025%;10g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
200
|
4100
|
820000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Medipharco
Việt Nam
|
T54
54102
|
2026-07-01 |
|
Fluocinolon
Fluocinolon acetonid
- Hàm lượng / Dạng
- 0,025%;10g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 200 Tuýp
- Thành tiền
- 820000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Medipharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54102
|
VD-26392-17 |
0,025%;10g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
200
|
4100
|
820000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Medipharco
Việt Nam
|
T54
54102
|
2026-07-01 |
|
Fordia MR
Metformin HCl
- Hàm lượng / Dạng
- 750mg · Uống
- Số lượng
- 270000 Viên
- Thành tiền
- 383130000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T33 · 33011
|
893110699024 |
750mg
Uống
|
Viên |
270000
|
1419
|
383130000
|
N2 |
Công ty TNHH United International Pharma
Việt Nam
|
T33
33011
|
2026-07-01 |
|
Forsancort
Hydrocortison
- Hàm lượng / Dạng
- 1%/15g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 3000 Tuýp
- Thành tiền
- 86910000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54102
|
893110200725 |
1%/15g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
3000
|
28970
|
86910000
|
N4 |
Công ty Cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
|
T54
54102
|
2026-07-01 |
|
Forsancort
Hydrocortison
- Hàm lượng / Dạng
- 1%/15g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 3000 Tuýp
- Thành tiền
- 86910000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54102
|
VD-32290-19 |
1%/15g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
3000
|
28970
|
86910000
|
N4 |
Công ty Cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
|
T54
54102
|
2026-07-01 |
|
Forxiga
Dapagliflozin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 15000 Viên
- Thành tiền
- 285000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Cơ sở sản xuất: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Ltd (Sản xuất: Mỹ; Đóng gói và xuất xưởng lô: Anh)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01007
|
VN3-37-18 |
10mg
Uống
|
Viên |
15000
|
19000
|
285000000
|
N1 |
Cơ sở sản xuất: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Ltd
Sản xuất: Mỹ; Đóng gói và xuất xưởng lô: Anh
|
T01
01007
|
2026-07-01 |
|
Freclovir 200
Aciclovir
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg · Uống
- Số lượng
- 4950 Viên
- Thành tiền
- 3306600
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79399
|
893110054723 |
200mg
Uống
|
Viên |
4950
|
668
|
3306600
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed
Việt Nam
|
T79
79399
|
2026-07-01 |
|
Fresofol 1% Mct/Lct
Propofol
- Hàm lượng / Dạng
- 1% (10mg/ml) · Tiêm
- Số lượng
- 2000 Ống
- Thành tiền
- 176000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
- Tỉnh / CSKCB
- T27 · 27007
|
VN-17438-13 |
1% (10mg/ml)
Tiêm
|
Ống |
2000
|
88000
|
176000000
|
N1 |
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
|
T27
27007
|
2026-07-01 |