|
Fresofol 1% Mct/Lct
Propofol
- Hàm lượng / Dạng
- 1% (10mg/ml) · Tiêm truyền tĩnh mạch (IV)
- Số lượng
- 2000 Ống
- Thành tiền
- 176000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
- Tỉnh / CSKCB
- T27 · 27007
|
VN-17438-13 |
1% (10mg/ml)
Tiêm truyền tĩnh mạch (IV)
|
Ống |
2000
|
88000
|
176000000
|
N1 |
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
|
T27
27007
|
2026-07-01 |
|
GIFULDIN 500
Griseofulvin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 3000 Viên
- Thành tiền
- 5355000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54102
|
VD-28828-18 |
500mg
Uống
|
Viên |
3000
|
1785
|
5355000
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T54
54102
|
2026-07-01 |
|
GIFULDIN 500
Griseofulvin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 3000 Viên
- Thành tiền
- 5355000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54102
|
893110144924 |
500mg
Uống
|
Viên |
3000
|
1785
|
5355000
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T54
54102
|
2026-07-01 |
|
Galvus Met 50mg/500mg
Vildagliptin + metformin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg + 50mg · Uống
- Số lượng
- 20000 Viên
- Thành tiền
- 185480000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Produktions GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d., Poslovna enota PROIZVODNJA LENDAVA (Sản xuất: Đức; Đóng gói và xuất xưởng: Slovenia)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01007
|
400110348400 |
500mg + 50mg
Uống
|
Viên |
20000
|
9274
|
185480000
|
N1 |
Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Produktions GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d., Poslovna enota PROIZVODNJA LENDAVA
Sản xuất: Đức; Đóng gói và xuất xưởng: Slovenia
|
T01
01007
|
2026-07-01 |
|
Garlicap viên tỏi nghệ
Tỏi, Nghệ
- Hàm lượng / Dạng
- 1500mg; 100mg · Uống
- Số lượng
- 5000 Viên
- Thành tiền
- 2730000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T95 · 95014
|
VD-20776-14 |
1500mg; 100mg
Uống
|
Viên |
5000
|
546
|
2730000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T95
95014
|
2026-07-01 |
|
Garnotal
Phenobarbital
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg · Uống
- Số lượng
- 150000 Viên
- Thành tiền
- 47250000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao - Địa điểm kinh doanh Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01195
|
893112426324 |
100mg
Uống
|
Viên |
150000
|
315
|
47250000
|
N2 |
Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao - Địa điểm kinh doanh Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T01
01195
|
2026-07-01 |
|
Garnotal
Phenobarbital
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg · Uống
- Số lượng
- 150000 Viên
- Thành tiền
- 47250000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao - Địa điểm kinh doanh Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01OS2
|
893112426324 |
100mg
Uống
|
Viên |
150000
|
315
|
47250000
|
N2 |
Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao - Địa điểm kinh doanh Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T01
01OS2
|
2026-07-01 |
|
Gel-Aphos
Aluminum phosphat
- Hàm lượng / Dạng
- 20% 12,38g; 20g · Uống
- Số lượng
- 7018 Gói
- Thành tiền
- 7018000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79399
|
893110144824 |
20% 12,38g; 20g
Uống
|
Gói |
7018
|
1000
|
7018000
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T79
79399
|
2026-07-01 |
|
Gelacmeigel
Metronidazol
- Hàm lượng / Dạng
- 1%;15g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 300 Tuýp
- Thành tiền
- 4200000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Medipharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54102
|
VD-28279-17 |
1%;15g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
300
|
14000
|
4200000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Medipharco
Việt Nam
|
T54
54102
|
2026-07-01 |
|
Gelacmeigel
Metronidazol
- Hàm lượng / Dạng
- 1%;15g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 300 Tuýp
- Thành tiền
- 4200000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Medipharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54102
|
893105875024 |
1%;15g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
300
|
14000
|
4200000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Medipharco
Việt Nam
|
T54
54102
|
2026-07-01 |
|
Gentamicin 80mg/2ml
Gentamicin
- Hàm lượng / Dạng
- 80mg/2ml · Tiêm
- Số lượng
- 7800 Ống
- Thành tiền
- 10647000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38180
|
VD-25310-16 |
80mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
7800
|
1365
|
10647000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha
Việt Nam
|
T38
38180
|
2026-07-01 |
|
Gifuldin 500
Griseofulvin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 500 Viên
- Thành tiền
- 1050000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79399
|
893110144924 |
500mg
Uống
|
Viên |
500
|
2100
|
1050000
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T79
79399
|
2026-07-01 |
|
Giải độc gan Xuân Quang
Nhân trần, Trạch tả, Đại hoàng, Sinh địa, Đương qui, Mạch môn, Long đởm, Chi tử, Hoàng cầm, Cam thảo, Mộc thông
- Hàm lượng / Dạng
- 1,70g. 0,83g. 0,83g. 0,60g. 0,60g. 0,60g. 0,83g. 0,42g. 0,42g. 0,23g. 0,42g. · Uống
- Số lượng
- 1000 Viên
- Thành tiền
- 2780000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công Ty TNHH Đông Dược Xuân Quang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T95 · 95014
|
V582-H12-10 |
1,70g. 0,83g. 0,83g. 0,60g. 0,60g. 0,60g. 0,83g. 0,42g. 0,42g. 0,23g. 0,42g.
Uống
|
Viên |
1000
|
2780
|
2780000
|
N3 |
Công Ty TNHH Đông Dược Xuân Quang
Việt Nam
|
T95
95014
|
2026-07-01 |
|
Glimepirid OD DWP 3 mg
Glimepirid
- Hàm lượng / Dạng
- 3mg · Uống
- Số lượng
- 600 Viên
- Thành tiền
- 592200
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T95 · 95014
|
893110045424 |
3mg
Uống
|
Viên |
600
|
987
|
592200
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T95
95014
|
2026-07-01 |
|
Glimepiride 2mg
Glimepiride
- Hàm lượng / Dạng
- 2mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T83 · 83410
|
VD-34692-20 |
2mg
Uống
|
Viên |
0
|
129
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T83
83410
|
2026-07-01 |
|
Glivec 100mg
Imatinib
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg · Uống
- Số lượng
- 4000 Viên
- Thành tiền
- 272000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Produktions GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek d.d., PE PROIZVODNJA LENDAVA (Sản xuất: Đức; Đóng gói và xuất xưởng: Slovenia)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01007
|
400114187023 |
100mg
Uống
|
Viên |
4000
|
68000
|
272000000
|
N1 |
Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Produktions GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek d.d., PE PROIZVODNJA LENDAVA
Sản xuất: Đức; Đóng gói và xuất xưởng: Slovenia
|
T01
01007
|
2026-07-01 |
|
Glucophage 500mg
Metformin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 150000 Viên
- Thành tiền
- 239700000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Merck Sante s.a.s (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01007
|
300110016124 |
500mg
Uống
|
Viên |
150000
|
1598
|
239700000
|
N1 |
Merck Sante s.a.s
Pháp
|
T01
01007
|
2026-07-01 |
|
Glucophage XR 1000mg
Metformin
- Hàm lượng / Dạng
- 1000mg · Uống
- Số lượng
- 50000 Viên
- Thành tiền
- 242150000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Merck Sante s.a.s (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01007
|
300110016324 |
1000mg
Uống
|
Viên |
50000
|
4843
|
242150000
|
N1 |
Merck Sante s.a.s
Pháp
|
T01
01007
|
2026-07-01 |
|
Glucophage XR 750mg
Metformin
- Hàm lượng / Dạng
- 750mg · Uống
- Số lượng
- 300000 Viên
- Thành tiền
- 1103100000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Merck Sante s.a.s (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01007
|
300110016424 |
750mg
Uống
|
Viên |
300000
|
3677
|
1103100000
|
N1 |
Merck Sante s.a.s
Pháp
|
T01
01007
|
2026-07-01 |
|
Glucose 10%
Glucose
- Hàm lượng / Dạng
- 10%/500ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 700 Chai
- Thành tiền
- 6510000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01195
|
893110402324 |
10%/500ml
Tiêm truyền
|
Chai |
700
|
9300
|
6510000
|
N4 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01195
|
2026-07-01 |
|
Glucose 10%
Glucose
- Hàm lượng / Dạng
- 10%/500ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 1000 Chai
- Thành tiền
- 9300000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01OS2
|
893110402324 |
10%/500ml
Tiêm truyền
|
Chai |
1000
|
9300
|
9300000
|
N4 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01OS2
|
2026-07-01 |
|
Glucose 10%
Glucose
- Hàm lượng / Dạng
- 10%/500ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 100 Chai
- Thành tiền
- 930000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01P02
|
893110402324 |
10%/500ml
Tiêm truyền
|
Chai |
100
|
9300
|
930000
|
N4 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01P02
|
2026-07-01 |
|
Glucose 10%
Glucose
- Hàm lượng / Dạng
- 10%/500ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 50 Chai
- Thành tiền
- 465000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01P01
|
893110402324 |
10%/500ml
Tiêm truyền
|
Chai |
50
|
9300
|
465000
|
N4 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01P01
|
2026-07-01 |
|
Glucose 10%
Glucose
- Hàm lượng / Dạng
- 10%/500ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 50 Chai
- Thành tiền
- 465000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01P18
|
893110402324 |
10%/500ml
Tiêm truyền
|
Chai |
50
|
9300
|
465000
|
N4 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01P18
|
2026-07-01 |
|
Glucose 10%
Glucose
- Hàm lượng / Dạng
- 10%/500ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 100 Chai
- Thành tiền
- 930000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01P06
|
893110402324 |
10%/500ml
Tiêm truyền
|
Chai |
100
|
9300
|
930000
|
N4 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01P06
|
2026-07-01 |
|
Glucose 5%
Glucose
- Hàm lượng / Dạng
- 5%/500ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 700 Chai
- Thành tiền
- 5224800
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01195
|
893110238000 |
5%/500ml
Tiêm truyền
|
Chai |
700
|
7464
|
5224800
|
N4 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01195
|
2026-07-01 |
|
Glucose 5%
Glucose
- Hàm lượng / Dạng
- 5%/500ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 1000 Chai
- Thành tiền
- 7464000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01OS2
|
893110238000 |
5%/500ml
Tiêm truyền
|
Chai |
1000
|
7464
|
7464000
|
N4 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01OS2
|
2026-07-01 |
|
Glucose 5%
Glucose
- Hàm lượng / Dạng
- 5%/500ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 100 Chai
- Thành tiền
- 746400
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01P02
|
893110238000 |
5%/500ml
Tiêm truyền
|
Chai |
100
|
7464
|
746400
|
N4 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01P02
|
2026-07-01 |
|
Glucose 5%
Glucose
- Hàm lượng / Dạng
- 5%/500ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 50 Chai
- Thành tiền
- 373200
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01P01
|
893110238000 |
5%/500ml
Tiêm truyền
|
Chai |
50
|
7464
|
373200
|
N4 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01P01
|
2026-07-01 |
|
Glucose 5%
Glucose
- Hàm lượng / Dạng
- 5%/500ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 50 Chai
- Thành tiền
- 373200
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01P18
|
893110238000 |
5%/500ml
Tiêm truyền
|
Chai |
50
|
7464
|
373200
|
N4 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01P18
|
2026-07-01 |
|
Glucose 5%
Glucose
- Hàm lượng / Dạng
- 5%/500ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 100 Chai
- Thành tiền
- 746400
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01P06
|
893110238000 |
5%/500ml
Tiêm truyền
|
Chai |
100
|
7464
|
746400
|
N4 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01P06
|
2026-07-01 |
|
Glucovance 500mg/5mg
Metformin + glibenclamid
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg + 5mg · Uống
- Số lượng
- 10000 Viên
- Thành tiền
- 47130000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Merck Sante s.a.s (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01007
|
VN-20023-16 |
500mg + 5mg
Uống
|
Viên |
10000
|
4713
|
47130000
|
N1 |
Merck Sante s.a.s
Pháp
|
T01
01007
|
2026-07-01 |
|
HCQ
Hydroxy cloroquin
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg · Uống
- Số lượng
- 157650 Viên
- Thành tiền
- 706272000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Zydus Lifesciences Limited (India)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79399
|
890110004500 |
200mg
Uống
|
Viên |
157650
|
4480
|
706272000
|
N2 |
Zydus Lifesciences Limited
India
|
T79
79399
|
2026-07-01 |
|
Hafixim 200 tabs
Cefixim
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg · Uống
- Số lượng
- 10000 viên
- Thành tiền
- 34000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54102
|
893110585824 |
200mg
Uống
|
viên |
10000
|
3400
|
34000000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T54
54102
|
2026-07-01 |
|
Haginat 250
Cefuroxim
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg · Uống
- Số lượng
- 2000 viên
- Thành tiền
- 5480000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54102
|
893110378924 |
250mg
Uống
|
viên |
2000
|
2740
|
5480000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T54
54102
|
2026-07-01 |
|
Haloperidol 1,5 mg
Haloperidol
- Hàm lượng / Dạng
- 1,5 mg · Uống
- Số lượng
- 120000 Viên
- Thành tiền
- 10560000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01195
|
VD-24085-16 |
1,5 mg
Uống
|
Viên |
120000
|
88
|
10560000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T01
01195
|
2026-07-01 |
|
Haloperidol 1,5 mg
Haloperidol
- Hàm lượng / Dạng
- 1,5 mg · Uống
- Số lượng
- 120000 Viên
- Thành tiền
- 10560000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01OS2
|
VD-24085-16 |
1,5 mg
Uống
|
Viên |
120000
|
88
|
10560000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T01
01OS2
|
2026-07-01 |
|
Heptaminol 187,8 mg
Heptaminol (hydroclorid)
- Hàm lượng / Dạng
- 187,8mg · Uống
- Số lượng
- 100 Viên
- Thành tiền
- 119000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T95 · 95014
|
893110455624 |
187,8mg
Uống
|
Viên |
100
|
1190
|
119000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
|
T95
95014
|
2026-07-01 |
|
Heraprostol
Misoprostol (dưới dạng Misoprostol HPMC 1% dispersion 10 mg) 60 mcg
- Hàm lượng / Dạng
- 100mcg · Uống
- Số lượng
- 2000 Viên
- Thành tiền
- 6400000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T27 · 27007
|
VD-35257-21 |
100mcg
Uống
|
Viên |
2000
|
3200
|
6400000
|
N4 |
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera
Việt Nam
|
T27
27007
|
2026-07-01 |
|
Herceptin
Trastuzumab
- Hàm lượng / Dạng
- 150mg · Truyền tĩnh mạch
- Số lượng
- 10 Lọ
- Thành tiền
- 129070890
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Cơ sở sản xuất: Roche Diagnostics GmbH; Cơ sở đóng gói thứ cấp: F.Hoffmann-La Roche Ltd. (Sản xuất: Đức; Đóng gói thứ cấp: Thụy Sỹ)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01007
|
QLSP-894-15 |
150mg
Truyền tĩnh mạch
|
Lọ |
10
|
12907089
|
129070890
|
N1 |
Cơ sở sản xuất: Roche Diagnostics GmbH; Cơ sở đóng gói thứ cấp: F.Hoffmann-La Roche Ltd.
Sản xuất: Đức; Đóng gói thứ cấp: Thụy Sỹ
|
T01
01007
|
2026-07-01 |
|
Herceptin
Trastuzumab
- Hàm lượng / Dạng
- 150mg · Truyền tĩnh mạch
- Số lượng
- 50 Lọ
- Thành tiền
- 645354450
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Cơ sở sản xuất: Roche Diagnostics GmbH; Cơ sở đóng gói thứ cấp: F.Hoffmann-La Roche Ltd. (Sản xuất: Đức; Đóng gói thứ cấp: Thụy Sỹ)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01007
|
QLSP-894-15 |
150mg
Truyền tĩnh mạch
|
Lọ |
50
|
12907089
|
645354450
|
N1 |
Cơ sở sản xuất: Roche Diagnostics GmbH; Cơ sở đóng gói thứ cấp: F.Hoffmann-La Roche Ltd.
Sản xuất: Đức; Đóng gói thứ cấp: Thụy Sỹ
|
T01
01007
|
2026-07-01 |
|
Herceptin
Trastuzumab
- Hàm lượng / Dạng
- 440mg · Truyền tĩnh mạch
- Số lượng
- 20 Lọ
- Thành tiền
- 656593560
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Cơ sở sản xuất: Genentech Inc.; Cơ sở đóng gói và sản xuất ống dung môi: F. Hoffmann-La Roche Ltd. (Sản xuất: Mỹ; Đóng gói và sản xuất ống dung môi: Thụy Sỹ)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01007
|
001410036723 |
440mg
Truyền tĩnh mạch
|
Lọ |
20
|
32829678
|
656593560
|
N1 |
Cơ sở sản xuất: Genentech Inc.; Cơ sở đóng gói và sản xuất ống dung môi: F. Hoffmann-La Roche Ltd.
Sản xuất: Mỹ; Đóng gói và sản xuất ống dung môi: Thụy Sỹ
|
T01
01007
|
2026-07-01 |
|
Herceptin
Trastuzumab
- Hàm lượng / Dạng
- 440mg · Truyền tĩnh mạch
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Cơ sở sản xuất: Genentech Inc.; Cơ sở đóng gói và sản xuất ống dung môi: F. Hoffmann-La Roche Ltd. (Sản xuất: Mỹ; Đóng gói và sản xuất ống dung môi: Thụy Sỹ)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01007
|
001410036723 |
440mg
Truyền tĩnh mạch
|
Lọ |
0
|
32829678
|
0
|
N1 |
Cơ sở sản xuất: Genentech Inc.; Cơ sở đóng gói và sản xuất ống dung môi: F. Hoffmann-La Roche Ltd.
Sản xuất: Mỹ; Đóng gói và sản xuất ống dung môi: Thụy Sỹ
|
T01
01007
|
2026-07-01 |
|
Herticad 150mg
Trastuzumab
- Hàm lượng / Dạng
- 150mg · Tiêm truyền
- Số lượng
- 120 Lọ
- Thành tiền
- 578340000
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Joint-Stock Company BIOCAD (JSC BIOCAD) (Nga)
- Tỉnh / CSKCB
- T75
|
460410036323 |
150mg
Tiêm truyền
|
Lọ |
120
|
4819500
|
578340000
|
N5 |
Joint-Stock Company BIOCAD (JSC BIOCAD)
Nga
|
T75
|
2026-07-01 |
|
Herticad 150mg
Trastuzumab
- Hàm lượng / Dạng
- 150mg · Tiêm truyền
- Số lượng
- 1180 Lọ
- Thành tiền
- 5687010000
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Joint-Stock Company BIOCAD (JSC BIOCAD) (Nga)
- Tỉnh / CSKCB
- T75
|
460410036323 |
150mg
Tiêm truyền
|
Lọ |
1180
|
4819500
|
5687010000
|
N5 |
Joint-Stock Company BIOCAD (JSC BIOCAD)
Nga
|
T75
|
2026-07-01 |
|
Herticad 150mg
Trastuzumab
- Hàm lượng / Dạng
- 150mg · Tiêm
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Joint-Stock Company BIOCAD (JSC BIOCAD) (Nga)
- Tỉnh / CSKCB
- T56
|
460410036323 |
150mg
Tiêm
|
Lọ |
0
|
4819500
|
0
|
N5 |
Joint-Stock Company BIOCAD (JSC BIOCAD)
Nga
|
T56
|
2026-07-01 |
|
Herticad 440mg
Trastuzumab
- Hàm lượng / Dạng
- 440mg · Tiêm truyền
- Số lượng
- 40 Lọ
- Thành tiền
- 551502000
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Joint-Stock Company BIOCAD (JSC BIOCAD) (Nga)
- Tỉnh / CSKCB
- T75
|
460410036223 |
440mg
Tiêm truyền
|
Lọ |
40
|
13787550
|
551502000
|
N5 |
Joint-Stock Company BIOCAD (JSC BIOCAD)
Nga
|
T75
|
2026-07-01 |
|
Herticad 440mg
Trastuzumab
- Hàm lượng / Dạng
- 440mg · Tiêm truyền
- Số lượng
- 120 Lọ
- Thành tiền
- 1654506000
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Joint-Stock Company BIOCAD (JSC BIOCAD) (Nga)
- Tỉnh / CSKCB
- T75
|
460410036223 |
440mg
Tiêm truyền
|
Lọ |
120
|
13787550
|
1654506000
|
N5 |
Joint-Stock Company BIOCAD (JSC BIOCAD)
Nga
|
T75
|
2026-07-01 |
|
Herticad 440mg
Trastuzumab
- Hàm lượng / Dạng
- 440mg · Tiêm
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Joint-Stock Company BIOCAD (JSC BIOCAD) (Nga)
- Tỉnh / CSKCB
- T56
|
460410036223 |
440mg
Tiêm
|
Lọ |
0
|
13787550
|
0
|
N5 |
Joint-Stock Company BIOCAD (JSC BIOCAD)
Nga
|
T56
|
2026-07-01 |
|
Hoastex
Húng chanh, Núc nác, Cineol
- Hàm lượng / Dạng
- 45g; 11,25g; 83,7mg (Mỗi 5ml chứa: Cineol 4,65mg; Húng chanh (Folium Plectranthi amboinici) 2,5g; Núc nác (Cortex Oroxyli) 0,625g) · Uống
- Số lượng
- 300 Chai
- Thành tiền
- 10899000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T95 · 95014
|
893100311300 |
45g; 11,25g; 83,7mg (Mỗi 5ml chứa: Cineol 4,65mg; Húng chanh (Folium Plectranthi amboinici) 2,5g; Núc nác (Cortex Oroxyli) 0,625g)
Uống
|
Chai |
300
|
36330
|
10899000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T95
95014
|
2026-07-01 |