Medibase
EN VI JA

Kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 278352 Đợt công bố mới nhất: 2026-08-02 Cập nhật lần cuối: 2026-08-02 07:44
Xóa

Tìm thấy 278352 bản ghi. Hiển thị 16101–16150. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Spectrila
L-asparaginase
Hàm lượng / Dạng
10.000 I.U · Tiêm
Số lượng
100 Lọ
Thành tiền
530200000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
- Cơ sở sản xuất: LYOCONTRACT GmbH - SHGP, đóng gói thứ cấp, xuất xưởng: Medac Gesellschaft fur klinische Spezialpraparate mbH (- Cơ sở sản xuất: Đức - SHGP,đóng gói thứ cấp, xuất xưởng: Đức)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
KD.2025.1865.1 Lọ 5302000 2026-06-22
Spiriva Respimat
Tiotropium
Hàm lượng / Dạng
0,0025mg/nhát xịt · Dạng hít
Số lượng
100 Hộp
Thành tiền
80010000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
VN-16963-13 Hộp 800100 2026-06-22
Stalevo® 100/25/200
Levodopa + Carbidopa monohydrat + Entacapone
Hàm lượng / Dạng
100mg+27mg+200mg · Uống
Số lượng
30000 Viên
Thành tiền
780000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Orion Corporation (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Orion Corporation (Địa chỉ: Joensuunkatu 7, Salo, FI-24100, Finland)) (Phần Lan)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
640110975324 Viên 26000 2026-06-22
Stalevo® 100/25/200
Levodopa + Carbidopa monohydrat + Entacapone
Hàm lượng / Dạng
100mg+27mg+200mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
520000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Orion Corporation (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Orion Corporation (Địa chỉ: Joensuunkatu 7, Salo, FI-24100, Finland)) (Phần Lan)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
640110975324 Viên 26000 2026-06-22
Stefamlor 5/20
Amlodipin+ atorvastatin
Hàm lượng / Dạng
5mg+20mg · Uống
Số lượng
36000 Viên
Thành tiền
288000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
893110757424 Viên 8000 2026-06-22
Stelara
Ustekinumab
Hàm lượng / Dạng
45mg/0,5ml · Tiêm
Số lượng
240 Bơm tiêm
Thành tiền
10783606560
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Cilag AG (Thụy Sỹ)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
QLSP-H02-984-16 Bơm tiêm 44931694 2026-06-22
Stelara
Ustekinumab
Hàm lượng / Dạng
130mg/26ml · Tiêm
Số lượng
10 Lọ
Thành tiền
255064240
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Cilag AG (Thụy Sĩ)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
SP3-1235-21 Lọ 25506424 2026-06-22
Stiprol
Glycerol
Hàm lượng / Dạng
2,25g/3g - 9g · Thụt
Số lượng
1000 Tuýp
Thành tiền
6930000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
893100092424 Tuýp 6930 2026-06-22
Stiprol
Glycerol
Hàm lượng / Dạng
2,25g/3g - 9g · Thụt
Số lượng
10000 Tuýp
Thành tiền
69300000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
893100092424 Tuýp 6930 2026-06-22
Stiprol
Glycerol
Hàm lượng / Dạng
6,75g/9g · Thụt hậu môn/trực tràng
Số lượng
0 Tuýp
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CTCP Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10813
893100092424 Tuýp 6930 2026-06-22
Stiprol
Glycerol
Hàm lượng / Dạng
6,75g/9g · Thụt hậu môn/trực tràng
Số lượng
0 Tuýp
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CTCP Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10402
893100092424 Tuýp 6930 2026-06-22
Stiprol
Glycerol
Hàm lượng / Dạng
6,75g/9g · Thụt hậu môn/trực tràng
Số lượng
0 Tuýp
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CTCP Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10406
893100092424 Tuýp 6930 2026-06-22
Stiprol
Glycerol
Hàm lượng / Dạng
6,75g/9g · Thụt hậu môn/trực tràng
Số lượng
0 Tuýp
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CTCP Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10401
893100092424 Tuýp 6930 2026-06-22
Stiprol
Glycerol
Hàm lượng / Dạng
6,75g/9g · Thụt hậu môn/trực tràng
Số lượng
0 Tuýp
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CTCP Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10103
893100092424 Tuýp 6930 2026-06-22
Stiprol
Glycerol
Hàm lượng / Dạng
6,75g/9g · Thụt hậu môn/trực tràng
Số lượng
0 Tuýp
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CTCP Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10417
893100092424 Tuýp 6930 2026-06-22
Stiprol
Glycerol
Hàm lượng / Dạng
6,75g/9g · Thụt hậu môn/trực tràng
Số lượng
0 Tuýp
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CTCP Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10412
893100092424 Tuýp 6930 2026-06-22
Sugablock
Sugammadex
Hàm lượng / Dạng
100mg/ml · Tiêm
Số lượng
72 Lọ
Thành tiền
58386240
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Lek Pharmaceuticals d.d. (Slovenia)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
383110188700 Lọ 810920 2026-06-22
Sugam-BFS
Sugammadex
Hàm lượng / Dạng
100mg/ml X2ml · Tiêm
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
VD-34671-20 Ống 1575000 2026-06-22
Sugam-BFS
Sugammadex
Hàm lượng / Dạng
100mg/ml X2ml · Tiêm
Số lượng
48 Ống
Thành tiền
75600000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
893110203025 Ống 1575000 2026-06-22
Sulamcin 1,5g
Ampicilin + sulbactam
Hàm lượng / Dạng
1g + 0,5g · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CTCP Dược phẩm Trung ương I- Pharbaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10813
893110945224 Lọ 28350 2026-06-22
Sulamcin 1,5g
Ampicilin + sulbactam
Hàm lượng / Dạng
1g + 0,5g · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CTCP Dược phẩm Trung ương I- Pharbaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10403
893110945224 Lọ 28350 2026-06-22
Sulamcin 1,5g
Ampicilin + sulbactam
Hàm lượng / Dạng
1g + 0,5g · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CTCP Dược phẩm Trung ương I- Pharbaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10402
893110945224 Lọ 28350 2026-06-22
Sulamcin 1,5g
Ampicilin + sulbactam
Hàm lượng / Dạng
1g + 0,5g · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CTCP Dược phẩm Trung ương I- Pharbaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10406
893110945224 Lọ 28350 2026-06-22
Sulamcin 1,5g
Ampicilin + sulbactam
Hàm lượng / Dạng
1g + 0,5g · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CTCP Dược phẩm Trung ương I- Pharbaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10401
893110945224 Lọ 28350 2026-06-22
Sulamcin 1,5g
Ampicilin + sulbactam
Hàm lượng / Dạng
1g + 0,5g · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CTCP Dược phẩm Trung ương I- Pharbaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10103
893110945224 Lọ 28350 2026-06-22
Sulamcin 1,5g
Ampicilin + sulbactam
Hàm lượng / Dạng
1g + 0,5g · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CTCP Dược phẩm Trung ương I- Pharbaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10417
893110945224 Lọ 28350 2026-06-22
Sulamcin 1,5g
Ampicilin + sulbactam
Hàm lượng / Dạng
1g + 0,5g · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CTCP Dược phẩm Trung ương I- Pharbaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10412
893110945224 Lọ 28350 2026-06-22
Sulamcin 3g
Ampicilin + sulbactam
Hàm lượng / Dạng
2g + 1g · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CTCP Dược phẩm Trung ương I- Pharbaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10813
893110945324 Lọ 54000 2026-06-22
Sulamcin 3g
Ampicilin + sulbactam
Hàm lượng / Dạng
2g + 1g · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CTCP Dược phẩm Trung ương I- Pharbaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10403
893110945324 Lọ 54000 2026-06-22
Sulamcin 3g
Ampicilin + sulbactam
Hàm lượng / Dạng
2g + 1g · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CTCP Dược phẩm Trung ương I- Pharbaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10402
893110945324 Lọ 54000 2026-06-22
Sulamcin 3g
Ampicilin + sulbactam
Hàm lượng / Dạng
2g + 1g · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CTCP Dược phẩm Trung ương I- Pharbaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10406
893110945324 Lọ 54000 2026-06-22
Sulamcin 3g
Ampicilin + sulbactam
Hàm lượng / Dạng
2g + 1g · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CTCP Dược phẩm Trung ương I- Pharbaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10401
893110945324 Lọ 54000 2026-06-22
Sulamcin 3g
Ampicilin + sulbactam
Hàm lượng / Dạng
2g + 1g · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CTCP Dược phẩm Trung ương I- Pharbaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10103
893110945324 Lọ 54000 2026-06-22
Sulamcin 3g
Ampicilin + sulbactam
Hàm lượng / Dạng
2g + 1g · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CTCP Dược phẩm Trung ương I- Pharbaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10417
893110945324 Lọ 54000 2026-06-22
Sulamcin 3g
Ampicilin + sulbactam
Hàm lượng / Dạng
2g + 1g · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CTCP Dược phẩm Trung ương I- Pharbaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10412
893110945324 Lọ 54000 2026-06-22
Sulitac 50mg
Vildagliptin
Hàm lượng / Dạng
50mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
62000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Laboratorios Cinfa, S.A. (Tây Ban Nha)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
840110308725 Viên 6200 2026-06-22
Suopinchon Injection
Furosemid
Hàm lượng / Dạng
20mg/2ml · Tiêm
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Siu Guan Chem Ind Co., Ltd. (Đài Loan)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
VN-13873-11 Ống 4200 2026-06-22
Suopinchon Injection
Furosemid
Hàm lượng / Dạng
20mg/2ml · Tiêm
Số lượng
48000 Ống
Thành tiền
201600000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Siu Guan Chem Ind Co., Ltd. (Đài Loan)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
471110356625 Ống 4200 2026-06-22
Suopinchon Injection
Furosemid
Hàm lượng / Dạng
20mg/2ml · Tiêm
Số lượng
120000 Ống
Thành tiền
504000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Siu Guan Chem Ind Co., Ltd. (Đài Loan)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
471110356625 Ống 4200 2026-06-22
Suopinchon Injection
Furosemid
Hàm lượng / Dạng
20mg/2ml · Tiêm
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Siu Guan Chem Ind Co., Ltd. (Đài Loan)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
VN-13873-11 Ống 4200 2026-06-22
Suprane
Desflurane
Hàm lượng / Dạng
100% (v/v) · Dạng hít
Số lượng
100 Chai
Thành tiền
270000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Baxter Healthcare Corporation (Mỹ)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
VN-17261-13 Chai 2700000 2026-06-22
Suprane
Desflurane
Hàm lượng / Dạng
100% (v/v) · Dạng hít
Số lượng
2400 Chai
Thành tiền
6480000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Baxter Healthcare Corporation (Mỹ)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
VN-17261-13 Chai 2700000 2026-06-22
Sympal
Ketoprofen
Hàm lượng / Dạng
25mg · Uống
Số lượng
15000 Viên
Thành tiền
82695000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất: A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l; Cơ sở kiểm nghiệm: A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l (Sản xuất: Ý; kiểm nghiệm: Ý)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01007
VN2-522-16 Viên 5513 2026-06-22
Sympal
Ketoprofen
Hàm lượng / Dạng
50mg/2ml · Tiêm
Số lượng
3000 Ống
Thành tiền
63630000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l (Ý)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01007
VN-22698-21 Ống 21210 2026-06-22
Syntarpen
Cloxacilin
Hàm lượng / Dạng
1g · Tiêm
Số lượng
6000 Lọ
Thành tiền
371994000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Tarchomin Pharmaceutical Works "Polfa" S.A. (Poland)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
590110006824 Lọ 61999 2026-06-22
Syntarpen
Cloxacilin
Hàm lượng / Dạng
1g · Tiêm
Số lượng
40000 Lọ
Thành tiền
2479960000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Tarchomin Pharmaceutical Works "Polfa" S.A. (Poland)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
590110006824 Lọ 61999 2026-06-22
Systane Ultra
Polyethylen glycol + Propylen glycol
Hàm lượng / Dạng
0,4% + 0,3% · Nhỏ mắt
Số lượng
5000 Lọ
Thành tiền
300500000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Alcon Research, LLC (Mỹ)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
VN-19762-16 Lọ 60100 2026-06-22
Systane Ultra
Polyethylen glycol + Propylen glycol
Hàm lượng / Dạng
0,4% + 0,3% · Nhỏ mắt
Số lượng
16000 Lọ
Thành tiền
961600000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Alcon Research, LLC (Mỹ)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
VN-19762-16 Lọ 60100 2026-06-22
Systane Ultra
Polyethylen glycol + Propylen glycol
Hàm lượng / Dạng
0,4% + 0,3%; 5ml · Nhỏ mắt
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Alcon Research, LLC (USA)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10402
VN-19762-16 Lọ 60099 2026-06-22
Systane Ultra
Polyethylen glycol + Propylen glycol
Hàm lượng / Dạng
0,4% + 0,3%; 5ml · Nhỏ mắt
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Alcon Research, LLC (USA)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10417
VN-19762-16 Lọ 60099 2026-06-22

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.