Medibase
EN VI JA

Kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 278352 Đợt công bố mới nhất: 2026-08-02 Cập nhật lần cuối: 2026-08-02 07:44
Xóa

Tìm thấy 278352 bản ghi. Hiển thị 16151–16200. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
TACROLIMUS SANDOZ
Tacrolimus
Hàm lượng / Dạng
1mg · Uống
Số lượng
38000 Viên
Thành tiền
1295306000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất: Lek Pharmaceuticals d.d.; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d. (Slovenia)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
383114349800 Viên 34087 2026-06-22
TACROLIMUS SANDOZ
Tacrolimus
Hàm lượng / Dạng
0,5mg · Uống
Số lượng
22000 Viên
Thành tiền
524942000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất: Lek Pharmaceuticals d.d.; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d. (Slovenia)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
383114350000 Viên 23861 2026-06-22
TACROLIMUS SANDOZ
Tacrolimus
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
4000 Viên
Thành tiền
662676000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất: Lek Pharmaceuticals d.d.; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d. (Slovenia)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
383114349900 Viên 165669 2026-06-22
TELDY
Dolutegravir (tương đương Dolutegravir natri 52,6mg) 50mg; Lamivudine 300mg; Tenofovir disoproxil fumarate (tương đương Tenofovir disoproxil 245mg) 300mg
Hàm lượng / Dạng
300mg + 300mg + 50mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Hetero Labs Limited (India)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10402
890110445523 Viên 3369 2026-06-22
TELDY
Dolutegravir (tương đương Dolutegravir natri 52,6mg) 50mg; Lamivudine 300mg; Tenofovir disoproxil fumarate (tương đương Tenofovir disoproxil 245mg) 300mg
Hàm lượng / Dạng
300mg + 300mg + 50mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Hetero Labs Limited (India)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10417
890110445523 Viên 3369 2026-06-22
THcomet - GP2
Glimepirid + metformin
Hàm lượng / Dạng
2mg+500mg · Uống
Số lượng
42000 Viên
Thành tiền
123900000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
893110001723 Viên 2950 2026-06-22
THcomet - GP2
Glimepirid + metformin
Hàm lượng / Dạng
2mg+500mg · Uống
Số lượng
36000 Viên
Thành tiền
106200000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
893110001723 Viên 2950 2026-06-22
Tabised 110
Dabigatran
Hàm lượng / Dạng
110mg · Uống
Số lượng
30000 Viên
Thành tiền
794370000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
VD-35210-21 Viên 26479 2026-06-22
Tabised 75
Dabigatran
Hàm lượng / Dạng
75mg · Uống
Số lượng
45000 Viên
Thành tiền
1101555000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
VD-35212-21 Viên 24479 2026-06-22
Tacrocord 1
Tacrolimus
Hàm lượng / Dạng
1mg · Uống
Số lượng
48000 Viên
Thành tiền
1512000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Concord Biotech Limited (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
890114119624 Viên 31500 2026-06-22
Taflotan
Tafluprost
Hàm lượng / Dạng
0,0375mg/2,5ml · Nhỏ mắt
Số lượng
240 Lọ
Thành tiền
58751760
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Shiga (Nhật)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
VN-20088-16 Lọ 244799 2026-06-22
Taflotan
Tafluprost
Hàm lượng / Dạng
0,0375mg/2,5ml · Nhỏ mắt
Số lượng
2000 Lọ
Thành tiền
489598000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Shiga (Nhật)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
VN-20088-16 Lọ 244799 2026-06-22
Taflotan-S
Tafluprost
Hàm lượng / Dạng
4,5µg/0,3ml · Nhỏ mắt
Số lượng
600 Lọ
Thành tiền
7140000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Santen Pharmaceutical Co., Ltd.-Nhà máy Noto (Nhật)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
499110080923 Lọ 11900 2026-06-22
Taflotan-S
Tafluprost
Hàm lượng / Dạng
4,5µg/0,3ml · Nhỏ mắt
Số lượng
3000 Lọ
Thành tiền
35700000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Santen Pharmaceutical Co., Ltd.-Nhà máy Noto (Nhật)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
499110080923 Lọ 11900 2026-06-22
Tamifine 20mg
Tamoxifen
Hàm lượng / Dạng
20mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
43000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
MEDOCHEMIE LTD -CENTRAL FACTORY (Cyprus)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
VN-17517-13 Viên 4300 2026-06-22
Tamifine 20mg
Tamoxifen
Hàm lượng / Dạng
20mg · Uống
Số lượng
120000 Viên
Thành tiền
516000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
MEDOCHEMIE LTD -CENTRAL FACTORY (Cyprus)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
VN-17517-13 Viên 4300 2026-06-22
Tamiflu
Oseltamivir
Hàm lượng / Dạng
75mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Delpharm Milano S.R.L (ĐG: F. Hoffmann-La Roche Ltd, Switzerland) (Italy)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10402
800110994624 Viên 44877 2026-06-22
Tamiflu
Oseltamivir
Hàm lượng / Dạng
75mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Delpharm Milano S.R.L (ĐG: F. Hoffmann-La Roche Ltd, Switzerland) (Italy)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10417
800110994624 Viên 44877 2026-06-22
Tanganil 500mg
Acetyl leucine
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
42000 Viên
Thành tiền
193704000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Pierre Fabre Medicament Production (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
300100036825 Viên 4612 2026-06-22
Tanganil 500mg
Acetyl leucin
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
461200000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Pierre Fabre Medicament Production (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
300100036825 Viên 4612 2026-06-22
Tardyferon B9
Sắt sulfat + folic acid
Hàm lượng / Dạng
0,35mg + 50mg (154,53mg) · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
28490000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Pierre Fabre Medicament production (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
300100036725 Viên 2849 2026-06-22
Tardyferon B9
Sắt sulfat + folic acid
Hàm lượng / Dạng
154,53mg+0,35mg · Uống
Số lượng
60000 Viên
Thành tiền
170940000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Pierre Fabre Medicament production (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
300100036725 Viên 2849 2026-06-22
Tarviluci
Meclophenoxat
Hàm lượng / Dạng
500mg · Tiêm
Số lượng
6000 Lọ
Thành tiền
317400000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Reyoung Pharmaceutical Co., Ltd. (China)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37102
690110042425 Lọ 52900 2026-06-22
Tatanol trẻ em
Paracetamol (acetaminophen)
Hàm lượng / Dạng
120mg · Uống
Số lượng
500 Viên
Thành tiền
125000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54137
893100215924 Viên 250 2026-06-22
Tearbalance Ophthalmic solution 0.1%
Natri hyaluronat
Hàm lượng / Dạng
0,1% x 5ml · Nhỏ mắt
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Senju Pharmaceutical Co., Ltd. Karatsu Plant (Japan)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10402
VN-18776-15 Lọ 57000 2026-06-22
Tearbalance Ophthalmic solution 0.1%
Natri hyaluronat
Hàm lượng / Dạng
0,1% x 5ml · Nhỏ mắt
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Senju Pharmaceutical Co., Ltd. Karatsu Plant (Japan)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10417
VN-18776-15 Lọ 57000 2026-06-22
Tegacino 40+12,5mg Tables
Telmisartan + hydroclorothiazid
Hàm lượng / Dạng
40mg+12,5mg · Uống
Số lượng
90000 Viên
Thành tiền
656010000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Laboratorios Alter, S.A. (Spain)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
840110410625 Viên 7289 2026-06-22
Tegacino 40+12,5mg Tables
Telmisartan + hydroclorothiazid
Hàm lượng / Dạng
40mg+12,5mg · Uống
Số lượng
600000 Viên
Thành tiền
4373400000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Laboratorios Alter, S.A. (Spain)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
840110410625 Viên 7289 2026-06-22
Tegacino 80+25 mg Tablets
Telmisartan + hydroclorothiazid
Hàm lượng / Dạng
80mg+25mg · Uống
Số lượng
480000 Viên
Thành tiền
4535520000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Laboratorios Alter, S.A. (Spain)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
840110410725 Viên 9449 2026-06-22
Tegacino 80+25mg Tables
Telmisartan + hydroclorothiazid
Hàm lượng / Dạng
80mg 25mg · Uống
Số lượng
120000 Viên
Thành tiền
1133880000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Laboratorios Alter, S.A. (Spain)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
840110410725 Viên 9449 2026-06-22
Tegretol CR 200
Carbamazepin
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
9000 Viên
Thành tiền
23436000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Novartis Farma S.p.A. (Ý)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
VN-18777-15 Viên 2604 2026-06-22
Tegretol CR 200
Carbamazepin
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
24000 Viên
Thành tiền
62496000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Novartis Farma S.p.A. (Ý)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
VN-18777-15 Viên 2604 2026-06-22
Tegretol CR 200
Carbamazepin
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
26040000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Novartis Farma S.p.A. (Ý)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01007
VN-18777-15 Viên 2604 2026-06-22
Tegrucil-1
Acenocoumarol
Hàm lượng / Dạng
1mg · Uống
Số lượng
36000 Viên
Thành tiền
88200000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
893110283323 Viên 2450 2026-06-22
Tegrucil-1
Acenocoumarol
Hàm lượng / Dạng
1mg · Uống
Số lượng
300000 Viên
Thành tiền
735000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
893110283323 Viên 2450 2026-06-22
Tegrucil-1
Acenocoumarol
Hàm lượng / Dạng
1mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CTCP Dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10402
893110283323 Viên 2450 2026-06-22
Tegrucil-1
Acenocoumarol
Hàm lượng / Dạng
1mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CTCP Dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10417
893110283323 Viên 2450 2026-06-22
Telorssa 100mg/5mg film-coated tablets
Amlodipin+ losartan
Hàm lượng / Dạng
5mg+100mg · Uống
Số lượng
48000 Viên
Thành tiền
518400000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
KRKA, d.d., Novo mesto (Slovenia)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
383110139523 Viên 10800 2026-06-22
Telorssa 100mg/5mg film-coated tablets
Amlodipin+ losartan
Hàm lượng / Dạng
5mg+100mg · Uống
Số lượng
360000 Viên
Thành tiền
3888000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
KRKA, d.d., Novo mesto (Slovenia)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
383110139523 Viên 10800 2026-06-22
Temodal Capsule
Temozolomid
Hàm lượng / Dạng
100mg · Uống
Số lượng
200 Viên
Thành tiền
427500000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất: Orion Corporation; Cơ sở đóng gói & Xuất xưởng: Organon Heist B.V. (Sản xuất: Phần Lan; Đóng gói & Xuất xưởng: Bỉ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01007
VN-17530-13 Viên 2137500 2026-06-22
Temorel 100mg
Temozolomid
Hàm lượng / Dạng
100mg · Uống
Số lượng
300 Viên
Thành tiền
248820000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Reliance Life Sciences Pvt.Ltd (India)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
890114089123 Viên 829400 2026-06-22
Temorel 100mg
Temozolomid
Hàm lượng / Dạng
100mg · Uống
Số lượng
6000 Viên
Thành tiền
4976400000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Reliance Life Sciences Pvt.Ltd (India)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
890114089123 Viên 829400 2026-06-22
Temozolomid Ribosepharm 100mg
Temozolomid
Hàm lượng / Dạng
100mg · Uống
Số lượng
8000 Viên
Thành tiền
12600000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Haupt Pharma Amareg GmbH (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
VN2-626-17 Viên 1575000 2026-06-22
Tenadol 1000
Cefamandol
Hàm lượng / Dạng
1g · Tiêm
Số lượng
60000 Lọ
Thành tiền
3780000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
VD-35454-21 Lọ 63000 2026-06-22
Tenadol 1000
Cefamandol
Hàm lượng / Dạng
1g · Tiêm
Số lượng
240000 Lọ
Thành tiền
15120000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
VD-35454-21 Lọ 63000 2026-06-22
Tenadol 1000
Cefamandol
Hàm lượng / Dạng
1g · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CTCP Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10402
VD-35454-21 Lọ 64000 2026-06-22
Tenadol 1000
Cefamandol
Hàm lượng / Dạng
1g · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CTCP Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10417
VD-35454-21 Lọ 64000 2026-06-22
Tenafathin 1000
Cefalothin
Hàm lượng / Dạng
1g · Tiêm
Số lượng
12000 Lọ
Thành tiền
936000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
VD-23661-15 Lọ 78000 2026-06-22
Tenafathin 1000
Cefalothin
Hàm lượng / Dạng
1g · Tiêm
Số lượng
40000 Lọ
Thành tiền
3120000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
VD-23661-15 Lọ 78000 2026-06-22
Tenafotin 1000
Cefoxitin
Hàm lượng / Dạng
1g · Tiêm
Số lượng
12000 Lọ
Thành tiền
744000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
893110224700 Lọ 62000 2026-06-22

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.