|
Tenafotin 1000
Cefoxitin
- Hàm lượng / Dạng
- 1g · Tiêm
- Số lượng
- 60000 Lọ
- Thành tiền
- 3720000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46001
|
893110224700 |
1g
Tiêm
|
Lọ |
60000
|
62000
|
3720000000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Tenafotin 2000
Cefoxitin
- Hàm lượng / Dạng
- 2g · Tiêm
- Số lượng
- 36000 Lọ
- Thành tiền
- 3591000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46204
|
VD-23020-15 |
2g
Tiêm
|
Lọ |
36000
|
99750
|
3591000000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
|
T46
46204
|
2026-06-22 |
|
Tenafotin 2000
Cefoxitin
- Hàm lượng / Dạng
- 2g · Tiêm
- Số lượng
- 120000 Lọ
- Thành tiền
- 11970000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46001
|
VD-23020-15 |
2g
Tiêm
|
Lọ |
120000
|
99750
|
11970000000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Terbisil 1% Cream
Terbinafine hydrochloride
- Hàm lượng / Dạng
- 1% X30g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 1000 Tuýp
- Thành tiền
- 120000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Santa Farma Ilac Sanayii Anonim Sirketi (Turkey)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46204
|
868100348900 |
1% X30g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
1000
|
120000
|
120000000
|
N2 |
Santa Farma Ilac Sanayii Anonim Sirketi
Turkey
|
T46
46204
|
2026-06-22 |
|
Terbisil 1% Cream
Terbinafin (hydroclorid)
- Hàm lượng / Dạng
- 1% X30g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 2000 Tuýp
- Thành tiền
- 240000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Santa Farma Ilac Sanayii Anonim Sirketi (Turkey)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46001
|
868100348900 |
1% X30g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
2000
|
120000
|
240000000
|
N2 |
Santa Farma Ilac Sanayii Anonim Sirketi
Turkey
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Terpin - Codein HD
Codein + terpin hydrat
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg; 100mg · Uống
- Số lượng
- 10000 Viên
- Thành tiền
- 10000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54136
|
893101855424 |
10mg; 100mg
Uống
|
Viên |
10000
|
1000
|
10000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T54
54136
|
2026-06-22 |
|
Terzence-2,5
Methotrexat
- Hàm lượng / Dạng
- 2,5mg · Uống
- Số lượng
- 9000 Viên
- Thành tiền
- 31500000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46204
|
893114116224 |
2,5mg
Uống
|
Viên |
9000
|
3500
|
31500000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
T46
46204
|
2026-06-22 |
|
Terzence-2,5
Methotrexat
- Hàm lượng / Dạng
- 2,5mg · Uống
- Số lượng
- 30000 Viên
- Thành tiền
- 105000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46001
|
893114116224 |
2,5mg
Uống
|
Viên |
30000
|
3500
|
105000000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Thalide 100
Thalidomid
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg · Uống
- Số lượng
- 60000 Viên
- Thành tiền
- 4434000000
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- United Biotech (P) Limited (India)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46001
|
890114086423 |
100mg
Uống
|
Viên |
60000
|
73900
|
4434000000
|
N5 |
United Biotech (P) Limited
India
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Thanh nhiệt tiêu độc Livergood
Nhân trần, Bồ công anh, Cúc hoa, Actiso, Cam thảo, Kim ngân hoa
- Hàm lượng / Dạng
- 1000mg, 670mg, 340mg, 340mg, 125mg, 670mg · Uống
- Số lượng
- 990 Viên
- Thành tiền
- 2079000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66139
|
VD-28943-18 |
1000mg, 670mg, 340mg, 340mg, 125mg, 670mg
Uống
|
Viên |
990
|
2100
|
2079000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nam
Việt Nam
|
T66
66139
|
2026-06-22 |
|
Thuốc ho Astemix
Húng chanh, Núc nác, Cineol
- Hàm lượng / Dạng
- (2500mg; 625mg; 4,415mg)/5ml; 60ml · Uống
- Số lượng
- 400 Chai
- Thành tiền
- 11760000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54132
|
893100264900 |
(2500mg; 625mg; 4,415mg)/5ml; 60ml
Uống
|
Chai |
400
|
29400
|
11760000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T54
54132
|
2026-06-22 |
|
Thuốc ho Astemix
Húng chanh, Núc nác, Cineol
- Hàm lượng / Dạng
- (2500mg; 625mg; 4,415mg)/5ml; 60ml · Uống
- Số lượng
- 800 Chai
- Thành tiền
- 23520000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54128
|
893100264900 |
(2500mg; 625mg; 4,415mg)/5ml; 60ml
Uống
|
Chai |
800
|
29400
|
23520000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T54
54128
|
2026-06-22 |
|
Thuốc ho Astemix
Húng chanh, Núc nác, Cineol
- Hàm lượng / Dạng
- (2500mg; 625mg; 4,415mg)/5ml; 60ml · Uống
- Số lượng
- 1000 Chai
- Thành tiền
- 29400000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54138
|
893100264900 |
(2500mg; 625mg; 4,415mg)/5ml; 60ml
Uống
|
Chai |
1000
|
29400
|
29400000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T54
54138
|
2026-06-22 |
|
Thuốc ho Astemix
Húng chanh, Núc nác, Cineol
- Hàm lượng / Dạng
- (2500mg; 625mg; 4,415mg)/5ml; 60ml · Uống
- Số lượng
- 1000 Chai
- Thành tiền
- 29400000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54136
|
893100264900 |
(2500mg; 625mg; 4,415mg)/5ml; 60ml
Uống
|
Chai |
1000
|
29400
|
29400000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T54
54136
|
2026-06-22 |
|
Thuốc ho Astemix
Húng chanh, Núc nác, Cineol
- Hàm lượng / Dạng
- (2500mg; 625mg; 4,415mg)/5ml; 60ml · Uống
- Số lượng
- 600 Chai
- Thành tiền
- 17640000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54130
|
893100264900 |
(2500mg; 625mg; 4,415mg)/5ml; 60ml
Uống
|
Chai |
600
|
29400
|
17640000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T54
54130
|
2026-06-22 |
|
Thuốc ho Astemix
Húng chanh, Núc nác, Cineol
- Hàm lượng / Dạng
- (2500mg; 625mg; 4,415mg)/5ml; 60ml · Uống
- Số lượng
- 500 Chai
- Thành tiền
- 14700000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54137
|
893100264900 |
(2500mg; 625mg; 4,415mg)/5ml; 60ml
Uống
|
Chai |
500
|
29400
|
14700000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T54
54137
|
2026-06-22 |
|
Thuốc ho người lớn OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Bạch linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol
- Hàm lượng / Dạng
- Mỗi 90 ml chứa: Cao lỏng dược liệu 1:2 (tương đương với: Tỳ bà diệp 16,20 g; Cát cánh 1,80 g; Bách bộ 2,79 g; Tiền hồ 1,80 g; Tang bạch bì 1,80 g; Thiên môn 2,70 g; Bạch linh 1,80 g; Cam thảo 0,90 g; · Uống
- Số lượng
- 3200 Chai
- Thành tiền
- 88704000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54138
|
893100311500 |
Mỗi 90 ml chứa: Cao lỏng dược liệu 1:2 (tương đương với: Tỳ bà diệp 16,20 g; Cát cánh 1,80 g; Bách bộ 2,79 g; Tiền hồ 1,80 g; Tang bạch bì 1,80 g; Thiên môn 2,70 g; Bạch linh 1,80 g; Cam thảo 0,90 g;
Uống
|
Chai |
3200
|
27720
|
88704000
|
N4 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T54
54138
|
2026-06-22 |
|
Thuốc ho người lớn OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Bạch linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol
- Hàm lượng / Dạng
- Mỗi 90 ml chứa: Cao lỏng dược liệu 1:2 (tương đương với: Tỳ bà diệp 16,20 g; Cát cánh 1,80 g; Bách bộ 2,79 g; Tiền hồ 1,80 g; Tang bạch bì 1,80 g; Thiên môn 2,70 g; Bạch linh 1,80 g; Cam thảo 0,90 g; · Uống
- Số lượng
- 4000 Chai
- Thành tiền
- 110880000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54136
|
893100311500 |
Mỗi 90 ml chứa: Cao lỏng dược liệu 1:2 (tương đương với: Tỳ bà diệp 16,20 g; Cát cánh 1,80 g; Bách bộ 2,79 g; Tiền hồ 1,80 g; Tang bạch bì 1,80 g; Thiên môn 2,70 g; Bạch linh 1,80 g; Cam thảo 0,90 g;
Uống
|
Chai |
4000
|
27720
|
110880000
|
N4 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T54
54136
|
2026-06-22 |
|
Thuốc ho người lớn OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Bạch linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol
- Hàm lượng / Dạng
- Mỗi 90 ml chứa: Cao lỏng dược liệu 1:2 (tương đương với: Tỳ bà diệp 16,20 g; Cát cánh 1,80 g; Bách bộ 2,79 g; Tiền hồ 1,80 g; Tang bạch bì 1,80 g; Thiên môn 2,70 g; Bạch linh 1,80 g; Cam thảo 0,90 g; · Uống
- Số lượng
- 2200 Chai
- Thành tiền
- 60984000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54130
|
893100311500 |
Mỗi 90 ml chứa: Cao lỏng dược liệu 1:2 (tương đương với: Tỳ bà diệp 16,20 g; Cát cánh 1,80 g; Bách bộ 2,79 g; Tiền hồ 1,80 g; Tang bạch bì 1,80 g; Thiên môn 2,70 g; Bạch linh 1,80 g; Cam thảo 0,90 g;
Uống
|
Chai |
2200
|
27720
|
60984000
|
N4 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T54
54130
|
2026-06-22 |
|
Thuốc ho người lớn OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Bạch linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol
- Hàm lượng / Dạng
- Mỗi 90 ml chứa: Cao lỏng dược liệu 1:2 (tương đương với: Tỳ bà diệp 16,20 g; Cát cánh 1,80 g; Bách bộ 2,79 g; Tiền hồ 1,80 g; Tang bạch bì 1,80 g; Thiên môn 2,70 g; Bạch linh 1,80 g; Cam thảo 0,90 g; · Uống
- Số lượng
- 900 Chai
- Thành tiền
- 24948000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54137
|
893100311500 |
Mỗi 90 ml chứa: Cao lỏng dược liệu 1:2 (tương đương với: Tỳ bà diệp 16,20 g; Cát cánh 1,80 g; Bách bộ 2,79 g; Tiền hồ 1,80 g; Tang bạch bì 1,80 g; Thiên môn 2,70 g; Bạch linh 1,80 g; Cam thảo 0,90 g;
Uống
|
Chai |
900
|
27720
|
24948000
|
N4 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T54
54137
|
2026-06-22 |
|
Thuốc tiêm Fentanyl citrate
Fentanyl
- Hàm lượng / Dạng
- 0,5mg/10ml X10ml · Tiêm
- Số lượng
- 24000 Ống
- Thành tiền
- 672000000
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Yichang Humanwell Pharmaceutical Co.,Ltđ (China)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46204
|
690111337925 |
0,5mg/10ml X10ml
Tiêm
|
Ống |
24000
|
28000
|
672000000
|
N5 |
Yichang Humanwell Pharmaceutical Co.,Ltđ
China
|
T46
46204
|
2026-06-22 |
|
Thuốc tiêm Fentanyl citrate
Fentanyl
- Hàm lượng / Dạng
- 0,5mg/10ml X10ml · Tiêm
- Số lượng
- 0 Ống
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Yichang Humanwell Pharmaceutical Co.,Ltđ (China)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46204
|
VN-18482-14 |
0,5mg/10ml X10ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
28000
|
0
|
N5 |
Yichang Humanwell Pharmaceutical Co.,Ltđ
China
|
T46
46204
|
2026-06-22 |
|
Thuốc tiêm Fentanyl citrate
Fentanyl
- Hàm lượng / Dạng
- 0,5mg/10ml X10ml · Tiêm
- Số lượng
- 0 Ống
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Yichang Humanwell Pharmaceutical Co.,Ltđ (China)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46001
|
VN-18482-14 |
0,5mg/10ml X10ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
28000
|
0
|
N5 |
Yichang Humanwell Pharmaceutical Co.,Ltđ
China
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Thuốc tiêm Fentanyl citrate
Fentanyl
- Hàm lượng / Dạng
- 0,5mg/10ml X10ml · Tiêm
- Số lượng
- 100000 Ống
- Thành tiền
- 2800000000
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Yichang Humanwell Pharmaceutical Co.,Ltđ (China)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46001
|
690111337925 |
0,5mg/10ml X10ml
Tiêm
|
Ống |
100000
|
28000
|
2800000000
|
N5 |
Yichang Humanwell Pharmaceutical Co.,Ltđ
China
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Thuốc trị viêm đại tràng Tradin Extra
Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược
- Hàm lượng / Dạng
- Cao kha tử 2,5:1 260mg; Bột mộc hương 250mg; Cao hoàng liên 5,5:1 52mg; Bột bạch truật 50mg; Cao cam thảo 3,5:1 24mg; Cao bạch thược 3,5:1 18mg · Uống
- Số lượng
- 500 Viên
- Thành tiền
- 675000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54130
|
VD-24477-16 |
Cao kha tử 2,5:1 260mg; Bột mộc hương 250mg; Cao hoàng liên 5,5:1 52mg; Bột bạch truật 50mg; Cao cam thảo 3,5:1 24mg; Cao bạch thược 3,5:1 18mg
Uống
|
Viên |
500
|
1350
|
675000
|
N3 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T54
54130
|
2026-06-22 |
|
Thuốc trị viêm đại tràng Tradin Extra
Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược
- Hàm lượng / Dạng
- Cao kha tử 2,5:1 260mg; Bột mộc hương 250mg; Cao hoàng liên 5,5:1 52mg; Bột bạch truật 50mg; Cao cam thảo 3,5:1 24mg; Cao bạch thược 3,5:1 18mg · Uống
- Số lượng
- 200 Viên
- Thành tiền
- 270000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54134
|
VD-24477-16 |
Cao kha tử 2,5:1 260mg; Bột mộc hương 250mg; Cao hoàng liên 5,5:1 52mg; Bột bạch truật 50mg; Cao cam thảo 3,5:1 24mg; Cao bạch thược 3,5:1 18mg
Uống
|
Viên |
200
|
1350
|
270000
|
N3 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T54
54134
|
2026-06-22 |
|
Thymogam
Anti thymocyte globulin
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg/5ml · Tiêm
- Số lượng
- 1800 Lọ
- Thành tiền
- 5400000000
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Bharat Serums and Vaccines Ltd (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46001
|
SYT.2025.2398.1 |
250mg/5ml
Tiêm
|
Lọ |
1800
|
3000000
|
5400000000
|
N5 |
Bharat Serums and Vaccines Ltd
Ấn Độ
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Thyrozol 10mg
Thiamazol
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 150000 Viên
- Thành tiền
- 336150000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Merck Healthcare KGaA (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46204
|
400110190423 |
10mg
Uống
|
Viên |
150000
|
2241
|
336150000
|
N1 |
Merck Healthcare KGaA
Đức
|
T46
46204
|
2026-06-22 |
|
Thyrozol 10mg
Thiamazol
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 180000 Viên
- Thành tiền
- 403380000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Merck Healthcare KGaA (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46001
|
400110190423 |
10mg
Uống
|
Viên |
180000
|
2241
|
403380000
|
N1 |
Merck Healthcare KGaA
Đức
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Ticagrelor Alkem 90mg
Ticagrelor
- Hàm lượng / Dạng
- 90mg · Uống
- Số lượng
- 72000 Viên
- Thành tiền
- 784800000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Alkem Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46204
|
VN-22870-21 |
90mg
Uống
|
Viên |
72000
|
10900
|
784800000
|
N3 |
Alkem Laboratories Ltd.
Ấn Độ
|
T46
46204
|
2026-06-22 |
|
Ticagrelor Alkem 90mg
Ticagrelor
- Hàm lượng / Dạng
- 90mg · Uống
- Số lượng
- 180000 Viên
- Thành tiền
- 1962000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Alkem Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46001
|
VN-22870-21 |
90mg
Uống
|
Viên |
180000
|
10900
|
1962000000
|
N3 |
Alkem Laboratories Ltd.
Ấn Độ
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Tilatep for I.V. Injection 200mg
Teicoplanin*
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg · Tiêm
- Số lượng
- 100 Lọ
- Thành tiền
- 20000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd (Đài Loan)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46204
|
471115081323 |
200mg
Tiêm
|
Lọ |
100
|
200000
|
20000000
|
N2 |
Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd
Đài Loan
|
T46
46204
|
2026-06-22 |
|
Tilatep for I.V. Injection 200mg
Teicoplanin*
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg · Tiêm
- Số lượng
- 3000 Lọ
- Thành tiền
- 600000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd (Đài Loan)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46001
|
471115081323 |
200mg
Tiêm
|
Lọ |
3000
|
200000
|
600000000
|
N2 |
Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd
Đài Loan
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
TimoTrav
Travoprost+ timolol
- Hàm lượng / Dạng
- (0,04mg/ml+5mg/ml)x 2,5ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 200 Lọ
- Thành tiền
- 58400000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Balkanpharma - Razgrad AD CSXX: Pharmathen SA (Nước SX: Bulgaria Nước xuất xưởng: Hy Lạp)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46204
|
VN-23179-22 |
(0,04mg/ml+5mg/ml)x 2,5ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
200
|
292000
|
58400000
|
N1 |
Balkanpharma - Razgrad AD CSXX: Pharmathen SA
Nước SX: Bulgaria Nước xuất xưởng: Hy Lạp
|
T46
46204
|
2026-06-22 |
|
TimoTrav
Travoprost+ timolol
- Hàm lượng / Dạng
- (0,04mg/ml+5mg/ml)x 2,5ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 300 Lọ
- Thành tiền
- 87600000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Balkanpharma - Razgrad AD CSXX: Pharmathen SA (Nước SX: Bulgaria Nước xuất xưởng: Hy Lạp)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46001
|
VN-23179-22 |
(0,04mg/ml+5mg/ml)x 2,5ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
300
|
292000
|
87600000
|
N1 |
Balkanpharma - Razgrad AD CSXX: Pharmathen SA
Nước SX: Bulgaria Nước xuất xưởng: Hy Lạp
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Tobradex
Tobramycin + dexamethason
- Hàm lượng / Dạng
- 0,3% + 0,1%; 5ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Novartis Manufacturing NV (Belgium)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10813
|
VN-20587-17 |
0,3% + 0,1%; 5ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
0
|
47301
|
0
|
N1 |
Novartis Manufacturing NV
Belgium
|
T10
10813
|
2026-06-22 |
|
Tobradex
Tobramycin + dexamethason
- Hàm lượng / Dạng
- 0,3% + 0,1%; 5ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Novartis Manufacturing NV (Belgium)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10403
|
VN-20587-17 |
0,3% + 0,1%; 5ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
0
|
47301
|
0
|
N1 |
Novartis Manufacturing NV
Belgium
|
T10
10403
|
2026-06-22 |
|
Tobradex
Tobramycin + dexamethason
- Hàm lượng / Dạng
- 0,3% + 0,1%; 5ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Novartis Manufacturing NV (Belgium)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10402
|
VN-20587-17 |
0,3% + 0,1%; 5ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
0
|
47301
|
0
|
N1 |
Novartis Manufacturing NV
Belgium
|
T10
10402
|
2026-06-22 |
|
Tobradex
Tobramycin + dexamethason
- Hàm lượng / Dạng
- 0,3% + 0,1%; 5ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Novartis Manufacturing NV (Belgium)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10406
|
VN-20587-17 |
0,3% + 0,1%; 5ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
0
|
47301
|
0
|
N1 |
Novartis Manufacturing NV
Belgium
|
T10
10406
|
2026-06-22 |
|
Tobradex
Tobramycin + dexamethason
- Hàm lượng / Dạng
- 0,3% + 0,1%; 5ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Novartis Manufacturing NV (Belgium)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10401
|
VN-20587-17 |
0,3% + 0,1%; 5ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
0
|
47301
|
0
|
N1 |
Novartis Manufacturing NV
Belgium
|
T10
10401
|
2026-06-22 |
|
Tobradex
Tobramycin + dexamethason
- Hàm lượng / Dạng
- 0,3% + 0,1%; 5ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Novartis Manufacturing NV (Belgium)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10103
|
VN-20587-17 |
0,3% + 0,1%; 5ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
0
|
47301
|
0
|
N1 |
Novartis Manufacturing NV
Belgium
|
T10
10103
|
2026-06-22 |
|
Tobradex
Tobramycin + dexamethason
- Hàm lượng / Dạng
- 0,3% + 0,1%; 5ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Novartis Manufacturing NV (Belgium)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10417
|
VN-20587-17 |
0,3% + 0,1%; 5ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
0
|
47301
|
0
|
N1 |
Novartis Manufacturing NV
Belgium
|
T10
10417
|
2026-06-22 |
|
Tobradex
Tobramycin + dexamethason
- Hàm lượng / Dạng
- 0,3% + 0,1%; 5ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Novartis Manufacturing NV (Belgium)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10412
|
VN-20587-17 |
0,3% + 0,1%; 5ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
0
|
47301
|
0
|
N1 |
Novartis Manufacturing NV
Belgium
|
T10
10412
|
2026-06-22 |
|
Topliv
Tenofovir (TDF)
- Hàm lượng / Dạng
- 25mg · Uống
- Số lượng
- 3000 Viên
- Thành tiền
- 66540000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46001
|
893110576824 |
25mg
Uống
|
Viên |
3000
|
22180
|
66540000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv
Việt Nam
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Tot'hema
Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg + 1,33mg + 0,7mg · Uống
- Số lượng
- 3000 Ống
- Thành tiền
- 16200000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Innothera Chouzy (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46204
|
VN-19096-15 |
50mg + 1,33mg + 0,7mg
Uống
|
Ống |
3000
|
5400
|
16200000
|
N1 |
Innothera Chouzy
Pháp
|
T46
46204
|
2026-06-22 |
|
Tot'hema
Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg + 1,33mg + 0,7mg · Uống
- Số lượng
- 6000 Ống
- Thành tiền
- 32400000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Innothera Chouzy (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46001
|
VN-19096-15 |
50mg + 1,33mg + 0,7mg
Uống
|
Ống |
6000
|
5400
|
32400000
|
N1 |
Innothera Chouzy
Pháp
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Toujeo Solostar
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
- Hàm lượng / Dạng
- 300U/ml · Tiêm
- Số lượng
- 1000 Bút tiêm
- Thành tiền
- 415000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Sanofi-Aventis Deutschland GmbH (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46204
|
400410304624 |
300U/ml
Tiêm
|
Bút tiêm |
1000
|
415000
|
415000000
|
N1 |
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH
Đức
|
T46
46204
|
2026-06-22 |
|
Toujeo Solostar
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
- Hàm lượng / Dạng
- 300U/ml · Tiêm
- Số lượng
- 7500 Bút tiêm
- Thành tiền
- 3112500000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Sanofi-Aventis Deutschland GmbH (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46001
|
400410304624 |
300U/ml
Tiêm
|
Bút tiêm |
7500
|
415000
|
3112500000
|
N1 |
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH
Đức
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Tracutil
Sắt clorid + kẽm clorid+ mangan clorid+ đồng clorid + crôm clorid+ natri molypdat dihydrat+ natri selenid pentahydrat+ natri fluorid + kali iodid
- Hàm lượng / Dạng
- (6,958mg + 6,815mg + 1,979mg + 2,046mg + 0,053mg + 0,0242mg + 0,0789mg + 1,260mg + 0,166mg)/10ml · Tiêm
- Số lượng
- 400 Ống
- Thành tiền
- 12894000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- B.Braun Melsungen AG (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46001
|
400110069223 |
(6,958mg + 6,815mg + 1,979mg + 2,046mg + 0,053mg + 0,0242mg + 0,0789mg + 1,260mg + 0,166mg)/10ml
Tiêm
|
Ống |
400
|
32235
|
12894000
|
N1 |
B.Braun Melsungen AG
Đức
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Trajenta
Linagliptin
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 18000 Viên
- Thành tiền
- 290808000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- West - Ward Columbus Inc. (Mỹ)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46001
|
VN-17273-13 |
5mg
Uống
|
Viên |
18000
|
16156
|
290808000
|
N1 |
West - Ward Columbus Inc.
Mỹ
|
T46
46001
|
2026-06-22 |