Medibase
EN VI JA

Kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 278352 Đợt công bố mới nhất: 2026-08-02 Cập nhật lần cuối: 2026-08-02 07:44
Xóa

Tìm thấy 278352 bản ghi. Hiển thị 16401–16450. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Vizimtex
Azithromycin
Hàm lượng / Dạng
500mg · Tiêm truyền
Số lượng
6000 Lọ
Thành tiền
1620000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Anfarm hellas S.A. (Hy Lạp)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
520110070923 Lọ 270000 2026-06-22
Vizimtex
Azithromycin
Hàm lượng / Dạng
500mg · Tiêm
Số lượng
16000 Lọ
Thành tiền
4320000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Anfarm hellas S.A. (Hy Lạp)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
520110070923 Lọ 270000 2026-06-22
Viên dạ dày Cholapan OPC
Cao mật heo, Nghệ, Trần bì
Hàm lượng / Dạng
Cao mật heo 60mg, Nghệ 540,35mg, Trần bì 139mg · Uống
Số lượng
500 Viên
Thành tiền
367500
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54132
VD-19911-13 Viên 735 2026-06-22
Viên dạ dày Cholapan OPC
Cao mật heo, Nghệ, Trần bì
Hàm lượng / Dạng
Cao mật heo 60mg, Nghệ 540,35mg, Trần bì 139mg · Uống
Số lượng
500 Viên
Thành tiền
367500
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54128
VD-19911-13 Viên 735 2026-06-22
Viên dạ dày Cholapan OPC
Cao mật heo, Nghệ, Trần bì
Hàm lượng / Dạng
Cao mật heo 60mg, Nghệ 540,35mg, Trần bì 139mg · Uống
Số lượng
4000 Viên
Thành tiền
2940000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54138
VD-19911-13 Viên 735 2026-06-22
Viên dạ dày Cholapan OPC
Cao mật heo, Nghệ, Trần bì
Hàm lượng / Dạng
Cao mật heo 60mg, Nghệ 540,35mg, Trần bì 139mg · Uống
Số lượng
200 Viên
Thành tiền
147000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54136
VD-19911-13 Viên 735 2026-06-22
Viên dạ dày Cholapan OPC
Cao mật heo, Nghệ, Trần bì
Hàm lượng / Dạng
Cao mật heo 60mg, Nghệ 540,35mg, Trần bì 139mg · Uống
Số lượng
5400 Viên
Thành tiền
3969000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54130
VD-19911-13 Viên 735 2026-06-22
Viên dạ dày Cholapan OPC
Cao mật heo, Nghệ, Trần bì
Hàm lượng / Dạng
Cao mật heo 60mg, Nghệ 540,35mg, Trần bì 139mg · Uống
Số lượng
500 Viên
Thành tiền
367500
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54137
VD-19911-13 Viên 735 2026-06-22
Viên xương khớp Fengshi-OPC
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, Tam Thất
Hàm lượng / Dạng
Bột mịn Mã tiền chế tương đương với Strychnin 0,7mg, Hy thiêm 852mg, Ngũ gia bì 232mg, Tam Thất 50mg · Uống
Số lượng
4000 Viên
Thành tiền
3360000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54132
VD-19913-13 Viên 840 2026-06-22
Viên xương khớp Fengshi-OPC
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, Tam Thất
Hàm lượng / Dạng
Bột mịn Mã tiền chế tương đương với Strychnin 0,7mg, Hy thiêm 852mg, Ngũ gia bì 232mg, Tam Thất 50mg · Uống
Số lượng
3000 Viên
Thành tiền
2520000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54128
VD-19913-13 Viên 840 2026-06-22
Viên xương khớp Fengshi-OPC
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, Tam Thất
Hàm lượng / Dạng
Bột mịn Mã tiền chế tương đương với Strychnin 0,7mg, Hy thiêm 852mg, Ngũ gia bì 232mg, Tam Thất 50mg · Uống
Số lượng
2000 Viên
Thành tiền
1680000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54136
VD-19913-13 Viên 840 2026-06-22
Viên xương khớp Fengshi-OPC
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, Tam Thất
Hàm lượng / Dạng
Bột mịn Mã tiền chế tương đương với Strychnin 0,7mg, Hy thiêm 852mg, Ngũ gia bì 232mg, Tam Thất 50mg · Uống
Số lượng
1300 Viên
Thành tiền
1092000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54130
VD-19913-13 Viên 840 2026-06-22
Viên xương khớp Fengshi-OPC
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, Tam Thất
Hàm lượng / Dạng
Bột mịn Mã tiền chế tương đương với Strychnin 0,7mg, Hy thiêm 852mg, Ngũ gia bì 232mg, Tam Thất 50mg · Uống
Số lượng
5000 Viên
Thành tiền
4200000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54137
VD-19913-13 Viên 840 2026-06-22
Voluven 6%
Tinh bột este hóa (hydroxyethylstarch)
Hàm lượng / Dạng
(30g + 4,5g)/500ml · Tiêm truyền
Số lượng
3000 Túi
Thành tiền
330000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Fresenius Kabi Deutschland GmbH (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01007
400110402923 Túi 110000 2026-06-22
Vytostad 10/20
Simvastatin + ezetimibe
Hàm lượng / Dạng
20mg+10mg · Uống
Số lượng
36000 Viên
Thành tiền
48600000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
893110225423 Viên 1350 2026-06-22
Vytostad 10/20
Simvastatin + ezetimibe
Hàm lượng / Dạng
20mg+10mg · Uống
Số lượng
120000 Viên
Thành tiền
162000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
893110225423 Viên 1350 2026-06-22
Wamlox 5mg/80mg
Amlodipin + valsartan
Hàm lượng / Dạng
5mg+80mg · Uống
Số lượng
30000 Viên
Thành tiền
261000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
383110181323 Viên 8700 2026-06-22
Wamlox 5mg/80mg
Amlodipin + valsartan
Hàm lượng / Dạng
5mg+80mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
870000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
383110181323 Viên 8700 2026-06-22
Xalgetz 0.4mg
Tamsulosin hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
0,4mg · Uống
Số lượng
3000 Viên
Thành tiền
10200000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Getz Pharma (Pvt) Ltd (Pakistan)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
VN-11880-11 Viên 3400 2026-06-22
Xalgetz 0.4mg
Tamsulosin hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
0,4mg · Uống
Số lượng
24000 Viên
Thành tiền
81600000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Getz Pharma (Pvt) Ltd (Pakistan)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
VN-11880-11 Viên 3400 2026-06-22
Xatral XL 10mg
Alfuzosin
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
72000 Viên
Thành tiền
1100952000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Sanofi Winthrop Industrie (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
300110002100 Viên 15291 2026-06-22
Xatral XL 10mg
Alfuzosin
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
200000 Viên
Thành tiền
3058200000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Sanofi Winthrop Industrie (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
300110002100 Viên 15291 2026-06-22
Xenetix 350
Iobitridol
Hàm lượng / Dạng
350mg/ml x 100ml · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Guerbet (France)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10402
VN-16789-13 Lọ 795000 2026-06-22
Xenetix 350
Iobitridol
Hàm lượng / Dạng
350mg/ml x 100ml · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Guerbet (France)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10417
VN-16789-13 Lọ 795000 2026-06-22
Xolair 150mg
Omalizumab
Hàm lượng / Dạng
150mg · Tiêm
Số lượng
100 Lọ
Thành tiền
637676900
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất và đóng gói sơ cấp: Novartis Pharma Stein AG; Cơ sở sản xuất ống dung môi: Delpharm Dijon; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d. (CSSX và ĐQ sơ cấp:Thụy Sĩ;CSĐQ thứ cấp và xuất xưởng: Slovenia)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
760410250523 Lọ 6376769 2026-06-22
Xorafred 200mg
Sorafenib
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
3000 Viên
Thành tiền
834018000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Pharmacare Premium Ltd. (Malta)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
535114352324 Viên 278006 2026-06-22
Xorafred 200mg
Sorafenib
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
48000 Viên
Thành tiền
13344288000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Pharmacare Premium Ltd. (Malta)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
535114352324 Viên 278006 2026-06-22
ZORUXA
Zoledronic acid
Hàm lượng / Dạng
5mg/100ml · Tiêm
Số lượng
600 Chai
Thành tiền
2562000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Gland Pharma Ltd. (India)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
890110030623 Chai 4270000 2026-06-22
Zapnex-5
Olanzapin
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CTCP Dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10402
893110884024 Viên 578 2026-06-22
Zapnex-5
Olanzapin
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CTCP Dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10417
893110884024 Viên 578 2026-06-22
Zavicefta
Ceftazidime + Avibactam
Hàm lượng / Dạng
2g+0,5g · Tiêm truyền
Số lượng
3000 Lọ
Thành tiền
8316000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
CSSX:ACS Dobfar S.P.A; CS Trộn bột trung gian: ACS Dobfar S.P.A (CSSX: Ý; CS Trộn bột trung gian: Ý)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
800110440223 Lọ 2772000 2026-06-22
Zavicefta
Ceftazidime + Avibactam
Hàm lượng / Dạng
2g + 0,5g · Tiêm
Số lượng
250 Lọ
Thành tiền
693000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất: ACS Dobfar S.P.A; Cơ sở trộn bột trung gian: ACS Dobfar S.P.A (Sản xuất: Ý; Trộn bột trung gian: Ý)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01007
800110440223 Lọ 2772000 2026-06-22
Zencombi
Salbutamol + ipratropium
Hàm lượng / Dạng
(2,5mg+0,5mg)/2,5ml · Khí dung
Số lượng
60000 Lọ
Thành tiền
756000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
893115592124 Lọ 12600 2026-06-22
Zencombi
Salbutamol + ipratropium
Hàm lượng / Dạng
(2,5mg+0,5mg)/2,5ml · Khí dung
Số lượng
300000 Lọ
Thành tiền
3780000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
893115592124 Lọ 12600 2026-06-22
Zensalbu inhaler
Salbutamol sulfat
Hàm lượng / Dạng
100mcg/liều xịt - 200 liều · Đường hô hấp
Số lượng
1000 Bình
Thành tiền
76377000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
893115270324 Bình 76377 2026-06-22
Zensalbu inhaler
Salbutamol sulfat
Hàm lượng / Dạng
100mcg/liều xịt - 200 liều · Đường hô hấp
Số lượng
2000 Bình
Thành tiền
152754000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
893115270324 Bình 76377 2026-06-22
Zensonid
Budesonid
Hàm lượng / Dạng
0,5mg/2ml · Đường hô hấp
Số lượng
3000 Lọ
Thành tiền
37800000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
893110281923 Lọ 12600 2026-06-22
Zensonid
Budesonid
Hàm lượng / Dạng
0,5mg/2ml · Đường hô hấp
Số lượng
30000 Lọ
Thành tiền
378000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
893110281923 Lọ 12600 2026-06-22
Zerbaxa
Ceftolozane + Tazobactam
Hàm lượng / Dạng
1000mg+500mg · Tiêm truyền
Số lượng
1000 Lọ
Thành tiền
1631000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Steri-Pharma, LLC (CSSX sản phẩm trung gian Ceftolozane: ACS Dobfar S.p.A; CSĐG cấp 2 và xuất xưởng: FAREVA Mirabel) (Mỹ (CSSX sản phẩm trung gian Ceftolozane: Ý; CSĐG cấp 2 và xuất xưởng: Pháp))
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
VN3-215-19 Lọ 1631000 2026-06-22
Zinhepa Inj.
Cefpirom
Hàm lượng / Dạng
1g · Tiêm
Số lượng
72000 Lọ
Thành tiền
10222632000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Hankook Korus Pharm. Co., Ltd. (Korea)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
880110045325 Lọ 141981 2026-06-22
Zinhepa Inj.
Cefpirom
Hàm lượng / Dạng
1g · Tiêm
Số lượng
300000 Lọ
Thành tiền
42594300000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Hankook Korus Pharm. Co., Ltd. (Korea)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
880110045325 Lọ 141981 2026-06-22
Zinnat Suspension
Cefuroxim
Hàm lượng / Dạng
125mg/5ml x 50ml · Uống
Số lượng
2000 Chai
Thành tiền
243234000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Glaxo Operations UK Ltd (Anh)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01007
VN-9663-10 Chai 121617 2026-06-22
Zitromax
Azithromycin
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
3000 Viên
Thành tiền
269460000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Haupt Pharma Latina S.r.l (Ý)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01007
VN-20845-17 Viên 89820 2026-06-22
Zitromax
Azithromycin
Hàm lượng / Dạng
600mg/15ml · Uống
Số lượng
1000 Lọ
Thành tiền
115988000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Haupt Pharma Latina S.r.l (Ý)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01007
VN-21930-19 Lọ 115988 2026-06-22
Zoamco-A
Amlodipin+ atorvastatin
Hàm lượng / Dạng
5mg+10mg · Uống
Số lượng
180000 Viên
Thành tiền
658800000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
VD-36187-22 Viên 3660 2026-06-22
Zodalan
Midazolam
Hàm lượng / Dạng
5mg/1ml · Tiêm
Số lượng
15000 Ống
Thành tiền
262500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
893112265523 Ống 17500 2026-06-22
Zodalan
Midazolam
Hàm lượng / Dạng
5mg/1ml · Tiêm
Số lượng
180000 Ống
Thành tiền
3150000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
893112265523 Ống 17500 2026-06-22
Zoladex
Goserelin acetat
Hàm lượng / Dạng
10,8mg · Tiêm
Số lượng
50 Bơm tiêm
Thành tiền
320250000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
AstraZeneca UK Limited (Anh)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01007
500114446023 Bơm tiêm 6405000 2026-06-22
Zolimetax
Zoledronic acid
Hàm lượng / Dạng
4mg/100ml · Tiêm
Số lượng
720 Chai
Thành tiền
2728800000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
S.M. Farmaceutici S.R.L. (Italy)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
800110771324 Chai 3790000 2026-06-22
Zolimetax
Zoledronic acid
Hàm lượng / Dạng
4mg/100ml · Tiêm
Số lượng
8000 Chai
Thành tiền
30320000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
S.M. Farmaceutici S.R.L. (Italy)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
800110771324 Chai 3790000 2026-06-22

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.