Kết quả trúng thầu thuốc (VSS)
Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.
Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 278354
Đợt công bố mới nhất: 2026-08-03
Cập nhật lần cuối: 2026-08-03 08:02
Tìm thấy 278354 bản ghi. Hiển thị 16451–16500. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.
| Thuốc / Hoạt chất | Số ĐK | ĐVT | Đơn giá | Đợt CB |
|---|---|---|---|---|
|
Zolimetax
Zoledronic acid
|
800110771324 | Chai | 3790000 | 2026-06-22 |
|
Zolimetax
Zoledronic acid
|
800110771324 | Chai | 3790000 | 2026-06-22 |
|
Zolodal Tab 100
Temozolomid
|
893114046724 | Viên | 588000 | 2026-06-22 |
|
Zolodal Tab 100
Temozolomid
|
893114046724 | Viên | 588000 | 2026-06-22 |
|
Zoruxa
Zoledronic acid
|
890110030623 | Chai | 4270000 | 2026-06-22 |
|
Zoximcef 1 g
Ceftizoxim
|
VD-29359-18 | Lọ | 63999 | 2026-06-22 |
|
Zoximcef 1 g
Ceftizoxim
|
893110907424 | Lọ | 63999 | 2026-06-22 |
|
pms-Deferasirox 125 mg
Deferasirox
|
VN-23043-22 | Viên | 76000 | 2026-06-22 |
|
pms-Deferasirox 250 mg
Deferasirox
|
VN-23135-22 | Viên | 151900 | 2026-06-22 |
|
pms-Pregabalin
Pregabalin
|
754110414223 | Viên | 7900 | 2026-06-22 |
|
pms-Pregabalin
Pregabalin
|
754110414223 | Viên | 7900 | 2026-06-22 |
|
pms-Tenofovir
Tenofovir (TDF)
|
754110191523 | Viên | 28000 | 2026-06-22 |
|
pms-Tenofovir
Tenofovir (TDF)
|
754110191523 | Viên | 28000 | 2026-06-22 |
|
pms-Tenofovir
Tenofovir (TDF)
|
754110191523 | Viên | 28000 | 2026-06-22 |
|
Độc hoạt tang ký sinh TW3
Độc hoạt, Quế chi, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Sinh địa, Đỗ trọng, Ngưu tất,Bạch linh, Cam thảo, Đảng sâm
|
VD-32645-19 | Viên | 560 | 2026-06-22 |
|
Độc hoạt tang ký sinh TW3
Độc hoạt, Quế chi, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Sinh địa, Đỗ trọng, Ngưu tất,Bạch linh, Cam thảo, Đảng sâm
|
VD-32645-19 | Viên | 560 | 2026-06-22 |
|
Độc hoạt tang ký sinh TW3
Độc hoạt, Quế chi, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Sinh địa, Đỗ trọng, Ngưu tất,Bạch linh, Cam thảo, Đảng sâm
|
VD-32645-19 | Viên | 560 | 2026-06-22 |
|
Baburol
Bambuterol hydroclorid
|
893110380824 | Viên | 280 | 2026-06-21 |
|
Ihybes-H 150
Irbesartan + hydroclorothiazid
|
893110145224 | Viên | 510 | 2026-06-21 |
|
Cốm cảm xuyên hương
Xuyên khung, Bạch chỉ, Hương phụ, Quế, Gừng, Cam thảo bắc
|
VD-31256-18 | Gói | 3200 | 2026-06-20 |
|
Cốm cảm xuyên hương
Xuyên khung, Bạch chỉ, Hương phụ, Quế, Gừng, Cam thảo bắc
|
VD-31256-18 | Gói | 3200 | 2026-06-20 |
|
Expressin 100
Quetiapin
|
VD-23630-15 | Viên | 6000 | 2026-06-20 |
|
Hadufovir
Tenofovir (TDF)
|
893110288024 | Viên | 1550 | 2026-06-20 |
|
Opemirol 15
Mirtazapin
|
893110674124 | Viên | 4150 | 2026-06-20 |
|
RisperSaVi 1
Risperidon
|
VD-34234-20 | Viên | 1020 | 2026-06-20 |
|
SaViLevosulpi
Levosulpirid
|
893110252625 | Viên | 2000 | 2026-06-20 |
|
SaViLevosulpi 50
Levosulpirid
|
893110743724 | Viên | 3650 | 2026-06-20 |
|
Stresnyl 200
Amisulprid
|
VD-19422-13 | Viên | 3800 | 2026-06-20 |
|
Ventizam 75
Venlafaxin
|
893110442824 | Viên | 3890 | 2026-06-20 |
|
A.T Alugela
Aluminum phosphat
|
VD-24127-16 | Gói | 1470 | 2026-06-19 |
|
A.T Calmax 500
Calci lactat
|
893100414524 | Ống | 2688 | 2026-06-19 |
|
A.T Mometasone furoate 0,1%
Mometason furoat
|
VD-35422-21 | Tuýp | 168000 | 2026-06-19 |
|
A.T Mometasone furoate 0,1%
Mometason furoat
|
VD-35422-21 | Tuýp | 50200 | 2026-06-19 |
|
A.T Urea 20%
Urea
|
VD-33398-19 | Tuýp | 53991 | 2026-06-19 |
|
A.T Zinc
Kẽm gluconat
|
893110702824 | Viên | 122 | 2026-06-19 |
|
A.T Zinc siro
Kẽm gluconat
|
893110202224 | Gói | 9015 | 2026-06-19 |
|
Acetazolamid
Acetazolamid
|
893110214800 | Viên | 1120 | 2026-06-19 |
|
Acetylcystein
N-acetylcystein
|
893100810024 | Viên | 225 | 2026-06-19 |
|
Acetylcysteine 200mg
N-acetylcystein
|
893100065025 | Gói | 445 | 2026-06-19 |
|
Aciclovir 800mg
Aciclovir
|
VD-35015-21 | Viên | 1050 | 2026-06-19 |
|
Acritel-10
Levocetirizin
|
893100415024 | Viên | 3000 | 2026-06-19 |
|
Actrapid
Insulin Human
|
300410198725 | Lọ | 75000 | 2026-06-19 |
|
Acyclovir
Aciclovir
|
893100802024 | Tuýp | 3950 | 2026-06-19 |
|
Acyclovir
Aciclovir
|
893100802024 | Tuýp | 3950 | 2026-06-19 |
|
Acyclovir 400mg
Aciclovir
|
893110333600 | Viên | 620 | 2026-06-19 |
|
Acyclovir STADA 800 mg tablet
Aciclovir
|
400110308425 | Viên | 11795 | 2026-06-19 |
|
Agicetam 800
Piracetam
|
893110429124 | Viên | 357 | 2026-06-19 |
|
Agiclari 500
Clarithromycin
|
893110204700 | Viên | 1930 | 2026-06-19 |
|
Agigout 100
Allopurinol
|
893110147223 | Viên | 1155 | 2026-06-19 |
|
Agimol 150
Paracetamol (acetaminophen)
|
893100702224 | Gói | 285 | 2026-06-19 |
Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.