Kết quả trúng thầu thuốc (VSS)
Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.
Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 278354
Đợt công bố mới nhất: 2026-08-03
Cập nhật lần cuối: 2026-08-03 08:02
Tìm thấy 278354 bản ghi. Hiển thị 16501–16550. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.
| Thuốc / Hoạt chất | Số ĐK | ĐVT | Đơn giá | Đợt CB |
|---|---|---|---|---|
|
Agirenyl
Vitamin A
|
893100163425 | Viên | 240 | 2026-06-19 |
|
Agirisdon 2
Risperidon
|
893110205300 | Viên | 420 | 2026-06-19 |
|
Agiroxi 150
Roxithromycin
|
893110430224 | Viên | 515 | 2026-06-19 |
|
Aipenxin Ointment
Mupirocin
|
VN-22253-19 | Tuýp | 69972 | 2026-06-19 |
|
Alanboss XL 10
Alfuzosin
|
VD-34894-20 | viên | 6600 | 2026-06-19 |
|
Algesin-N
Ketorolac tromethamin
|
594110446325 | Ống | 35000 | 2026-06-19 |
|
Algesin-N
Ketorolac tromethamin
|
VN-21533-18 | Ống | 35000 | 2026-06-19 |
|
AlphaDHG
Alpha chymotrypsin
|
893110844424 | Viên | 628 | 2026-06-19 |
|
Alphachymotrypsin
Alpha chymotrypsin
|
VD-32047-19 | Viên | 101 | 2026-06-19 |
|
Alphachymotrypsin
Alpha chymotrypsin
|
893110074200 | Viên | 104 | 2026-06-19 |
|
Aminic
Acid amin
|
VN-22857-21 | Túi | 105000 | 2026-06-19 |
|
Amitriptylin
Amitriptylin hydroclorid
|
893110156324 | Viên | 200 | 2026-06-19 |
|
Amitriptylin 25mg
Amitriptylin hydroclorid
|
893110307424 | Viên | 1850 | 2026-06-19 |
|
Amlodipin 5mg
Amlodipin
|
893110321224 | Viên | 420 | 2026-06-19 |
|
Amoxicilin/Acid clavulanic 250/62,5
Amoxicilin + acid clavulanic
|
893110138325 | Gói | 1650 | 2026-06-19 |
|
Amoxicilin/Acid clavulanic 500/125
Amoxicilin + acid clavulanic
|
VD-31778-19 | Viên | 1563 | 2026-06-19 |
|
Amriamid 200
Amisulprid
|
893110803124 | Viên | 1953 | 2026-06-19 |
|
Anepzil
Donepezil
|
893110257423 | Viên | 1050 | 2026-06-19 |
|
Antarene codeine 200mg/30mg
Ibuprofen + Codein
|
300110005624 | Viên | 9000 | 2026-06-19 |
|
Apratam
Piracetam
|
594110027825 | Viên | 1635 | 2026-06-19 |
|
Aspirin 100
Acetylsalicylic acid
|
VD-32920-19 | Gói | 2000 | 2026-06-19 |
|
Aspirin 100
Acetylsalicylic acid
|
893110271300 | Gói | 2000 | 2026-06-19 |
|
Atirin 10
Ebastin
|
893110148624 | Viên | 388 | 2026-06-19 |
|
Atirin suspension
Ebastin
|
VD-34136-20 | Ống | 10460 | 2026-06-19 |
|
Atizidin 10mg
Rupatadine
|
VD-34656-20 | Viên | 753 | 2026-06-19 |
|
Atorvastatin 10
Atorvastatin
|
893110290900 | Viên | 95 | 2026-06-19 |
|
Atropin Sulphat
Atropin sulphat
|
893114045723 | Ống | 780 | 2026-06-19 |
|
Aupisin 1,5g
Ampicilin + sulbactam
|
893110176024 | Lọ | 29500 | 2026-06-19 |
|
Aurozapine OD 15
Mirtazapin
|
VN-22944-21 | Viên | 5150 | 2026-06-19 |
|
Avis-Cefdinir 250mg
Cefdinir
|
VD-32048-19 | Gói | 5100 | 2026-06-19 |
|
Axuka
Amoxicilin + acid clavulanic
|
594110072523 | Lọ | 41667 | 2026-06-19 |
|
Beclozine 25
Clozapin
|
VD-18186-13 | Viên | 800 | 2026-06-19 |
|
Beclozine 25
Clozapin
|
VD-18186-13 | Viên | 800 | 2026-06-19 |
|
Bephesone Syrup
Betamethasone + dexchlorpheniramin
|
893110746924 | Lọ | 25000 | 2026-06-19 |
|
Berlthyrox 100
Levothyroxin natri
|
400110179525 | Viên | 720 | 2026-06-19 |
|
Betamethason
Betamethason
|
VD-28278-17 | Tuýp | 24900 | 2026-06-19 |
|
Bidicolis 2 MIU
Colistimethat natri
|
VD-33723-19 | Lọ | 344400 | 2026-06-19 |
|
Bihasal 5
Bisoprolol
|
VD-34895-20 | Viên | 630 | 2026-06-19 |
|
Bufomix Easyhaler
Budesonid + formoterol
|
640110297125 | Lọ | 410000 | 2026-06-19 |
|
Bổ gan tiêu độc Livsin-94
Diệp hạ châu, chua ngút, cỏ nhọ nồi
|
VD-21649-14 | Viên | 1700 | 2026-06-19 |
|
Bổ huyết ích não BDF
Đương quy, Bạch quả
|
VD-27258-17 | Viên | 1575 | 2026-06-19 |
|
Bổ khí thông huyết Reliv
Hoàng kỳ, Đào nhân, Hồng hoa, Địa long, Nhân sâm, Xuyên khung, Đương quy, Xích thược, Bạch thược
|
VD-22084-15 | viên | 792 | 2026-06-19 |
|
Can khương sao vàng
Can khương
|
02.CBVT/TL/2025 | Gam | 200 | 2026-06-19 |
|
Captopril
Captopril
|
893110483424 | Viên | 105 | 2026-06-19 |
|
Captopril Stella 25 mg
Captopril
|
893110337223 | Viên | 555 | 2026-06-19 |
|
Carbamaz
Oxcarbazepin
|
893114533924 | Viên | 3500 | 2026-06-19 |
|
Carbamazepin 200mg
Carbamazepin
|
VD-23439-15 | Viên | 899 | 2026-06-19 |
|
Carbatol-200
Carbamazepin
|
890114019824 | Viên | 860 | 2026-06-19 |
|
Carmotop 25 mg
Metoprolol tartrat
|
594110414025 | Viên | 1600 | 2026-06-19 |
|
Carmotop 25 mg
Metoprolol tartrat
|
VN-21529-18 | Viên | 1600 | 2026-06-19 |
Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.