Kết quả trúng thầu thuốc (VSS)
Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.
Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 278354
Đợt công bố mới nhất: 2026-08-03
Cập nhật lần cuối: 2026-08-03 08:02
Tìm thấy 278354 bản ghi. Hiển thị 16551–16600. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.
| Thuốc / Hoạt chất | Số ĐK | ĐVT | Đơn giá | Đợt CB |
|---|---|---|---|---|
|
Carsil 90mg
Silymarin
|
VN-22116-19 | Viên | 3528 | 2026-06-19 |
|
Cebest
Cefpodoxim
|
VD-28341-17 | Gói | 7900 | 2026-06-19 |
|
Cefimed 200mg
Cefixim
|
VN-15536-12 | Viên | 17850 | 2026-06-19 |
|
Cefixim 200
Cefixim
|
VD-28887-18 | Viên | 944 | 2026-06-19 |
|
Cefixime STADA 200mg
Cefixim
|
VD-35469-21 | Viên | 2790 | 2026-06-19 |
|
Cehitas 8
Betahistin
|
VD-30186-18 | Viên | 1320 | 2026-06-19 |
|
Celebrex
Celecoxib
|
VN-23247-22 | Viên | 11913 | 2026-06-19 |
|
Celecoxib
Celecoxib
|
893110810324 | Viên | 350 | 2026-06-19 |
|
Ceretrop 400
Piracetam
|
893110890124 | Viên | 474 | 2026-06-19 |
|
Ciprofloxacin
Ciprofloxacin
|
893115287023 | Viên | 700 | 2026-06-19 |
|
Ciprofloxacin
Ciprofloxacin
|
VD-32956-19 | Viên | 426 | 2026-06-19 |
|
Citalopram Stella 10mg
Citalopram
|
VD-27520-17 | Viên | 3000 | 2026-06-19 |
|
Citalopram Stella 20 mg
Citalopram
|
VD-27521-17 | Viên | 1530 | 2026-06-19 |
|
Clanzen
Levocetirizin
|
893100287123 | Viên | 125 | 2026-06-19 |
|
Clazic SR
Gliclazid
|
893110624024 | Viên | 497 | 2026-06-19 |
|
Clomedin Tablets
Clozapin
|
VN-22888-21 | Viên | 9000 | 2026-06-19 |
|
Clomedin Tablets
Clozapin
|
VN-22889-21 | Viên | 5500 | 2026-06-19 |
|
Clorpheniramin KP 4mg
Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
|
893100204325 | Viên | 40 | 2026-06-19 |
|
Clotrimazol
Clotrimazol
|
893100359323 | Viên | 1260 | 2026-06-19 |
|
Clotrimazol
Clotrimazol
|
893100359323 | Viên | 1260 | 2026-06-19 |
|
Colpurin 20mg
Bilastine
|
VD3-200-22 | Viên | 1302 | 2026-06-19 |
|
Conazonin
Itraconazol
|
VD-26979-17 | Viên | 7200 | 2026-06-19 |
|
Conoges 200
Celecoxib
|
893110657324 | Viên | 1249 | 2026-06-19 |
|
Copatal 0,2%
Olopatadin hydroclorid
|
893110327000 | Ống | 84000 | 2026-06-19 |
|
Corsidic H
Fusidic acid + hydrocortison
|
VD-36078-22 | Tuýp | 38000 | 2026-06-19 |
|
Cravit 1.5%
Levofloxacin
|
VN-20214-16 | Lọ | 115999 | 2026-06-19 |
|
Crederm Lotion
Salicylic acid + betamethason dipropionat
|
VD-32631-19 | Lọ | 60000 | 2026-06-19 |
|
Crederm Ointment
Salicylic acid + betamethason dipropionat
|
VD-32632-19 | Tuýp | 45000 | 2026-06-19 |
|
Cồn xoa bóp
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
|
893110849624 | Chai | 16905 | 2026-06-19 |
|
D.E.P
Diethylphtalat
|
893100075500 | Lọ | 8000 | 2026-06-19 |
|
DH-Metglu XR 1000
Metformin
|
VD-27507-17 | Viên | 1386 | 2026-06-19 |
|
DH-Metglu XR 1000
Metformin
|
VD-27507-17 | Viên | 1386 | 2026-06-19 |
|
Dalekine 500
Valproat natri
|
893114094423 | Viên | 2625 | 2026-06-19 |
|
Daquetin 100
Quetiapin
|
VD-26066-17 | Viên | 1550 | 2026-06-19 |
|
Daquetin 200
Quetiapin
|
893110050324 | Viên | 2300 | 2026-06-19 |
|
Davertyl
Acetyl leucin
|
VD-34628-20 | Ống | 6500 | 2026-06-19 |
|
Demoferidon
Deferoxamin
|
VN-21008-18 | Lọ | 165000 | 2026-06-19 |
|
Demoferidon
Deferoxamin
|
520110006524 | Lọ | 165000 | 2026-06-19 |
|
Depakine 200mg
Valproat natri
|
840114019124 | Viên | 2479 | 2026-06-19 |
|
Depakine Chrono
Valproat natri + valproic acid
|
VN-16477-13 | Viên | 6972 | 2026-06-19 |
|
Derminate
Clobetasol propionat
|
VD-35578-22 | Tuýp | 5350 | 2026-06-19 |
|
Deslomeyer
Desloratadin
|
VD-32323-19 | Ống | 1450 | 2026-06-19 |
|
Dexamethasone
Dexamethason
|
893110172124 | Ống | 690 | 2026-06-19 |
|
Dexamethasone
Dexamethason phosphat
|
893110172124 | Ống | 670 | 2026-06-19 |
|
Diazepam 10mg/2ml
Diazepam
|
893112683724 | Ống | 8000 | 2026-06-19 |
|
Diazepam Vidipha 5
Diazepam
|
893112102100 | Viên | 546 | 2026-06-19 |
|
Diffeton
Adapalen
|
893110198623 | Tuýp | 29880 | 2026-06-19 |
|
Digoxin/Anfarm
Digoxin
|
520110518724 | Ống | 30000 | 2026-06-19 |
|
Diquas
Natri diquafosol
|
499110530324 | Lọ | 129675 | 2026-06-19 |
|
Dobcard 250mg/20 ml
Dobutamin
|
868110206523 | Ống | 69000 | 2026-06-19 |
Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.