|
Dofluzol 5mg
Flunarizin
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 15000 Viên
- Thành tiền
- 12030000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- CTCP Xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T15 · 15901
|
893110694824 |
5mg
Uống
|
Viên |
15000
|
802
|
12030000
|
N2 |
CTCP Xuất nhập khẩu y tế Domesco
Việt Nam
|
T15
15901
|
2026-06-19 |
|
Domecor 2,5mg
Bisoprolol fumarat
- Hàm lượng / Dạng
- 2,5mg · Uống
- Số lượng
- 2800 Viên
- Thành tiền
- 1668800
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- CTCP Xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T15 · 15901
|
VD-21019-14 |
2,5mg
Uống
|
Viên |
2800
|
596
|
1668800
|
N2 |
CTCP Xuất nhập khẩu y tế Domesco
Việt Nam
|
T15
15901
|
2026-06-19 |
|
Domperidon
Domperidon
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 1150 Viên
- Thành tiền
- 172500
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T94 · 94057
|
893110287323 |
10mg
Uống
|
Viên |
1150
|
150
|
172500
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T94
94057
|
2026-06-19 |
|
Donepezil Danapha 5 ODT
Donepezil
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 46000 Viên
- Thành tiền
- 92000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T94 · 94057
|
893110728224 |
5mg
Uống
|
Viên |
46000
|
2000
|
92000000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T94
94057
|
2026-06-19 |
|
Dontac 10mg
Bambuterol hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 1100 Viên
- Thành tiền
- 1675300
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- CTCP Xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T15 · 15901
|
893110278225 |
10mg
Uống
|
Viên |
1100
|
1523
|
1675300
|
N2 |
CTCP Xuất nhập khẩu y tế Domesco
Việt Nam
|
T15
15901
|
2026-06-19 |
|
Doxycycline 100mg
Doxycyclin
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg · Uống
- Số lượng
- 23000 Viên
- Thành tiền
- 15755000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T94 · 94057
|
893110691924 |
100mg
Uống
|
Viên |
23000
|
685
|
15755000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
T94
94057
|
2026-06-19 |
|
Ebarsun
Ivermectin
- Hàm lượng / Dạng
- 6mg · Uống
- Số lượng
- 2300 Viên
- Thành tiền
- 38594000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T94 · 94057
|
VD-33869-19 |
6mg
Uống
|
Viên |
2300
|
16780
|
38594000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh
Việt Nam
|
T94
94057
|
2026-06-19 |
|
Edmund tab
Vitamin B1 + B6 + B12
- Hàm lượng / Dạng
- 200 mg+ 100mg +1000mcg · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 220000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Nhà máy HDPHARMA EU-Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40036
|
893100650724 |
200 mg+ 100mg +1000mcg
Uống
|
Viên |
100000
|
2200
|
220000000
|
N2 |
Nhà máy HDPHARMA EU-Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương
Việt Nam
|
T40
40036
|
2026-06-19 |
|
Enalapril
Enalapril
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 69000 Viên
- Thành tiền
- 6210000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T94 · 94057
|
893110216900 |
5mg
Uống
|
Viên |
69000
|
90
|
6210000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T94
94057
|
2026-06-19 |
|
Enaplus HCT 10/25
Enalapril + hydrochlorothiazid
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg + 25mg · Uống
- Số lượng
- 30000 Viên
- Thành tiền
- 105000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T15 · 15901
|
893110218725 |
10mg + 25mg
Uống
|
Viên |
30000
|
3500
|
105000000
|
N2 |
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T15
15901
|
2026-06-19 |
|
Enaplus HCT 10/25
Enalapril + hydrochlorothiazid
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg + 25mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T15 · 15901
|
VD-34905-20 |
10mg + 25mg
Uống
|
Viên |
0
|
3500
|
0
|
N2 |
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T15
15901
|
2026-06-19 |
|
Ephedrine Aguettant 30mg/ml
Ephedrin
- Hàm lượng / Dạng
- 30mg/1ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
- Số lượng
- 70 Ống
- Thành tiền
- 4042500
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Laboratoire Aguettant (France)
- Tỉnh / CSKCB
- T15 · 15901
|
VN-19221-15 |
30mg/1ml
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Ống |
70
|
57750
|
4042500
|
N1 |
Laboratoire Aguettant
France
|
T15
15901
|
2026-06-19 |
|
Epilona DR
Valproat natri
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 575000 Viên
- Thành tiền
- 1380000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T94 · 94057
|
893114258824 |
500mg
Uống
|
Viên |
575000
|
2400
|
1380000000
|
N4 |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
|
T94
94057
|
2026-06-19 |
|
Epirozin-Xepa Ointment 2% w/w
Mupirocin
- Hàm lượng / Dạng
- 2%; 15g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 1150 Tuýp
- Thành tiền
- 112470000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Xepa-Soul Pattinson (Malaysia) Sdn. Bhd. (Malaysia)
- Tỉnh / CSKCB
- T94 · 94057
|
955100438625 |
2%; 15g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
1150
|
97800
|
112470000
|
N2 |
Xepa-Soul Pattinson (Malaysia) Sdn. Bhd.
Malaysia
|
T94
94057
|
2026-06-19 |
|
Eramux
Eprazinon
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg · Uống
- Số lượng
- 1150 Viên
- Thành tiền
- 563500
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T94 · 94057
|
893100075600 |
50mg
Uống
|
Viên |
1150
|
490
|
563500
|
N4 |
Công ty Cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
T94
94057
|
2026-06-19 |
|
Ergome-BFS
Methyl ergometrin maleat
- Hàm lượng / Dạng
- 0,2mg/1ml · Tiêm
- Số lượng
- 10 Ống
- Thành tiền
- 115500
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T15 · 15901
|
893110451623 |
0,2mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
10
|
11550
|
115500
|
N4 |
CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T15
15901
|
2026-06-19 |
|
Espumisan Capsules
Simethicon
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg · Uống
- Số lượng
- 2700 Viên
- Thành tiền
- 2262600
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- CSSX: Catalent Germany Eberbach GmbH; CSĐG và xuất xưởng: Berlin Chemie AG (CSSX: Đức; CSĐG và xuất xưởng: Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40609
|
400100083623 |
40mg
Uống
|
Viên |
2700
|
838
|
2262600
|
N1 |
CSSX: Catalent Germany Eberbach GmbH; CSĐG và xuất xưởng: Berlin Chemie AG
CSSX: Đức; CSĐG và xuất xưởng: Đức
|
T40
40609
|
2026-06-19 |
|
Espumisan Capsules
Simeticone
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg · Uống
- Số lượng
- 2000 Viên
- Thành tiền
- 1758000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- CSSX: Catalent Germany Eberbach GmbH; CSĐG và xuất xưởng: Berlin Chemie AG (CSSX: Đức; CSĐG và xuất xưởng: Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T22 · 22015
|
400100083623 |
40mg
Uống
|
Viên |
2000
|
879
|
1758000
|
N1 |
CSSX: Catalent Germany Eberbach GmbH; CSĐG và xuất xưởng: Berlin Chemie AG
CSSX: Đức; CSĐG và xuất xưởng: Đức
|
T22
22015
|
2026-06-19 |
|
Evaldez-50
Levosulpirid
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg · Uống
- Số lượng
- 46000 Viên
- Thành tiền
- 174800000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T94 · 94057
|
893110358525 |
50mg
Uống
|
Viên |
46000
|
3800
|
174800000
|
N2 |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
T94
94057
|
2026-06-19 |
|
Expressin 100
Quetiapin
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg · Uống
- Số lượng
- 46000 Viên
- Thành tiền
- 483000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm OPV (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T94 · 94057
|
VD-23630-15 |
100mg
Uống
|
Viên |
46000
|
10500
|
483000000
|
N2 |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm OPV
Việt Nam
|
T94
94057
|
2026-06-19 |
|
Fefasdin 180
Fexofenadin
- Hàm lượng / Dạng
- 180mg · Uống
- Số lượng
- 6900 Viên
- Thành tiền
- 4485000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T94 · 94057
|
893100483824 |
180mg
Uống
|
Viên |
6900
|
650
|
4485000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T94
94057
|
2026-06-19 |
|
Fellaini
Acitretin
- Hàm lượng / Dạng
- 25mg · Uống
- Số lượng
- 4600 Viên
- Thành tiền
- 78200000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CP DP Me Di Sun (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T94 · 94057
|
VD-28983-18 |
25mg
Uống
|
Viên |
4600
|
17000
|
78200000
|
N4 |
Công ty CP DP Me Di Sun
Việt Nam
|
T94
94057
|
2026-06-19 |
|
Felodipine Stella 5mg retard
Felodipin
- Hàm lượng / Dạng
- 5 mg · Uống
- Số lượng
- 10000 viên
- Thành tiền
- 14000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01078
|
893110697324 |
5 mg
Uống
|
viên |
10000
|
1400
|
14000000
|
N1 |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T01
01078
|
2026-06-19 |
|
Felodipine Stella 5mg retard
Felodipin
- Hàm lượng / Dạng
- 5 mg · Uống
- Số lượng
- 10000 viên
- Thành tiền
- 14000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01OO4
|
893110697324 |
5 mg
Uống
|
viên |
10000
|
1400
|
14000000
|
N1 |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T01
01OO4
|
2026-06-19 |
|
Firvomef 25/250 mg
Levodopa + carbidopa
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg+25mg · Uống
- Số lượng
- 161000 Viên
- Thành tiền
- 561246000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T94 · 94057
|
893110293524 |
250mg+25mg
Uống
|
Viên |
161000
|
3486
|
561246000
|
N4 |
Công ty TNHH DRP Inter
Việt Nam
|
T94
94057
|
2026-06-19 |
|
Flumetholon 0,1
Fluorometholon
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg/ 5ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 2300 Lọ
- Thành tiền
- 73995600
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Cơ sở sản xuất: Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Shiga; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng lô: Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto (Nhật Bản)
- Tỉnh / CSKCB
- T94 · 94057
|
VN-18452-14 |
5mg/ 5ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
2300
|
32172
|
73995600
|
N1 |
Cơ sở sản xuất: Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Shiga; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng lô: Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto
Nhật Bản
|
T94
94057
|
2026-06-19 |
|
Flunarizine 5mg
Flunarizin
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 161000 Viên
- Thành tiền
- 33005000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T94 · 94057
|
VD-23073-15 |
5mg
Uống
|
Viên |
161000
|
205
|
33005000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
|
T94
94057
|
2026-06-19 |
|
Fortipred
Prednisolon acetat
- Hàm lượng / Dạng
- 1%/5ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 2300 Lọ
- Thành tiền
- 57477000
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Remington Pharmaceutical Industries (Pvt.) Ltd (Pakistan)
- Tỉnh / CSKCB
- T94 · 94057
|
VN-20344-17 |
1%/5ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
2300
|
24990
|
57477000
|
N5 |
Remington Pharmaceutical Industries (Pvt.) Ltd
Pakistan
|
T94
94057
|
2026-06-19 |
|
Fremedol 650
Paracetamol (acetaminophen)
- Hàm lượng / Dạng
- 650mg · Uống
- Số lượng
- 23000 Viên
- Thành tiền
- 7705000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T94 · 94057
|
VD-36006-22 |
650mg
Uống
|
Viên |
23000
|
335
|
7705000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed
Việt Nam
|
T94
94057
|
2026-06-19 |
|
Fresofol 1% Mct/Lct
Propofol
- Hàm lượng / Dạng
- 1% (10mg/ml) · Tiêm
- Số lượng
- 0 Ống
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
- Tỉnh / CSKCB
- T15 · 15801
|
VN-17438-13 |
1% (10mg/ml)
Tiêm
|
Ống |
0
|
35000
|
0
|
N1 |
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
|
T15
15801
|
2026-06-19 |
|
Fresofol 1% Mct/Lct
Propofol
- Hàm lượng / Dạng
- 1% (10mg/ml) · Tiêm truyền tĩnh mạch
- Số lượng
- 60 Ống
- Thành tiền
- 2100000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
- Tỉnh / CSKCB
- T15 · 15801
|
VN-17438-13 |
1% (10mg/ml)
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Ống |
60
|
35000
|
2100000
|
N1 |
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
|
T15
15801
|
2026-06-19 |
|
Fucipa – H
Fusidic acid + hydrocortison
- Hàm lượng / Dạng
- 400mg+200mg/20g (2%+1%/20g) · Dùng ngoài
- Số lượng
- 6900 Tuýp
- Thành tiền
- 455400000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T94 · 94057
|
893110322300 |
400mg+200mg/20g (2%+1%/20g)
Dùng ngoài
|
Tuýp |
6900
|
66000
|
455400000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược Apimed
Việt Nam
|
T94
94057
|
2026-06-19 |
|
Fuxicure-400
Celecoxib
- Hàm lượng / Dạng
- 400mg · Uống
- Số lượng
- 7000 Viên
- Thành tiền
- 81410000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Gracure Pharmaceuticals Limited (India)
- Tỉnh / CSKCB
- T60 · 60015
|
890110029425 |
400mg
Uống
|
Viên |
7000
|
11630
|
81410000
|
N2 |
Gracure Pharmaceuticals Limited
India
|
T60
60015
|
2026-06-19 |
|
Gabapentin
Gabapentin
- Hàm lượng / Dạng
- 300mg · Uống
- Số lượng
- 161000 Viên
- Thành tiền
- 58765000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T94 · 94057
|
VD-22908-15 |
300mg
Uống
|
Viên |
161000
|
365
|
58765000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T94
94057
|
2026-06-19 |
|
Gacopen 300
Gabapentin
- Hàm lượng / Dạng
- 300mg · Uống
- Số lượng
- 1000 viên
- Thành tiền
- 840000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01078
|
893110211823 |
300mg
Uống
|
viên |
1000
|
840
|
840000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T01
01078
|
2026-06-19 |
|
Gacopen 300
Gabapentin
- Hàm lượng / Dạng
- 300mg · Uống
- Số lượng
- 1000 viên
- Thành tiền
- 840000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01OO4
|
893110211823 |
300mg
Uống
|
viên |
1000
|
840
|
840000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T01
01OO4
|
2026-06-19 |
|
Galagi 8
Galantamin
- Hàm lượng / Dạng
- 8mg · Uống
- Số lượng
- 92000 Viên
- Thành tiền
- 455400000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T94 · 94057
|
893110258123 |
8mg
Uống
|
Viên |
92000
|
4950
|
455400000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T94
94057
|
2026-06-19 |
|
Gikanin
Acetyl leucin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 41400 Viên
- Thành tiền
- 14697000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T94 · 94057
|
VD-22909-15 |
500mg
Uống
|
Viên |
41400
|
355
|
14697000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T94
94057
|
2026-06-19 |
|
Gliclada 60mg modified - release tablets
Gliclazide
- Hàm lượng / Dạng
- 60mg · Uống
- Số lượng
- 10000 Viên
- Thành tiền
- 48000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
- Tỉnh / CSKCB
- T27 · 27187
|
383110130824 |
60mg
Uống
|
Viên |
10000
|
4800
|
48000000
|
N1 |
KRKA, D.D., Novo Mesto
Slovenia
|
T27
27187
|
2026-06-19 |
|
Glipizid DWP 5mg
Glipizid
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 23000 Viên
- Thành tiền
- 15939000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T94 · 94057
|
893110220523 |
5mg
Uống
|
Viên |
23000
|
693
|
15939000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T94
94057
|
2026-06-19 |
|
Glizym-M
Gliclazid + metformin
- Hàm lượng / Dạng
- 80mg + 500mg · Uống
- Số lượng
- 90000 Viên
- Thành tiền
- 288000000
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- M/s Panacea Biotec Pharma Ltd. (India)
- Tỉnh / CSKCB
- T15 · 15901
|
VN3-343-21 |
80mg + 500mg
Uống
|
Viên |
90000
|
3200
|
288000000
|
N5 |
M/s Panacea Biotec Pharma Ltd.
India
|
T15
15901
|
2026-06-19 |
|
Glucofine 500 mg
Metformin hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 14000 Viên
- Thành tiền
- 8526000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- CTCP Xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T15 · 15901
|
893110497324 |
500mg
Uống
|
Viên |
14000
|
609
|
8526000
|
N3 |
CTCP Xuất nhập khẩu y tế Domesco
Việt Nam
|
T15
15901
|
2026-06-19 |
|
Glucose
Glucose
- Hàm lượng / Dạng
- 30%/500ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 2000 Chai
- Thành tiền
- 31500000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01025
|
VD-23167-15 |
30%/500ml
Tiêm truyền
|
Chai |
2000
|
15750
|
31500000
|
N4 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01025
|
2026-06-19 |
|
Glucose 5%
Glucose
- Hàm lượng / Dạng
- 5% - 500ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 46 Chai
- Thành tiền
- 386400
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T94 · 94057
|
893110118123 |
5% - 500ml
Tiêm truyền
|
Chai |
46
|
8400
|
386400
|
N4 |
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
|
T94
94057
|
2026-06-19 |
|
Glucose 5%
Glucose
- Hàm lượng / Dạng
- 5%/500ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 1500 Chai
- Thành tiền
- 11970000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40036
|
893110238000 |
5%/500ml
Tiêm truyền
|
Chai |
1500
|
7980
|
11970000
|
N4 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T40
40036
|
2026-06-19 |
|
Glumeform 500 XR
Metformin hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 26000 Viên
- Thành tiền
- 27248000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01047
|
VD- 35538-22 |
500mg
Uống
|
Viên |
26000
|
1048
|
27248000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T01
01047
|
2026-06-19 |
|
Glumeform 750 XR
Metformin hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 750mg · Uống
- Số lượng
- 13500 Viên
- Thành tiền
- 22950000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01047
|
VD-35539-22 |
750mg
Uống
|
Viên |
13500
|
1700
|
22950000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T01
01047
|
2026-06-19 |
|
Glumeron 60 MR
Gliclazid
- Hàm lượng / Dạng
- 60mg · Uống
- Số lượng
- 12600 Viên
- Thành tiền
- 13734000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01047
|
VD- 35985-22 |
60mg
Uống
|
Viên |
12600
|
1090
|
13734000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T01
01047
|
2026-06-19 |
|
Grandaxin
Tofisopam
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg · Uống
- Số lượng
- 23000 Viên
- Thành tiền
- 184000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Egis Pharmaceuticals Private Limited company (Hungary)
- Tỉnh / CSKCB
- T94 · 94057
|
VN-15893-12 |
50mg
Uống
|
Viên |
23000
|
8000
|
184000000
|
N1 |
Egis Pharmaceuticals Private Limited company
Hungary
|
T94
94057
|
2026-06-19 |
|
Hadudrota
Drotaverin hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg/2ml · Tiêm
- Số lượng
- 7000 Ống
- Thành tiền
- 17500000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T11 · 11001
|
893110091625 |
40mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
7000
|
2500
|
17500000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T11
11001
|
2026-06-19 |