Medibase
EN VI JA

Kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 278354 Đợt công bố mới nhất: 2026-08-03 Cập nhật lần cuối: 2026-08-03 08:02
Xóa

Tìm thấy 278354 bản ghi. Hiển thị 16651–16700. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Hadumedrol
Diphenhydramin
Hàm lượng / Dạng
10mg/1ml · Tiêm
Số lượng
460 Ống
Thành tiền
410780
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94057
VD-23761-15 Ống 893 2026-06-19
Hadunalin 1mg/ml
Adrenalin
Hàm lượng / Dạng
1mg/ml · Tiêm
Số lượng
6900 Ống
Thành tiền
7590000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94057
893110151100 Ống 1100 2026-06-19
Hagizin
Flunarizin
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
69000 Viên
Thành tiền
56580000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94057
VD-20554-14 Viên 820 2026-06-19
Hagizin
Flunarizin (dưới dạng Flunarizin hydroclorid)
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
2500 viên
Thành tiền
2050000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01078
VD-20554-14 viên 820 2026-06-19
Hagizin
Flunarizin (dưới dạng Flunarizin hydroclorid)
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
2500 viên
Thành tiền
2050000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01OO4
VD-20554-14 viên 820 2026-06-19
Halixol
Ambroxol hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
300mg/ 100ml · Uống
Số lượng
700 Lọ
Thành tiền
42630000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Egis Pharmaceuticals Plc (Hungary)
Tỉnh / CSKCB
T15 · 15901
VN-17427-13 Lọ 60900 2026-06-19
Haloperidol 0,5%
Haloperidol
Hàm lượng / Dạng
5mg/1 ml · Tiêm
Số lượng
2300 Ống
Thành tiền
4830000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94057
VD-28791-18 Ống 2100 2026-06-19
Haloperidol 2mg
Haloperidol
Hàm lượng / Dạng
2 mg · Uống
Số lượng
138000 Viên
Thành tiền
12420000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94057
893110426424 Viên 90 2026-06-19
Haloperidol DWP 3mg
Haloperidol
Hàm lượng / Dạng
3mg · Uống
Số lượng
46000 Viên
Thành tiền
18354000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94057
VD-35950-22 Viên 399 2026-06-19
Hameron Eye drops
Natri hyaluronat
Hàm lượng / Dạng
1mg/1ml-5ml · Nhỏ mắt
Số lượng
690 Lọ
Thành tiền
21662550
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Samchundang Pharm Co., Ltd (Hàn Quốc)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94057
880100796624 Lọ 31395 2026-06-19
Hapacol 250
Paracetamol
Hàm lượng / Dạng
250mg · Uống
Số lượng
360 gói
Thành tiền
720000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37315
893100041023 gói 2000 2026-06-19
Hapacol Caplet 500
Paracetamol (acetaminophen)
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
46000 Viên
Thành tiền
10580000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94057
VD-20564-14 Viên 230 2026-06-19
Harupec
Topiramat
Hàm lượng / Dạng
25mg · Uống
Số lượng
46000 Viên
Thành tiền
188600000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Soha Vimex (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94057
893110254125 Viên 4100 2026-06-19
Hoạt Huyết Thông Mạch Trung Ương 1
Ngưu tất, Đương Quy, Xuyên Khung, Ích Mẫu, Sinh địa, Đan Sâm
Hàm lượng / Dạng
376mg · Uống
Số lượng
65000 Viên
Thành tiền
97175000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty CP Dược phẩm Trung ương 1-Pharbaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01078
VD-32543-19 Viên 1495 2026-06-19
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT)
Huyết thanh kháng uốn ván
Hàm lượng / Dạng
1500 đvqt · Tiêm
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T15 · 15901
QLSP-1037-17 Ống 34852 2026-06-19
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT)
Huyết thanh kháng uốn ván
Hàm lượng / Dạng
1500 đvqt · Tiêm
Số lượng
1100 Ống
Thành tiền
38337200
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T15 · 15901
893410250823 Ống 34852 2026-06-19
Hyaluron Eye Drops
Natri hyaluronat
Hàm lượng / Dạng
0,88mg /0,88ml · Nhỏ mắt
Số lượng
3800 Ống
Thành tiền
45600000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Hanlim Pharm. Co., Ltd. (Korea)
Tỉnh / CSKCB
T15 · 15901
880100789424 Ống 12000 2026-06-19
Hyaluron Eye Drops
Natri hyaluronat
Hàm lượng / Dạng
0,88mg /0,88ml · Nhỏ mắt
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Hanlim Pharm. Co., Ltd. (Korea)
Tỉnh / CSKCB
T15 · 15901
VN-21104-18 Ống 12000 2026-06-19
Ibaneuron
Hồng hoa, Đương quy, Sinh địa, Sài hồ, Cam thảo, Xích thược, Xuyên khung, Chỉ xác, Ngưu tất, Bạch quả
Hàm lượng / Dạng
Mỗi viên nang cứng chứa: Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương đương với Hồng hoa 280mg, Đương quy 685mg, Xuyên khung 685mg, Sinh địa 375mg, Cam thảo 375mg, Xích thược 375mg, Sài hồ 280mg, Chỉ xác 280mg, N · Uống
Số lượng
15000 Viên
Thành tiền
37500000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty CP dược phẩm Trung Ương I- Pharbaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54011
VD-32909-19 Viên 2500 2026-06-19
Indocollyre
Indomethacin
Hàm lượng / Dạng
0,1% · Nhỏ mắt
Số lượng
1150 Lọ
Thành tiền
78200000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Laboratoire Chauvin (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94057
300100444423 Lọ 68000 2026-06-19
Jewell
Mirtazapin
Hàm lượng / Dạng
30mg · Uống
Số lượng
322000 Viên
Thành tiền
365148000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94057
893110882824 Viên 1134 2026-06-19
Kacetam
Piracetam
Hàm lượng / Dạng
800mg · Uống
Số lượng
3450000 Viên
Thành tiền
1466250000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94057
VD-34693-20 Viên 425 2026-06-19
Kali Clorid
Kali clorid
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
29900 Viên
Thành tiền
23920000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94057
VD-33359-19 Viên 800 2026-06-19
Kapredin
Methyl prednisolon
Hàm lượng / Dạng
16mg · Uống
Số lượng
69000 Viên
Thành tiền
40365000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94057
893110154323 Viên 585 2026-06-19
Kary Uni
Pirenoxin
Hàm lượng / Dạng
0,25mg/ 5ml · Nhỏ mắt
Số lượng
1150 Lọ
Thành tiền
37287600
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto (Nhật Bản)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94057
499110080823 Lọ 32424 2026-06-19
Kauskas-50
Lamotrigine
Hàm lượng / Dạng
50mg · Uống
Số lượng
2300 Viên
Thành tiền
2125200
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94057
VD-28914-18 Viên 924 2026-06-19
Kavasdin 5
Amlodipin
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
23000 Viên
Thành tiền
2760000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94057
VD-20761-14 Viên 120 2026-06-19
Kefcin 375 SR
Cefaclor
Hàm lượng / Dạng
375mg · Uống
Số lượng
9660 Viên
Thành tiền
65929500
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94057
893110534624 Viên 6825 2026-06-19
Ketoconazol
Ketoconazol
Hàm lượng / Dạng
2% x 10g · Dùng ngoài
Số lượng
700 Tuýp
Thành tiền
2800000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01078
893100355023 Tuýp 4000 2026-06-19
Ketoconazol
Ketoconazol
Hàm lượng / Dạng
2% x 10g · Dùng ngoài
Số lượng
700 Tuýp
Thành tiền
2800000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01OO4
893100355023 Tuýp 4000 2026-06-19
Kezolgen 2%
Ketoconazol
Hàm lượng / Dạng
2% - 10g · Dùng ngoài
Số lượng
46000 Tuýp
Thành tiền
144900000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94057
893100071125 Tuýp 3150 2026-06-19
Kventiax 50 mg Prolonged - Release Tablets
Quetiapin
Hàm lượng / Dạng
50mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
192000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
KRKA, d.d., Novo mesto (Slovenia)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40036
383110970624 Viên 9600 2026-06-19
LIGABA 75
Pregabalin
Hàm lượng / Dạng
75mg · Uống
Số lượng
160000 Viên
Thành tiền
452000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Pharmathen International SA (Greece)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40609
520110141623 Viên 2825 2026-06-19
Lactated Ringer's
Ringer lactat
Hàm lượng / Dạng
500ml · Tiêm truyền
Số lượng
9200 Chai
Thành tiền
66148000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94057
893110118323 Chai 7190 2026-06-19
Lactated Ringer's
Ringer lactat
Hàm lượng / Dạng
500ml · Tiêm truyền
Số lượng
15000 Chai
Thành tiền
108300000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40036
893110118323 Chai 7220 2026-06-19
Lafancol 500 EFF
Paracetamol (acetaminophen)
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
4600 Viên
Thành tiền
2990000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC PHẨM LA TERRE FRANCE (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94057
893100288925 Viên 650 2026-06-19
Lansoprazol 30 mg
Lansoprazol
Hàm lượng / Dạng
30mg · Uống
Số lượng
40000 Viên
Thành tiền
44400000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CTCP Xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T15 · 15901
893110319123 Viên 1110 2026-06-19
Lepigin 100
Clozapin
Hàm lượng / Dạng
100mg · Uống
Số lượng
276000 Viên
Thành tiền
656880000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94057
893110040323 Viên 2380 2026-06-19
Lepigin 25
Clozapin
Hàm lượng / Dạng
25 mg · Uống
Số lượng
92000 Viên
Thành tiền
136160000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94057
VD-22741-15 Viên 1480 2026-06-19
Leriserc
Betahistin
Hàm lượng / Dạng
16mg · Uống
Số lượng
575000 Viên
Thành tiền
182275000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94057
893110242625 Viên 317 2026-06-19
Lesticom
Levofloxacin
Hàm lượng / Dạng
0,5%/5ml · Nhỏ mắt
Số lượng
460 Lọ
Thành tiền
38870000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Nitto Medic Co., Ltd. Yatsuo Plant (Japan)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94057
499115326225 Lọ 84500 2026-06-19
Levetral
Levetiracetam
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
46000 Viên
Thành tiền
299000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94057
893110068300 Viên 6500 2026-06-19
Levofloxacin IMP 750 mg/ 150 mL
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat)
Hàm lượng / Dạng
750mg · Tiêm truyền
Số lượng
300 Chai
Thành tiền
46200000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty CPDP Imexpharm - Nhà máy công nghệ cao Bình Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40609
893115055523 Chai 154000 2026-06-19
Levomepromazin 25 mg
Levomepromazin
Hàm lượng / Dạng
25mg · Uống
Số lượng
414000 Viên
Thành tiền
219420000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94057
893110332924 Viên 530 2026-06-19
Levosulpirid 50
Levosulpirid
Hàm lượng / Dạng
50mg · Uống
Số lượng
115000 Viên
Thành tiền
127075000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94057
VD-34694-20 Viên 1105 2026-06-19
Lidocain
Lidocain hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
40mg/2ml · Tiêm
Số lượng
3450 Ống
Thành tiền
1725000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94057
893110688924 Ống 500 2026-06-19
Lidocain hydroclorid 2%
Lidocain hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
200mg/10ml · Tiêm
Số lượng
11500 Ống
Thành tiền
172500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94057
893110069325 Ống 15000 2026-06-19
Lidonalin
Lidocain + epinephrin(adrenalin)
Hàm lượng / Dạng
(2%+0,001%); 1,8ml · Tiêm
Số lượng
1900 Ống
Thành tiền
8379000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T15 · 15901
893110689024 Ống 4410 2026-06-19
Ligaba 75
Pregabalin
Hàm lượng / Dạng
75mg · Uống
Số lượng
2300 Viên
Thành tiền
6520500
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Pharmathen International S.A. (Greece)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94057
520110141623 Viên 2835 2026-06-19
Lipagim 200
Fenofibrat
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
3000 Viên
Thành tiền
1125000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40609
893110381224 Viên 375 2026-06-19

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.