Medibase
EN VI JA

Kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 278354 Đợt công bố mới nhất: 2026-08-03 Cập nhật lần cuối: 2026-08-03 08:02
Xóa

Tìm thấy 278354 bản ghi. Hiển thị 16701–16750. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Lipovenoes 10% PLR
Nhũ dịch lipid
Hàm lượng / Dạng
10% 250ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Số lượng
23 Chai
Thành tiền
2875000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94057
900110782324 Chai 125000 2026-06-19
Lirystad 75
Pregabalin
Hàm lượng / Dạng
75mg · Uống
Số lượng
4600 Viên
Thành tiền
23230000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94057
893110390223 Viên 5050 2026-06-19
Lithimole
Timolol
Hàm lượng / Dạng
5mg/ml · Nhỏ mắt
Số lượng
1150 Lọ
Thành tiền
48530000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Cooper S.A. (Hy Lạp)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94057
520110184923 Lọ 42200 2026-06-19
Livosil140mg
Silymarin
Hàm lượng / Dạng
140mg · Uống
Số lượng
7500 Viên
Thành tiền
48000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
UAB Aconitum (Litva)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40609
477200005924 Viên 6400 2026-06-19
Losartan
Losartan
Hàm lượng / Dạng
50mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
3700000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94057
893110666324 Viên 185 2026-06-19
Loxoprofen 60mg
Loxoprofen
Hàm lượng / Dạng
60mg · Uống
Số lượng
2300 Viên
Thành tiền
814200
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94057
893100218800 Viên 354 2026-06-19
Macrina
Silymarin
Hàm lượng / Dạng
200 mg · Uống
Số lượng
200000 Viên
Thành tiền
750000000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần sản xuất dược liệu Trung ương 28 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40036
893210119700 Viên 3750 2026-06-19
Macrina
Silymarin
Hàm lượng / Dạng
200 mg · Uống
Số lượng
200000 Viên
Thành tiền
750000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần sản xuất dược liệu Trung ương 28 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40036
893210119700 Viên 3750 2026-06-19
Magnesi - B6 Stella Tablet
Vitamin B6 + magnesi lactate dihydrat
Hàm lượng / Dạng
5mg + 470mg · Uống
Số lượng
5000 viên
Thành tiền
4100000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01078
893110105824 viên 820 2026-06-19
Magnesi - B6 Stella Tablet
Vitamin B6 + magnesi lactate dihydrat
Hàm lượng / Dạng
5mg + 470mg · Uống
Số lượng
5000 viên
Thành tiền
4100000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01OO4
893110105824 viên 820 2026-06-19
Magnesi B6
Vitamin B6 + magnesi lactat
Hàm lượng / Dạng
5mg+470mg · Uống
Số lượng
2300 Viên
Thành tiền
234600
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94057
VD-28004-17 Viên 102 2026-06-19
Magnesi B6
Vitamin B6 + magnesi lactat
Hàm lượng / Dạng
470mg + 5mg · Uống
Số lượng
4500 Viên
Thành tiền
531000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40609
893100322824 Viên 118 2026-06-19
Mannitol
Manitol
Hàm lượng / Dạng
20%; 250ml · Tiêm truyền
Số lượng
500 Chai
Thành tiền
10000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CTCP Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T15 · 15901
VD-23168-15 Chai 20000 2026-06-19
Manzura-7,5
Olanzapin
Hàm lượng / Dạng
7,5mg · Uống
Số lượng
115000 Viên
Thành tiền
209300000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94057
893110282923 Viên 1820 2026-06-19
Medrol
Methyl prednisolon
Hàm lượng / Dạng
16mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Pfizer Italia S.R.L. (Italy)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01918
800110991824 Viên 3672 2026-06-19
Meloxicam 7,5
Meloxicam
Hàm lượng / Dạng
7,5mg · Uống
Số lượng
300 Viên
Thành tiền
87000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46187
893110465024 Viên 290 2026-06-19
Metazydyna
Trimetazidin hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
20mg · Uống
Số lượng
12000 Viên
Thành tiền
22680000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Adamed Pharma S.A (Poland)
Tỉnh / CSKCB
T15 · 15901
590110170400 Viên 1890 2026-06-19
Metformin 850mg
Metformin
Hàm lượng / Dạng
850mg · Uống
Số lượng
115000 Viên
Thành tiền
20930000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94057
VD-33620-19 Viên 182 2026-06-19
Metformin STELLA 500 mg
Metformin
Hàm lượng / Dạng
500 mg · Uống
Số lượng
3000 Viên
Thành tiền
1950000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40036
VD-23976-15 Viên 650 2026-06-19
Midantin 875/125
Amoxicilin + acid clavulanic
Hàm lượng / Dạng
875mg + 125mg · Uống
Số lượng
2300 Viên
Thành tiền
4816200
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94057
893110391824 Viên 2094 2026-06-19
Milepsy 200
Valproat natri
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
230000 Viên
Thành tiền
425040000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94057
893110618424 Viên 1848 2026-06-19
Mimosa Viên an thần
Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Bình vôi, Trinh nữ
Hàm lượng / Dạng
Lá sen 180mg, Lá vông 600mg, Lạc tiên 600mg, Bình vôi 150mg, Trinh nữ 638mg · Uống
Số lượng
100 Viên
Thành tiền
115500
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54011
VD-20778-14 Viên 1155 2026-06-19
Mirenzine 5
Flunarizin
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
92000 Viên
Thành tiền
115000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94057
893110484324 Viên 1250 2026-06-19
Mirfan 15
Mirtazapin
Hàm lượng / Dạng
15mg · Uống
Số lượng
92000 Viên
Thành tiền
80500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC PHẨM LA TERRE FRANCE (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94057
893110489425 Viên 875 2026-06-19
Mirtameb 30
Mirtazapin
Hàm lượng / Dạng
30mg · Uống
Số lượng
230000 Viên
Thành tiền
162150000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ SINH HỌC Y TẾ (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94057
893110746624 Viên 705 2026-06-19
Morphin
Morphin hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
10mg/1ml · Tiêm
Số lượng
900 Ống
Thành tiền
8032500
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CTCP Dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T15 · 15901
893111093823 Ống 8925 2026-06-19
Morphin 30mg
Morphin sulfat
Hàm lượng / Dạng
30mg · Uống
Số lượng
500 Viên
Thành tiền
5000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 -Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01047
VD-19031-13 Viên 10000 2026-06-19
Moxsanti
Moxifloxacin
Hàm lượng / Dạng
0,5%/5ml · Nhỏ mắt
Số lượng
3450 Lọ
Thành tiền
274275000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Nitto Medic Co., Ltd. Yatsuo Plant (Japan)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94057
499115300125 Lọ 79500 2026-06-19
Mudisil 250
Terbinafin (hydroclorid)
Hàm lượng / Dạng
250mg · Uống
Số lượng
6900 Viên
Thành tiền
29670000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94057
893110239323 Viên 4300 2026-06-19
Mydrin-P
Tropicamide + phenyl-ephrine hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
50mg/ 10ml · Nhỏ mắt
Số lượng
230 Lọ
Thành tiền
15525000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga (Nhật Bản)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94057
499110415423 Lọ 67500 2026-06-19
Mynarac
Tolperison hydrochlorid
Hàm lượng / Dạng
150mg · Uống
Số lượng
500 viên
Thành tiền
775000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01078
893110270223 viên 1550 2026-06-19
Mynarac
Tolperison hydrochlorid
Hàm lượng / Dạng
150mg · Uống
Số lượng
500 viên
Thành tiền
775000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01OO4
893110270223 viên 1550 2026-06-19
Myspa
Isotretinoin
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
57500 Viên
Thành tiền
136620000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94057
VD-22926-15 Viên 2376 2026-06-19
NATRI CLORID 0,9%
Natri clorid
Hàm lượng / Dạng
0,9%/500ml · Tiêm truyền
Số lượng
1000 Chai
Thành tiền
6880000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40036
893110118423 Chai 6880 2026-06-19
NUMED
Sulpirid
Hàm lượng / Dạng
50mg · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
22000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40036
893110673424 Viên 440 2026-06-19
Nalordia 100mg
Quetiapin
Hàm lượng / Dạng
100mg · Uống
Số lượng
25000 Viên
Thành tiền
375000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Orion Corporation (Phần Lan)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40036
640110427123 Viên 15000 2026-06-19
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Hàm lượng / Dạng
0,9%;500ml · Tiêm truyền
Số lượng
92 Chai
Thành tiền
657800
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94057
893110118423 Chai 7150 2026-06-19
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Hàm lượng / Dạng
72mg/8ml · Nhỏ mắt
Số lượng
16100 Lọ
Thành tiền
21252000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94057
VD-29295-18 Lọ 1320 2026-06-19
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Hàm lượng / Dạng
0,9%;500ml · Dùng ngoài
Số lượng
460 Chai
Thành tiền
2990000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94057
893110118523 Chai 6500 2026-06-19
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Hàm lượng / Dạng
0,9%; 500ml · Tiêm truyền
Số lượng
80000 Chai
Thành tiền
505680000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần IVC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T15 · 15901
VD-35956-22 Chai 6321 2026-06-19
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Hàm lượng / Dạng
0,9%; 500ml · Dùng ngoài
Số lượng
3500 Chai
Thành tiền
24850000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CTCP Kỹ thuật dược Bình Định (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T15 · 15901
893110118523 Chai 7100 2026-06-19
Natriclorid 0,9%
Natri clorid
Hàm lượng / Dạng
0,9g/100ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Số lượng
6000 Chai
Thành tiền
50400000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T15 · 15801
893110039623 Chai 8400 2026-06-19
Navaldo
Fluorometholon
Hàm lượng / Dạng
5mg/5ml · Nhỏ mắt
Số lượng
2300 Lọ
Thành tiền
50600000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94057
VD-30738-18 Lọ 22000 2026-06-19
Nifedipin T20 retard
Nifedipin
Hàm lượng / Dạng
20 mg · Uống
Số lượng
3000 Viên
Thành tiền
1950000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40036
893110462724 Viên 650 2026-06-19
Novotane ultra
Polyethylen glycol + Propylen glycol
Hàm lượng / Dạng
0,4% (w/v); 0,3% (w/v) · Nhỏ mắt
Số lượng
690 Ống
Thành tiền
34486200
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phẩn Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94057
893100212400 Ống 49980 2026-06-19
Nước cất pha tiêm
Nước cất pha tiêm 5ml
Hàm lượng / Dạng
5ml · Tiêm
Số lượng
50000 Ống
Thành tiền
25200000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40007
VD-31299-18 Ống 504 2026-06-19
OZAPEX
Olanzapine
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
279000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Pharmathen S.A (Hy Lạp)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40036
VN-22627-20 Viên 2790 2026-06-19
Olangem OD 5
Olanzapin
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
230000 Viên
Thành tiền
161000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Aurobindo Pharma Limited (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94057
VN-23107-22 Viên 700 2026-06-19
Olanxol
Olanzapin
Hàm lượng / Dạng
10 mg · Uống
Số lượng
575000 Viên
Thành tiền
1552500000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94057
893110094623 Viên 2700 2026-06-19
Olanzapin
Olanzapin
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
460000 Viên
Thành tiền
85100000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94057
893110329600 Viên 185 2026-06-19

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.