Kết quả trúng thầu thuốc (VSS)
Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.
Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 278354
Đợt công bố mới nhất: 2026-08-03
Cập nhật lần cuối: 2026-08-03 08:02
Tìm thấy 278354 bản ghi. Hiển thị 16701–16750. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.
| Thuốc / Hoạt chất | Số ĐK | ĐVT | Đơn giá | Đợt CB |
|---|---|---|---|---|
|
Lipovenoes 10% PLR
Nhũ dịch lipid
|
900110782324 | Chai | 125000 | 2026-06-19 |
|
Lirystad 75
Pregabalin
|
893110390223 | Viên | 5050 | 2026-06-19 |
|
Lithimole
Timolol
|
520110184923 | Lọ | 42200 | 2026-06-19 |
|
Livosil140mg
Silymarin
|
477200005924 | Viên | 6400 | 2026-06-19 |
|
Losartan
Losartan
|
893110666324 | Viên | 185 | 2026-06-19 |
|
Loxoprofen 60mg
Loxoprofen
|
893100218800 | Viên | 354 | 2026-06-19 |
|
Macrina
Silymarin
|
893210119700 | Viên | 3750 | 2026-06-19 |
|
Macrina
Silymarin
|
893210119700 | Viên | 3750 | 2026-06-19 |
|
Magnesi - B6 Stella Tablet
Vitamin B6 + magnesi lactate dihydrat
|
893110105824 | viên | 820 | 2026-06-19 |
|
Magnesi - B6 Stella Tablet
Vitamin B6 + magnesi lactate dihydrat
|
893110105824 | viên | 820 | 2026-06-19 |
|
Magnesi B6
Vitamin B6 + magnesi lactat
|
VD-28004-17 | Viên | 102 | 2026-06-19 |
|
Magnesi B6
Vitamin B6 + magnesi lactat
|
893100322824 | Viên | 118 | 2026-06-19 |
|
Mannitol
Manitol
|
VD-23168-15 | Chai | 20000 | 2026-06-19 |
|
Manzura-7,5
Olanzapin
|
893110282923 | Viên | 1820 | 2026-06-19 |
|
Medrol
Methyl prednisolon
|
800110991824 | Viên | 3672 | 2026-06-19 |
|
Meloxicam 7,5
Meloxicam
|
893110465024 | Viên | 290 | 2026-06-19 |
|
Metazydyna
Trimetazidin hydroclorid
|
590110170400 | Viên | 1890 | 2026-06-19 |
|
Metformin 850mg
Metformin
|
VD-33620-19 | Viên | 182 | 2026-06-19 |
|
Metformin STELLA 500 mg
Metformin
|
VD-23976-15 | Viên | 650 | 2026-06-19 |
|
Midantin 875/125
Amoxicilin + acid clavulanic
|
893110391824 | Viên | 2094 | 2026-06-19 |
|
Milepsy 200
Valproat natri
|
893110618424 | Viên | 1848 | 2026-06-19 |
|
Mimosa Viên an thần
Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Bình vôi, Trinh nữ
|
VD-20778-14 | Viên | 1155 | 2026-06-19 |
|
Mirenzine 5
Flunarizin
|
893110484324 | Viên | 1250 | 2026-06-19 |
|
Mirfan 15
Mirtazapin
|
893110489425 | Viên | 875 | 2026-06-19 |
|
Mirtameb 30
Mirtazapin
|
893110746624 | Viên | 705 | 2026-06-19 |
|
Morphin
Morphin hydroclorid
|
893111093823 | Ống | 8925 | 2026-06-19 |
|
Morphin 30mg
Morphin sulfat
|
VD-19031-13 | Viên | 10000 | 2026-06-19 |
|
Moxsanti
Moxifloxacin
|
499115300125 | Lọ | 79500 | 2026-06-19 |
|
Mudisil 250
Terbinafin (hydroclorid)
|
893110239323 | Viên | 4300 | 2026-06-19 |
|
Mydrin-P
Tropicamide + phenyl-ephrine hydroclorid
|
499110415423 | Lọ | 67500 | 2026-06-19 |
|
Mynarac
Tolperison hydrochlorid
|
893110270223 | viên | 1550 | 2026-06-19 |
|
Mynarac
Tolperison hydrochlorid
|
893110270223 | viên | 1550 | 2026-06-19 |
|
Myspa
Isotretinoin
|
VD-22926-15 | Viên | 2376 | 2026-06-19 |
|
NATRI CLORID 0,9%
Natri clorid
|
893110118423 | Chai | 6880 | 2026-06-19 |
|
NUMED
Sulpirid
|
893110673424 | Viên | 440 | 2026-06-19 |
|
Nalordia 100mg
Quetiapin
|
640110427123 | Viên | 15000 | 2026-06-19 |
|
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
|
893110118423 | Chai | 7150 | 2026-06-19 |
|
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
|
VD-29295-18 | Lọ | 1320 | 2026-06-19 |
|
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
|
893110118523 | Chai | 6500 | 2026-06-19 |
|
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
|
VD-35956-22 | Chai | 6321 | 2026-06-19 |
|
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
|
893110118523 | Chai | 7100 | 2026-06-19 |
|
Natriclorid 0,9%
Natri clorid
|
893110039623 | Chai | 8400 | 2026-06-19 |
|
Navaldo
Fluorometholon
|
VD-30738-18 | Lọ | 22000 | 2026-06-19 |
|
Nifedipin T20 retard
Nifedipin
|
893110462724 | Viên | 650 | 2026-06-19 |
|
Novotane ultra
Polyethylen glycol + Propylen glycol
|
893100212400 | Ống | 49980 | 2026-06-19 |
|
Nước cất pha tiêm
Nước cất pha tiêm 5ml
|
VD-31299-18 | Ống | 504 | 2026-06-19 |
|
OZAPEX
Olanzapine
|
VN-22627-20 | Viên | 2790 | 2026-06-19 |
|
Olangem OD 5
Olanzapin
|
VN-23107-22 | Viên | 700 | 2026-06-19 |
|
Olanxol
Olanzapin
|
893110094623 | Viên | 2700 | 2026-06-19 |
|
Olanzapin
Olanzapin
|
893110329600 | Viên | 185 | 2026-06-19 |
Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.