Kết quả trúng thầu thuốc (VSS)
Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.
Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 278354
Đợt công bố mới nhất: 2026-08-03
Cập nhật lần cuối: 2026-08-03 08:02
Tìm thấy 278354 bản ghi. Hiển thị 16751–16800. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.
| Thuốc / Hoạt chất | Số ĐK | ĐVT | Đơn giá | Đợt CB |
|---|---|---|---|---|
|
Olanzapin OD DWP 7,5 mg
Olanzapin
|
893110236423 | Viên | 945 | 2026-06-19 |
|
Omeprazol
Omeprazol
|
893110088425 | Viên | 138 | 2026-06-19 |
|
Ostigold 500
Glucosamin sulfat (dưới dạng Glucosamin sulfat. 2NaCl 628,3 mg tương đương glucosamin 392,62 mg)
|
VD-21135-14 | viên | 1370 | 2026-06-19 |
|
Ostigold 500
Glucosamin sulfat (dưới dạng Glucosamin sulfat. 2NaCl 628,3 mg tương đương glucosamin 392,62 mg)
|
VD-21135-14 | viên | 1370 | 2026-06-19 |
|
Oxytocin
Oxytocin
|
VN-20167-16 | Ống | 12500 | 2026-06-19 |
|
Panfor PR-500
Metformin hydrochloride
|
890110312825 | Viên | 1200 | 2026-06-19 |
|
Pantoprazol
Pantoprazol
|
893110362725 | Viên | 307 | 2026-06-19 |
|
Paracetamol 10mg/ml
Paracetamol (acetaminophen)
|
893110055900 | Túi | 8400 | 2026-06-19 |
|
Partamol Tab.
Paracetamol (acetaminophen)
|
893100156725 | Viên | 550 | 2026-06-19 |
|
Partamol Tab.
Paracetamol
|
893100156725 | Viên | 550 | 2026-06-19 |
|
Partamol Tab.
Paracetamol
|
893100156725 | Viên | 520 | 2026-06-19 |
|
Partamol Tab.
Paracetamol
|
VD-23978-15 | Viên | 500 | 2026-06-19 |
|
Partamol Tab.
Paracetamol
|
893100156725 | Viên | 500 | 2026-06-19 |
|
Pesancidin
Fusidic acid
|
893110875224 | Tuýp | 23500 | 2026-06-19 |
|
Pesancort
Fusidic acid + betamethason
|
VD-24421-16 | Tuýp | 26500 | 2026-06-19 |
|
Phenytoin 100 mg
Phenytoin
|
893110201400 | Viên | 350 | 2026-06-19 |
|
Philevomels eye drops
Levofloxacin
|
VN-11257-10 | Lọ | 30996 | 2026-06-19 |
|
Philmoxista Eye Drops
Moxifloxacin
|
VN-18575-14 | Lọ | 44835 | 2026-06-19 |
|
Philtobax
Tobramycin
|
VN-19519-15 | Lọ | 27989 | 2026-06-19 |
|
Phong tê thấp Bà Giằng
Mã tiền chế Đương quy, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế chi, Thương truật, Độc hoạt, Thổ phục linh
|
TCT-00160-23 | Viên | 1498 | 2026-06-19 |
|
Pidoncam
Piracetam
|
893110273200 | Ống | 9800 | 2026-06-19 |
|
Pilo Drop
Pilocarpin
|
893110735424 | Ống | 45000 | 2026-06-19 |
|
Piracetam 800
Piracetam
|
VD-20985-14 | Viên | 1200 | 2026-06-19 |
|
Piroxicam 2%
Piroxicam
|
893110265323 | Ống | 3500 | 2026-06-19 |
|
Pivineuron
Vitamin B1 + B6 + B12
|
VD-31272-18 | Viên | 1799 | 2026-06-19 |
|
Polkab
Natri hyaluronat
|
VN-22980-21 | Ống | 8085 | 2026-06-19 |
|
Polygynax
Nystatin + neomycin + polymyxin B
|
300110010524 | Viên | 10200 | 2026-06-19 |
|
Polygynax
Nystatin + neomycin + polymyxin B
|
300110010524 | Viên | 10200 | 2026-06-19 |
|
Povidon iodin 10%
Povidon iodin
|
VD-28005-17 | Chai | 4300 | 2026-06-19 |
|
Pracetam 1200
Piracetam
|
893110050123 | Viên | 2250 | 2026-06-19 |
|
Pravastatin Stella 20 mg
Pravastatin
|
893110462623 | Viên | 6995 | 2026-06-19 |
|
Pregabalin 75mg
Pregabalin
|
VD-34763-20 | Viên | 405 | 2026-06-19 |
|
Progesterone 200mg
Progesteron
|
840110168400 | Viên | 14000 | 2026-06-19 |
|
Progesterone 200mg
Progesteron
|
840110168400 | Viên | 14000 | 2026-06-19 |
|
Promethazin
Promethazin
|
893100203300 | Tuýp | 6300 | 2026-06-19 |
|
Promethazin
Promethazin
|
893100203300 | Tuýp | 6300 | 2026-06-19 |
|
Propofol-BFS 10 mg/ml
Propofol
|
893114090600 | Lọ | 33600 | 2026-06-19 |
|
Propofol-BFS 10 mg/ml
Propofol
|
893114090600 | Lọ | 33600 | 2026-06-19 |
|
Propranolol 40
Propranolol hydroclorid
|
VD-35649-22 | Viên | 485 | 2026-06-19 |
|
Prosgesy
Topiramat
|
560110167800 | Viên | 8900 | 2026-06-19 |
|
Psocabet
Calcipotriol + betamethason dipropionat
|
VD-29755-18 | Tuýp | 150000 | 2026-06-19 |
|
Quetiapin 200mg
Quetiapin
|
893110047223 | Viên | 15200 | 2026-06-19 |
|
Quế nhục
Quế nhục
|
27.CBVT/TL/2025 | Gam | 195 | 2026-06-19 |
|
Remebentin 100
Gabapentin
|
529110424925 | Viên | 3100 | 2026-06-19 |
|
Remebentin 100
Gabapentin
|
529110424925 | Viên | 3100 | 2026-06-19 |
|
Renaxib 200
Celecoxib
|
VD-36011-22 | Viên | 683 | 2026-06-19 |
|
Risperidon VPC 2
Risperidon
|
VD-26131-17 | Viên | 2646 | 2026-06-19 |
|
Rivadem 1.5 mg Capsule
Rivastigmine
|
VN-22985-21 | Viên | 9120 | 2026-06-19 |
|
Rupafin
Rupatadine
|
840110076423 | Viên | 6500 | 2026-06-19 |
|
SM. Galantamin 12
Galantamin
|
893110121323 | Viên | 12495 | 2026-06-19 |
Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.