Medibase
EN VI JA

Kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 278354 Đợt công bố mới nhất: 2026-08-03 Cập nhật lần cuối: 2026-08-03 08:02
Xóa

Tìm thấy 278354 bản ghi. Hiển thị 16751–16800. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Olanzapin OD DWP 7,5 mg
Olanzapin
Hàm lượng / Dạng
7,5mg · Uống
Số lượng
115000 Viên
Thành tiền
108675000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94057
893110236423 Viên 945 2026-06-19
Omeprazol
Omeprazol
Hàm lượng / Dạng
20mg · Uống
Số lượng
92000 Viên
Thành tiền
12696000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược S.Pharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94057
893110088425 Viên 138 2026-06-19
Ostigold 500
Glucosamin sulfat (dưới dạng Glucosamin sulfat. 2NaCl 628,3 mg tương đương glucosamin 392,62 mg)
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
15000 viên
Thành tiền
20550000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01078
VD-21135-14 viên 1370 2026-06-19
Ostigold 500
Glucosamin sulfat (dưới dạng Glucosamin sulfat. 2NaCl 628,3 mg tương đương glucosamin 392,62 mg)
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
15000 viên
Thành tiền
20550000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01OO4
VD-21135-14 viên 1370 2026-06-19
Oxytocin
Oxytocin
Hàm lượng / Dạng
5IU/1ml · Tiêm
Số lượng
2000 Ống
Thành tiền
25000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Gedeon Richter Plc. (Hungary)
Tỉnh / CSKCB
T15 · 15901
VN-20167-16 Ống 12500 2026-06-19
Panfor PR-500
Metformin hydrochloride
Hàm lượng / Dạng
500 mg · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
60000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Inventia Healthcare Limited (India)
Tỉnh / CSKCB
T15 · 15801
890110312825 Viên 1200 2026-06-19
Pantoprazol
Pantoprazol
Hàm lượng / Dạng
40mg · Uống
Số lượng
6900 Viên
Thành tiền
2118300
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94057
893110362725 Viên 307 2026-06-19
Paracetamol 10mg/ml
Paracetamol (acetaminophen)
Hàm lượng / Dạng
10mg/ml · Tiêm truyền
Số lượng
800 Túi
Thành tiền
6720000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH dược phẩm Allomed (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40609
893110055900 Túi 8400 2026-06-19
Partamol Tab.
Paracetamol (acetaminophen)
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
115000 Viên
Thành tiền
63250000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94057
893100156725 Viên 550 2026-06-19
Partamol Tab.
Paracetamol
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
3020 Viên
Thành tiền
1661000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40036
893100156725 Viên 550 2026-06-19
Partamol Tab.
Paracetamol
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
140000 Viên
Thành tiền
72800000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T15 · 15801
893100156725 Viên 520 2026-06-19
Partamol Tab.
Paracetamol
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T15 · 15901
VD-23978-15 Viên 500 2026-06-19
Partamol Tab.
Paracetamol
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
105000 Viên
Thành tiền
52500000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T15 · 15901
893100156725 Viên 500 2026-06-19
Pesancidin
Fusidic acid
Hàm lượng / Dạng
300mg/15g (2%/15g) · Dùng ngoài
Số lượng
2300 Tuýp
Thành tiền
54050000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94057
893110875224 Tuýp 23500 2026-06-19
Pesancort
Fusidic acid + betamethason
Hàm lượng / Dạng
300mg+15mg/15g (2%+0,1%/15g) · Dùng ngoài
Số lượng
3450 Tuýp
Thành tiền
91425000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94057
VD-24421-16 Tuýp 26500 2026-06-19
Phenytoin 100 mg
Phenytoin
Hàm lượng / Dạng
100 mg · Uống
Số lượng
460000 Viên
Thành tiền
161000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94057
893110201400 Viên 350 2026-06-19
Philevomels eye drops
Levofloxacin
Hàm lượng / Dạng
0,5%/5ml (25mg/5ml) · Nhỏ mắt
Số lượng
1150 Lọ
Thành tiền
35645400
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Hanlim Pharm Co., Ltd (Hàn Quốc)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94057
VN-11257-10 Lọ 30996 2026-06-19
Philmoxista Eye Drops
Moxifloxacin
Hàm lượng / Dạng
0,5%/5ml · Nhỏ mắt
Số lượng
6900 Lọ
Thành tiền
309361500
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Samchundang Pharm. Co., Ltd (Hàn Quốc)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94057
VN-18575-14 Lọ 44835 2026-06-19
Philtobax
Tobramycin
Hàm lượng / Dạng
0,3%/5ml (15mg/5ml) · Nhỏ mắt
Số lượng
2300 Lọ
Thành tiền
64374700
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Hanlim Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94057
VN-19519-15 Lọ 27989 2026-06-19
Phong tê thấp Bà Giằng
Mã tiền chế Đương quy, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế chi, Thương truật, Độc hoạt, Thổ phục linh
Hàm lượng / Dạng
56mg, 56mg, 56mg, 48mg, 32mg, 64mg, 64mg, 80mg · Uống
Số lượng
150000 Viên
Thành tiền
224700000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng - Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco - (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01078
TCT-00160-23 Viên 1498 2026-06-19
Pidoncam
Piracetam
Hàm lượng / Dạng
1200mg/5ml · Uống
Số lượng
1150 Ống
Thành tiền
11270000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94057
893110273200 Ống 9800 2026-06-19
Pilo Drop
Pilocarpin
Hàm lượng / Dạng
2%/5ml · Nhỏ mắt
Số lượng
690 Ống
Thành tiền
31050000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94057
893110735424 Ống 45000 2026-06-19
Piracetam 800
Piracetam
Hàm lượng / Dạng
800mg · Uống
Số lượng
230000 Viên
Thành tiền
276000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94057
VD-20985-14 Viên 1200 2026-06-19
Piroxicam 2%
Piroxicam
Hàm lượng / Dạng
20mg/1ml · Tiêm
Số lượng
46 Ống
Thành tiền
161000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94057
893110265323 Ống 3500 2026-06-19
Pivineuron
Vitamin B1 + B6 + B12
Hàm lượng / Dạng
250mg+250mg+1000mcg · Uống
Số lượng
115000 Viên
Thành tiền
206885000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94057
VD-31272-18 Viên 1799 2026-06-19
Polkab
Natri hyaluronat
Hàm lượng / Dạng
1,5 mg/ml-0,5ml · Nhỏ mắt
Số lượng
1150 Ống
Thành tiền
9297750
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
OPTUS Pharmaceutical Co.,Ltd (Hàn Quốc)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94057
VN-22980-21 Ống 8085 2026-06-19
Polygynax
Nystatin + neomycin + polymyxin B
Hàm lượng / Dạng
100.000IU + 35.000IU + 35.000IU · Đặt âm đạo
Số lượng
2800 Viên
Thành tiền
28560000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
CSSX BTP: Catalent France Beinheim S.A CSSXĐG, KSCL và XX: Innothera Chouzy (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01078
300110010524 Viên 10200 2026-06-19
Polygynax
Nystatin + neomycin + polymyxin B
Hàm lượng / Dạng
100.000IU + 35.000IU + 35.000IU · Đặt âm đạo
Số lượng
2800 Viên
Thành tiền
28560000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
CSSX BTP: Catalent France Beinheim S.A CSSXĐG, KSCL và XX: Innothera Chouzy (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01OO4
300110010524 Viên 10200 2026-06-19
Povidon iodin 10%
Povidon iodin
Hàm lượng / Dạng
10% x 20ml · Dùng ngoài
Số lượng
4600 Chai
Thành tiền
19780000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94057
VD-28005-17 Chai 4300 2026-06-19
Pracetam 1200
Piracetam
Hàm lượng / Dạng
1.200mg · Uống
Số lượng
345000 Viên
Thành tiền
776250000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94057
893110050123 Viên 2250 2026-06-19
Pravastatin Stella 20 mg
Pravastatin
Hàm lượng / Dạng
20mg · Uống
Số lượng
23000 Viên
Thành tiền
160885000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94057
893110462623 Viên 6995 2026-06-19
Pregabalin 75mg
Pregabalin
Hàm lượng / Dạng
75mg · Uống
Số lượng
6900 Viên
Thành tiền
2794500
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94057
VD-34763-20 Viên 405 2026-06-19
Progesterone 200mg
Progesteron
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
2000 Viên
Thành tiền
28000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Laboratorios Leon Farma S.A. (Spain)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01078
840110168400 Viên 14000 2026-06-19
Progesterone 200mg
Progesteron
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
2000 Viên
Thành tiền
28000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Laboratorios Leon Farma S.A. (Spain)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01OO4
840110168400 Viên 14000 2026-06-19
Promethazin
Promethazin
Hàm lượng / Dạng
2%; 10g · Dùng ngoài
Số lượng
200 Tuýp
Thành tiền
1260000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01078
893100203300 Tuýp 6300 2026-06-19
Promethazin
Promethazin
Hàm lượng / Dạng
2%; 10g · Dùng ngoài
Số lượng
200 Tuýp
Thành tiền
1260000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01OO4
893100203300 Tuýp 6300 2026-06-19
Propofol-BFS 10 mg/ml
Propofol
Hàm lượng / Dạng
10mg/ml · Tiêm
Số lượng
1000 Lọ
Thành tiền
33600000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T15 · 15102
893114090600 Lọ 33600 2026-06-19
Propofol-BFS 10 mg/ml
Propofol
Hàm lượng / Dạng
10mg/ml · Tiêm
Số lượng
1000 Lọ
Thành tiền
33600000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T15 · 15101
893114090600 Lọ 33600 2026-06-19
Propranolol 40
Propranolol hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
40mg · Uống
Số lượng
46000 Viên
Thành tiền
22310000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Enlie (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94057
VD-35649-22 Viên 485 2026-06-19
Prosgesy
Topiramat
Hàm lượng / Dạng
50 mg · Uống
Số lượng
18000 Viên
Thành tiền
160200000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Atlantic Pharma- Producoes Farmacêuticas,S.A. (Bồ Đào Nha)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40036
560110167800 Viên 8900 2026-06-19
Psocabet
Calcipotriol + betamethason dipropionat
Hàm lượng / Dạng
0,75 mg, 7,5 mg · Dùng ngoài
Số lượng
2300 Tuýp
Thành tiền
345000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94057
VD-29755-18 Tuýp 150000 2026-06-19
Quetiapin 200mg
Quetiapin
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
230000 Viên
Thành tiền
3496000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94057
893110047223 Viên 15200 2026-06-19
Quế nhục
Quế nhục
Hàm lượng / Dạng
Gam · Uống
Số lượng
16000 Gam
Thành tiền
3124800
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46187
27.CBVT/TL/2025 Gam 195 2026-06-19
Remebentin 100
Gabapentin
Hàm lượng / Dạng
100mg · Uống
Số lượng
150000 Viên
Thành tiền
465000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Remedica Ltd (Cyprus)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40609
529110424925 Viên 3100 2026-06-19
Remebentin 100
Gabapentin
Hàm lượng / Dạng
100mg · Uống
Số lượng
15000 Viên
Thành tiền
46500000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Remedica Ltd. (Cyprus)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40036
529110424925 Viên 3100 2026-06-19
Renaxib 200
Celecoxib
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
20400 Viên
Thành tiền
13933200
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40609
VD-36011-22 Viên 683 2026-06-19
Risperidon VPC 2
Risperidon
Hàm lượng / Dạng
2mg · Uống
Số lượng
368000 Viên
Thành tiền
973728000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94057
VD-26131-17 Viên 2646 2026-06-19
Rivadem 1.5 mg Capsule
Rivastigmine
Hàm lượng / Dạng
1,5mg · Uống
Số lượng
5200 Viên
Thành tiền
47424000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Torrent Pharmaceuticals Limited (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40036
VN-22985-21 Viên 9120 2026-06-19
Rupafin
Rupatadine
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
69000 Viên
Thành tiền
448500000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Noucor Health, S.A. (Tây Ban Nha)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94057
840110076423 Viên 6500 2026-06-19
SM. Galantamin 12
Galantamin
Hàm lượng / Dạng
12mg · Uống
Số lượng
46000 Viên
Thành tiền
574770000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94057
893110121323 Viên 12495 2026-06-19

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.