|
STRESAM
Etifoxin chlohydrat
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg · Uống
- Số lượng
- 20000 Viên
- Thành tiền
- 66000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Biocodex (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40036
|
300110027325 |
50mg
Uống
|
Viên |
20000
|
3300
|
66000000
|
N1 |
Biocodex
Pháp
|
T40
40036
|
2026-06-19 |
|
SaVi Losartan 50
Losartan
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg · Uống
- Số lượng
- 138000 Viên
- Thành tiền
- 157320000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T94 · 94057
|
893110318024 |
50mg
Uống
|
Viên |
138000
|
1140
|
157320000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi
Việt Nam
|
T94
94057
|
2026-06-19 |
|
SaVi Sertraline 50
Sertralin
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg · Uống
- Số lượng
- 920000 Viên
- Thành tiền
- 1113200000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm SaVi (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T94 · 94057
|
893110543024 |
50mg
Uống
|
Viên |
920000
|
1210
|
1113200000
|
N2 |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm SaVi
Việt Nam
|
T94
94057
|
2026-06-19 |
|
SaVi Trimetazidine 35MR
Trimetazidin
- Hàm lượng / Dạng
- 35mg · Uống
- Số lượng
- 115000 Viên
- Thành tiền
- 55200000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T94 · 94057
|
893110543124 |
35mg
Uống
|
Viên |
115000
|
480
|
55200000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi
Việt Nam
|
T94
94057
|
2026-06-19 |
|
Salbutamol Renaudin 0,5mg/1ml
Salbutamol
- Hàm lượng / Dạng
- 0,5mg/1ml · Tiêm
- Số lượng
- 500 Ống
- Thành tiền
- 7600000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Laboratoire Renaudin (France)
- Tỉnh / CSKCB
- T15 · 15901
|
300115987024 |
0,5mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
500
|
15200
|
7600000
|
N1 |
Laboratoire Renaudin
France
|
T15
15901
|
2026-06-19 |
|
Sanlein 0.3
Natri hyaluronat
- Hàm lượng / Dạng
- 15mg/5ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 8050 Lọ
- Thành tiền
- 1014300000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto (Nhật Bản)
- Tỉnh / CSKCB
- T94 · 94057
|
VN-19343-15 |
15mg/5ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
8050
|
126000
|
1014300000
|
N1 |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto
Nhật Bản
|
T94
94057
|
2026-06-19 |
|
Sanlein Mini 0.3
Natri hyaluronat
- Hàm lượng / Dạng
- 1,2 mg/ 0,4ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 1150 Lọ
- Thành tiền
- 8826250
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto (Nhật Bản)
- Tỉnh / CSKCB
- T94 · 94057
|
VN-19739-16 |
1,2 mg/ 0,4ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
1150
|
7675
|
8826250
|
N1 |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto
Nhật Bản
|
T94
94057
|
2026-06-19 |
|
Scanneuron
Vitamin B1 + B6 + B12
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg + 200mg + 200mcg · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 120000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40036
|
893110352423 |
100mg + 200mg + 200mcg
Uống
|
Viên |
100000
|
1200
|
120000000
|
N2 |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T40
40036
|
2026-06-19 |
|
Seduxen 5mg
Diazepam
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 10000 Viên
- Thành tiền
- 19320000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Gedeon Richter Plc. (Hungary)
- Tỉnh / CSKCB
- T15 · 15901
|
599112027923 |
5mg
Uống
|
Viên |
10000
|
1932
|
19320000
|
N1 |
Gedeon Richter Plc.
Hungary
|
T15
15901
|
2026-06-19 |
|
Serenata-100
Sertralin
- Hàm lượng / Dạng
- Sertraline 100mg · Uống
- Số lượng
- 230000 Viên
- Thành tiền
- 483000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Torrent Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T94 · 94057
|
VN-15151-12 |
Sertraline 100mg
Uống
|
Viên |
230000
|
2100
|
483000000
|
N2 |
Torrent Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
|
T94
94057
|
2026-06-19 |
|
Sertralin Cap DWP 50mg
Sertralin
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg · Uống
- Số lượng
- 460000 Viên
- Thành tiền
- 917700000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T94 · 94057
|
893110946424 |
50mg
Uống
|
Viên |
460000
|
1995
|
917700000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T94
94057
|
2026-06-19 |
|
Sertrameb 100mg
Sertralin
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg · Uống
- Số lượng
- 230000 Viên
- Thành tiền
- 574770000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- công ty cổ phần dược phẩm và sinh học y tế (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T94 · 94057
|
VD-36032-22 |
100mg
Uống
|
Viên |
230000
|
2499
|
574770000
|
N4 |
công ty cổ phần dược phẩm và sinh học y tế
Việt Nam
|
T94
94057
|
2026-06-19 |
|
Sodium Chloride Injection
Natri clorid
- Hàm lượng / Dạng
- 0,9%/500ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 500 Chai
- Thành tiền
- 6250000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Sichuan Kelun Pharmaceutical Co., Ltd. (Cộng hòa nhân dân Trung Hoa)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40036
|
690110784224 |
0,9%/500ml
Tiêm truyền
|
Chai |
500
|
12500
|
6250000
|
N2 |
Sichuan Kelun Pharmaceutical Co., Ltd.
Cộng hòa nhân dân Trung Hoa
|
T40
40036
|
2026-06-19 |
|
Spas- Agi
Alverin citrat
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg · Uống
- Số lượng
- 1150 Viên
- Thành tiền
- 483000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T94 · 94057
|
893110431724 |
40mg
Uống
|
Viên |
1150
|
420
|
483000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T94
94057
|
2026-06-19 |
|
Statinagi 10
Atorvastatin
- Hàm lượng / Dạng
- 10 mg · Uống
- Số lượng
- 3000 Viên
- Thành tiền
- 3465000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40036
|
893110381324 |
10 mg
Uống
|
Viên |
3000
|
1155
|
3465000
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T40
40036
|
2026-06-19 |
|
Stresam
Etifoxin chlohydrat
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg · Uống
- Số lượng
- 23000 Viên
- Thành tiền
- 75900000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Biocodex (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T94 · 94057
|
VN-21988-19 |
50mg
Uống
|
Viên |
23000
|
3300
|
75900000
|
N1 |
Biocodex
Pháp
|
T94
94057
|
2026-06-19 |
|
Sulpragi
Sulpirid
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg · Uống
- Số lượng
- 46000 Viên
- Thành tiền
- 6440000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Bình Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T94 · 94057
|
893110878024 |
50mg
Uống
|
Viên |
46000
|
140
|
6440000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Bình Hòa
Việt Nam
|
T94
94057
|
2026-06-19 |
|
Sun-Nicar 10mg/50ml
Nicardipin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg/50ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 310 Lọ
- Thành tiền
- 26040000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Dược phẩm Allomed (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T15 · 15901
|
893110639724 |
10mg/50ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
310
|
84000
|
26040000
|
N4 |
Công ty TNHH Dược phẩm Allomed
Việt Nam
|
T15
15901
|
2026-06-19 |
|
Sun-Nicar 10mg/50ml
Nicardipin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg/50ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Dược phẩm Allomed (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T15 · 15901
|
VD-32436-19 |
10mg/50ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
0
|
84000
|
0
|
N4 |
Công ty TNHH Dược phẩm Allomed
Việt Nam
|
T15
15901
|
2026-06-19 |
|
Suntopirol 50
Topiramat
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg · Uống
- Số lượng
- 23000 Viên
- Thành tiền
- 76360000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Sun Pharmaceutical Industries Limited (India)
- Tỉnh / CSKCB
- T94 · 94057
|
890110437323 |
50mg
Uống
|
Viên |
23000
|
3320
|
76360000
|
N2 |
Sun Pharmaceutical Industries Limited
India
|
T94
94057
|
2026-06-19 |
|
Symbicort Turbuhaler
Budesonid + formoterol
- Hàm lượng / Dạng
- Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 60 liều · Dạng hít
- Số lượng
- 2000 Ống
- Thành tiền
- 438000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- AstraZeneca AB (Thụy Điển)
- Tỉnh / CSKCB
- T22 · 22015
|
VN-20379-17 |
Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 60 liều
Dạng hít
|
Ống |
2000
|
219000
|
438000000
|
N1 |
AstraZeneca AB
Thụy Điển
|
T22
22015
|
2026-06-19 |
|
Syndopa 275
Levodopa + carbidopa
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg+25mg · Uống
- Số lượng
- 23000 Viên
- Thành tiền
- 72220000
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Sun Pharma Laboratories Limited (India)
- Tỉnh / CSKCB
- T94 · 94057
|
890110437625 |
250mg+25mg
Uống
|
Viên |
23000
|
3140
|
72220000
|
N5 |
Sun Pharma Laboratories Limited
India
|
T94
94057
|
2026-06-19 |
|
Syseye
Hydroxypropylmethylcellulose
- Hàm lượng / Dạng
- 0,3% (w/v) - Lọ 15ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 1150 Lọ
- Thành tiền
- 37720000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T94 · 94057
|
VD-25905-16 |
0,3% (w/v) - Lọ 15ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
1150
|
32800
|
37720000
|
N4 |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
|
T94
94057
|
2026-06-19 |
|
Tabever
Betahistin
- Hàm lượng / Dạng
- 24mg · Uống
- Số lượng
- 115000 Viên
- Thành tiền
- 379500000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T94 · 94057
|
893110239225 |
24mg
Uống
|
Viên |
115000
|
3300
|
379500000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha
Việt Nam
|
T94
94057
|
2026-06-19 |
|
Tacrolim 0,03%
Tacrolimus
- Hàm lượng / Dạng
- 0,03% (kl/kl) · Dùng ngoài
- Số lượng
- 1150 Tuýp
- Thành tiền
- 28612000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T94 · 94057
|
893110232723 |
0,03% (kl/kl)
Dùng ngoài
|
Tuýp |
1150
|
24880
|
28612000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
|
T94
94057
|
2026-06-19 |
|
Tacrolim 0,1%
Tacrolimus
- Hàm lượng / Dạng
- 0,1% (kl/kl) · Dùng ngoài
- Số lượng
- 2070 Tuýp
- Thành tiền
- 54006300
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T94 · 94057
|
893110232823 |
0,1% (kl/kl)
Dùng ngoài
|
Tuýp |
2070
|
26090
|
54006300
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
|
T94
94057
|
2026-06-19 |
|
Taflotan
Tafluprost
- Hàm lượng / Dạng
- 0,0375mg/2,5ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 1150 Lọ
- Thành tiền
- 281518850
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Cơ sở sản xuất: Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Shiga; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng lô: Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto (Nhật Bản)
- Tỉnh / CSKCB
- T94 · 94057
|
VN-20088-16 |
0,0375mg/2,5ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
1150
|
244799
|
281518850
|
N1 |
Cơ sở sản xuất: Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Shiga; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng lô: Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto
Nhật Bản
|
T94
94057
|
2026-06-19 |
|
Tavanic
Levofloxacin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 3000 Viên
- Thành tiền
- 109650000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Opella Healthcare International SAS (France)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40609
|
VN-19455-15 |
500mg
Uống
|
Viên |
3000
|
36550
|
109650000
|
N1 |
Opella Healthcare International SAS
France
|
T40
40609
|
2026-06-19 |
|
Taxedac Eye Drops
Moxifloxacin + dexamethason
- Hàm lượng / Dạng
- 0,5%+0,1%/5ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 3450 Lọ
- Thành tiền
- 66374550
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T94 · 94057
|
VD-31508-19 |
0,5%+0,1%/5ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
3450
|
19239
|
66374550
|
N4 |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T94
94057
|
2026-06-19 |
|
Tearbalance Ophthalmic solution 0.1%
Natri hyaluronat
- Hàm lượng / Dạng
- 1mg/ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 2300 Lọ
- Thành tiền
- 131100000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Senju Pharmaceutical Co., Ltd. Karatsu Plant (Nhật)
- Tỉnh / CSKCB
- T94 · 94057
|
VN-18776-15 |
1mg/ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
2300
|
57000
|
131100000
|
N1 |
Senju Pharmaceutical Co., Ltd. Karatsu Plant
Nhật
|
T94
94057
|
2026-06-19 |
|
Tenafine cream
Terbinafin (hydroclorid)
- Hàm lượng / Dạng
- 1%/15g (150mg/15g) · Dùng ngoài
- Số lượng
- 9200 Tuýp
- Thành tiền
- 616400000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Dae Hwa Pharmaceutical Co, Ltd (Hàn Quốc)
- Tỉnh / CSKCB
- T94 · 94057
|
VN-21848-19 |
1%/15g (150mg/15g)
Dùng ngoài
|
Tuýp |
9200
|
67000
|
616400000
|
N2 |
Dae Hwa Pharmaceutical Co, Ltd
Hàn Quốc
|
T94
94057
|
2026-06-19 |
|
Teperinep 25 mg
Amitriptylin hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 25mg · Uống
- Số lượng
- 115000 Viên
- Thành tiền
- 480700000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- ExtractumPharma Co. Ltd. (Hungary)
- Tỉnh / CSKCB
- T94 · 94057
|
VN-22777-21 |
25mg
Uống
|
Viên |
115000
|
4180
|
480700000
|
N1 |
ExtractumPharma Co. Ltd.
Hungary
|
T94
94057
|
2026-06-19 |
|
Thuốc ho Astemix
Húng chanh, Núc nác, Cineol
- Hàm lượng / Dạng
- (2500mg; 625mg; 4,415mg)/5ml; 60ml · Uống
- Số lượng
- 400 Chai
- Thành tiền
- 11760000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54011
|
893100264900 |
(2500mg; 625mg; 4,415mg)/5ml; 60ml
Uống
|
Chai |
400
|
29400
|
11760000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T54
54011
|
2026-06-19 |
|
Thuốc ho KH
Cát cánh, Kinh giới, Tử uyển, Bách bộ, Hạnh nhân, Cam thảo, Trần bì, mạch môn
- Hàm lượng / Dạng
- 5 ml siro chứa: Khổ hạnh nhân 0,96g; Cát cánh 0,96g; Tử uyển 0,9l6g; Cam thảo 0,64g; Mạch môn 0,64g; Trần bì 0,64g; Bách bộ 1,60g; Kinh giới 0,64g. · Uống
- Số lượng
- 5000 Chai ≥ 100ml
- Thành tiền
- 140700000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty CPTM Dược -VTYT Khải Hà - Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01078
|
TCT-00251-25 |
5 ml siro chứa: Khổ hạnh nhân 0,96g; Cát cánh 0,96g; Tử uyển 0,9l6g; Cam thảo 0,64g; Mạch môn 0,64g; Trần bì 0,64g; Bách bộ 1,60g; Kinh giới 0,64g.
Uống
|
Chai ≥ 100ml |
5000
|
28140
|
140700000
|
N3 |
Công ty CPTM Dược -VTYT Khải Hà - Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01078
|
2026-06-19 |
|
Thuốc ho người lớn OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Bạch linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol
- Hàm lượng / Dạng
- Mỗi 90 ml chứa: Cao lỏng dược liệu 1:2 (tương đương với: Tỳ bà diệp 16,20 g; Cát cánh 1,80 g; Bách bộ 2,79 g; Tiền hồ 1,80 g; Tang bạch bì 1,80 g; Thiên môn 2,70 g; Bạch linh 1,80 g; Cam thảo 0,90 g; · Uống
- Số lượng
- 2600 Chai
- Thành tiền
- 72072000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54011
|
893100311500 |
Mỗi 90 ml chứa: Cao lỏng dược liệu 1:2 (tương đương với: Tỳ bà diệp 16,20 g; Cát cánh 1,80 g; Bách bộ 2,79 g; Tiền hồ 1,80 g; Tang bạch bì 1,80 g; Thiên môn 2,70 g; Bạch linh 1,80 g; Cam thảo 0,90 g;
Uống
|
Chai |
2600
|
27720
|
72072000
|
N4 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T54
54011
|
2026-06-19 |
|
Thuốc tiêm Fentanyl citrate
Fentanyl
- Hàm lượng / Dạng
- 0,1mg/2ml · Tiêm
- Số lượng
- 0 Ống
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Yichang Humanwell Pharmaceutical Company Limited (China)
- Tỉnh / CSKCB
- T15 · 15901
|
VN-18481-14 |
0,1mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
12500
|
0
|
N5 |
Yichang Humanwell Pharmaceutical Company Limited
China
|
T15
15901
|
2026-06-19 |
|
Thuốc tiêm Fentanyl citrate
Fentanyl
- Hàm lượng / Dạng
- 0,1mg/2ml · Tiêm
- Số lượng
- 3000 Ống
- Thành tiền
- 37500000
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Yichang Humanwell Pharmaceutical Company Limited (China)
- Tỉnh / CSKCB
- T15 · 15901
|
690111338025 |
0,1mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
3000
|
12500
|
37500000
|
N5 |
Yichang Humanwell Pharmaceutical Company Limited
China
|
T15
15901
|
2026-06-19 |
|
Thương truật
Thương truật
- Hàm lượng / Dạng
- Gam · Uống
- Số lượng
- 18000 Gam
- Thành tiền
- 10773000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46187
|
35.CBVT/TL/2025 |
Gam
Uống
|
Gam |
18000
|
599
|
10773000
|
N2 |
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long
Việt Nam
|
T46
46187
|
2026-06-19 |
|
Tilbec 10
Isotretinoin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 6900 Viên
- Thành tiền
- 45540000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Softgel Healthcare Pvt., Ltd (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T94 · 94057
|
890110021623 |
10mg
Uống
|
Viên |
6900
|
6600
|
45540000
|
N2 |
Softgel Healthcare Pvt., Ltd
Ấn Độ
|
T94
94057
|
2026-06-19 |
|
Tobadexa
Tobramycin + dexamethason
- Hàm lượng / Dạng
- (15mg+5mg)/5ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 11500 Lọ
- Thành tiền
- 345345000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Samchundang Pharm. Co., Ltd (Hàn Quốc)
- Tỉnh / CSKCB
- T94 · 94057
|
880110776524 |
(15mg+5mg)/5ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
11500
|
30030
|
345345000
|
N2 |
Samchundang Pharm. Co., Ltd
Hàn Quốc
|
T94
94057
|
2026-06-19 |
|
Tobradex
Tobramycin + dexamethason
- Hàm lượng / Dạng
- (3mg + 1mg)/1ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 9200 Lọ
- Thành tiền
- 435169200
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
- Tỉnh / CSKCB
- T94 · 94057
|
VN-20587-17 |
(3mg + 1mg)/1ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
9200
|
47301
|
435169200
|
N1 |
Novartis Manufacturing NV
Bỉ
|
T94
94057
|
2026-06-19 |
|
Tobrin 0.3%
Tobramycin
- Hàm lượng / Dạng
- 3mg/ml (0.3%) · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 1150 Lọ
- Thành tiền
- 40250000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Balkanpharma Razgrad AD (Bulgaria)
- Tỉnh / CSKCB
- T94 · 94057
|
VN-20366-17 |
3mg/ml (0.3%)
Nhỏ mắt
|
Lọ |
1150
|
35000
|
40250000
|
N1 |
Balkanpharma Razgrad AD
Bulgaria
|
T94
94057
|
2026-06-19 |
|
Torapain 50
Topiramat
- Hàm lượng / Dạng
- 50 mg · Uống
- Số lượng
- 2000 Viên
- Thành tiền
- 10980000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40036
|
893110235323 |
50 mg
Uống
|
Viên |
2000
|
5490
|
10980000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
|
T40
40036
|
2026-06-19 |
|
Torendo Q - Tab 2mg
Risperidon
- Hàm lượng / Dạng
- 2mg · Uống
- Số lượng
- 5000 Viên
- Thành tiền
- 90000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- KRKA. D.D., Novo Mesto (Slovenia)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40036
|
VN-22952-21 |
2mg
Uống
|
Viên |
5000
|
18000
|
90000000
|
N1 |
KRKA. D.D., Novo Mesto
Slovenia
|
T40
40036
|
2026-06-19 |
|
Tormita 25
Topiramat
- Hàm lượng / Dạng
- 25mg · Uống
- Số lượng
- 23000 Viên
- Thành tiền
- 64400000
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Torrent Pharmaceuticals Limited (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T94 · 94057
|
890110003200 |
25mg
Uống
|
Viên |
23000
|
2800
|
64400000
|
N5 |
Torrent Pharmaceuticals Limited
Ấn Độ
|
T94
94057
|
2026-06-19 |
|
Tospam
Tofisopam
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg · Uống
- Số lượng
- 115000 Viên
- Thành tiền
- 713000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T94 · 94057
|
893110242924 |
50mg
Uống
|
Viên |
115000
|
6200
|
713000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex
Việt Nam
|
T94
94057
|
2026-06-19 |
|
Travinat 500mg
Cefuroxim
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 25300 Viên
- Thành tiền
- 46046000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T94 · 94057
|
893110099900 |
500mg
Uống
|
Viên |
25300
|
1820
|
46046000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
|
T94
94057
|
2026-06-19 |
|
Trifungi
Itraconazol
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg · Uống
- Số lượng
- 115000 Viên
- Thành tiền
- 277150000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T94 · 94057
|
893110042300 |
100mg
Uống
|
Viên |
115000
|
2410
|
277150000
|
N4 |
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
T94
94057
|
2026-06-19 |
|
Triplixam 5mg/1.25mg/5mg
Amlodipin + indapamid + perindopril
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg; 1,25mg; 5mg · Uống
- Số lượng
- 3000 Viên
- Thành tiền
- 25671000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40609
|
VN3-11-17 |
5mg; 1,25mg; 5mg
Uống
|
Viên |
3000
|
8557
|
25671000
|
N1 |
Servier (Ireland) Industries Ltd
Ailen
|
T40
40609
|
2026-06-19 |
|
Trozimed
Calcipotriol
- Hàm lượng / Dạng
- 0,005% (w/w) · Dùng ngoài
- Số lượng
- 2760 Tuýp
- Thành tiền
- 240120000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T94 · 94057
|
VD-28486-17 |
0,005% (w/w)
Dùng ngoài
|
Tuýp |
2760
|
87000
|
240120000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
T94
94057
|
2026-06-19 |