|
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg; 30mg. · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82066
|
893210193725 |
200mg; 30mg.
Uống
|
Viên |
0
|
612
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T82
82066
|
2026-06-18 |
|
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg; 30mg. · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82081
|
893210193725 |
200mg; 30mg.
Uống
|
Viên |
0
|
612
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T82
82081
|
2026-06-18 |
|
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg; 30mg. · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82073
|
893210193725 |
200mg; 30mg.
Uống
|
Viên |
0
|
612
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T82
82073
|
2026-06-18 |
|
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg; 30mg. · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82064
|
893210193725 |
200mg; 30mg.
Uống
|
Viên |
0
|
612
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T82
82064
|
2026-06-18 |
|
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg; 30mg. · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82072
|
893210193725 |
200mg; 30mg.
Uống
|
Viên |
0
|
612
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T82
82072
|
2026-06-18 |
|
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg; 30mg. · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82070
|
893210193725 |
200mg; 30mg.
Uống
|
Viên |
0
|
612
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T82
82070
|
2026-06-18 |
|
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg; 30mg. · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82077
|
893210193725 |
200mg; 30mg.
Uống
|
Viên |
0
|
612
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T82
82077
|
2026-06-18 |
|
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg; 30mg. · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82078
|
893210193725 |
200mg; 30mg.
Uống
|
Viên |
0
|
612
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T82
82078
|
2026-06-18 |
|
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg; 30mg. · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82074
|
893210193725 |
200mg; 30mg.
Uống
|
Viên |
0
|
612
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T82
82074
|
2026-06-18 |
|
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg; 30mg. · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82187
|
893210193725 |
200mg; 30mg.
Uống
|
Viên |
0
|
612
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T82
82187
|
2026-06-18 |
|
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg; 30mg. · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82075
|
893210193725 |
200mg; 30mg.
Uống
|
Viên |
0
|
612
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T82
82075
|
2026-06-18 |
|
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg; 30mg. · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82186
|
893210193725 |
200mg; 30mg.
Uống
|
Viên |
0
|
612
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T82
82186
|
2026-06-18 |
|
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg; 30mg. · Uống
- Số lượng
- 676300 Viên
- Thành tiền
- 413895600
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82011
|
893210193725 |
200mg; 30mg.
Uống
|
Viên |
676300
|
612
|
413895600
|
N3 |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T82
82011
|
2026-06-18 |
|
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT)
Huyết thanh kháng uốn ván
- Hàm lượng / Dạng
- 1500 đvqt · Tiêm
- Số lượng
- 1000 Ống
- Thành tiền
- 34852000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Viện Vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38050
|
893410250823 |
1500 đvqt
Tiêm
|
Ống |
1000
|
34852
|
34852000
|
N4 |
Viện Vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC)
Việt Nam
|
T38
38050
|
2026-06-18 |
|
Huyền sâm chế
Huyền sâm
- Hàm lượng / Dạng
- Uống
- Số lượng
- 25000 Gam
- Thành tiền
- 351750000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T36 · 36045
|
VD-33326-19 |
Uống
|
Gam |
25000
|
14070000
|
351750000000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân
Việt Nam
|
T36
36045
|
2026-06-18 |
|
Hypecen 25/25
Captopril+ hydroclorothiazid
- Hàm lượng / Dạng
- 25mg + 25mg · Uống
- Số lượng
- 60000 Viên
- Thành tiền
- 87000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Medcen (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10007
|
893110389925 |
25mg + 25mg
Uống
|
Viên |
60000
|
1450
|
87000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Medcen
Việt Nam
|
T10
10007
|
2026-06-18 |
|
Hương sa lục quân
Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo, Trần bì, Bán hạ, Sa nhân, Mộc hương
- Hàm lượng / Dạng
- 267 mg; 178 mg; 267 mg; 89 mg; 133 mg; 133 mg; 178 mg; 133 mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH MTV Dược phẩm Phước Sanh Pharma (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82065
|
VD-30136-18 |
267 mg; 178 mg; 267 mg; 89 mg; 133 mg; 133 mg; 178 mg; 133 mg
Uống
|
Viên |
0
|
680
|
0
|
N3 |
Công ty TNHH MTV Dược phẩm Phước Sanh Pharma
Việt Nam
|
T82
82065
|
2026-06-18 |
|
Hương sa lục quân
Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo, Trần bì, Bán hạ, Sa nhân, Mộc hương
- Hàm lượng / Dạng
- 267 mg; 178 mg; 267 mg; 89 mg; 133 mg; 133 mg; 178 mg; 133 mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH MTV Dược phẩm Phước Sanh Pharma (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82068
|
VD-30136-18 |
267 mg; 178 mg; 267 mg; 89 mg; 133 mg; 133 mg; 178 mg; 133 mg
Uống
|
Viên |
0
|
680
|
0
|
N3 |
Công ty TNHH MTV Dược phẩm Phước Sanh Pharma
Việt Nam
|
T82
82068
|
2026-06-18 |
|
Hương sa lục quân
Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo, Trần bì, Bán hạ, Sa nhân, Mộc hương
- Hàm lượng / Dạng
- 267 mg; 178 mg; 267 mg; 89 mg; 133 mg; 133 mg; 178 mg; 133 mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH MTV Dược phẩm Phước Sanh Pharma (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82071
|
VD-30136-18 |
267 mg; 178 mg; 267 mg; 89 mg; 133 mg; 133 mg; 178 mg; 133 mg
Uống
|
Viên |
0
|
680
|
0
|
N3 |
Công ty TNHH MTV Dược phẩm Phước Sanh Pharma
Việt Nam
|
T82
82071
|
2026-06-18 |
|
Hương sa lục quân
Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo, Trần bì, Bán hạ, Sa nhân, Mộc hương
- Hàm lượng / Dạng
- 267 mg; 178 mg; 267 mg; 89 mg; 133 mg; 133 mg; 178 mg; 133 mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH MTV Dược phẩm Phước Sanh Pharma (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82066
|
VD-30136-18 |
267 mg; 178 mg; 267 mg; 89 mg; 133 mg; 133 mg; 178 mg; 133 mg
Uống
|
Viên |
0
|
680
|
0
|
N3 |
Công ty TNHH MTV Dược phẩm Phước Sanh Pharma
Việt Nam
|
T82
82066
|
2026-06-18 |
|
Hương sa lục quân
Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo, Trần bì, Bán hạ, Sa nhân, Mộc hương
- Hàm lượng / Dạng
- 267 mg; 178 mg; 267 mg; 89 mg; 133 mg; 133 mg; 178 mg; 133 mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH MTV Dược phẩm Phước Sanh Pharma (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82081
|
VD-30136-18 |
267 mg; 178 mg; 267 mg; 89 mg; 133 mg; 133 mg; 178 mg; 133 mg
Uống
|
Viên |
0
|
680
|
0
|
N3 |
Công ty TNHH MTV Dược phẩm Phước Sanh Pharma
Việt Nam
|
T82
82081
|
2026-06-18 |
|
Hương sa lục quân
Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo, Trần bì, Bán hạ, Sa nhân, Mộc hương
- Hàm lượng / Dạng
- 267 mg; 178 mg; 267 mg; 89 mg; 133 mg; 133 mg; 178 mg; 133 mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH MTV Dược phẩm Phước Sanh Pharma (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82064
|
VD-30136-18 |
267 mg; 178 mg; 267 mg; 89 mg; 133 mg; 133 mg; 178 mg; 133 mg
Uống
|
Viên |
0
|
680
|
0
|
N3 |
Công ty TNHH MTV Dược phẩm Phước Sanh Pharma
Việt Nam
|
T82
82064
|
2026-06-18 |
|
Hương sa lục quân
Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo, Trần bì, Bán hạ, Sa nhân, Mộc hương
- Hàm lượng / Dạng
- 267 mg; 178 mg; 267 mg; 89 mg; 133 mg; 133 mg; 178 mg; 133 mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH MTV Dược phẩm Phước Sanh Pharma (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82070
|
VD-30136-18 |
267 mg; 178 mg; 267 mg; 89 mg; 133 mg; 133 mg; 178 mg; 133 mg
Uống
|
Viên |
0
|
680
|
0
|
N3 |
Công ty TNHH MTV Dược phẩm Phước Sanh Pharma
Việt Nam
|
T82
82070
|
2026-06-18 |
|
Hương sa lục quân
Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo, Trần bì, Bán hạ, Sa nhân, Mộc hương
- Hàm lượng / Dạng
- 267 mg; 178 mg; 267 mg; 89 mg; 133 mg; 133 mg; 178 mg; 133 mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH MTV Dược phẩm Phước Sanh Pharma (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82078
|
VD-30136-18 |
267 mg; 178 mg; 267 mg; 89 mg; 133 mg; 133 mg; 178 mg; 133 mg
Uống
|
Viên |
0
|
680
|
0
|
N3 |
Công ty TNHH MTV Dược phẩm Phước Sanh Pharma
Việt Nam
|
T82
82078
|
2026-06-18 |
|
Hương sa lục quân
Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo, Trần bì, Bán hạ, Sa nhân, Mộc hương
- Hàm lượng / Dạng
- 267 mg; 178 mg; 267 mg; 89 mg; 133 mg; 133 mg; 178 mg; 133 mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH MTV Dược phẩm Phước Sanh Pharma (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82074
|
VD-30136-18 |
267 mg; 178 mg; 267 mg; 89 mg; 133 mg; 133 mg; 178 mg; 133 mg
Uống
|
Viên |
0
|
680
|
0
|
N3 |
Công ty TNHH MTV Dược phẩm Phước Sanh Pharma
Việt Nam
|
T82
82074
|
2026-06-18 |
|
Hương sa lục quân
Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo, Trần bì, Bán hạ, Sa nhân, Mộc hương
- Hàm lượng / Dạng
- 267 mg; 178 mg; 267 mg; 89 mg; 133 mg; 133 mg; 178 mg; 133 mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH MTV Dược phẩm Phước Sanh Pharma (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82186
|
VD-30136-18 |
267 mg; 178 mg; 267 mg; 89 mg; 133 mg; 133 mg; 178 mg; 133 mg
Uống
|
Viên |
0
|
680
|
0
|
N3 |
Công ty TNHH MTV Dược phẩm Phước Sanh Pharma
Việt Nam
|
T82
82186
|
2026-06-18 |
|
Hương sa lục quân
Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo, Trần bì, Bán hạ, Sa nhân, Mộc hương
- Hàm lượng / Dạng
- 267 mg; 178 mg; 267 mg; 89 mg; 133 mg; 133 mg; 178 mg; 133 mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH MTV Dược phẩm Phước Sanh Pharma (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82075
|
VD-30136-18 |
267 mg; 178 mg; 267 mg; 89 mg; 133 mg; 133 mg; 178 mg; 133 mg
Uống
|
Viên |
0
|
680
|
0
|
N3 |
Công ty TNHH MTV Dược phẩm Phước Sanh Pharma
Việt Nam
|
T82
82075
|
2026-06-18 |
|
Hương sa lục quân
Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo, Trần bì, Bán hạ, Sa nhân, Mộc hương
- Hàm lượng / Dạng
- 267 mg; 178 mg; 267 mg; 89 mg; 133 mg; 133 mg; 178 mg; 133 mg · Uống
- Số lượng
- 314000 Viên
- Thành tiền
- 213520000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH MTV Dược phẩm Phước Sanh Pharma (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82011
|
VD-30136-18 |
267 mg; 178 mg; 267 mg; 89 mg; 133 mg; 133 mg; 178 mg; 133 mg
Uống
|
Viên |
314000
|
680
|
213520000
|
N3 |
Công ty TNHH MTV Dược phẩm Phước Sanh Pharma
Việt Nam
|
T82
82011
|
2026-06-18 |
|
Imeclor 125
Cefaclor
- Hàm lượng / Dạng
- 125mg · Uống
- Số lượng
- 1400 Gói
- Thành tiền
- 5174400
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54135
|
VD-18963-13 |
125mg
Uống
|
Gói |
1400
|
3696
|
5174400
|
N2 |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
|
T54
54135
|
2026-06-18 |
|
Imeclor 125
Cefaclor
- Hàm lượng / Dạng
- 125mg · Uống
- Số lượng
- 7000 Gói
- Thành tiền
- 25872000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54012
|
VD-18963-13 |
125mg
Uống
|
Gói |
7000
|
3696
|
25872000
|
N2 |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
|
T54
54012
|
2026-06-18 |
|
Imedoxim 200
Cefpodoxim
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg · Uống
- Số lượng
- 70000 Viên
- Thành tiền
- 427000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54012
|
893110595824 |
200mg
Uống
|
Viên |
70000
|
6100
|
427000000
|
N2 |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
|
T54
54012
|
2026-06-18 |
|
Imedoxim 200
Cefpodoxim
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg · Uống
- Số lượng
- 20000 Viên
- Thành tiền
- 193000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38230
|
893110023800 |
200mg
Uống
|
Viên |
20000
|
9650
|
193000000
|
N2 |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
|
T38
38230
|
2026-06-18 |
|
Imedoxim 200
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil)
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg · Uống
- Số lượng
- 20000 Viên
- Thành tiền
- 193000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38230
|
VD-27892-17 |
200mg
Uống
|
Viên |
20000
|
9650
|
193000000
|
N2 |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
|
T38
38230
|
2026-06-18 |
|
Iminitrat 10
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 5000 Viên
- Thành tiền
- 9660000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Nhà máy 2 công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54012
|
893110285925 |
10mg
Uống
|
Viên |
5000
|
1932
|
9660000
|
N2 |
Nhà máy 2 công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
|
T54
54012
|
2026-06-18 |
|
Itraconazole 100 mg
Itraconazol
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg · Uống
- Số lượng
- 300 Viên
- Thành tiền
- 2205000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54012
|
893110757324 |
100mg
Uống
|
Viên |
300
|
7350
|
2205000
|
N2 |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T54
54012
|
2026-06-18 |
|
Jasmilid
Glipizid
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 10000 Viên
- Thành tiền
- 26000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54012
|
893110695924 |
5mg
Uống
|
Viên |
10000
|
2600
|
26000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv
Việt Nam
|
T54
54012
|
2026-06-18 |
|
Kacetam
Piracetam
- Hàm lượng / Dạng
- 800mg · Uống
- Số lượng
- 25000 Viên
- Thành tiền
- 9750000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54135
|
VD-34693-20 |
800mg
Uống
|
Viên |
25000
|
390
|
9750000
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T54
54135
|
2026-06-18 |
|
Kacetam
Piracetam
- Hàm lượng / Dạng
- 800mg · Uống
- Số lượng
- 70000 Viên
- Thành tiền
- 27300000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54012
|
VD-34693-20 |
800mg
Uống
|
Viên |
70000
|
390
|
27300000
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T54
54012
|
2026-06-18 |
|
Kagasdine
Omeprazol
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg · Uống
- Số lượng
- 2000 Viên
- Thành tiền
- 270000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54135
|
893110136825 |
20mg
Uống
|
Viên |
2000
|
135
|
270000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T54
54135
|
2026-06-18 |
|
Kagasdine
Omeprazol
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg · Uống
- Số lượng
- 20000 Viên
- Thành tiền
- 2700000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54012
|
893110136825 |
20mg
Uống
|
Viên |
20000
|
135
|
2700000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T54
54012
|
2026-06-18 |
|
Kali Clorid
Kali clorid
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 3000 Viên
- Thành tiền
- 2220000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10007
|
893110627524 |
500mg
Uống
|
Viên |
3000
|
740
|
2220000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9
Việt Nam
|
T10
10007
|
2026-06-18 |
|
Kali Clorid
Kali clorid
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10007
|
VD-33359-19 |
500mg
Uống
|
Viên |
0
|
740
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9
Việt Nam
|
T10
10007
|
2026-06-18 |
|
Katrypsin
Alpha chymotrypsin
- Hàm lượng / Dạng
- 21 microkatals · Uống
- Số lượng
- 3500 Viên
- Thành tiền
- 630000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54135
|
893110347723 |
21 microkatals
Uống
|
Viên |
3500
|
180
|
630000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T54
54135
|
2026-06-18 |
|
Katrypsin
Alpha chymotrypsin
- Hàm lượng / Dạng
- 21 microkatals · Uống
- Số lượng
- 35000 Viên
- Thành tiền
- 6300000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54012
|
893110347723 |
21 microkatals
Uống
|
Viên |
35000
|
180
|
6300000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T54
54012
|
2026-06-18 |
|
Kenmag
Diếp cá, Rau má
- Hàm lượng / Dạng
- Cao khô Diếp cá (tương đương 0,75g lá Diếp cá) 75mg; Cao khô Rau má (tương đương 3g Rau má) 300mg · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 88200000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông - Chi nhánh I (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82011
|
VD-25253-16 |
Cao khô Diếp cá (tương đương 0,75g lá Diếp cá) 75mg; Cao khô Rau má (tương đương 3g Rau má) 300mg
Uống
|
Viên |
100000
|
882
|
88200000
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông - Chi nhánh I
Việt Nam
|
T82
82011
|
2026-06-18 |
|
Ketamine Hydrochloride injection
Ketamin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg/10ml · Tiêm
- Số lượng
- 50 Lọ
- Thành tiền
- 5019000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Panpharma GmbH (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38230
|
400112017124 |
500mg/10ml
Tiêm
|
Lọ |
50
|
100380
|
5019000
|
N1 |
Panpharma GmbH
Đức
|
T38
38230
|
2026-06-18 |
|
Ketoprofen Tab DWP 100mg
Ketoprofen
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg · Uống
- Số lượng
- 50000 Viên
- Thành tiền
- 65100000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10007
|
VD-35845-22 |
100mg
Uống
|
Viên |
50000
|
1302
|
65100000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T10
10007
|
2026-06-18 |
|
Kidneyton Lục vị - Bổ thận âm
Thục địa, Hoài sơn, Sơn thù,Mẫu đơn bì,Phục linh, Trạch tả
- Hàm lượng / Dạng
- 320mg; 160mg; 160mg; 120mg; 120mg; 120mg. · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82065
|
VD-19401-13 |
320mg; 160mg; 160mg; 120mg; 120mg; 120mg.
Uống
|
Viên |
0
|
450
|
0
|
N3 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T82
82065
|
2026-06-18 |
|
Kidneyton Lục vị - Bổ thận âm
Thục địa, Hoài sơn, Sơn thù,Mẫu đơn bì,Phục linh, Trạch tả
- Hàm lượng / Dạng
- 320mg; 160mg; 160mg; 120mg; 120mg; 120mg. · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82066
|
VD-19401-13 |
320mg; 160mg; 160mg; 120mg; 120mg; 120mg.
Uống
|
Viên |
0
|
450
|
0
|
N3 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T82
82066
|
2026-06-18 |
|
Kidneyton Lục vị - Bổ thận âm
Thục địa, Hoài sơn, Sơn thù,Mẫu đơn bì,Phục linh, Trạch tả
- Hàm lượng / Dạng
- 320mg; 160mg; 160mg; 120mg; 120mg; 120mg. · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82071
|
VD-19401-13 |
320mg; 160mg; 160mg; 120mg; 120mg; 120mg.
Uống
|
Viên |
0
|
450
|
0
|
N3 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T82
82071
|
2026-06-18 |