Medibase
EN VI JA

Kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 278354 Đợt công bố mới nhất: 2026-08-03 Cập nhật lần cuối: 2026-08-03 08:02
Xóa

Tìm thấy 278354 bản ghi. Hiển thị 17301–17350. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
Hàm lượng / Dạng
200mg; 30mg. · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82066
893210193725 Viên 612 2026-06-18
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
Hàm lượng / Dạng
200mg; 30mg. · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82081
893210193725 Viên 612 2026-06-18
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
Hàm lượng / Dạng
200mg; 30mg. · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82073
893210193725 Viên 612 2026-06-18
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
Hàm lượng / Dạng
200mg; 30mg. · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82064
893210193725 Viên 612 2026-06-18
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
Hàm lượng / Dạng
200mg; 30mg. · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82072
893210193725 Viên 612 2026-06-18
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
Hàm lượng / Dạng
200mg; 30mg. · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82070
893210193725 Viên 612 2026-06-18
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
Hàm lượng / Dạng
200mg; 30mg. · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82077
893210193725 Viên 612 2026-06-18
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
Hàm lượng / Dạng
200mg; 30mg. · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82078
893210193725 Viên 612 2026-06-18
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
Hàm lượng / Dạng
200mg; 30mg. · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82074
893210193725 Viên 612 2026-06-18
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
Hàm lượng / Dạng
200mg; 30mg. · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82187
893210193725 Viên 612 2026-06-18
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
Hàm lượng / Dạng
200mg; 30mg. · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82075
893210193725 Viên 612 2026-06-18
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
Hàm lượng / Dạng
200mg; 30mg. · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82186
893210193725 Viên 612 2026-06-18
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
Hàm lượng / Dạng
200mg; 30mg. · Uống
Số lượng
676300 Viên
Thành tiền
413895600
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82011
893210193725 Viên 612 2026-06-18
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT)
Huyết thanh kháng uốn ván
Hàm lượng / Dạng
1500 đvqt · Tiêm
Số lượng
1000 Ống
Thành tiền
34852000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Viện Vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38050
893410250823 Ống 34852 2026-06-18
Huyền sâm chế
Huyền sâm
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
25000 Gam
Thành tiền
351750000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T36 · 36045
VD-33326-19 Gam 14070000 2026-06-18
Hypecen 25/25
Captopril+ hydroclorothiazid
Hàm lượng / Dạng
25mg + 25mg · Uống
Số lượng
60000 Viên
Thành tiền
87000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Medcen (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10007
893110389925 Viên 1450 2026-06-18
Hương sa lục quân
Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo, Trần bì, Bán hạ, Sa nhân, Mộc hương
Hàm lượng / Dạng
267 mg; 178 mg; 267 mg; 89 mg; 133 mg; 133 mg; 178 mg; 133 mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH MTV Dược phẩm Phước Sanh Pharma (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82065
VD-30136-18 Viên 680 2026-06-18
Hương sa lục quân
Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo, Trần bì, Bán hạ, Sa nhân, Mộc hương
Hàm lượng / Dạng
267 mg; 178 mg; 267 mg; 89 mg; 133 mg; 133 mg; 178 mg; 133 mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH MTV Dược phẩm Phước Sanh Pharma (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82068
VD-30136-18 Viên 680 2026-06-18
Hương sa lục quân
Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo, Trần bì, Bán hạ, Sa nhân, Mộc hương
Hàm lượng / Dạng
267 mg; 178 mg; 267 mg; 89 mg; 133 mg; 133 mg; 178 mg; 133 mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH MTV Dược phẩm Phước Sanh Pharma (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82071
VD-30136-18 Viên 680 2026-06-18
Hương sa lục quân
Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo, Trần bì, Bán hạ, Sa nhân, Mộc hương
Hàm lượng / Dạng
267 mg; 178 mg; 267 mg; 89 mg; 133 mg; 133 mg; 178 mg; 133 mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH MTV Dược phẩm Phước Sanh Pharma (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82066
VD-30136-18 Viên 680 2026-06-18
Hương sa lục quân
Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo, Trần bì, Bán hạ, Sa nhân, Mộc hương
Hàm lượng / Dạng
267 mg; 178 mg; 267 mg; 89 mg; 133 mg; 133 mg; 178 mg; 133 mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH MTV Dược phẩm Phước Sanh Pharma (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82081
VD-30136-18 Viên 680 2026-06-18
Hương sa lục quân
Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo, Trần bì, Bán hạ, Sa nhân, Mộc hương
Hàm lượng / Dạng
267 mg; 178 mg; 267 mg; 89 mg; 133 mg; 133 mg; 178 mg; 133 mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH MTV Dược phẩm Phước Sanh Pharma (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82064
VD-30136-18 Viên 680 2026-06-18
Hương sa lục quân
Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo, Trần bì, Bán hạ, Sa nhân, Mộc hương
Hàm lượng / Dạng
267 mg; 178 mg; 267 mg; 89 mg; 133 mg; 133 mg; 178 mg; 133 mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH MTV Dược phẩm Phước Sanh Pharma (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82070
VD-30136-18 Viên 680 2026-06-18
Hương sa lục quân
Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo, Trần bì, Bán hạ, Sa nhân, Mộc hương
Hàm lượng / Dạng
267 mg; 178 mg; 267 mg; 89 mg; 133 mg; 133 mg; 178 mg; 133 mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH MTV Dược phẩm Phước Sanh Pharma (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82078
VD-30136-18 Viên 680 2026-06-18
Hương sa lục quân
Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo, Trần bì, Bán hạ, Sa nhân, Mộc hương
Hàm lượng / Dạng
267 mg; 178 mg; 267 mg; 89 mg; 133 mg; 133 mg; 178 mg; 133 mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH MTV Dược phẩm Phước Sanh Pharma (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82074
VD-30136-18 Viên 680 2026-06-18
Hương sa lục quân
Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo, Trần bì, Bán hạ, Sa nhân, Mộc hương
Hàm lượng / Dạng
267 mg; 178 mg; 267 mg; 89 mg; 133 mg; 133 mg; 178 mg; 133 mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH MTV Dược phẩm Phước Sanh Pharma (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82186
VD-30136-18 Viên 680 2026-06-18
Hương sa lục quân
Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo, Trần bì, Bán hạ, Sa nhân, Mộc hương
Hàm lượng / Dạng
267 mg; 178 mg; 267 mg; 89 mg; 133 mg; 133 mg; 178 mg; 133 mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH MTV Dược phẩm Phước Sanh Pharma (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82075
VD-30136-18 Viên 680 2026-06-18
Hương sa lục quân
Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo, Trần bì, Bán hạ, Sa nhân, Mộc hương
Hàm lượng / Dạng
267 mg; 178 mg; 267 mg; 89 mg; 133 mg; 133 mg; 178 mg; 133 mg · Uống
Số lượng
314000 Viên
Thành tiền
213520000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH MTV Dược phẩm Phước Sanh Pharma (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82011
VD-30136-18 Viên 680 2026-06-18
Imeclor 125
Cefaclor
Hàm lượng / Dạng
125mg · Uống
Số lượng
1400 Gói
Thành tiền
5174400
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54135
VD-18963-13 Gói 3696 2026-06-18
Imeclor 125
Cefaclor
Hàm lượng / Dạng
125mg · Uống
Số lượng
7000 Gói
Thành tiền
25872000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54012
VD-18963-13 Gói 3696 2026-06-18
Imedoxim 200
Cefpodoxim
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
70000 Viên
Thành tiền
427000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54012
893110595824 Viên 6100 2026-06-18
Imedoxim 200
Cefpodoxim
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
193000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38230
893110023800 Viên 9650 2026-06-18
Imedoxim 200
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil)
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
193000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38230
VD-27892-17 Viên 9650 2026-06-18
Iminitrat 10
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
5000 Viên
Thành tiền
9660000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Nhà máy 2 công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54012
893110285925 Viên 1932 2026-06-18
Itraconazole 100 mg
Itraconazol
Hàm lượng / Dạng
100mg · Uống
Số lượng
300 Viên
Thành tiền
2205000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54012
893110757324 Viên 7350 2026-06-18
Jasmilid
Glipizid
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
26000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54012
893110695924 Viên 2600 2026-06-18
Kacetam
Piracetam
Hàm lượng / Dạng
800mg · Uống
Số lượng
25000 Viên
Thành tiền
9750000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54135
VD-34693-20 Viên 390 2026-06-18
Kacetam
Piracetam
Hàm lượng / Dạng
800mg · Uống
Số lượng
70000 Viên
Thành tiền
27300000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54012
VD-34693-20 Viên 390 2026-06-18
Kagasdine
Omeprazol
Hàm lượng / Dạng
20mg · Uống
Số lượng
2000 Viên
Thành tiền
270000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54135
893110136825 Viên 135 2026-06-18
Kagasdine
Omeprazol
Hàm lượng / Dạng
20mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
2700000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54012
893110136825 Viên 135 2026-06-18
Kali Clorid
Kali clorid
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
3000 Viên
Thành tiền
2220000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10007
893110627524 Viên 740 2026-06-18
Kali Clorid
Kali clorid
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10007
VD-33359-19 Viên 740 2026-06-18
Katrypsin
Alpha chymotrypsin
Hàm lượng / Dạng
21 microkatals · Uống
Số lượng
3500 Viên
Thành tiền
630000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54135
893110347723 Viên 180 2026-06-18
Katrypsin
Alpha chymotrypsin
Hàm lượng / Dạng
21 microkatals · Uống
Số lượng
35000 Viên
Thành tiền
6300000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54012
893110347723 Viên 180 2026-06-18
Kenmag
Diếp cá, Rau má
Hàm lượng / Dạng
Cao khô Diếp cá (tương đương 0,75g lá Diếp cá) 75mg; Cao khô Rau má (tương đương 3g Rau má) 300mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
88200000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông - Chi nhánh I (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82011
VD-25253-16 Viên 882 2026-06-18
Ketamine Hydrochloride injection
Ketamin
Hàm lượng / Dạng
500mg/10ml · Tiêm
Số lượng
50 Lọ
Thành tiền
5019000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Panpharma GmbH (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38230
400112017124 Lọ 100380 2026-06-18
Ketoprofen Tab DWP 100mg
Ketoprofen
Hàm lượng / Dạng
100mg · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
65100000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10007
VD-35845-22 Viên 1302 2026-06-18
Kidneyton Lục vị - Bổ thận âm
Thục địa, Hoài sơn, Sơn thù,Mẫu đơn bì,Phục linh, Trạch tả
Hàm lượng / Dạng
320mg; 160mg; 160mg; 120mg; 120mg; 120mg. · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82065
VD-19401-13 Viên 450 2026-06-18
Kidneyton Lục vị - Bổ thận âm
Thục địa, Hoài sơn, Sơn thù,Mẫu đơn bì,Phục linh, Trạch tả
Hàm lượng / Dạng
320mg; 160mg; 160mg; 120mg; 120mg; 120mg. · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82066
VD-19401-13 Viên 450 2026-06-18
Kidneyton Lục vị - Bổ thận âm
Thục địa, Hoài sơn, Sơn thù,Mẫu đơn bì,Phục linh, Trạch tả
Hàm lượng / Dạng
320mg; 160mg; 160mg; 120mg; 120mg; 120mg. · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82071
VD-19401-13 Viên 450 2026-06-18

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.