|
Kidneyton Lục vị - Bổ thận âm
Thục địa, Hoài sơn, Sơn thù,Mẫu đơn bì,Phục linh, Trạch tả
- Hàm lượng / Dạng
- 320mg; 160mg; 160mg; 120mg; 120mg; 120mg. · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82081
|
VD-19401-13 |
320mg; 160mg; 160mg; 120mg; 120mg; 120mg.
Uống
|
Viên |
0
|
450
|
0
|
N3 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T82
82081
|
2026-06-18 |
|
Kidneyton Lục vị - Bổ thận âm
Thục địa, Hoài sơn, Sơn thù,Mẫu đơn bì,Phục linh, Trạch tả
- Hàm lượng / Dạng
- 320mg; 160mg; 160mg; 120mg; 120mg; 120mg. · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82064
|
VD-19401-13 |
320mg; 160mg; 160mg; 120mg; 120mg; 120mg.
Uống
|
Viên |
0
|
450
|
0
|
N3 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T82
82064
|
2026-06-18 |
|
Kidneyton Lục vị - Bổ thận âm
Thục địa, Hoài sơn, Sơn thù,Mẫu đơn bì,Phục linh, Trạch tả
- Hàm lượng / Dạng
- 320mg; 160mg; 160mg; 120mg; 120mg; 120mg. · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82070
|
VD-19401-13 |
320mg; 160mg; 160mg; 120mg; 120mg; 120mg.
Uống
|
Viên |
0
|
450
|
0
|
N3 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T82
82070
|
2026-06-18 |
|
Kidneyton Lục vị - Bổ thận âm
Thục địa, Hoài sơn, Sơn thù,Mẫu đơn bì,Phục linh, Trạch tả
- Hàm lượng / Dạng
- 320mg; 160mg; 160mg; 120mg; 120mg; 120mg. · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82078
|
VD-19401-13 |
320mg; 160mg; 160mg; 120mg; 120mg; 120mg.
Uống
|
Viên |
0
|
450
|
0
|
N3 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T82
82078
|
2026-06-18 |
|
Kidneyton Lục vị - Bổ thận âm
Thục địa, Hoài sơn, Sơn thù,Mẫu đơn bì,Phục linh, Trạch tả
- Hàm lượng / Dạng
- 320mg; 160mg; 160mg; 120mg; 120mg; 120mg. · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82074
|
VD-19401-13 |
320mg; 160mg; 160mg; 120mg; 120mg; 120mg.
Uống
|
Viên |
0
|
450
|
0
|
N3 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T82
82074
|
2026-06-18 |
|
Kidneyton Lục vị - Bổ thận âm
Thục địa, Hoài sơn, Sơn thù,Mẫu đơn bì,Phục linh, Trạch tả
- Hàm lượng / Dạng
- 320mg; 160mg; 160mg; 120mg; 120mg; 120mg. · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82186
|
VD-19401-13 |
320mg; 160mg; 160mg; 120mg; 120mg; 120mg.
Uống
|
Viên |
0
|
450
|
0
|
N3 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T82
82186
|
2026-06-18 |
|
Kidneyton Lục vị - Bổ thận âm
Thục địa, Hoài sơn, Sơn thù,Mẫu đơn bì,Phục linh, Trạch tả
- Hàm lượng / Dạng
- 320mg; 160mg; 160mg; 120mg; 120mg; 120mg. · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82075
|
VD-19401-13 |
320mg; 160mg; 160mg; 120mg; 120mg; 120mg.
Uống
|
Viên |
0
|
450
|
0
|
N3 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T82
82075
|
2026-06-18 |
|
Kidneyton Lục vị - Bổ thận âm
Thục địa, Hoài sơn, Sơn thù,Mẫu đơn bì,Phục linh, Trạch tả
- Hàm lượng / Dạng
- 320mg; 160mg; 160mg; 120mg; 120mg; 120mg. · Uống
- Số lượng
- 671400 Viên
- Thành tiền
- 302130000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82011
|
VD-19401-13 |
320mg; 160mg; 160mg; 120mg; 120mg; 120mg.
Uống
|
Viên |
671400
|
450
|
302130000
|
N3 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T82
82011
|
2026-06-18 |
|
Kim tiền thảo
Kim tiền thảo, Râu ngô
- Hàm lượng / Dạng
- 120mg; 35mg. · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần thương mại Dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82065
|
VD-23886-15 |
120mg; 35mg.
Uống
|
Viên |
0
|
209
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần thương mại Dược vật tư y tế Khải Hà
Việt Nam
|
T82
82065
|
2026-06-18 |
|
Kim tiền thảo
Kim tiền thảo, Râu ngô
- Hàm lượng / Dạng
- 120mg; 35mg. · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần thương mại Dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82079
|
VD-23886-15 |
120mg; 35mg.
Uống
|
Viên |
0
|
209
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần thương mại Dược vật tư y tế Khải Hà
Việt Nam
|
T82
82079
|
2026-06-18 |
|
Kim tiền thảo
Kim tiền thảo, Râu ngô
- Hàm lượng / Dạng
- 120mg; 35mg. · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần thương mại Dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82068
|
VD-23886-15 |
120mg; 35mg.
Uống
|
Viên |
0
|
209
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần thương mại Dược vật tư y tế Khải Hà
Việt Nam
|
T82
82068
|
2026-06-18 |
|
Kim tiền thảo
Kim tiền thảo, Râu ngô
- Hàm lượng / Dạng
- 120mg; 35mg. · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần thương mại Dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82080
|
VD-23886-15 |
120mg; 35mg.
Uống
|
Viên |
0
|
209
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần thương mại Dược vật tư y tế Khải Hà
Việt Nam
|
T82
82080
|
2026-06-18 |
|
Kim tiền thảo
Kim tiền thảo, Râu ngô
- Hàm lượng / Dạng
- 120mg; 35mg. · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần thương mại Dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82071
|
VD-23886-15 |
120mg; 35mg.
Uống
|
Viên |
0
|
209
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần thương mại Dược vật tư y tế Khải Hà
Việt Nam
|
T82
82071
|
2026-06-18 |
|
Kim tiền thảo
Kim tiền thảo, Râu ngô
- Hàm lượng / Dạng
- 120mg; 35mg. · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần thương mại Dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82066
|
VD-23886-15 |
120mg; 35mg.
Uống
|
Viên |
0
|
209
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần thương mại Dược vật tư y tế Khải Hà
Việt Nam
|
T82
82066
|
2026-06-18 |
|
Kim tiền thảo
Kim tiền thảo, Râu ngô
- Hàm lượng / Dạng
- 120mg; 35mg. · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần thương mại Dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82081
|
VD-23886-15 |
120mg; 35mg.
Uống
|
Viên |
0
|
209
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần thương mại Dược vật tư y tế Khải Hà
Việt Nam
|
T82
82081
|
2026-06-18 |
|
Kim tiền thảo
Kim tiền thảo, Râu ngô
- Hàm lượng / Dạng
- 120mg; 35mg. · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần thương mại Dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82073
|
VD-23886-15 |
120mg; 35mg.
Uống
|
Viên |
0
|
209
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần thương mại Dược vật tư y tế Khải Hà
Việt Nam
|
T82
82073
|
2026-06-18 |
|
Kim tiền thảo
Kim tiền thảo, Râu ngô
- Hàm lượng / Dạng
- 120mg; 35mg. · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần thương mại Dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82064
|
VD-23886-15 |
120mg; 35mg.
Uống
|
Viên |
0
|
209
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần thương mại Dược vật tư y tế Khải Hà
Việt Nam
|
T82
82064
|
2026-06-18 |
|
Kim tiền thảo
Kim tiền thảo, Râu ngô
- Hàm lượng / Dạng
- 120mg; 35mg. · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần thương mại Dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82072
|
VD-23886-15 |
120mg; 35mg.
Uống
|
Viên |
0
|
209
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần thương mại Dược vật tư y tế Khải Hà
Việt Nam
|
T82
82072
|
2026-06-18 |
|
Kim tiền thảo
Kim tiền thảo, Râu ngô
- Hàm lượng / Dạng
- 120mg; 35mg. · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần thương mại Dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82070
|
VD-23886-15 |
120mg; 35mg.
Uống
|
Viên |
0
|
209
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần thương mại Dược vật tư y tế Khải Hà
Việt Nam
|
T82
82070
|
2026-06-18 |
|
Kim tiền thảo
Kim tiền thảo, Râu ngô
- Hàm lượng / Dạng
- 120mg; 35mg. · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần thương mại Dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82078
|
VD-23886-15 |
120mg; 35mg.
Uống
|
Viên |
0
|
209
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần thương mại Dược vật tư y tế Khải Hà
Việt Nam
|
T82
82078
|
2026-06-18 |
|
Kim tiền thảo
Kim tiền thảo, Râu ngô
- Hàm lượng / Dạng
- 120mg; 35mg. · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần thương mại Dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82074
|
VD-23886-15 |
120mg; 35mg.
Uống
|
Viên |
0
|
209
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần thương mại Dược vật tư y tế Khải Hà
Việt Nam
|
T82
82074
|
2026-06-18 |
|
Kim tiền thảo
Kim tiền thảo, Râu ngô
- Hàm lượng / Dạng
- 120mg; 35mg. · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần thương mại Dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82187
|
VD-23886-15 |
120mg; 35mg.
Uống
|
Viên |
0
|
209
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần thương mại Dược vật tư y tế Khải Hà
Việt Nam
|
T82
82187
|
2026-06-18 |
|
Kim tiền thảo
Kim tiền thảo, Râu ngô
- Hàm lượng / Dạng
- 120mg; 35mg. · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần thương mại Dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82186
|
VD-23886-15 |
120mg; 35mg.
Uống
|
Viên |
0
|
209
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần thương mại Dược vật tư y tế Khải Hà
Việt Nam
|
T82
82186
|
2026-06-18 |
|
Kim tiền thảo
Kim tiền thảo, Râu ngô
- Hàm lượng / Dạng
- 120mg; 35mg. · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần thương mại Dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82075
|
VD-23886-15 |
120mg; 35mg.
Uống
|
Viên |
0
|
209
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần thương mại Dược vật tư y tế Khải Hà
Việt Nam
|
T82
82075
|
2026-06-18 |
|
Kim tiền thảo
Kim tiền thảo, Râu ngô
- Hàm lượng / Dạng
- 120mg; 35mg. · Uống
- Số lượng
- 892000 Viên
- Thành tiền
- 186428000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần thương mại Dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82011
|
VD-23886-15 |
120mg; 35mg.
Uống
|
Viên |
892000
|
209
|
186428000
|
N3 |
Công ty cổ phần thương mại Dược vật tư y tế Khải Hà
Việt Nam
|
T82
82011
|
2026-06-18 |
|
Kim tiền thảo bài thạch
Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Nghệ, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng
- Hàm lượng / Dạng
- Kim tiền thảo 1.000mg; Nhân trần 250mg; Hoàng cầm 150mg; Nghệ 250mg; Binh lang 100mg; Chỉ thực 100mg; Hậu phác 100mg; Bạch mao căn 500mg; Mộc hương 100mg; Đại hoàng 50mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH dược phẩm Hà Thành (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82065
|
VD-33856-19 |
Kim tiền thảo 1.000mg; Nhân trần 250mg; Hoàng cầm 150mg; Nghệ 250mg; Binh lang 100mg; Chỉ thực 100mg; Hậu phác 100mg; Bạch mao căn 500mg; Mộc hương 100mg; Đại hoàng 50mg
Uống
|
Viên |
0
|
495
|
0
|
N3 |
Công ty TNHH dược phẩm Hà Thành
Việt Nam
|
T82
82065
|
2026-06-18 |
|
Kim tiền thảo bài thạch
Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Nghệ, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng
- Hàm lượng / Dạng
- Kim tiền thảo 1.000mg; Nhân trần 250mg; Hoàng cầm 150mg; Nghệ 250mg; Binh lang 100mg; Chỉ thực 100mg; Hậu phác 100mg; Bạch mao căn 500mg; Mộc hương 100mg; Đại hoàng 50mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH dược phẩm Hà Thành (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82079
|
VD-33856-19 |
Kim tiền thảo 1.000mg; Nhân trần 250mg; Hoàng cầm 150mg; Nghệ 250mg; Binh lang 100mg; Chỉ thực 100mg; Hậu phác 100mg; Bạch mao căn 500mg; Mộc hương 100mg; Đại hoàng 50mg
Uống
|
Viên |
0
|
495
|
0
|
N3 |
Công ty TNHH dược phẩm Hà Thành
Việt Nam
|
T82
82079
|
2026-06-18 |
|
Kim tiền thảo bài thạch
Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Nghệ, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng
- Hàm lượng / Dạng
- Kim tiền thảo 1.000mg; Nhân trần 250mg; Hoàng cầm 150mg; Nghệ 250mg; Binh lang 100mg; Chỉ thực 100mg; Hậu phác 100mg; Bạch mao căn 500mg; Mộc hương 100mg; Đại hoàng 50mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH dược phẩm Hà Thành (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82068
|
VD-33856-19 |
Kim tiền thảo 1.000mg; Nhân trần 250mg; Hoàng cầm 150mg; Nghệ 250mg; Binh lang 100mg; Chỉ thực 100mg; Hậu phác 100mg; Bạch mao căn 500mg; Mộc hương 100mg; Đại hoàng 50mg
Uống
|
Viên |
0
|
495
|
0
|
N3 |
Công ty TNHH dược phẩm Hà Thành
Việt Nam
|
T82
82068
|
2026-06-18 |
|
Kim tiền thảo bài thạch
Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Nghệ, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng
- Hàm lượng / Dạng
- Kim tiền thảo 1.000mg; Nhân trần 250mg; Hoàng cầm 150mg; Nghệ 250mg; Binh lang 100mg; Chỉ thực 100mg; Hậu phác 100mg; Bạch mao căn 500mg; Mộc hương 100mg; Đại hoàng 50mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH dược phẩm Hà Thành (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82080
|
VD-33856-19 |
Kim tiền thảo 1.000mg; Nhân trần 250mg; Hoàng cầm 150mg; Nghệ 250mg; Binh lang 100mg; Chỉ thực 100mg; Hậu phác 100mg; Bạch mao căn 500mg; Mộc hương 100mg; Đại hoàng 50mg
Uống
|
Viên |
0
|
495
|
0
|
N3 |
Công ty TNHH dược phẩm Hà Thành
Việt Nam
|
T82
82080
|
2026-06-18 |
|
Kim tiền thảo bài thạch
Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Nghệ, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng
- Hàm lượng / Dạng
- Kim tiền thảo 1.000mg; Nhân trần 250mg; Hoàng cầm 150mg; Nghệ 250mg; Binh lang 100mg; Chỉ thực 100mg; Hậu phác 100mg; Bạch mao căn 500mg; Mộc hương 100mg; Đại hoàng 50mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH dược phẩm Hà Thành (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82083
|
VD-33856-19 |
Kim tiền thảo 1.000mg; Nhân trần 250mg; Hoàng cầm 150mg; Nghệ 250mg; Binh lang 100mg; Chỉ thực 100mg; Hậu phác 100mg; Bạch mao căn 500mg; Mộc hương 100mg; Đại hoàng 50mg
Uống
|
Viên |
0
|
495
|
0
|
N3 |
Công ty TNHH dược phẩm Hà Thành
Việt Nam
|
T82
82083
|
2026-06-18 |
|
Kim tiền thảo bài thạch
Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Nghệ, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng
- Hàm lượng / Dạng
- Kim tiền thảo 1.000mg; Nhân trần 250mg; Hoàng cầm 150mg; Nghệ 250mg; Binh lang 100mg; Chỉ thực 100mg; Hậu phác 100mg; Bạch mao căn 500mg; Mộc hương 100mg; Đại hoàng 50mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH dược phẩm Hà Thành (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82071
|
VD-33856-19 |
Kim tiền thảo 1.000mg; Nhân trần 250mg; Hoàng cầm 150mg; Nghệ 250mg; Binh lang 100mg; Chỉ thực 100mg; Hậu phác 100mg; Bạch mao căn 500mg; Mộc hương 100mg; Đại hoàng 50mg
Uống
|
Viên |
0
|
495
|
0
|
N3 |
Công ty TNHH dược phẩm Hà Thành
Việt Nam
|
T82
82071
|
2026-06-18 |
|
Kim tiền thảo bài thạch
Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Nghệ, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng
- Hàm lượng / Dạng
- Kim tiền thảo 1.000mg; Nhân trần 250mg; Hoàng cầm 150mg; Nghệ 250mg; Binh lang 100mg; Chỉ thực 100mg; Hậu phác 100mg; Bạch mao căn 500mg; Mộc hương 100mg; Đại hoàng 50mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH dược phẩm Hà Thành (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82066
|
VD-33856-19 |
Kim tiền thảo 1.000mg; Nhân trần 250mg; Hoàng cầm 150mg; Nghệ 250mg; Binh lang 100mg; Chỉ thực 100mg; Hậu phác 100mg; Bạch mao căn 500mg; Mộc hương 100mg; Đại hoàng 50mg
Uống
|
Viên |
0
|
495
|
0
|
N3 |
Công ty TNHH dược phẩm Hà Thành
Việt Nam
|
T82
82066
|
2026-06-18 |
|
Kim tiền thảo bài thạch
Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Nghệ, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng
- Hàm lượng / Dạng
- Kim tiền thảo 1.000mg; Nhân trần 250mg; Hoàng cầm 150mg; Nghệ 250mg; Binh lang 100mg; Chỉ thực 100mg; Hậu phác 100mg; Bạch mao căn 500mg; Mộc hương 100mg; Đại hoàng 50mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH dược phẩm Hà Thành (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82081
|
VD-33856-19 |
Kim tiền thảo 1.000mg; Nhân trần 250mg; Hoàng cầm 150mg; Nghệ 250mg; Binh lang 100mg; Chỉ thực 100mg; Hậu phác 100mg; Bạch mao căn 500mg; Mộc hương 100mg; Đại hoàng 50mg
Uống
|
Viên |
0
|
495
|
0
|
N3 |
Công ty TNHH dược phẩm Hà Thành
Việt Nam
|
T82
82081
|
2026-06-18 |
|
Kim tiền thảo bài thạch
Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Nghệ, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng
- Hàm lượng / Dạng
- Kim tiền thảo 1.000mg; Nhân trần 250mg; Hoàng cầm 150mg; Nghệ 250mg; Binh lang 100mg; Chỉ thực 100mg; Hậu phác 100mg; Bạch mao căn 500mg; Mộc hương 100mg; Đại hoàng 50mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH dược phẩm Hà Thành (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82073
|
VD-33856-19 |
Kim tiền thảo 1.000mg; Nhân trần 250mg; Hoàng cầm 150mg; Nghệ 250mg; Binh lang 100mg; Chỉ thực 100mg; Hậu phác 100mg; Bạch mao căn 500mg; Mộc hương 100mg; Đại hoàng 50mg
Uống
|
Viên |
0
|
495
|
0
|
N3 |
Công ty TNHH dược phẩm Hà Thành
Việt Nam
|
T82
82073
|
2026-06-18 |
|
Kim tiền thảo bài thạch
Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Nghệ, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng
- Hàm lượng / Dạng
- Kim tiền thảo 1.000mg; Nhân trần 250mg; Hoàng cầm 150mg; Nghệ 250mg; Binh lang 100mg; Chỉ thực 100mg; Hậu phác 100mg; Bạch mao căn 500mg; Mộc hương 100mg; Đại hoàng 50mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH dược phẩm Hà Thành (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82064
|
VD-33856-19 |
Kim tiền thảo 1.000mg; Nhân trần 250mg; Hoàng cầm 150mg; Nghệ 250mg; Binh lang 100mg; Chỉ thực 100mg; Hậu phác 100mg; Bạch mao căn 500mg; Mộc hương 100mg; Đại hoàng 50mg
Uống
|
Viên |
0
|
495
|
0
|
N3 |
Công ty TNHH dược phẩm Hà Thành
Việt Nam
|
T82
82064
|
2026-06-18 |
|
Kim tiền thảo bài thạch
Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Nghệ, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng
- Hàm lượng / Dạng
- Kim tiền thảo 1.000mg; Nhân trần 250mg; Hoàng cầm 150mg; Nghệ 250mg; Binh lang 100mg; Chỉ thực 100mg; Hậu phác 100mg; Bạch mao căn 500mg; Mộc hương 100mg; Đại hoàng 50mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH dược phẩm Hà Thành (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82072
|
VD-33856-19 |
Kim tiền thảo 1.000mg; Nhân trần 250mg; Hoàng cầm 150mg; Nghệ 250mg; Binh lang 100mg; Chỉ thực 100mg; Hậu phác 100mg; Bạch mao căn 500mg; Mộc hương 100mg; Đại hoàng 50mg
Uống
|
Viên |
0
|
495
|
0
|
N3 |
Công ty TNHH dược phẩm Hà Thành
Việt Nam
|
T82
82072
|
2026-06-18 |
|
Kim tiền thảo bài thạch
Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Nghệ, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng
- Hàm lượng / Dạng
- Kim tiền thảo 1.000mg; Nhân trần 250mg; Hoàng cầm 150mg; Nghệ 250mg; Binh lang 100mg; Chỉ thực 100mg; Hậu phác 100mg; Bạch mao căn 500mg; Mộc hương 100mg; Đại hoàng 50mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH dược phẩm Hà Thành (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82070
|
VD-33856-19 |
Kim tiền thảo 1.000mg; Nhân trần 250mg; Hoàng cầm 150mg; Nghệ 250mg; Binh lang 100mg; Chỉ thực 100mg; Hậu phác 100mg; Bạch mao căn 500mg; Mộc hương 100mg; Đại hoàng 50mg
Uống
|
Viên |
0
|
495
|
0
|
N3 |
Công ty TNHH dược phẩm Hà Thành
Việt Nam
|
T82
82070
|
2026-06-18 |
|
Kim tiền thảo bài thạch
Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Nghệ, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng
- Hàm lượng / Dạng
- Kim tiền thảo 1.000mg; Nhân trần 250mg; Hoàng cầm 150mg; Nghệ 250mg; Binh lang 100mg; Chỉ thực 100mg; Hậu phác 100mg; Bạch mao căn 500mg; Mộc hương 100mg; Đại hoàng 50mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH dược phẩm Hà Thành (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82077
|
VD-33856-19 |
Kim tiền thảo 1.000mg; Nhân trần 250mg; Hoàng cầm 150mg; Nghệ 250mg; Binh lang 100mg; Chỉ thực 100mg; Hậu phác 100mg; Bạch mao căn 500mg; Mộc hương 100mg; Đại hoàng 50mg
Uống
|
Viên |
0
|
495
|
0
|
N3 |
Công ty TNHH dược phẩm Hà Thành
Việt Nam
|
T82
82077
|
2026-06-18 |
|
Kim tiền thảo bài thạch
Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Nghệ, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng
- Hàm lượng / Dạng
- Kim tiền thảo 1.000mg; Nhân trần 250mg; Hoàng cầm 150mg; Nghệ 250mg; Binh lang 100mg; Chỉ thực 100mg; Hậu phác 100mg; Bạch mao căn 500mg; Mộc hương 100mg; Đại hoàng 50mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH dược phẩm Hà Thành (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82078
|
VD-33856-19 |
Kim tiền thảo 1.000mg; Nhân trần 250mg; Hoàng cầm 150mg; Nghệ 250mg; Binh lang 100mg; Chỉ thực 100mg; Hậu phác 100mg; Bạch mao căn 500mg; Mộc hương 100mg; Đại hoàng 50mg
Uống
|
Viên |
0
|
495
|
0
|
N3 |
Công ty TNHH dược phẩm Hà Thành
Việt Nam
|
T82
82078
|
2026-06-18 |
|
Kim tiền thảo bài thạch
Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Nghệ, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng
- Hàm lượng / Dạng
- Kim tiền thảo 1.000mg; Nhân trần 250mg; Hoàng cầm 150mg; Nghệ 250mg; Binh lang 100mg; Chỉ thực 100mg; Hậu phác 100mg; Bạch mao căn 500mg; Mộc hương 100mg; Đại hoàng 50mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH dược phẩm Hà Thành (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82074
|
VD-33856-19 |
Kim tiền thảo 1.000mg; Nhân trần 250mg; Hoàng cầm 150mg; Nghệ 250mg; Binh lang 100mg; Chỉ thực 100mg; Hậu phác 100mg; Bạch mao căn 500mg; Mộc hương 100mg; Đại hoàng 50mg
Uống
|
Viên |
0
|
495
|
0
|
N3 |
Công ty TNHH dược phẩm Hà Thành
Việt Nam
|
T82
82074
|
2026-06-18 |
|
Kim tiền thảo bài thạch
Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Nghệ, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng
- Hàm lượng / Dạng
- Kim tiền thảo 1.000mg; Nhân trần 250mg; Hoàng cầm 150mg; Nghệ 250mg; Binh lang 100mg; Chỉ thực 100mg; Hậu phác 100mg; Bạch mao căn 500mg; Mộc hương 100mg; Đại hoàng 50mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH dược phẩm Hà Thành (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82075
|
VD-33856-19 |
Kim tiền thảo 1.000mg; Nhân trần 250mg; Hoàng cầm 150mg; Nghệ 250mg; Binh lang 100mg; Chỉ thực 100mg; Hậu phác 100mg; Bạch mao căn 500mg; Mộc hương 100mg; Đại hoàng 50mg
Uống
|
Viên |
0
|
495
|
0
|
N3 |
Công ty TNHH dược phẩm Hà Thành
Việt Nam
|
T82
82075
|
2026-06-18 |
|
Kim tiền thảo bài thạch
Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Nghệ, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng
- Hàm lượng / Dạng
- Kim tiền thảo 1.000mg; Nhân trần 250mg; Hoàng cầm 150mg; Nghệ 250mg; Binh lang 100mg; Chỉ thực 100mg; Hậu phác 100mg; Bạch mao căn 500mg; Mộc hương 100mg; Đại hoàng 50mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH dược phẩm Hà Thành (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82186
|
VD-33856-19 |
Kim tiền thảo 1.000mg; Nhân trần 250mg; Hoàng cầm 150mg; Nghệ 250mg; Binh lang 100mg; Chỉ thực 100mg; Hậu phác 100mg; Bạch mao căn 500mg; Mộc hương 100mg; Đại hoàng 50mg
Uống
|
Viên |
0
|
495
|
0
|
N3 |
Công ty TNHH dược phẩm Hà Thành
Việt Nam
|
T82
82186
|
2026-06-18 |
|
Kim tiền thảo bài thạch
Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Nghệ, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng
- Hàm lượng / Dạng
- Kim tiền thảo 1.000mg; Nhân trần 250mg; Hoàng cầm 150mg; Nghệ 250mg; Binh lang 100mg; Chỉ thực 100mg; Hậu phác 100mg; Bạch mao căn 500mg; Mộc hương 100mg; Đại hoàng 50mg · Uống
- Số lượng
- 723200 Viên
- Thành tiền
- 357984000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH dược phẩm Hà Thành (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82011
|
VD-33856-19 |
Kim tiền thảo 1.000mg; Nhân trần 250mg; Hoàng cầm 150mg; Nghệ 250mg; Binh lang 100mg; Chỉ thực 100mg; Hậu phác 100mg; Bạch mao căn 500mg; Mộc hương 100mg; Đại hoàng 50mg
Uống
|
Viên |
723200
|
495
|
357984000
|
N3 |
Công ty TNHH dược phẩm Hà Thành
Việt Nam
|
T82
82011
|
2026-06-18 |
|
Lactated Ringer's
Ringer lactat
- Hàm lượng / Dạng
- 500ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 1000 Chai
- Thành tiền
- 7350000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công Ty Cổ Phần IVC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54012
|
VD-35955-22 |
500ml
Tiêm truyền
|
Chai |
1000
|
7350
|
7350000
|
N4 |
Công Ty Cổ Phần IVC
Việt Nam
|
T54
54012
|
2026-06-18 |
|
Lamuzid 500/5
Metformin + glibenclamid
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg + 5mg · Uống
- Số lượng
- 60000 Viên
- Thành tiền
- 138600000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01ON4
|
893110056523 |
500mg + 5mg
Uống
|
Viên |
60000
|
2310
|
138600000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi
|
T01
01ON4
|
2026-06-18 |
|
Lanam SC 200mg/28,5mg
Amoxicilin + acid clavulanic
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg + 28,5mg · Uống
- Số lượng
- 3000 Gói
- Thành tiền
- 20475000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54012
|
893110136525 |
200mg + 28,5mg
Uống
|
Gói |
3000
|
6825
|
20475000
|
N2 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
|
T54
54012
|
2026-06-18 |
|
Lansoprazol
Lansoprazol
- Hàm lượng / Dạng
- 30mg · Uống
- Số lượng
- 20000 Viên
- Thành tiền
- 5700000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54012
|
893110024200 |
30mg
Uống
|
Viên |
20000
|
285
|
5700000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T54
54012
|
2026-06-18 |
|
Lantus
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
- Hàm lượng / Dạng
- 100 đơn vị/ml (1000 đơn vị/lọ 10 ml) · Tiêm dưới da
- Số lượng
- 300 Lọ
- Thành tiền
- 143925000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Sanofi-Aventis Deutschland GmbH (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T27 · 27174
|
QLSP-0790-14 |
100 đơn vị/ml (1000 đơn vị/lọ 10 ml)
Tiêm dưới da
|
Lọ |
300
|
479750
|
143925000
|
N1 |
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH
Đức
|
T27
27174
|
2026-06-18 |
|
Lepigin 100
Clozapin
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg · Uống
- Số lượng
- 70000 Viên
- Thành tiền
- 91000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40036
|
893110040323 |
100mg
Uống
|
Viên |
70000
|
1300
|
91000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T40
40036
|
2026-06-18 |
|
Lepigin 25
Clozapin
- Hàm lượng / Dạng
- 25 mg · Uống
- Số lượng
- 30000 Viên
- Thành tiền
- 23670000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40036
|
VD-22741-15 |
25 mg
Uống
|
Viên |
30000
|
789
|
23670000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T40
40036
|
2026-06-18 |