|
Levobupi-BFS 50 mg
Levobupivacain
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg/10ml · Tiêm
- Số lượng
- 100 Lọ
- Thành tiền
- 8400000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10007
|
893114880224 |
50mg/10ml
Tiêm
|
Lọ |
100
|
84000
|
8400000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T10
10007
|
2026-06-18 |
|
Levobupi-BFS 50 mg
Levobupivacain
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg/10ml · Tiêm
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10007
|
VD-28877-18 |
50mg/10ml
Tiêm
|
Lọ |
0
|
84000
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T10
10007
|
2026-06-18 |
|
Levomepromazin 25 mg
Levomepromazin
- Hàm lượng / Dạng
- 25mg · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 52000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40036
|
893110332924 |
25mg
Uống
|
Viên |
100000
|
520
|
52000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T40
40036
|
2026-06-18 |
|
Lidocain
Lidocain hydroclodrid
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg/2ml · Tiêm
- Số lượng
- 2000 Ống
- Thành tiền
- 1000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54012
|
893110688924 |
40mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
2000
|
500
|
1000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T54
54012
|
2026-06-18 |
|
Lifecita 400
Piracetam
- Hàm lượng / Dạng
- 400mg · Uống
- Số lượng
- 5000 Viên
- Thành tiền
- 6000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54012
|
893110075824 |
400mg
Uống
|
Viên |
5000
|
1200
|
6000000
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
T54
54012
|
2026-06-18 |
|
Linezolid 600mg/300ml
Linezolid*
- Hàm lượng / Dạng
- 600mg/300ml · Tiêm
- Số lượng
- 1800 Lọ
- Thành tiền
- 351000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79532
|
893110129623 |
600mg/300ml
Tiêm
|
Lọ |
1800
|
195000
|
351000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
T79
79532
|
2026-06-18 |
|
Liproin
Lidocain + prilocain
- Hàm lượng / Dạng
- (25mg + 25mg)/g; 5g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 1100 Tuýp
- Thành tiền
- 40150000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79532
|
893110202725 |
(25mg + 25mg)/g; 5g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
1100
|
36500
|
40150000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T79
79532
|
2026-06-18 |
|
Lisiplus HCT 10/12.5
Lisinopril + hydroclorothiazid
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg + 12,5mg · Uống
- Số lượng
- 60000 Viên
- Thành tiền
- 180000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10007
|
VD-17766-12 |
10mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
60000
|
3000
|
180000000
|
N1 |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T10
10007
|
2026-06-18 |
|
Lisiplus HCT 20/12.5
Lisinopril + hydroclorothiazid
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg +12,5mg · Uống
- Số lượng
- 65000 Viên
- Thành tiền
- 324350000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm-Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38230
|
VD-18111-12 |
20mg +12,5mg
Uống
|
Viên |
65000
|
4990
|
324350000
|
N1 |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm-Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T38
38230
|
2026-06-18 |
|
Lisiplus HCT 20/12.5
Lisinopril + hydroclorothiazid
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg +12,5mg · Uống
- Số lượng
- 65000 Viên
- Thành tiền
- 324350000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm-Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38230
|
893110914724 |
20mg +12,5mg
Uống
|
Viên |
65000
|
4990
|
324350000
|
N1 |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm-Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T38
38230
|
2026-06-18 |
|
Liverbil
Actiso,Rau đắng đất,Bìm bìm biếc, Diệp hạ châu
- Hàm lượng / Dạng
- 400mg; 400mg; 400mg; 400mg. · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82065
|
VD-23617-15 |
400mg; 400mg; 400mg; 400mg.
Uống
|
Viên |
0
|
798
|
0
|
N3 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T82
82065
|
2026-06-18 |
|
Liverbil
Actiso,Rau đắng đất,Bìm bìm biếc, Diệp hạ châu
- Hàm lượng / Dạng
- 400mg; 400mg; 400mg; 400mg. · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82079
|
VD-23617-15 |
400mg; 400mg; 400mg; 400mg.
Uống
|
Viên |
0
|
798
|
0
|
N3 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T82
82079
|
2026-06-18 |
|
Liverbil
Actiso,Rau đắng đất,Bìm bìm biếc, Diệp hạ châu
- Hàm lượng / Dạng
- 400mg; 400mg; 400mg; 400mg. · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82068
|
VD-23617-15 |
400mg; 400mg; 400mg; 400mg.
Uống
|
Viên |
0
|
798
|
0
|
N3 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T82
82068
|
2026-06-18 |
|
Liverbil
Actiso,Rau đắng đất,Bìm bìm biếc, Diệp hạ châu
- Hàm lượng / Dạng
- 400mg; 400mg; 400mg; 400mg. · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82080
|
VD-23617-15 |
400mg; 400mg; 400mg; 400mg.
Uống
|
Viên |
0
|
798
|
0
|
N3 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T82
82080
|
2026-06-18 |
|
Liverbil
Actiso,Rau đắng đất,Bìm bìm biếc, Diệp hạ châu
- Hàm lượng / Dạng
- 400mg; 400mg; 400mg; 400mg. · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82083
|
VD-23617-15 |
400mg; 400mg; 400mg; 400mg.
Uống
|
Viên |
0
|
798
|
0
|
N3 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T82
82083
|
2026-06-18 |
|
Liverbil
Actiso,Rau đắng đất,Bìm bìm biếc, Diệp hạ châu
- Hàm lượng / Dạng
- 400mg; 400mg; 400mg; 400mg. · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82066
|
VD-23617-15 |
400mg; 400mg; 400mg; 400mg.
Uống
|
Viên |
0
|
798
|
0
|
N3 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T82
82066
|
2026-06-18 |
|
Liverbil
Actiso,Rau đắng đất,Bìm bìm biếc, Diệp hạ châu
- Hàm lượng / Dạng
- 400mg; 400mg; 400mg; 400mg. · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82071
|
VD-23617-15 |
400mg; 400mg; 400mg; 400mg.
Uống
|
Viên |
0
|
798
|
0
|
N3 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T82
82071
|
2026-06-18 |
|
Liverbil
Actiso,Rau đắng đất,Bìm bìm biếc, Diệp hạ châu
- Hàm lượng / Dạng
- 400mg; 400mg; 400mg; 400mg. · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82081
|
VD-23617-15 |
400mg; 400mg; 400mg; 400mg.
Uống
|
Viên |
0
|
798
|
0
|
N3 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T82
82081
|
2026-06-18 |
|
Liverbil
Actiso,Rau đắng đất,Bìm bìm biếc, Diệp hạ châu
- Hàm lượng / Dạng
- 400mg; 400mg; 400mg; 400mg. · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82073
|
VD-23617-15 |
400mg; 400mg; 400mg; 400mg.
Uống
|
Viên |
0
|
798
|
0
|
N3 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T82
82073
|
2026-06-18 |
|
Liverbil
Actiso,Rau đắng đất,Bìm bìm biếc, Diệp hạ châu
- Hàm lượng / Dạng
- 400mg; 400mg; 400mg; 400mg. · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82064
|
VD-23617-15 |
400mg; 400mg; 400mg; 400mg.
Uống
|
Viên |
0
|
798
|
0
|
N3 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T82
82064
|
2026-06-18 |
|
Liverbil
Actiso,Rau đắng đất,Bìm bìm biếc, Diệp hạ châu
- Hàm lượng / Dạng
- 400mg; 400mg; 400mg; 400mg. · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82072
|
VD-23617-15 |
400mg; 400mg; 400mg; 400mg.
Uống
|
Viên |
0
|
798
|
0
|
N3 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T82
82072
|
2026-06-18 |
|
Liverbil
Actiso,Rau đắng đất,Bìm bìm biếc, Diệp hạ châu
- Hàm lượng / Dạng
- 400mg; 400mg; 400mg; 400mg. · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82070
|
VD-23617-15 |
400mg; 400mg; 400mg; 400mg.
Uống
|
Viên |
0
|
798
|
0
|
N3 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T82
82070
|
2026-06-18 |
|
Liverbil
Actiso,Rau đắng đất,Bìm bìm biếc, Diệp hạ châu
- Hàm lượng / Dạng
- 400mg; 400mg; 400mg; 400mg. · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82078
|
VD-23617-15 |
400mg; 400mg; 400mg; 400mg.
Uống
|
Viên |
0
|
798
|
0
|
N3 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T82
82078
|
2026-06-18 |
|
Liverbil
Actiso,Rau đắng đất,Bìm bìm biếc, Diệp hạ châu
- Hàm lượng / Dạng
- 400mg; 400mg; 400mg; 400mg. · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82074
|
VD-23617-15 |
400mg; 400mg; 400mg; 400mg.
Uống
|
Viên |
0
|
798
|
0
|
N3 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T82
82074
|
2026-06-18 |
|
Liverbil
Actiso,Rau đắng đất,Bìm bìm biếc, Diệp hạ châu
- Hàm lượng / Dạng
- 400mg; 400mg; 400mg; 400mg. · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82075
|
VD-23617-15 |
400mg; 400mg; 400mg; 400mg.
Uống
|
Viên |
0
|
798
|
0
|
N3 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T82
82075
|
2026-06-18 |
|
Liverbil
Actiso,Rau đắng đất,Bìm bìm biếc, Diệp hạ châu
- Hàm lượng / Dạng
- 400mg; 400mg; 400mg; 400mg. · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82186
|
VD-23617-15 |
400mg; 400mg; 400mg; 400mg.
Uống
|
Viên |
0
|
798
|
0
|
N3 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T82
82186
|
2026-06-18 |
|
Liverbil
Actiso,Rau đắng đất,Bìm bìm biếc, Diệp hạ châu
- Hàm lượng / Dạng
- 400mg; 400mg; 400mg; 400mg. · Uống
- Số lượng
- 451100 Viên
- Thành tiền
- 359977800
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82011
|
VD-23617-15 |
400mg; 400mg; 400mg; 400mg.
Uống
|
Viên |
451100
|
798
|
359977800
|
N3 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T82
82011
|
2026-06-18 |
|
Livethine
L-Ornithin L-Aspartat
- Hàm lượng / Dạng
- 2000mg · Tiêm
- Số lượng
- 300 Lọ
- Thành tiền
- 12600000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10007
|
VD-30653-18 |
2000mg
Tiêm
|
Lọ |
300
|
42000
|
12600000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T10
10007
|
2026-06-18 |
|
Liên kiều
Liên kiều
- Hàm lượng / Dạng
- Uống
- Số lượng
- 125000 Gam
- Thành tiền
- 538125000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T36 · 36045
|
VCT-00475-24 |
Uống
|
Gam |
125000
|
4305
|
538125000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược liệu Việt Nam
Việt Nam
|
T36
36045
|
2026-06-18 |
|
Lorastad 10 Tab.
Loratadin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 12000 Viên
- Thành tiền
- 10200000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54012
|
893100462624 |
10mg
Uống
|
Viên |
12000
|
850
|
10200000
|
N3 |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T54
54012
|
2026-06-18 |
|
Lovastatin MCN 10
Lovastatin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 50000 Viên
- Thành tiền
- 57750000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Medcen (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54012
|
893110479325 |
10mg
Uống
|
Viên |
50000
|
1155
|
57750000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Medcen
Việt Nam
|
T54
54012
|
2026-06-18 |
|
Luteina 100 mg
Progesterone
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg · Đặt âm đạo
- Số lượng
- 1000 Viên
- Thành tiền
- 7095000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Adamed Pharma S.A (Poland)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10007
|
VN-22989-21 |
100mg
Đặt âm đạo
|
Viên |
1000
|
7095
|
7095000
|
N1 |
Adamed Pharma S.A
Poland
|
T10
10007
|
2026-06-18 |
|
Lạc tiên
Lạc tiên
- Hàm lượng / Dạng
- Uống
- Số lượng
- 1500000 Gam
- Thành tiền
- 87000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T36 · 36045
|
VD-35399-21 |
Uống
|
Gam |
1500000
|
58
|
87000000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
|
T36
36045
|
2026-06-18 |
|
MIFETONE 200mcg
Misoprostol
- Hàm lượng / Dạng
- 200mcg · Uống
- Số lượng
- 1000 Viên
- Thành tiền
- 3780000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54012
|
893110156325 |
200mcg
Uống
|
Viên |
1000
|
3780
|
3780000
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T54
54012
|
2026-06-18 |
|
MORPHIN
Morphin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg/ml · Tiêm
- Số lượng
- 900 Ống
- Thành tiền
- 8032500
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T22 · 22016
|
893111093823 |
10mg/ml
Tiêm
|
Ống |
900
|
8925
|
8032500
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha
Việt Nam
|
T22
22016
|
2026-06-18 |
|
MORPHIN
Morphin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg/ml · Tiêm
- Số lượng
- 900 Ống
- Thành tiền
- 8032500
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T22 · 22015
|
893111093823 |
10mg/ml
Tiêm
|
Ống |
900
|
8925
|
8032500
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha
Việt Nam
|
T22
22015
|
2026-06-18 |
|
MORPHIN
Morphin hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg/ml · Tiêm
- Số lượng
- 1000 Ống
- Thành tiền
- 8925000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10007
|
893111093823 |
10mg/ml
Tiêm
|
Ống |
1000
|
8925
|
8925000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương
Việt Nam
|
T10
10007
|
2026-06-18 |
|
Magnesi Sulfat Kabi 15%
Magnesi sulfat 1,5g/10ml
- Hàm lượng / Dạng
- 1,5g/10ml · Tiêm
- Số lượng
- 1000 Ống
- Thành tiền
- 2900000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10007
|
VD-19567-13 |
1,5g/10ml
Tiêm
|
Ống |
1000
|
2900
|
2900000
|
N4 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T10
10007
|
2026-06-18 |
|
Magnesi Sulfat Kabi 15%
Magnesi sulfat
- Hàm lượng / Dạng
- 1,5g/10ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 0 Ống
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10007
|
VD-19567-13 |
1,5g/10ml
Tiêm truyền
|
Ống |
0
|
2900
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T10
10007
|
2026-06-18 |
|
Magrilan 20mg
Fluoxetin
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg · Uống
- Số lượng
- 25000 Viên
- Thành tiền
- 105000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- MEDOCHEMIE LTD - FACTORY AZ (Cyprus)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40036
|
VN-18696-15 |
20mg
Uống
|
Viên |
25000
|
4200
|
105000000
|
N1 |
MEDOCHEMIE LTD - FACTORY AZ
Cyprus
|
T40
40036
|
2026-06-18 |
|
Masozym
Lactobacillus acidophilus
- Hàm lượng / Dạng
- 10^9 CFU · Uống
- Số lượng
- 1000 Gói
- Thành tiền
- 5460000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54135
|
893400324125 |
10^9 CFU
Uống
|
Gói |
1000
|
5460
|
5460000
|
N4 |
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T54
54135
|
2026-06-18 |
|
Masozym
Lactobacillus acidophilus
- Hàm lượng / Dạng
- 10^9 CFU · Uống
- Số lượng
- 10000 Gói
- Thành tiền
- 54600000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54012
|
893400324125 |
10^9 CFU
Uống
|
Gói |
10000
|
5460
|
54600000
|
N4 |
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T54
54012
|
2026-06-18 |
|
Medaxetine 500 mg
Cefuroxim
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 8000 Viên
- Thành tiền
- 139200000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Medochemie Ltd - Factory C (Cyprus)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01ON4
|
529110348025 |
500mg
Uống
|
Viên |
8000
|
17400
|
139200000
|
N1 |
Medochemie Ltd - Factory C
Cyprus
|
T01
01ON4
|
2026-06-18 |
|
Melanov-M
Gliclazid + metformin
- Hàm lượng / Dạng
- 80mg+500mg · Uống
- Số lượng
- 70000 Viên
- Thành tiền
- 273000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Micro Labs Limited (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54012
|
VN-20575-17 |
80mg+500mg
Uống
|
Viên |
70000
|
3900
|
273000000
|
N3 |
Micro Labs Limited
Ấn Độ
|
T54
54012
|
2026-06-18 |
|
Melanov-M
Gliclazid + metformin
- Hàm lượng / Dạng
- 80mg + 500mg · Uống
- Số lượng
- 120000 Viên
- Thành tiền
- 456000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Micro Labs Limited (India)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10007
|
VN-20575-17 |
80mg + 500mg
Uống
|
Viên |
120000
|
3800
|
456000000
|
N3 |
Micro Labs Limited
India
|
T10
10007
|
2026-06-18 |
|
Meloxicam
Meloxicam
- Hàm lượng / Dạng
- 7,5mg · Uống
- Số lượng
- 1400 Viên
- Thành tiền
- 123200
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54135
|
893110437924 |
7,5mg
Uống
|
Viên |
1400
|
88
|
123200
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T54
54135
|
2026-06-18 |
|
Menison 4mg
Methyl prednisolon
- Hàm lượng / Dạng
- 4mg · Uống
- Số lượng
- 20000 Viên
- Thành tiền
- 16200000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54135
|
893110693624 |
4mg
Uống
|
Viên |
20000
|
810
|
16200000
|
N3 |
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
T54
54135
|
2026-06-18 |
|
Menison 4mg
Methyl prednisolon
- Hàm lượng / Dạng
- 4mg · Uống
- Số lượng
- 180000 Viên
- Thành tiền
- 145800000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54012
|
893110693624 |
4mg
Uống
|
Viên |
180000
|
810
|
145800000
|
N3 |
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
T54
54012
|
2026-06-18 |
|
Mepoly
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
- Hàm lượng / Dạng
- 35mg; 100.000IU; 10mg · Nhỏ mũi
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần tập đoàn Merap (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10007
|
893110420024 |
35mg; 100.000IU; 10mg
Nhỏ mũi
|
Lọ |
0
|
39800
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần tập đoàn Merap
Việt Nam
|
T10
10007
|
2026-06-18 |
|
Mepoly
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
- Hàm lượng / Dạng
- 35mg; 100.000IU; 10mg · Nhỏ tai
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần tập đoàn Merap (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10007
|
893110420024 |
35mg; 100.000IU; 10mg
Nhỏ tai
|
Lọ |
0
|
39800
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần tập đoàn Merap
Việt Nam
|
T10
10007
|
2026-06-18 |