Kết quả trúng thầu thuốc (VSS)
Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.
Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 278354
Đợt công bố mới nhất: 2026-08-03
Cập nhật lần cuối: 2026-08-03 08:02
Tìm thấy 278354 bản ghi. Hiển thị 17451–17500. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.
| Thuốc / Hoạt chất | Số ĐK | ĐVT | Đơn giá | Đợt CB |
|---|---|---|---|---|
|
Mepoly
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
|
VD-21973-14 | Lọ | 39800 | 2026-06-18 |
|
Mepoly
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
|
893110420024 | Lọ | 39800 | 2026-06-18 |
|
Mepoly
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
|
VD-21973-14 | Lọ | 39800 | 2026-06-18 |
|
Mepoly
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
|
VD-21973-14 | Lọ | 39800 | 2026-06-18 |
|
MetSwift XR 1000
Metformin
|
890110185823 | Viên | 1410 | 2026-06-18 |
|
MetSwift XR 1000
Metformin
|
890110185823 | Viên | 1410 | 2026-06-18 |
|
Metronidazol 250
Metronidazol
|
893115309724 | Viên | 252 | 2026-06-18 |
|
Metronidazol Arena 250 mg tablets
Metronidazol
|
594115184900 | Viên | 1850 | 2026-06-18 |
|
Metronidazol Arena 250mg tablets
Metronidazol
|
594115184900 | Viên | 1850 | 2026-06-18 |
|
Mezamazol
Thiamazol
|
VD-21298-14 | Viên | 399 | 2026-06-18 |
|
Mezatrihexyl
Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd
|
893100507024 | Viên | 1491 | 2026-06-18 |
|
Mezatrihexyl
Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd
|
VD-32826-19 | Viên | 1491 | 2026-06-18 |
|
Mibetel HCT
Telmisartan + hydroclorothiazid
|
893110409524 | Viên | 3990 | 2026-06-18 |
|
Mibetel HCT
Telmisartan + hydroclorothiazid
|
VD-30848-18 | Viên | 3990 | 2026-06-18 |
|
Misoprostol Stella 200 mcg
Misoprostol
|
893110037124 | Viên | 5000 | 2026-06-18 |
|
Morphin 30 mg
Morphin sulfat
|
VD-19031-13 | Viên | 7150 | 2026-06-18 |
|
Morphin 30mg
Morphin sulfat
|
VD-19031-13 | Viên | 10000 | 2026-06-18 |
|
Mạch môn sao vàng
Mạch môn
|
VCT-00487-24 | Gam | 441 | 2026-06-18 |
|
Nady-Candesartan HCT 8/12,5
Candesartan cilexetil 8mg; Hydroclorothiazid 12,5 mg
|
VD-35337-21 | Viên | 2184 | 2026-06-18 |
|
Naproxen EC DWP 250mg
Naproxen
|
VD-35848-22 | Viên | 1785 | 2026-06-18 |
|
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
|
VD-35956-22 | Chai | 6195 | 2026-06-18 |
|
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
|
893100218900 | Lọ | 1390 | 2026-06-18 |
|
Neutrifore
Vitamin B1 + B6 + B12
|
VD-18935-13 | Viên | 1155 | 2026-06-18 |
|
Neutrifore
Vitamin B1 + B6 + B12
|
893110160625 | Viên | 1155 | 2026-06-18 |
|
Nexium
Esomeprazol
|
VN-17834-14 | Gói | 22456 | 2026-06-18 |
|
Ngũ gia bì chân chim
Ngũ gia bì chân chim
|
CB.DL-00087-23 | Gam | 85 | 2026-06-18 |
|
Ngưu tất chích rượu
Ngưu tất
|
10.CBTC/DLHN GMP/2026 | Gam | 1785 | 2026-06-18 |
|
Ngọc trúc
Ngọc trúc
|
VCT-00443-23 | Gam | 420 | 2026-06-18 |
|
Nifedipin Hasan 20 Retard
Nifedipin
|
893110458024 | Viên | 672 | 2026-06-18 |
|
Nifin 200 Tabs
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil)
|
893110270323 | Viên | 5040 | 2026-06-18 |
|
No-Spa 40mg/2ml
Drotaverine hydrochloride
|
VN-23047-22 | Ống | 5571 | 2026-06-18 |
|
Notamcef 1200mg
Piracetam
|
VD-33838-19 | Ống | 7300 | 2026-06-18 |
|
Notamcef 1200mg
Piracetam
|
893110930524 | Ống | 7300 | 2026-06-18 |
|
NovoMix 30 FlexPen
Insulin aspart biphasic (rDNA) 1ml hỗn dịch chứa 100U của insulin aspart hòa tan/insulin aspart kết tinh với protamine theo tỷ lệ 30/70 (tương đương 3,5 mg)
|
300410179000 | Bút tiêm | 200508 | 2026-06-18 |
|
Nước cất tiêm
Nước cất pha tiêm
|
VD-18797-13 | Ống | 688 | 2026-06-18 |
|
Nước cất tiêm
Nước cất pha tiêm
|
VD - 18797-13 | Ống | 690 | 2026-06-18 |
|
Oceritec 80/25
Telmisartan + hydroclorothiazid
|
893110635324 | Viên | 6880 | 2026-06-18 |
|
Ofloxacin 200mg/40mL
Ofloxacin
|
893115243623 | Chai/Túi | 132000 | 2026-06-18 |
|
Olanxol
Olanzapin
|
893110094623 | Viên | 2415 | 2026-06-18 |
|
Oliveirim
Flunarizin
|
893110883224 | Viên | 2500 | 2026-06-18 |
|
Oliveirim
Flunarizin
|
893110883224 | Viên | 2500 | 2026-06-18 |
|
Omevin
Omeprazol
|
893110374823 | Lọ | 5740 | 2026-06-18 |
|
Ondanov 8mg Injection
Ondansetron
|
VN-20859-17 | Ống | 8200 | 2026-06-18 |
|
Oresol hương cam
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
|
893100419824 | Gói | 1700 | 2026-06-18 |
|
Oresol hương cam
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
|
893100419824 | Gói | 1700 | 2026-06-18 |
|
Oresol hương cam
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
|
893100419824 | Gói | 1600 | 2026-06-18 |
|
Oxacillin 1g
Oxacilin (dưới dạng Oxacilin natri)
|
VD-26162-17 | Lọ | 45000 | 2026-06-18 |
|
POVIDONE 125ml
Povidon iodin
|
893100041923 | Chai | 14700 | 2026-06-18 |
|
Pain-tavic
Acetyl leucin
|
VD-30195-18 | Viên | 2350 | 2026-06-18 |
|
Pain-tavic
Acetyl leucin
|
893100698024 | Viên | 2350 | 2026-06-18 |
Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.