Kết quả trúng thầu thuốc (VSS)
Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.
Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 278354
Đợt công bố mới nhất: 2026-08-03
Cập nhật lần cuối: 2026-08-03 08:02
Tìm thấy 278354 bản ghi. Hiển thị 17501–17550. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.
| Thuốc / Hoạt chất | Số ĐK | ĐVT | Đơn giá | Đợt CB |
|---|---|---|---|---|
|
Panactol 325mg
Paracetamol (acetaminophen)
|
893100389524 | Viên | 95 | 2026-06-18 |
|
Panactol 325mg
Paracetamol (acetaminophen)
|
893100389524 | Viên | 95 | 2026-06-18 |
|
Panaxanti
Sài hồ, Tiền hồ, Xuyên khung, Chỉ xác, Khương hoạt, Độc hoạt, Phục linh, Cát cánh, Đảng sâm, Cam thảo
|
VD-31249-18 | Viên | 4000 | 2026-06-18 |
|
Panfor SR-500
Metformin
|
890110015924 | Viên | 1000 | 2026-06-18 |
|
Pantoprazol
Pantoprazol
|
893110362725 | Viên | 306 | 2026-06-18 |
|
Paracetamol 1g/100ml
Paracetamol (acetaminophen)
|
893110069625 | Lọ | 8800 | 2026-06-18 |
|
Paracetamol 500
Paracetamol (acetaminophen)
|
893100393824 | Viên | 2050 | 2026-06-18 |
|
Paroxetin Danapha 20
Paroxetin
|
893110263024 | Viên | 965 | 2026-06-18 |
|
Paroxetina GP
Paroxetin
|
560110178723 | Viên | 4200 | 2026-06-18 |
|
Partamol Tab.
Paracetamol (acetaminophen)
|
893100156725 | Viên | 480 | 2026-06-18 |
|
Pdsolone-125 mg
Methyl prednisolon
|
890110034425 | Lọ | 57500 | 2026-06-18 |
|
Pdsolone-40mg
Methyl prednisolon
|
890110350625 | Lọ | 27800 | 2026-06-18 |
|
Pdsolone-40mg
Methyl prednisolon
|
890110350625 | Lọ | 28500 | 2026-06-18 |
|
Pdsolone-40mg
Methyl prednisolon
|
VN-21317-18 | Lọ | 28500 | 2026-06-18 |
|
Pdsolone-40mg
Methyl prednisolon
|
VN-21317-18 | Lọ | 28500 | 2026-06-18 |
|
Pdsolone-40mg
Methyl prednisolon
|
890110350625 | Lọ | 28500 | 2026-06-18 |
|
Pdsolone-40mg
Methyl prednisolon
|
VN-21317-18 | Lọ | 28500 | 2026-06-18 |
|
Pdsolone-40mg
Methyl prednisolon
|
890110350625 | Lọ | 28500 | 2026-06-18 |
|
Perindopril Plus DWP 5mg/1,25mg
Perindopril + indapamid
|
893110252024 | Viên | 987 | 2026-06-18 |
|
Phalintop
Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia.
|
893200723624 | Ống | 3500 | 2026-06-18 |
|
Phalintop
Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia.
|
VD-24094-16 | Ống | 3500 | 2026-06-18 |
|
Philtobax Eye Drops
Tobramycin
|
880110038525 | Lọ | 27993 | 2026-06-18 |
|
Phong Tê Thấp - BVP
Hy thiêm, Thiên niên kiện
|
TCT-00066-22 | Viên | 2500 | 2026-06-18 |
|
Phong tê thấp TW3
Hy thiêm, Hà thủ ô đỏ chế, Thương nhĩ tử,Thổ phục linh, Phòng kỷ, Thiên niên kiện, Huyết giác
|
VD-24303-16 | Viên | 777 | 2026-06-18 |
|
Phong tê thấp TW3
Hy thiêm, Hà thủ ô đỏ chế, Thương nhĩ tử,Thổ phục linh, Phòng kỷ, Thiên niên kiện, Huyết giác
|
VD-24303-16 | Viên | 777 | 2026-06-18 |
|
Phong tê thấp TW3
Hy thiêm, Hà thủ ô đỏ chế, Thương nhĩ tử,Thổ phục linh, Phòng kỷ, Thiên niên kiện, Huyết giác
|
VD-24303-16 | Viên | 777 | 2026-06-18 |
|
Phong tê thấp TW3
Hy thiêm, Hà thủ ô đỏ chế, Thương nhĩ tử,Thổ phục linh, Phòng kỷ, Thiên niên kiện, Huyết giác
|
VD-24303-16 | Viên | 777 | 2026-06-18 |
|
Phong tê thấp TW3
Hy thiêm, Hà thủ ô đỏ chế, Thương nhĩ tử,Thổ phục linh, Phòng kỷ, Thiên niên kiện, Huyết giác
|
VD-24303-16 | Viên | 777 | 2026-06-18 |
|
Phong tê thấp TW3
Hy thiêm, Hà thủ ô đỏ chế, Thương nhĩ tử,Thổ phục linh, Phòng kỷ, Thiên niên kiện, Huyết giác
|
VD-24303-16 | Viên | 777 | 2026-06-18 |
|
Phong tê thấp TW3
Hy thiêm, Hà thủ ô đỏ chế, Thương nhĩ tử,Thổ phục linh, Phòng kỷ, Thiên niên kiện, Huyết giác
|
VD-24303-16 | Viên | 777 | 2026-06-18 |
|
Phong tê thấp TW3
Hy thiêm, Hà thủ ô đỏ chế, Thương nhĩ tử,Thổ phục linh, Phòng kỷ, Thiên niên kiện, Huyết giác
|
VD-24303-16 | Viên | 777 | 2026-06-18 |
|
Phong tê thấp TW3
Hy thiêm, Hà thủ ô đỏ chế, Thương nhĩ tử,Thổ phục linh, Phòng kỷ, Thiên niên kiện, Huyết giác
|
VD-24303-16 | Viên | 777 | 2026-06-18 |
|
Phong tê thấp TW3
Hy thiêm, Hà thủ ô đỏ chế, Thương nhĩ tử,Thổ phục linh, Phòng kỷ, Thiên niên kiện, Huyết giác
|
VD-24303-16 | Viên | 777 | 2026-06-18 |
|
Phong tê thấp TW3
Hy thiêm, Hà thủ ô đỏ chế, Thương nhĩ tử,Thổ phục linh, Phòng kỷ, Thiên niên kiện, Huyết giác
|
VD-24303-16 | Viên | 777 | 2026-06-18 |
|
Phong tê thấp TW3
Hy thiêm, Hà thủ ô đỏ chế, Thương nhĩ tử,Thổ phục linh, Phòng kỷ, Thiên niên kiện, Huyết giác
|
VD-24303-16 | Viên | 777 | 2026-06-18 |
|
Phong tê thấp TW3
Hy thiêm, Hà thủ ô đỏ chế, Thương nhĩ tử,Thổ phục linh, Phòng kỷ, Thiên niên kiện, Huyết giác
|
VD-24303-16 | Viên | 777 | 2026-06-18 |
|
Phong tê thấp TW3
Hy thiêm, Hà thủ ô đỏ chế, Thương nhĩ tử,Thổ phục linh, Phòng kỷ, Thiên niên kiện, Huyết giác
|
VD-24303-16 | Viên | 777 | 2026-06-18 |
|
Phong tê thấp TW3
Hy thiêm, Hà thủ ô đỏ chế, Thương nhĩ tử,Thổ phục linh, Phòng kỷ, Thiên niên kiện, Huyết giác
|
VD-24303-16 | Viên | 777 | 2026-06-18 |
|
Phong tê thấp TW3
Hy thiêm, Hà thủ ô đỏ chế, Thương nhĩ tử,Thổ phục linh, Phòng kỷ, Thiên niên kiện, Huyết giác
|
VD-24303-16 | Viên | 777 | 2026-06-18 |
|
Phong tê thấp TW3
Hy thiêm, Hà thủ ô đỏ chế, Thương nhĩ tử,Thổ phục linh, Phòng kỷ, Thiên niên kiện, Huyết giác
|
VD-24303-16 | Viên | 777 | 2026-06-18 |
|
Phong tê thấp TW3
Hy thiêm, Hà thủ ô đỏ chế, Thương nhĩ tử,Thổ phục linh, Phòng kỷ, Thiên niên kiện, Huyết giác
|
VD-24303-16 | Viên | 777 | 2026-06-18 |
|
Phyllantol
Diệp hạ châu, Hoàng bá, Mộc hương, Quế nhục, Tam thất
|
V45-H12-13 | Viên | 1680 | 2026-06-18 |
|
Phòng phong
Phòng phong
|
CB.DL-00343-25 | Gam | 420 | 2026-06-18 |
|
Phục thần
Phục thần
|
VCT-00447-23 | Gam | 315 | 2026-06-18 |
|
Piroxicam 2%
Piroxicam
|
893110265323 | Ống | 3000 | 2026-06-18 |
|
Pleminos Fort
Diosmin
|
893110649024 | Viên | 8400 | 2026-06-18 |
|
Polhumin Mix-2
Insulin người trộn, hỗn hợp
|
590410177500 | Ống | 152000 | 2026-06-18 |
|
Polhumin Mix-2
Insulin người trộn, hỗn hợp
|
590410177500 | UI | 507 | 2026-06-18 |
|
Precen 2,5
Ramipril
|
893110153600 | Viên | 1617 | 2026-06-18 |
|
Pyfaclor 250mg
Cefaclor
|
893110242800 | Viên | 3700 | 2026-06-18 |
Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.