Medibase
EN VI JA

Kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 278354 Đợt công bố mới nhất: 2026-08-03 Cập nhật lần cuối: 2026-08-04 08:13
Xóa

Tìm thấy 278354 bản ghi. Hiển thị 17551–17600. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
PymeFERON B9
Sắt sulfat + acid folic
Hàm lượng / Dạng
50mg + 0,35mg · Uống
Số lượng
500 Viên
Thành tiền
400000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54012
893100215724 Viên 800 2026-06-18
Pyzacar HCT 100/12.5mg
Losartan + hydroclorothiazid
Hàm lượng / Dạng
100mg; 12,5mg · Uống
Số lượng
6000 Viên
Thành tiền
11340000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54135
893110550924 Viên 1890 2026-06-18
Pyzacar HCT 100/12.5mg
Losartan + hydroclorothiazid
Hàm lượng / Dạng
100mg; 12,5mg · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
94500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54012
893110550924 Viên 1890 2026-06-18
Qbisalic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
Hàm lượng / Dạng
(3% + 0.064%)/15g · Dùng ngoài
Số lượng
200 Tuýp
Thành tiền
2900000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54012
893110162124 Tuýp 14500 2026-06-18
Quế chi
Quế chi
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
100000 Gam
Thành tiền
5000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T36 · 36045
VD-35528-21 Gam 50 2026-06-18
Repaglinid DWP 2 mg
Repaglinid
Hàm lượng / Dạng
2mg · Uống
Số lượng
30000 Viên
Thành tiền
43470000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10007
893110286824 Viên 1449 2026-06-18
Rhinips
Bạch chỉ; Tân di hoa; Thương nhĩ tử; Tinh dầu Bạc hà
Hàm lượng / Dạng
450mg; 240mg; 120mg; 0,3mg · Uống
Số lượng
200000 Viên
Thành tiền
174000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH MTV Dược phẩm Phước Sanh Pharma (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82011
VD-33226-19 Viên 870 2026-06-18
Rileptid
Risperidon
Hàm lượng / Dạng
2mg · Uống
Số lượng
300000 Viên
Thành tiền
1200000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40036
VN-16750-13 Viên 4000 2026-06-18
Ringerfundin
Ringerfundin
Hàm lượng / Dạng
Sodium chloride 3,3995g; Potassium chloride 0,1492g; Calcium chloride dihydrate 0,18375g; Magnesium chloride hexahydrate 0,10165g; Sodium acetate trihydrate 1,633g; L-Malic acid 0,3355g · Tiêm truyền
Số lượng
1000 Chai
Thành tiền
58989000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
B. Braun Melsungen AG (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79532
400110069123 Chai 58989 2026-06-18
Rivacryst
Rivaroxaban
Hàm lượng / Dạng
15mg · Uống
Số lượng
2000 Viên
Thành tiền
32600000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Saneca Pharmaceuticals A.S (Slovakia)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38230
858110959224 Viên 16300 2026-06-18
Rocephin 1g I.V
Ceftriaxon
Hàm lượng / Dạng
1g · Tiêm
Số lượng
1000 Lọ
Thành tiền
140416000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
F.Hoffmann-La Roche Ltd. (Thụy Sỹ)
Tỉnh / CSKCB
T27 · 27174
VN-17036-13 Lọ 140416 2026-06-18
S-Enala 5
Enalapril + hydrochlorothiazid
Hàm lượng / Dạng
5mg + 12,5mg · Uống
Số lượng
60000 Viên
Thành tiền
187200000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10007
893110307824 Viên 3120 2026-06-18
S-Enala 5
Enalapril + hydrochlorothiazid
Hàm lượng / Dạng
5mg + 12,5mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10007
VD-31044-18 Viên 3120 2026-06-18
SaVi Trimetazidine 35MR
Trimetazidin dihydroclorid
Hàm lượng / Dạng
35mg · Uống
Số lượng
2200000 Viên
Thành tiền
1078000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54032
893110543124 Viên 490 2026-06-18
SaVi Trimetazidine 35MR
Trimetazidin
Hàm lượng / Dạng
35mg · Uống
Số lượng
25000 Viên
Thành tiền
12875000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54135
893110543124 Viên 515 2026-06-18
SaViProlol 2,5
Bisoprolol
Hàm lượng / Dạng
2,5mg · Uống
Số lượng
5000 Viên
Thành tiền
2125000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54012
893110355423 Viên 425 2026-06-18
SaViProlol 5
Bisoprolol
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
5000 Viên
Thành tiền
3150000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54012
VD-23656-15 Viên 630 2026-06-18
Samaca
Natri hyaluronat
Hàm lượng / Dạng
0,1%/6ml · Nhỏ mắt
Số lượng
1500 Lọ
Thành tiền
37500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38230
VD-30745-18 Lọ 25000 2026-06-18
Samaca
Natri hyaluronat
Hàm lượng / Dạng
0,1%/6ml · Nhỏ mắt
Số lượng
1500 Lọ
Thành tiền
37500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38230
893100326724 Lọ 25000 2026-06-18
Scanneuron-Forte
Vitamin B1 + B6 + B12
Hàm lượng / Dạng
250mg + 250mg + 1000mcg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10007
VD-22013-14 Viên 1952 2026-06-18
Scanneuron-Forte
Vitamin B1 + B6 + B12
Hàm lượng / Dạng
250mg + 250mg + 1000mcg · Uống
Số lượng
35000 Viên
Thành tiền
68320000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10007
893110861924 Viên 1952 2026-06-18
Seaoflura
Sevofluran
Hàm lượng / Dạng
250ml · Đường hô hấp
Số lượng
0 Chai
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Piramal Critical Care, Inc (USA)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10007
VN-17775-14 Chai 1549989 2026-06-18
Seaoflura
Sevofluran
Hàm lượng / Dạng
250ml · Đường hô hấp
Số lượng
40 Chai
Thành tiền
61999560
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Piramal Critical Care, Inc (USA)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10007
001114017424 Chai 1549989 2026-06-18
Seduxen 5mg
Diazepam
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
300000 Viên
Thành tiền
579600000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Gedeon Richter Plc. (Hungary)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40036
599112027923 Viên 1932 2026-06-18
Seduxen 5mg
Diazepam
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
7000 Viên
Thành tiền
13524000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Gedeon Richter Plc. (Hungary)
Tỉnh / CSKCB
T22 · 22016
599112027923 Viên 1932 2026-06-18
Seduxen 5mg
Diazepam
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
7000 Viên
Thành tiền
13524000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Gedeon Richter Plc. (Hungary)
Tỉnh / CSKCB
T22 · 22015
599112027923 Viên 1932 2026-06-18
Sertralin 50 USP
Sertralin
Hàm lượng / Dạng
50mg · Uống
Số lượng
60000 Viên
Thành tiền
69000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40036
893110203725 Viên 1150 2026-06-18
Sertralin DWP 100mg
Sertralin
Hàm lượng / Dạng
100mg · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
99750000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40036
893110159523 Viên 1995 2026-06-18
Simethicone STELLA
Simethicon
Hàm lượng / Dạng
1g/15ml · Uống
Số lượng
500 Chai
Thành tiền
10500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10007
893100718524 Chai 21000 2026-06-18
Simethicone STELLA
Simethicon
Hàm lượng / Dạng
1g/15ml · Uống
Số lượng
0 Chai
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10007
VD-25986-16 Chai 21000 2026-06-18
Siro Snapcef
Kẽm gluconat
Hàm lượng / Dạng
8mg/5ml · Uống
Số lượng
1800 Ống
Thành tiền
16200000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10007
893100919424 Ống 9000 2026-06-18
Siro Snapcef
Kẽm gluconat
Hàm lượng / Dạng
8mg/5ml · Uống
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10007
VD-21199-14 Ống 9000 2026-06-18
Solu-Medrol
Methyl prednisolon
Hàm lượng / Dạng
40mg · Tiêm bắp
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Pfizer Manufacturing Belgium NV (Bỉ)
Tỉnh / CSKCB
T27 · 27174
VN-20330-17 Lọ 41871 2026-06-18
Solu-Medrol
Methyl prednisolon
Hàm lượng / Dạng
40mg · Truyền tĩnh mạch
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Pfizer Manufacturing Belgium NV (Bỉ)
Tỉnh / CSKCB
T27 · 27174
VN-20330-17 Lọ 41871 2026-06-18
Solu-Medrol
Methyl prednisolon
Hàm lượng / Dạng
40mg · Tiêm
Số lượng
6000 Lọ
Thành tiền
251226000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Pfizer Manufacturing Belgium NV (Bỉ)
Tỉnh / CSKCB
T27 · 27174
VN-20330-17 Lọ 41871 2026-06-18
Spasmavin
Alverin citrat
Hàm lượng / Dạng
40mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
1800000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54012
893110103924 Viên 180 2026-06-18
Spirovell
Spironolacton
Hàm lượng / Dạng
50mg · Uống
Số lượng
1000 Viên
Thành tiền
4934000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Orion Corporation/ Orion Pharma (Phần Lan)
Tỉnh / CSKCB
T22 · 22015
640110123224 Viên 4934 2026-06-18
Stefamlor 5/10
Amlodipin + atorvastatin
Hàm lượng / Dạng
5mg + 10mg · Uống
Số lượng
35000 viên
Thành tiền
133000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38050
893110298824 viên 3800 2026-06-18
Sulamcin 3g
Ampicilin + sulbactam
Hàm lượng / Dạng
2g + 1g · Tiêm
Số lượng
5000 Lọ
Thành tiền
275000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10007
893110945324 Lọ 55000 2026-06-18
Sulfadiazin Bạc
Sulfadiazin bạc
Hàm lượng / Dạng
1% (w/w) · Dùng ngoài
Số lượng
800 Tuýp
Thành tiền
18400000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10007
VD-28280-17 Tuýp 23000 2026-06-18
Sumtavis
Famotidin
Hàm lượng / Dạng
40mg · Uống
Số lượng
40000 Gói
Thành tiền
130000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10007
893110885024 Gói 3250 2026-06-18
Symbicort Turbuhaler
Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg
Hàm lượng / Dạng
Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 120 liều · Dạng hít,Hít,Hít qua đường miệng
Số lượng
25 Ống
Thành tiền
10850000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
Tỉnh / CSKCB
T27 · 27174
VN-20379-17 Ống 434000 2026-06-18
Sáng mắt
Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy
Hàm lượng / Dạng
125mg + 160mg + 160mg + 40mg + 40mg + 50mg + 24mg + 12,5mg · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
32500000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01ON4
VD-24070-16 Viên 650 2026-06-18
Sáng mắt-F
Thục địa, Hoài sơn,Mẫu đơn bì,Phục linh, Trạch tả, Sơn thù, Câu kỷ tử, Cúc hoa.
Hàm lượng / Dạng
400mg + 200mg + 150mg + 150mg + 150mg + 200mg + 100mg + 100mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82065
VD-20535-14 Viên 710 2026-06-18
Sáng mắt-F
Thục địa, Hoài sơn,Mẫu đơn bì,Phục linh, Trạch tả, Sơn thù, Câu kỷ tử, Cúc hoa.
Hàm lượng / Dạng
400mg + 200mg + 150mg + 150mg + 150mg + 200mg + 100mg + 100mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82079
VD-20535-14 Viên 710 2026-06-18
Sáng mắt-F
Thục địa, Hoài sơn,Mẫu đơn bì,Phục linh, Trạch tả, Sơn thù, Câu kỷ tử, Cúc hoa.
Hàm lượng / Dạng
400mg + 200mg + 150mg + 150mg + 150mg + 200mg + 100mg + 100mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82068
VD-20535-14 Viên 710 2026-06-18
Sáng mắt-F
Thục địa, Hoài sơn,Mẫu đơn bì,Phục linh, Trạch tả, Sơn thù, Câu kỷ tử, Cúc hoa.
Hàm lượng / Dạng
400mg + 200mg + 150mg + 150mg + 150mg + 200mg + 100mg + 100mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82080
VD-20535-14 Viên 710 2026-06-18
Sáng mắt-F
Thục địa, Hoài sơn,Mẫu đơn bì,Phục linh, Trạch tả, Sơn thù, Câu kỷ tử, Cúc hoa.
Hàm lượng / Dạng
400mg + 200mg + 150mg + 150mg + 150mg + 200mg + 100mg + 100mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82066
VD-20535-14 Viên 710 2026-06-18
Sáng mắt-F
Thục địa, Hoài sơn,Mẫu đơn bì,Phục linh, Trạch tả, Sơn thù, Câu kỷ tử, Cúc hoa.
Hàm lượng / Dạng
400mg + 200mg + 150mg + 150mg + 150mg + 200mg + 100mg + 100mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82071
VD-20535-14 Viên 710 2026-06-18
Sáng mắt-F
Thục địa, Hoài sơn,Mẫu đơn bì,Phục linh, Trạch tả, Sơn thù, Câu kỷ tử, Cúc hoa.
Hàm lượng / Dạng
400mg + 200mg + 150mg + 150mg + 150mg + 200mg + 100mg + 100mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82081
VD-20535-14 Viên 710 2026-06-18

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.