Kết quả trúng thầu thuốc (VSS)
Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.
Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 278354
Đợt công bố mới nhất: 2026-08-03
Cập nhật lần cuối: 2026-08-04 08:13
Tìm thấy 278354 bản ghi. Hiển thị 17551–17600. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.
| Thuốc / Hoạt chất | Số ĐK | ĐVT | Đơn giá | Đợt CB |
|---|---|---|---|---|
|
PymeFERON B9
Sắt sulfat + acid folic
|
893100215724 | Viên | 800 | 2026-06-18 |
|
Pyzacar HCT 100/12.5mg
Losartan + hydroclorothiazid
|
893110550924 | Viên | 1890 | 2026-06-18 |
|
Pyzacar HCT 100/12.5mg
Losartan + hydroclorothiazid
|
893110550924 | Viên | 1890 | 2026-06-18 |
|
Qbisalic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
|
893110162124 | Tuýp | 14500 | 2026-06-18 |
|
Quế chi
Quế chi
|
VD-35528-21 | Gam | 50 | 2026-06-18 |
|
Repaglinid DWP 2 mg
Repaglinid
|
893110286824 | Viên | 1449 | 2026-06-18 |
|
Rhinips
Bạch chỉ; Tân di hoa; Thương nhĩ tử; Tinh dầu Bạc hà
|
VD-33226-19 | Viên | 870 | 2026-06-18 |
|
Rileptid
Risperidon
|
VN-16750-13 | Viên | 4000 | 2026-06-18 |
|
Ringerfundin
Ringerfundin
|
400110069123 | Chai | 58989 | 2026-06-18 |
|
Rivacryst
Rivaroxaban
|
858110959224 | Viên | 16300 | 2026-06-18 |
|
Rocephin 1g I.V
Ceftriaxon
|
VN-17036-13 | Lọ | 140416 | 2026-06-18 |
|
S-Enala 5
Enalapril + hydrochlorothiazid
|
893110307824 | Viên | 3120 | 2026-06-18 |
|
S-Enala 5
Enalapril + hydrochlorothiazid
|
VD-31044-18 | Viên | 3120 | 2026-06-18 |
|
SaVi Trimetazidine 35MR
Trimetazidin dihydroclorid
|
893110543124 | Viên | 490 | 2026-06-18 |
|
SaVi Trimetazidine 35MR
Trimetazidin
|
893110543124 | Viên | 515 | 2026-06-18 |
|
SaViProlol 2,5
Bisoprolol
|
893110355423 | Viên | 425 | 2026-06-18 |
|
SaViProlol 5
Bisoprolol
|
VD-23656-15 | Viên | 630 | 2026-06-18 |
|
Samaca
Natri hyaluronat
|
VD-30745-18 | Lọ | 25000 | 2026-06-18 |
|
Samaca
Natri hyaluronat
|
893100326724 | Lọ | 25000 | 2026-06-18 |
|
Scanneuron-Forte
Vitamin B1 + B6 + B12
|
VD-22013-14 | Viên | 1952 | 2026-06-18 |
|
Scanneuron-Forte
Vitamin B1 + B6 + B12
|
893110861924 | Viên | 1952 | 2026-06-18 |
|
Seaoflura
Sevofluran
|
VN-17775-14 | Chai | 1549989 | 2026-06-18 |
|
Seaoflura
Sevofluran
|
001114017424 | Chai | 1549989 | 2026-06-18 |
|
Seduxen 5mg
Diazepam
|
599112027923 | Viên | 1932 | 2026-06-18 |
|
Seduxen 5mg
Diazepam
|
599112027923 | Viên | 1932 | 2026-06-18 |
|
Seduxen 5mg
Diazepam
|
599112027923 | Viên | 1932 | 2026-06-18 |
|
Sertralin 50 USP
Sertralin
|
893110203725 | Viên | 1150 | 2026-06-18 |
|
Sertralin DWP 100mg
Sertralin
|
893110159523 | Viên | 1995 | 2026-06-18 |
|
Simethicone STELLA
Simethicon
|
893100718524 | Chai | 21000 | 2026-06-18 |
|
Simethicone STELLA
Simethicon
|
VD-25986-16 | Chai | 21000 | 2026-06-18 |
|
Siro Snapcef
Kẽm gluconat
|
893100919424 | Ống | 9000 | 2026-06-18 |
|
Siro Snapcef
Kẽm gluconat
|
VD-21199-14 | Ống | 9000 | 2026-06-18 |
|
Solu-Medrol
Methyl prednisolon
|
VN-20330-17 | Lọ | 41871 | 2026-06-18 |
|
Solu-Medrol
Methyl prednisolon
|
VN-20330-17 | Lọ | 41871 | 2026-06-18 |
|
Solu-Medrol
Methyl prednisolon
|
VN-20330-17 | Lọ | 41871 | 2026-06-18 |
|
Spasmavin
Alverin citrat
|
893110103924 | Viên | 180 | 2026-06-18 |
|
Spirovell
Spironolacton
|
640110123224 | Viên | 4934 | 2026-06-18 |
|
Stefamlor 5/10
Amlodipin + atorvastatin
|
893110298824 | viên | 3800 | 2026-06-18 |
|
Sulamcin 3g
Ampicilin + sulbactam
|
893110945324 | Lọ | 55000 | 2026-06-18 |
|
Sulfadiazin Bạc
Sulfadiazin bạc
|
VD-28280-17 | Tuýp | 23000 | 2026-06-18 |
|
Sumtavis
Famotidin
|
893110885024 | Gói | 3250 | 2026-06-18 |
|
Symbicort Turbuhaler
Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg
|
VN-20379-17 | Ống | 434000 | 2026-06-18 |
|
Sáng mắt
Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy
|
VD-24070-16 | Viên | 650 | 2026-06-18 |
|
Sáng mắt-F
Thục địa, Hoài sơn,Mẫu đơn bì,Phục linh, Trạch tả, Sơn thù, Câu kỷ tử, Cúc hoa.
|
VD-20535-14 | Viên | 710 | 2026-06-18 |
|
Sáng mắt-F
Thục địa, Hoài sơn,Mẫu đơn bì,Phục linh, Trạch tả, Sơn thù, Câu kỷ tử, Cúc hoa.
|
VD-20535-14 | Viên | 710 | 2026-06-18 |
|
Sáng mắt-F
Thục địa, Hoài sơn,Mẫu đơn bì,Phục linh, Trạch tả, Sơn thù, Câu kỷ tử, Cúc hoa.
|
VD-20535-14 | Viên | 710 | 2026-06-18 |
|
Sáng mắt-F
Thục địa, Hoài sơn,Mẫu đơn bì,Phục linh, Trạch tả, Sơn thù, Câu kỷ tử, Cúc hoa.
|
VD-20535-14 | Viên | 710 | 2026-06-18 |
|
Sáng mắt-F
Thục địa, Hoài sơn,Mẫu đơn bì,Phục linh, Trạch tả, Sơn thù, Câu kỷ tử, Cúc hoa.
|
VD-20535-14 | Viên | 710 | 2026-06-18 |
|
Sáng mắt-F
Thục địa, Hoài sơn,Mẫu đơn bì,Phục linh, Trạch tả, Sơn thù, Câu kỷ tử, Cúc hoa.
|
VD-20535-14 | Viên | 710 | 2026-06-18 |
|
Sáng mắt-F
Thục địa, Hoài sơn,Mẫu đơn bì,Phục linh, Trạch tả, Sơn thù, Câu kỷ tử, Cúc hoa.
|
VD-20535-14 | Viên | 710 | 2026-06-18 |
Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.