Kết quả trúng thầu thuốc (VSS)
Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.
Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 278354
Đợt công bố mới nhất: 2026-08-03
Cập nhật lần cuối: 2026-08-04 08:23
Tìm thấy 278354 bản ghi. Hiển thị 17801–17850. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.
| Thuốc / Hoạt chất | Số ĐK | ĐVT | Đơn giá | Đợt CB |
|---|---|---|---|---|
|
Vị thuốc cổ truyền Nhục thung dung chưng rượu
Nhục thung dung
|
VCT-00023-20 | Gam | 7875 | 2026-06-18 |
|
Vị thuốc cổ truyền Sài hồ
Sài hồ
|
VCT- 00401-23 | Gam | 6741 | 2026-06-18 |
|
Vị thuốc cổ truyền Sơn thù chưng rượu
Sơn thù
|
VCT-00025-20 | Gam | 41055 | 2026-06-18 |
|
Vị thuốc cổ truyền Sơn tra sao qua
Sơn tra
|
VD-33550-19 | Gam | 98 | 2026-06-18 |
|
Vị thuốc cổ truyền Thiên ma
Thiên ma
|
VCT-00422-23 | Gam | 1050 | 2026-06-18 |
|
Vị thuốc cổ truyền Thổ phục linh
Thổ phục linh
|
VD-31907-19 | Gam | 125 | 2026-06-18 |
|
Vị thuốc cổ truyền Thục địa
Thục địa
|
VD-31195-18 | Gam | 145 | 2026-06-18 |
|
Vị thuốc cổ truyền Tế tân
Tế tân
|
VCT-00290-22 | Gam | 1680 | 2026-06-18 |
|
Vị thuốc cổ truyền Viễn chí sao cám
Viễn chí
|
VCT-00033-20 | Gam | 1260 | 2026-06-18 |
|
Vị thuốc cổ truyền Xa tiền tử chích muối
Xa tiền tử
|
VCT-00193-22 | Gam | 3675 | 2026-06-18 |
|
Vị thuốc cổ truyền Xuyên khung chích rượu
Xuyên khung
|
VCT-00133-21 | Gam | 142 | 2026-06-18 |
|
Vị thuốc cổ truyền ích mẫu
Ích mẫu
|
VD-33542-19 | Gam | 60 | 2026-06-18 |
|
Vị thuốc cổ truyền Đào nhân sao vàng giữ vỏ
Đào nhân
|
VCT-00009-20 | Gam | 441 | 2026-06-18 |
|
Vị thuốc cổ truyền Đương quy chích rượu
Đương quy (Toàn quy)
|
VCT-00337-22 | Gam | 405 | 2026-06-18 |
|
Vị thuốc cổ truyền Đảng sâm chích gừng
Đảng sâm
|
VCT-00143-21 | Gam | 483 | 2026-06-18 |
|
Vị thuốc cổ truyền Đỗ trọng chích muối
Đỗ trọng
|
VCT-00136-21 | Gam | 147 | 2026-06-18 |
|
Vị thuốc cổ truyền Độc hoạt
Độc hoạt
|
VCT-00377-23 | Gam | 143 | 2026-06-18 |
|
Wosulin 30/70
Insulin người trộn, hỗn hợp
|
890410177200 | UI | 350 | 2026-06-18 |
|
Wosulin 30/70
Insulin người trộn, hỗn hợp
|
VN-13913-11 | Bút tiêm | 105000 | 2026-06-18 |
|
Wosulin 30/70
Insulin người trộn, hỗn hợp
|
VN-13913-11 | UI | 350 | 2026-06-18 |
|
Wosulin 30/70
Insulin người trộn, hỗn hợp
|
890410177200 | Bút tiêm | 105000 | 2026-06-18 |
|
Xenetix 300
Iobitridol
|
VN-16787-13 | Lọ | 592000 | 2026-06-18 |
|
Xenetix 300
Iobitridol
|
VN-16786-13 | Lọ | 338000 | 2026-06-18 |
|
Xenetix 300
Iobitridol
|
VN-16786-13 | Lọ | 338000 | 2026-06-18 |
|
Xylometazolin 0,05%
Xylometazolin hydroclorid
|
893100040123 | Lọ | 2630 | 2026-06-18 |
|
ZINC 10
Kẽm gluconat
|
893100056624 | Viên | 128 | 2026-06-18 |
|
ZarelAPC 20
Rivaroxaban
|
893110232023 | Viên | 980 | 2026-06-18 |
|
Zensalbu inhaler
Salbutamol sulfat
|
893115270324 | Bình | 76377 | 2026-06-18 |
|
ZidocinDHG
Spiramycin + metronidazol
|
VD-21559-14 | Viên | 1450 | 2026-06-18 |
|
Zoamco - A
Amlodipin+ atorvastatin
|
VD-36187-22 | Viên | 3150 | 2026-06-18 |
|
Zoximcef 1 g
Ceftizoxim
|
893110907424 | Lọ | 69000 | 2026-06-18 |
|
pms-Topiramate 25mg
Topiramat
|
754110414423 | Viên | 4999 | 2026-06-18 |
|
Ý dĩ sao cám
Ý dĩ
|
27.CBTC/DLHN GMP/2026 | Gam | 882 | 2026-06-18 |
|
Đan sâm chế rượu
Đan sâm
|
VCT-00553-25 | Gam | 180 | 2026-06-18 |
|
Đại táo
Đại táo
|
VCT-00453-23 | Gam | 903 | 2026-06-18 |
|
4.2% w/v Sodium Bicarbonate
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
|
VN-18586-15 | Chai | 96900 | 2026-06-17 |
|
Acocina
Ô đầu, Mã tiền, Thiên niên kiện, Quế nhục, Đại hồi, Huyết giác, Tinh dầu Long não, Methyl salicylat
|
VD-35952-22 | Lọ | 28000 | 2026-06-17 |
|
Amitriptylin 25mg
Amitriptylin hydroclorid
|
893110307424 | Viên | 2200 | 2026-06-17 |
|
An thần
Đăng tâm thảo, Táo nhân, Thảo quyết minh, Tâm sen
|
VD-16618-12 | Viên | 2200 | 2026-06-17 |
|
BFS-Cafein
Cafein citrat
|
893110414724 | Ống | 42000 | 2026-06-17 |
|
Boganic
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
|
893200726424 | Viên | 1543 | 2026-06-17 |
|
Bảo mạch hạ huyết áp
Câu đằng, Thiên ma, Hoàng cầm, Đỗ trọng, Bạch phục linh, Thạch quyết minh, Ngưu tất, Ích mẫu, Tang ký sinh, Sơn chi, Dạ giao đằng, Hòe hoa
|
VD-24470-16 | Viên | 2050 | 2026-06-17 |
|
Bổ gan tiêu độc Livsin-94
Diệp hạ châu, Chua ngút, Cỏ nhọ nồi
|
VD-21649-14 | Viên | 1780 | 2026-06-17 |
|
Bổ huyết ích não
Đương quy, Bạch quả
|
VD-29530-18 | Viên | 1550 | 2026-06-17 |
|
Bổ huyết ích não
Đương quy, Bạch quả
|
VD-29530-18 | Viên | 1493 | 2026-06-17 |
|
Bổ huyết ích não BDF
Đương quy, Bạch quả
|
VD-27258-17 | Viên | 1575 | 2026-06-17 |
|
Bổ tỳ dưỡng cốt Thái Dương
Bạch Truật, Ý dĩ, Cam thảo, Mạch nha, Liên nhục, Sơn tra, Đẳng sâm, Thần khúc, Phục linh, Phấn hoa, Hoài sơn, Cao xương hỗn hợp
|
VD-27323-17 | Chai | 50000 | 2026-06-17 |
|
Cinnarizine STADA 25 mg
Cinnarizin
|
VD-20040-13 | Viên | 680 | 2026-06-17 |
|
Clealine 100mg
Sertralin
|
VN-17678-14 | Viên | 12000 | 2026-06-17 |
|
Clealine 100mg
Sertralin
|
560110988524 | Viên | 12000 | 2026-06-17 |
Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.