|
Comiaryl 2mg/500mg
Glimepirid + Metformin hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 2mg + 500mg · Uống
- Số lượng
- 75000 Viên
- Thành tiền
- 187425000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T42 · 42006
|
893110617124 |
2mg + 500mg
Uống
|
Viên |
75000
|
2499
|
187425000
|
N4 |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T42
42006
|
2026-06-17 |
|
Coversyl 5mg
Perindopril
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 52000 Viên
- Thành tiền
- 261456000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T27 · 27025
|
VN-17087-13 |
5mg
Uống
|
Viên |
52000
|
5028
|
261456000
|
N1 |
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
|
T27
27025
|
2026-06-17 |
|
Crila
Cao khô Trinh nữ hoàng cung.
- Hàm lượng / Dạng
- 0 · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiên Dược (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66001
|
893210191725 |
0
Uống
|
Viên |
0
|
2500
|
0
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiên Dược
Việt Nam
|
T66
66001
|
2026-06-17 |
|
Crila
Cao khô Trinh nữ hoàng cung.
- Hàm lượng / Dạng
- 0 · Uống
- Số lượng
- 3800 Viên
- Thành tiền
- 9500000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiên Dược (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66001
|
VD-28621-17 |
0
Uống
|
Viên |
3800
|
2500
|
9500000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiên Dược
Việt Nam
|
T66
66001
|
2026-06-17 |
|
Cốm cảm xuyên hương
Xuyên khung, Bạch chỉ, Hương phụ, Quế, Gừng, Cam thảo bắc
- Hàm lượng / Dạng
- 0 · Uống
- Số lượng
- 6000 Gói
- Thành tiền
- 19200000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66001
|
VD-31256-18 |
0
Uống
|
Gói |
6000
|
3200
|
19200000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái
Việt Nam
|
T66
66001
|
2026-06-17 |
|
Cồn xoa bóp
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
- Hàm lượng / Dạng
- 50ml · Dùng ngoài
- Số lượng
- 375 Chai
- Thành tiền
- 6714375
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66001
|
893110849624 |
50ml
Dùng ngoài
|
Chai |
375
|
17905
|
6714375
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T66
66001
|
2026-06-17 |
|
Cồn xoa bóp
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
- Hàm lượng / Dạng
- Mỗi 50ml chứa: Ô đầu 0,5g; Địa liền 2,5g; Đại hồi 1g; Quế chi 1g; Thiên niên kiện 1,5g; Huyết giác 1,5g; Camphora 0,5g; Riềng 2,5g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 100 Chai
- Thành tiền
- 1690500
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54135
|
893110849624 |
Mỗi 50ml chứa: Ô đầu 0,5g; Địa liền 2,5g; Đại hồi 1g; Quế chi 1g; Thiên niên kiện 1,5g; Huyết giác 1,5g; Camphora 0,5g; Riềng 2,5g
Dùng ngoài
|
Chai |
100
|
16905
|
1690500
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T54
54135
|
2026-06-17 |
|
Cồn xoa bóp
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
- Hàm lượng / Dạng
- Mỗi 50ml chứa: Ô đầu 0,5g; Địa liền 2,5g; Đại hồi 1g; Quế chi 1g; Thiên niên kiện 1,5g; Huyết giác 1,5g; Camphora 0,5g; Riềng 2,5g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 2500 Chai
- Thành tiền
- 42262500
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54012
|
893110849624 |
Mỗi 50ml chứa: Ô đầu 0,5g; Địa liền 2,5g; Đại hồi 1g; Quế chi 1g; Thiên niên kiện 1,5g; Huyết giác 1,5g; Camphora 0,5g; Riềng 2,5g
Dùng ngoài
|
Chai |
2500
|
16905
|
42262500
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T54
54012
|
2026-06-17 |
|
DH-Lungastic 20
Bambuterol
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg · Uống
- Số lượng
- 50000 Viên
- Thành tiền
- 165000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Nhà máy 2 công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96
|
893110285525 |
20mg
Uống
|
Viên |
50000
|
3300
|
165000000
|
N2 |
Nhà máy 2 công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
|
T96
|
2026-06-17 |
|
Devodil 50
Sulpirid
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg · Uống
- Số lượng
- 606000 Viên
- Thành tiền
- 1505910000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Remedica Ltd (Cyprus)
- Tỉnh / CSKCB
- T48 · 48015
|
529110024623 |
50mg
Uống
|
Viên |
606000
|
2485
|
1505910000
|
N1 |
Remedica Ltd
Cyprus
|
T48
48015
|
2026-06-17 |
|
Devodil 50
Sulpirid
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Remedica Ltd (Cyprus)
- Tỉnh / CSKCB
- T48 · 48015
|
VN-19435-15 |
50mg
Uống
|
Viên |
0
|
2485
|
0
|
N1 |
Remedica Ltd
Cyprus
|
T48
48015
|
2026-06-17 |
|
Dưỡng cốt
Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa
- Hàm lượng / Dạng
- Cao xương hỗn hợp 324mg; Hoàng bá 1,2g; Tri mẫu 0,15g; Trần bì 0,3g; Bạch thược 0,3g; Can khương 0,075g; Thục địa 0,3g · Uống
- Số lượng
- 5000 Viên
- Thành tiền
- 11000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54135
|
TCT-00231-24 |
Cao xương hỗn hợp 324mg; Hoàng bá 1,2g; Tri mẫu 0,15g; Trần bì 0,3g; Bạch thược 0,3g; Can khương 0,075g; Thục địa 0,3g
Uống
|
Viên |
5000
|
2200
|
11000000
|
N3 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T54
54135
|
2026-06-17 |
|
Dưỡng cốt
Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa
- Hàm lượng / Dạng
- Cao xương hỗn hợp 324mg; Hoàng bá 1,2g; Tri mẫu 0,15g; Trần bì 0,3g; Bạch thược 0,3g; Can khương 0,075g; Thục địa 0,3g · Uống
- Số lượng
- 45000 Viên
- Thành tiền
- 99000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54012
|
TCT-00231-24 |
Cao xương hỗn hợp 324mg; Hoàng bá 1,2g; Tri mẫu 0,15g; Trần bì 0,3g; Bạch thược 0,3g; Can khương 0,075g; Thục địa 0,3g
Uống
|
Viên |
45000
|
2200
|
99000000
|
N3 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T54
54012
|
2026-06-17 |
|
Fabamox 1g
Amoxicilin
- Hàm lượng / Dạng
- 1000mg · Uống
- Số lượng
- 2000 viên
- Thành tiền
- 6972000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T33 · 33088
|
VD-23035-15 |
1000mg
Uống
|
viên |
2000
|
3486
|
6972000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
T33
33088
|
2026-06-17 |
|
Fenofibrat 200 mg
Fenofibrat micronized
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg · Uống
- Số lượng
- 60000 viên
- Thành tiền
- 174000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01078
|
893110319023 |
200mg
Uống
|
viên |
60000
|
2900
|
174000000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
|
T01
01078
|
2026-06-17 |
|
Fenofibrat 200 mg
Fenofibrat micronized
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg · Uống
- Số lượng
- 60000 viên
- Thành tiền
- 174000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01OO4
|
893110319023 |
200mg
Uống
|
viên |
60000
|
2900
|
174000000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
|
T01
01OO4
|
2026-06-17 |
|
Flumetholon 0,1
Fluorometholon
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg/5ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 3000 Lọ
- Thành tiền
- 96516000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – Nhà máy Noto (Nhật)
- Tỉnh / CSKCB
- T45 · 45105
|
VN-18452-14 |
5mg/5ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
3000
|
32172
|
96516000
|
N1 |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – Nhà máy Noto
Nhật
|
T45
45105
|
2026-06-17 |
|
Fogyma
Sắt (III) hydroxyd polymaltose
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg/10ml. Chai 120ml · Uống
- Số lượng
- 200 Chai
- Thành tiền
- 24000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T48 · 48015
|
893100105624 |
50mg/10ml. Chai 120ml
Uống
|
Chai |
200
|
120000
|
24000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T48
48015
|
2026-06-17 |
|
Fogyma
Sắt (III) hydroxyd polymaltose
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg/10ml. Chai 120ml · Uống
- Số lượng
- 0 Chai
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T48 · 48015
|
VD-22658-15 |
50mg/10ml. Chai 120ml
Uống
|
Chai |
0
|
120000
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T48
48015
|
2026-06-17 |
|
Frentine
Mã tiền chế, Thương truật, Hương phụ tứ chế, Mộc hương, Địa liền, Quế chi
- Hàm lượng / Dạng
- 0 · Uống
- Số lượng
- 270000 Viên
- Thành tiền
- 481950000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66001
|
VD-25306-16 |
0
Uống
|
Viên |
270000
|
1785
|
481950000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3
Việt Nam
|
T66
66001
|
2026-06-17 |
|
Fresofol 1% Mct/Lct
Propofol
- Hàm lượng / Dạng
- 1% 20ml · Tiêm
- Số lượng
- 24700 Ống
- Thành tiền
- 1197950000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01917
|
VN-17438-13 |
1% 20ml
Tiêm
|
Ống |
24700
|
48500
|
1197950000
|
N1 |
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
|
T01
01917
|
2026-06-17 |
|
Gikanin
Acetyl leucin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 3000 Viên
- Thành tiền
- 1032000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54029
|
VD-22909-15 |
500mg
Uống
|
Viên |
3000
|
344
|
1032000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T54
54029
|
2026-06-17 |
|
Gikanin
Acetyl leucin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 5000 Viên
- Thành tiền
- 1720000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54124
|
VD-22909-15 |
500mg
Uống
|
Viên |
5000
|
344
|
1720000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T54
54124
|
2026-06-17 |
|
Glucolyte-2
Natri clorid + kali clorid+ monobasic kali phosphat+ natri acetat + magnesi sulfat + kẽm sulfat + dextrose
- Hàm lượng / Dạng
- Mỗi 500ml chứa: Natri clorid 1,955g; Kali clorid 0,375g; Monobasic kali phosphat 0,68g; Natri acetat.3H2O 0,68g; Magne sulfat.7H2O 0,316g; Kẽm sulfat.7H2O 5,76mg; Dextrose Anhydrous 37,5g · Tiêm truyền
- Số lượng
- 0 Túi
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82003
|
893110071400 |
Mỗi 500ml chứa: Natri clorid 1,955g; Kali clorid 0,375g; Monobasic kali phosphat 0,68g; Natri acetat.3H2O 0,68g; Magne sulfat.7H2O 0,316g; Kẽm sulfat.7H2O 5,76mg; Dextrose Anhydrous 37,5g
Tiêm truyền
|
Túi |
0
|
17000
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam
Việt Nam
|
T82
82003
|
2026-06-17 |
|
HASANLEUTYL 500
Acetyl leucin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 90000 Viên
- Thành tiền
- 215460000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Nhà máy 2 công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T95 · 95007
|
893100111125 |
500mg
Uống
|
Viên |
90000
|
2394
|
215460000
|
N2 |
Nhà máy 2 công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
|
T95
95007
|
2026-06-17 |
|
Hadunalin 1mg/ml
Adrenalin
- Hàm lượng / Dạng
- 1mg/ml · Tiêm
- Số lượng
- 10000 Ống
- Thành tiền
- 11500000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30013
|
893110151100 |
1mg/ml
Tiêm
|
Ống |
10000
|
1150
|
11500000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T30
30013
|
2026-06-17 |
|
Hamov
Ngưu tất, Nghệ, Hoa hoè, Bạch truật
- Hàm lượng / Dạng
- 0 · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 90300000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66001
|
VD-32486-19 |
0
Uống
|
Viên |
100000
|
903
|
90300000
|
N3 |
Công ty TNHH Vạn Xuân
Việt Nam
|
T66
66001
|
2026-06-17 |
|
Hasanbest 500/2.5
Glibenclamid + Metformin hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 2,5mg + 500mg · Uống
- Số lượng
- 200000 viên
- Thành tiền
- 273000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T42 · 42006
|
893110457724 |
2,5mg + 500mg
Uống
|
viên |
200000
|
1365
|
273000000
|
N4 |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T42
42006
|
2026-06-17 |
|
Hoàn mềm quy tỳ Abipha
Bạch truật,Bạch linh, Hoàng kỳ, Toan táo nhân,Đẳng sâm, Mộc hương, Cam thảo, Đương quy, Viễn chí, Long nhãn, Đại táo.
- Hàm lượng / Dạng
- 0 · Uống
- Số lượng
- 4500 Viên
- Thành tiền
- 16038000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66001
|
TCT-00085-22 |
0
Uống
|
Viên |
4500
|
3564
|
16038000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha
Việt Nam
|
T66
66001
|
2026-06-17 |
|
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
- Hàm lượng / Dạng
- Cao khô lá Bạch quả (Extractum Folii Ginkgo bilobea siccum) 40mg; Cao khô rễ Đinh lăng ( Extractum Radicis Polysciasis siccum) 75mg · Uống
- Số lượng
- 30000 Viên
- Thành tiền
- 87480000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38040
|
893200195625 |
Cao khô lá Bạch quả (Extractum Folii Ginkgo bilobea siccum) 40mg; Cao khô rễ Đinh lăng ( Extractum Radicis Polysciasis siccum) 75mg
Uống
|
Viên |
30000
|
2916
|
87480000
|
N3 |
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma
Việt Nam
|
T38
38040
|
2026-06-17 |
|
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
- Hàm lượng / Dạng
- Cao đặc rễ đinh lăng (tương ứng rễ đinh lăng 910mg) 105mg; Cao lá bạch quả (tương ứng lá bạch quả 100mg) 10mg · Uống
- Số lượng
- 60000 Viên
- Thành tiền
- 17100000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- CTCP Thương mại Dược Vật tư Y tế Khải Hà (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38040
|
VD-24472-16 |
Cao đặc rễ đinh lăng (tương ứng rễ đinh lăng 910mg) 105mg; Cao lá bạch quả (tương ứng lá bạch quả 100mg) 10mg
Uống
|
Viên |
60000
|
285
|
17100000
|
N3 |
CTCP Thương mại Dược Vật tư Y tế Khải Hà
Việt Nam
|
T38
38040
|
2026-06-17 |
|
Hoạt huyết dưỡng não Đông Dược Việt
Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa.
- Hàm lượng / Dạng
- 0 · Uống
- Số lượng
- 90000 Viên
- Thành tiền
- 495000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66001
|
VD-33193-19 |
0
Uống
|
Viên |
90000
|
5500
|
495000000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt)
Việt Nam
|
T66
66001
|
2026-06-17 |
|
IV Immunoglobulin 5% Octapharma
Immune globulin
- Hàm lượng / Dạng
- 5g/100ml (IgG ≥ 95% (w/w); IgA ≤ 20mg) · Tiêm truyền
- Số lượng
- 15 Chai
- Thành tiền
- 77250000
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Octapharma Pharmazeutika Produktionsges.m.b.H (Áo)
- Tỉnh / CSKCB
- T96 · 96145
|
900410089923 |
5g/100ml (IgG ≥ 95% (w/w); IgA ≤ 20mg)
Tiêm truyền
|
Chai |
15
|
5150000
|
77250000
|
N5 |
Octapharma Pharmazeutika Produktionsges.m.b.H
Áo
|
T96
96145
|
2026-06-17 |
|
Ibaneuron
Hồng hoa, Đương quy, Sinh địa, Sài hồ, Cam thảo, Xích thược, Xuyên khung, Chỉ xác, Ngưu tất, Bạch quả
- Hàm lượng / Dạng
- Mỗi viên nang cứng chứa: Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương đương với Hồng hoa 280mg, Đương quy 685mg, Xuyên khung 685mg, Sinh địa 375mg, Cam thảo 375mg, Xích thược 375mg, Sài hồ 280mg, Chỉ xác 280mg, N · Uống
- Số lượng
- 10000 Viên
- Thành tiền
- 25000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty CP dược phẩm Trung Ương I- Pharbaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54012
|
VD-32909-19 |
Mỗi viên nang cứng chứa: Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương đương với Hồng hoa 280mg, Đương quy 685mg, Xuyên khung 685mg, Sinh địa 375mg, Cam thảo 375mg, Xích thược 375mg, Sài hồ 280mg, Chỉ xác 280mg, N
Uống
|
Viên |
10000
|
2500
|
25000000
|
N3 |
Công ty CP dược phẩm Trung Ương I- Pharbaco
Việt Nam
|
T54
54012
|
2026-06-17 |
|
Imedoxim 100
Cefpodoxim
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg · Uống
- Số lượng
- 0 Gói
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T80
|
893110135825 |
100mg
Uống
|
Gói |
0
|
9000
|
0
|
N2 |
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
|
T80
|
2026-06-17 |
|
Imefed 250mg /31,25mg
Amoxicillin + Acid clavulanic
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg + 31,25mg · Uống
- Số lượng
- 2000 Gói
- Thành tiền
- 10600000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty dược phẩm Imexpharm nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01078
|
893110320100 |
250mg + 31,25mg
Uống
|
Gói |
2000
|
5300
|
10600000
|
N2 |
Chi nhánh công ty dược phẩm Imexpharm nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
|
T01
01078
|
2026-06-17 |
|
Imefed 250mg /31,25mg
Amoxicillin + Acid clavulanic
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg + 31,25mg · Uống
- Số lượng
- 2000 Gói
- Thành tiền
- 10600000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty dược phẩm Imexpharm nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01OO4
|
893110320100 |
250mg + 31,25mg
Uống
|
Gói |
2000
|
5300
|
10600000
|
N2 |
Chi nhánh công ty dược phẩm Imexpharm nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
|
T01
01OO4
|
2026-06-17 |
|
Keday XR 200mg
Quetiapin
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg · Uống
- Số lượng
- 59000 Viên
- Thành tiền
- 1056100000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Nobel İlaç Sanayii ve Ticaret A.Ş. (Turkey)
- Tỉnh / CSKCB
- T48 · 48015
|
868110181525 |
200mg
Uống
|
Viên |
59000
|
17900
|
1056100000
|
N3 |
Nobel İlaç Sanayii ve Ticaret A.Ş.
Turkey
|
T48
48015
|
2026-06-17 |
|
Kẽm oxyd 10%
Kẽm oxid
- Hàm lượng / Dạng
- 10%, 15g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 0 Tuýp
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82
|
893100168825 |
10%, 15g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
0
|
12000
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T82
|
2026-06-17 |
|
Lidocain
Lidocain hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 10% 38g · Phun mù
- Số lượng
- 20 Lọ
- Thành tiền
- 3500000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
- Tỉnh / CSKCB
- T96 · 96145
|
599110011924 |
10% 38g
Phun mù
|
Lọ |
20
|
175000
|
3500000
|
N1 |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Hungary
|
T96
96145
|
2026-06-17 |
|
Lidonalin
Lidocain + Adrenalin
- Hàm lượng / Dạng
- (36mg+0,018mg)/1,8ml · Tiêm
- Số lượng
- 200 Ống
- Thành tiền
- 966000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T12 · 12016
|
893110689024 |
(36mg+0,018mg)/1,8ml
Tiêm
|
Ống |
200
|
4830
|
966000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T12
12016
|
2026-06-17 |
|
Lobetasol
Clotrimazol + betamethason
- Hàm lượng / Dạng
- (100mg +6,4mg) x 10g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 500 Tuýp
- Thành tiền
- 7500000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01078
|
893110037100 |
(100mg +6,4mg) x 10g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
500
|
15000
|
7500000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận
Việt Nam
|
T01
01078
|
2026-06-17 |
|
Lobetasol
Clotrimazol + betamethason
- Hàm lượng / Dạng
- (100mg +6,4mg) x 10g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 500 Tuýp
- Thành tiền
- 7500000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01OO4
|
893110037100 |
(100mg +6,4mg) x 10g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
500
|
15000
|
7500000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận
Việt Nam
|
T01
01OO4
|
2026-06-17 |
|
Lorytec 10
Loratadin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 142200 Viên
- Thành tiền
- 223965000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Delorbis Pharmaceuticals Ltd (Cyprus)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01007
|
529100305325 |
10mg
Uống
|
Viên |
142200
|
1575
|
223965000
|
N1 |
Delorbis Pharmaceuticals Ltd
Cyprus
|
T01
01007
|
2026-06-17 |
|
Luvox 100mg
Fluvoxamin maleat
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg · Uống
- Số lượng
- 22110 Viên
- Thành tiền
- 145262700
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Mylan Laboratories S.A.S (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T48 · 48015
|
VN-17804-14 |
100mg
Uống
|
Viên |
22110
|
6570
|
145262700
|
N1 |
Mylan Laboratories S.A.S
Pháp
|
T48
48015
|
2026-06-17 |
|
MILEPSY CHRONO 500
Valproat natri + valproic acid
- Hàm lượng / Dạng
- 333mg+ 145mg · Uống
- Số lượng
- 169000 Viên
- Thành tiền
- 1132300000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên Doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T48 · 48015
|
893110161600 |
333mg+ 145mg
Uống
|
Viên |
169000
|
6700
|
1132300000
|
N3 |
Công ty TNHH Liên Doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
|
T48
48015
|
2026-06-17 |
|
Maxitrol
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
- Hàm lượng / Dạng
- (1mg + 3500IU + 6000IU)/ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 7000 Lọ
- Thành tiền
- 292600000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Siegfried El Masnou, SA. (Tây Ban Nha)
- Tỉnh / CSKCB
- T45 · 45105
|
840110307725 |
(1mg + 3500IU + 6000IU)/ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
7000
|
41800
|
292600000
|
N1 |
Siegfried El Masnou, SA.
Tây Ban Nha
|
T45
45105
|
2026-06-17 |
|
Medrol
Methyl prednisolon
- Hàm lượng / Dạng
- 16mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Pfizer Italia S.R.L. (Italy)
- Tỉnh / CSKCB
- T80
|
800110991824 |
16mg
Uống
|
Viên |
0
|
3930
|
0
|
N1 |
Pfizer Italia S.R.L.
Italy
|
T80
|
2026-06-17 |
|
Milgamma N
Vitamin B1 + B6 + B12
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg+100mg+1g · Tiêm
- Số lượng
- 5500 Ống
- Thành tiền
- 115500000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH (ĐỨc)
- Tỉnh / CSKCB
- T77 · 77117
|
400100083323 |
100mg+100mg+1g
Tiêm
|
Ống |
5500
|
21000
|
115500000
|
N1 |
Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH
ĐỨc
|
T77
77117
|
2026-06-17 |
|
Mimosa Viên an thần
Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Bình vôi, Trinh nữ
- Hàm lượng / Dạng
- Lá sen 180mg, Lá vông 600mg, Lạc tiên 600mg, Bình vôi 150mg, Trinh nữ 638mg · Uống
- Số lượng
- 500 Viên
- Thành tiền
- 577500
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54135
|
VD-20778-14 |
Lá sen 180mg, Lá vông 600mg, Lạc tiên 600mg, Bình vôi 150mg, Trinh nữ 638mg
Uống
|
Viên |
500
|
1155
|
577500
|
N2 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T54
54135
|
2026-06-17 |