Medibase
EN VI JA

Kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 278354 Đợt công bố mới nhất: 2026-08-03 Cập nhật lần cuối: 2026-08-04 08:23
Xóa

Tìm thấy 278354 bản ghi. Hiển thị 17901–17950. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Mimosa Viên an thần
Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Bình vôi, Trinh nữ
Hàm lượng / Dạng
Lá sen 180mg, Lá vông 600mg, Lạc tiên 600mg, Bình vôi 150mg, Trinh nữ 638mg · Uống
Số lượng
6000 Viên
Thành tiền
6930000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54012
VD-20778-14 Viên 1155 2026-06-17
Morphin (Morphin hydroclorid 10mg/ml)
Morphin
Hàm lượng / Dạng
10mg/1ml · Tiêm
Số lượng
2982 Ống
Thành tiền
26614350
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương Vidipha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T12 · 12016
893111093823 Ống 8925 2026-06-17
Moxsanti
Moxifloxacin
Hàm lượng / Dạng
0,5% (w/v) · Nhỏ mắt
Số lượng
4000 Lọ
Thành tiền
317100000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Nitto Medic Co., Ltd. Yatsuo Plant (Japan)
Tỉnh / CSKCB
T45 · 45105
499115300125 Lọ 79275 2026-06-17
Mydrin-P
Tropicamide + phenyl-ephrine hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
50mg/ 10ml + 50mg/ 10ml · Nhỏ mắt
Số lượng
25 Lọ
Thành tiền
1687500
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga (Nhật Bản)
Tỉnh / CSKCB
T27 · 27025
499110415423 Lọ 67500 2026-06-17
Mydrin-P
Tropicamid; Phenylephrin hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
50mg/ 10ml · Nhỏ mắt
Số lượng
5 Lọ
Thành tiền
337500
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga (Nhật Bản)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01078
499110415423 Lọ 67500 2026-06-17
Mydrin-P
Tropicamid; Phenylephrin hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
50mg/ 10ml · Nhỏ mắt
Số lượng
5 Lọ
Thành tiền
337500
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga (Nhật Bản)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01OO4
499110415423 Lọ 67500 2026-06-17
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Hàm lượng / Dạng
0,9g/100ml (500ml) · Tiêm truyền
Số lượng
100000 Chai
Thành tiền
749000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01917
893110039623 Chai 7490 2026-06-17
Nitromint
Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin)
Hàm lượng / Dạng
0,08g/ 10g · Phun mù
Số lượng
30 Chai
Thành tiền
4941000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30013
VN-20270-17 Chai 164700 2026-06-17
No-Spa 40mg/2 ml
Drotaverine hydrochloride
Hàm lượng / Dạng
40mg/2 ml · Tiêm
Số lượng
8800 ống
Thành tiền
49024800
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Chinoin Pharmaceutical and Chemical Works Private Co, Ltd/ Hungary (Hungary)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38220
VN-23047-22 ống 5571 2026-06-17
No-Spa 40mg/2ml
Drotaverin clohydrat
Hàm lượng / Dạng
40mg/2ml · Tiêm bắp
Số lượng
8000 Ống
Thành tiền
44568000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Chinoin Pharmaceutical and Chemical Works Private Co., Ltd. (Hungary)
Tỉnh / CSKCB
T96 · 96145
VN-23047-22 Ống 5571 2026-06-17
Nước cất pha tiêm 10ml
Nước cất pha tiêm
Hàm lượng / Dạng
10ml · Tiêm
Số lượng
8480 ống
Thành tiền
7479360
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Dopharma (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T12 · 12016
VD-21693-14 ống 882 2026-06-17
Ozapex
Olanzapine
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
85000 Viên
Thành tiền
220150000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Pharmathen S.A (Hy Lạp)
Tỉnh / CSKCB
T48 · 48015
VN-22627-20 Viên 2590 2026-06-17
PQA Bách Bộ
Bách bộ
Hàm lượng / Dạng
60ml · Uống
Số lượng
0 Chai
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm PQA (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66001
893210125000 Chai 17800 2026-06-17
PQA Bách Bộ
Bách bộ
Hàm lượng / Dạng
60ml · Uống
Số lượng
640 Chai
Thành tiền
11392000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm PQA (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66001
VD-32298-19 Chai 17800 2026-06-17
Perdamid 2,5/500
Glibenclamide + Metformin hydrochloride
Hàm lượng / Dạng
2,5 mg + 500mg · Uống
Số lượng
200000 Viên
Thành tiền
420000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt nam)
Tỉnh / CSKCB
T42 · 42006
893710286525 Viên 2100 2026-06-17
Perisamlor 5mg/5mg
Perindopril + amlodipin
Hàm lượng / Dạng
5mg+5mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
100000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01078
893110158900 Viên 5000 2026-06-17
Perisamlor 5mg/5mg
Perindopril + amlodipin
Hàm lượng / Dạng
5mg+5mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
100000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01OO4
893110158900 Viên 5000 2026-06-17
Phalintop
Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia.
Hàm lượng / Dạng
10ml dung dịch chứa: 3ml cao lỏng( Tương đương Đảng sâm nam chế 1,5g; Cam thảo 0,5g); 4ml Dịch chiết men bia( Tương đương với men bia 10g) · Uống
Số lượng
12000 Ống
Thành tiền
43992000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38040
893200723624 Ống 3666 2026-06-17
Phenicrim
Diphenhydramin
Hàm lượng / Dạng
10mg/1ml · Tiêm
Số lượng
3665 ống
Thành tiền
3225200
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Dopharma (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T12 · 12016
893110894924 ống 880 2026-06-17
Phyllantol
Diệp hạ châu, Hoàng bá, Mộc hương, Quế nhục, Tam thất
Hàm lượng / Dạng
0 · Uống
Số lượng
35000 Viên
Thành tiền
58800000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66001
V45-H12-13 Viên 1680 2026-06-17
Piascledine
Cao toàn phần không xà phòng hóa quả bơ, Cao toàn phần không xà phòng hóa dầu đậu nành
Hàm lượng / Dạng
0 · Uống
Số lượng
4400 Viên
Thành tiền
52800000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Laboratoires Expanscience (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66001
300210726524 Viên 12000 2026-06-17
Pidoncam
Piracetam
Hàm lượng / Dạng
1200mg/5ml · Uống
Số lượng
312000 Ống
Thành tiền
2995200000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T48 · 48015
893110273200 Ống 9600 2026-06-17
Pidoncam
Piracetam
Hàm lượng / Dạng
1200mg/5ml · Uống
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T48 · 48015
VD-34327-20 Ống 9600 2026-06-17
Polhumin Mix-2
Insulin người trộn, hỗn hợp
Hàm lượng / Dạng
300IU/3ml, 20/80 · Tiêm
Số lượng
200 Ống
Thành tiền
30400000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Tarchomin Pharmaceutical Works ""Polfa"" S.A (Ba Lan)
Tỉnh / CSKCB
T68 · 68930
590410177500 Ống 152000 2026-06-17
Polhumin Mix-2
Insulin người trộn, hỗn hợp
Hàm lượng / Dạng
300IU/3ml, 20/80 · Tiêm
Số lượng
250 Ống
Thành tiền
38000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Tarchomin Pharmaceutical Works ""Polfa"" S.A (Ba Lan)
Tỉnh / CSKCB
T68 · 68860
590410177500 Ống 152000 2026-06-17
Polhumin Mix-2
Insulin người trộn, hỗn hợp
Hàm lượng / Dạng
300IU/3ml, 20/80 · Tiêm
Số lượng
150 Ống
Thành tiền
22800000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Tarchomin Pharmaceutical Works ""Polfa"" S.A (Ba Lan)
Tỉnh / CSKCB
T68 · 68790
590410177500 Ống 152000 2026-06-17
Pregaviet 100
Pregabalin
Hàm lượng / Dạng
100mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Zydus Lifesciences Limited (India)
Tỉnh / CSKCB
T80
890110438423 Viên 8400 2026-06-17
Rhetanol
Paracetamol + chlorpheniramin
Hàm lượng / Dạng
500mg + 2mg · Uống
Số lượng
4000 viên
Thành tiền
1600000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Đồng Nai (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01078
893100344623 viên 400 2026-06-17
Rhetanol
Paracetamol + chlorpheniramin
Hàm lượng / Dạng
500mg + 2mg · Uống
Số lượng
4000 viên
Thành tiền
1600000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Đồng Nai (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01OO4
893100344623 viên 400 2026-06-17
Rivecadus
Bạch thược, Bạch truật, Cam thảo, Diệp hạ châu, Đương quy, Đảng sâm, Nhân trần, Phục linh, Trần bì.
Hàm lượng / Dạng
0 · Uống
Số lượng
110000 Viên
Thành tiền
311300000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty CP dược phẩm công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66001
TCT-00210-24 Viên 2830 2026-06-17
Ronaline 25 mg
Empagliflozin
Hàm lượng / Dạng
25mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T80
893110217425 Viên 18880 2026-06-17
Ronaline 25 mg
Empagliflozin
Hàm lượng / Dạng
25mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T80
VD3-195-22 Viên 18880 2026-06-17
SCOFI
Neomycin sulfat + Polymyxin B sulfat + Dexamethason
Hàm lượng / Dạng
(35.000IU; 60.000IU; 10mg)/ 10ml · Nhỏ mắt
Số lượng
20 Lọ
Thành tiền
740000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công Ty Cổ Phần tập đoàn Merap (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54124
VD-32234-19 Lọ 37000 2026-06-17
SITOMET BD 50/850
Sitagliptin + metformin
Hàm lượng / Dạng
50mg + 850mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T80
893110451123 Viên 8950 2026-06-17
SITOMET BD 50/850
Sitagliptin + metformin
Hàm lượng / Dạng
50mg + 850mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T80
893110451123 Viên 8950 2026-06-17
SaVi Trimetazidine 35MR
Trimetazidin dihydroclorid
Hàm lượng / Dạng
35mg · Uống
Số lượng
4860 Viên
Thành tiền
2381400
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54029
893110543124 Viên 490 2026-06-17
SaVi Trimetazidine 35MR
Trimetazidin dihydroclorid
Hàm lượng / Dạng
35mg · Uống
Số lượng
4860 Viên
Thành tiền
2381400
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54124
893110543124 Viên 490 2026-06-17
SaVi Trimetazidine 35MR
Trimetazidin dihydroclorid
Hàm lượng / Dạng
35mg · Uống
Số lượng
4860 Viên
Thành tiền
2381400
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54031
893110543124 Viên 490 2026-06-17
Saihasin
Piracetam
Hàm lượng / Dạng
600mg/5ml · Uống
Số lượng
130000 Ống
Thành tiền
900900000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T48 · 48015
893110310600 Ống 6930 2026-06-17
Saihasin
Piracetam
Hàm lượng / Dạng
600mg/5ml · Uống
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T48 · 48015
VD-25526-16 Ống 6930 2026-06-17
Seduxen 5mg
Diazepam
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
40000 Viên
Thành tiền
77280000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Gedeon (Hungary)
Tỉnh / CSKCB
T44 · 44006
599112027923 Viên 1932 2026-06-17
Siro ho Haspan
Lá thường xuân
Hàm lượng / Dạng
0 · Uống
Số lượng
18000 Ống
Thành tiền
82800000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Nhà máy HDPharma EU - Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66001
VD-24896-16 Ống 4600 2026-06-17
Siro ho Haspan
Lá thường xuân
Hàm lượng / Dạng
0 · Uống
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Nhà máy HDPharma EU - Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66001
893200002126 Ống 4600 2026-06-17
Sismyodine
Eperison hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
50mg · Uống
Số lượng
5000 Viên
Thành tiền
950000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54124
893110304423 Viên 190 2026-06-17
Slaska New
Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo
Hàm lượng / Dạng
10ml siro chứa cao đặc hỗn hợp dược liệu 800mg tương đương 4520mg hỗn hợp dược liệu bao gồm: Sinh địa 1000mg; Huyền sâm 850mg; Mạch môn 850mg; Bạch thược 500mg; Bối mẫu 500mg; Mẫu đơn bì 500mg; Cam th · Uống
Số lượng
1000 Lọ
Thành tiền
19000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54012
TCT-00097-22 Lọ 19000 2026-06-17
Solphabe
Vitamin B1 + B6 + B12
Hàm lượng / Dạng
110mg + 200mg + 0,5mg · Uống
Số lượng
7000 Viên
Thành tiền
9576000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Phúc Vinh (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01078
VD-35852-22 Viên 1368 2026-06-17
Solphabe
Vitamin B1 + B6 + B12
Hàm lượng / Dạng
110mg + 200mg + 0,5mg · Uống
Số lượng
7000 Viên
Thành tiền
9576000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Phúc Vinh (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01OO4
VD-35852-22 Viên 1368 2026-06-17
Solu-Medrol
Methyl prednisolon
Hàm lượng / Dạng
125 mg methylprednisolon · Tiêm
Số lượng
500 Lọ
Thành tiền
37855000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Pharmacia & Upjohn Company LLC (Mỹ)
Tỉnh / CSKCB
T22 · 22021
VN-15107-12 Lọ 75710 2026-06-17
Sulmuk
Carbocistein
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
25000 Viên
Thành tiền
52500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01078
893100218824 Viên 2100 2026-06-17
Sulmuk
Carbocistein
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
25000 Viên
Thành tiền
52500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01OO4
893100218824 Viên 2100 2026-06-17

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.