Kết quả trúng thầu thuốc (VSS)
Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.
Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 278354
Đợt công bố mới nhất: 2026-08-03
Cập nhật lần cuối: 2026-08-04 08:23
Tìm thấy 278354 bản ghi. Hiển thị 17901–17950. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.
| Thuốc / Hoạt chất | Số ĐK | ĐVT | Đơn giá | Đợt CB |
|---|---|---|---|---|
|
Mimosa Viên an thần
Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Bình vôi, Trinh nữ
|
VD-20778-14 | Viên | 1155 | 2026-06-17 |
|
Morphin (Morphin hydroclorid 10mg/ml)
Morphin
|
893111093823 | Ống | 8925 | 2026-06-17 |
|
Moxsanti
Moxifloxacin
|
499115300125 | Lọ | 79275 | 2026-06-17 |
|
Mydrin-P
Tropicamide + phenyl-ephrine hydroclorid
|
499110415423 | Lọ | 67500 | 2026-06-17 |
|
Mydrin-P
Tropicamid; Phenylephrin hydroclorid
|
499110415423 | Lọ | 67500 | 2026-06-17 |
|
Mydrin-P
Tropicamid; Phenylephrin hydroclorid
|
499110415423 | Lọ | 67500 | 2026-06-17 |
|
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
|
893110039623 | Chai | 7490 | 2026-06-17 |
|
Nitromint
Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin)
|
VN-20270-17 | Chai | 164700 | 2026-06-17 |
|
No-Spa 40mg/2 ml
Drotaverine hydrochloride
|
VN-23047-22 | ống | 5571 | 2026-06-17 |
|
No-Spa 40mg/2ml
Drotaverin clohydrat
|
VN-23047-22 | Ống | 5571 | 2026-06-17 |
|
Nước cất pha tiêm 10ml
Nước cất pha tiêm
|
VD-21693-14 | ống | 882 | 2026-06-17 |
|
Ozapex
Olanzapine
|
VN-22627-20 | Viên | 2590 | 2026-06-17 |
|
PQA Bách Bộ
Bách bộ
|
893210125000 | Chai | 17800 | 2026-06-17 |
|
PQA Bách Bộ
Bách bộ
|
VD-32298-19 | Chai | 17800 | 2026-06-17 |
|
Perdamid 2,5/500
Glibenclamide + Metformin hydrochloride
|
893710286525 | Viên | 2100 | 2026-06-17 |
|
Perisamlor 5mg/5mg
Perindopril + amlodipin
|
893110158900 | Viên | 5000 | 2026-06-17 |
|
Perisamlor 5mg/5mg
Perindopril + amlodipin
|
893110158900 | Viên | 5000 | 2026-06-17 |
|
Phalintop
Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia.
|
893200723624 | Ống | 3666 | 2026-06-17 |
|
Phenicrim
Diphenhydramin
|
893110894924 | ống | 880 | 2026-06-17 |
|
Phyllantol
Diệp hạ châu, Hoàng bá, Mộc hương, Quế nhục, Tam thất
|
V45-H12-13 | Viên | 1680 | 2026-06-17 |
|
Piascledine
Cao toàn phần không xà phòng hóa quả bơ, Cao toàn phần không xà phòng hóa dầu đậu nành
|
300210726524 | Viên | 12000 | 2026-06-17 |
|
Pidoncam
Piracetam
|
893110273200 | Ống | 9600 | 2026-06-17 |
|
Pidoncam
Piracetam
|
VD-34327-20 | Ống | 9600 | 2026-06-17 |
|
Polhumin Mix-2
Insulin người trộn, hỗn hợp
|
590410177500 | Ống | 152000 | 2026-06-17 |
|
Polhumin Mix-2
Insulin người trộn, hỗn hợp
|
590410177500 | Ống | 152000 | 2026-06-17 |
|
Polhumin Mix-2
Insulin người trộn, hỗn hợp
|
590410177500 | Ống | 152000 | 2026-06-17 |
|
Pregaviet 100
Pregabalin
|
890110438423 | Viên | 8400 | 2026-06-17 |
|
Rhetanol
Paracetamol + chlorpheniramin
|
893100344623 | viên | 400 | 2026-06-17 |
|
Rhetanol
Paracetamol + chlorpheniramin
|
893100344623 | viên | 400 | 2026-06-17 |
|
Rivecadus
Bạch thược, Bạch truật, Cam thảo, Diệp hạ châu, Đương quy, Đảng sâm, Nhân trần, Phục linh, Trần bì.
|
TCT-00210-24 | Viên | 2830 | 2026-06-17 |
|
Ronaline 25 mg
Empagliflozin
|
893110217425 | Viên | 18880 | 2026-06-17 |
|
Ronaline 25 mg
Empagliflozin
|
VD3-195-22 | Viên | 18880 | 2026-06-17 |
|
SCOFI
Neomycin sulfat + Polymyxin B sulfat + Dexamethason
|
VD-32234-19 | Lọ | 37000 | 2026-06-17 |
|
SITOMET BD 50/850
Sitagliptin + metformin
|
893110451123 | Viên | 8950 | 2026-06-17 |
|
SITOMET BD 50/850
Sitagliptin + metformin
|
893110451123 | Viên | 8950 | 2026-06-17 |
|
SaVi Trimetazidine 35MR
Trimetazidin dihydroclorid
|
893110543124 | Viên | 490 | 2026-06-17 |
|
SaVi Trimetazidine 35MR
Trimetazidin dihydroclorid
|
893110543124 | Viên | 490 | 2026-06-17 |
|
SaVi Trimetazidine 35MR
Trimetazidin dihydroclorid
|
893110543124 | Viên | 490 | 2026-06-17 |
|
Saihasin
Piracetam
|
893110310600 | Ống | 6930 | 2026-06-17 |
|
Saihasin
Piracetam
|
VD-25526-16 | Ống | 6930 | 2026-06-17 |
|
Seduxen 5mg
Diazepam
|
599112027923 | Viên | 1932 | 2026-06-17 |
|
Siro ho Haspan
Lá thường xuân
|
VD-24896-16 | Ống | 4600 | 2026-06-17 |
|
Siro ho Haspan
Lá thường xuân
|
893200002126 | Ống | 4600 | 2026-06-17 |
|
Sismyodine
Eperison hydroclorid
|
893110304423 | Viên | 190 | 2026-06-17 |
|
Slaska New
Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo
|
TCT-00097-22 | Lọ | 19000 | 2026-06-17 |
|
Solphabe
Vitamin B1 + B6 + B12
|
VD-35852-22 | Viên | 1368 | 2026-06-17 |
|
Solphabe
Vitamin B1 + B6 + B12
|
VD-35852-22 | Viên | 1368 | 2026-06-17 |
|
Solu-Medrol
Methyl prednisolon
|
VN-15107-12 | Lọ | 75710 | 2026-06-17 |
|
Sulmuk
Carbocistein
|
893100218824 | Viên | 2100 | 2026-06-17 |
|
Sulmuk
Carbocistein
|
893100218824 | Viên | 2100 | 2026-06-17 |
Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.