Medibase
EN VI JA

Kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 278354 Đợt công bố mới nhất: 2026-08-03 Cập nhật lần cuối: 2026-08-04 08:23
Xóa

Tìm thấy 278354 bản ghi. Hiển thị 17951–18000. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Sáng mắt
Bạch tật lê, Bạch thược, Câu kỷ tử, Cúc hoa,Mẫu đơn bì, Đương quy, Hoài sơn, Phục linh, Thục địa, Sơn thù, Thạch quyết minh, Trạch tả
Hàm lượng / Dạng
0 · Uống
Số lượng
5000 Ống
Thành tiền
55000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66001
VD-25589-16 Ống 11000 2026-06-17
TELDY
Tenoforvir + lamivudine + dolutegravir
Hàm lượng / Dạng
300mg+300mg+50mg · Uống
Số lượng
247800 Viên
Thành tiền
966420000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T95 · 95007
890110445523 Viên 3900 2026-06-17
TELDY
Tenoforvir + lamivudine + dolutegravir
Hàm lượng / Dạng
50mg,300mg,300mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T80
890110445523 Viên 3850 2026-06-17
TELDY
Tenoforvir + lamivudine + dolutegravir
Hàm lượng / Dạng
50mg,300mg,300mg · Uống
Số lượng
110000 Viên
Thành tiền
368830000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01C68
890110445523 Viên 3353 2026-06-17
TETRACAIN 0,5%
Tetracain
Hàm lượng / Dạng
50mg/10ml · Nhỏ mắt
Số lượng
1000 Chai
Thành tiền
15015000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30013
893110014900 Chai 15015 2026-06-17
Tam thất Vinaplant
Tam thất
Hàm lượng / Dạng
0 · Uống
Số lượng
36000 Viên
Thành tiền
104400000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66001
VD-32886-19 Viên 2900 2026-06-17
Technescan HDP
Osteocis(Hydroxymethylened phosphonate)
Hàm lượng / Dạng
3 mg · Tiêm
Số lượng
60 Lọ
Thành tiền
84594000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Curium Netherlands B.V. (Hà Lan)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30013
174/QLD-KD Lọ 1409900 2026-06-17
Terpin - Codein HD
Codein + terpin hydrat
Hàm lượng / Dạng
10mg + 100mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
19500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương. Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38823
893101855424 Viên 975 2026-06-17
Tetracyclin 1%
Tetracyclin
Hàm lượng / Dạng
0.01 · Tra mắt
Số lượng
200 tuýp
Thành tiền
600000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01078
893110920324 tuýp 3000 2026-06-17
Tetracyclin 1%
Tetracyclin
Hàm lượng / Dạng
0.01 · Tra mắt
Số lượng
200 tuýp
Thành tiền
600000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01OO4
893110920324 tuýp 3000 2026-06-17
Thanh nhiệt tiêu độc Livergood
Nhân trần, Bồ công anh, Cúc hoa, Actiso, Cam thảo, Kim ngân hoa
Hàm lượng / Dạng
0 · Uống
Số lượng
7600 Viên
Thành tiền
15960000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66001
VD-28943-18 Viên 2100 2026-06-17
Thuốc ho Astemix
Húng chanh, Núc nác, Cineol
Hàm lượng / Dạng
120ml · Uống
Số lượng
2300 Chai
Thành tiền
140214900
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66001
893100264900 Chai 60963 2026-06-17
Thuốc ho Astemix
Húng chanh, Núc nác, Cineol
Hàm lượng / Dạng
(2500mg; 625mg; 4,415mg)/5ml; 60ml · Uống
Số lượng
5200 Chai
Thành tiền
152880000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54135
893100264900 Chai 29400 2026-06-17
Thuốc ho Astemix
Húng chanh, Núc nác, Cineol
Hàm lượng / Dạng
(2500mg; 625mg; 4,415mg)/5ml; 60ml · Uống
Số lượng
10000 Chai
Thành tiền
294000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54012
893100264900 Chai 29400 2026-06-17
Thuốc ho Astemix
Húng chanh, Núc nác, Cineol
Hàm lượng / Dạng
(500mg + 125mg + 0,883mg)/ml;120ml · Uống
Số lượng
2000 Chai
Thành tiền
121800000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54012
893100264900 Chai 60900 2026-06-17
Thuốc ho Astemix
Húng chanh, Núc nác, Cineol
Hàm lượng / Dạng
Mỗi 1ml chứa: Húng chanh (Folium Plectranthi) 500mg; Núc nác (Cortex Oroxylum indicum) 125mg; Cineol 0,883mg · Uống
Số lượng
8000 Gói
Thành tiền
17976000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38040
893100264900 Gói 2247 2026-06-17
Thuốc ho người lớn OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Bạch linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol
Hàm lượng / Dạng
Mỗi 90 ml chứa: Cao lỏng dược liệu 1:2 (tương đương với: Tỳ bà diệp 16,20 g; Cát cánh 1,80 g; Bách bộ 2,79 g; Tiền hồ 1,80 g; Tang bạch bì 1,80 g; Thiên môn 2,70 g; Bạch linh 1,80 g; Cam thảo 0,90 g; · Uống
Số lượng
1800 Chai
Thành tiền
49896000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54135
893100311500 Chai 27720 2026-06-17
Thuốc ho người lớn OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Bạch linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol
Hàm lượng / Dạng
Mỗi 90 ml chứa: Cao lỏng dược liệu 1:2 (tương đương với: Tỳ bà diệp 16,20 g; Cát cánh 1,80 g; Bách bộ 2,79 g; Tiền hồ 1,80 g; Tang bạch bì 1,80 g; Thiên môn 2,70 g; Bạch linh 1,80 g; Cam thảo 0,90 g; · Uống
Số lượng
8000 Chai
Thành tiền
221760000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54012
893100311500 Chai 27720 2026-06-17
Thuốc trị viêm đại tràng Tradin Extra
Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược
Hàm lượng / Dạng
Cao kha tử 2,5:1 260mg; Bột mộc hương 250mg; Cao hoàng liên 5,5:1 52mg; Bột bạch truật 50mg; Cao cam thảo 3,5:1 24mg; Cao bạch thược 3,5:1 18mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
13500000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54012
VD-24477-16 Viên 1350 2026-06-17
Thuốc uống Sâm Nhung
Nhân sâm, Nhung hươu
Hàm lượng / Dạng
0 · Uống
Số lượng
16000 Ống
Thành tiền
108800000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66001
VD-26702-17 Ống 6800 2026-06-17
Thấp khớp Nam Dược
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Đỗ trọng, Ngưu tất, Trinh nữ, Hồng hoa, Bạch chỉ, Tục đoạn, Bổ cốt chỉ
Hàm lượng / Dạng
0 · Uống
Số lượng
230000 Viên
Thành tiền
494500000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66001
VD-34490-20 Viên 2150 2026-06-17
Thập toàn đại bổ Abipha
Đương quy, Bạch truật,Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược
Hàm lượng / Dạng
0 · Uống
Số lượng
4500 Viên
Thành tiền
11137500
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66001
TCT-00070-22 Viên 2475 2026-06-17
Tisercin
Levomepromazine (dưới dạng Levomepromazine maleate)
Hàm lượng / Dạng
25mg · Uống
Số lượng
15000 Viên
Thành tiền
25800000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01078
599110027023 Viên 1720 2026-06-17
Tisercin
Levomepromazine (dưới dạng Levomepromazine maleate)
Hàm lượng / Dạng
25mg · Uống
Số lượng
15000 Viên
Thành tiền
25800000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01OO4
599110027023 Viên 1720 2026-06-17
Torendo Q - Tab 1mg
Risperidon
Hàm lượng / Dạng
1mg · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
490000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
Tỉnh / CSKCB
T48 · 48015
VN-22951-21 Viên 9800 2026-06-17
Triarocin
Acetyl leucin
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
3000 Viên
Thành tiền
6600000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01078
893100017600 Viên 2200 2026-06-17
Triarocin
Acetyl leucin
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
3000 Viên
Thành tiền
6600000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01OO4
893100017600 Viên 2200 2026-06-17
Tràng Vị ĐDV
Nghệ vàng
Hàm lượng / Dạng
100ml · Uống
Số lượng
3500 Chai
Thành tiền
180250000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66001
893200188125 Chai 51500 2026-06-17
Turbezid
Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid
Hàm lượng / Dạng
150mg + 75mg + 400mg · Uống
Số lượng
2400 Viên
Thành tiền
7200000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T12 · 12016
893110160824 Viên 3000 2026-06-17
Tuần hoàn não Thái Dương
Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương
Hàm lượng / Dạng
0 · Uống
Số lượng
200000 Viên
Thành tiền
583200000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66001
893200131600 Viên 2916 2026-06-17
Ultra-Technekow FM
Technetium 99m (Tc-99m)
Hàm lượng / Dạng
465 mCi/bình · Tiêm
Số lượng
2790 mCi
Thành tiền
362700000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Curium Netherlands B.V (Hà Lan)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30013
148/QLD-KD mCi 130000 2026-06-17
Ventizam 75
Venlafaxin
Hàm lượng / Dạng
75mg · Uống
Số lượng
23000 Viên
Thành tiền
89240000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm SaVi (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T48 · 48015
893110442824 Viên 3880 2026-06-17
Vigamox
Moxifloxacin
Hàm lượng / Dạng
5mg/1ml · Nhỏ mắt
Số lượng
3000 Lọ
Thành tiền
269997000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Alcon Research, LLC. (Mỹ)
Tỉnh / CSKCB
T45 · 45105
001115023625 Lọ 89999 2026-06-17
Vinphylin
Aminophylin
Hàm lượng / Dạng
240mg/5ml · Tiêm
Số lượng
100 Ống
Thành tiền
1050000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T12 · 12016
893110448424 Ống 10500 2026-06-17
Vinsolon
Methyl prednisolon
Hàm lượng / Dạng
40mg · Tiêm truyền
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T24 · 24023
893110219923 Lọ 16000 2026-06-17
Vinsolon
Methyl prednisolon
Hàm lượng / Dạng
40mg · Tiêm
Số lượng
300 Lọ
Thành tiền
4800000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T24 · 24023
893110219923 Lọ 16000 2026-06-17
Vitamin K1 10mg/1ml
Phytomenadion (vitamin K1)
Hàm lượng / Dạng
10mg · Tiêm
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T22 · 22030
893110440624 Ống 1650 2026-06-17
Viêm xoang Abipha cap
Thương nhĩ tử, Hoàng kỳ, Bạch chỉ, Phòng phong, Tân di hoa, Bạch truật, Bạc hà
Hàm lượng / Dạng
Thương nhĩ tử 300mg, Hoàng kỳ 375mg, Bạch chỉ 225mg, Phòng phong 225mg, Tân di hoa 225mg, Bạch truật 225mg, Bạc hà 75mg · Uống
Số lượng
3000 Viên
Thành tiền
2445000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54012
TCT-00074-22 Viên 815 2026-06-17
Viên dạ dày Cholapan OPC
Cao mật heo, Nghệ, Trần bì
Hàm lượng / Dạng
Cao mật heo 60mg, Nghệ 540,35mg, Trần bì 139mg · Uống
Số lượng
15600 Viên
Thành tiền
11466000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54135
VD-19911-13 Viên 735 2026-06-17
Viên dạ dày Cholapan OPC
Cao mật heo, Nghệ, Trần bì
Hàm lượng / Dạng
Cao mật heo 60mg, Nghệ 540,35mg, Trần bì 139mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
14700000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54012
VD-19911-13 Viên 735 2026-06-17
Viên kim tiền thảo trạch tả
Kim tiền thảo, Trạch tả
Hàm lượng / Dạng
0 · Uống
Số lượng
42000 Gói
Thành tiền
189000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66001
VD-31661-19 Gói 4500 2026-06-17
Viên sáng mắt Bảo Phương
Thục địa, Hoài sơn,Đơn bì,Phục linh, Trạch tả, Sơn thù, Câu kỷ tử, Cúc hoa.
Hàm lượng / Dạng
2g + 0,75g + 1g + 0,75g + 0,75g + 1g + 0,75g + 0,75g · Uống
Số lượng
20000 Chai
Thành tiền
75320000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38040
V172-H06-19 Chai 3766 2026-06-17
Viên xương khớp Fengshi-OPC
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, Tam Thất
Hàm lượng / Dạng
Bột mịn Mã tiền chế tương đương với Strychnin 0,7mg, Hy thiêm 852mg, Ngũ gia bì 232mg, Tam Thất 50mg · Uống
Số lượng
6300 Viên
Thành tiền
5292000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54135
VD-19913-13 Viên 840 2026-06-17
Viên xương khớp Fengshi-OPC
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, Tam Thất
Hàm lượng / Dạng
Bột mịn Mã tiền chế tương đương với Strychnin 0,7mg, Hy thiêm 852mg, Ngũ gia bì 232mg, Tam Thất 50mg · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
42000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54012
VD-19913-13 Viên 840 2026-06-17
Vphonstar
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung
Hàm lượng / Dạng
0 · Uống
Số lượng
230000 Viên
Thành tiền
264500000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66001
TCT-00034-21 Viên 1150 2026-06-17
Vạn xuân hộ não tâm
Hoàng kỳ, Đào nhân, Hồng hoa, Địa long, Nhân sâm, Xuyên khung, Đương quy, Xích thược, Bạch thược
Hàm lượng / Dạng
0 · Uống
Số lượng
116000 Viên
Thành tiền
125512000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66001
VD-32487-19 Viên 1082 2026-06-17
Zocger
Capsaicin
Hàm lượng / Dạng
45g · Dùng ngoài
Số lượng
1900 Tuýp
Thành tiền
339469200
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01007
893110205325 Tuýp 178668 2026-06-17
Zolifast 2000
Cefazolin (dưới dạng Cefazolin natri)
Hàm lượng / Dạng
2g · Tiêm
Số lượng
10000 Lọ
Thành tiền
379890000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T83 · 83009
893110143225 Lọ 37989 2026-06-17
Zopinox 7.5
Zopiclon
Hàm lượng / Dạng
7,5mg · Uống
Số lượng
56000 Viên
Thành tiền
134400000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Joint Stock Company "Grindeks" (Latvia)
Tỉnh / CSKCB
T48 · 48015
475110189123 Viên 2400 2026-06-17
Độc hoạt tang ký sinh TW3
Độc hoạt, Quế chi, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Sinh địa, Đỗ trọng, Ngưu tất,Bạch linh, Cam thảo, Đảng sâm
Hàm lượng / Dạng
Độc hoạt 120mg, Quế chi 80mg, Phòng phong 80mg, Đương quy 80mg, Tế tân 80mg, Xuyên khung 80mg, Tần giao 80mg, Bạch thược 80mg, Tang ký sinh 80mg, Sinh địa 80mg, Đỗ trọng 80mg, Ngưu tất 80mg, Bạch linh · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
56000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54012
VD-32645-19 Viên 560 2026-06-17

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.