Kết quả trúng thầu thuốc (VSS)
Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.
Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 278354
Đợt công bố mới nhất: 2026-08-03
Cập nhật lần cuối: 2026-08-04 08:23
Tìm thấy 278354 bản ghi. Hiển thị 18001–18050. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.
| Thuốc / Hoạt chất | Số ĐK | ĐVT | Đơn giá | Đợt CB |
|---|---|---|---|---|
|
A.T Ganciclovir 500mg
Ganciclovir*
|
893114266024 | Lọ | 729981 | 2026-06-16 |
|
A.T Ganciclovir 500mg
Ganciclovir*
|
893114266024 | Lọ | 729981 | 2026-06-16 |
|
A.T Zinc siro
Kẽm gluconat
|
893110202224 | Ống | 9012 | 2026-06-16 |
|
ACRITEL-10
Levocetirizin
|
893100415024 | Viên | 2990 | 2026-06-16 |
|
AN THẦN DQA
Toan táo nhân, Tri mẫu, Phục linh, Xuyên khung, Cam thảo
|
TCT-00305-25 | Gói | 5490 | 2026-06-16 |
|
ANPEMUX
Carbocistein
|
893100346923 | Viên | 950 | 2026-06-16 |
|
Abricotis
Calci carbonat + vitamin D3
|
VN-23069-22 | Viên | 5700 | 2026-06-16 |
|
Aceralgin 400mg
Aciclovir
|
893610797124 | Viên | 8000 | 2026-06-16 |
|
Aceralgin 800mg
Aciclovir
|
893610467124 | Viên | 11800 | 2026-06-16 |
|
Acetazolamid
Acetazolamid
|
893110214800 | Viên | 1074 | 2026-06-16 |
|
Acetazolamid
Acetazolamid
|
893110214800 | Viên | 1120 | 2026-06-16 |
|
Acetilax 600mg
N-acetylcystein
|
840100124724 | Gói | 8830 | 2026-06-16 |
|
Acetylcystein
N-acetylcystein
|
893100810024 | Viên | 182 | 2026-06-16 |
|
Acetylcystein
N-acetylcystein
|
893100307523 | Gói | 435 | 2026-06-16 |
|
Acetylcysteine 100mg
N-acetylcystein
|
VD-35587-22 | Gói | 460 | 2026-06-16 |
|
Aciclovir 200mg
Aciclovir
|
893110065324 | Viên | 347 | 2026-06-16 |
|
Acid tranexamic 500mg
Tranexamic acid
|
893110666824 | Viên | 863 | 2026-06-16 |
|
Acigmentin 562,5
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicllin trihydrate) + Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat)
|
893110359623 | viên | 4500 | 2026-06-16 |
|
Acigmentin 562,5
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicllin trihydrate) + Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat)
|
893110359623 | viên | 4500 | 2026-06-16 |
|
Actrapid
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
|
300410198725 | Lọ | 75000 | 2026-06-16 |
|
Actrapid
Insulin tác dụng nhanh, ngắn (Fast-acting, Short-acting)
|
300410198725 | Lọ | 75000 | 2026-06-16 |
|
Actrapid
Insulin tác dụng nhanh, ngắn (Fast-acting, Short-acting)
|
300410198725 | Lọ | 75000 | 2026-06-16 |
|
Acular
Ketorolac
|
539110026123 | Lọ | 67245 | 2026-06-16 |
|
Acyclovir 5%
Aciclovir
|
893100489724 | Tuýp | 3148 | 2026-06-16 |
|
Adrelido
Lidocain + Adrenalin
|
893110091425 | Ống | 4800 | 2026-06-16 |
|
Adrenaline-BFS 5mg
Adrenalin
|
893110150724 | Lọ | 25000 | 2026-06-16 |
|
Agiphylamin
Bột bèo hoa dâu
|
893200187725 | Chai | 32000 | 2026-06-16 |
|
Alcaine 0,5%
Proparacain hydroclorid
|
540110001624 | Lọ | 53163 | 2026-06-16 |
|
Algocod 500 MG/30 MG
Paracetamol + codein phosphat
|
540111187623 | Viên | 3300 | 2026-06-16 |
|
Alkeran 2mg
Melphalan
|
KD.2025.2023.1 | Viên | 98700 | 2026-06-16 |
|
AlphaDHG
Alpha chymotrypsin
|
893110844424 | viên | 730 | 2026-06-16 |
|
Alphachymotrypsin
Alpha chymotrypsin
|
893110074200 | Viên | 101 | 2026-06-16 |
|
Ambroxol Hydroclorid 30mg
Ambroxol hydroclorid
|
893100236625 | viên | 768 | 2026-06-16 |
|
Amoxicilin/Acid clavulanic 250/31,25
Amoxicilin + acid clavulanic
|
893110493325 | Gói | 1016 | 2026-06-16 |
|
Amoxicilin/Acid clavulanic 250/62,5
Amoxicilin + acid clavulanic
|
893110138325 | Gói | 1612 | 2026-06-16 |
|
Amoxicilin/Acid clavulanic 500/125
Amoxicilin + acid clavulanic
|
893110218200 | Viên | 1592 | 2026-06-16 |
|
Amoxicillin/ Acid clavulanic 250 mg/ 31,25 mg
Amoxicilin + acid clavulanic
|
893110271824 | gói | 9975 | 2026-06-16 |
|
Amoxicillin/ Acid clavulanic 250 mg/ 31,25 mg
Amoxicilin + acid clavulanic
|
893110271824 | Gói | 9975 | 2026-06-16 |
|
Amoxicillin/ Acid clavulanic 250 mg/ 31,25 mg
Amoxicilin + acid clavulanic
|
893110271824 | Gói | 9975 | 2026-06-16 |
|
Amoxicillin/ Acid clavulanic 250 mg/ 31,25 mg
Amoxicilin + acid clavulanic
|
893110271824 | Gói | 9975 | 2026-06-16 |
|
Amoxicillin/ Acid clavulanic 250 mg/ 31,25 mg
Amoxicilin + acid clavulanic
|
893110271824 | Gói | 9975 | 2026-06-16 |
|
Amoxicillin/ Acid clavulanic 250 mg/ 31,25 mg
Amoxicilin + acid clavulanic
|
893110271824 | Gói | 9975 | 2026-06-16 |
|
Amoxicillin/ Acid clavulanic 250 mg/ 31,25 mg
Amoxicilin + acid clavulanic
|
893110271824 | Gói | 9975 | 2026-06-16 |
|
Amphot
Amphotericin B*
|
VN-19777-16 | Lọ | 200000 | 2026-06-16 |
|
Anvo-Ivabradine 2.5mg
Ivabradin
|
840110766024 | Viên | 7000 | 2026-06-16 |
|
Aquima
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
|
893100244200 | Gói | 3300 | 2026-06-16 |
|
Atiliver Diệp hạ châu
Diệp hạ châu đắng, Xuyên tâm liên, Bồ công anh, Cỏ mực
|
VD-22167-15 | Viên | 1950 | 2026-06-16 |
|
Atisalbu
Salbutamol sulfat
|
893115277823 | Gói | 3822 | 2026-06-16 |
|
Atisalbu
Salbutamol sulfat
|
893115277823 | Gói | 3822 | 2026-06-16 |
|
Atisalbu
Salbutamol sulfat
|
893115277823 | Gói | 3822 | 2026-06-16 |
Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.