Medibase
EN VI JA

Kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 278354 Đợt công bố mới nhất: 2026-08-03 Cập nhật lần cuối: 2026-08-04 08:23
Xóa

Tìm thấy 278354 bản ghi. Hiển thị 18001–18050. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
A.T Ganciclovir 500mg
Ganciclovir*
Hàm lượng / Dạng
500mg · Tiêm
Số lượng
90 Lọ
Thành tiền
65698290
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01907
893114266024 Lọ 729981 2026-06-16
A.T Ganciclovir 500mg
Ganciclovir*
Hàm lượng / Dạng
500mg · Tiêm truyền
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01907
893114266024 Lọ 729981 2026-06-16
A.T Zinc siro
Kẽm gluconat
Hàm lượng / Dạng
10mg/5ml; 10ml · Uống
Số lượng
30000 Ống
Thành tiền
270360000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
893110202224 Ống 9012 2026-06-16
ACRITEL-10
Levocetirizin
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
8500 Viên
Thành tiền
25415000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
893100415024 Viên 2990 2026-06-16
AN THẦN DQA
Toan táo nhân, Tri mẫu, Phục linh, Xuyên khung, Cam thảo
Hàm lượng / Dạng
1,5g; 0,6g; 0,6g; 0,6g; 0,3g · Uống
Số lượng
10000 Gói
Thành tiền
54900000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T34 · 34008
TCT-00305-25 Gói 5490 2026-06-16
ANPEMUX
Carbocistein
Hàm lượng / Dạng
250mg · Uống
Số lượng
8000 Viên
Thành tiền
7600000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
893100346923 Viên 950 2026-06-16
Abricotis
Calci carbonat + vitamin D3
Hàm lượng / Dạng
1500mg + 500UI · Uống
Số lượng
71500 Viên
Thành tiền
407550000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Probiotec Pharma Pty., Ltd (Australia)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
VN-23069-22 Viên 5700 2026-06-16
Aceralgin 400mg
Aciclovir
Hàm lượng / Dạng
400mg · Uống
Số lượng
8000 Viên
Thành tiền
64000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
(Cơ sở nhận gia công): Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01907
893610797124 Viên 8000 2026-06-16
Aceralgin 800mg
Aciclovir
Hàm lượng / Dạng
800mg · Uống
Số lượng
52000 Viên
Thành tiền
613600000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Medochemie ( Viễn Đông) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01907
893610467124 Viên 11800 2026-06-16
Acetazolamid
Acetazolamid
Hàm lượng / Dạng
250mg · Uống
Số lượng
5000 Viên
Thành tiền
5370000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
893110214800 Viên 1074 2026-06-16
Acetazolamid
Acetazolamid
Hàm lượng / Dạng
250mg · Uống
Số lượng
320000 Viên
Thành tiền
358400000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01907
893110214800 Viên 1120 2026-06-16
Acetilax 600mg
N-acetylcystein
Hàm lượng / Dạng
600mg · Uống
Số lượng
33000 Gói
Thành tiền
291390000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Laboratorios Cinfa, S.A. (Spain)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
840100124724 Gói 8830 2026-06-16
Acetylcystein
N-acetylcystein
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
74000 Viên
Thành tiền
13468000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
893100810024 Viên 182 2026-06-16
Acetylcystein
N-acetylcystein
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
65500 Gói
Thành tiền
28492500
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
893100307523 Gói 435 2026-06-16
Acetylcysteine 100mg
N-acetylcystein
Hàm lượng / Dạng
100mg · Uống
Số lượng
46000 Gói
Thành tiền
21160000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
VD-35587-22 Gói 460 2026-06-16
Aciclovir 200mg
Aciclovir
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
6000 Viên
Thành tiền
2082000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
893110065324 Viên 347 2026-06-16
Acid tranexamic 500mg
Tranexamic acid
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
17260000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01907
893110666824 Viên 863 2026-06-16
Acigmentin 562,5
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicllin trihydrate) + Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat)
Hàm lượng / Dạng
500mg + 62,5mg · Uống
Số lượng
25000 viên
Thành tiền
112500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Minh Hải (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01078
893110359623 viên 4500 2026-06-16
Acigmentin 562,5
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicllin trihydrate) + Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat)
Hàm lượng / Dạng
500mg + 62,5mg · Uống
Số lượng
25000 viên
Thành tiền
112500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Minh Hải (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01OO4
893110359623 viên 4500 2026-06-16
Actrapid
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
Hàm lượng / Dạng
100IU/1ml · Tiêm
Số lượng
300 Lọ
Thành tiền
22500000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94009
300410198725 Lọ 75000 2026-06-16
Actrapid
Insulin tác dụng nhanh, ngắn (Fast-acting, Short-acting)
Hàm lượng / Dạng
100IU/1ml · Tiêm
Số lượng
650 Lọ
Thành tiền
48750000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T27 · 27025
300410198725 Lọ 75000 2026-06-16
Actrapid
Insulin tác dụng nhanh, ngắn (Fast-acting, Short-acting)
Hàm lượng / Dạng
100IU/1ml · Tiêm
Số lượng
550 Lọ
Thành tiền
41250000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T27 · 27025
300410198725 Lọ 75000 2026-06-16
Acular
Ketorolac
Hàm lượng / Dạng
0,5% · Nhỏ mắt
Số lượng
6500 Lọ
Thành tiền
437092500
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Allergan Pharmaceuticals Ireland (Ireland)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01907
539110026123 Lọ 67245 2026-06-16
Acyclovir 5%
Aciclovir
Hàm lượng / Dạng
5%; 5g · Bôi
Số lượng
800 Tuýp
Thành tiền
2518400
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
893100489724 Tuýp 3148 2026-06-16
Adrelido
Lidocain + Adrenalin
Hàm lượng / Dạng
0,001% (w/v) + 2 % (w/v) · Tiêm
Số lượng
33000 Ống
Thành tiền
158400000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01907
893110091425 Ống 4800 2026-06-16
Adrenaline-BFS 5mg
Adrenalin
Hàm lượng / Dạng
5mg/5ml · Tiêm
Số lượng
100 Lọ
Thành tiền
2500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
893110150724 Lọ 25000 2026-06-16
Agiphylamin
Bột bèo hoa dâu
Hàm lượng / Dạng
Cao khô Bèo hoa dâu 4,32% · Uống
Số lượng
3500 Chai
Thành tiền
112000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm– Bình Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T34 · 34008
893200187725 Chai 32000 2026-06-16
Alcaine 0,5%
Proparacain hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
0,5% (w/v) · Nhỏ mắt
Số lượng
6500 Lọ
Thành tiền
345559500
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01907
540110001624 Lọ 53163 2026-06-16
Algocod 500 MG/30 MG
Paracetamol + codein phosphat
Hàm lượng / Dạng
500mg (515mg) + 30mg · Uống
Số lượng
56000 Viên
Thành tiền
184800000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
SMB Technology S.A. (Bỉ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01907
540111187623 Viên 3300 2026-06-16
Alkeran 2mg
Melphalan
Hàm lượng / Dạng
2mg · Uống
Số lượng
500 Viên
Thành tiền
49350000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Excella GmbH&Co.KG (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01929
KD.2025.2023.1 Viên 98700 2026-06-16
AlphaDHG
Alpha chymotrypsin
Hàm lượng / Dạng
21 microkatal · Uống
Số lượng
1130000 viên
Thành tiền
824900000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01907
893110844424 viên 730 2026-06-16
Alphachymotrypsin
Alpha chymotrypsin
Hàm lượng / Dạng
4,2mg · Uống
Số lượng
197000 Viên
Thành tiền
19897000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
893110074200 Viên 101 2026-06-16
Ambroxol Hydroclorid 30mg
Ambroxol hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
30mg · Uống
Số lượng
4320 viên
Thành tiền
3317760
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T68 · 68580
893100236625 viên 768 2026-06-16
Amoxicilin/Acid clavulanic 250/31,25
Amoxicilin + acid clavulanic
Hàm lượng / Dạng
250mg + 31,25mg · Uống
Số lượng
43000 Gói
Thành tiền
43688000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
893110493325 Gói 1016 2026-06-16
Amoxicilin/Acid clavulanic 250/62,5
Amoxicilin + acid clavulanic
Hàm lượng / Dạng
250mg + 62,5mg · Uống
Số lượng
0 Gói
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82
893110138325 Gói 1612 2026-06-16
Amoxicilin/Acid clavulanic 500/125
Amoxicilin + acid clavulanic
Hàm lượng / Dạng
500mg + 125mg · Uống
Số lượng
254800 Viên
Thành tiền
405641600
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
893110218200 Viên 1592 2026-06-16
Amoxicillin/ Acid clavulanic 250 mg/ 31,25 mg
Amoxicilin + acid clavulanic
Hàm lượng / Dạng
250mg + 31,25mg · Uống
Số lượng
6940 gói
Thành tiền
69226500
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy Kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T68 · 68580
893110271824 gói 9975 2026-06-16
Amoxicillin/ Acid clavulanic 250 mg/ 31,25 mg
Amoxicilin + acid clavulanic
Hàm lượng / Dạng
250mg + 31,25mg · Uống
Số lượng
12000 Gói
Thành tiền
119700000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy Kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01OQ5
893110271824 Gói 9975 2026-06-16
Amoxicillin/ Acid clavulanic 250 mg/ 31,25 mg
Amoxicilin + acid clavulanic
Hàm lượng / Dạng
250mg + 31,25mg · Uống
Số lượng
0 Gói
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy Kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01E60
893110271824 Gói 9975 2026-06-16
Amoxicillin/ Acid clavulanic 250 mg/ 31,25 mg
Amoxicilin + acid clavulanic
Hàm lượng / Dạng
250mg + 31,25mg · Uống
Số lượng
0 Gói
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy Kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01E76
893110271824 Gói 9975 2026-06-16
Amoxicillin/ Acid clavulanic 250 mg/ 31,25 mg
Amoxicilin + acid clavulanic
Hàm lượng / Dạng
250mg + 31,25mg · Uống
Số lượng
0 Gói
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy Kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01E72
893110271824 Gói 9975 2026-06-16
Amoxicillin/ Acid clavulanic 250 mg/ 31,25 mg
Amoxicilin + acid clavulanic
Hàm lượng / Dạng
250mg + 31,25mg · Uống
Số lượng
0 Gói
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy Kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01E66
893110271824 Gói 9975 2026-06-16
Amoxicillin/ Acid clavulanic 250 mg/ 31,25 mg
Amoxicilin + acid clavulanic
Hàm lượng / Dạng
250mg + 31,25mg · Uống
Số lượng
12000 Gói
Thành tiền
119700000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy Kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01171
893110271824 Gói 9975 2026-06-16
Amphot
Amphotericin B*
Hàm lượng / Dạng
50mg · Tiêm truyền
Số lượng
1300 Lọ
Thành tiền
260000000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Lyka Labs Limited (India)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01907
VN-19777-16 Lọ 200000 2026-06-16
Anvo-Ivabradine 2.5mg
Ivabradin
Hàm lượng / Dạng
2,5mg · Uống
Số lượng
30000 Viên
Thành tiền
210000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Noucor Health, S.A. (Spain)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
840110766024 Viên 7000 2026-06-16
Aquima
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Hàm lượng / Dạng
400mg/10ml; 460mg (351,9mg)/10ml; 50mg/10ml · Uống
Số lượng
300000 Gói
Thành tiền
990000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94009
893100244200 Gói 3300 2026-06-16
Atiliver Diệp hạ châu
Diệp hạ châu đắng, Xuyên tâm liên, Bồ công anh, Cỏ mực
Hàm lượng / Dạng
Cao khô dược liệu 180mg tương đương: 800mg; 200mg; 200mg; 200mg · Uống
Số lượng
80000 Viên
Thành tiền
156000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty CP Dược phẩm Khang Minh (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T34 · 34008
VD-22167-15 Viên 1950 2026-06-16
Atisalbu
Salbutamol sulfat
Hàm lượng / Dạng
2mg · Uống
Số lượng
3000 Gói
Thành tiền
11466000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên (Việt nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01OQ5
893115277823 Gói 3822 2026-06-16
Atisalbu
Salbutamol sulfat
Hàm lượng / Dạng
2mg · Uống
Số lượng
0 Gói
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên (Việt nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01E60
893115277823 Gói 3822 2026-06-16
Atisalbu
Salbutamol sulfat
Hàm lượng / Dạng
2mg · Uống
Số lượng
0 Gói
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên (Việt nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01E76
893115277823 Gói 3822 2026-06-16

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.