Medibase
EN VI JA

Kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 278354 Đợt công bố mới nhất: 2026-08-03 Cập nhật lần cuối: 2026-08-04 08:23
Xóa

Tìm thấy 278354 bản ghi. Hiển thị 18051–18100. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Atisalbu
Salbutamol sulfat
Hàm lượng / Dạng
2mg · Uống
Số lượng
0 Gói
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên (Việt nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01E72
893115277823 Gói 3822 2026-06-16
Atisalbu
Salbutamol sulfat
Hàm lượng / Dạng
2mg · Uống
Số lượng
0 Gói
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên (Việt nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01E66
893115277823 Gói 3822 2026-06-16
Atisalbu
Salbutamol sulfat
Hàm lượng / Dạng
2mg · Uống
Số lượng
3000 Gói
Thành tiền
11466000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên (Việt nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01171
893115277823 Gói 3822 2026-06-16
Atorvastatin 10
Atorvastatin
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
595000 Viên
Thành tiền
48790000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
893110290900 Viên 82 2026-06-16
Atropin sulfat
Atropin sulfat
Hàm lượng / Dạng
0,25mg/ml x 1ml · Tiêm
Số lượng
8000 Ống
Thành tiền
6240000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T36 · 36044
893114603624 Ống 780 2026-06-16
Atropin sulfat
Atropin sulfat
Hàm lượng / Dạng
0,25mg/1ml · Tiêm
Số lượng
16000 Ống
Thành tiền
12480000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01907
893114603624 Ống 780 2026-06-16
Auroliza 5
Lisinopril
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
30000 Viên
Thành tiền
34500000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Aurobindo Pharma Ltd. (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94009
VN-17253-13 Viên 1150 2026-06-16
Axuka
Amoxicilin + acid clavulanic
Hàm lượng / Dạng
1g + 0,2g · Tiêm
Số lượng
1000 Lọ
Thành tiền
45000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
S.C.Antibiotice S.A (Romani)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
594110072523 Lọ 45000 2026-06-16
Azarga
Brinzolamid + timolol
Hàm lượng / Dạng
10mg/ml + 5mg/ml · Nhỏ mắt
Số lượng
5000 Lọ
Thành tiền
1554000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01907
540110079123 Lọ 310800 2026-06-16
Azein Inj.
Aciclovir
Hàm lượng / Dạng
250mg · Tiêm truyền
Số lượng
260 Lọ
Thành tiền
65383500
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Myung In Pharm.Co., Ltd (Korea)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01907
880110529924 Lọ 251475 2026-06-16
Azoran 50
Azathioprin
Hàm lượng / Dạng
50mg · Uống
Số lượng
6500 Viên
Thành tiền
45500000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Rpg Life Sciences Limited (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01907
890115349724 Viên 7000 2026-06-16
BFS-Nabica 8,4%
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
Hàm lượng / Dạng
840 mg/ 10 ml · Tiêm
Số lượng
1180 Lọ
Thành tiền
23293200
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
VD-26123-17 Lọ 19740 2026-06-16
BFS-Naloxone
Naloxon hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
0,4mg/ml · Tiêm
Số lượng
200 Ống
Thành tiền
5880000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
893110017800 Ống 29400 2026-06-16
BFS-Naloxone
Naloxon hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
0,4mg/ml · Tiêm
Số lượng
100 Ống
Thành tiền
2940000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội - Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40017
893110017800 Ống 29400 2026-06-16
BFS-Naloxone
Naloxon hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
0,4 mg/1ml · Tiêm
Số lượng
110 Ống
Thành tiền
3234000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01907
893110017800 Ống 29400 2026-06-16
BFS-Neostigmine 0.25
Neostigmin metylsulfat
Hàm lượng / Dạng
0,25 mg/ml · Tiêm
Số lượng
5300 Ống
Thành tiền
28938000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
VD-24008-15 Ống 5460 2026-06-16
BFS-Noradrenaline 10mg
Noradrenaline (dưới dạng Noradrenaline tartrate)
Hàm lượng / Dạng
10mg/10ml · Tiêm truyền
Số lượng
140 Lọ
Thành tiền
20300000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
893110879624 Lọ 145000 2026-06-16
Bambuterol 20
Bambuterol
Hàm lượng / Dạng
20mg · Uống
Số lượng
60000 Viên
Thành tiền
28800000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
VD-35816-22 Viên 480 2026-06-16
Basaglar
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
Hàm lượng / Dạng
300U/3ml · Tiêm
Số lượng
3000 Bút tiêm
Thành tiền
741000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Lilly France (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94009
300410180200 Bút tiêm 247000 2026-06-16
Betaloc Zok 25mg
Metoprolol
Hàm lượng / Dạng
23,75mg · Uống
Số lượng
30000 viên
Thành tiền
131670000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
Tỉnh / CSKCB
T36 · 36017
VN-17243-13 viên 4389 2026-06-16
Betaloc Zok 50mg
Metoprolol
Hàm lượng / Dạng
47,5mg (tương đương với 50mg metoprolol tartrate hoặc 39mg metoprolol) · Uống
Số lượng
50000 viên
Thành tiền
274500000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
Tỉnh / CSKCB
T36 · 36017
730110022123 viên 5490 2026-06-16
Biolusty
Men bia ép tinh chế
Hàm lượng / Dạng
4g/10ml · Uống
Số lượng
100000 Ống
Thành tiền
250000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược TH Pharma (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T34 · 34008
893200120100 Ống 2500 2026-06-16
Bluecezin
Cetirizin
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
120000 Viên
Thành tiền
483600000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Bluepharma- Indústria Farmacêutica, S.A. (Portugal)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
560100335925 Viên 4030 2026-06-16
Boganic
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
Hàm lượng / Dạng
85mg, 64mg, 6,4mg · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
31500000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01C68
VD-19790-13 Viên 630 2026-06-16
Botox
Botulinum toxin
Hàm lượng / Dạng
100 đơn vị · Tiêm
Số lượng
420 Lọ
Thành tiền
2218009500
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Allergan Pharmaceuticals Ireland (Ireland)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01907
QLSP-815-14 Lọ 5280975 2026-06-16
Bufecol 400 Effe Tabs
Ibuprofen
Hàm lượng / Dạng
400mg · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
240000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
893100401324 Viên 4800 2026-06-16
Bupivacaine Aguettant 5mg/ml
Bupivacain hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
5mg/ml x 20ml · Tiêm
Số lượng
9000 Lọ
Thành tiền
445050000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Delpharm Tours (XX: Laboratoire Aguettant- France) (France)
Tỉnh / CSKCB
T36 · 36044
300114997924 Lọ 49450 2026-06-16
Bổ huyết ích não BDF
Cao khô đương quy (tương đương Rễ Đương quy khô 600mg); Cao khô bạch quả (tương đương lá bạch quả 1,6g)
Hàm lượng / Dạng
300mg; 40mg · Uống
Số lượng
400000 Viên
Thành tiền
600000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T34 · 34008
VD-27258-17 Viên 1500 2026-06-16
Bổ phế TP
Mỗi 5 ml cao lỏng chứa: Trần bì, Cát cánh, Tiền hồ, Tô diệp, Tử uyển, Tang bạch bì, Tang diệp, Thiên môn, Cam thảo, Ô mai, Khương hoàng, Menthol
Hàm lượng / Dạng
1,25g; 0,625g; 0,625g; 0,625g; 0,625g; 0,25g; 0,25g; 0,25g; 0,1875g; 0,1875g; 0,125g; 2,75mg · Uống
Số lượng
2000 Lọ
Thành tiền
66780000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T34 · 34008
TCT-00254-25 Lọ 33390 2026-06-16
CETIGAM 500
Vitamin C
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
66700 Viên
Thành tiền
56695000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
893100670924 Viên 850 2026-06-16
Calci clorid 500mg/5ml
Calci clorid
Hàm lượng / Dạng
500mg/ 5ml · Tiêm
Số lượng
3000 Ống
Thành tiền
2535000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
893110337024 Ống 845 2026-06-16
Calci clorid 500mg/5ml
Calci clorid
Hàm lượng / Dạng
500mg/ 5ml · Tiêm
Số lượng
430 Ống
Thành tiền
451500
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01907
893110337024 Ống 1050 2026-06-16
Calciferat 750mg/200IU
Calci carbonat + vitamin D3
Hàm lượng / Dạng
750mg + 200IU · Uống
Số lượng
24000 Viên
Thành tiền
16128000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01078
893100390124 Viên 672 2026-06-16
Calciferat 750mg/200IU
Calci carbonat + vitamin D3
Hàm lượng / Dạng
750mg + 200IU · Uống
Số lượng
24000 Viên
Thành tiền
16128000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01OO4
893100390124 Viên 672 2026-06-16
Calcitriol DHT 0,5mcg
Calcitriol
Hàm lượng / Dạng
0,5mcg · Uống
Số lượng
16000 Viên
Thành tiền
12768000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01078
VD-35005-21 Viên 798 2026-06-16
Calcitriol DHT 0,5mcg
Calcitriol
Hàm lượng / Dạng
0,5mcg · Uống
Số lượng
16000 Viên
Thành tiền
12768000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01OO4
VD-35005-21 Viên 798 2026-06-16
Cam Tùng Lộc
Cát lâm sâm, Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo, Ý dĩ, Hoài sơn, Khiếm thực, Liên nhục, Mạch nha, Sử quân tử, Sơn tra, Thần khúc, Cốc tinh thảo, Ô tặc cốt, Bạch biển đậu.
Hàm lượng / Dạng
Mỗi 120ml chứa dịch chiết từ các dược liệu: 6g; 12g; 8,4g; 7,2g; 5,4g; 6g; 6,6g; 3,6g; 14,4g; 6g; 4,8g; 6g; 2,4g; 1,44g; 2,04g; 3,72g. · Uống
Số lượng
1000 Chai
Thành tiền
60356000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược quốc tế Tùng Lộc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T34 · 34008
VD-28532-17 Chai 60356 2026-06-16
Candesartan 8
Candesartan
Hàm lượng / Dạng
8mg · Uống
Số lượng
142000 Viên
Thành tiền
44730000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
893110329500 Viên 315 2026-06-16
Carboticon
Bismuth
Hàm lượng / Dạng
262.5 mg · Uống
Số lượng
150000 Viên
Thành tiền
803250000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CTy CP Dược Phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
893110119223 Viên 5355 2026-06-16
Cebraton
Đinh lăng, Bạch quả
Hàm lượng / Dạng
240mg; 100mg · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
157500000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01C68
893200725724 Viên 3150 2026-06-16
Cefazolin 2g
Cefazolin
Hàm lượng / Dạng
2g · Tiêm
Số lượng
5000 Lọ
Thành tiền
200000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Chi nhánh 3 - Công ty CPDP Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
VD-36135-22 Lọ 40000 2026-06-16
Cefdinir 125mg
Cefdinir
Hàm lượng / Dạng
125mg · Uống
Số lượng
3000 Gói
Thành tiền
4788000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược S. Pharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
VD-28775-18 Gói 1596 2026-06-16
Cefotaxime 1g
Cefotaxim
Hàm lượng / Dạng
1g · Tiêm
Số lượng
14200 Lọ
Thành tiền
72988000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
893110159124 Lọ 5140 2026-06-16
Ceftazidime 2g
Ceftazidim
Hàm lượng / Dạng
2g · Tiêm
Số lượng
7450 Lọ
Thành tiền
133206000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
893110544224 Lọ 17880 2026-06-16
Ceftriaxone 1g
Ceftriaxon
Hàm lượng / Dạng
1g · Tiêm
Số lượng
17000 Lọ
Thành tiền
93585000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
893110889124 Lọ 5505 2026-06-16
Cepemid 1g
Imipenem + cilastatin*
Hàm lượng / Dạng
0,5g + 0,5g · Tiêm
Số lượng
7000 Lọ
Thành tiền
290150000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
893110484924 Lọ 41450 2026-06-16
Cerecaps
Hồng hoa, Đương quy, Sinh địa, Sài hồ, Cam thảo, Xích thược, Xuyên khung, Chỉ xác, Ngưu tất, Bạch quả
Hàm lượng / Dạng
595mg: ( 280mg; 685mg; 685mg; 375mg; 375mg; 375mg; 280mg; 280mg; 375mg); Cao khô lá Bạch quả: 15mg · Uống
Số lượng
5000 Viên
Thành tiền
10710000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01C68
VD-24348-16 Viên 2142 2026-06-16
Ciprofloxacin
Ciprofloxacin
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
81000 Viên
Thành tiền
56619000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
893115287023 Viên 699 2026-06-16
Clanzen
Levocetirizin
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
62000 Viên
Thành tiền
8060000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
893100287123 Viên 130 2026-06-16
Clorpheniramin KP 4mg
Chlorpheniramine maleate
Hàm lượng / Dạng
4mg · Uống
Số lượng
99500 Viên
Thành tiền
2587000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
893100204325 Viên 26 2026-06-16

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.