Kết quả trúng thầu thuốc (VSS)
Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.
Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 278354
Đợt công bố mới nhất: 2026-08-03
Cập nhật lần cuối: 2026-08-04 08:23
Tìm thấy 278354 bản ghi. Hiển thị 18051–18100. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.
| Thuốc / Hoạt chất | Số ĐK | ĐVT | Đơn giá | Đợt CB |
|---|---|---|---|---|
|
Atisalbu
Salbutamol sulfat
|
893115277823 | Gói | 3822 | 2026-06-16 |
|
Atisalbu
Salbutamol sulfat
|
893115277823 | Gói | 3822 | 2026-06-16 |
|
Atisalbu
Salbutamol sulfat
|
893115277823 | Gói | 3822 | 2026-06-16 |
|
Atorvastatin 10
Atorvastatin
|
893110290900 | Viên | 82 | 2026-06-16 |
|
Atropin sulfat
Atropin sulfat
|
893114603624 | Ống | 780 | 2026-06-16 |
|
Atropin sulfat
Atropin sulfat
|
893114603624 | Ống | 780 | 2026-06-16 |
|
Auroliza 5
Lisinopril
|
VN-17253-13 | Viên | 1150 | 2026-06-16 |
|
Axuka
Amoxicilin + acid clavulanic
|
594110072523 | Lọ | 45000 | 2026-06-16 |
|
Azarga
Brinzolamid + timolol
|
540110079123 | Lọ | 310800 | 2026-06-16 |
|
Azein Inj.
Aciclovir
|
880110529924 | Lọ | 251475 | 2026-06-16 |
|
Azoran 50
Azathioprin
|
890115349724 | Viên | 7000 | 2026-06-16 |
|
BFS-Nabica 8,4%
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
|
VD-26123-17 | Lọ | 19740 | 2026-06-16 |
|
BFS-Naloxone
Naloxon hydroclorid
|
893110017800 | Ống | 29400 | 2026-06-16 |
|
BFS-Naloxone
Naloxon hydroclorid
|
893110017800 | Ống | 29400 | 2026-06-16 |
|
BFS-Naloxone
Naloxon hydroclorid
|
893110017800 | Ống | 29400 | 2026-06-16 |
|
BFS-Neostigmine 0.25
Neostigmin metylsulfat
|
VD-24008-15 | Ống | 5460 | 2026-06-16 |
|
BFS-Noradrenaline 10mg
Noradrenaline (dưới dạng Noradrenaline tartrate)
|
893110879624 | Lọ | 145000 | 2026-06-16 |
|
Bambuterol 20
Bambuterol
|
VD-35816-22 | Viên | 480 | 2026-06-16 |
|
Basaglar
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
|
300410180200 | Bút tiêm | 247000 | 2026-06-16 |
|
Betaloc Zok 25mg
Metoprolol
|
VN-17243-13 | viên | 4389 | 2026-06-16 |
|
Betaloc Zok 50mg
Metoprolol
|
730110022123 | viên | 5490 | 2026-06-16 |
|
Biolusty
Men bia ép tinh chế
|
893200120100 | Ống | 2500 | 2026-06-16 |
|
Bluecezin
Cetirizin
|
560100335925 | Viên | 4030 | 2026-06-16 |
|
Boganic
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
|
VD-19790-13 | Viên | 630 | 2026-06-16 |
|
Botox
Botulinum toxin
|
QLSP-815-14 | Lọ | 5280975 | 2026-06-16 |
|
Bufecol 400 Effe Tabs
Ibuprofen
|
893100401324 | Viên | 4800 | 2026-06-16 |
|
Bupivacaine Aguettant 5mg/ml
Bupivacain hydroclorid
|
300114997924 | Lọ | 49450 | 2026-06-16 |
|
Bổ huyết ích não BDF
Cao khô đương quy (tương đương Rễ Đương quy khô 600mg); Cao khô bạch quả (tương đương lá bạch quả 1,6g)
|
VD-27258-17 | Viên | 1500 | 2026-06-16 |
|
Bổ phế TP
Mỗi 5 ml cao lỏng chứa: Trần bì, Cát cánh, Tiền hồ, Tô diệp, Tử uyển, Tang bạch bì, Tang diệp, Thiên môn, Cam thảo, Ô mai, Khương hoàng, Menthol
|
TCT-00254-25 | Lọ | 33390 | 2026-06-16 |
|
CETIGAM 500
Vitamin C
|
893100670924 | Viên | 850 | 2026-06-16 |
|
Calci clorid 500mg/5ml
Calci clorid
|
893110337024 | Ống | 845 | 2026-06-16 |
|
Calci clorid 500mg/5ml
Calci clorid
|
893110337024 | Ống | 1050 | 2026-06-16 |
|
Calciferat 750mg/200IU
Calci carbonat + vitamin D3
|
893100390124 | Viên | 672 | 2026-06-16 |
|
Calciferat 750mg/200IU
Calci carbonat + vitamin D3
|
893100390124 | Viên | 672 | 2026-06-16 |
|
Calcitriol DHT 0,5mcg
Calcitriol
|
VD-35005-21 | Viên | 798 | 2026-06-16 |
|
Calcitriol DHT 0,5mcg
Calcitriol
|
VD-35005-21 | Viên | 798 | 2026-06-16 |
|
Cam Tùng Lộc
Cát lâm sâm, Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo, Ý dĩ, Hoài sơn, Khiếm thực, Liên nhục, Mạch nha, Sử quân tử, Sơn tra, Thần khúc, Cốc tinh thảo, Ô tặc cốt, Bạch biển đậu.
|
VD-28532-17 | Chai | 60356 | 2026-06-16 |
|
Candesartan 8
Candesartan
|
893110329500 | Viên | 315 | 2026-06-16 |
|
Carboticon
Bismuth
|
893110119223 | Viên | 5355 | 2026-06-16 |
|
Cebraton
Đinh lăng, Bạch quả
|
893200725724 | Viên | 3150 | 2026-06-16 |
|
Cefazolin 2g
Cefazolin
|
VD-36135-22 | Lọ | 40000 | 2026-06-16 |
|
Cefdinir 125mg
Cefdinir
|
VD-28775-18 | Gói | 1596 | 2026-06-16 |
|
Cefotaxime 1g
Cefotaxim
|
893110159124 | Lọ | 5140 | 2026-06-16 |
|
Ceftazidime 2g
Ceftazidim
|
893110544224 | Lọ | 17880 | 2026-06-16 |
|
Ceftriaxone 1g
Ceftriaxon
|
893110889124 | Lọ | 5505 | 2026-06-16 |
|
Cepemid 1g
Imipenem + cilastatin*
|
893110484924 | Lọ | 41450 | 2026-06-16 |
|
Cerecaps
Hồng hoa, Đương quy, Sinh địa, Sài hồ, Cam thảo, Xích thược, Xuyên khung, Chỉ xác, Ngưu tất, Bạch quả
|
VD-24348-16 | Viên | 2142 | 2026-06-16 |
|
Ciprofloxacin
Ciprofloxacin
|
893115287023 | Viên | 699 | 2026-06-16 |
|
Clanzen
Levocetirizin
|
893100287123 | Viên | 130 | 2026-06-16 |
|
Clorpheniramin KP 4mg
Chlorpheniramine maleate
|
893100204325 | Viên | 26 | 2026-06-16 |
Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.