Medibase
EN VI JA

Kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 278354 Đợt công bố mới nhất: 2026-08-03 Cập nhật lần cuối: 2026-08-04 08:23
Xóa

Tìm thấy 278354 bản ghi. Hiển thị 18101–18150. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Colistin 1 MIU
Colistin*
Hàm lượng / Dạng
1.000.000 IU · Tiêm
Số lượng
500 Lọ
Thành tiền
160000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty CPDP Imexpharm-Nhà máy công nghệ cao Bình Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
VD-35188-21 Lọ 320000 2026-06-16
Comcidgel
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
Hàm lượng / Dạng
(400mg+460mg)/10ml · Uống
Số lượng
150000 gói
Thành tiền
425250000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
893100473524 gói 2835 2026-06-16
Comiaryl 2mg/500mg
Glimepirid + metformin
Hàm lượng / Dạng
2mg + 500mg · Uống
Số lượng
80000 Viên
Thành tiền
200000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T35 · 35093
893110617124 Viên 2500 2026-06-16
Concor 5mg
Bisoprolol
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
42900000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Merck Healthcare KGaA (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T36 · 36017
400110194000 Viên 4290 2026-06-16
Concor COR
Bisoprolol
Hàm lượng / Dạng
2,5mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
31470000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Merck Healthcare KGaA (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T36 · 36017
400110194100 Viên 3147 2026-06-16
Cosaten 8
Perindopril
Hàm lượng / Dạng
8mg · Uống
Số lượng
30000 Viên
Thành tiền
53400000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
VD-20150-13 Viên 1780 2026-06-16
Curosurf
Surfactant (Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn)
Hàm lượng / Dạng
120mg/1,5ml · Đường nội khí quản
Số lượng
35 Lọ
Thành tiền
489650000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Chiesi Farmaceutici S.P.A. (Italy)
Tỉnh / CSKCB
T36 · 36044
800410111224 Lọ 13990000 2026-06-16
Cồn xoa bóp Jamda
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân
Hàm lượng / Dạng
500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 5ml; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg · Dùng ngoài
Số lượng
50 Lọ
Thành tiền
900000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01C68
893110307200 Lọ 18000 2026-06-16
DECOLIC
Trimebutin maleat
Hàm lượng / Dạng
24mg · Uống
Số lượng
50000 Gói
Thành tiền
105000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
893110199724 Gói 2100 2026-06-16
DH-Hasanflon 1000
Diosmin + hesperidin
Hàm lượng / Dạng
900mg + 100mg · Uống
Số lượng
55500 viên
Thành tiền
327505500
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Nhà máy 2 công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
893100111225 viên 5901 2026-06-16
Daflon 500mg
Diosmin + hesperidin
Hàm lượng / Dạng
450mg; 50mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
77720000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T36 · 36017
300100032125 Viên 3886 2026-06-16
Daflon 500mg
Diosmin + hesperidin
Hàm lượng / Dạng
450mg; 50mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
38860000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01OQ5
300100032125 Viên 3886 2026-06-16
Daflon 500mg
Diosmin + hesperidin
Hàm lượng / Dạng
450mg; 50mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01E60
300100032125 Viên 3886 2026-06-16
Daflon 500mg
Diosmin + hesperidin
Hàm lượng / Dạng
450mg; 50mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01E76
300100032125 Viên 3886 2026-06-16
Daflon 500mg
Diosmin + hesperidin
Hàm lượng / Dạng
450mg; 50mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01E72
300100032125 Viên 3886 2026-06-16
Daflon 500mg
Diosmin + hesperidin
Hàm lượng / Dạng
450mg; 50mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01E66
300100032125 Viên 3886 2026-06-16
Daflon 500mg
Diosmin + hesperidin
Hàm lượng / Dạng
450mg; 50mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
38860000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01171
300100032125 Viên 3886 2026-06-16
Dexamethasone
Dexamethason
Hàm lượng / Dạng
4mg/1ml · Tiêm
Số lượng
2700 Ống
Thành tiền
1863000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
893110172124 Ống 690 2026-06-16
Dexamoxi
Moxifloxacin + dexamethason
Hàm lượng / Dạng
5mg/ml + 1mg/ml · Nhỏ mắt
Số lượng
150 Ống
Thành tiền
825000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01907
893115078500 Ống 5500 2026-06-16
Dextromethorphan 15
Dextromethorphan
Hàm lượng / Dạng
15mg · Uống
Số lượng
56000 Viên
Thành tiền
6272000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
893110394824 Viên 112 2026-06-16
Dextrose
Glucose
Hàm lượng / Dạng
5%, 500ml · Tiêm truyền
Số lượng
10000 Chai
Thành tiền
210000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Vioser S.A Parenteral Solutions Industry (Greece)
Tỉnh / CSKCB
T36 · 36044
520110783624 Chai 21000 2026-06-16
Dicifepim 2g
Cefepim
Hàm lượng / Dạng
2g · Tiêm
Số lượng
3000 Lọ
Thành tiền
199800000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
893110232600 Lọ 66600 2026-06-16
Diclofenac
Diclofenac
Hàm lượng / Dạng
75 mg/3 ml · Tiêm
Số lượng
4700 Ống
Thành tiền
3478000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
893110304023 Ống 740 2026-06-16
Digazo
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Hàm lượng / Dạng
40mg + 400mg + 400mg · Uống
Số lượng
130000 Viên
Thành tiền
429000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01907
893100501524 Viên 3300 2026-06-16
Digorich
Digoxin
Hàm lượng / Dạng
0,25mg · Uống
Số lượng
1000 Viên
Thành tiền
628000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú- Chi nhánh nhà máy Usarichpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
VD-22981-15 Viên 628 2026-06-16
Digoxin-BFS
Digoxin
Hàm lượng / Dạng
0,25mg/ 1ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Số lượng
200 Lọ
Thành tiền
3200000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
VD-31618-19 Lọ 16000 2026-06-16
Dimedrol
Diphenhydramin
Hàm lượng / Dạng
10mg/ml x 1ml · Tiêm
Số lượng
2000 Ống
Thành tiền
1786000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T36 · 36044
893110688824 Ống 893 2026-06-16
Dobutamin - BFS
Dobutamin
Hàm lượng / Dạng
250mg · Tiêm truyền
Số lượng
430 Ống
Thành tiền
23650000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01907
893110845924 Ống 55000 2026-06-16
Domever 25 mg
Spironolacton
Hàm lượng / Dạng
25mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
15740000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94009
893110382023 Viên 1574 2026-06-16
Dopolys
Cao ginkgo biloba+ heptaminol clohydrat+ troxerutin
Hàm lượng / Dạng
7mg + 150mg + 150mg · Uống
Số lượng
195000 Viên
Thành tiền
588120000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
VD3-172-22 Viên 3016 2026-06-16
Dorithricin
Tyrothricin + benzocain+ benzalkonium
Hàm lượng / Dạng
0,5mg + 1mg + 1,5mg · Ngậm
Số lượng
68500 Viên
Thành tiền
197280000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Medice Arzneimittel Pütter GmbH & Co. KG (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
400100014224 Viên 2880 2026-06-16
Dorocron MR 30mg
Gliclazid
Hàm lượng / Dạng
30mg · Uống
Số lượng
1300000 Viên
Thành tiền
533000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94009
VD-26466-17 Viên 410 2026-06-16
Drotusc
Drotaverin clohydrat
Hàm lượng / Dạng
40mg · Uống
Số lượng
200000 Viên
Thành tiền
113400000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty CP dược phẩm Me di Sun (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
VD-25197-16 Viên 567 2026-06-16
Drotusc
Drotaverin hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
40mg · Uống
Số lượng
1400 Viên
Thành tiền
793800
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01078
893110204725 Viên 567 2026-06-16
Drotusc
Drotaverin hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
40mg · Uống
Số lượng
1400 Viên
Thành tiền
793800
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01OO4
893110204725 Viên 567 2026-06-16
Dutasteride Teva 0.5mg
Dutasteride
Hàm lượng / Dạng
0,5mg · Uống
Số lượng
3000 Viên
Thành tiền
29040000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Teva Pharmaceutical Works Private Limited Company (Hungary)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01OQ5
599110007623 Viên 9680 2026-06-16
Dutasteride Teva 0.5mg
Dutasteride
Hàm lượng / Dạng
0,5mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Teva Pharmaceutical Works Private Limited Company (Hungary)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01E60
599110007623 Viên 9680 2026-06-16
Dutasteride Teva 0.5mg
Dutasteride
Hàm lượng / Dạng
0,5mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Teva Pharmaceutical Works Private Limited Company (Hungary)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01E76
599110007623 Viên 9680 2026-06-16
Dutasteride Teva 0.5mg
Dutasteride
Hàm lượng / Dạng
0,5mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Teva Pharmaceutical Works Private Limited Company (Hungary)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01E72
599110007623 Viên 9680 2026-06-16
Dutasteride Teva 0.5mg
Dutasteride
Hàm lượng / Dạng
0,5mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Teva Pharmaceutical Works Private Limited Company (Hungary)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01E66
599110007623 Viên 9680 2026-06-16
Dutasteride Teva 0.5mg
Dutasteride
Hàm lượng / Dạng
0,5mg · Uống
Số lượng
3000 Viên
Thành tiền
29040000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Teva Pharmaceutical Works Private Limited Company (Hungary)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01171
599110007623 Viên 9680 2026-06-16
Dysport
Botulinum toxin
Hàm lượng / Dạng
300U · Tiêm
Số lượng
50 Lọ
Thành tiền
264046500
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Ipsen Biopharm Limited (Anh)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01907
500414305124 Lọ 5280930 2026-06-16
Dũ Thương Linh
Thổ Miết Trùng; Hồng Hoa; Tự Nhiên Đồng; Long Não; Hạt Dưa Chuột; Tục Đoạn; Tam Thất; Đương Quy; Cao khô Lạc Tân Phụ.
Hàm lượng / Dạng
25mg; 50mg; 12,5mg; 5mg; 50mg; 25mg; 75mg; 37,5mg; 20mg. · Uống
Số lượng
30000 Viên
Thành tiền
94500000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T34 · 34008
TCT-00157-23 Viên 3150 2026-06-16
Efferalgan
Paracetamol
Hàm lượng / Dạng
250mg · Uống
Số lượng
6000 Gói
Thành tiền
19680000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
UPSA SAS (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01907
300100523824 Gói 3280 2026-06-16
Efferalgan
Paracetamol
Hàm lượng / Dạng
150mg · Đặt hậu môn
Số lượng
450 Viên
Thành tiền
1089450
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
UPSA SAS (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01907
300100523924 Viên 2421 2026-06-16
Efferalgan
Paracetamol
Hàm lượng / Dạng
80mg · Đặt hậu môn
Số lượng
350 Viên
Thành tiền
709100
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
UPSA SAS (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01907
VN-20952-18 Viên 2026 2026-06-16
Efferalgan
Paracetamol
Hàm lượng / Dạng
300mg · Đặt hậu môn
Số lượng
1100 Viên
Thành tiền
3115200
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
UPSA SAS (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01907
300100011424 Viên 2832 2026-06-16
Efferalgan
Paracetamol
Hàm lượng / Dạng
80mg · Uống
Số lượng
3000 Gói
Thành tiền
5814000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
UPSA SAS (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01907
VN-19070-15 Gói 1938 2026-06-16
Efferalgan
Paracetamol
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
71000 Viên
Thành tiền
168483000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
UPSA SAS (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01907
300100011324 Viên 2373 2026-06-16
Enamigal Plus 20/12,5
Enalapril + hydrochlorothiazid
Hàm lượng / Dạng
20mg + 12,5mg · Uống
Số lượng
120000 Viên
Thành tiền
462000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01OQ5
893110343500 Viên 3850 2026-06-16

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.