Medibase
EN VI JA

Kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 278354 Đợt công bố mới nhất: 2026-08-03 Cập nhật lần cuối: 2026-08-04 08:23
Xóa

Tìm thấy 278354 bản ghi. Hiển thị 18151–18200. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Enamigal Plus 20/12,5
Enalapril + hydrochlorothiazid
Hàm lượng / Dạng
20mg + 12,5mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01E60
893110343500 Viên 3850 2026-06-16
Enamigal Plus 20/12,5
Enalapril + hydrochlorothiazid
Hàm lượng / Dạng
20mg + 12,5mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01E76
893110343500 Viên 3850 2026-06-16
Enamigal Plus 20/12,5
Enalapril + hydrochlorothiazid
Hàm lượng / Dạng
20mg + 12,5mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01E72
893110343500 Viên 3850 2026-06-16
Enamigal Plus 20/12,5
Enalapril + hydrochlorothiazid
Hàm lượng / Dạng
20mg + 12,5mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01E66
893110343500 Viên 3850 2026-06-16
Enamigal Plus 20/12,5
Enalapril + hydrochlorothiazid
Hàm lượng / Dạng
20mg + 12,5mg · Uống
Số lượng
120000 Viên
Thành tiền
462000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01171
893110343500 Viên 3850 2026-06-16
Enamigal Plus 5/12,5
Enalapril + hydrochlorothiazid
Hàm lượng / Dạng
5mg + 12,5mg · Uống
Số lượng
51000 viên
Thành tiền
152796000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Nhà máy 2 công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
893110111625 viên 2996 2026-06-16
Enaplus HCT 10/12.5
Enalapril + hydrochlorothiazid
Hàm lượng / Dạng
10mg + 12,5mg · Uống
Số lượng
80000 Viên
Thành tiền
276000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01OQ5
VD-35391-21 Viên 3450 2026-06-16
Enaplus HCT 10/12.5
Enalapril + hydrochlorothiazid
Hàm lượng / Dạng
10mg + 12,5mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01E60
VD-35391-21 Viên 3450 2026-06-16
Enaplus HCT 10/12.5
Enalapril + hydrochlorothiazid
Hàm lượng / Dạng
10mg + 12,5mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01E76
VD-35391-21 Viên 3450 2026-06-16
Enaplus HCT 10/12.5
Enalapril + hydrochlorothiazid
Hàm lượng / Dạng
10mg + 12,5mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01E72
VD-35391-21 Viên 3450 2026-06-16
Enaplus HCT 10/12.5
Enalapril + hydrochlorothiazid
Hàm lượng / Dạng
10mg + 12,5mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01E66
VD-35391-21 Viên 3450 2026-06-16
Enaplus HCT 10/12.5
Enalapril + hydrochlorothiazid
Hàm lượng / Dạng
10mg + 12,5mg · Uống
Số lượng
80000 Viên
Thành tiền
276000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01171
VD-35391-21 Viên 3450 2026-06-16
Entecavir Stella 0.5mg
Entecavir
Hàm lượng / Dạng
0,5mg · Uống
Số lượng
2000 Viên
Thành tiền
31800000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01OQ5
893114106923 Viên 15900 2026-06-16
Entecavir Stella 0.5mg
Entecavir
Hàm lượng / Dạng
0,5mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01E60
893114106923 Viên 15900 2026-06-16
Entecavir Stella 0.5mg
Entecavir
Hàm lượng / Dạng
0,5mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01E76
893114106923 Viên 15900 2026-06-16
Entecavir Stella 0.5mg
Entecavir
Hàm lượng / Dạng
0,5mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01E72
893114106923 Viên 15900 2026-06-16
Entecavir Stella 0.5mg
Entecavir
Hàm lượng / Dạng
0,5mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01E66
893114106923 Viên 15900 2026-06-16
Entecavir Stella 0.5mg
Entecavir
Hàm lượng / Dạng
0,5mg · Uống
Số lượng
2000 Viên
Thành tiền
31800000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01171
893114106923 Viên 15900 2026-06-16
Enterobella
Bacillus claussii
Hàm lượng / Dạng
2.10^9 CFU · Uống
Số lượng
6000 Gói
Thành tiền
32604000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Hóa-Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94009
893400048925 Gói 5434 2026-06-16
Enterobella
Bacillus claussii
Hàm lượng / Dạng
1x10^9-2x10^9 CFU · Uống
Số lượng
77000 Viên
Thành tiền
184030000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Cty CP Hóa - Dược Phẩm Mekophar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
QLSP-0794-14 Viên 2390 2026-06-16
Eperison 50
Eperison
Hàm lượng / Dạng
50mg · Uống
Số lượng
484000 Viên
Thành tiền
91476000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
893110216023 Viên 189 2026-06-16
Ephedrine Aguettant 30mg/10ml
Ephedrin
Hàm lượng / Dạng
30mg · Tiêm
Số lượng
550 Ống
Thành tiền
47932500
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Laboratoire Aguettant (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01907
300113029623 Ống 87150 2026-06-16
Ephedrine Aguettant 30mg/ml
Ephedrin (hydroclorid)
Hàm lượng / Dạng
30mg/ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Số lượng
500 Ống
Thành tiền
28875000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Laboratoire Aguettant (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01907
VN-19221-15 Ống 57750 2026-06-16
Erafiq 5/160
Amlodipin + valsartan
Hàm lượng / Dạng
5mg + 160mg · Uống
Số lượng
60000 viên
Thành tiền
497700000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
893110284925 viên 8295 2026-06-16
Erythromycin
Erythromycin
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
7600 Viên
Thành tiền
10146000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
893110287423 Viên 1335 2026-06-16
Esomeprazol 20mg
Esomeprazol
Hàm lượng / Dạng
20mg · Uống
Số lượng
596000 Viên
Thành tiền
141848000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
893110810424 Viên 238 2026-06-16
Esomeprazol 40mg
Esomeprazol
Hàm lượng / Dạng
40mg · Uống
Số lượng
150000 Viên
Thành tiền
61500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
893110354123 Viên 410 2026-06-16
Ethambutol 400 mg
Ethambutol
Hàm lượng / Dạng
400mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T48 · 48060
893110437024 Viên 1575 2026-06-16
Ethambutol 400 mg
Ethambutol
Hàm lượng / Dạng
400mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T48 · 48058
893110437024 Viên 1575 2026-06-16
Ethambutol 400 mg
Ethambutol
Hàm lượng / Dạng
400mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T48 · 48026
893110437024 Viên 1575 2026-06-16
Ethambutol 400 mg
Ethambutol
Hàm lượng / Dạng
400mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T48 · 48059
893110437024 Viên 1575 2026-06-16
Ethambutol 400 mg
Ethambutol
Hàm lượng / Dạng
400mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T48 · 48056
893110437024 Viên 1575 2026-06-16
Ethambutol 400 mg
Ethambutol
Hàm lượng / Dạng
400mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T48 · 48057
893110437024 Viên 1575 2026-06-16
Ethambutol 400 mg
Ethambutol
Hàm lượng / Dạng
400mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T48 · 48061
893110437024 Viên 1575 2026-06-16
Exopan
Sắt (III) hydroxyd polymaltose
Hàm lượng / Dạng
50mg/ml; 15 ml · Uống
Số lượng
3250 Chai
Thành tiền
406246750
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
893100566524 Chai 124999 2026-06-16
Eyetobrin 0,3%
Tobramycin
Hàm lượng / Dạng
0,3% · Nhỏ mắt
Số lượng
1800 Lọ
Thành tiền
60102000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Cooper S.A. Pharmaceuticals (Hy Lạp)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
520110782024 Lọ 33390 2026-06-16
Fabamox 500 DT.
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat)
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
107500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T31 · 31183
893110227300 Viên 2150 2026-06-16
Fefasdin 180
Fexofenadin
Hàm lượng / Dạng
180mg · Uống
Số lượng
20500 Viên
Thành tiền
11521000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
893100483824 Viên 562 2026-06-16
Fefasdin 60
Fexofenadin
Hàm lượng / Dạng
60mg · Uống
Số lượng
268500 Viên
Thành tiền
62829000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
893100097023 Viên 234 2026-06-16
Fefolic Cap DWP 152,1 mg/0,5 mg
Sắt fumarat + acid folic
Hàm lượng / Dạng
152,1mg + 0,5mg · Uống
Số lượng
6000 Viên
Thành tiền
4536000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01078
893100218824 Viên 756 2026-06-16
Fefolic Cap DWP 152,1 mg/0,5 mg
Sắt fumarat + acid folic
Hàm lượng / Dạng
152,1mg + 0,5mg · Uống
Số lượng
6000 Viên
Thành tiền
4536000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01OO4
893100218824 Viên 756 2026-06-16
Fentanyl B.Braun
Fentanyl
Hàm lượng / Dạng
50mcg/ml · Tiêm
Số lượng
6500 Ống
Thành tiền
273000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
B.Braun Melsungen AG (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01907
400111002124 Ống 42000 2026-06-16
Fentanyl Kalceks 0,05mg/ml
Fentanyl
Hàm lượng / Dạng
Mỗi 2ml chứa: Fentanyl citrate 0,157mg tương đương Fentanyl 0,1mg · Tiêm
Số lượng
450 Ống
Thành tiền
12804750
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Sản xuất thuốc thành phẩm, kiểm soát chất lượng, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: HBM Pharma s.r.o., Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company “Kalceks” (Slovakia)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01907
858111016325 Ống 28455 2026-06-16
Fexofenaderm 120 mg
Fexofenadin
Hàm lượng / Dạng
120mg · Uống
Số lượng
210500 viên
Thành tiền
751485000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
VD-35495-21 viên 3570 2026-06-16
Fluvastatin DWP 10mg
Fluvastatin
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
110000 Viên
Thành tiền
152460000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01078
893110130423 Viên 1386 2026-06-16
Fluvastatin DWP 10mg
Fluvastatin
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
110000 Viên
Thành tiền
152460000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01OO4
893110130423 Viên 1386 2026-06-16
Fluxar
Fluconazol
Hàm lượng / Dạng
2mg/ml · Tiêm truyền
Số lượng
430 Chai
Thành tiền
45150000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories (Indonesia)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01907
899110529124 Chai 105000 2026-06-16
Forxiga
Dapagliflozin
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
40000 Viên
Thành tiền
760000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
CSSX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; CSĐG và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Ltd (CSSX: Mỹ, CSĐG và xuất xưởng lô: Anh)
Tỉnh / CSKCB
T36 · 36017
VN3-37-18 Viên 19000 2026-06-16
Frentine
Mã tiền chế, Thương truật, Hương phụ, Mộc hương, Địa liền, Quế chi.
Hàm lượng / Dạng
50mg, 20mg, 13mg, 8mg, 6mg, 3mg · Uống
Số lượng
300000 Viên
Thành tiền
513000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương 3 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T34 · 34008
VD-25306-16 Viên 1710 2026-06-16
Fresofol 1% Mct/Lct
Propofol
Hàm lượng / Dạng
1% (10mg/ml) · Tiêm
Số lượng
22000 Ống
Thành tiền
770000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01907
VN-17438-13 Ống 35000 2026-06-16

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.