Kết quả trúng thầu thuốc (VSS)
Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.
Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 278354
Đợt công bố mới nhất: 2026-08-03
Cập nhật lần cuối: 2026-08-04 08:23
Tìm thấy 278354 bản ghi. Hiển thị 18151–18200. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.
| Thuốc / Hoạt chất | Số ĐK | ĐVT | Đơn giá | Đợt CB |
|---|---|---|---|---|
|
Enamigal Plus 20/12,5
Enalapril + hydrochlorothiazid
|
893110343500 | Viên | 3850 | 2026-06-16 |
|
Enamigal Plus 20/12,5
Enalapril + hydrochlorothiazid
|
893110343500 | Viên | 3850 | 2026-06-16 |
|
Enamigal Plus 20/12,5
Enalapril + hydrochlorothiazid
|
893110343500 | Viên | 3850 | 2026-06-16 |
|
Enamigal Plus 20/12,5
Enalapril + hydrochlorothiazid
|
893110343500 | Viên | 3850 | 2026-06-16 |
|
Enamigal Plus 20/12,5
Enalapril + hydrochlorothiazid
|
893110343500 | Viên | 3850 | 2026-06-16 |
|
Enamigal Plus 5/12,5
Enalapril + hydrochlorothiazid
|
893110111625 | viên | 2996 | 2026-06-16 |
|
Enaplus HCT 10/12.5
Enalapril + hydrochlorothiazid
|
VD-35391-21 | Viên | 3450 | 2026-06-16 |
|
Enaplus HCT 10/12.5
Enalapril + hydrochlorothiazid
|
VD-35391-21 | Viên | 3450 | 2026-06-16 |
|
Enaplus HCT 10/12.5
Enalapril + hydrochlorothiazid
|
VD-35391-21 | Viên | 3450 | 2026-06-16 |
|
Enaplus HCT 10/12.5
Enalapril + hydrochlorothiazid
|
VD-35391-21 | Viên | 3450 | 2026-06-16 |
|
Enaplus HCT 10/12.5
Enalapril + hydrochlorothiazid
|
VD-35391-21 | Viên | 3450 | 2026-06-16 |
|
Enaplus HCT 10/12.5
Enalapril + hydrochlorothiazid
|
VD-35391-21 | Viên | 3450 | 2026-06-16 |
|
Entecavir Stella 0.5mg
Entecavir
|
893114106923 | Viên | 15900 | 2026-06-16 |
|
Entecavir Stella 0.5mg
Entecavir
|
893114106923 | Viên | 15900 | 2026-06-16 |
|
Entecavir Stella 0.5mg
Entecavir
|
893114106923 | Viên | 15900 | 2026-06-16 |
|
Entecavir Stella 0.5mg
Entecavir
|
893114106923 | Viên | 15900 | 2026-06-16 |
|
Entecavir Stella 0.5mg
Entecavir
|
893114106923 | Viên | 15900 | 2026-06-16 |
|
Entecavir Stella 0.5mg
Entecavir
|
893114106923 | Viên | 15900 | 2026-06-16 |
|
Enterobella
Bacillus claussii
|
893400048925 | Gói | 5434 | 2026-06-16 |
|
Enterobella
Bacillus claussii
|
QLSP-0794-14 | Viên | 2390 | 2026-06-16 |
|
Eperison 50
Eperison
|
893110216023 | Viên | 189 | 2026-06-16 |
|
Ephedrine Aguettant 30mg/10ml
Ephedrin
|
300113029623 | Ống | 87150 | 2026-06-16 |
|
Ephedrine Aguettant 30mg/ml
Ephedrin (hydroclorid)
|
VN-19221-15 | Ống | 57750 | 2026-06-16 |
|
Erafiq 5/160
Amlodipin + valsartan
|
893110284925 | viên | 8295 | 2026-06-16 |
|
Erythromycin
Erythromycin
|
893110287423 | Viên | 1335 | 2026-06-16 |
|
Esomeprazol 20mg
Esomeprazol
|
893110810424 | Viên | 238 | 2026-06-16 |
|
Esomeprazol 40mg
Esomeprazol
|
893110354123 | Viên | 410 | 2026-06-16 |
|
Ethambutol 400 mg
Ethambutol
|
893110437024 | Viên | 1575 | 2026-06-16 |
|
Ethambutol 400 mg
Ethambutol
|
893110437024 | Viên | 1575 | 2026-06-16 |
|
Ethambutol 400 mg
Ethambutol
|
893110437024 | Viên | 1575 | 2026-06-16 |
|
Ethambutol 400 mg
Ethambutol
|
893110437024 | Viên | 1575 | 2026-06-16 |
|
Ethambutol 400 mg
Ethambutol
|
893110437024 | Viên | 1575 | 2026-06-16 |
|
Ethambutol 400 mg
Ethambutol
|
893110437024 | Viên | 1575 | 2026-06-16 |
|
Ethambutol 400 mg
Ethambutol
|
893110437024 | Viên | 1575 | 2026-06-16 |
|
Exopan
Sắt (III) hydroxyd polymaltose
|
893100566524 | Chai | 124999 | 2026-06-16 |
|
Eyetobrin 0,3%
Tobramycin
|
520110782024 | Lọ | 33390 | 2026-06-16 |
|
Fabamox 500 DT.
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat)
|
893110227300 | Viên | 2150 | 2026-06-16 |
|
Fefasdin 180
Fexofenadin
|
893100483824 | Viên | 562 | 2026-06-16 |
|
Fefasdin 60
Fexofenadin
|
893100097023 | Viên | 234 | 2026-06-16 |
|
Fefolic Cap DWP 152,1 mg/0,5 mg
Sắt fumarat + acid folic
|
893100218824 | Viên | 756 | 2026-06-16 |
|
Fefolic Cap DWP 152,1 mg/0,5 mg
Sắt fumarat + acid folic
|
893100218824 | Viên | 756 | 2026-06-16 |
|
Fentanyl B.Braun
Fentanyl
|
400111002124 | Ống | 42000 | 2026-06-16 |
|
Fentanyl Kalceks 0,05mg/ml
Fentanyl
|
858111016325 | Ống | 28455 | 2026-06-16 |
|
Fexofenaderm 120 mg
Fexofenadin
|
VD-35495-21 | viên | 3570 | 2026-06-16 |
|
Fluvastatin DWP 10mg
Fluvastatin
|
893110130423 | Viên | 1386 | 2026-06-16 |
|
Fluvastatin DWP 10mg
Fluvastatin
|
893110130423 | Viên | 1386 | 2026-06-16 |
|
Fluxar
Fluconazol
|
899110529124 | Chai | 105000 | 2026-06-16 |
|
Forxiga
Dapagliflozin
|
VN3-37-18 | Viên | 19000 | 2026-06-16 |
|
Frentine
Mã tiền chế, Thương truật, Hương phụ, Mộc hương, Địa liền, Quế chi.
|
VD-25306-16 | Viên | 1710 | 2026-06-16 |
|
Fresofol 1% Mct/Lct
Propofol
|
VN-17438-13 | Ống | 35000 | 2026-06-16 |
Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.