Kết quả trúng thầu thuốc (VSS)
Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.
Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 278354
Đợt công bố mới nhất: 2026-08-03
Cập nhật lần cuối: 2026-08-04 08:23
Tìm thấy 278354 bản ghi. Hiển thị 18201–18250. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.
| Thuốc / Hoạt chất | Số ĐK | ĐVT | Đơn giá | Đợt CB |
|---|---|---|---|---|
|
Fresofol 1% Mct/Lct
Propofol
|
VN-17438-13 | Ống | 35000 | 2026-06-16 |
|
Fugacar
Mebendazol
|
560100206923 | Viên | 22000 | 2026-06-16 |
|
Fungocap 200mg capsules, hard
Fluconazole
|
380110010124 | Viên | 36663 | 2026-06-16 |
|
GLIKLIDE MR 60
Gliclazide
|
890110006925 | viên | 1189 | 2026-06-16 |
|
GLIKLIDE MR 60
Gliclazide
|
890110006925 | viên | 1189 | 2026-06-16 |
|
GLIKLIDE MR 60
Gliclazide
|
890110006925 | viên | 1189 | 2026-06-16 |
|
GLIKLIDE MR 60
Gliclazide
|
890110006925 | viên | 1189 | 2026-06-16 |
|
GLIMID 4
Glimepirid
|
893110026800 | Viên | 630 | 2026-06-16 |
|
GLUCOSE 20%
Glucose
|
893110606724 | Chai | 13000 | 2026-06-16 |
|
GLUCOSE 30%
Glucose
|
VD-23167-15 | Chai | 14100 | 2026-06-16 |
|
GLUCOSE 30%
Glucose
|
VD-23167-15 | Chai | 16380 | 2026-06-16 |
|
GLUCOSE 5%
Glucose
|
893110238000 | Chai | 7281 | 2026-06-16 |
|
Gaphyton
Actiso, Rau đắng đất,Bìm bìm
|
VD-25344-16 | Viên | 560 | 2026-06-16 |
|
Genlovir
Valganciclovir*
|
893114300824 | Viên | 475000 | 2026-06-16 |
|
Glizym-M
Gliclazid + metformin
|
VN3-343-21 | Viên | 3200 | 2026-06-16 |
|
Glizym-M
Gliclazid + metformin
|
VN3-343-21 | Viên | 3200 | 2026-06-16 |
|
Glizym-M
Gliclazid + metformin
|
VN3-343-21 | Viên | 3200 | 2026-06-16 |
|
Glizym-M
Gliclazid + metformin
|
VN3-343-21 | Viên | 3200 | 2026-06-16 |
|
Glizym-M
Gliclazid + metformin
|
VN3-343-21 | Viên | 3200 | 2026-06-16 |
|
Glizym-M
Gliclazid + metformin
|
VN3-343-21 | Viên | 3200 | 2026-06-16 |
|
Glucosamin
Glucosamin
|
893100389124 | Viên | 225 | 2026-06-16 |
|
Glucose 30%
Glucose
|
893110712124 | Ống | 1140 | 2026-06-16 |
|
Glucose 5%
Glucose
|
893110117123 | Túi | 18600 | 2026-06-16 |
|
Glucose 5%
Glucose
|
893110238000 | chai | 8094 | 2026-06-16 |
|
Glucose 5%
Glucose
|
893110238000 | chai | 8094 | 2026-06-16 |
|
Glucose 5%
Glucose
|
893110238000 | chai | 8094 | 2026-06-16 |
|
Glucose 5%
Glucose
|
893110238000 | chai | 8094 | 2026-06-16 |
|
Glucose 5%
Glucose
|
893110238000 | chai | 8094 | 2026-06-16 |
|
Glucose 5%
Glucose
|
893110238000 | chai | 8094 | 2026-06-16 |
|
Glucose 5%
Glucose khan (dưới dạng glucose monohydrat)
|
893110118123 | Chai | 8820 | 2026-06-16 |
|
Glucose 5%
Glucose
|
893110118123 | Chai | 6890 | 2026-06-16 |
|
Glucose Kabi 30%
Glucose
|
893110213324 | Ống | 1400 | 2026-06-16 |
|
Golcoxib
Celecoxib
|
893110101523 | Viên | 1390 | 2026-06-16 |
|
HASANLEUTYL 500
N-Acetyl-DL-Leucin
|
893100111125 | viên | 2562 | 2026-06-16 |
|
HORNOL
Cytidin-5monophosphat disodium + uridin
|
VD-16719-12 | Viên | 4390 | 2026-06-16 |
|
Hadunalin 1mg/ml
Adrenalin
|
893110151100 | Ống | 1150 | 2026-06-16 |
|
Haemostop
Tranexamic acid
|
VN-21942-19 | Ống | 11500 | 2026-06-16 |
|
Haemostop
Tranexamic acid
|
VN-21943-19 | Ống | 6825 | 2026-06-16 |
|
Hapacol 150
Paracetamol
|
893100040923 | gói | 840 | 2026-06-16 |
|
Hoạt Huyết Thông Mạch Trung Ương 1
Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương đương Sinh địa, Xuyên khung, Đương quy, Ích mẫu, Ngưu tất, Đan sâm)
|
VD-32543-19 | Viên | 1495 | 2026-06-16 |
|
Hoạt huyết thông mạch TP
Gói 3g chứa: Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Sinh địa, Đan sâm.
|
TCT-00015-20 | Gói | 3600 | 2026-06-16 |
|
Humalog Kwikpen
Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine)
|
800410090423 | ui | 660 | 2026-06-16 |
|
Humec
Diosmectit
|
893100875124 | gói | 810 | 2026-06-16 |
|
Hyrimoz
Adalimumab
|
900410322625 | Bút tiêm | 5986872 | 2026-06-16 |
|
Imexime 200
Cefixim
|
893110146223 | Gói | 9800 | 2026-06-16 |
|
Imidu 30 mg
Isosorbid mononitrat
|
893110161100 | viên | 2436 | 2026-06-16 |
|
Imidu 30 mg
Isosorbid mononitrat
|
893110161100 | viên | 2436 | 2026-06-16 |
|
Incepavit 400 Capsule
Vitamin E
|
894110795224 | viên | 2035 | 2026-06-16 |
|
Incepavit 400 Capsule
Vitamin E
|
894110795224 | viên | 2035 | 2026-06-16 |
|
Incepavit 400 Capsule
Vitamin E
|
894110795224 | viên | 2035 | 2026-06-16 |
Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.