Medibase
EN VI JA

Kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 278354 Đợt công bố mới nhất: 2026-08-03 Cập nhật lần cuối: 2026-08-04 08:23
Xóa

Tìm thấy 278354 bản ghi. Hiển thị 18201–18250. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Fresofol 1% Mct/Lct
Propofol
Hàm lượng / Dạng
1% (10mg/ml) · Tiêm truyền tĩnh mạch
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01907
VN-17438-13 Ống 35000 2026-06-16
Fugacar
Mebendazol
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
200 Viên
Thành tiền
4400000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Lusomedicamenta Sociedade Técnica Farmacêutica, S.A. (Portugal)
Tỉnh / CSKCB
T27 · 27025
560100206923 Viên 22000 2026-06-16
Fungocap 200mg capsules, hard
Fluconazole
Hàm lượng / Dạng
200 mg · Uống
Số lượng
7500 Viên
Thành tiền
274972500
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Balkanpharma - Razgrad AD (Bulgaria)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01907
380110010124 Viên 36663 2026-06-16
GLIKLIDE MR 60
Gliclazide
Hàm lượng / Dạng
60mg · Uống
Số lượng
60000 viên
Thành tiền
71340000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Sun Pharmaceutical Industries Limited (India)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01OQ5
890110006925 viên 1189 2026-06-16
GLIKLIDE MR 60
Gliclazide
Hàm lượng / Dạng
60mg · Uống
Số lượng
0 viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Sun Pharmaceutical Industries Limited (India)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01E76
890110006925 viên 1189 2026-06-16
GLIKLIDE MR 60
Gliclazide
Hàm lượng / Dạng
60mg · Uống
Số lượng
0 viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Sun Pharmaceutical Industries Limited (India)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01E72
890110006925 viên 1189 2026-06-16
GLIKLIDE MR 60
Gliclazide
Hàm lượng / Dạng
60mg · Uống
Số lượng
0 viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Sun Pharmaceutical Industries Limited (India)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01E66
890110006925 viên 1189 2026-06-16
GLIMID 4
Glimepirid
Hàm lượng / Dạng
4mg · Uống
Số lượng
65000 Viên
Thành tiền
40950000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
893110026800 Viên 630 2026-06-16
GLUCOSE 20%
Glucose
Hàm lượng / Dạng
50g/250ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Số lượng
1000 Chai
Thành tiền
13000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
893110606724 Chai 13000 2026-06-16
GLUCOSE 30%
Glucose
Hàm lượng / Dạng
30%/250ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Số lượng
1000 Chai
Thành tiền
14100000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
VD-23167-15 Chai 14100 2026-06-16
GLUCOSE 30%
Glucose
Hàm lượng / Dạng
30%/500ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Số lượng
15700 Chai
Thành tiền
257166000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
VD-23167-15 Chai 16380 2026-06-16
GLUCOSE 5%
Glucose
Hàm lượng / Dạng
25g/500ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Số lượng
20500 Chai
Thành tiền
149260500
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
893110238000 Chai 7281 2026-06-16
Gaphyton
Actiso, Rau đắng đất,Bìm bìm
Hàm lượng / Dạng
100mg + 75mg + 7,5mg · Uống
Số lượng
160000 Viên
Thành tiền
89600000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
CTCP Dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T35 · 35093
VD-25344-16 Viên 560 2026-06-16
Genlovir
Valganciclovir*
Hàm lượng / Dạng
450mg · Uống
Số lượng
2200 Viên
Thành tiền
1045000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01907
893114300824 Viên 475000 2026-06-16
Glizym-M
Gliclazid + metformin
Hàm lượng / Dạng
80mg + 500mg · Uống
Số lượng
230000 Viên
Thành tiền
736000000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
M/s Panacea Biotec Pharma Ltd. (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01OQ5
VN3-343-21 Viên 3200 2026-06-16
Glizym-M
Gliclazid + metformin
Hàm lượng / Dạng
80mg + 500mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
M/s Panacea Biotec Pharma Ltd. (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01E60
VN3-343-21 Viên 3200 2026-06-16
Glizym-M
Gliclazid + metformin
Hàm lượng / Dạng
80mg + 500mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
M/s Panacea Biotec Pharma Ltd. (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01E76
VN3-343-21 Viên 3200 2026-06-16
Glizym-M
Gliclazid + metformin
Hàm lượng / Dạng
80mg + 500mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
M/s Panacea Biotec Pharma Ltd. (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01E72
VN3-343-21 Viên 3200 2026-06-16
Glizym-M
Gliclazid + metformin
Hàm lượng / Dạng
80mg + 500mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
M/s Panacea Biotec Pharma Ltd. (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01E66
VN3-343-21 Viên 3200 2026-06-16
Glizym-M
Gliclazid + metformin
Hàm lượng / Dạng
80mg + 500mg · Uống
Số lượng
230000 Viên
Thành tiền
736000000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
M/s Panacea Biotec Pharma Ltd. (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01171
VN3-343-21 Viên 3200 2026-06-16
Glucosamin
Glucosamin
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
188000 Viên
Thành tiền
42300000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
893100389124 Viên 225 2026-06-16
Glucose 30%
Glucose
Hàm lượng / Dạng
1,5g/5ml · Tiêm truyền
Số lượng
500 Ống
Thành tiền
570000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
893110712124 Ống 1140 2026-06-16
Glucose 5%
Glucose
Hàm lượng / Dạng
5%; 500ml · Tiêm truyền
Số lượng
3000 Túi
Thành tiền
55800000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
893110117123 Túi 18600 2026-06-16
Glucose 5%
Glucose
Hàm lượng / Dạng
25g/500ml · Tiêm truyền
Số lượng
55 chai
Thành tiền
445170
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01OQ5
893110238000 chai 8094 2026-06-16
Glucose 5%
Glucose
Hàm lượng / Dạng
25g/500ml · Tiêm truyền
Số lượng
0 chai
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01E60
893110238000 chai 8094 2026-06-16
Glucose 5%
Glucose
Hàm lượng / Dạng
25g/500ml · Tiêm truyền
Số lượng
0 chai
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01E76
893110238000 chai 8094 2026-06-16
Glucose 5%
Glucose
Hàm lượng / Dạng
25g/500ml · Tiêm truyền
Số lượng
0 chai
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01E72
893110238000 chai 8094 2026-06-16
Glucose 5%
Glucose
Hàm lượng / Dạng
25g/500ml · Tiêm truyền
Số lượng
0 chai
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01E66
893110238000 chai 8094 2026-06-16
Glucose 5%
Glucose
Hàm lượng / Dạng
25g/500ml · Tiêm truyền
Số lượng
55 chai
Thành tiền
445170
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01171
893110238000 chai 8094 2026-06-16
Glucose 5%
Glucose khan (dưới dạng glucose monohydrat)
Hàm lượng / Dạng
5g/100ml x 500ml · Tiêm truyền
Số lượng
6700 Chai
Thành tiền
59094000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01907
893110118123 Chai 8820 2026-06-16
Glucose 5%
Glucose
Hàm lượng / Dạng
5g/100ml x 100ml · Tiêm truyền
Số lượng
3000 Chai
Thành tiền
20670000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01907
893110118123 Chai 6890 2026-06-16
Glucose Kabi 30%
Glucose
Hàm lượng / Dạng
1,5g/5ml · Tiêm truyền
Số lượng
2200 Ống
Thành tiền
3080000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01907
893110213324 Ống 1400 2026-06-16
Golcoxib
Celecoxib
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
200000 Viên
Thành tiền
278000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94009
893110101523 Viên 1390 2026-06-16
HASANLEUTYL 500
N-Acetyl-DL-Leucin
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
2100 viên
Thành tiền
5380200
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Nhà máy 2 công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T68 · 68580
893100111125 viên 2562 2026-06-16
HORNOL
Cytidin-5monophosphat disodium + uridin
Hàm lượng / Dạng
5mg + 3mg · Uống
Số lượng
5000 Viên
Thành tiền
21950000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
VD-16719-12 Viên 4390 2026-06-16
Hadunalin 1mg/ml
Adrenalin
Hàm lượng / Dạng
1mg/ml · Tiêm
Số lượng
30000 Ống
Thành tiền
34500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01907
893110151100 Ống 1150 2026-06-16
Haemostop
Tranexamic acid
Hàm lượng / Dạng
100mg/ml · Tiêm
Số lượng
900 Ống
Thành tiền
10350000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories (Indonesia)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94009
VN-21942-19 Ống 11500 2026-06-16
Haemostop
Tranexamic acid
Hàm lượng / Dạng
250mg/5ml · Tiêm
Số lượng
2800 Ống
Thành tiền
19110000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories (Indonesia)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01907
VN-21943-19 Ống 6825 2026-06-16
Hapacol 150
Paracetamol
Hàm lượng / Dạng
150mg · Uống
Số lượng
3200 gói
Thành tiền
2688000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01907
893100040923 gói 840 2026-06-16
Hoạt Huyết Thông Mạch Trung Ương 1
Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương đương Sinh địa, Xuyên khung, Đương quy, Ích mẫu, Ngưu tất, Đan sâm)
Hàm lượng / Dạng
(400mg, 400mg, 500mg, 200mg, 300mg, 200mg) 376mg · Uống
Số lượng
400000 Viên
Thành tiền
598000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T34 · 34008
VD-32543-19 Viên 1495 2026-06-16
Hoạt huyết thông mạch TP
Gói 3g chứa: Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Sinh địa, Đan sâm.
Hàm lượng / Dạng
0,45g; 0,75g; 0,6g; 0,3g; 0,6g; 0,3g · Uống
Số lượng
100000 Gói
Thành tiền
360000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T34 · 34008
TCT-00015-20 Gói 3600 2026-06-16
Humalog Kwikpen
Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine)
Hàm lượng / Dạng
300U (tương đương 10,5mg)/3ml · Tiêm
Số lượng
1 ui
Thành tiền
660
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Eli Lilly Italia S.p.A (Ý)
Tỉnh / CSKCB
T35 · 35001
800410090423 ui 660 2026-06-16
Humec
Diosmectit
Hàm lượng / Dạng
3g · Uống
Số lượng
0 gói
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cp dược Medipharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T84 · 84002
893100875124 gói 810 2026-06-16
Hyrimoz
Adalimumab
Hàm lượng / Dạng
40 mg/0.4 ml · Tiêm dưới da
Số lượng
110 Bút tiêm
Thành tiền
658555920
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Novartis Pharmaceutical Manufacturing GmbH (Áo)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01907
900410322625 Bút tiêm 5986872 2026-06-16
Imexime 200
Cefixim
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
26000 Gói
Thành tiền
254800000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Chi nhánh 3- Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
893110146223 Gói 9800 2026-06-16
Imidu 30 mg
Isosorbid mononitrat
Hàm lượng / Dạng
30mg · Uống
Số lượng
20000 viên
Thành tiền
48720000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
893110161100 viên 2436 2026-06-16
Imidu 30 mg
Isosorbid mononitrat
Hàm lượng / Dạng
30mg · Uống
Số lượng
36000 viên
Thành tiền
87696000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
893110161100 viên 2436 2026-06-16
Incepavit 400 Capsule
Vitamin E
Hàm lượng / Dạng
400mg · Uống
Số lượng
5000 viên
Thành tiền
10175000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Incepta Pharmaceuticals Limited - Zirabo Plant (Bangladesh)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01OQ5
894110795224 viên 2035 2026-06-16
Incepavit 400 Capsule
Vitamin E
Hàm lượng / Dạng
400mg · Uống
Số lượng
0 viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Incepta Pharmaceuticals Limited - Zirabo Plant (Bangladesh)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01E60
894110795224 viên 2035 2026-06-16
Incepavit 400 Capsule
Vitamin E
Hàm lượng / Dạng
400mg · Uống
Số lượng
0 viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Incepta Pharmaceuticals Limited - Zirabo Plant (Bangladesh)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01E76
894110795224 viên 2035 2026-06-16

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.