Medibase
EN VI JA

Kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 278354 Đợt công bố mới nhất: 2026-08-03 Cập nhật lần cuối: 2026-08-04 08:23
Xóa

Tìm thấy 278354 bản ghi. Hiển thị 18301–18350. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Lowsta 20mg
Lovastatin
Hàm lượng / Dạng
20mg · Uống
Số lượng
50000 viên
Thành tiền
175000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Medochemie Ltd - Central Factory (Cyprus)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01171
529110030223 viên 3500 2026-06-16
Lucentis
Ranibizumab
Hàm lượng / Dạng
2,3mg/0,23 ml · Tiêm trong dịch kính của mắt
Số lượng
20 Lọ
Thành tiền
262500440
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1: Novartis Pharma Stein AG (Cơ sở đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d.) (Thụy Sỹ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01907
760410047925 Lọ 13125022 2026-06-16
Lupiparin
Enoxaparin (natri)
Hàm lượng / Dạng
40mg · Tiêm
Số lượng
500 Bơm Tiêm
Thành tiền
34902000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Shenzhen Techdow Pharmaceutical Co., Ltd (China)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
690410441725 Bơm Tiêm 69804 2026-06-16
MAGNESI SULFAT KABI 15%
Magnesi sulfat
Hàm lượng / Dạng
1,5g/10ml · Tiêm truyền
Số lượng
1800 Ống
Thành tiền
5220000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
VD-19567-13 Ống 2900 2026-06-16
MIRENZINE 5
Flunarizin
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
84500 Viên
Thành tiền
105625000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
893110484324 Viên 1250 2026-06-16
Mannitol
Manitol
Hàm lượng / Dạng
20g/100ml · Tiêm truyền
Số lượng
2200 Chai
Thành tiền
46200000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01907
VD-23168-15 Chai 21000 2026-06-16
Maxitrol
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
Hàm lượng / Dạng
(1mg + 3500IU + 6000IU)/gram · Tra mắt
Số lượng
11000 Tuýp
Thành tiền
570900000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01907
540110522824 Tuýp 51900 2026-06-16
Maxitrol
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
Hàm lượng / Dạng
(1mg + 3500IU + 6000IU)/ml · Nhỏ mắt
Số lượng
67000 Lọ
Thành tiền
2800600000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01907
VN-21435-18 Lọ 41800 2026-06-16
Mediacetam
Piracetam
Hàm lượng / Dạng
400mg · Uống
Số lượng
304000 Viên
Thành tiền
65360000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Cty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
VD-17191-12 Viên 215 2026-06-16
Mediclovir
Aciclovir
Hàm lượng / Dạng
3% · Tra mắt
Số lượng
1100 Tuýp
Thành tiền
54285000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Medipharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01907
893110130525 Tuýp 49350 2026-06-16
Medoome 40mg Gastro-resistant capsules
Omeprazol
Hàm lượng / Dạng
40mg · Uống
Số lượng
91500 Viên
Thành tiền
512400000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
VN-22239-19 Viên 5600 2026-06-16
Melanov-M
Gliclazid + metformin
Hàm lượng / Dạng
80mg + 500mg · Uống
Số lượng
150000 Viên
Thành tiền
570000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Micro Labs Limited (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01OQ5
VN-20575-17 Viên 3800 2026-06-16
Melanov-M
Gliclazid + metformin
Hàm lượng / Dạng
80mg + 500mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Micro Labs Limited (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01E60
VN-20575-17 Viên 3800 2026-06-16
Melanov-M
Gliclazid + metformin
Hàm lượng / Dạng
80mg + 500mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Micro Labs Limited (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01E76
VN-20575-17 Viên 3800 2026-06-16
Melanov-M
Gliclazid + metformin
Hàm lượng / Dạng
80mg + 500mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Micro Labs Limited (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01E72
VN-20575-17 Viên 3800 2026-06-16
Melanov-M
Gliclazid + metformin
Hàm lượng / Dạng
80mg + 500mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Micro Labs Limited (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01E66
VN-20575-17 Viên 3800 2026-06-16
Melanov-M
Gliclazid + metformin
Hàm lượng / Dạng
80mg + 500mg · Uống
Số lượng
150000 Viên
Thành tiền
570000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Micro Labs Limited (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01171
VN-20575-17 Viên 3800 2026-06-16
Meloxicam
Meloxicam
Hàm lượng / Dạng
7,5mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
7900000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
893110437924 Viên 79 2026-06-16
Methotrexat
Methotrexat
Hàm lượng / Dạng
25mg/1ml · Tiêm
Số lượng
110 Lọ
Thành tiền
7623000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01907
893114226823 Lọ 69300 2026-06-16
Mezapulgit
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
Hàm lượng / Dạng
2,5g + 0,3g + 0,2g · Uống
Số lượng
30000 Gói
Thành tiền
50400000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01078
VD-19362-13 Gói 1680 2026-06-16
Mezapulgit
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
Hàm lượng / Dạng
2,5g + 0,3g + 0,2g · Uống
Số lượng
30000 Gói
Thành tiền
50400000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01OO4
VD-19362-13 Gói 1680 2026-06-16
Miaho Siro
Carbocistein + promethazin
Hàm lượng / Dạng
(100mg +2,5mg)/5ml · Uống
Số lượng
4000 Chai
Thành tiền
219200000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01OQ5
893100952224 Chai 54800 2026-06-16
Miaho Siro
Carbocistein + promethazin
Hàm lượng / Dạng
(100mg +2,5mg)/5ml · Uống
Số lượng
0 Chai
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01E60
893100952224 Chai 54800 2026-06-16
Miaho Siro
Carbocistein + promethazin
Hàm lượng / Dạng
(100mg +2,5mg)/5ml · Uống
Số lượng
0 Chai
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01E76
893100952224 Chai 54800 2026-06-16
Miaho Siro
Carbocistein + promethazin
Hàm lượng / Dạng
(100mg +2,5mg)/5ml · Uống
Số lượng
0 Chai
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01E72
893100952224 Chai 54800 2026-06-16
Miaho Siro
Carbocistein + promethazin
Hàm lượng / Dạng
(100mg +2,5mg)/5ml · Uống
Số lượng
0 Chai
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01E66
893100952224 Chai 54800 2026-06-16
Miaho Siro
Carbocistein + promethazin
Hàm lượng / Dạng
(100mg +2,5mg)/5ml · Uống
Số lượng
4000 Chai
Thành tiền
219200000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01171
893100952224 Chai 54800 2026-06-16
Mibetel AM 40/5
Amlodipin + telmisartan
Hàm lượng / Dạng
5mg + 40mg · Uống
Số lượng
194000 viên
Thành tiền
1246644000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
893110756224 viên 6426 2026-06-16
Mibetel HCT
Telmisartan + hydroclorothiazid
Hàm lượng / Dạng
40mg + 12,5 mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
399000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên doanh HASAN-DERMAPHARM (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01078
893110409524 Viên 3990 2026-06-16
Mibetel HCT
Telmisartan + hydroclorothiazid
Hàm lượng / Dạng
40mg + 12,5 mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
399000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên doanh HASAN-DERMAPHARM (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01OO4
893110409524 Viên 3990 2026-06-16
Midamox 1000
Amoxicilin
Hàm lượng / Dạng
1000mg · Uống
Số lượng
36000 Viên
Thành tiền
56592000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
893110668624 Viên 1572 2026-06-16
Midantin 875/125
Amoxicilin + acid clavulanic
Hàm lượng / Dạng
875mg + 125mg · Uống
Số lượng
43950 Viên
Thành tiền
82933650
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
893110391824 Viên 1887 2026-06-16
Mivifort 850/50
Vildagliptin + metformin
Hàm lượng / Dạng
50mg + 850mg · Uống
Số lượng
94900 viên
Thành tiền
577941000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
893110486425 viên 6090 2026-06-16
Mixtard 30
Insulin người trộn, hỗn hợp
Hàm lượng / Dạng
(700IU + 300IU)/10ml · Tiêm
Số lượng
16000 Lọ
Thành tiền
1200000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94009
300410305724 Lọ 75000 2026-06-16
Mixtard 30
Insulin trộn, hỗn hợp (Mixtard-acting, Dual-acting)
Hàm lượng / Dạng
(700IU + 300IU)/10ml · Tiêm
Số lượng
8000 Lọ
Thành tiền
600000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T27 · 27025
300410305724 Lọ 75000 2026-06-16
Mizapenem 0,5g
Meropenem
Hàm lượng / Dạng
0,5g · Tiêm
Số lượng
5500 Lọ
Thành tiền
70345000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
893110440024 Lọ 12790 2026-06-16
Mizapenem 1g
Meropenem
Hàm lượng / Dạng
1g · Tiêm
Số lượng
5300 Lọ
Thành tiền
113420000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
893110066624 Lọ 21400 2026-06-16
Moloxcin 400
Moxifloxacin
Hàm lượng / Dạng
400mg · Uống
Số lượng
8600 viên
Thành tiền
180600000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01907
VD-23385-15 viên 21000 2026-06-16
Moxieye
Moxifloxacin
Hàm lượng / Dạng
5mg/1ml · Nhỏ mắt
Số lượng
2000 Lọ
Thành tiền
45998000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
893115304900 Lọ 22999 2026-06-16
Moxifloxacin 400mg/250ml
Moxifloxacin
Hàm lượng / Dạng
400mg/250ml · Tiêm truyền
Số lượng
5800 Lọ
Thành tiền
173420000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
893115740624 Lọ 29900 2026-06-16
Moxifloxan 5mg/ml eye drops, solution
Moxifloxacin
Hàm lượng / Dạng
5mg/ml; 5ml · Nhỏ mắt
Số lượng
1000 Lọ
Thành tiền
79100000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Balkanpharma - Razgrad AD (Bungary)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01OQ5
380115024125 Lọ 79100 2026-06-16
Moxifloxan 5mg/ml eye drops, solution
Moxifloxacin
Hàm lượng / Dạng
5mg/ml; 5ml · Nhỏ mắt
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Balkanpharma - Razgrad AD (Bungary)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01E60
380115024125 Lọ 79100 2026-06-16
Moxifloxan 5mg/ml eye drops, solution
Moxifloxacin
Hàm lượng / Dạng
5mg/ml; 5ml · Nhỏ mắt
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Balkanpharma - Razgrad AD (Bungary)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01E76
380115024125 Lọ 79100 2026-06-16
Moxifloxan 5mg/ml eye drops, solution
Moxifloxacin
Hàm lượng / Dạng
5mg/ml; 5ml · Nhỏ mắt
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Balkanpharma - Razgrad AD (Bungary)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01E72
380115024125 Lọ 79100 2026-06-16
Moxifloxan 5mg/ml eye drops, solution
Moxifloxacin
Hàm lượng / Dạng
5mg/ml; 5ml · Nhỏ mắt
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Balkanpharma - Razgrad AD (Bungary)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01E66
380115024125 Lọ 79100 2026-06-16
Moxifloxan 5mg/ml eye drops, solution
Moxifloxacin
Hàm lượng / Dạng
5mg/ml; 5ml · Nhỏ mắt
Số lượng
1000 Lọ
Thành tiền
79100000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Balkanpharma - Razgrad AD (Bungary)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01171
380115024125 Lọ 79100 2026-06-16
Mulpax S-250
Cefuroxim
Hàm lượng / Dạng
250mg · Uống
Số lượng
12000 Gói
Thành tiền
96000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94009
893110157725 Gói 8000 2026-06-16
Multihance
Gadobenic acid (dimeglumin)
Hàm lượng / Dạng
334mg(0,5M/mlx10ml) · Tiêm
Số lượng
90 Lọ
Thành tiền
48195000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Patheon Italia S.p.A (Ý)
Tỉnh / CSKCB
T22 · 22021
800110131724 Lọ 535500 2026-06-16
Myconazol 2% cream
Miconazol
Hàm lượng / Dạng
2%/15g · Dùng ngoài
Số lượng
0 Tuýp
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T84 · 84002
893110053900 Tuýp 21000 2026-06-16
Mydrin-P
Tropicamide + phenyl-ephrine hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
50mg/10ml + 50mg/10ml · Nhỏ mắt
Số lượng
6500 Lọ
Thành tiền
438750000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga (Nhật)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01907
499110415423 Lọ 67500 2026-06-16

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.