Kết quả trúng thầu thuốc (VSS)
Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.
Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 278354
Đợt công bố mới nhất: 2026-08-03
Cập nhật lần cuối: 2026-08-04 08:23
Tìm thấy 278354 bản ghi. Hiển thị 18351–18400. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.
| Thuốc / Hoạt chất | Số ĐK | ĐVT | Đơn giá | Đợt CB |
|---|---|---|---|---|
|
Myspa
Isotretinoin
|
893110217600 | Viên | 2386 | 2026-06-16 |
|
NATRI CLORID 0,9%
Natri clorid
|
893110039623 | Chai | 4079 | 2026-06-16 |
|
NATRI CLORID 0,9%
Natri clorid
|
893110039623 | Chai | 10458 | 2026-06-16 |
|
NATRI CLORID 0,9%
Natri clorid
|
893110039623 | Chai | 6034 | 2026-06-16 |
|
NEOSTIGMIN KABI
Neostigmin metylsulfat
|
893114038600 | Ống | 3130 | 2026-06-16 |
|
Naroxyn eff 250
Naproxen
|
VD-35280-21 | Viên | 6810 | 2026-06-16 |
|
Natri Clorid 0,9%
Natri clorid
|
893110118423 | Chai | 6460 | 2026-06-16 |
|
Natri bicarbonat 1,4%
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
|
893110492424 | Chai | 32000 | 2026-06-16 |
|
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
|
893110039623 | chai | 6473 | 2026-06-16 |
|
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
|
893110039623 | chai | 6473 | 2026-06-16 |
|
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
|
893110039623 | chai | 6473 | 2026-06-16 |
|
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
|
893110039623 | chai | 6473 | 2026-06-16 |
|
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
|
893110039623 | chai | 6473 | 2026-06-16 |
|
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
|
893110039623 | chai | 6473 | 2026-06-16 |
|
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
|
893110118423 | Chai | 4500 | 2026-06-16 |
|
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
|
893100218900 | Lọ | 1308 | 2026-06-16 |
|
Nefolin 30mg
Nefopam hydroclorid
|
VN-18368-14 | Viên | 5250 | 2026-06-16 |
|
Nefopam hydroclorid 20mg/2ml
Nefopam hydroclorid
|
893110447924 | Ống | 3225 | 2026-06-16 |
|
Neo-Tergynan
Nystatin + metronidazol + neomycin
|
300115082323 | Viên | 11880 | 2026-06-16 |
|
Neo-Tergynan
Nystatin + metronidazol + neomycin
|
300115082323 | Viên | 11880 | 2026-06-16 |
|
Neo-Tergynan
Nystatin + metronidazol + neomycin
|
300115082323 | Viên | 11880 | 2026-06-16 |
|
Neo-Tergynan
Nystatin + metronidazol + neomycin
|
300115082323 | Viên | 11880 | 2026-06-16 |
|
Neo-Tergynan
Nystatin + metronidazol + neomycin
|
300115082323 | Viên | 11880 | 2026-06-16 |
|
Neo-Tergynan
Nystatin + metronidazol + neomycin
|
300115082323 | Viên | 11880 | 2026-06-16 |
|
Nicardipine Aguettant 10mg/10ml
Nicardipin
|
300110029523 | Ống | 125000 | 2026-06-16 |
|
Noradrenalin
Noradrenalin (dưới dạng Noradrenalin tartrat)
|
893110078424 | Ống | 2800 | 2026-06-16 |
|
NovoMix 30 FlexPen
Insulin trộn, hỗn hợp (Mixtard-acting, Dual-acting)
|
300410179000 | Bút tiêm | 200508 | 2026-06-16 |
|
Nykob 5mg
Olanzapin
|
520110410223 | Viên | 5691 | 2026-06-16 |
|
Nước cất pha tiêm
Nước cất pha tiêm
|
893110118823 | Chai | 6630 | 2026-06-16 |
|
Nước cất pha tiêm 5ml
Nước cất pha tiêm
|
893110124925 | Ống | 525 | 2026-06-16 |
|
Nước cất tiêm
Nước cất pha tiêm
|
VD-18797-13 | Ống | 730 | 2026-06-16 |
|
OPEAZITRO 250
Azithromycin
|
VD-26997-17 | Viên | 2500 | 2026-06-16 |
|
Ofloxacin 200mg/100ml
Ofloxacin
|
893115440124 | Lọ | 86950 | 2026-06-16 |
|
Omevin
Omeprazol
|
893110374823 | Lọ | 6590 | 2026-06-16 |
|
Omevin
Omeprazol
|
893110374823 | Lọ | 6570 | 2026-06-16 |
|
Ondanov 8mg Injection
Ondansetron
|
VN-20859-17 | Ống | 8200 | 2026-06-16 |
|
Ozurdex
Dexamethason
|
539110075123 | Hộp | 25365000 | 2026-06-16 |
|
PIRACETAM KABI 12G/60ML
Piracetam
|
VD-21955-14 | Chai | 28968 | 2026-06-16 |
|
Panactol 325mg
Paracetamol
|
893100389524 | Viên | 68 | 2026-06-16 |
|
Perindopril Plus DWP 10mg/2,5mg
Indapamid; Perindopril arginin
|
893110251924 | Viên | 2982 | 2026-06-16 |
|
Perindopril/ Indapamide 2/0.625
Perindopril + indapamid
|
893110065925 | Viên | 650 | 2026-06-16 |
|
Phong dan
Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng, Mã tiền
|
VD-26637-17 | Viên | 2920 | 2026-06-16 |
|
Phong tê thấp Bà Giằng
Mã tiền chế, Đương quy, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh.
|
TCT-00127-23 | Gói | 5100 | 2026-06-16 |
|
Pilo Drop
Pilocarpin
|
893110735424 | Ống | 45000 | 2026-06-16 |
|
Povidine
Povidon Iod
|
893100020100 | Lọ | 6610 | 2026-06-16 |
|
Povidon iodin 10%
Povidon iodin
|
893100900624 | Chai/lọ | 9700 | 2026-06-16 |
|
Povidon iodin 10%
Povidon iodin
|
893100900624 | Chai/lọ | 42800 | 2026-06-16 |
|
Pracetam 1200
Piracetam
|
893110050123 | Viên | 2550 | 2026-06-16 |
|
Pracetam 1200
Piracetam
|
893110050123 | Viên | 2550 | 2026-06-16 |
|
Pred Forte
Prednisolon acetat
|
VN-14893-12 | Chai | 55000 | 2026-06-16 |
Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.