Medibase
EN VI JA

Kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 278354 Đợt công bố mới nhất: 2026-08-03 Cập nhật lần cuối: 2026-08-04 08:23
Xóa

Tìm thấy 278354 bản ghi. Hiển thị 18351–18400. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Myspa
Isotretinoin
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
7500 Viên
Thành tiền
17895000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T42 · 42006
893110217600 Viên 2386 2026-06-16
NATRI CLORID 0,9%
Natri clorid
Hàm lượng / Dạng
0,9g/100ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Số lượng
70200 Chai
Thành tiền
286345800
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
893110039623 Chai 4079 2026-06-16
NATRI CLORID 0,9%
Natri clorid
Hàm lượng / Dạng
0,9g/100ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Số lượng
32000 Chai
Thành tiền
334656000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
893110039623 Chai 10458 2026-06-16
NATRI CLORID 0,9%
Natri clorid
Hàm lượng / Dạng
0,9g/100ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Số lượng
181500 Chai
Thành tiền
1095171000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
893110039623 Chai 6034 2026-06-16
NEOSTIGMIN KABI
Neostigmin metylsulfat
Hàm lượng / Dạng
0,5mg/1ml · Tiêm
Số lượng
3900 Ống
Thành tiền
12207000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
893114038600 Ống 3130 2026-06-16
Naroxyn eff 250
Naproxen
Hàm lượng / Dạng
250mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
136200000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP dược Vật tư y tế Hà Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
VD-35280-21 Viên 6810 2026-06-16
Natri Clorid 0,9%
Natri clorid
Hàm lượng / Dạng
0,9g/100ml x 500ml · Tiêm truyền
Số lượng
19000 Chai
Thành tiền
122740000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01907
893110118423 Chai 6460 2026-06-16
Natri bicarbonat 1,4%
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
Hàm lượng / Dạng
3,5g/250ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Số lượng
220 Chai
Thành tiền
7040000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01907
893110492424 Chai 32000 2026-06-16
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Hàm lượng / Dạng
0,9g/100ml · Tiêm truyền
Số lượng
230 chai
Thành tiền
1488790
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01OQ5
893110039623 chai 6473 2026-06-16
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Hàm lượng / Dạng
0,9g/100ml · Tiêm truyền
Số lượng
0 chai
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01E60
893110039623 chai 6473 2026-06-16
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Hàm lượng / Dạng
0,9g/100ml · Tiêm truyền
Số lượng
0 chai
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01E76
893110039623 chai 6473 2026-06-16
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Hàm lượng / Dạng
0,9g/100ml · Tiêm truyền
Số lượng
0 chai
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01E72
893110039623 chai 6473 2026-06-16
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Hàm lượng / Dạng
0,9g/100ml · Tiêm truyền
Số lượng
0 chai
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01E66
893110039623 chai 6473 2026-06-16
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Hàm lượng / Dạng
0,9g/100ml · Tiêm truyền
Số lượng
230 chai
Thành tiền
1488790
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01171
893110039623 chai 6473 2026-06-16
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Hàm lượng / Dạng
0,9g/100ml x 100ml · Tiêm truyền
Số lượng
7000 Chai
Thành tiền
31500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01907
893110118423 Chai 4500 2026-06-16
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Hàm lượng / Dạng
0,9%; 10ml · Nhỏ mắt
Số lượng
66000 Lọ
Thành tiền
86328000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01907
893100218900 Lọ 1308 2026-06-16
Nefolin 30mg
Nefopam hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
30mg · Uống
Số lượng
40500 Viên
Thành tiền
212625000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Medochemie Ltd-Central Factory (Cyprus)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
VN-18368-14 Viên 5250 2026-06-16
Nefopam hydroclorid 20mg/2ml
Nefopam hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
20mg/2ml · Tiêm
Số lượng
6300 Ống
Thành tiền
20317500
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
893110447924 Ống 3225 2026-06-16
Neo-Tergynan
Nystatin + metronidazol + neomycin
Hàm lượng / Dạng
500mg + 65.000UI + 100.000UI · Đặt âm đạo
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
118800000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Sophartex (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01OQ5
300115082323 Viên 11880 2026-06-16
Neo-Tergynan
Nystatin + metronidazol + neomycin
Hàm lượng / Dạng
500mg + 65.000UI + 100.000UI · Đặt âm đạo
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Sophartex (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01E60
300115082323 Viên 11880 2026-06-16
Neo-Tergynan
Nystatin + metronidazol + neomycin
Hàm lượng / Dạng
500mg + 65.000UI + 100.000UI · Đặt âm đạo
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Sophartex (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01E76
300115082323 Viên 11880 2026-06-16
Neo-Tergynan
Nystatin + metronidazol + neomycin
Hàm lượng / Dạng
500mg + 65.000UI + 100.000UI · Đặt âm đạo
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Sophartex (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01E72
300115082323 Viên 11880 2026-06-16
Neo-Tergynan
Nystatin + metronidazol + neomycin
Hàm lượng / Dạng
500mg + 65.000UI + 100.000UI · Đặt âm đạo
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Sophartex (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01E66
300115082323 Viên 11880 2026-06-16
Neo-Tergynan
Nystatin + metronidazol + neomycin
Hàm lượng / Dạng
500mg + 65.000UI + 100.000UI · Đặt âm đạo
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
118800000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Sophartex (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01171
300115082323 Viên 11880 2026-06-16
Nicardipine Aguettant 10mg/10ml
Nicardipin
Hàm lượng / Dạng
10mg/10ml · Tiêm truyền
Số lượng
1300 Ống
Thành tiền
162500000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Laboratoire Aguettant (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01907
300110029523 Ống 125000 2026-06-16
Noradrenalin
Noradrenalin (dưới dạng Noradrenalin tartrat)
Hàm lượng / Dạng
1mg/1ml · Tiêm truyền
Số lượng
13420 Ống
Thành tiền
37576000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
893110078424 Ống 2800 2026-06-16
NovoMix 30 FlexPen
Insulin trộn, hỗn hợp (Mixtard-acting, Dual-acting)
Hàm lượng / Dạng
100U/ 1ml · Tiêm
Số lượng
150 Bút tiêm
Thành tiền
30076200
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T44 · 44417
300410179000 Bút tiêm 200508 2026-06-16
Nykob 5mg
Olanzapin
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
56910000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Genepharm.SA (Greece)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
520110410223 Viên 5691 2026-06-16
Nước cất pha tiêm
Nước cất pha tiêm
Hàm lượng / Dạng
500ml · Tiêm
Số lượng
1100 Chai
Thành tiền
7293000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01907
893110118823 Chai 6630 2026-06-16
Nước cất pha tiêm 5ml
Nước cất pha tiêm
Hàm lượng / Dạng
5ml · Tiêm
Số lượng
75000 Ống
Thành tiền
39375000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01907
893110124925 Ống 525 2026-06-16
Nước cất tiêm
Nước cất pha tiêm
Hàm lượng / Dạng
10ml · Tiêm
Số lượng
8000 Ống
Thành tiền
5840000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01907
VD-18797-13 Ống 730 2026-06-16
OPEAZITRO 250
Azithromycin
Hàm lượng / Dạng
250mg · Uống
Số lượng
5850 Viên
Thành tiền
14625000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
VD-26997-17 Viên 2500 2026-06-16
Ofloxacin 200mg/100ml
Ofloxacin
Hàm lượng / Dạng
200mg/100ml · Tiêm
Số lượng
7000 Lọ
Thành tiền
608650000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94009
893115440124 Lọ 86950 2026-06-16
Omevin
Omeprazol
Hàm lượng / Dạng
40mg · Tiêm
Số lượng
8000 Lọ
Thành tiền
52720000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94009
893110374823 Lọ 6590 2026-06-16
Omevin
Omeprazol
Hàm lượng / Dạng
40mg · Tiêm
Số lượng
14300 Lọ
Thành tiền
93951000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
893110374823 Lọ 6570 2026-06-16
Ondanov 8mg Injection
Ondansetron
Hàm lượng / Dạng
8mg/4ml · Tiêm
Số lượng
7500 Ống
Thành tiền
61500000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories (Indonesia)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01907
VN-20859-17 Ống 8200 2026-06-16
Ozurdex
Dexamethason
Hàm lượng / Dạng
700mcg/ implant · Tiêm trong dịch kính của mắt
Số lượng
20 Hộp
Thành tiền
507300000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Allergan Pharmaceuticals Ireland (Ireland)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01907
539110075123 Hộp 25365000 2026-06-16
PIRACETAM KABI 12G/60ML
Piracetam
Hàm lượng / Dạng
12g/60ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Số lượng
3000 Chai
Thành tiền
86904000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
VD-21955-14 Chai 28968 2026-06-16
Panactol 325mg
Paracetamol
Hàm lượng / Dạng
325mg · Uống
Số lượng
35000 Viên
Thành tiền
2380000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
893100389524 Viên 68 2026-06-16
Perindopril Plus DWP 10mg/2,5mg
Indapamid; Perindopril arginin
Hàm lượng / Dạng
2,5mg; 10mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
298200000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T42 · 42006
893110251924 Viên 2982 2026-06-16
Perindopril/ Indapamide 2/0.625
Perindopril + indapamid
Hàm lượng / Dạng
2mg; 0,625mg · Uống
Số lượng
38320 Viên
Thành tiền
24908000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
893110065925 Viên 650 2026-06-16
Phong dan
Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng, Mã tiền
Hàm lượng / Dạng
560mg, 40mg · Uống
Số lượng
12000 Viên
Thành tiền
35040000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01C68
VD-26637-17 Viên 2920 2026-06-16
Phong tê thấp Bà Giằng
Mã tiền chế, Đương quy, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh.
Hàm lượng / Dạng
14 mg; 14 mg; 14 mg; 12 mg; 8 mg; 16 mg; 16 mg; 20 mg · Uống
Số lượng
100000 Gói
Thành tiền
510000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng - Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco - Chi nhánh Hà Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T34 · 34008
TCT-00127-23 Gói 5100 2026-06-16
Pilo Drop
Pilocarpin
Hàm lượng / Dạng
2% - 5 ml · Nhỏ mắt
Số lượng
350 Ống
Thành tiền
15750000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01907
893110735424 Ống 45000 2026-06-16
Povidine
Povidon Iod
Hàm lượng / Dạng
1g/20ml · Dùng ngoài
Số lượng
9500 Lọ
Thành tiền
62795000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01907
893100020100 Lọ 6610 2026-06-16
Povidon iodin 10%
Povidon iodin
Hàm lượng / Dạng
10%; 90ml · Dùng ngoài
Số lượng
4600 Chai/lọ
Thành tiền
44620000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
893100900624 Chai/lọ 9700 2026-06-16
Povidon iodin 10%
Povidon iodin
Hàm lượng / Dạng
10%; 500ml · Dùng ngoài
Số lượng
4800 Chai/lọ
Thành tiền
205440000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
893100900624 Chai/lọ 42800 2026-06-16
Pracetam 1200
Piracetam
Hàm lượng / Dạng
1200mg · Uống
Số lượng
3000 Viên
Thành tiền
7650000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01078
893110050123 Viên 2550 2026-06-16
Pracetam 1200
Piracetam
Hàm lượng / Dạng
1200mg · Uống
Số lượng
3000 Viên
Thành tiền
7650000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01OO4
893110050123 Viên 2550 2026-06-16
Pred Forte
Prednisolon acetat
Hàm lượng / Dạng
1% w/v (10mg/ml) · Nhỏ mắt
Số lượng
7500 Chai
Thành tiền
412500000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Allergan Pharmaceuticals Ireland (Ireland)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01907
VN-14893-12 Chai 55000 2026-06-16

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.