Kết quả trúng thầu thuốc (VSS)
Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.
Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 278354
Đợt công bố mới nhất: 2026-08-03
Cập nhật lần cuối: 2026-08-04 08:23
Tìm thấy 278354 bản ghi. Hiển thị 18451–18500. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.
| Thuốc / Hoạt chất | Số ĐK | ĐVT | Đơn giá | Đợt CB |
|---|---|---|---|---|
|
Seretide Evohaler DC 25/250 mcg
Salmeterol+ fluticason propionat
|
840110788024 | Bình xịt | 278090 | 2026-06-16 |
|
Seretide Evohaler DC 25/250 mcg
Salmeterol+ fluticason propionat
|
840110788024 | Bình xịt | 278090 | 2026-06-16 |
|
Seretide Evohaler DC 25/250 mcg
Salmeterol+ fluticason propionat
|
840110788024 | Bình xịt | 278090 | 2026-06-16 |
|
Seretide Evohaler DC 25/250 mcg
Salmeterol+ fluticason propionat
|
840110788024 | Bình xịt | 278090 | 2026-06-16 |
|
Silygamma
Silymarin
|
VN-16542-13 | Viên | 4935 | 2026-06-16 |
|
Simethicon
Simethicon
|
893100156624 | Viên | 245 | 2026-06-16 |
|
Simethicone Stella
Simethicon
|
893100718524 | Chai | 21000 | 2026-06-16 |
|
Simethicone Stella
Simethicon
|
893100718524 | Chai | 21000 | 2026-06-16 |
|
Simethicone Stella
Simethicon
|
893100718524 | Chai | 21000 | 2026-06-16 |
|
Simethicone Stella
Simethicon
|
893100718524 | Chai | 21000 | 2026-06-16 |
|
Simethicone Stella
Simethicon
|
893100718524 | Chai | 21000 | 2026-06-16 |
|
Simethicone Stella
Simethicon
|
893100718524 | Chai | 21000 | 2026-06-16 |
|
Sodium Chloride Injection
Natri clorid
|
690110784224 | Chai | 10500 | 2026-06-16 |
|
Sodium Chloride Injection
Natri clorid
|
690110784224 | Chai | 12495 | 2026-06-16 |
|
Spulit
Itraconazol
|
VN-19599-16 | Viên | 11250 | 2026-06-16 |
|
Suxamethonium chlorid VUAB 100mg
Suxamethonium clorid
|
VN-22760-21 | Lọ | 75000 | 2026-06-16 |
|
Suxamethonium chlorid VUAB 100mg
Suxamethonium clorid
|
VN-22760-21 | Lọ | 75000 | 2026-06-16 |
|
Symbicort Turbuhaler
Budesonid + formoterol
|
VN-20379-17 | Ống | 219000 | 2026-06-16 |
|
Systane Ultra
Polyethylen glycol + Propylen glycol
|
VN-19762-16 | Lọ | 60100 | 2026-06-16 |
|
Sáng mắt
Thục địa + Hoài sơn (bột) + Đương quy (bột) + Cao đặc rễ trạch tả + Cao đặc rễ hà thủ ô đỏ + Cao đặc hạt thảo quyết minh + Cao đặc hoa cúc hoa vàng + Cao đặc quả hạ khô thảo
|
VD-24070-16 | Viên | 650 | 2026-06-16 |
|
TELDY
Dolutegravir (tương đương Dolutegravir natri 52,6mg) 50mg; Lamivudine 300mg; Tenofovir disoproxil fumarate (tương đương Tenofovir disoproxil 245mg) 300mg
|
890110445523 | Viên | 3089 | 2026-06-16 |
|
TETRACAIN 0,5%
Tetracain
|
893110014900 | Chai | 15015 | 2026-06-16 |
|
THcomet - GP2
Glimepirid + Metformin hydrochloride
|
893110001723 | Viên | 2995 | 2026-06-16 |
|
TINIDAZOL KABI
Tinidazol
|
893115051523 | Chai | 13758 | 2026-06-16 |
|
Tearbalance Ophthalmic solution 0.1%
Natri hyaluronat
|
VN-18776-15 | Lọ | 55200 | 2026-06-16 |
|
Tearbalance Ophthalmic solution 0.1%
Natri hyaluronat
|
VN-18776-15 | Lọ | 57000 | 2026-06-16 |
|
Telassmo 80mg/5mg
Amlodipin + telmisartan
|
383110326925 | Viên | 13100 | 2026-06-16 |
|
Telmisartan
Telmisartan
|
VD-35197-21 | Viên | 135 | 2026-06-16 |
|
Tenamyd - Ceftazidime 500
Ceftazidim
|
VD-19444-13 | Lọ | 20790 | 2026-06-16 |
|
Tetracyclin 1%
Tetracyclin (hydroclorid)
|
893110920324 | Tuýp | 3800 | 2026-06-16 |
|
Thelizin
Alimemazin
|
893100288523 | Viên | 72 | 2026-06-16 |
|
Thiamazol
Thiamazol
|
893110247024 | Viên | 440 | 2026-06-16 |
|
Thuốc tiêm Fentanyl citrate
Fentanyl
|
690111337925 | Ống | 28000 | 2026-06-16 |
|
Thuốc tiêm Fentanyl citrate
Fentanyl
|
690111338025 | Ống | 10500 | 2026-06-16 |
|
Thuốc tiêm Fentanyl citrate
Fentanyl
|
690111337925 | Ống | 28000 | 2026-06-16 |
|
Thuốc trị viêm đại tràng Tradin extra
Cao cam thảo 3,5:1 + Cao hoàng liên 5,5:1 + Cao kha tử 2,5:1 + Cao bạch thược 3,5:1 + Bột mộc hương + Bột bạch truật
|
VD-24477-16 | Viên | 1350 | 2026-06-16 |
|
Thuốc trị viêm đại tràng Tradin extra
Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược
|
VD-24477-16 | Viên | 1350 | 2026-06-16 |
|
Tiafo 1 g
Cefotiam*
|
893110180324 | Lọ | 64999 | 2026-06-16 |
|
Tigemy 50
Tigecyclin*
|
VD-35794-22 | Lọ | 690000 | 2026-06-16 |
|
TimoTrav
Travoprost+ timolol
|
VN-23179-22 | Lọ | 292000 | 2026-06-16 |
|
Timolol 0,5%
Timolol
|
893110368323 | Lọ | 27000 | 2026-06-16 |
|
Tioga
Cao đặc Actiso, Sài đất, Thương nhĩ tử, Kim ngân, Hạ khô thảo.
|
VD-29197-18 | Viên | 900 | 2026-06-16 |
|
Tizanidin 4 mg
Tizanidin hydroclorid
|
893110272924 | Viên | 379 | 2026-06-16 |
|
Tobradex
Tobramycin + dexamethason
|
540110132524 | Tuýp | 52300 | 2026-06-16 |
|
Tobradex
Tobramycin + dexamethason
|
540110132524 | Tuýp | 52300 | 2026-06-16 |
|
Tobradex
Tobramycin + dexamethason
|
540110132524 | Tuýp | 52300 | 2026-06-16 |
|
Tobradex
Tobramycin + dexamethason
|
540110132524 | Tuýp | 52300 | 2026-06-16 |
|
Tobradex
Tobramycin + dexamethason
|
540110132524 | Tuýp | 52300 | 2026-06-16 |
|
Tobradex
Tobramycin + dexamethason
|
540110132524 | Tuýp | 52300 | 2026-06-16 |
|
Tranfast
Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid
|
893110880824 | Gói | 28000 | 2026-06-16 |
Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.