Medibase
EN VI JA

Kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 278354 Đợt công bố mới nhất: 2026-08-03 Cập nhật lần cuối: 2026-08-04 08:23
Xóa

Tìm thấy 278354 bản ghi. Hiển thị 18451–18500. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Seretide Evohaler DC 25/250 mcg
Salmeterol+ fluticason propionat
Hàm lượng / Dạng
Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticason propionate (dạng micronised) 250mcg · Hít qua đường miệng
Số lượng
0 Bình xịt
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Glaxo Wellcome S.A. (Spain)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01E76
840110788024 Bình xịt 278090 2026-06-16
Seretide Evohaler DC 25/250 mcg
Salmeterol+ fluticason propionat
Hàm lượng / Dạng
Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticason propionate (dạng micronised) 250mcg · Hít qua đường miệng
Số lượng
0 Bình xịt
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Glaxo Wellcome S.A. (Spain)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01E72
840110788024 Bình xịt 278090 2026-06-16
Seretide Evohaler DC 25/250 mcg
Salmeterol+ fluticason propionat
Hàm lượng / Dạng
Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticason propionate (dạng micronised) 250mcg · Hít qua đường miệng
Số lượng
0 Bình xịt
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Glaxo Wellcome S.A. (Spain)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01E66
840110788024 Bình xịt 278090 2026-06-16
Seretide Evohaler DC 25/250 mcg
Salmeterol+ fluticason propionat
Hàm lượng / Dạng
Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticason propionate (dạng micronised) 250mcg · Hít qua đường miệng
Số lượng
300 Bình xịt
Thành tiền
83427000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Glaxo Wellcome S.A. (Spain)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01171
840110788024 Bình xịt 278090 2026-06-16
Silygamma
Silymarin
Hàm lượng / Dạng
150mg · Uống
Số lượng
19500 Viên
Thành tiền
96232500
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Dragenopharm Apotheker Püschl GmbH (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01907
VN-16542-13 Viên 4935 2026-06-16
Simethicon
Simethicon
Hàm lượng / Dạng
80mg · Uống
Số lượng
60000 Viên
Thành tiền
14700000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
893100156624 Viên 245 2026-06-16
Simethicone Stella
Simethicon
Hàm lượng / Dạng
1g/15ml · Uống
Số lượng
500 Chai
Thành tiền
10500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công Ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01OQ5
893100718524 Chai 21000 2026-06-16
Simethicone Stella
Simethicon
Hàm lượng / Dạng
1g/15ml · Uống
Số lượng
0 Chai
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công Ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01E60
893100718524 Chai 21000 2026-06-16
Simethicone Stella
Simethicon
Hàm lượng / Dạng
1g/15ml · Uống
Số lượng
0 Chai
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công Ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01E76
893100718524 Chai 21000 2026-06-16
Simethicone Stella
Simethicon
Hàm lượng / Dạng
1g/15ml · Uống
Số lượng
0 Chai
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công Ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01E72
893100718524 Chai 21000 2026-06-16
Simethicone Stella
Simethicon
Hàm lượng / Dạng
1g/15ml · Uống
Số lượng
0 Chai
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công Ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01E66
893100718524 Chai 21000 2026-06-16
Simethicone Stella
Simethicon
Hàm lượng / Dạng
1g/15ml · Uống
Số lượng
500 Chai
Thành tiền
10500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công Ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01171
893100718524 Chai 21000 2026-06-16
Sodium Chloride Injection
Natri clorid
Hàm lượng / Dạng
0,9%; 100ml · Tiêm truyền
Số lượng
20000 Chai
Thành tiền
210000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Sichuan Kelun Pharmaceuticals (Trung Quốc)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
690110784224 Chai 10500 2026-06-16
Sodium Chloride Injection
Natri clorid
Hàm lượng / Dạng
0,9%; 500ml · Tiêm truyền
Số lượng
10000 Chai
Thành tiền
124950000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Sichuan Kelun Pharmaceuticals (Trung Quốc)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
690110784224 Chai 12495 2026-06-16
Spulit
Itraconazol
Hàm lượng / Dạng
100 mg · Uống
Số lượng
58000 Viên
Thành tiền
652500000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
S.C. Slavia Pharm S.R.L. (Romania)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01907
VN-19599-16 Viên 11250 2026-06-16
Suxamethonium chlorid VUAB 100mg
Suxamethonium clorid
Hàm lượng / Dạng
100mg/2ml · Tiêm
Số lượng
1300 Lọ
Thành tiền
97500000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
VUAB Pharma a.s (Cộng hòa Séc)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01907
VN-22760-21 Lọ 75000 2026-06-16
Suxamethonium chlorid VUAB 100mg
Suxamethonium clorid
Hàm lượng / Dạng
100mg/2ml · Tiêm truyền
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
VUAB Pharma a.s (Cộng hòa Séc)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01907
VN-22760-21 Lọ 75000 2026-06-16
Symbicort Turbuhaler
Budesonid + formoterol
Hàm lượng / Dạng
Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg · Hít
Số lượng
2400 Ống
Thành tiền
525600000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
Tỉnh / CSKCB
T36 · 36017
VN-20379-17 Ống 219000 2026-06-16
Systane Ultra
Polyethylen glycol + Propylen glycol
Hàm lượng / Dạng
0,4% + 0,3% · Nhỏ mắt
Số lượng
5000 Lọ
Thành tiền
300500000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Alcon Research, LLC (Mỹ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01907
VN-19762-16 Lọ 60100 2026-06-16
Sáng mắt
Thục địa + Hoài sơn (bột) + Đương quy (bột) + Cao đặc rễ trạch tả + Cao đặc rễ hà thủ ô đỏ + Cao đặc hạt thảo quyết minh + Cao đặc hoa cúc hoa vàng + Cao đặc quả hạ khô thảo
Hàm lượng / Dạng
125mg + 160mg + 160mg + 40mg + 40mg + 50mg + 24mg + 12,5mg · Uống
Số lượng
120000 Viên
Thành tiền
78000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T34 · 34008
VD-24070-16 Viên 650 2026-06-16
TELDY
Dolutegravir (tương đương Dolutegravir natri 52,6mg) 50mg; Lamivudine 300mg; Tenofovir disoproxil fumarate (tương đương Tenofovir disoproxil 245mg) 300mg
Hàm lượng / Dạng
50mg,300mg,300mg · Uống
Số lượng
15990 Viên
Thành tiền
49393110
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01929
890110445523 Viên 3089 2026-06-16
TETRACAIN 0,5%
Tetracain
Hàm lượng / Dạng
50mg/10ml · Nhỏ mắt
Số lượng
10000 Chai
Thành tiền
150150000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01907
893110014900 Chai 15015 2026-06-16
THcomet - GP2
Glimepirid + Metformin hydrochloride
Hàm lượng / Dạng
2mg + 500mg · Uống
Số lượng
200000 Viên
Thành tiền
599000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T42 · 42006
893110001723 Viên 2995 2026-06-16
TINIDAZOL KABI
Tinidazol
Hàm lượng / Dạng
500mg/100ml · Tiêm truyền
Số lượng
2900 Chai
Thành tiền
39898200
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
893115051523 Chai 13758 2026-06-16
Tearbalance Ophthalmic solution 0.1%
Natri hyaluronat
Hàm lượng / Dạng
1mg/ml · Nhỏ mắt
Số lượng
300 Lọ
Thành tiền
16560000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Senju Pharmaceutical Co., Ltd. Karatsu Plant (Nhật)
Tỉnh / CSKCB
T27 · 27025
VN-18776-15 Lọ 55200 2026-06-16
Tearbalance Ophthalmic solution 0.1%
Natri hyaluronat
Hàm lượng / Dạng
1mg/ml · Nhỏ mắt
Số lượng
26000 Lọ
Thành tiền
1482000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Senju Pharmaceutical Co., Ltd. Karatsu Plant (Nhật)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01907
VN-18776-15 Lọ 57000 2026-06-16
Telassmo 80mg/5mg
Amlodipin + telmisartan
Hàm lượng / Dạng
5mg + 80mg · Uống
Số lượng
132260 Viên
Thành tiền
1732606000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
383110326925 Viên 13100 2026-06-16
Telmisartan
Telmisartan
Hàm lượng / Dạng
40mg · Uống
Số lượng
195500 Viên
Thành tiền
26392500
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
VD-35197-21 Viên 135 2026-06-16
Tenamyd - Ceftazidime 500
Ceftazidim
Hàm lượng / Dạng
500mg · Tiêm
Số lượng
6050 Lọ
Thành tiền
125779500
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Công ty CPDP Tenamyd (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
VD-19444-13 Lọ 20790 2026-06-16
Tetracyclin 1%
Tetracyclin (hydroclorid)
Hàm lượng / Dạng
1% - 5g · Tra mắt
Số lượng
450 Tuýp
Thành tiền
1710000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Medipharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01907
893110920324 Tuýp 3800 2026-06-16
Thelizin
Alimemazin
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
41000 Viên
Thành tiền
2952000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
893100288523 Viên 72 2026-06-16
Thiamazol
Thiamazol
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
130500 Viên
Thành tiền
57420000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
893110247024 Viên 440 2026-06-16
Thuốc tiêm Fentanyl citrate
Fentanyl
Hàm lượng / Dạng
50mcg/ml x 10ml · Tiêm
Số lượng
6000 Ống
Thành tiền
168000000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd (China)
Tỉnh / CSKCB
T36 · 36044
690111337925 Ống 28000 2026-06-16
Thuốc tiêm Fentanyl citrate
Fentanyl
Hàm lượng / Dạng
50mcg/ml x 2ml · Tiêm
Số lượng
9000 Ống
Thành tiền
94500000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd (China)
Tỉnh / CSKCB
T36 · 36044
690111338025 Ống 10500 2026-06-16
Thuốc tiêm Fentanyl citrate
Fentanyl
Hàm lượng / Dạng
0,5mg/10 ml · Tiêm
Số lượng
6500 Ống
Thành tiền
182000000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd (China)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01907
690111337925 Ống 28000 2026-06-16
Thuốc trị viêm đại tràng Tradin extra
Cao cam thảo 3,5:1 + Cao hoàng liên 5,5:1 + Cao kha tử 2,5:1 + Cao bạch thược 3,5:1 + Bột mộc hương + Bột bạch truật
Hàm lượng / Dạng
24mg + 52mg + 260mg + 18mg + 250mg + 50mg · Uống
Số lượng
70000 Viên
Thành tiền
94500000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T34 · 34008
VD-24477-16 Viên 1350 2026-06-16
Thuốc trị viêm đại tràng Tradin extra
Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược
Hàm lượng / Dạng
24mg; 52mg; 260mg; 18mg; 250mg; 50mg · Uống
Số lượng
1000 Viên
Thành tiền
1350000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01C68
VD-24477-16 Viên 1350 2026-06-16
Tiafo 1 g
Cefotiam*
Hàm lượng / Dạng
1g · Tiêm
Số lượng
500 Lọ
Thành tiền
32499500
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công Ty Cổ Phần Pymepharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
893110180324 Lọ 64999 2026-06-16
Tigemy 50
Tigecyclin*
Hàm lượng / Dạng
50mg · Tiêm
Số lượng
350 Lọ
Thành tiền
241500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
VD-35794-22 Lọ 690000 2026-06-16
TimoTrav
Travoprost+ timolol
Hàm lượng / Dạng
(0,04mg/ml+5mg/ml)x 2,5ml · Nhỏ mắt
Số lượng
1300 Lọ
Thành tiền
379600000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
CSSX:Balkanpharma - Razgrad AD CSXX: Pharmathen S.A. (Bulgaria)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01907
VN-23179-22 Lọ 292000 2026-06-16
Timolol 0,5%
Timolol
Hàm lượng / Dạng
0,5% (kl/tt) · Nhỏ mắt
Số lượng
650 Lọ
Thành tiền
17550000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01907
893110368323 Lọ 27000 2026-06-16
Tioga
Cao đặc Actiso, Sài đất, Thương nhĩ tử, Kim ngân, Hạ khô thảo.
Hàm lượng / Dạng
33,33mg ; 1,0g; 0,34g; 0,25g; 0,17g · Uống
Số lượng
800000 Viên
Thành tiền
720000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T34 · 34008
VD-29197-18 Viên 900 2026-06-16
Tizanidin 4 mg
Tizanidin hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
4mg · Uống
Số lượng
303880 Viên
Thành tiền
115170520
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
893110272924 Viên 379 2026-06-16
Tobradex
Tobramycin + dexamethason
Hàm lượng / Dạng
(3mg + 1mg)/gram · Tra mắt
Số lượng
500 Tuýp
Thành tiền
26150000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01OQ5
540110132524 Tuýp 52300 2026-06-16
Tobradex
Tobramycin + dexamethason
Hàm lượng / Dạng
(3mg + 1mg)/gram · Tra mắt
Số lượng
0 Tuýp
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01E60
540110132524 Tuýp 52300 2026-06-16
Tobradex
Tobramycin + dexamethason
Hàm lượng / Dạng
(3mg + 1mg)/gram · Tra mắt
Số lượng
0 Tuýp
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01E76
540110132524 Tuýp 52300 2026-06-16
Tobradex
Tobramycin + dexamethason
Hàm lượng / Dạng
(3mg + 1mg)/gram · Tra mắt
Số lượng
0 Tuýp
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01E72
540110132524 Tuýp 52300 2026-06-16
Tobradex
Tobramycin + dexamethason
Hàm lượng / Dạng
(3mg + 1mg)/gram · Tra mắt
Số lượng
0 Tuýp
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01E66
540110132524 Tuýp 52300 2026-06-16
Tobradex
Tobramycin + dexamethason
Hàm lượng / Dạng
(3mg + 1mg)/gram · Tra mắt
Số lượng
500 Tuýp
Thành tiền
26150000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01171
540110132524 Tuýp 52300 2026-06-16
Tranfast
Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid
Hàm lượng / Dạng
64g + 5,7g + 1,680g + 1,460g + 0,750g · Uống
Số lượng
5000 Gói
Thành tiền
140000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
893110880824 Gói 28000 2026-06-16

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.