Kết quả trúng thầu thuốc (VSS)
Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.
Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 278354
Đợt công bố mới nhất: 2026-08-03
Cập nhật lần cuối: 2026-08-04 08:23
Tìm thấy 278354 bản ghi. Hiển thị 18501–18550. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.
| Thuốc / Hoạt chất | Số ĐK | ĐVT | Đơn giá | Đợt CB |
|---|---|---|---|---|
|
Triamcinolon
Triamcinolon acetonid
|
VD-23149-15 | Lọ | 42000 | 2026-06-16 |
|
Turbe
Rifampicin + isoniazid
|
VD-20146-13 | Viên | 1748 | 2026-06-16 |
|
Turbe
Rifampicin + isoniazid
|
VD-20146-13 | Viên | 1748 | 2026-06-16 |
|
Turbe
Rifampicin + isoniazid
|
VD-20146-13 | Viên | 1748 | 2026-06-16 |
|
Turbe
Rifampicin + isoniazid
|
VD-20146-13 | Viên | 1748 | 2026-06-16 |
|
Turbe
Rifampicin + isoniazid
|
VD-20146-13 | Viên | 1748 | 2026-06-16 |
|
Turbe
Rifampicin + isoniazid
|
VD-20146-13 | Viên | 1748 | 2026-06-16 |
|
Turbe
Rifampicin + isoniazid
|
VD-20146-13 | Viên | 1748 | 2026-06-16 |
|
Turbezid
Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid
|
893110160824 | Viên | 3000 | 2026-06-16 |
|
Tuzamin
Cao khô hỗn hợp:(tương đương với: Tục đoạn; Phòng phong; Hy thiêm; Độc hoạt; Tần giao; Đương quy; Ngưu tất; Thiên niên kiện; Hoàng kỳ; Đỗ trọng); Bột Bạch thược; Bột Xuyên khung.
|
VD-24355-16 | Viên | 2730 | 2026-06-16 |
|
Uni-Atropin
Atropin sulfat
|
893114203225 | Ống | 12600 | 2026-06-16 |
|
Uni-Porimun
Cyclosporin
|
893110735924 | Ống | 16800 | 2026-06-16 |
|
Vastanic 20
Lovastatin
|
893110389023 | Viên | 1500 | 2026-06-16 |
|
Vastarel MR
Trimetazidin
|
VN-17735-14 | viên | 2705 | 2026-06-16 |
|
Vastarel OD 80mg
Trimetazidin
|
599110347225 | Viên | 5410 | 2026-06-16 |
|
Veracvenza 2.5
Saxagliptin
|
893110214523 | Viên | 4830 | 2026-06-16 |
|
Viciaxon 2g
Ceftriaxon
|
893110399524 | Lọ | 27288 | 2026-06-16 |
|
Vincerol 1mg
Acenocoumarol
|
893110306723 | Viên | 200 | 2026-06-16 |
|
Vincerol 4 mg
Acenocoumarol
|
893110689224 | Viên | 260 | 2026-06-16 |
|
Vincomid
Metoclopramid
|
VD-21919-14 | Ống | 1020 | 2026-06-16 |
|
Vinphacine 250
Amikacin
|
893110448324 | Ống | 5600 | 2026-06-16 |
|
Vinphason
Hydrocortison
|
893110219823 | Lọ | 6489 | 2026-06-16 |
|
Vinphatoxin
Oxytocin
|
893114305223 | Ống | 8000 | 2026-06-16 |
|
Vinsalmol
Salbutamol sulfat
|
VD-26324-17 | Ống | 1448 | 2026-06-16 |
|
Vinsinat 10mg
Aescinat natri
|
VD-36171-22 | Lọ | 84000 | 2026-06-16 |
|
Vinsolon
Methyl prednisolon
|
893110219923 | Lọ | 17850 | 2026-06-16 |
|
Vinsolon
Methyl prednisolon
|
893110219923 | Lọ | 15976 | 2026-06-16 |
|
Vintanil 1000
Acetyl leucin
|
893110339924 | Ống | 24000 | 2026-06-16 |
|
Vintanil 500
Acetyl leucin
|
VD-35634-22 | Lọ | 13734 | 2026-06-16 |
|
Vinterlin
Terbutalin
|
VD-20895-14 | Ống | 5300 | 2026-06-16 |
|
Vinxium
Esomeprazol
|
VD-22552-15 | Lọ | 7450 | 2026-06-16 |
|
Vinzix
Furosemid
|
893110305923 | Ống | 610 | 2026-06-16 |
|
Vinzix 40mg
Furosemid
|
VD-34795-20 | Ống | 9450 | 2026-06-16 |
|
Virupos
Aciclovir
|
400110025523 | Tuýp | 128000 | 2026-06-16 |
|
Vitamin B1
Vitamin B1
|
893110448724 | Ống | 780 | 2026-06-16 |
|
Vitamin B6
Vitamin B6
|
893110288723 | Viên | 225 | 2026-06-16 |
|
Vitamin K1 10mg/1ml
Phytomenadion (vitamin K1)
|
893110440624 | Ống | 1650 | 2026-06-16 |
|
Vitamin PP
Vitamin PP
|
893110438324 | Viên | 155 | 2026-06-16 |
|
Vitamin PP 50
Vitamin PP
|
VD-36125-22 | Viên | 92 | 2026-06-16 |
|
Viên nang Kim tiền thảo
Kim tiền thảo, Râu mèo
|
VD-21859-14 | Viên | 1320 | 2026-06-16 |
|
Viên xương khớp Fengshi-OPC
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, Tam Thất
|
VD-19913-13 | Viên | 840 | 2026-06-16 |
|
Viên đại tràng Inberco
Mộc hương,Berberin,Bạch thược, Ngô thù du.
|
VD-26211-17 | Viên | 1260 | 2026-06-16 |
|
Voxin
Vancomycin
|
520115009624 | Lọ | 68985 | 2026-06-16 |
|
Wosulin 30/70
Insulin người trộn, hỗn hợp
|
890410177200 | Bút tiêm | 105000 | 2026-06-16 |
|
Xoang Vạn Xuân
Thương nhĩ tử, Phòng phong, Bạch truật, Hoàng kỳ, Tân di hoa, Bạch chỉ, Bạc hà
|
V1508-H12-10 | Viên | 800 | 2026-06-16 |
|
Zafular
Bezafibrat
|
VN-19248-15 | Viên | 4500 | 2026-06-16 |
|
Zaromax 250
Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat) 500mg
|
893110014000 | viên | 2490 | 2026-06-16 |
|
Zensalbu nebules 2.5
Salbutamol (sulfat)
|
893115019000 | Ống | 4410 | 2026-06-16 |
|
Zensalbu nebules 5.0
Salbutamol (sulfat)
|
893115019100 | Ống | 8400 | 2026-06-16 |
|
Zodamid 5mg/1ml solution for injection/infusion
Midazolam
|
VN-23229-22 | ống | 27489 | 2026-06-16 |
Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.