Medibase
EN VI JA

Kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 278354 Đợt công bố mới nhất: 2026-08-03 Cập nhật lần cuối: 2026-08-04 08:23
Xóa

Tìm thấy 278354 bản ghi. Hiển thị 18501–18550. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Triamcinolon
Triamcinolon acetonid
Hàm lượng / Dạng
80mg/2ml · Tiêm
Số lượng
2600 Lọ
Thành tiền
109200000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01907
VD-23149-15 Lọ 42000 2026-06-16
Turbe
Rifampicin + isoniazid
Hàm lượng / Dạng
150mg+ 100mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T48 · 48060
VD-20146-13 Viên 1748 2026-06-16
Turbe
Rifampicin + isoniazid
Hàm lượng / Dạng
150mg+ 100mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T48 · 48058
VD-20146-13 Viên 1748 2026-06-16
Turbe
Rifampicin + isoniazid
Hàm lượng / Dạng
150mg+ 100mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T48 · 48026
VD-20146-13 Viên 1748 2026-06-16
Turbe
Rifampicin + isoniazid
Hàm lượng / Dạng
150mg+ 100mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T48 · 48059
VD-20146-13 Viên 1748 2026-06-16
Turbe
Rifampicin + isoniazid
Hàm lượng / Dạng
150mg+ 100mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T48 · 48056
VD-20146-13 Viên 1748 2026-06-16
Turbe
Rifampicin + isoniazid
Hàm lượng / Dạng
150mg+ 100mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T48 · 48057
VD-20146-13 Viên 1748 2026-06-16
Turbe
Rifampicin + isoniazid
Hàm lượng / Dạng
150mg+ 100mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T48 · 48061
VD-20146-13 Viên 1748 2026-06-16
Turbezid
Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid
Hàm lượng / Dạng
150mg + 75mg + 400mg · Uống
Số lượng
60000 Viên
Thành tiền
180000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79394
893110160824 Viên 3000 2026-06-16
Tuzamin
Cao khô hỗn hợp:(tương đương với: Tục đoạn; Phòng phong; Hy thiêm; Độc hoạt; Tần giao; Đương quy; Ngưu tất; Thiên niên kiện; Hoàng kỳ; Đỗ trọng); Bột Bạch thược; Bột Xuyên khung.
Hàm lượng / Dạng
240mg: (250mg; 250mg; 250mg; 200mg; 200mg; 150mg; 150mg; 150mg; 150mg; 100mg); 150mg; 150mg. · Uống
Số lượng
200000 Viên
Thành tiền
546000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T34 · 34008
VD-24355-16 Viên 2730 2026-06-16
Uni-Atropin
Atropin sulfat
Hàm lượng / Dạng
1% - 0,5 ml · Nhỏ mắt
Số lượng
54000 Ống
Thành tiền
680400000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01907
893114203225 Ống 12600 2026-06-16
Uni-Porimun
Cyclosporin
Hàm lượng / Dạng
0,1% · Nhỏ mắt
Số lượng
1200 Ống
Thành tiền
20160000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01907
893110735924 Ống 16800 2026-06-16
Vastanic 20
Lovastatin
Hàm lượng / Dạng
20mg · Uống
Số lượng
21000 Viên
Thành tiền
31500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Dược phẩm USA - NIC (Việt nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
893110389023 Viên 1500 2026-06-16
Vastarel MR
Trimetazidin
Hàm lượng / Dạng
35mg · Uống
Số lượng
150000 viên
Thành tiền
405750000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T36 · 36017
VN-17735-14 viên 2705 2026-06-16
Vastarel OD 80mg
Trimetazidin
Hàm lượng / Dạng
80mg · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
270500000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất: Egis Pharmaceuticals PLC (Đ/c: Production site of Körmend (H-9900 Körmend Mátyas Király u 65), Hungary); Cơ sở đóng gói: Egis Pharmaceuticals PLC (Địa chỉ: Production site of Bökényföld, (H-1165 Budapest Bökényföldi út 118-120), Hungary) (Hungary)
Tỉnh / CSKCB
T36 · 36017
599110347225 Viên 5410 2026-06-16
Veracvenza 2.5
Saxagliptin
Hàm lượng / Dạng
2,5mg · Uống
Số lượng
100050 Viên
Thành tiền
483241500
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao ABIPHA (Việt nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
893110214523 Viên 4830 2026-06-16
Viciaxon 2g
Ceftriaxon
Hàm lượng / Dạng
2g · Tiêm
Số lượng
15000 Lọ
Thành tiền
409320000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
893110399524 Lọ 27288 2026-06-16
Vincerol 1mg
Acenocoumarol
Hàm lượng / Dạng
1mg · Uống
Số lượng
4000 Viên
Thành tiền
800000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
893110306723 Viên 200 2026-06-16
Vincerol 4 mg
Acenocoumarol
Hàm lượng / Dạng
4mg · Uống
Số lượng
6500 Viên
Thành tiền
1690000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
893110689224 Viên 260 2026-06-16
Vincomid
Metoclopramid
Hàm lượng / Dạng
10mg/2ml · Tiêm
Số lượng
19500 Ống
Thành tiền
19890000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
VD-21919-14 Ống 1020 2026-06-16
Vinphacine 250
Amikacin
Hàm lượng / Dạng
250mg/2ml · Tiêm
Số lượng
2700 Ống
Thành tiền
15120000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
893110448324 Ống 5600 2026-06-16
Vinphason
Hydrocortison
Hàm lượng / Dạng
100mg · Tiêm
Số lượng
11000 Lọ
Thành tiền
71379000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
893110219823 Lọ 6489 2026-06-16
Vinphatoxin
Oxytocin
Hàm lượng / Dạng
5IU/ml · Tiêm
Số lượng
500 Ống
Thành tiền
4000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94009
893114305223 Ống 8000 2026-06-16
Vinsalmol
Salbutamol sulfat
Hàm lượng / Dạng
0,5mg/ml · Tiêm
Số lượng
350 Ống
Thành tiền
506800
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94009
VD-26324-17 Ống 1448 2026-06-16
Vinsinat 10mg
Aescinat natri
Hàm lượng / Dạng
10mg · Tiêm
Số lượng
500 Lọ
Thành tiền
42000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T42 · 42006
VD-36171-22 Lọ 84000 2026-06-16
Vinsolon
Methyl prednisolon
Hàm lượng / Dạng
40mg · Tiêm
Số lượng
12800 Lọ
Thành tiền
228480000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94009
893110219923 Lọ 17850 2026-06-16
Vinsolon
Methyl prednisolon
Hàm lượng / Dạng
40mg · Tiêm
Số lượng
1500 Lọ
Thành tiền
23964000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc - Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40017
893110219923 Lọ 15976 2026-06-16
Vintanil 1000
Acetyl leucin
Hàm lượng / Dạng
1000mg/10ml · Tiêm
Số lượng
5800 Ống
Thành tiền
139200000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
893110339924 Ống 24000 2026-06-16
Vintanil 500
Acetyl leucin
Hàm lượng / Dạng
500mg · Tiêm
Số lượng
12000 Lọ
Thành tiền
164808000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
VD-35634-22 Lọ 13734 2026-06-16
Vinterlin
Terbutalin
Hàm lượng / Dạng
0,5mg/1ml · Tiêm
Số lượng
1300 Ống
Thành tiền
6890000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
VD-20895-14 Ống 5300 2026-06-16
Vinxium
Esomeprazol
Hàm lượng / Dạng
40mg · Tiêm
Số lượng
8000 Lọ
Thành tiền
59600000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
VD-22552-15 Lọ 7450 2026-06-16
Vinzix
Furosemid
Hàm lượng / Dạng
40mg/4ml · Tiêm
Số lượng
220 Ống
Thành tiền
134200
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01907
893110305923 Ống 610 2026-06-16
Vinzix 40mg
Furosemid
Hàm lượng / Dạng
40mg/4ml · Tiêm
Số lượng
3800 Ống
Thành tiền
35910000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
VD-34795-20 Ống 9450 2026-06-16
Virupos
Aciclovir
Hàm lượng / Dạng
3% - 4,5g · Tra mắt
Số lượng
1100 Tuýp
Thành tiền
140800000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Ursapharm Arzneimittel GmbH & Co. KG (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01907
400110025523 Tuýp 128000 2026-06-16
Vitamin B1
Vitamin B1
Hàm lượng / Dạng
100mg/1ml · Tiêm
Số lượng
2500 Ống
Thành tiền
1950000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
893110448724 Ống 780 2026-06-16
Vitamin B6
Vitamin B6
Hàm lượng / Dạng
250mg · Uống
Số lượng
5000 Viên
Thành tiền
1125000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
893110288723 Viên 225 2026-06-16
Vitamin K1 10mg/1ml
Phytomenadion (vitamin K1)
Hàm lượng / Dạng
10mg/ 1ml · Tiêm
Số lượng
1500 Ống
Thành tiền
2475000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
893110440624 Ống 1650 2026-06-16
Vitamin PP
Vitamin PP
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
110000 Viên
Thành tiền
17050000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
893110438324 Viên 155 2026-06-16
Vitamin PP 50
Vitamin PP
Hàm lượng / Dạng
50mg · Uống
Số lượng
15000 Viên
Thành tiền
1380000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
VD-36125-22 Viên 92 2026-06-16
Viên nang Kim tiền thảo
Kim tiền thảo, Râu mèo
Hàm lượng / Dạng
2400mg, 1000mg · Uống
Số lượng
150000 Viên
Thành tiền
198000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khang Minh (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T34 · 34008
VD-21859-14 Viên 1320 2026-06-16
Viên xương khớp Fengshi-OPC
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, Tam Thất
Hàm lượng / Dạng
0,7mg + 852mg + 232mg + 50mg · Uống
Số lượng
80000 Viên
Thành tiền
67200000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Chi nhánh CTCP Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T35 · 35093
VD-19913-13 Viên 840 2026-06-16
Viên đại tràng Inberco
Mộc hương,Berberin,Bạch thược, Ngô thù du.
Hàm lượng / Dạng
154,7mg + 40mg + 216mg + 53,4mg · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
63000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Chi nhánh CTCP Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T35 · 35093
VD-26211-17 Viên 1260 2026-06-16
Voxin
Vancomycin
Hàm lượng / Dạng
500mg · Tiêm
Số lượng
3700 Lọ
Thành tiền
255244500
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Vianex S.A-Nhà máy C (Greece)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01907
520115009624 Lọ 68985 2026-06-16
Wosulin 30/70
Insulin người trộn, hỗn hợp
Hàm lượng / Dạng
100IU/ml · Tiêm
Số lượng
3000 Bút tiêm
Thành tiền
315000000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Wockhardt Limited (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94009
890410177200 Bút tiêm 105000 2026-06-16
Xoang Vạn Xuân
Thương nhĩ tử, Phòng phong, Bạch truật, Hoàng kỳ, Tân di hoa, Bạch chỉ, Bạc hà
Hàm lượng / Dạng
200mg; 200mg; 200mg; 200mg; 150mg; 200mg; 100mg. · Uống
Số lượng
70000 Viên
Thành tiền
56000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T34 · 34008
V1508-H12-10 Viên 800 2026-06-16
Zafular
Bezafibrat
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
71500 Viên
Thành tiền
321750000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Medochemie Ltd. - Central Factory (Cyprus)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
VN-19248-15 Viên 4500 2026-06-16
Zaromax 250
Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat) 500mg
Hàm lượng / Dạng
250mg · Tiêm truyền
Số lượng
5000 viên
Thành tiền
12450000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01907
893110014000 viên 2490 2026-06-16
Zensalbu nebules 2.5
Salbutamol (sulfat)
Hàm lượng / Dạng
2,5mg/2,5ml · Khí dung
Số lượng
35000 Ống
Thành tiền
154350000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
893115019000 Ống 4410 2026-06-16
Zensalbu nebules 5.0
Salbutamol (sulfat)
Hàm lượng / Dạng
5mg/2,5ml · Khí dung
Số lượng
17000 Ống
Thành tiền
142800000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
893115019100 Ống 8400 2026-06-16
Zodamid 5mg/1ml solution for injection/infusion
Midazolam
Hàm lượng / Dạng
5 mg/1ml · Tiêm
Số lượng
1100 ống
Thành tiền
30237900
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
HBM Pharma s.r.o (Cơ sở xuất xưởng Joint Stock Company "Kalceks" (Slovakia)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01907
VN-23229-22 ống 27489 2026-06-16

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.