|
A.T ZinC
Kẽm gluconat
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 17600 Viên
- Thành tiền
- 2147200
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79428
|
893110702824 |
10mg
Uống
|
Viên |
17600
|
122
|
2147200
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T79
79428
|
2026-06-15 |
|
AFATIN 30
Afatinib dimaleate
- Hàm lượng / Dạng
- 30mg · Uống
- Số lượng
- 5000 Viên
- Thành tiền
- 1610000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38744
|
890110017923 |
30mg
Uống
|
Viên |
5000
|
322000
|
1610000000
|
N2 |
Hetero Labs Limited
Ấn Độ
|
T38
38744
|
2026-06-15 |
|
AFATIN 40
Afatinib dimaleate
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg · Uống
- Số lượng
- 4000 Viên
- Thành tiền
- 1292000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38744
|
890110193923 |
40mg
Uống
|
Viên |
4000
|
323000
|
1292000000
|
N2 |
Hetero Labs Limited
Ấn Độ
|
T38
38744
|
2026-06-15 |
|
Acetazolamid
Acetazolamid
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg · Uống
- Số lượng
- 9600 Viên
- Thành tiền
- 10310400
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79054
|
893110214800 |
250mg
Uống
|
Viên |
9600
|
1074
|
10310400
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic
Việt Nam
|
T79
79054
|
2026-06-15 |
|
Ad-Liver
Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg, 50mg, 50mg · Uống
- Số lượng
- 350000 Viên
- Thành tiền
- 514500000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Nhà máy HDpharma EU - Công ty Cổ phần Dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38744
|
VD-31287-18 |
100mg, 50mg, 50mg
Uống
|
Viên |
350000
|
1470
|
514500000
|
N3 |
Nhà máy HDpharma EU - Công ty Cổ phần Dược VTYT Hải Dương
Việt Nam
|
T38
38744
|
2026-06-15 |
|
Adalat LA 30mg
Nifedipin
- Hàm lượng / Dạng
- 30mg · Uống
- Số lượng
- 1000 Viên
- Thành tiền
- 9454000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Bayer AG (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38744
|
400110400623 |
30mg
Uống
|
Viên |
1000
|
9454
|
9454000
|
N1 |
Bayer AG
Đức
|
T38
38744
|
2026-06-15 |
|
Aginfolix 5
Acid folic
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 52500 Viên
- Thành tiền
- 8662500
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79026
|
893100333724 |
5mg
Uống
|
Viên |
52500
|
165
|
8662500
|
N4 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T79
79026
|
2026-06-15 |
|
Agirenyl
Retinyl acetat
- Hàm lượng / Dạng
- 5.000IU · Uống
- Số lượng
- 52500 Viên
- Thành tiền
- 12075000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79026
|
893100163425 |
5.000IU
Uống
|
Viên |
52500
|
230
|
12075000
|
N4 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T79
79026
|
2026-06-15 |
|
Agirenyl
Vitamin A
- Hàm lượng / Dạng
- 5.000IU · Uống
- Số lượng
- 326000 Viên
- Thành tiền
- 73350000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79054
|
893100163425 |
5.000IU
Uống
|
Viên |
326000
|
225
|
73350000
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T79
79054
|
2026-06-15 |
|
Air-X 120
Simethicon
- Hàm lượng / Dạng
- 120mg · Uống
- Số lượng
- 50000 Viên
- Thành tiền
- 68250000
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- R.X. Manufacturing Co., Ltd (Thái Lan)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79054
|
885100025123 |
120mg
Uống
|
Viên |
50000
|
1365
|
68250000
|
N5 |
R.X. Manufacturing Co., Ltd
Thái Lan
|
T79
79054
|
2026-06-15 |
|
Albunorm 20%
Human Albumin
- Hàm lượng / Dạng
- 10g/50ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 100 Lọ
- Thành tiền
- 71450000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- - Cơ sở sản xuất bán thành phẩm đóng gói cấp 1 và xuất xưởng lô: Octapharma Produktionsgesellschaft Deutschland mbH; - Cơ sở đóng gói cấp 2: Octapharma Dessau GmbH (Germany)
- Tỉnh / CSKCB
- T24 · 24022
|
400410646324 |
10g/50ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
100
|
714500
|
71450000
|
N1 |
- Cơ sở sản xuất bán thành phẩm đóng gói cấp 1 và xuất xưởng lô: Octapharma Produktionsgesellschaft Deutschland mbH; - Cơ sở đóng gói cấp 2: Octapharma Dessau GmbH
Germany
|
T24
24022
|
2026-06-15 |
|
Aloxi
Palonosetron hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 0,25mg/5ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 2000 Lọ
- Thành tiền
- 3333000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Cơ sở sản xuất, kiểm tra chất lượng và đóng gói sơ cấp: Fareva Pau.Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Helsinn Birex Pharmaceuticals Limited. (Ireland)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38744
|
300110997524 |
0,25mg/5ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
2000
|
1666500
|
3333000000
|
N1 |
Cơ sở sản xuất, kiểm tra chất lượng và đóng gói sơ cấp: Fareva Pau.Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Helsinn Birex Pharmaceuticals Limited.
Ireland
|
T38
38744
|
2026-06-15 |
|
Amesartil 75
Irbesartan
- Hàm lượng / Dạng
- 75mg · Uống
- Số lượng
- 48000 Viên
- Thành tiền
- 100800000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79054
|
VD-22966-15 |
75mg
Uống
|
Viên |
48000
|
2100
|
100800000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
T79
79054
|
2026-06-15 |
|
Amikacin Kabi
Amikacin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg/100ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
- Số lượng
- 5000 Chai
- Thành tiền
- 269215000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Fresenius Kabi Polska Sp. zo.o (Ba Lan)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38744
|
590110346900 |
500mg/100ml
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Chai |
5000
|
53843
|
269215000
|
N2 |
Fresenius Kabi Polska Sp. zo.o
Ba Lan
|
T38
38744
|
2026-06-15 |
|
Aminazin 25mg
Clorpromazin hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 25mg · Uống
- Số lượng
- 500 Viên
- Thành tiền
- 105000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T45 · 45410
|
893115138424 |
25mg
Uống
|
Viên |
500
|
210
|
105000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T45
45410
|
2026-06-15 |
|
Amiparen 10%
Acid amin*
- Hàm lượng / Dạng
- 10%/200ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 300 Túi
- Thành tiền
- 18900000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T24 · 24022
|
893110453623 |
10%/200ml
Tiêm truyền
|
Túi |
300
|
63000
|
18900000
|
N4 |
Công ty Cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam
Việt Nam
|
T24
24022
|
2026-06-15 |
|
Amiparen 5%
Acid amin*
- Hàm lượng / Dạng
- Mỗi 200ml dung dịch chứa: 0,05g; 0,1g; 0,1g; 0,3g; 0,39g; 0,5g; 0,5g; 0,57g; 0,7g; 0,8g; 0,8g; 0,8g; 1,05g; 1,4g; 0,59g; 1,48 (1,05)g; 0,2g; 0,1g · Tiêm truyền
- Số lượng
- 1440 Túi
- Thành tiền
- 76320000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam. (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79054
|
893110453723 |
Mỗi 200ml dung dịch chứa: 0,05g; 0,1g; 0,1g; 0,3g; 0,39g; 0,5g; 0,5g; 0,57g; 0,7g; 0,8g; 0,8g; 0,8g; 1,05g; 1,4g; 0,59g; 1,48 (1,05)g; 0,2g; 0,1g
Tiêm truyền
|
Túi |
1440
|
53000
|
76320000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam.
Việt Nam
|
T79
79054
|
2026-06-15 |
|
Amitriptylin 25mg
Amitriptylin hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 25mg · Uống
- Số lượng
- 600 Viên
- Thành tiền
- 1320000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T12 · 12090
|
893110307424 |
25mg
Uống
|
Viên |
600
|
2200
|
1320000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T12
12090
|
2026-06-15 |
|
Amitriptylin 25mg
Amitriptylin hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 25mg · Uống
- Số lượng
- 180 Viên
- Thành tiền
- 396000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T12 · 12109
|
893110307424 |
25mg
Uống
|
Viên |
180
|
2200
|
396000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T12
12109
|
2026-06-15 |
|
Amitriptylin 25mg
Amitriptylin hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 25mg · Uống
- Số lượng
- 2220 Viên
- Thành tiền
- 4884000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T12 · 12011
|
893110307424 |
25mg
Uống
|
Viên |
2220
|
2200
|
4884000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T12
12011
|
2026-06-15 |
|
Amitriptylin 25mg
Amitriptylin hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 25mg · Uống
- Số lượng
- 300 Viên
- Thành tiền
- 660000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T12 · 12089
|
893110307424 |
25mg
Uống
|
Viên |
300
|
2200
|
660000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T12
12089
|
2026-06-15 |
|
Amitriptylin 25mg
Amitriptylin hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 25mg · Uống
- Số lượng
- 1400 Viên
- Thành tiền
- 3080000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T12 · 12087
|
893110307424 |
25mg
Uống
|
Viên |
1400
|
2200
|
3080000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T12
12087
|
2026-06-15 |
|
An thần
Đăng tâm thảo, Táo nhân, Thảo quyết minh, Tâm sen
- Hàm lượng / Dạng
- 0,8g+0,8g+0,3g+0,1g · Uống
- Số lượng
- 150000 Viên
- Thành tiền
- 315000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40202
|
VD-16618-12 |
0,8g+0,8g+0,3g+0,1g
Uống
|
Viên |
150000
|
2100
|
315000000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái
Việt Nam
|
T40
40202
|
2026-06-15 |
|
An thần
Đăng tâm thảo, Táo nhân, Thảo quyết minh, Tâm sen
- Hàm lượng / Dạng
- 0,8g+0,8g+0,3g+0,1g · Uống
- Số lượng
- 150000 Viên
- Thành tiền
- 315000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40209
|
VD-16618-12 |
0,8g+0,8g+0,3g+0,1g
Uống
|
Viên |
150000
|
2100
|
315000000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái
Việt Nam
|
T40
40209
|
2026-06-15 |
|
An thần
Đăng tâm thảo, Táo nhân, Thảo quyết minh, Tâm sen
- Hàm lượng / Dạng
- 0,8g+0,8g+0,3g+0,1g · Uống
- Số lượng
- 150000 Viên
- Thành tiền
- 315000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40208
|
VD-16618-12 |
0,8g+0,8g+0,3g+0,1g
Uống
|
Viên |
150000
|
2100
|
315000000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái
Việt Nam
|
T40
40208
|
2026-06-15 |
|
An thần
Đăng tâm thảo, Táo nhân, Thảo quyết minh, Tâm sen
- Hàm lượng / Dạng
- 0,8g+0,8g+0,3g+0,1g · Uống
- Số lượng
- 150000 Viên
- Thành tiền
- 315000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40197
|
VD-16618-12 |
0,8g+0,8g+0,3g+0,1g
Uống
|
Viên |
150000
|
2100
|
315000000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái
Việt Nam
|
T40
40197
|
2026-06-15 |
|
An thần
Đăng tâm thảo, Táo nhân, Thảo quyết minh, Tâm sen
- Hàm lượng / Dạng
- 0,8g+0,8g+0,3g+0,1g · Uống
- Số lượng
- 150000 Viên
- Thành tiền
- 315000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40214
|
VD-16618-12 |
0,8g+0,8g+0,3g+0,1g
Uống
|
Viên |
150000
|
2100
|
315000000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái
Việt Nam
|
T40
40214
|
2026-06-15 |
|
An thần
Đăng tâm thảo, Táo nhân, Thảo quyết minh, Tâm sen
- Hàm lượng / Dạng
- 0,8g+0,8g+0,3g+0,1g · Uống
- Số lượng
- 150000 Viên
- Thành tiền
- 315000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40196
|
VD-16618-12 |
0,8g+0,8g+0,3g+0,1g
Uống
|
Viên |
150000
|
2100
|
315000000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái
Việt Nam
|
T40
40196
|
2026-06-15 |
|
An thần
Đăng tâm thảo, Táo nhân, Thảo quyết minh, Tâm sen
- Hàm lượng / Dạng
- 0,8g+0,8g+0,3g+0,1g · Uống
- Số lượng
- 150000 Viên
- Thành tiền
- 315000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40203
|
VD-16618-12 |
0,8g+0,8g+0,3g+0,1g
Uống
|
Viên |
150000
|
2100
|
315000000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái
Việt Nam
|
T40
40203
|
2026-06-15 |
|
An thần
Đăng tâm thảo, Táo nhân, Thảo quyết minh, Tâm sen
- Hàm lượng / Dạng
- 0,8g+0,8g+0,3g+0,1g · Uống
- Số lượng
- 150000 Viên
- Thành tiền
- 315000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40205
|
VD-16618-12 |
0,8g+0,8g+0,3g+0,1g
Uống
|
Viên |
150000
|
2100
|
315000000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái
Việt Nam
|
T40
40205
|
2026-06-15 |
|
An thần
Đăng tâm thảo, Táo nhân, Thảo quyết minh, Tâm sen
- Hàm lượng / Dạng
- 0,8g+0,8g+0,3g+0,1g · Uống
- Số lượng
- 150000 Viên
- Thành tiền
- 315000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40201
|
VD-16618-12 |
0,8g+0,8g+0,3g+0,1g
Uống
|
Viên |
150000
|
2100
|
315000000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái
Việt Nam
|
T40
40201
|
2026-06-15 |
|
An thần
Đăng tâm thảo, Táo nhân, Thảo quyết minh, Tâm sen
- Hàm lượng / Dạng
- 0,8g+0,8g+0,3g+0,1g · Uống
- Số lượng
- 150000 Viên
- Thành tiền
- 315000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40204
|
VD-16618-12 |
0,8g+0,8g+0,3g+0,1g
Uống
|
Viên |
150000
|
2100
|
315000000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái
Việt Nam
|
T40
40204
|
2026-06-15 |
|
An thần
Đăng tâm thảo, Táo nhân, Thảo quyết minh, Tâm sen
- Hàm lượng / Dạng
- 0,8g+0,8g+0,3g+0,1g · Uống
- Số lượng
- 150000 Viên
- Thành tiền
- 315000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40211
|
VD-16618-12 |
0,8g+0,8g+0,3g+0,1g
Uống
|
Viên |
150000
|
2100
|
315000000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái
Việt Nam
|
T40
40211
|
2026-06-15 |
|
An thần
Đăng tâm thảo, Táo nhân, Thảo quyết minh, Tâm sen
- Hàm lượng / Dạng
- 0,8g+0,8g+0,3g+0,1g · Uống
- Số lượng
- 150000 Viên
- Thành tiền
- 315000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40016
|
VD-16618-12 |
0,8g+0,8g+0,3g+0,1g
Uống
|
Viên |
150000
|
2100
|
315000000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái
Việt Nam
|
T40
40016
|
2026-06-15 |
|
An thần đông dược việt
Toan táo nhân, Tri mẫu, Phục linh, Xuyên khung, Cam thảo
- Hàm lượng / Dạng
- 480mg+ 240mg+ 160mg+ 800mg+ 480mg · Uống
- Số lượng
- 80000 Viên
- Thành tiền
- 244000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40202
|
VD-32655-19 |
480mg+ 240mg+ 160mg+ 800mg+ 480mg
Uống
|
Viên |
80000
|
3050
|
244000000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt)
Việt Nam
|
T40
40202
|
2026-06-15 |
|
An thần đông dược việt
Toan táo nhân, Tri mẫu, Phục linh, Xuyên khung, Cam thảo
- Hàm lượng / Dạng
- 480mg+ 240mg+ 160mg+ 800mg+ 480mg · Uống
- Số lượng
- 80000 Viên
- Thành tiền
- 244000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40209
|
VD-32655-19 |
480mg+ 240mg+ 160mg+ 800mg+ 480mg
Uống
|
Viên |
80000
|
3050
|
244000000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt)
Việt Nam
|
T40
40209
|
2026-06-15 |
|
An thần đông dược việt
Toan táo nhân, Tri mẫu, Phục linh, Xuyên khung, Cam thảo
- Hàm lượng / Dạng
- 480mg+ 240mg+ 160mg+ 800mg+ 480mg · Uống
- Số lượng
- 80000 Viên
- Thành tiền
- 244000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40197
|
VD-32655-19 |
480mg+ 240mg+ 160mg+ 800mg+ 480mg
Uống
|
Viên |
80000
|
3050
|
244000000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt)
Việt Nam
|
T40
40197
|
2026-06-15 |
|
An thần đông dược việt
Toan táo nhân, Tri mẫu, Phục linh, Xuyên khung, Cam thảo
- Hàm lượng / Dạng
- 480mg+ 240mg+ 160mg+ 800mg+ 480mg · Uống
- Số lượng
- 80000 Viên
- Thành tiền
- 244000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40208
|
VD-32655-19 |
480mg+ 240mg+ 160mg+ 800mg+ 480mg
Uống
|
Viên |
80000
|
3050
|
244000000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt)
Việt Nam
|
T40
40208
|
2026-06-15 |
|
An thần đông dược việt
Toan táo nhân, Tri mẫu, Phục linh, Xuyên khung, Cam thảo
- Hàm lượng / Dạng
- 480mg+ 240mg+ 160mg+ 800mg+ 480mg · Uống
- Số lượng
- 80000 Viên
- Thành tiền
- 244000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40214
|
VD-32655-19 |
480mg+ 240mg+ 160mg+ 800mg+ 480mg
Uống
|
Viên |
80000
|
3050
|
244000000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt)
Việt Nam
|
T40
40214
|
2026-06-15 |
|
An thần đông dược việt
Toan táo nhân, Tri mẫu, Phục linh, Xuyên khung, Cam thảo
- Hàm lượng / Dạng
- 480mg+ 240mg+ 160mg+ 800mg+ 480mg · Uống
- Số lượng
- 80000 Viên
- Thành tiền
- 244000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40196
|
VD-32655-19 |
480mg+ 240mg+ 160mg+ 800mg+ 480mg
Uống
|
Viên |
80000
|
3050
|
244000000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt)
Việt Nam
|
T40
40196
|
2026-06-15 |
|
An thần đông dược việt
Toan táo nhân, Tri mẫu, Phục linh, Xuyên khung, Cam thảo
- Hàm lượng / Dạng
- 480mg+ 240mg+ 160mg+ 800mg+ 480mg · Uống
- Số lượng
- 80000 Viên
- Thành tiền
- 244000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40203
|
VD-32655-19 |
480mg+ 240mg+ 160mg+ 800mg+ 480mg
Uống
|
Viên |
80000
|
3050
|
244000000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt)
Việt Nam
|
T40
40203
|
2026-06-15 |
|
An thần đông dược việt
Toan táo nhân, Tri mẫu, Phục linh, Xuyên khung, Cam thảo
- Hàm lượng / Dạng
- 480mg+ 240mg+ 160mg+ 800mg+ 480mg · Uống
- Số lượng
- 80000 Viên
- Thành tiền
- 244000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40205
|
VD-32655-19 |
480mg+ 240mg+ 160mg+ 800mg+ 480mg
Uống
|
Viên |
80000
|
3050
|
244000000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt)
Việt Nam
|
T40
40205
|
2026-06-15 |
|
An thần đông dược việt
Toan táo nhân, Tri mẫu, Phục linh, Xuyên khung, Cam thảo
- Hàm lượng / Dạng
- 480mg+ 240mg+ 160mg+ 800mg+ 480mg · Uống
- Số lượng
- 80000 Viên
- Thành tiền
- 244000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40201
|
VD-32655-19 |
480mg+ 240mg+ 160mg+ 800mg+ 480mg
Uống
|
Viên |
80000
|
3050
|
244000000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt)
Việt Nam
|
T40
40201
|
2026-06-15 |
|
An thần đông dược việt
Toan táo nhân, Tri mẫu, Phục linh, Xuyên khung, Cam thảo
- Hàm lượng / Dạng
- 480mg+ 240mg+ 160mg+ 800mg+ 480mg · Uống
- Số lượng
- 80000 Viên
- Thành tiền
- 244000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40204
|
VD-32655-19 |
480mg+ 240mg+ 160mg+ 800mg+ 480mg
Uống
|
Viên |
80000
|
3050
|
244000000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt)
Việt Nam
|
T40
40204
|
2026-06-15 |
|
An thần đông dược việt
Toan táo nhân, Tri mẫu, Phục linh, Xuyên khung, Cam thảo
- Hàm lượng / Dạng
- 480mg+ 240mg+ 160mg+ 800mg+ 480mg · Uống
- Số lượng
- 80000 Viên
- Thành tiền
- 244000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40211
|
VD-32655-19 |
480mg+ 240mg+ 160mg+ 800mg+ 480mg
Uống
|
Viên |
80000
|
3050
|
244000000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt)
Việt Nam
|
T40
40211
|
2026-06-15 |
|
An thần đông dược việt
Toan táo nhân, Tri mẫu, Phục linh, Xuyên khung, Cam thảo
- Hàm lượng / Dạng
- 480mg+ 240mg+ 160mg+ 800mg+ 480mg · Uống
- Số lượng
- 80000 Viên
- Thành tiền
- 244000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40016
|
VD-32655-19 |
480mg+ 240mg+ 160mg+ 800mg+ 480mg
Uống
|
Viên |
80000
|
3050
|
244000000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt)
Việt Nam
|
T40
40016
|
2026-06-15 |
|
An vị tràng TW3
Mộc hương, Hoàng liên
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg+ 250mg · Uống
- Số lượng
- 60000 Viên
- Thành tiền
- 49080000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40202
|
VD-28105-17 |
250mg+ 250mg
Uống
|
Viên |
60000
|
818
|
49080000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3
Việt Nam
|
T40
40202
|
2026-06-15 |
|
An vị tràng TW3
Mộc hương, Hoàng liên
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg+ 250mg · Uống
- Số lượng
- 60000 Viên
- Thành tiền
- 49080000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40209
|
VD-28105-17 |
250mg+ 250mg
Uống
|
Viên |
60000
|
818
|
49080000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3
Việt Nam
|
T40
40209
|
2026-06-15 |
|
An vị tràng TW3
Mộc hương, Hoàng liên
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg+ 250mg · Uống
- Số lượng
- 60000 Viên
- Thành tiền
- 49080000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40197
|
VD-28105-17 |
250mg+ 250mg
Uống
|
Viên |
60000
|
818
|
49080000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3
Việt Nam
|
T40
40197
|
2026-06-15 |
|
An vị tràng TW3
Mộc hương, Hoàng liên
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg+ 250mg · Uống
- Số lượng
- 60000 Viên
- Thành tiền
- 49080000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40208
|
VD-28105-17 |
250mg+ 250mg
Uống
|
Viên |
60000
|
818
|
49080000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3
Việt Nam
|
T40
40208
|
2026-06-15 |