Medibase
EN VI JA

Kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 278354 Đợt công bố mới nhất: 2026-08-03 Cập nhật lần cuối: 2026-08-04 08:23
Xóa

Tìm thấy 278354 bản ghi. Hiển thị 18551–18600. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
A.T ZinC
Kẽm gluconat
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
17600 Viên
Thành tiền
2147200
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79428
893110702824 Viên 122 2026-06-15
AFATIN 30
Afatinib dimaleate
Hàm lượng / Dạng
30mg · Uống
Số lượng
5000 Viên
Thành tiền
1610000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38744
890110017923 Viên 322000 2026-06-15
AFATIN 40
Afatinib dimaleate
Hàm lượng / Dạng
40mg · Uống
Số lượng
4000 Viên
Thành tiền
1292000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38744
890110193923 Viên 323000 2026-06-15
Acetazolamid
Acetazolamid
Hàm lượng / Dạng
250mg · Uống
Số lượng
9600 Viên
Thành tiền
10310400
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79054
893110214800 Viên 1074 2026-06-15
Ad-Liver
Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi
Hàm lượng / Dạng
100mg, 50mg, 50mg · Uống
Số lượng
350000 Viên
Thành tiền
514500000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Nhà máy HDpharma EU - Công ty Cổ phần Dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38744
VD-31287-18 Viên 1470 2026-06-15
Adalat LA 30mg
Nifedipin
Hàm lượng / Dạng
30mg · Uống
Số lượng
1000 Viên
Thành tiền
9454000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Bayer AG (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38744
400110400623 Viên 9454 2026-06-15
Aginfolix 5
Acid folic
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
52500 Viên
Thành tiền
8662500
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79026
893100333724 Viên 165 2026-06-15
Agirenyl
Retinyl acetat
Hàm lượng / Dạng
5.000IU · Uống
Số lượng
52500 Viên
Thành tiền
12075000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79026
893100163425 Viên 230 2026-06-15
Agirenyl
Vitamin A
Hàm lượng / Dạng
5.000IU · Uống
Số lượng
326000 Viên
Thành tiền
73350000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79054
893100163425 Viên 225 2026-06-15
Air-X 120
Simethicon
Hàm lượng / Dạng
120mg · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
68250000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
R.X. Manufacturing Co., Ltd (Thái Lan)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79054
885100025123 Viên 1365 2026-06-15
Albunorm 20%
Human Albumin
Hàm lượng / Dạng
10g/50ml · Tiêm truyền
Số lượng
100 Lọ
Thành tiền
71450000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
- Cơ sở sản xuất bán thành phẩm đóng gói cấp 1 và xuất xưởng lô: Octapharma Produktionsgesellschaft Deutschland mbH; - Cơ sở đóng gói cấp 2: Octapharma Dessau GmbH (Germany)
Tỉnh / CSKCB
T24 · 24022
400410646324 Lọ 714500 2026-06-15
Aloxi
Palonosetron hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
0,25mg/5ml · Tiêm truyền
Số lượng
2000 Lọ
Thành tiền
3333000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất, kiểm tra chất lượng và đóng gói sơ cấp: Fareva Pau.Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Helsinn Birex Pharmaceuticals Limited. (Ireland)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38744
300110997524 Lọ 1666500 2026-06-15
Amesartil 75
Irbesartan
Hàm lượng / Dạng
75mg · Uống
Số lượng
48000 Viên
Thành tiền
100800000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79054
VD-22966-15 Viên 2100 2026-06-15
Amikacin Kabi
Amikacin
Hàm lượng / Dạng
500mg/100ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Số lượng
5000 Chai
Thành tiền
269215000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Fresenius Kabi Polska Sp. zo.o (Ba Lan)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38744
590110346900 Chai 53843 2026-06-15
Aminazin 25mg
Clorpromazin hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
25mg · Uống
Số lượng
500 Viên
Thành tiền
105000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T45 · 45410
893115138424 Viên 210 2026-06-15
Amiparen 10%
Acid amin*
Hàm lượng / Dạng
10%/200ml · Tiêm truyền
Số lượng
300 Túi
Thành tiền
18900000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T24 · 24022
893110453623 Túi 63000 2026-06-15
Amiparen 5%
Acid amin*
Hàm lượng / Dạng
Mỗi 200ml dung dịch chứa: 0,05g; 0,1g; 0,1g; 0,3g; 0,39g; 0,5g; 0,5g; 0,57g; 0,7g; 0,8g; 0,8g; 0,8g; 1,05g; 1,4g; 0,59g; 1,48 (1,05)g; 0,2g; 0,1g · Tiêm truyền
Số lượng
1440 Túi
Thành tiền
76320000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam. (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79054
893110453723 Túi 53000 2026-06-15
Amitriptylin 25mg
Amitriptylin hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
25mg · Uống
Số lượng
600 Viên
Thành tiền
1320000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T12 · 12090
893110307424 Viên 2200 2026-06-15
Amitriptylin 25mg
Amitriptylin hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
25mg · Uống
Số lượng
180 Viên
Thành tiền
396000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T12 · 12109
893110307424 Viên 2200 2026-06-15
Amitriptylin 25mg
Amitriptylin hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
25mg · Uống
Số lượng
2220 Viên
Thành tiền
4884000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T12 · 12011
893110307424 Viên 2200 2026-06-15
Amitriptylin 25mg
Amitriptylin hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
25mg · Uống
Số lượng
300 Viên
Thành tiền
660000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T12 · 12089
893110307424 Viên 2200 2026-06-15
Amitriptylin 25mg
Amitriptylin hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
25mg · Uống
Số lượng
1400 Viên
Thành tiền
3080000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T12 · 12087
893110307424 Viên 2200 2026-06-15
An thần
Đăng tâm thảo, Táo nhân, Thảo quyết minh, Tâm sen
Hàm lượng / Dạng
0,8g+0,8g+0,3g+0,1g · Uống
Số lượng
150000 Viên
Thành tiền
315000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40202
VD-16618-12 Viên 2100 2026-06-15
An thần
Đăng tâm thảo, Táo nhân, Thảo quyết minh, Tâm sen
Hàm lượng / Dạng
0,8g+0,8g+0,3g+0,1g · Uống
Số lượng
150000 Viên
Thành tiền
315000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40209
VD-16618-12 Viên 2100 2026-06-15
An thần
Đăng tâm thảo, Táo nhân, Thảo quyết minh, Tâm sen
Hàm lượng / Dạng
0,8g+0,8g+0,3g+0,1g · Uống
Số lượng
150000 Viên
Thành tiền
315000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40208
VD-16618-12 Viên 2100 2026-06-15
An thần
Đăng tâm thảo, Táo nhân, Thảo quyết minh, Tâm sen
Hàm lượng / Dạng
0,8g+0,8g+0,3g+0,1g · Uống
Số lượng
150000 Viên
Thành tiền
315000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40197
VD-16618-12 Viên 2100 2026-06-15
An thần
Đăng tâm thảo, Táo nhân, Thảo quyết minh, Tâm sen
Hàm lượng / Dạng
0,8g+0,8g+0,3g+0,1g · Uống
Số lượng
150000 Viên
Thành tiền
315000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40214
VD-16618-12 Viên 2100 2026-06-15
An thần
Đăng tâm thảo, Táo nhân, Thảo quyết minh, Tâm sen
Hàm lượng / Dạng
0,8g+0,8g+0,3g+0,1g · Uống
Số lượng
150000 Viên
Thành tiền
315000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40196
VD-16618-12 Viên 2100 2026-06-15
An thần
Đăng tâm thảo, Táo nhân, Thảo quyết minh, Tâm sen
Hàm lượng / Dạng
0,8g+0,8g+0,3g+0,1g · Uống
Số lượng
150000 Viên
Thành tiền
315000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40203
VD-16618-12 Viên 2100 2026-06-15
An thần
Đăng tâm thảo, Táo nhân, Thảo quyết minh, Tâm sen
Hàm lượng / Dạng
0,8g+0,8g+0,3g+0,1g · Uống
Số lượng
150000 Viên
Thành tiền
315000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40205
VD-16618-12 Viên 2100 2026-06-15
An thần
Đăng tâm thảo, Táo nhân, Thảo quyết minh, Tâm sen
Hàm lượng / Dạng
0,8g+0,8g+0,3g+0,1g · Uống
Số lượng
150000 Viên
Thành tiền
315000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40201
VD-16618-12 Viên 2100 2026-06-15
An thần
Đăng tâm thảo, Táo nhân, Thảo quyết minh, Tâm sen
Hàm lượng / Dạng
0,8g+0,8g+0,3g+0,1g · Uống
Số lượng
150000 Viên
Thành tiền
315000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40204
VD-16618-12 Viên 2100 2026-06-15
An thần
Đăng tâm thảo, Táo nhân, Thảo quyết minh, Tâm sen
Hàm lượng / Dạng
0,8g+0,8g+0,3g+0,1g · Uống
Số lượng
150000 Viên
Thành tiền
315000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40211
VD-16618-12 Viên 2100 2026-06-15
An thần
Đăng tâm thảo, Táo nhân, Thảo quyết minh, Tâm sen
Hàm lượng / Dạng
0,8g+0,8g+0,3g+0,1g · Uống
Số lượng
150000 Viên
Thành tiền
315000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40016
VD-16618-12 Viên 2100 2026-06-15
An thần đông dược việt
Toan táo nhân, Tri mẫu, Phục linh, Xuyên khung, Cam thảo
Hàm lượng / Dạng
480mg+ 240mg+ 160mg+ 800mg+ 480mg · Uống
Số lượng
80000 Viên
Thành tiền
244000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40202
VD-32655-19 Viên 3050 2026-06-15
An thần đông dược việt
Toan táo nhân, Tri mẫu, Phục linh, Xuyên khung, Cam thảo
Hàm lượng / Dạng
480mg+ 240mg+ 160mg+ 800mg+ 480mg · Uống
Số lượng
80000 Viên
Thành tiền
244000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40209
VD-32655-19 Viên 3050 2026-06-15
An thần đông dược việt
Toan táo nhân, Tri mẫu, Phục linh, Xuyên khung, Cam thảo
Hàm lượng / Dạng
480mg+ 240mg+ 160mg+ 800mg+ 480mg · Uống
Số lượng
80000 Viên
Thành tiền
244000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40197
VD-32655-19 Viên 3050 2026-06-15
An thần đông dược việt
Toan táo nhân, Tri mẫu, Phục linh, Xuyên khung, Cam thảo
Hàm lượng / Dạng
480mg+ 240mg+ 160mg+ 800mg+ 480mg · Uống
Số lượng
80000 Viên
Thành tiền
244000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40208
VD-32655-19 Viên 3050 2026-06-15
An thần đông dược việt
Toan táo nhân, Tri mẫu, Phục linh, Xuyên khung, Cam thảo
Hàm lượng / Dạng
480mg+ 240mg+ 160mg+ 800mg+ 480mg · Uống
Số lượng
80000 Viên
Thành tiền
244000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40214
VD-32655-19 Viên 3050 2026-06-15
An thần đông dược việt
Toan táo nhân, Tri mẫu, Phục linh, Xuyên khung, Cam thảo
Hàm lượng / Dạng
480mg+ 240mg+ 160mg+ 800mg+ 480mg · Uống
Số lượng
80000 Viên
Thành tiền
244000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40196
VD-32655-19 Viên 3050 2026-06-15
An thần đông dược việt
Toan táo nhân, Tri mẫu, Phục linh, Xuyên khung, Cam thảo
Hàm lượng / Dạng
480mg+ 240mg+ 160mg+ 800mg+ 480mg · Uống
Số lượng
80000 Viên
Thành tiền
244000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40203
VD-32655-19 Viên 3050 2026-06-15
An thần đông dược việt
Toan táo nhân, Tri mẫu, Phục linh, Xuyên khung, Cam thảo
Hàm lượng / Dạng
480mg+ 240mg+ 160mg+ 800mg+ 480mg · Uống
Số lượng
80000 Viên
Thành tiền
244000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40205
VD-32655-19 Viên 3050 2026-06-15
An thần đông dược việt
Toan táo nhân, Tri mẫu, Phục linh, Xuyên khung, Cam thảo
Hàm lượng / Dạng
480mg+ 240mg+ 160mg+ 800mg+ 480mg · Uống
Số lượng
80000 Viên
Thành tiền
244000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40201
VD-32655-19 Viên 3050 2026-06-15
An thần đông dược việt
Toan táo nhân, Tri mẫu, Phục linh, Xuyên khung, Cam thảo
Hàm lượng / Dạng
480mg+ 240mg+ 160mg+ 800mg+ 480mg · Uống
Số lượng
80000 Viên
Thành tiền
244000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40204
VD-32655-19 Viên 3050 2026-06-15
An thần đông dược việt
Toan táo nhân, Tri mẫu, Phục linh, Xuyên khung, Cam thảo
Hàm lượng / Dạng
480mg+ 240mg+ 160mg+ 800mg+ 480mg · Uống
Số lượng
80000 Viên
Thành tiền
244000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40211
VD-32655-19 Viên 3050 2026-06-15
An thần đông dược việt
Toan táo nhân, Tri mẫu, Phục linh, Xuyên khung, Cam thảo
Hàm lượng / Dạng
480mg+ 240mg+ 160mg+ 800mg+ 480mg · Uống
Số lượng
80000 Viên
Thành tiền
244000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40016
VD-32655-19 Viên 3050 2026-06-15
An vị tràng TW3
Mộc hương, Hoàng liên
Hàm lượng / Dạng
250mg+ 250mg · Uống
Số lượng
60000 Viên
Thành tiền
49080000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40202
VD-28105-17 Viên 818 2026-06-15
An vị tràng TW3
Mộc hương, Hoàng liên
Hàm lượng / Dạng
250mg+ 250mg · Uống
Số lượng
60000 Viên
Thành tiền
49080000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40209
VD-28105-17 Viên 818 2026-06-15
An vị tràng TW3
Mộc hương, Hoàng liên
Hàm lượng / Dạng
250mg+ 250mg · Uống
Số lượng
60000 Viên
Thành tiền
49080000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40197
VD-28105-17 Viên 818 2026-06-15
An vị tràng TW3
Mộc hương, Hoàng liên
Hàm lượng / Dạng
250mg+ 250mg · Uống
Số lượng
60000 Viên
Thành tiền
49080000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40208
VD-28105-17 Viên 818 2026-06-15

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.