Medibase
EN VI JA

Kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 278354 Đợt công bố mới nhất: 2026-08-03 Cập nhật lần cuối: 2026-08-05 08:47
Xóa

Tìm thấy 278354 bản ghi. Hiển thị 18901–18950. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Fexodinefast 180
Fexofenadin
Hàm lượng / Dạng
180mg · Uống
Số lượng
360000 Viên
Thành tiền
325440000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79054
893100029700 Viên 904 2026-06-15
Firmagon
Degarelix
Hàm lượng / Dạng
80mg · Tiêm
Số lượng
70 Lọ
Thành tiền
213885000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
CSSX thuốc bột, DM và ĐGSC: Ferring GmbH; Cơ sở ĐGTC: Ferring International Center SA (CSSX thuốc bột, DM và ĐGSC: Đức; Cơ sở ĐGTC: Thụy Sỹ)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38744
400114023025 Lọ 3055500 2026-06-15
Folihem
Sắt fumarat + acid folic
Hàm lượng / Dạng
310mg + 0,35mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
60000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Remedica Ltd. (Cyprus)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79054
VN-19441-15 Viên 3000 2026-06-15
Folimax Dạ Dày
Lá khôi, Dạ cẩm, Cỏ hàn the, Khổ sâm, Ô tặc cốt
Hàm lượng / Dạng
160mg + 120mg + 0,12g + 0,12g + 0,12 g · Uống
Số lượng
80000 Viên
Thành tiền
107600000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40202
TCT-00315-25 Viên 1345 2026-06-15
Folimax Dạ Dày
Lá khôi, Dạ cẩm, Cỏ hàn the, Khổ sâm, Ô tặc cốt
Hàm lượng / Dạng
160mg + 120mg + 0,12g + 0,12g + 0,12 g · Uống
Số lượng
80000 Viên
Thành tiền
107600000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40209
TCT-00315-25 Viên 1345 2026-06-15
Folimax Dạ Dày
Lá khôi, Dạ cẩm, Cỏ hàn the, Khổ sâm, Ô tặc cốt
Hàm lượng / Dạng
160mg + 120mg + 0,12g + 0,12g + 0,12 g · Uống
Số lượng
80000 Viên
Thành tiền
107600000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40212
TCT-00315-25 Viên 1345 2026-06-15
Folimax Dạ Dày
Lá khôi, Dạ cẩm, Cỏ hàn the, Khổ sâm, Ô tặc cốt
Hàm lượng / Dạng
160mg + 120mg + 0,12g + 0,12g + 0,12 g · Uống
Số lượng
80000 Viên
Thành tiền
107600000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40208
TCT-00315-25 Viên 1345 2026-06-15
Folimax Dạ Dày
Lá khôi, Dạ cẩm, Cỏ hàn the, Khổ sâm, Ô tặc cốt
Hàm lượng / Dạng
160mg + 120mg + 0,12g + 0,12g + 0,12 g · Uống
Số lượng
80000 Viên
Thành tiền
107600000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40197
TCT-00315-25 Viên 1345 2026-06-15
Folimax Dạ Dày
Lá khôi, Dạ cẩm, Cỏ hàn the, Khổ sâm, Ô tặc cốt
Hàm lượng / Dạng
160mg + 120mg + 0,12g + 0,12g + 0,12 g · Uống
Số lượng
80000 Viên
Thành tiền
107600000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40214
TCT-00315-25 Viên 1345 2026-06-15
Folimax Dạ Dày
Lá khôi, Dạ cẩm, Cỏ hàn the, Khổ sâm, Ô tặc cốt
Hàm lượng / Dạng
160mg + 120mg + 0,12g + 0,12g + 0,12 g · Uống
Số lượng
80000 Viên
Thành tiền
107600000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40196
TCT-00315-25 Viên 1345 2026-06-15
Folimax Dạ Dày
Lá khôi, Dạ cẩm, Cỏ hàn the, Khổ sâm, Ô tặc cốt
Hàm lượng / Dạng
160mg + 120mg + 0,12g + 0,12g + 0,12 g · Uống
Số lượng
80000 Viên
Thành tiền
107600000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40203
TCT-00315-25 Viên 1345 2026-06-15
Folimax Dạ Dày
Lá khôi, Dạ cẩm, Cỏ hàn the, Khổ sâm, Ô tặc cốt
Hàm lượng / Dạng
160mg + 120mg + 0,12g + 0,12g + 0,12 g · Uống
Số lượng
80000 Viên
Thành tiền
107600000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40205
TCT-00315-25 Viên 1345 2026-06-15
Folimax Dạ Dày
Lá khôi, Dạ cẩm, Cỏ hàn the, Khổ sâm, Ô tặc cốt
Hàm lượng / Dạng
160mg + 120mg + 0,12g + 0,12g + 0,12 g · Uống
Số lượng
80000 Viên
Thành tiền
107600000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40204
TCT-00315-25 Viên 1345 2026-06-15
Folimax Dạ Dày
Lá khôi, Dạ cẩm, Cỏ hàn the, Khổ sâm, Ô tặc cốt
Hàm lượng / Dạng
160mg + 120mg + 0,12g + 0,12g + 0,12 g · Uống
Số lượng
80000 Viên
Thành tiền
107600000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40201
TCT-00315-25 Viên 1345 2026-06-15
Folimax Dạ Dày
Lá khôi, Dạ cẩm, Cỏ hàn the, Khổ sâm, Ô tặc cốt
Hàm lượng / Dạng
160mg + 120mg + 0,12g + 0,12g + 0,12 g · Uống
Số lượng
80000 Viên
Thành tiền
107600000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40211
TCT-00315-25 Viên 1345 2026-06-15
Folimax Dạ Dày
Lá khôi, Dạ cẩm, Cỏ hàn the, Khổ sâm, Ô tặc cốt
Hàm lượng / Dạng
160mg + 120mg + 0,12g + 0,12g + 0,12 g · Uống
Số lượng
80000 Viên
Thành tiền
107600000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40016
TCT-00315-25 Viên 1345 2026-06-15
Frentine
Mã tiền chế, Thương truật, Hương phụ tứ chế, Mộc hương, Địa liền, Quế chi
Hàm lượng / Dạng
50mg + 20mg + 13mg + 8mg + 6mg + 3mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
171000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40202
VD-25306-16 Viên 1710 2026-06-15
Frentine
Mã tiền chế, Thương truật, Hương phụ tứ chế, Mộc hương, Địa liền, Quế chi
Hàm lượng / Dạng
50mg + 20mg + 13mg + 8mg + 6mg + 3mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
171000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40209
VD-25306-16 Viên 1710 2026-06-15
Frentine
Mã tiền chế, Thương truật, Hương phụ tứ chế, Mộc hương, Địa liền, Quế chi
Hàm lượng / Dạng
50mg + 20mg + 13mg + 8mg + 6mg + 3mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
171000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40197
VD-25306-16 Viên 1710 2026-06-15
Frentine
Mã tiền chế, Thương truật, Hương phụ tứ chế, Mộc hương, Địa liền, Quế chi
Hàm lượng / Dạng
50mg + 20mg + 13mg + 8mg + 6mg + 3mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
171000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40214
VD-25306-16 Viên 1710 2026-06-15
Frentine
Mã tiền chế, Thương truật, Hương phụ tứ chế, Mộc hương, Địa liền, Quế chi
Hàm lượng / Dạng
50mg + 20mg + 13mg + 8mg + 6mg + 3mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
171000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40196
VD-25306-16 Viên 1710 2026-06-15
Frentine
Mã tiền chế, Thương truật, Hương phụ tứ chế, Mộc hương, Địa liền, Quế chi
Hàm lượng / Dạng
50mg + 20mg + 13mg + 8mg + 6mg + 3mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
171000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40203
VD-25306-16 Viên 1710 2026-06-15
Frentine
Mã tiền chế, Thương truật, Hương phụ tứ chế, Mộc hương, Địa liền, Quế chi
Hàm lượng / Dạng
50mg + 20mg + 13mg + 8mg + 6mg + 3mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
171000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40205
VD-25306-16 Viên 1710 2026-06-15
Frentine
Mã tiền chế, Thương truật, Hương phụ tứ chế, Mộc hương, Địa liền, Quế chi
Hàm lượng / Dạng
50mg + 20mg + 13mg + 8mg + 6mg + 3mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
171000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40201
VD-25306-16 Viên 1710 2026-06-15
Frentine
Mã tiền chế, Thương truật, Hương phụ tứ chế, Mộc hương, Địa liền, Quế chi
Hàm lượng / Dạng
50mg + 20mg + 13mg + 8mg + 6mg + 3mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
171000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40204
VD-25306-16 Viên 1710 2026-06-15
Frentine
Mã tiền chế, Thương truật, Hương phụ tứ chế, Mộc hương, Địa liền, Quế chi
Hàm lượng / Dạng
50mg + 20mg + 13mg + 8mg + 6mg + 3mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
171000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40211
VD-25306-16 Viên 1710 2026-06-15
Frentine
Mã tiền chế, Thương truật, Hương phụ tứ chế, Mộc hương, Địa liền, Quế chi
Hàm lượng / Dạng
50mg + 20mg + 13mg + 8mg + 6mg + 3mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
171000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40016
VD-25306-16 Viên 1710 2026-06-15
Fulphila 6mg/0.6ml
Pegfilgrastim
Hàm lượng / Dạng
6mg/0,6ml · Tiêm truyền
Số lượng
200 Bơm tiêm
Thành tiền
1599200000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Biocon Biologics Limited (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38744
890410303824 Bơm tiêm 7996000 2026-06-15
Fulvestrant "Ebewe"
Fulvestrant
Hàm lượng / Dạng
250mg/5ml · Tiêm bắp
Số lượng
50 Bơm tiêm
Thành tiền
122100000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Fareva Unterach GmbH (Áo)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38744
VN-22177-19 Bơm tiêm 2442000 2026-06-15
Fuxofen 20
Fluoxetin
Hàm lượng / Dạng
20mg · Uống
Số lượng
4000 Viên
Thành tiền
4400000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79054
893110294323 Viên 1100 2026-06-15
Galcholic 150
Ursodeoxycholic acid
Hàm lượng / Dạng
150mg · Uống
Số lượng
52000 viên
Thành tiền
77532000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79054
893110332123 viên 1491 2026-06-15
Garnotal
Phenobarbital
Hàm lượng / Dạng
100 mg · Uống
Số lượng
16000 Viên
Thành tiền
5040000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao - Địa điểm kinh doanh Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01078
893112426324 Viên 315 2026-06-15
Garnotal
Phenobarbital
Hàm lượng / Dạng
100 mg · Uống
Số lượng
16000 Viên
Thành tiền
5040000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao - Địa điểm kinh doanh Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01OO4
893112426324 Viên 315 2026-06-15
Geastine 250
Gefitinib
Hàm lượng / Dạng
250mg · Uống
Số lượng
3000 Viên
Thành tiền
143070000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Minh Hải (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38744
893114115324 Viên 47690 2026-06-15
Geastine 250
Gefitinib
Hàm lượng / Dạng
250mg · Uống
Số lượng
3000 Viên
Thành tiền
143070000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Minh Hải (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38744
QLĐB-634-17 Viên 47690 2026-06-15
Gliclada 60mg modified - release tablets
Gliclazide
Hàm lượng / Dạng
60mg · Uống
Số lượng
165000 Viên
Thành tiền
792000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01078
383110130824 Viên 4800 2026-06-15
Gliclada 60mg modified - release tablets
Gliclazide
Hàm lượng / Dạng
60mg · Uống
Số lượng
165000 Viên
Thành tiền
792000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01OO4
383110130824 Viên 4800 2026-06-15
Glipizide 5
Glipizid
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
50000 viên
Thành tiền
145950000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Nhà máy 2 công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79054
893110111825 viên 2919 2026-06-15
Glucose 20%
Glucose
Hàm lượng / Dạng
20%, 500ml · Tiêm truyền
Số lượng
1500 Chai
Thành tiền
20443500
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T36 · 36017
893110606724 Chai 13629 2026-06-15
Glucose 5%
Glucose
Hàm lượng / Dạng
5%/500ml · Tiêm truyền
Số lượng
150000 Chai
Thành tiền
1095000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần IVC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38744
VD-35954-22 Chai 7300 2026-06-15
Glucose 5%
Glucose khan (dưới dạng glucose monohydrat)
Hàm lượng / Dạng
5g/100ml x 100ml · Tiêm truyền
Số lượng
25000 Chai
Thành tiền
170750000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T24 · 24022
893110118123 Chai 6830 2026-06-15
Grandaxin
Tofisopam
Hàm lượng / Dạng
50mg · Uống
Số lượng
150000 Viên
Thành tiền
1200000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Egis Pharmaceuticals Private Limited company (Hungary)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79054
599110407523 Viên 8000 2026-06-15
HOASTEX-S
Húng chanh, Núc nác, Cineol
Hàm lượng / Dạng
45g+11,25g+ 83,7mg · Uống
Số lượng
13000 Chai
Thành tiền
565110000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40202
TCT-00140-23 Chai 43470 2026-06-15
HOASTEX-S
Húng chanh, Núc nác, Cineol
Hàm lượng / Dạng
45g+11,25g+ 83,7mg · Uống
Số lượng
13000 Chai
Thành tiền
565110000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40209
TCT-00140-23 Chai 43470 2026-06-15
HOASTEX-S
Húng chanh, Núc nác, Cineol
Hàm lượng / Dạng
45g+11,25g+ 83,7mg · Uống
Số lượng
13000 Chai
Thành tiền
565110000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40208
TCT-00140-23 Chai 43470 2026-06-15
HOASTEX-S
Húng chanh, Núc nác, Cineol
Hàm lượng / Dạng
45g+11,25g+ 83,7mg · Uống
Số lượng
13000 Chai
Thành tiền
565110000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40197
TCT-00140-23 Chai 43470 2026-06-15
HOASTEX-S
Húng chanh, Núc nác, Cineol
Hàm lượng / Dạng
45g+11,25g+ 83,7mg · Uống
Số lượng
13000 Chai
Thành tiền
565110000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40214
TCT-00140-23 Chai 43470 2026-06-15
HOASTEX-S
Húng chanh, Núc nác, Cineol
Hàm lượng / Dạng
45g+11,25g+ 83,7mg · Uống
Số lượng
13000 Chai
Thành tiền
565110000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40196
TCT-00140-23 Chai 43470 2026-06-15
HOASTEX-S
Húng chanh, Núc nác, Cineol
Hàm lượng / Dạng
45g+11,25g+ 83,7mg · Uống
Số lượng
13000 Chai
Thành tiền
565110000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40203
TCT-00140-23 Chai 43470 2026-06-15
HOASTEX-S
Húng chanh, Núc nác, Cineol
Hàm lượng / Dạng
45g+11,25g+ 83,7mg · Uống
Số lượng
13000 Chai
Thành tiền
565110000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40205
TCT-00140-23 Chai 43470 2026-06-15

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.