Medibase
EN VI JA

Kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 278354 Đợt công bố mới nhất: 2026-08-03 Cập nhật lần cuối: 2026-08-05 08:47
Xóa

Tìm thấy 278354 bản ghi. Hiển thị 18951–19000. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
HOASTEX-S
Húng chanh, Núc nác, Cineol
Hàm lượng / Dạng
45g+11,25g+ 83,7mg · Uống
Số lượng
13000 Chai
Thành tiền
565110000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40204
TCT-00140-23 Chai 43470 2026-06-15
HOASTEX-S
Húng chanh, Núc nác, Cineol
Hàm lượng / Dạng
45g+11,25g+ 83,7mg · Uống
Số lượng
13000 Chai
Thành tiền
565110000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40201
TCT-00140-23 Chai 43470 2026-06-15
HOASTEX-S
Húng chanh, Núc nác, Cineol
Hàm lượng / Dạng
45g+11,25g+ 83,7mg · Uống
Số lượng
13000 Chai
Thành tiền
565110000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40211
TCT-00140-23 Chai 43470 2026-06-15
HOASTEX-S
Húng chanh, Núc nác, Cineol
Hàm lượng / Dạng
45g+11,25g+ 83,7mg · Uống
Số lượng
13000 Chai
Thành tiền
565110000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40016
TCT-00140-23 Chai 43470 2026-06-15
Hadulab 25
Enalapril + hydrochlorothiazid
Hàm lượng / Dạng
10 mg + 25 mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
35000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Nhà máy HDPHARMA EU - Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38744
893110107900 Viên 3500 2026-06-15
Hadumedrol
Diphenhydramin
Hàm lượng / Dạng
Diphenhydramin hydroclorid 10mg/1ml · Tiêm
Số lượng
1500 Ống
Thành tiền
1206000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40003
893110299000 Ống 804 2026-06-15
Hadumedrol
Diphenhydramin
Hàm lượng / Dạng
Diphenhydramin hydroclorid 10mg/1ml · Tiêm
Số lượng
1500 Ống
Thành tiền
1206000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40003
VD-23761-15 Ống 804 2026-06-15
Hadumix Cap
N-acetylcystein
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
64000 Viên
Thành tiền
40320000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Nhà máy HDPHARMA EU - Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79054
893100108000 Viên 630 2026-06-15
Harupec
Topiramat
Hàm lượng / Dạng
25mg · Uống
Số lượng
9600 Viên
Thành tiền
38016000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Soha Vimex (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79054
893110254125 Viên 3960 2026-06-15
Hasanbose 100
Acarbose
Hàm lượng / Dạng
100mg · Uống
Số lượng
62000 viên
Thành tiền
74214000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79054
893110332723 viên 1197 2026-06-15
Heracisp 1
Cisplatin
Hàm lượng / Dạng
10mg · Tiêm truyền
Số lượng
12000 Lọ
Thành tiền
768000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38744
893114164100 Lọ 64000 2026-06-15
Heralopres H 100
Losartan + hydroclorothiazid
Hàm lượng / Dạng
100mg + 12,5mg · Uống
Số lượng
30000 Viên
Thành tiền
59850000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38110
893110164200 Viên 1995 2026-06-15
Herarubicin
Epirubicin hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
10mg/ 5ml · Tiêm truyền
Số lượng
500 Lọ
Thành tiền
60340000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38744
893114022126 Lọ 120680 2026-06-15
Herataxol
Paclitaxel
Hàm lượng / Dạng
150mg/ 25ml · Tiêm truyền
Số lượng
2900 Lọ
Thành tiền
1195467000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38744
893114116225 Lọ 412230 2026-06-15
Herticad 150mg
Trastuzumab
Hàm lượng / Dạng
150mg · Tiêm truyền
Số lượng
400 Lọ
Thành tiền
1722000000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
JSC "BIOCAD" (Nga)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38744
460410036323 Lọ 4305000 2026-06-15
Herticad 440mg
Trastuzumab
Hàm lượng / Dạng
440mg · Tiêm truyền
Số lượng
300 Lọ
Thành tiền
3734640000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
JSC "BIOCAD" (Nga)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38744
460410036223 Lọ 12448800 2026-06-15
Herzuma
Trastuzumab
Hàm lượng / Dạng
150mg · Tiêm truyền tĩnh mạch
Số lượng
300 Lọ
Thành tiền
1444800000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Celltrion, Inc. (Hàn Quốc)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38744
880410196425 Lọ 4816000 2026-06-15
Hetrexed 100
Pemetrexed
Hàm lượng / Dạng
100 mg · Tiêm truyền
Số lượng
1000 Lọ
Thành tiền
879670000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38744
893114291925 Lọ 879670 2026-06-15
Hovitoside 100
Etoposide
Hàm lượng / Dạng
20mg/ml · Tiêm truyền
Số lượng
200 Lọ
Thành tiền
28000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Venus Remedies Limited (India)
Tỉnh / CSKCB
T34 · 34001
890114357124 Lọ 140000 2026-06-15
Hoài sơn
Hoài sơn
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
50000 gam
Thành tiền
5775000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40016
VCT-00338-22 gam 116 2026-06-15
Hoàng kỳ (Bạch kỳ)
Hoàng kỳ (Bạch kỳ)
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
50000 gam
Thành tiền
13440000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Trung Quốc)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40016
VCT-00251-22 gam 269 2026-06-15
Hoàng liên
Hoàng liên
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
20000 gam
Thành tiền
43800000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh (Trung Quốc)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40016
CB.DL-00249-23 gam 2190 2026-06-15
Hoạt huyết B/P
Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa.
Hàm lượng / Dạng
6 g+ 0,3 g+0,3 g+0,15 g+ 0,15 g+ 0,15 g+ 0,15 g · Uống
Số lượng
70000 Viên
Thành tiền
224000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40202
VD-35146-21 Viên 3200 2026-06-15
Hoạt huyết B/P
Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa.
Hàm lượng / Dạng
6 g+ 0,3 g+0,3 g+0,15 g+ 0,15 g+ 0,15 g+ 0,15 g · Uống
Số lượng
70000 Viên
Thành tiền
224000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40209
VD-35146-21 Viên 3200 2026-06-15
Hoạt huyết B/P
Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa.
Hàm lượng / Dạng
6 g+ 0,3 g+0,3 g+0,15 g+ 0,15 g+ 0,15 g+ 0,15 g · Uống
Số lượng
70000 Viên
Thành tiền
224000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40208
VD-35146-21 Viên 3200 2026-06-15
Hoạt huyết B/P
Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa.
Hàm lượng / Dạng
6 g+ 0,3 g+0,3 g+0,15 g+ 0,15 g+ 0,15 g+ 0,15 g · Uống
Số lượng
70000 Viên
Thành tiền
224000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40197
VD-35146-21 Viên 3200 2026-06-15
Hoạt huyết B/P
Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa.
Hàm lượng / Dạng
6 g+ 0,3 g+0,3 g+0,15 g+ 0,15 g+ 0,15 g+ 0,15 g · Uống
Số lượng
70000 Viên
Thành tiền
224000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40214
VD-35146-21 Viên 3200 2026-06-15
Hoạt huyết B/P
Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa.
Hàm lượng / Dạng
6 g+ 0,3 g+0,3 g+0,15 g+ 0,15 g+ 0,15 g+ 0,15 g · Uống
Số lượng
70000 Viên
Thành tiền
224000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40196
VD-35146-21 Viên 3200 2026-06-15
Hoạt huyết B/P
Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa.
Hàm lượng / Dạng
6 g+ 0,3 g+0,3 g+0,15 g+ 0,15 g+ 0,15 g+ 0,15 g · Uống
Số lượng
70000 Viên
Thành tiền
224000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40203
VD-35146-21 Viên 3200 2026-06-15
Hoạt huyết B/P
Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa.
Hàm lượng / Dạng
6 g+ 0,3 g+0,3 g+0,15 g+ 0,15 g+ 0,15 g+ 0,15 g · Uống
Số lượng
70000 Viên
Thành tiền
224000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40205
VD-35146-21 Viên 3200 2026-06-15
Hoạt huyết B/P
Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa.
Hàm lượng / Dạng
6 g+ 0,3 g+0,3 g+0,15 g+ 0,15 g+ 0,15 g+ 0,15 g · Uống
Số lượng
70000 Viên
Thành tiền
224000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40201
VD-35146-21 Viên 3200 2026-06-15
Hoạt huyết B/P
Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa.
Hàm lượng / Dạng
6 g+ 0,3 g+0,3 g+0,15 g+ 0,15 g+ 0,15 g+ 0,15 g · Uống
Số lượng
70000 Viên
Thành tiền
224000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40204
VD-35146-21 Viên 3200 2026-06-15
Hoạt huyết B/P
Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa.
Hàm lượng / Dạng
6 g+ 0,3 g+0,3 g+0,15 g+ 0,15 g+ 0,15 g+ 0,15 g · Uống
Số lượng
70000 Viên
Thành tiền
224000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40211
VD-35146-21 Viên 3200 2026-06-15
Hoạt huyết B/P
Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa.
Hàm lượng / Dạng
6 g+ 0,3 g+0,3 g+0,15 g+ 0,15 g+ 0,15 g+ 0,15 g · Uống
Số lượng
70000 Viên
Thành tiền
224000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40016
VD-35146-21 Viên 3200 2026-06-15
Hoạt huyết Dưỡng Não QN
Đinh lăng, Bạch quả
Hàm lượng / Dạng
150mg + 20mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
44500000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược - Vật tư Y tế Quảng Ninh (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40202
893200122900 Viên 445 2026-06-15
Hoạt huyết Dưỡng Não QN
Đinh lăng, Bạch quả
Hàm lượng / Dạng
150mg + 20mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
44500000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược - Vật tư Y tế Quảng Ninh (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40209
893200122900 Viên 445 2026-06-15
Hoạt huyết Dưỡng Não QN
Đinh lăng, Bạch quả
Hàm lượng / Dạng
150mg + 20mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
44500000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược - Vật tư Y tế Quảng Ninh (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40212
893200122900 Viên 445 2026-06-15
Hoạt huyết Dưỡng Não QN
Đinh lăng, Bạch quả
Hàm lượng / Dạng
150mg + 20mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
44500000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược - Vật tư Y tế Quảng Ninh (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40208
893200122900 Viên 445 2026-06-15
Hoạt huyết Dưỡng Não QN
Đinh lăng, Bạch quả
Hàm lượng / Dạng
150mg + 20mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
44500000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược - Vật tư Y tế Quảng Ninh (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40197
893200122900 Viên 445 2026-06-15
Hoạt huyết Dưỡng Não QN
Đinh lăng, Bạch quả
Hàm lượng / Dạng
150mg + 20mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
44500000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược - Vật tư Y tế Quảng Ninh (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40214
893200122900 Viên 445 2026-06-15
Hoạt huyết Dưỡng Não QN
Đinh lăng, Bạch quả
Hàm lượng / Dạng
150mg + 20mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
44500000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược - Vật tư Y tế Quảng Ninh (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40196
893200122900 Viên 445 2026-06-15
Hoạt huyết Dưỡng Não QN
Đinh lăng, Bạch quả
Hàm lượng / Dạng
150mg + 20mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
44500000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược - Vật tư Y tế Quảng Ninh (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40203
893200122900 Viên 445 2026-06-15
Hoạt huyết Dưỡng Não QN
Đinh lăng, Bạch quả
Hàm lượng / Dạng
150mg + 20mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
44500000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược - Vật tư Y tế Quảng Ninh (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40207
893200122900 Viên 445 2026-06-15
Hoạt huyết Dưỡng Não QN
Đinh lăng, Bạch quả
Hàm lượng / Dạng
150mg + 20mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
44500000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược - Vật tư Y tế Quảng Ninh (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40205
893200122900 Viên 445 2026-06-15
Hoạt huyết Dưỡng Não QN
Đinh lăng, Bạch quả
Hàm lượng / Dạng
150mg + 20mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
44500000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược - Vật tư Y tế Quảng Ninh (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40204
893200122900 Viên 445 2026-06-15
Hoạt huyết Dưỡng Não QN
Đinh lăng, Bạch quả
Hàm lượng / Dạng
150mg + 20mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
44500000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược - Vật tư Y tế Quảng Ninh (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40201
893200122900 Viên 445 2026-06-15
Hoạt huyết Dưỡng Não QN
Đinh lăng, Bạch quả
Hàm lượng / Dạng
150mg + 20mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
44500000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược - Vật tư Y tế Quảng Ninh (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40211
893200122900 Viên 445 2026-06-15
Hoạt huyết Dưỡng Não QN
Đinh lăng, Bạch quả
Hàm lượng / Dạng
150mg + 20mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
44500000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược - Vật tư Y tế Quảng Ninh (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40016
893200122900 Viên 445 2026-06-15
Hoạt huyết Phúc Hưng
Bột Đương quy; Cao đặc dược liệu (Thục địa; Ngưu tất; Xuyên khung; Ích mẫu).
Hàm lượng / Dạng
120mg; 240mg (400mg; 400mg; 300mg; 300mg) · Uống
Số lượng
2000 Viên
Thành tiền
1700000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Đông dược Phúc Hưng (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T45 · 45410
VD-24511-16 Viên 850 2026-06-15
Hoạt huyết Phúc Hưng
Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa
Hàm lượng / Dạng
400mg + 120mg + 300mg + 300mg + 400mg · Uống
Số lượng
180000 Viên
Thành tiền
148500000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40202
VD-24511-16 Viên 825 2026-06-15

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.