Medibase
EN VI JA

Kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 278354 Đợt công bố mới nhất: 2026-08-03 Cập nhật lần cuối: 2026-08-05 08:47
Xóa

Tìm thấy 278354 bản ghi. Hiển thị 19001–19050. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Hoạt huyết Phúc Hưng
Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa
Hàm lượng / Dạng
400mg + 120mg + 300mg + 300mg + 400mg · Uống
Số lượng
180000 Viên
Thành tiền
148500000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40209
VD-24511-16 Viên 825 2026-06-15
Hoạt huyết Phúc Hưng
Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa
Hàm lượng / Dạng
400mg + 120mg + 300mg + 300mg + 400mg · Uống
Số lượng
180000 Viên
Thành tiền
148500000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40197
VD-24511-16 Viên 825 2026-06-15
Hoạt huyết Phúc Hưng
Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa
Hàm lượng / Dạng
400mg + 120mg + 300mg + 300mg + 400mg · Uống
Số lượng
180000 Viên
Thành tiền
148500000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40214
VD-24511-16 Viên 825 2026-06-15
Hoạt huyết Phúc Hưng
Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa
Hàm lượng / Dạng
400mg + 120mg + 300mg + 300mg + 400mg · Uống
Số lượng
180000 Viên
Thành tiền
148500000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40196
VD-24511-16 Viên 825 2026-06-15
Hoạt huyết Phúc Hưng
Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa
Hàm lượng / Dạng
400mg + 120mg + 300mg + 300mg + 400mg · Uống
Số lượng
180000 Viên
Thành tiền
148500000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40203
VD-24511-16 Viên 825 2026-06-15
Hoạt huyết Phúc Hưng
Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa
Hàm lượng / Dạng
400mg + 120mg + 300mg + 300mg + 400mg · Uống
Số lượng
180000 Viên
Thành tiền
148500000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40205
VD-24511-16 Viên 825 2026-06-15
Hoạt huyết Phúc Hưng
Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa
Hàm lượng / Dạng
400mg + 120mg + 300mg + 300mg + 400mg · Uống
Số lượng
180000 Viên
Thành tiền
148500000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40201
VD-24511-16 Viên 825 2026-06-15
Hoạt huyết Phúc Hưng
Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa
Hàm lượng / Dạng
400mg + 120mg + 300mg + 300mg + 400mg · Uống
Số lượng
180000 Viên
Thành tiền
148500000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40204
VD-24511-16 Viên 825 2026-06-15
Hoạt huyết Phúc Hưng
Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa
Hàm lượng / Dạng
400mg + 120mg + 300mg + 300mg + 400mg · Uống
Số lượng
180000 Viên
Thành tiền
148500000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40211
VD-24511-16 Viên 825 2026-06-15
Hoạt huyết Phúc Hưng
Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa
Hàm lượng / Dạng
400mg + 120mg + 300mg + 300mg + 400mg · Uống
Số lượng
180000 Viên
Thành tiền
148500000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40016
VD-24511-16 Viên 825 2026-06-15
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
Hàm lượng / Dạng
105mg+10mg · Uống
Số lượng
400000 viên
Thành tiền
76000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
CTCP TM Dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40202
VD-24472-16 viên 190 2026-06-15
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
Hàm lượng / Dạng
105mg+10mg · Uống
Số lượng
400000 viên
Thành tiền
76000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
CTCP TM Dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40209
VD-24472-16 viên 190 2026-06-15
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
Hàm lượng / Dạng
105mg+10mg · Uống
Số lượng
400000 viên
Thành tiền
76000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
CTCP TM Dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40208
VD-24472-16 viên 190 2026-06-15
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
Hàm lượng / Dạng
105mg+10mg · Uống
Số lượng
400000 viên
Thành tiền
76000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
CTCP TM Dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40197
VD-24472-16 viên 190 2026-06-15
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
Hàm lượng / Dạng
105mg+10mg · Uống
Số lượng
400000 viên
Thành tiền
76000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
CTCP TM Dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40214
VD-24472-16 viên 190 2026-06-15
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
Hàm lượng / Dạng
105mg+10mg · Uống
Số lượng
400000 viên
Thành tiền
76000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
CTCP TM Dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40196
VD-24472-16 viên 190 2026-06-15
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
Hàm lượng / Dạng
105mg+10mg · Uống
Số lượng
400000 viên
Thành tiền
76000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
CTCP TM Dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40203
VD-24472-16 viên 190 2026-06-15
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
Hàm lượng / Dạng
105mg+10mg · Uống
Số lượng
400000 viên
Thành tiền
76000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
CTCP TM Dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40205
VD-24472-16 viên 190 2026-06-15
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
Hàm lượng / Dạng
105mg+10mg · Uống
Số lượng
400000 viên
Thành tiền
76000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
CTCP TM Dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40201
VD-24472-16 viên 190 2026-06-15
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
Hàm lượng / Dạng
105mg+10mg · Uống
Số lượng
400000 viên
Thành tiền
76000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
CTCP TM Dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40204
VD-24472-16 viên 190 2026-06-15
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
Hàm lượng / Dạng
105mg+10mg · Uống
Số lượng
400000 viên
Thành tiền
76000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
CTCP TM Dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40211
VD-24472-16 viên 190 2026-06-15
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
Hàm lượng / Dạng
105mg+10mg · Uống
Số lượng
400000 viên
Thành tiền
76000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
CTCP TM Dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40016
VD-24472-16 viên 190 2026-06-15
Huyền sâm
Huyền sâm
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
30000 gam
Thành tiền
4977000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Trung Quốc)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40016
15.CBVT/TL/2025 gam 166 2026-06-15
Hồng hoa
Hồng hoa
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
10000 gam
Thành tiền
8020000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh (Trung Quốc)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40016
VCT-00383-23 gam 802 2026-06-15
Ifatrax
Itraconazol
Hàm lượng / Dạng
100mg · Uống
Số lượng
2000 Viên
Thành tiền
4100000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79054
893110430724 Viên 2050 2026-06-15
Imatinib Teva 400mg
Imatinib
Hàm lượng / Dạng
400mg · Uống
Số lượng
6000 Viên
Thành tiền
213000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Pliva Croatia Limited (Croatia)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38744
385114010625 Viên 35500 2026-06-15
Irinol 100 mg/5 ml
Irinotecan hydroclorid trihydrat
Hàm lượng / Dạng
100mg/5ml · Tiêm
Số lượng
500 Lọ
Thành tiền
151000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Venus Remedies Limited (India)
Tỉnh / CSKCB
T34 · 34001
890114420825 Lọ 302000 2026-06-15
Izac syrup
Ambroxol hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
15mg/5ml, 60ml · Uống
Số lượng
5000 Chai
Thành tiền
37825000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T24 · 24022
893100698924 Chai 7565 2026-06-15
Kacetam
Piracetam
Hàm lượng / Dạng
800mg · Uống
Số lượng
724500 Viên
Thành tiền
266616000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79026
VD-34693-20 Viên 368 2026-06-15
Khang Minh thanh huyết
Kim ngân hoa, Nhân trần tía, Thương nhĩ tử, Nghệ, Sinh địa, Bồ công anh, Cam thảo
Hàm lượng / Dạng
300mg+ 300mg+ 150mg+ 200mg+ 150mg+ 300mg+ 50mg · Uống
Số lượng
80000 Viên
Thành tiền
155200000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khang Minh (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40202
VD-22168-15 Viên 1940 2026-06-15
Khang Minh thanh huyết
Kim ngân hoa, Nhân trần tía, Thương nhĩ tử, Nghệ, Sinh địa, Bồ công anh, Cam thảo
Hàm lượng / Dạng
300mg+ 300mg+ 150mg+ 200mg+ 150mg+ 300mg+ 50mg · Uống
Số lượng
80000 Viên
Thành tiền
155200000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khang Minh (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40209
VD-22168-15 Viên 1940 2026-06-15
Khang Minh thanh huyết
Kim ngân hoa, Nhân trần tía, Thương nhĩ tử, Nghệ, Sinh địa, Bồ công anh, Cam thảo
Hàm lượng / Dạng
300mg+ 300mg+ 150mg+ 200mg+ 150mg+ 300mg+ 50mg · Uống
Số lượng
80000 Viên
Thành tiền
155200000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khang Minh (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40197
VD-22168-15 Viên 1940 2026-06-15
Khang Minh thanh huyết
Kim ngân hoa, Nhân trần tía, Thương nhĩ tử, Nghệ, Sinh địa, Bồ công anh, Cam thảo
Hàm lượng / Dạng
300mg+ 300mg+ 150mg+ 200mg+ 150mg+ 300mg+ 50mg · Uống
Số lượng
80000 Viên
Thành tiền
155200000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khang Minh (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40196
VD-22168-15 Viên 1940 2026-06-15
Khang Minh thanh huyết
Kim ngân hoa, Nhân trần tía, Thương nhĩ tử, Nghệ, Sinh địa, Bồ công anh, Cam thảo
Hàm lượng / Dạng
300mg+ 300mg+ 150mg+ 200mg+ 150mg+ 300mg+ 50mg · Uống
Số lượng
80000 Viên
Thành tiền
155200000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khang Minh (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40214
VD-22168-15 Viên 1940 2026-06-15
Khang Minh thanh huyết
Kim ngân hoa, Nhân trần tía, Thương nhĩ tử, Nghệ, Sinh địa, Bồ công anh, Cam thảo
Hàm lượng / Dạng
300mg+ 300mg+ 150mg+ 200mg+ 150mg+ 300mg+ 50mg · Uống
Số lượng
80000 Viên
Thành tiền
155200000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khang Minh (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40203
VD-22168-15 Viên 1940 2026-06-15
Khang Minh thanh huyết
Kim ngân hoa, Nhân trần tía, Thương nhĩ tử, Nghệ, Sinh địa, Bồ công anh, Cam thảo
Hàm lượng / Dạng
300mg+ 300mg+ 150mg+ 200mg+ 150mg+ 300mg+ 50mg · Uống
Số lượng
80000 Viên
Thành tiền
155200000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khang Minh (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40205
VD-22168-15 Viên 1940 2026-06-15
Khang Minh thanh huyết
Kim ngân hoa, Nhân trần tía, Thương nhĩ tử, Nghệ, Sinh địa, Bồ công anh, Cam thảo
Hàm lượng / Dạng
300mg+ 300mg+ 150mg+ 200mg+ 150mg+ 300mg+ 50mg · Uống
Số lượng
80000 Viên
Thành tiền
155200000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khang Minh (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40204
VD-22168-15 Viên 1940 2026-06-15
Khang Minh thanh huyết
Kim ngân hoa, Nhân trần tía, Thương nhĩ tử, Nghệ, Sinh địa, Bồ công anh, Cam thảo
Hàm lượng / Dạng
300mg+ 300mg+ 150mg+ 200mg+ 150mg+ 300mg+ 50mg · Uống
Số lượng
80000 Viên
Thành tiền
155200000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khang Minh (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40201
VD-22168-15 Viên 1940 2026-06-15
Khang Minh thanh huyết
Kim ngân hoa, Nhân trần tía, Thương nhĩ tử, Nghệ, Sinh địa, Bồ công anh, Cam thảo
Hàm lượng / Dạng
300mg+ 300mg+ 150mg+ 200mg+ 150mg+ 300mg+ 50mg · Uống
Số lượng
80000 Viên
Thành tiền
155200000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khang Minh (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40211
VD-22168-15 Viên 1940 2026-06-15
Khang Minh thanh huyết
Kim ngân hoa, Nhân trần tía, Thương nhĩ tử, Nghệ, Sinh địa, Bồ công anh, Cam thảo
Hàm lượng / Dạng
300mg+ 300mg+ 150mg+ 200mg+ 150mg+ 300mg+ 50mg · Uống
Số lượng
80000 Viên
Thành tiền
155200000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khang Minh (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40016
VD-22168-15 Viên 1940 2026-06-15
Khương hoạt
Khương hoạt
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
30000 gam
Thành tiền
44100000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh (Trung Quốc)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40016
VCT-00339-22 gam 1470 2026-06-15
Kidmin
L-Tyrosine ; L-Aspartic Acid ; L-Glutamic Acid ; L-Cysteine ; L-Methionine ; L-Serine ; L-Histidine ; L-Proline ; L-Threonine ; L-Phenylalanine ; L-Isoleucine ; L-Valine ; L-Alanine ; L-Arginine ; L-Leucine ; L-Lysine Acetate (tương đương L-Lysine ); L-Tryptophan
Hàm lượng / Dạng
Mỗi 200 ml dung dịch chứa: L-Tyrosine 0,1 g; L-Aspartic Acid 0,2 g; L-Glutamic Acid 0,2 g; L-Cysteine 0,2 g; L-Methionine 0,6 g; L-Serine 0,6 g; L-Histidine 0,7 g; L-Proline 0,6 g; L-Threonine 0,7 g; · Tiêm truyền
Số lượng
3150 Túi
Thành tiền
362250000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam. (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79026
VD-35943-22 Túi 115000 2026-06-15
Kim tiền thảo
Kim tiền thảo
Hàm lượng / Dạng
120mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
52000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40202
893210124500 Viên 520 2026-06-15
Kim tiền thảo
Kim tiền thảo
Hàm lượng / Dạng
120mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
52000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40209
893210124500 Viên 520 2026-06-15
Kim tiền thảo
Kim tiền thảo
Hàm lượng / Dạng
120mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
52000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40197
893210124500 Viên 520 2026-06-15
Kim tiền thảo
Kim tiền thảo
Hàm lượng / Dạng
120mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
52000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40214
893210124500 Viên 520 2026-06-15
Kim tiền thảo
Kim tiền thảo
Hàm lượng / Dạng
120mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
52000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40196
893210124500 Viên 520 2026-06-15
Kim tiền thảo
Kim tiền thảo
Hàm lượng / Dạng
120mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
52000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40203
893210124500 Viên 520 2026-06-15
Kim tiền thảo
Kim tiền thảo
Hàm lượng / Dạng
120mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
52000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40205
893210124500 Viên 520 2026-06-15
Kim tiền thảo
Kim tiền thảo
Hàm lượng / Dạng
120mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
52000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40204
893210124500 Viên 520 2026-06-15

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.