Kết quả trúng thầu thuốc (VSS)
Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.
Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 278354
Đợt công bố mới nhất: 2026-08-03
Cập nhật lần cuối: 2026-08-05 08:47
Tìm thấy 278354 bản ghi. Hiển thị 19001–19050. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.
| Thuốc / Hoạt chất | Số ĐK | ĐVT | Đơn giá | Đợt CB |
|---|---|---|---|---|
|
Hoạt huyết Phúc Hưng
Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa
|
VD-24511-16 | Viên | 825 | 2026-06-15 |
|
Hoạt huyết Phúc Hưng
Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa
|
VD-24511-16 | Viên | 825 | 2026-06-15 |
|
Hoạt huyết Phúc Hưng
Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa
|
VD-24511-16 | Viên | 825 | 2026-06-15 |
|
Hoạt huyết Phúc Hưng
Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa
|
VD-24511-16 | Viên | 825 | 2026-06-15 |
|
Hoạt huyết Phúc Hưng
Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa
|
VD-24511-16 | Viên | 825 | 2026-06-15 |
|
Hoạt huyết Phúc Hưng
Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa
|
VD-24511-16 | Viên | 825 | 2026-06-15 |
|
Hoạt huyết Phúc Hưng
Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa
|
VD-24511-16 | Viên | 825 | 2026-06-15 |
|
Hoạt huyết Phúc Hưng
Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa
|
VD-24511-16 | Viên | 825 | 2026-06-15 |
|
Hoạt huyết Phúc Hưng
Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa
|
VD-24511-16 | Viên | 825 | 2026-06-15 |
|
Hoạt huyết Phúc Hưng
Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa
|
VD-24511-16 | Viên | 825 | 2026-06-15 |
|
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
|
VD-24472-16 | viên | 190 | 2026-06-15 |
|
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
|
VD-24472-16 | viên | 190 | 2026-06-15 |
|
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
|
VD-24472-16 | viên | 190 | 2026-06-15 |
|
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
|
VD-24472-16 | viên | 190 | 2026-06-15 |
|
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
|
VD-24472-16 | viên | 190 | 2026-06-15 |
|
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
|
VD-24472-16 | viên | 190 | 2026-06-15 |
|
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
|
VD-24472-16 | viên | 190 | 2026-06-15 |
|
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
|
VD-24472-16 | viên | 190 | 2026-06-15 |
|
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
|
VD-24472-16 | viên | 190 | 2026-06-15 |
|
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
|
VD-24472-16 | viên | 190 | 2026-06-15 |
|
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
|
VD-24472-16 | viên | 190 | 2026-06-15 |
|
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
|
VD-24472-16 | viên | 190 | 2026-06-15 |
|
Huyền sâm
Huyền sâm
|
15.CBVT/TL/2025 | gam | 166 | 2026-06-15 |
|
Hồng hoa
Hồng hoa
|
VCT-00383-23 | gam | 802 | 2026-06-15 |
|
Ifatrax
Itraconazol
|
893110430724 | Viên | 2050 | 2026-06-15 |
|
Imatinib Teva 400mg
Imatinib
|
385114010625 | Viên | 35500 | 2026-06-15 |
|
Irinol 100 mg/5 ml
Irinotecan hydroclorid trihydrat
|
890114420825 | Lọ | 302000 | 2026-06-15 |
|
Izac syrup
Ambroxol hydroclorid
|
893100698924 | Chai | 7565 | 2026-06-15 |
|
Kacetam
Piracetam
|
VD-34693-20 | Viên | 368 | 2026-06-15 |
|
Khang Minh thanh huyết
Kim ngân hoa, Nhân trần tía, Thương nhĩ tử, Nghệ, Sinh địa, Bồ công anh, Cam thảo
|
VD-22168-15 | Viên | 1940 | 2026-06-15 |
|
Khang Minh thanh huyết
Kim ngân hoa, Nhân trần tía, Thương nhĩ tử, Nghệ, Sinh địa, Bồ công anh, Cam thảo
|
VD-22168-15 | Viên | 1940 | 2026-06-15 |
|
Khang Minh thanh huyết
Kim ngân hoa, Nhân trần tía, Thương nhĩ tử, Nghệ, Sinh địa, Bồ công anh, Cam thảo
|
VD-22168-15 | Viên | 1940 | 2026-06-15 |
|
Khang Minh thanh huyết
Kim ngân hoa, Nhân trần tía, Thương nhĩ tử, Nghệ, Sinh địa, Bồ công anh, Cam thảo
|
VD-22168-15 | Viên | 1940 | 2026-06-15 |
|
Khang Minh thanh huyết
Kim ngân hoa, Nhân trần tía, Thương nhĩ tử, Nghệ, Sinh địa, Bồ công anh, Cam thảo
|
VD-22168-15 | Viên | 1940 | 2026-06-15 |
|
Khang Minh thanh huyết
Kim ngân hoa, Nhân trần tía, Thương nhĩ tử, Nghệ, Sinh địa, Bồ công anh, Cam thảo
|
VD-22168-15 | Viên | 1940 | 2026-06-15 |
|
Khang Minh thanh huyết
Kim ngân hoa, Nhân trần tía, Thương nhĩ tử, Nghệ, Sinh địa, Bồ công anh, Cam thảo
|
VD-22168-15 | Viên | 1940 | 2026-06-15 |
|
Khang Minh thanh huyết
Kim ngân hoa, Nhân trần tía, Thương nhĩ tử, Nghệ, Sinh địa, Bồ công anh, Cam thảo
|
VD-22168-15 | Viên | 1940 | 2026-06-15 |
|
Khang Minh thanh huyết
Kim ngân hoa, Nhân trần tía, Thương nhĩ tử, Nghệ, Sinh địa, Bồ công anh, Cam thảo
|
VD-22168-15 | Viên | 1940 | 2026-06-15 |
|
Khang Minh thanh huyết
Kim ngân hoa, Nhân trần tía, Thương nhĩ tử, Nghệ, Sinh địa, Bồ công anh, Cam thảo
|
VD-22168-15 | Viên | 1940 | 2026-06-15 |
|
Khang Minh thanh huyết
Kim ngân hoa, Nhân trần tía, Thương nhĩ tử, Nghệ, Sinh địa, Bồ công anh, Cam thảo
|
VD-22168-15 | Viên | 1940 | 2026-06-15 |
|
Khương hoạt
Khương hoạt
|
VCT-00339-22 | gam | 1470 | 2026-06-15 |
|
Kidmin
L-Tyrosine ; L-Aspartic Acid ; L-Glutamic Acid ; L-Cysteine ; L-Methionine ; L-Serine ; L-Histidine ; L-Proline ; L-Threonine ; L-Phenylalanine ; L-Isoleucine ; L-Valine ; L-Alanine ; L-Arginine ; L-Leucine ; L-Lysine Acetate (tương đương L-Lysine ); L-Tryptophan
|
VD-35943-22 | Túi | 115000 | 2026-06-15 |
|
Kim tiền thảo
Kim tiền thảo
|
893210124500 | Viên | 520 | 2026-06-15 |
|
Kim tiền thảo
Kim tiền thảo
|
893210124500 | Viên | 520 | 2026-06-15 |
|
Kim tiền thảo
Kim tiền thảo
|
893210124500 | Viên | 520 | 2026-06-15 |
|
Kim tiền thảo
Kim tiền thảo
|
893210124500 | Viên | 520 | 2026-06-15 |
|
Kim tiền thảo
Kim tiền thảo
|
893210124500 | Viên | 520 | 2026-06-15 |
|
Kim tiền thảo
Kim tiền thảo
|
893210124500 | Viên | 520 | 2026-06-15 |
|
Kim tiền thảo
Kim tiền thảo
|
893210124500 | Viên | 520 | 2026-06-15 |
|
Kim tiền thảo
Kim tiền thảo
|
893210124500 | Viên | 520 | 2026-06-15 |
Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.