Medibase
EN VI JA

Kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 278354 Đợt công bố mới nhất: 2026-08-03 Cập nhật lần cuối: 2026-08-05 08:47
Xóa

Tìm thấy 278354 bản ghi. Hiển thị 19051–19100. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Kim tiền thảo
Kim tiền thảo
Hàm lượng / Dạng
120mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
52000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40201
893210124500 Viên 520 2026-06-15
Kim tiền thảo
Kim tiền thảo
Hàm lượng / Dạng
120mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
52000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40211
893210124500 Viên 520 2026-06-15
Kim tiền thảo
Kim tiền thảo
Hàm lượng / Dạng
120mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
52000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40016
893210124500 Viên 520 2026-06-15
Kê huyết đằng
Kê huyết đằng
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
50000 gam
Thành tiền
6600000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40016
VCT-00378-23 gam 132 2026-06-15
Letero
Letrozol
Hàm lượng / Dạng
2.5mg · Uống
Số lượng
12000 Viên
Thành tiền
53628000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38744
890114192500 Viên 4469 2026-06-15
Levodopa/Carbidopa 250/25
Levodopa + carbidopa
Hàm lượng / Dạng
250mg +25mg · Uống
Số lượng
94500 Viên
Thành tiền
515970000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Nhà máy 2 công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79026
893110286125 Viên 5460 2026-06-15
Levofloxacin IMP 750 mg/150ml
Levofloxacin
Hàm lượng / Dạng
750mg/150ml · Tiêm truyền
Số lượng
3000 chai
Thành tiền
459000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy Công nghệ cao Bình Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38744
893115055523 chai 153000 2026-06-15
Levothyrox
Levothyroxin (muối natri)
Hàm lượng / Dạng
50mcg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
110200000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Merck Healthcare KGaA (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38744
400110141723 Viên 1102 2026-06-15
Levothyrox
Levothyroxin (muối natri)
Hàm lượng / Dạng
100mcg · Uống
Số lượng
300000 Viên
Thành tiền
483000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Merck Healthcare KGaA (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38744
VN-23233-22 Viên 1610 2026-06-15
Lisimax-280
Diệp hạ châu
Hàm lượng / Dạng
280mg · Uống
Số lượng
150000 Viên
Thành tiền
270000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Nhà máy HDpharma EU - Công ty Cổ Phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38744
VD-33698-19 Viên 1800 2026-06-15
Lisiplus HCT 10/12.5
Lisinopril + hydroclorothiazid
Hàm lượng / Dạng
10mg; 12,5mg · Uống
Số lượng
42000 Viên
Thành tiền
125538000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharma - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79054
VD-17766-12 Viên 2989 2026-06-15
Liên nhục
Liên nhục
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
30000 gam
Thành tiền
5190000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40016
CB.DL-00154-23 gam 173 2026-06-15
Liên tâm
Liên tâm
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
10000 gam
Thành tiền
4310000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40016
CB.DL-00241-23 gam 431 2026-06-15
Long nhãn
Long nhãn
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
30000 gam
Thành tiền
11400000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40016
CB.DL-00161-23 gam 380 2026-06-15
Lovenox
Enoxaparin (natri)
Hàm lượng / Dạng
4000 anti-Xa IU/0,4ml tương đương 40mg/0,4ml · Tiêm
Số lượng
300 Bơm tiêm
Thành tiền
25614300
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Sanofi Winthrop Industrie (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T45 · 45003
300410038223 Bơm tiêm 85381 2026-06-15
Lugtils
Fluoxetin (dưới dạng Fluoxetin HCl)
Hàm lượng / Dạng
20mg · Uống
Số lượng
10500 Viên
Thành tiền
5670000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79026
VD-22797-15 Viên 540 2026-06-15
MORPHIN
Morphin
Hàm lượng / Dạng
10mg/ml; 1ml · Tiêm
Số lượng
18000 Ống
Thành tiền
160650000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38744
893111093823 Ống 8925 2026-06-15
Madopar
Levodopa + benserazid
Hàm lượng / Dạng
200mg + 50mg · Uống
Số lượng
30000 Viên
Thành tiền
189000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Delpharm Milano S.r.l (Ý)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79075
VN-16259-13 Viên 6300 2026-06-15
Magisix
Magnesi lactat dihydrat + Pyridoxin hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
470mg + 5mg · Uống
Số lượng
420000 Viên
Thành tiền
42000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79026
893110431324 Viên 100 2026-06-15
Magnesi-BFS 15%
Magnesi sulfat heptahydrat
Hàm lượng / Dạng
0,15g/ml, 5ml · Tiêm
Số lượng
4000 Ống
Thành tiền
14800000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T24 · 24022
893110101724 Ống 3700 2026-06-15
Marpiva
Macrogol
Hàm lượng / Dạng
10g · Uống
Số lượng
54000 Gói
Thành tiền
156600000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Enlie (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79054
893100051725 Gói 2900 2026-06-15
Masapon
Alpha chymotrypsin
Hàm lượng / Dạng
21 microkatal · Uống
Số lượng
144000 Viên
Thành tiền
92160000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79054
893110417224 Viên 640 2026-06-15
MediPhylamin
Bột bèo hoa dâu
Hàm lượng / Dạng
250mg · Uống
Số lượng
60000 Viên
Thành tiền
114000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40202
893200128200 Viên 1900 2026-06-15
MediPhylamin
Bột bèo hoa dâu
Hàm lượng / Dạng
250mg · Uống
Số lượng
60000 Viên
Thành tiền
114000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40209
893200128200 Viên 1900 2026-06-15
MediPhylamin
Bột bèo hoa dâu
Hàm lượng / Dạng
250mg · Uống
Số lượng
60000 Viên
Thành tiền
114000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40197
893200128200 Viên 1900 2026-06-15
MediPhylamin
Bột bèo hoa dâu
Hàm lượng / Dạng
250mg · Uống
Số lượng
60000 Viên
Thành tiền
114000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40214
893200128200 Viên 1900 2026-06-15
MediPhylamin
Bột bèo hoa dâu
Hàm lượng / Dạng
250mg · Uống
Số lượng
60000 Viên
Thành tiền
114000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40196
893200128200 Viên 1900 2026-06-15
MediPhylamin
Bột bèo hoa dâu
Hàm lượng / Dạng
250mg · Uống
Số lượng
60000 Viên
Thành tiền
114000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40203
893200128200 Viên 1900 2026-06-15
MediPhylamin
Bột bèo hoa dâu
Hàm lượng / Dạng
250mg · Uống
Số lượng
60000 Viên
Thành tiền
114000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40205
893200128200 Viên 1900 2026-06-15
MediPhylamin
Bột bèo hoa dâu
Hàm lượng / Dạng
250mg · Uống
Số lượng
60000 Viên
Thành tiền
114000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40204
893200128200 Viên 1900 2026-06-15
MediPhylamin
Bột bèo hoa dâu
Hàm lượng / Dạng
250mg · Uống
Số lượng
60000 Viên
Thành tiền
114000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40201
893200128200 Viên 1900 2026-06-15
MediPhylamin
Bột bèo hoa dâu
Hàm lượng / Dạng
250mg · Uống
Số lượng
60000 Viên
Thành tiền
114000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40211
893200128200 Viên 1900 2026-06-15
MediPhylamin
Bột bèo hoa dâu
Hàm lượng / Dạng
250mg · Uống
Số lượng
60000 Viên
Thành tiền
114000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40016
893200128200 Viên 1900 2026-06-15
Mepoly
Mỗi 10ml chứa: Dexamethason (dưới dạng dexamethason natri phosphat); Neomycin (dưới dạng neomycin sulfat); Polymyxin B sulfat
Hàm lượng / Dạng
(10mg; 35mg; 100.000IU)/ 10ml · Nhỏ mắt, mũi, tai
Số lượng
100 Lọ
Thành tiền
3980000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01078
893110420024 Lọ 39800 2026-06-15
Mepoly
Mỗi 10ml chứa: Dexamethason (dưới dạng dexamethason natri phosphat); Neomycin (dưới dạng neomycin sulfat); Polymyxin B sulfat
Hàm lượng / Dạng
(10mg; 35mg; 100.000IU)/ 10ml · Nhỏ mắt, mũi, tai
Số lượng
100 Lọ
Thành tiền
3980000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01OO4
893110420024 Lọ 39800 2026-06-15
Methocarbamol MCN 1000
Methocarbamol
Hàm lượng / Dạng
1000mg · Uống
Số lượng
120000 Viên
Thành tiền
274680000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Medcen (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79054
893110949724 Viên 2289 2026-06-15
Metiblo
Xanh methylen
Hàm lượng / Dạng
10mg/ml x1ml · Tiêm
Số lượng
100 Ống
Thành tiền
38000000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Laboratoires Sterop NV (Bỉ)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38744
KD.2025.3961.2 Ống 380000 2026-06-15
Metmintex 3.0g
Cefoperazon natri tương đương cefoperazon 2000mg; Sulbactam natri tương đương sulbactam 1000mg
Hàm lượng / Dạng
2000mg; 1000mg · Tiêm
Số lượng
31500 Lọ
Thành tiền
3842653500
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Venus Remedies Limited (India)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79026
890110193223 Lọ 121989 2026-06-15
Metronidazole 0,5g/100ml
Metronidazol
Hàm lượng / Dạng
5mg/ml x 100ml · Tiêm truyền
Số lượng
8000 Túi
Thành tiền
69200000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Dược phẩm Allomed (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30008
VD-34057-20 Túi 8650 2026-06-15
Mibetel 40 MG
Telmisartan
Hàm lượng / Dạng
40mg · Uống
Số lượng
540000 viên
Thành tiền
672840000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79054
893110059100 viên 1246 2026-06-15
Mibetel HCT
Telmisartan + hydroclorothiazid
Hàm lượng / Dạng
12,5mg; 40mg · Uống
Số lượng
3600 Viên
Thành tiền
14364000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên doanh HASAN-DERMAPHARM (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01C68
893110409524 Viên 3990 2026-06-15
Mifetone 200 mcg
Misoprostol
Hàm lượng / Dạng
200 mcg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
75900000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T24 · 24022
893110156325 Viên 3795 2026-06-15
Mimosa viên an thần
Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Bình vôi, Trinh nữ
Hàm lượng / Dạng
180mg+ 638mg+150mg+ 600mg+ 600mg · Uống
Số lượng
350000 Viên
Thành tiền
441000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40202
VD-20778-14 Viên 1260 2026-06-15
Mimosa viên an thần
Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Bình vôi, Trinh nữ
Hàm lượng / Dạng
180mg+ 638mg+150mg+ 600mg+ 600mg · Uống
Số lượng
350000 Viên
Thành tiền
441000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40209
VD-20778-14 Viên 1260 2026-06-15
Mimosa viên an thần
Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Bình vôi, Trinh nữ
Hàm lượng / Dạng
180mg+ 638mg+150mg+ 600mg+ 600mg · Uống
Số lượng
350000 Viên
Thành tiền
441000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40197
VD-20778-14 Viên 1260 2026-06-15
Mimosa viên an thần
Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Bình vôi, Trinh nữ
Hàm lượng / Dạng
180mg+ 638mg+150mg+ 600mg+ 600mg · Uống
Số lượng
350000 Viên
Thành tiền
441000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40214
VD-20778-14 Viên 1260 2026-06-15
Mimosa viên an thần
Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Bình vôi, Trinh nữ
Hàm lượng / Dạng
180mg+ 638mg+150mg+ 600mg+ 600mg · Uống
Số lượng
350000 Viên
Thành tiền
441000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40196
VD-20778-14 Viên 1260 2026-06-15
Mimosa viên an thần
Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Bình vôi, Trinh nữ
Hàm lượng / Dạng
180mg+ 638mg+150mg+ 600mg+ 600mg · Uống
Số lượng
350000 Viên
Thành tiền
441000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40203
VD-20778-14 Viên 1260 2026-06-15
Mimosa viên an thần
Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Bình vôi, Trinh nữ
Hàm lượng / Dạng
180mg+ 638mg+150mg+ 600mg+ 600mg · Uống
Số lượng
350000 Viên
Thành tiền
441000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40205
VD-20778-14 Viên 1260 2026-06-15
Mimosa viên an thần
Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Bình vôi, Trinh nữ
Hàm lượng / Dạng
180mg+ 638mg+150mg+ 600mg+ 600mg · Uống
Số lượng
350000 Viên
Thành tiền
441000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40204
VD-20778-14 Viên 1260 2026-06-15

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.