Medibase
EN VI JA

Kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 278354 Đợt công bố mới nhất: 2026-08-03 Cập nhật lần cuối: 2026-08-05 08:47
Xóa

Tìm thấy 278354 bản ghi. Hiển thị 19151–19200. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Nước cất pha tiêm
Nước cất pha tiêm
Hàm lượng / Dạng
1000ml · Tiêm
Số lượng
600 Chai
Thành tiền
8820000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79054
893110118823 Chai 14700 2026-06-15
Nước cất pha tiêm 10ml
Nước cất pha tiêm
Hàm lượng / Dạng
10ml · Tiêm
Số lượng
50 ống
Thành tiền
44100
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Dopharma (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T12 · 12090
VD-21693-14 ống 882 2026-06-15
Nước cất pha tiêm 10ml
Nước cất pha tiêm
Hàm lượng / Dạng
10ml · Tiêm
Số lượng
200 ống
Thành tiền
176400
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Dopharma (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T12 · 12010
VD-21693-14 ống 882 2026-06-15
Nước cất pha tiêm 10ml
Nước cất pha tiêm
Hàm lượng / Dạng
10ml · Tiêm
Số lượng
500 ống
Thành tiền
441000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Dopharma (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T12 · 12011
VD-21693-14 ống 882 2026-06-15
Nước cất pha tiêm 10ml
Nước cất pha tiêm
Hàm lượng / Dạng
10ml · Tiêm
Số lượng
50 ống
Thành tiền
44100
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Dopharma (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T12 · 12089
VD-21693-14 ống 882 2026-06-15
Nước cất pha tiêm 10ml
Nước cất pha tiêm
Hàm lượng / Dạng
10ml · Tiêm
Số lượng
200 ống
Thành tiền
176400
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Dopharma (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T12 · 12091
VD-21693-14 ống 882 2026-06-15
Nước cất pha tiêm 5 ml
Nước cất pha tiêm
Hàm lượng / Dạng
5ml · Tiêm
Số lượng
15000 Ống
Thành tiền
7560000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T12 · 12121
VD-18637-13 Ống 504 2026-06-15
Olanxol
Olanzapin
Hàm lượng / Dạng
10 mg · Uống
Số lượng
5000 Viên
Thành tiền
13000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01078
893110094623 Viên 2600 2026-06-15
Olanxol
Olanzapin
Hàm lượng / Dạng
10 mg · Uống
Số lượng
5000 Viên
Thành tiền
13000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01OO4
893110094623 Viên 2600 2026-06-15
Oscalagi
Tricalcium phosphat
Hàm lượng / Dạng
1650mg (tương đương Calci 600mg) · Uống
Số lượng
40000 Gói
Thành tiền
27600000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79054
VD-22789-15 Gói 690 2026-06-15
Oseltamivir 75mg
Oseltamivir
Hàm lượng / Dạng
75mg · Uống
Số lượng
20 Viên
Thành tiền
277800
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79054
893110118900 Viên 13890 2026-06-15
Ostagi - D3 plus
Acid alendronic (dưới dạng alendronat natri trihydrat) + Cholecalciferol (dưới dạng dung dịch Cholecalciferol 1 M.IU/g)
Hàm lượng / Dạng
70mg + 5600IU · Uống
Số lượng
16800 Viên
Thành tiền
158760000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79026
893110206600 Viên 9450 2026-06-15
Oxaliplatin "Ebewe" 50mg/10ml
Oxaliplatin
Hàm lượng / Dạng
50mg/10ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Số lượng
2000 Lọ
Thành tiền
602270000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Fareva Unterach GmbH (Áo)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38744
VN2-637-17 Lọ 301135 2026-06-15
Oxytocin injection BP 10 Units
Oxytocin
Hàm lượng / Dạng
10UI/1ml · Tiêm
Số lượng
130000 Ống
Thành tiền
1625000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Panpharma GmbH (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T24 · 24022
400114074223 Ống 12500 2026-06-15
Oxytocin injection BP 10 Units
Oxytocin
Hàm lượng / Dạng
10UI/1ml · Tiêm truyền
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Panpharma GmbH (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T24 · 24022
400114074223 Ống 12500 2026-06-15
Paclitaxel Actavis
Paclitaxel
Hàm lượng / Dạng
260mg/43,33ml · Tiêm truyền
Số lượng
2000 Lọ
Thành tiền
2940000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
S.C. Sindan-Pharma S.R.L (Romania)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38744
594114421223 Lọ 1470000 2026-06-15
Paracetamol 10mg/ml
Paracetamol (acetaminophen)
Hàm lượng / Dạng
1g/100ml · Tiêm truyền
Số lượng
4800 Túi
Thành tiền
45561600
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công Ty TNHH DP Allomed (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46002
893110055900 Túi 9492 2026-06-15
Paracetamol 10mg/ml
Paracetamol (acetaminophen)
Hàm lượng / Dạng
1g/100ml · Tiêm truyền
Số lượng
0 Túi
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công Ty TNHH DP Allomed (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46002
VD-33956-19 Túi 9492 2026-06-15
Partamol Tab.
Paracetamol 500 mg
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
300000 Viên
Thành tiền
144000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
CT TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T42 · 42082
VD-23978-15 Viên 480 2026-06-15
Perdamid 2.5/500
Glibenclamid + metformin
Hàm lượng / Dạng
2,5mg + 500mg · Uống
Số lượng
5000 Viên
Thành tiền
10500000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38744
893710286525 Viên 2100 2026-06-15
Phalintop
Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia.
Hàm lượng / Dạng
(0,5g+1,5g+10g)/10ml · Uống
Số lượng
80000 Ống
Thành tiền
288000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40202
893200723624 Ống 3600 2026-06-15
Phalintop
Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia.
Hàm lượng / Dạng
(0,5g+1,5g+10g)/10ml · Uống
Số lượng
80000 Ống
Thành tiền
288000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40209
893200723624 Ống 3600 2026-06-15
Phalintop
Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia.
Hàm lượng / Dạng
(0,5g+1,5g+10g)/10ml · Uống
Số lượng
80000 Ống
Thành tiền
288000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40212
893200723624 Ống 3600 2026-06-15
Phalintop
Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia.
Hàm lượng / Dạng
(0,5g+1,5g+10g)/10ml · Uống
Số lượng
80000 Ống
Thành tiền
288000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40208
893200723624 Ống 3600 2026-06-15
Phalintop
Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia.
Hàm lượng / Dạng
(0,5g+1,5g+10g)/10ml · Uống
Số lượng
80000 Ống
Thành tiền
288000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40197
893200723624 Ống 3600 2026-06-15
Phalintop
Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia.
Hàm lượng / Dạng
(0,5g+1,5g+10g)/10ml · Uống
Số lượng
80000 Ống
Thành tiền
288000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40196
893200723624 Ống 3600 2026-06-15
Phalintop
Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia.
Hàm lượng / Dạng
(0,5g+1,5g+10g)/10ml · Uống
Số lượng
80000 Ống
Thành tiền
288000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40214
893200723624 Ống 3600 2026-06-15
Phalintop
Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia.
Hàm lượng / Dạng
(0,5g+1,5g+10g)/10ml · Uống
Số lượng
80000 Ống
Thành tiền
288000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40203
893200723624 Ống 3600 2026-06-15
Phalintop
Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia.
Hàm lượng / Dạng
(0,5g+1,5g+10g)/10ml · Uống
Số lượng
80000 Ống
Thành tiền
288000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40205
893200723624 Ống 3600 2026-06-15
Phalintop
Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia.
Hàm lượng / Dạng
(0,5g+1,5g+10g)/10ml · Uống
Số lượng
80000 Ống
Thành tiền
288000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40201
893200723624 Ống 3600 2026-06-15
Phalintop
Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia.
Hàm lượng / Dạng
(0,5g+1,5g+10g)/10ml · Uống
Số lượng
80000 Ống
Thành tiền
288000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40204
893200723624 Ống 3600 2026-06-15
Phalintop
Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia.
Hàm lượng / Dạng
(0,5g+1,5g+10g)/10ml · Uống
Số lượng
80000 Ống
Thành tiền
288000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40211
893200723624 Ống 3600 2026-06-15
Phalintop
Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia.
Hàm lượng / Dạng
(0,5g+1,5g+10g)/10ml · Uống
Số lượng
80000 Ống
Thành tiền
288000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40016
893200723624 Ống 3600 2026-06-15
Phenicrim
Diphenhydramin
Hàm lượng / Dạng
10mg/1ml · Tiêm
Số lượng
200 ống
Thành tiền
176000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Dopharma (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T12 · 12090
893110894924 ống 880 2026-06-15
Phenicrim
Diphenhydramin
Hàm lượng / Dạng
10mg/1ml · Tiêm
Số lượng
100 ống
Thành tiền
88000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Dopharma (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T12 · 12010
893110894924 ống 880 2026-06-15
Phenicrim
Diphenhydramin
Hàm lượng / Dạng
10mg/1ml · Tiêm
Số lượng
100 ống
Thành tiền
88000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Dopharma (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T12 · 12011
893110894924 ống 880 2026-06-15
Phenicrim
Diphenhydramin
Hàm lượng / Dạng
10mg/1ml · Tiêm
Số lượng
500 ống
Thành tiền
440000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Dopharma (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T12 · 12089
893110894924 ống 880 2026-06-15
Phenicrim
Diphenhydramin
Hàm lượng / Dạng
10mg/1ml · Tiêm
Số lượng
100 ống
Thành tiền
88000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Dopharma (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T12 · 12091
893110894924 ống 880 2026-06-15
Phenicrim
Diphenhydramin
Hàm lượng / Dạng
10mg/1ml · Tiêm
Số lượng
15 ống
Thành tiền
13200
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Dopharma (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T12 · 12088
893110894924 ống 880 2026-06-15
Phenytoin 100 mg
Phenytoin
Hàm lượng / Dạng
100 mg · Uống
Số lượng
6000 Viên
Thành tiền
1890000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01078
893110201400 Viên 315 2026-06-15
Phenytoin 100 mg
Phenytoin
Hàm lượng / Dạng
100 mg · Uống
Số lượng
6000 Viên
Thành tiền
1890000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01OO4
893110201400 Viên 315 2026-06-15
Phong tê thấp Hyđan
Mã tiền chế, Độc hoạt, Xuyên khung, Tế tân, Phòng phong, Quế chi, Hy thiêm, Đỗ trọng, Đương quy, Tần giao, Ngưu tất
Hàm lượng / Dạng
20mg+12mg+8mg+6mg+12mg+6mg+12mg+16mg+16mg+12mg+12mg · Uống
Số lượng
80000 Túi
Thành tiền
264000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược CTCP Dược -VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40202
VD-24402-16 Túi 3300 2026-06-15
Phong tê thấp Hyđan
Mã tiền chế, Độc hoạt, Xuyên khung, Tế tân, Phòng phong, Quế chi, Hy thiêm, Đỗ trọng, Đương quy, Tần giao, Ngưu tất
Hàm lượng / Dạng
20mg+12mg+8mg+6mg+12mg+6mg+12mg+16mg+16mg+12mg+12mg · Uống
Số lượng
80000 Túi
Thành tiền
264000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược CTCP Dược -VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40209
VD-24402-16 Túi 3300 2026-06-15
Phong tê thấp Hyđan
Mã tiền chế, Độc hoạt, Xuyên khung, Tế tân, Phòng phong, Quế chi, Hy thiêm, Đỗ trọng, Đương quy, Tần giao, Ngưu tất
Hàm lượng / Dạng
20mg+12mg+8mg+6mg+12mg+6mg+12mg+16mg+16mg+12mg+12mg · Uống
Số lượng
80000 Túi
Thành tiền
264000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược CTCP Dược -VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40197
VD-24402-16 Túi 3300 2026-06-15
Phong tê thấp Hyđan
Mã tiền chế, Độc hoạt, Xuyên khung, Tế tân, Phòng phong, Quế chi, Hy thiêm, Đỗ trọng, Đương quy, Tần giao, Ngưu tất
Hàm lượng / Dạng
20mg+12mg+8mg+6mg+12mg+6mg+12mg+16mg+16mg+12mg+12mg · Uống
Số lượng
80000 Túi
Thành tiền
264000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược CTCP Dược -VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40196
VD-24402-16 Túi 3300 2026-06-15
Phong tê thấp Hyđan
Mã tiền chế, Độc hoạt, Xuyên khung, Tế tân, Phòng phong, Quế chi, Hy thiêm, Đỗ trọng, Đương quy, Tần giao, Ngưu tất
Hàm lượng / Dạng
20mg+12mg+8mg+6mg+12mg+6mg+12mg+16mg+16mg+12mg+12mg · Uống
Số lượng
80000 Túi
Thành tiền
264000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược CTCP Dược -VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40214
VD-24402-16 Túi 3300 2026-06-15
Phong tê thấp Hyđan
Mã tiền chế, Độc hoạt, Xuyên khung, Tế tân, Phòng phong, Quế chi, Hy thiêm, Đỗ trọng, Đương quy, Tần giao, Ngưu tất
Hàm lượng / Dạng
20mg+12mg+8mg+6mg+12mg+6mg+12mg+16mg+16mg+12mg+12mg · Uống
Số lượng
80000 Túi
Thành tiền
264000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược CTCP Dược -VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40203
VD-24402-16 Túi 3300 2026-06-15
Phong tê thấp Hyđan
Mã tiền chế, Độc hoạt, Xuyên khung, Tế tân, Phòng phong, Quế chi, Hy thiêm, Đỗ trọng, Đương quy, Tần giao, Ngưu tất
Hàm lượng / Dạng
20mg+12mg+8mg+6mg+12mg+6mg+12mg+16mg+16mg+12mg+12mg · Uống
Số lượng
80000 Túi
Thành tiền
264000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược CTCP Dược -VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40205
VD-24402-16 Túi 3300 2026-06-15
Phong tê thấp Hyđan
Mã tiền chế, Độc hoạt, Xuyên khung, Tế tân, Phòng phong, Quế chi, Hy thiêm, Đỗ trọng, Đương quy, Tần giao, Ngưu tất
Hàm lượng / Dạng
20mg+12mg+8mg+6mg+12mg+6mg+12mg+16mg+16mg+12mg+12mg · Uống
Số lượng
80000 Túi
Thành tiền
264000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược CTCP Dược -VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40204
VD-24402-16 Túi 3300 2026-06-15
Phong tê thấp Hyđan
Mã tiền chế, Độc hoạt, Xuyên khung, Tế tân, Phòng phong, Quế chi, Hy thiêm, Đỗ trọng, Đương quy, Tần giao, Ngưu tất
Hàm lượng / Dạng
20mg+12mg+8mg+6mg+12mg+6mg+12mg+16mg+16mg+12mg+12mg · Uống
Số lượng
80000 Túi
Thành tiền
264000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược CTCP Dược -VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40201
VD-24402-16 Túi 3300 2026-06-15

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.