Kết quả trúng thầu thuốc (VSS)
Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.
Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 278354
Đợt công bố mới nhất: 2026-08-03
Cập nhật lần cuối: 2026-08-05 08:47
Tìm thấy 278354 bản ghi. Hiển thị 19151–19200. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.
| Thuốc / Hoạt chất | Số ĐK | ĐVT | Đơn giá | Đợt CB |
|---|---|---|---|---|
|
Nước cất pha tiêm
Nước cất pha tiêm
|
893110118823 | Chai | 14700 | 2026-06-15 |
|
Nước cất pha tiêm 10ml
Nước cất pha tiêm
|
VD-21693-14 | ống | 882 | 2026-06-15 |
|
Nước cất pha tiêm 10ml
Nước cất pha tiêm
|
VD-21693-14 | ống | 882 | 2026-06-15 |
|
Nước cất pha tiêm 10ml
Nước cất pha tiêm
|
VD-21693-14 | ống | 882 | 2026-06-15 |
|
Nước cất pha tiêm 10ml
Nước cất pha tiêm
|
VD-21693-14 | ống | 882 | 2026-06-15 |
|
Nước cất pha tiêm 10ml
Nước cất pha tiêm
|
VD-21693-14 | ống | 882 | 2026-06-15 |
|
Nước cất pha tiêm 5 ml
Nước cất pha tiêm
|
VD-18637-13 | Ống | 504 | 2026-06-15 |
|
Olanxol
Olanzapin
|
893110094623 | Viên | 2600 | 2026-06-15 |
|
Olanxol
Olanzapin
|
893110094623 | Viên | 2600 | 2026-06-15 |
|
Oscalagi
Tricalcium phosphat
|
VD-22789-15 | Gói | 690 | 2026-06-15 |
|
Oseltamivir 75mg
Oseltamivir
|
893110118900 | Viên | 13890 | 2026-06-15 |
|
Ostagi - D3 plus
Acid alendronic (dưới dạng alendronat natri trihydrat) + Cholecalciferol (dưới dạng dung dịch Cholecalciferol 1 M.IU/g)
|
893110206600 | Viên | 9450 | 2026-06-15 |
|
Oxaliplatin "Ebewe" 50mg/10ml
Oxaliplatin
|
VN2-637-17 | Lọ | 301135 | 2026-06-15 |
|
Oxytocin injection BP 10 Units
Oxytocin
|
400114074223 | Ống | 12500 | 2026-06-15 |
|
Oxytocin injection BP 10 Units
Oxytocin
|
400114074223 | Ống | 12500 | 2026-06-15 |
|
Paclitaxel Actavis
Paclitaxel
|
594114421223 | Lọ | 1470000 | 2026-06-15 |
|
Paracetamol 10mg/ml
Paracetamol (acetaminophen)
|
893110055900 | Túi | 9492 | 2026-06-15 |
|
Paracetamol 10mg/ml
Paracetamol (acetaminophen)
|
VD-33956-19 | Túi | 9492 | 2026-06-15 |
|
Partamol Tab.
Paracetamol 500 mg
|
VD-23978-15 | Viên | 480 | 2026-06-15 |
|
Perdamid 2.5/500
Glibenclamid + metformin
|
893710286525 | Viên | 2100 | 2026-06-15 |
|
Phalintop
Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia.
|
893200723624 | Ống | 3600 | 2026-06-15 |
|
Phalintop
Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia.
|
893200723624 | Ống | 3600 | 2026-06-15 |
|
Phalintop
Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia.
|
893200723624 | Ống | 3600 | 2026-06-15 |
|
Phalintop
Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia.
|
893200723624 | Ống | 3600 | 2026-06-15 |
|
Phalintop
Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia.
|
893200723624 | Ống | 3600 | 2026-06-15 |
|
Phalintop
Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia.
|
893200723624 | Ống | 3600 | 2026-06-15 |
|
Phalintop
Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia.
|
893200723624 | Ống | 3600 | 2026-06-15 |
|
Phalintop
Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia.
|
893200723624 | Ống | 3600 | 2026-06-15 |
|
Phalintop
Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia.
|
893200723624 | Ống | 3600 | 2026-06-15 |
|
Phalintop
Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia.
|
893200723624 | Ống | 3600 | 2026-06-15 |
|
Phalintop
Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia.
|
893200723624 | Ống | 3600 | 2026-06-15 |
|
Phalintop
Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia.
|
893200723624 | Ống | 3600 | 2026-06-15 |
|
Phalintop
Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia.
|
893200723624 | Ống | 3600 | 2026-06-15 |
|
Phenicrim
Diphenhydramin
|
893110894924 | ống | 880 | 2026-06-15 |
|
Phenicrim
Diphenhydramin
|
893110894924 | ống | 880 | 2026-06-15 |
|
Phenicrim
Diphenhydramin
|
893110894924 | ống | 880 | 2026-06-15 |
|
Phenicrim
Diphenhydramin
|
893110894924 | ống | 880 | 2026-06-15 |
|
Phenicrim
Diphenhydramin
|
893110894924 | ống | 880 | 2026-06-15 |
|
Phenicrim
Diphenhydramin
|
893110894924 | ống | 880 | 2026-06-15 |
|
Phenytoin 100 mg
Phenytoin
|
893110201400 | Viên | 315 | 2026-06-15 |
|
Phenytoin 100 mg
Phenytoin
|
893110201400 | Viên | 315 | 2026-06-15 |
|
Phong tê thấp Hyđan
Mã tiền chế, Độc hoạt, Xuyên khung, Tế tân, Phòng phong, Quế chi, Hy thiêm, Đỗ trọng, Đương quy, Tần giao, Ngưu tất
|
VD-24402-16 | Túi | 3300 | 2026-06-15 |
|
Phong tê thấp Hyđan
Mã tiền chế, Độc hoạt, Xuyên khung, Tế tân, Phòng phong, Quế chi, Hy thiêm, Đỗ trọng, Đương quy, Tần giao, Ngưu tất
|
VD-24402-16 | Túi | 3300 | 2026-06-15 |
|
Phong tê thấp Hyđan
Mã tiền chế, Độc hoạt, Xuyên khung, Tế tân, Phòng phong, Quế chi, Hy thiêm, Đỗ trọng, Đương quy, Tần giao, Ngưu tất
|
VD-24402-16 | Túi | 3300 | 2026-06-15 |
|
Phong tê thấp Hyđan
Mã tiền chế, Độc hoạt, Xuyên khung, Tế tân, Phòng phong, Quế chi, Hy thiêm, Đỗ trọng, Đương quy, Tần giao, Ngưu tất
|
VD-24402-16 | Túi | 3300 | 2026-06-15 |
|
Phong tê thấp Hyđan
Mã tiền chế, Độc hoạt, Xuyên khung, Tế tân, Phòng phong, Quế chi, Hy thiêm, Đỗ trọng, Đương quy, Tần giao, Ngưu tất
|
VD-24402-16 | Túi | 3300 | 2026-06-15 |
|
Phong tê thấp Hyđan
Mã tiền chế, Độc hoạt, Xuyên khung, Tế tân, Phòng phong, Quế chi, Hy thiêm, Đỗ trọng, Đương quy, Tần giao, Ngưu tất
|
VD-24402-16 | Túi | 3300 | 2026-06-15 |
|
Phong tê thấp Hyđan
Mã tiền chế, Độc hoạt, Xuyên khung, Tế tân, Phòng phong, Quế chi, Hy thiêm, Đỗ trọng, Đương quy, Tần giao, Ngưu tất
|
VD-24402-16 | Túi | 3300 | 2026-06-15 |
|
Phong tê thấp Hyđan
Mã tiền chế, Độc hoạt, Xuyên khung, Tế tân, Phòng phong, Quế chi, Hy thiêm, Đỗ trọng, Đương quy, Tần giao, Ngưu tất
|
VD-24402-16 | Túi | 3300 | 2026-06-15 |
|
Phong tê thấp Hyđan
Mã tiền chế, Độc hoạt, Xuyên khung, Tế tân, Phòng phong, Quế chi, Hy thiêm, Đỗ trọng, Đương quy, Tần giao, Ngưu tất
|
VD-24402-16 | Túi | 3300 | 2026-06-15 |
Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.